The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quốc tịch brazil tiếng Anh là gì?

quốc tịch brazil tiếng Anh là Brazilian nationality /brəˈzɪliən næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người Brazil, thể hiện quyền công dân của họ tại Brazil.

Hình minh hoạ "quốc tịch brazil" tiếng Anh là "Brazilian nationality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Brazilian nationality

Danh từ
/brəˈzɪliən næʃənˈælɪti/

Ví dụ câu với quốc tịch brazil / Brazilian nationality

  1. 1

    Anh ấy có quốc tịch Brazil và sinh ra ở Rio de Janeiro.

    He has Brazilian nationality and was born in Rio de Janeiro.

  2. 2

    Việc xác định quốc tịch giúp xác định quyền lợi và nghĩa vụ của công dân.

    Determining nationality helps define citizens' rights and obligations.

Ghi chú dùng từ quốc tịch brazil

Quốc tịch là quyền công dân của một người tại một quốc gia. Các từ liên quan: citizenship (quyền công dân), nationality (quốc tịch), citizenship law (luật quốc tịch).

Video minh hoạ quốc tịch brazil

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quốc tịch brazil

Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch brazil"

Quốc tịch brazil tiếng Anh là gì?

Quốc tịch brazil tiếng Anh là "Brazilian nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Brazil, thể hiện quyền công dân của họ tại Brazil.

"Brazilian nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Brazilian nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch brazil". Quốc tịch là quyền công dân của một người tại một quốc gia.

Phát âm "Brazilian nationality" như thế nào?

"Brazilian nationality" có phiên âm IPA /brəˈzɪliən næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Brazilian nationality"?

He has Brazilian nationality and was born in Rio de Janeiro. — Anh ấy có quốc tịch Brazil và sinh ra ở Rio de Janeiro.