The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quốc tịch mexico tiếng Anh là gì?

quốc tịch mexico tiếng Anh là Mexican nationality /ˈmɛksɪkən næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người Mexico, thể hiện qua giấy tờ hợp pháp hoặc quốc gia nơi họ sinh ra.

Hình minh hoạ "quốc tịch mexico" tiếng Anh là "Mexican nationality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mexican nationality

Danh từ
/ˈmɛksɪkən næʃənˈælɪti/

Ví dụ câu với quốc tịch mexico / Mexican nationality

  1. 1

    Anh ấy đã đăng ký quốc tịch Mexico để sinh sống lâu dài.

    He registered for Mexican nationality to live there permanently.

  2. 2

    Bạn có thể cần giấy tờ chứng minh quốc tịch Mexico của mình.

    You might need documents proving your Mexican nationality.

Ghi chú dùng từ quốc tịch mexico

Quốc tịch Mexico là danh xưng pháp lý của người sinh hoặc có quyền hợp pháp tại Mexico. Các thuật ngữ liên quan gồm: citizenship (quốc tịch), nationality (quốc tịch), visa (thị thực).

Video minh hoạ quốc tịch mexico

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quốc tịch mexico

Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch mexico"

Quốc tịch mexico tiếng Anh là gì?

Quốc tịch mexico tiếng Anh là "Mexican nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Mexico, thể hiện qua giấy tờ hợp pháp hoặc quốc gia nơi họ sinh ra.

"Mexican nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mexican nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch mexico". Quốc tịch Mexico là danh xưng pháp lý của người sinh hoặc có quyền hợp pháp tại Mexico.

Phát âm "Mexican nationality" như thế nào?

"Mexican nationality" có phiên âm IPA /ˈmɛksɪkən næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mexican nationality"?

He registered for Mexican nationality to live there permanently. — Anh ấy đã đăng ký quốc tịch Mexico để sinh sống lâu dài.