Tiếng Việt
Trực cơ quan tiếng Anh là gì?
Trực cơ quan tiếng Anh là Office Duty /ˈɒfɪs ˈdjuːti/. Nhiệm vụ hoặc công việc thực hiện tại văn phòng hoặc cơ quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Office Duty
Ví dụ câu với Trực cơ quan / Office Duty
- 1
Anh ấy có nhiệm vụ trực cơ quan vào cuối tuần.
He has office duty on the weekend.
- 2
Trực cơ quan là phần quan trọng trong công việc hàng ngày.
Office duty is an important part of daily work.
Ghi chú dùng từ Trực cơ quan
Trực cơ quan đề cập đến nhiệm vụ làm việc tại văn phòng hoặc cơ quan. Các từ liên quan: 'shift' (ca làm việc), 'assignment' (nhiệm vụ), 'responsibility' (trách nhiệm).
Video minh hoạ Trực cơ quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trực cơ quan
Câu hỏi thường gặp về "Trực cơ quan"
Trực cơ quan tiếng Anh là gì?
Trực cơ quan tiếng Anh là "Office Duty" (danh từ), nghĩa là: Nhiệm vụ hoặc công việc thực hiện tại văn phòng hoặc cơ quan.
"Office Duty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Office Duty" nghĩa tiếng Việt là "Trực cơ quan". Trực cơ quan đề cập đến nhiệm vụ làm việc tại văn phòng hoặc cơ quan.
Phát âm "Office Duty" như thế nào?
"Office Duty" có phiên âm IPA /ˈɒfɪs ˈdjuːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Office Duty"?
He has office duty on the weekend. — Anh ấy có nhiệm vụ trực cơ quan vào cuối tuần.