Tiếng Việt
Béo lăn tiếng Anh là gì?
béo lăn tiếng Anh là tubby /ˈtʌbi/. Mập mạp, tròn trĩnh, thường dùng để miêu tả người hoặc vật có thân hình tròn trịa, đầy đặn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tubby
Ví dụ câu với béo lăn / tubby
- 1
Cô ấy trông thật dễ thương với dáng vẻ béo lăn.
She looks adorable with her tubby figure.
- 2
Chú mèo béo lăn nằm ngủ trên ghế sofa.
The tubby cat is sleeping on the sofa.
Ghi chú dùng từ béo lăn
Từ 'tubby' miêu tả người hoặc vật có thân hình tròn trịa, đầy đặn. Các từ liên quan gồm 'chubby' (mập mạp, mũm mĩm), 'plump' (béo tốt, đầy đặn), 'round' (tròn trịa).
Video minh hoạ béo lăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với béo lăn
Câu hỏi thường gặp về "béo lăn"
Béo lăn tiếng Anh là gì?
Béo lăn tiếng Anh là "tubby" (tính từ), nghĩa là: Mập mạp, tròn trĩnh, thường dùng để miêu tả người hoặc vật có thân hình tròn trịa, đầy đặn.
"tubby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tubby" nghĩa tiếng Việt là "béo lăn". Từ 'tubby' miêu tả người hoặc vật có thân hình tròn trịa, đầy đặn.
Phát âm "tubby" như thế nào?
"tubby" có phiên âm IPA /ˈtʌbi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tubby"?
She looks adorable with her tubby figure. — Cô ấy trông thật dễ thương với dáng vẻ béo lăn.