Tiếng Việt
Béo lẳn tiếng Anh là gì?
béo lẳn tiếng Anh là stout /staʊt/. Mập mạp, to béo, có thân hình đầy đặn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stout
Ví dụ câu với béo lẳn / stout
- 1
Anh ấy rất béo lẳn, thường xuyên tập thể dục để giữ dáng.
He is very stout and exercises regularly to stay fit.
- 2
Chiếc ghế này phù hợp cho người béo lẳn.
This chair is suitable for a stout person.
Ghi chú dùng từ béo lẳn
Béo lẳn mô tả người hoặc vật có thân hình đầy đặn, to béo. Các từ liên quan gồm 'plump' (béo mập), 'chubby' (mũm mĩm), 'bulky' (to lớn, cồng kềnh).
Video minh hoạ béo lẳn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với béo lẳn
Câu hỏi thường gặp về "béo lẳn"
Béo lẳn tiếng Anh là gì?
Béo lẳn tiếng Anh là "stout" (tính từ), nghĩa là: Mập mạp, to béo, có thân hình đầy đặn.
"stout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stout" nghĩa tiếng Việt là "béo lẳn". Béo lẳn mô tả người hoặc vật có thân hình đầy đặn, to béo.
Phát âm "stout" như thế nào?
"stout" có phiên âm IPA /staʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stout"?
He is very stout and exercises regularly to stay fit. — Anh ấy rất béo lẳn, thường xuyên tập thể dục để giữ dáng.