Tiếng Việt
Quốc tịch canada tiếng Anh là gì?
quốc tịch canada tiếng Anh là Canadian nationality /kəˈneɪdiən næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người Canada, thể hiện quyền công dân của họ tại Canada.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Canadian nationality
Ví dụ câu với quốc tịch canada / Canadian nationality
- 1
Anh ấy đã nhận quốc tịch Canada vào năm ngoái.
He obtained Canadian nationality last year.
- 2
Bạn có thể làm thủ tục để lấy quốc tịch Canada nếu đáp ứng đủ điều kiện.
You can apply for Canadian nationality if you meet the requirements.
Ghi chú dùng từ quốc tịch canada
Quốc tịch (nationality) là quyền công dân của một người tại một quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: citizenship (quyền công dân), passport (hộ chiếu), immigrant (di cư).
Video minh hoạ quốc tịch canada
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tịch canada
- quốcNation
- canadaCanada
- quốc tịchnationality
- quốc tịch ÝItalian nationality
- quốc tịch MỹAmerican nationality
- quốc tịch ÚcAustralian nationality
- quốc tịch anhBritish nationality
- quốc tịch ĐứcGerman nationality
- quốc tịch phápFrench nationality
- hội đồng dân tộcNationality Council
- quốc tịch ai cậpEgyptian nationality
- quốc tịch brazilBrazilian nationality
Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch canada"
Quốc tịch canada tiếng Anh là gì?
Quốc tịch canada tiếng Anh là "Canadian nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Canada, thể hiện quyền công dân của họ tại Canada.
"Canadian nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Canadian nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch canada". Quốc tịch (nationality) là quyền công dân của một người tại một quốc gia.
Phát âm "Canadian nationality" như thế nào?
"Canadian nationality" có phiên âm IPA /kəˈneɪdiən næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Canadian nationality"?
He obtained Canadian nationality last year. — Anh ấy đã nhận quốc tịch Canada vào năm ngoái.