Tiếng Việt
Quốc giáo tiếng Anh là gì?
quốc giáo tiếng Anh là state religion /steɪt rɪˈlɪdʒ.ən/. tôn giáo chính thức được nhà nước công nhận và ủng hộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
state religion
Ví dụ câu với quốc giáo / state religion
- 1
Trong một số quốc gia, đạo Hồi là quốc giáo chính thức.
In some countries, Islam is the state religion.
- 2
Quốc giáo của đất nước này là Thiên Chúa giáo.
The state religion of this country is Christianity.
Ghi chú dùng từ quốc giáo
Quốc giáo là tôn giáo được nhà nước chính thức công nhận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'secularism' (chủ nghĩa thế tục), 'religious freedom' (tự do tôn giáo), và 'church-state relations' (quan hệ nhà thờ và nhà nước).
Video minh hoạ quốc giáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc giáo
Câu hỏi thường gặp về "quốc giáo"
Quốc giáo tiếng Anh là gì?
Quốc giáo tiếng Anh là "state religion" (danh từ), nghĩa là: tôn giáo chính thức được nhà nước công nhận và ủng hộ.
"state religion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"state religion" nghĩa tiếng Việt là "quốc giáo". Quốc giáo là tôn giáo được nhà nước chính thức công nhận.
Phát âm "state religion" như thế nào?
"state religion" có phiên âm IPA /steɪt rɪˈlɪdʒ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "state religion"?
In some countries, Islam is the state religion. — Trong một số quốc gia, đạo Hồi là quốc giáo chính thức.