Tiếng Việt
Hoạt động trải nghiệm tiếng Anh là gì?
hoạt động trải nghiệm tiếng Anh là experiential activity /ɪkˌspɪərɪˈɛnʃəl ækˈtɪvɪti/. Hoạt động giúp người tham gia trải nghiệm thực tế để học hỏi hoặc phát triển kỹ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
experiential activity
Ví dụ câu với hoạt động trải nghiệm / experiential activity
- 1
Chương trình hoạt động trải nghiệm giúp học sinh hiểu rõ hơn về cuộc sống ngoài lớp học.
The experiential activity program helps students gain a better understanding of life outside the classroom.
- 2
Các hoạt động trải nghiệm thường bao gồm các trò chơi nhóm và thảo luận.
Experiential activities often include team games and discussions.
Ghi chú dùng từ hoạt động trải nghiệm
Hoạt động trải nghiệm là các hoạt động thực tế nhằm nâng cao kỹ năng và kiến thức. Các thuật ngữ liên quan: 'learning by doing' (học qua hành động), 'hands-on' (thực hành trực tiếp), 'outdoor activities' (hoạt động ngoài trời).
Video minh hoạ hoạt động trải nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoạt động trải nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "hoạt động trải nghiệm"
Hoạt động trải nghiệm tiếng Anh là gì?
Hoạt động trải nghiệm tiếng Anh là "experiential activity" (cụm từ), nghĩa là: Hoạt động giúp người tham gia trải nghiệm thực tế để học hỏi hoặc phát triển kỹ năng.
"experiential activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"experiential activity" nghĩa tiếng Việt là "hoạt động trải nghiệm". Hoạt động trải nghiệm là các hoạt động thực tế nhằm nâng cao kỹ năng và kiến thức.
Phát âm "experiential activity" như thế nào?
"experiential activity" có phiên âm IPA /ɪkˌspɪərɪˈɛnʃəl ækˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "experiential activity"?
The experiential activity program helps students gain a better understanding of life outside the classroom. — Chương trình hoạt động trải nghiệm giúp học sinh hiểu rõ hơn về cuộc sống ngoài lớp học.