The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tuổi trẻ chưa trải sự đời tiếng Anh là gì?

tuổi trẻ chưa trải sự đời tiếng Anh là inexperienced youth /ˌɪnɪkˈspɪəriənst juːθ/. Thời kỳ tuổi trẻ chưa có nhiều kinh nghiệm sống và hiểu biết về cuộc đời.

Hình minh hoạ "tuổi trẻ chưa trải sự đời" tiếng Anh là "inexperienced youth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inexperienced youth

Cụm từ
/ˌɪnɪkˈspɪəriənst juːθ/

Ví dụ câu với tuổi trẻ chưa trải sự đời / inexperienced youth

  1. 1

    He was naive and inexperienced in life during his youth.

    Anh ấy còn trẻ và chưa có nhiều kinh nghiệm sống.

  2. 2

    Inexperienced youth often makes mistakes as they learn.

    Tuổi trẻ chưa trải sự đời thường phạm sai lầm khi học hỏi.

Ghi chú dùng từ tuổi trẻ chưa trải sự đời

Cụm từ này mô tả giai đoạn tuổi trẻ thiếu kinh nghiệm sống. Các từ liên quan: 'naive' (ngây thơ), 'immature' (chưa trưởng thành), 'youth' (thanh niên).

Video minh hoạ tuổi trẻ chưa trải sự đời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tuổi trẻ chưa trải sự đời

Câu hỏi thường gặp về "tuổi trẻ chưa trải sự đời"

Tuổi trẻ chưa trải sự đời tiếng Anh là gì?

Tuổi trẻ chưa trải sự đời tiếng Anh là "inexperienced youth" (cụm từ), nghĩa là: Thời kỳ tuổi trẻ chưa có nhiều kinh nghiệm sống và hiểu biết về cuộc đời.

"inexperienced youth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inexperienced youth" nghĩa tiếng Việt là "tuổi trẻ chưa trải sự đời". Cụm từ này mô tả giai đoạn tuổi trẻ thiếu kinh nghiệm sống.

Phát âm "inexperienced youth" như thế nào?

"inexperienced youth" có phiên âm IPA /ˌɪnɪkˈspɪəriənst juːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inexperienced youth"?

Anh ấy còn trẻ và chưa có nhiều kinh nghiệm sống. — He was naive and inexperienced in life during his youth.