Tiếng Việt
Giám sát kinh doanh tiếng Anh là gì?
giám sát kinh doanh tiếng Anh là business supervision /ˈbɪznɪs ˌsuːpəˈvɪʒᵊn/. Việc theo dõi và kiểm tra hoạt động kinh doanh để đảm bảo tuân thủ quy định và đạt hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business supervision
Ví dụ câu với giám sát kinh doanh / business supervision
- 1
Cơ quan giám sát kinh doanh đã kiểm tra các công ty trong khu vực.
The business supervision agency inspected the companies in the area.
- 2
Giám sát kinh doanh giúp đảm bảo các doanh nghiệp hoạt động hợp pháp.
Business supervision helps ensure that companies operate legally.
Ghi chú dùng từ giám sát kinh doanh
Giám sát kinh doanh là quá trình theo dõi hoạt động của doanh nghiệp để đảm bảo tuân thủ luật pháp và quy định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'regulation' (quy định), 'compliance' (tuân thủ), và 'audit' (kiểm toán).
Video minh hoạ giám sát kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giám sát kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "giám sát kinh doanh"
Giám sát kinh doanh tiếng Anh là gì?
Giám sát kinh doanh tiếng Anh là "business supervision" (danh từ), nghĩa là: Việc theo dõi và kiểm tra hoạt động kinh doanh để đảm bảo tuân thủ quy định và đạt hiệu quả.
"business supervision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business supervision" nghĩa tiếng Việt là "giám sát kinh doanh". Giám sát kinh doanh là quá trình theo dõi hoạt động của doanh nghiệp để đảm bảo tuân thủ luật pháp và quy định.
Phát âm "business supervision" như thế nào?
"business supervision" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˌsuːpəˈvɪʒᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business supervision"?
The business supervision agency inspected the companies in the area. — Cơ quan giám sát kinh doanh đã kiểm tra các công ty trong khu vực.