The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khai xuân tiếng Anh là gì?

khai xuân tiếng Anh là start the new year /stɑrt ðə nu jɪr/. Khởi đầu năm mới, bắt đầu một năm mới.

Hình minh hoạ "khai xuân" tiếng Anh là "start the new year"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

start the new year

Động từ
/stɑrt ðə nu jɪr/

Ví dụ câu với khai xuân / start the new year

  1. 1

    Chúng tôi thường khai xuân bằng việc đi chùa cầu may.

    We usually start the new year by visiting the pagoda to pray for good luck.

  2. 2

    Gia đình tôi khai xuân bằng bữa tiệc sum vầy.

    My family starts the new year with a reunion dinner.

Ghi chú dùng từ khai xuân

Khai xuân là hoạt động bắt đầu năm mới, thường đi lễ chùa hoặc tổ chức tiệc tùng. Các từ liên quan: 'lì xì' (lì xì - red envelope), 'tân niên' (new year), 'chúc mừng năm mới' (happy new year).

Video minh hoạ khai xuân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với khai xuân

Câu hỏi thường gặp về "khai xuân"

Khai xuân tiếng Anh là gì?

Khai xuân tiếng Anh là "start the new year" (động từ), nghĩa là: Khởi đầu năm mới, bắt đầu một năm mới.

"start the new year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"start the new year" nghĩa tiếng Việt là "khai xuân". Khai xuân là hoạt động bắt đầu năm mới, thường đi lễ chùa hoặc tổ chức tiệc tùng.

Phát âm "start the new year" như thế nào?

"start the new year" có phiên âm IPA /stɑrt ðə nu jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "start the new year"?

We usually start the new year by visiting the pagoda to pray for good luck. — Chúng tôi thường khai xuân bằng việc đi chùa cầu may.