Tiếng Việt
Xà ngang tiếng Anh là gì?
xà ngang tiếng Anh là crossbar /ˈkrɒsbɑːr/. Thanh ngang dùng để hỗ trợ hoặc trang trí, thường thấy trên cửa, cầu, hoặc trong thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crossbar
Ví dụ câu với xà ngang / crossbar
- 1
Cầu có nhiều xà ngang để giữ các phần của nó vững chắc.
The bridge has several crossbars to keep it stable.
- 2
Trong bóng rổ, xà ngang là phần trên cùng của rổ.
The crossbar is the top part of the basketball hoop.
Ghi chú dùng từ xà ngang
Xà ngang là một thành phần ngang, liên quan đến cấu trúc hoặc thể thao. Các từ liên quan gồm có 'beam' (dầm), 'bar' (thanh), và 'support' (hỗ trợ).
Video minh hoạ xà ngang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xà ngang
Câu hỏi thường gặp về "xà ngang"
Xà ngang tiếng Anh là gì?
Xà ngang tiếng Anh là "crossbar" (danh từ), nghĩa là: Thanh ngang dùng để hỗ trợ hoặc trang trí, thường thấy trên cửa, cầu, hoặc trong thể thao.
"crossbar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crossbar" nghĩa tiếng Việt là "xà ngang". Xà ngang là một thành phần ngang, liên quan đến cấu trúc hoặc thể thao.
Phát âm "crossbar" như thế nào?
"crossbar" có phiên âm IPA /ˈkrɒsbɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crossbar"?
The bridge has several crossbars to keep it stable. — Cầu có nhiều xà ngang để giữ các phần của nó vững chắc.