Tiếng Việt
Năm không nhuận tiếng Anh là gì?
năm không nhuận tiếng Anh là Common year /ˈkɑːmən jɪr/. Năm không nhuận là năm có 365 ngày, không có ngày nhuận thêm vào. Thường xảy ra cứ mỗi 4 năm một lần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Common year
Ví dụ câu với năm không nhuận / Common year
- 1
Năm 2023 là một năm không nhuận.
2023 is a common year.
- 2
Năm 2024 là năm nhuận, có 366 ngày.
2024 is a leap year with 366 days.
Ghi chú dùng từ năm không nhuận
Năm không nhuận là năm bình thường, không có ngày nhuận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'năm nhuận' (leap year), 'ngày nhuận' (leap day), và 'chu kỳ năm' (year cycle).
Video minh hoạ năm không nhuận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năm không nhuận
Câu hỏi thường gặp về "năm không nhuận"
Năm không nhuận tiếng Anh là gì?
Năm không nhuận tiếng Anh là "Common year" (danh từ), nghĩa là: Năm không nhuận là năm có 365 ngày, không có ngày nhuận thêm vào. Thường xảy ra cứ mỗi 4 năm một lần.
"Common year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Common year" nghĩa tiếng Việt là "năm không nhuận". Năm không nhuận là năm bình thường, không có ngày nhuận.
Phát âm "Common year" như thế nào?
"Common year" có phiên âm IPA /ˈkɑːmən jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Common year"?
2023 is a common year. — Năm 2023 là một năm không nhuận.