The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Béo mẫm tiếng Anh là gì?

béo mẫm tiếng Anh là pudgy /ˈpʌʤi/. Mập mạp, tròn trịa một cách dễ thương hoặc đáng yêu.

Hình minh hoạ "béo mẫm" tiếng Anh là "pudgy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pudgy

Tính từ
/ˈpʌʤi/

Ví dụ câu với béo mẫm / pudgy

  1. 1

    Cô bé có khuôn mặt béo mẫm rất dễ thương.

    The pudgy puppy was adorable.

  2. 2

    Anh trai tôi có thân hình béo mẫm và luôn vui vẻ.

    My pudgy brother is always cheerful.

Ghi chú dùng từ béo mẫm

Từ 'pudgy' mô tả người hoặc vật có thân hình tròn trịa, mập mạp một cách dễ thương. Các từ liên quan gồm 'chubby' (mập mạp dễ thương), 'plump' (béo tròn), 'round' (tròn trịa).

Video minh hoạ béo mẫm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với béo mẫm

Câu hỏi thường gặp về "béo mẫm"

Béo mẫm tiếng Anh là gì?

Béo mẫm tiếng Anh là "pudgy" (tính từ), nghĩa là: Mập mạp, tròn trịa một cách dễ thương hoặc đáng yêu.

"pudgy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pudgy" nghĩa tiếng Việt là "béo mẫm". Từ 'pudgy' mô tả người hoặc vật có thân hình tròn trịa, mập mạp một cách dễ thương.

Phát âm "pudgy" như thế nào?

"pudgy" có phiên âm IPA /ˈpʌʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pudgy"?

The pudgy puppy was adorable. — Cô bé có khuôn mặt béo mẫm rất dễ thương.