Tiếng Việt
Quốc tịch argentina tiếng Anh là gì?
quốc tịch argentina tiếng Anh là Argentine nationality /ˈɑːʤənˌtaɪn næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người Argentina, quốc gia nằm ở Nam Mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Argentine nationality
Ví dụ câu với quốc tịch argentina / Argentine nationality
- 1
Anh ấy có quốc tịch Argentina và sống ở Buenos Aires.
She has Argentine nationality and lives in Buenos Aires.
- 2
Bạn có biết quốc tịch của người đó không?
Do you know the nationality of that person?
Ghi chú dùng từ quốc tịch argentina
Quốc tịch Argentina là quốc tịch của người sinh ra hoặc có quyền hợp pháp tại Argentina. Các từ liên quan: 'nationality' (quốc tịch), 'citizenship' (quyền công dân), 'immigration' (di trú).
Video minh hoạ quốc tịch argentina
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tịch argentina
- quốcNation
- argentinaArgentina
- quốc tịchnationality
- quốc tịch ÝItalian nationality
- quốc tịch MỹAmerican nationality
- quốc tịch ÚcAustralian nationality
- quốc tịch anhBritish nationality
- quốc tịch ĐứcGerman nationality
- quốc tịch phápFrench nationality
- hội đồng dân tộcNationality Council
- quốc tịch ai cậpEgyptian nationality
- quốc tịch brazilBrazilian nationality
Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch argentina"
Quốc tịch argentina tiếng Anh là gì?
Quốc tịch argentina tiếng Anh là "Argentine nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Argentina, quốc gia nằm ở Nam Mỹ.
"Argentine nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Argentine nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch argentina". Quốc tịch Argentina là quốc tịch của người sinh ra hoặc có quyền hợp pháp tại Argentina.
Phát âm "Argentine nationality" như thế nào?
"Argentine nationality" có phiên âm IPA /ˈɑːʤənˌtaɪn næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Argentine nationality"?
She has Argentine nationality and lives in Buenos Aires. — Anh ấy có quốc tịch Argentina và sống ở Buenos Aires.