The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quốc tịch Trung Quốc tiếng Anh là gì?

quốc tịch Trung Quốc tiếng Anh là Chinese nationality /ˈʧaɪˈniːz næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người Trung Quốc, thể hiện quyền công dân của họ tại Trung Quốc.

Hình minh hoạ "quốc tịch Trung Quốc" tiếng Anh là "Chinese nationality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chinese nationality

Danh từ
/ˈʧaɪˈniːz næʃənˈælɪti/

Ví dụ câu với quốc tịch Trung Quốc / Chinese nationality

  1. 1

    Anh ấy có quốc tịch Trung Quốc và đang sống ở Bắc Kinh.

    He has Chinese nationality and lives in Beijing.

  2. 2

    Việc xác nhận quốc tịch Trung Quốc là cần thiết để làm hộ chiếu.

    Verifying Chinese nationality is necessary for obtaining a passport.

Ghi chú dùng từ quốc tịch Trung Quốc

Quốc tịch Trung Quốc thể hiện quyền công dân của người Trung Quốc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'citizenship' (quyền công dân), 'passport' (hộ chiếu), 'nationality' (quốc tịch).

Video minh hoạ quốc tịch Trung Quốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quốc tịch Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch Trung Quốc"

Quốc tịch Trung Quốc tiếng Anh là gì?

Quốc tịch Trung Quốc tiếng Anh là "Chinese nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Trung Quốc, thể hiện quyền công dân của họ tại Trung Quốc.

"Chinese nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chinese nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch Trung Quốc". Quốc tịch Trung Quốc thể hiện quyền công dân của người Trung Quốc.

Phát âm "Chinese nationality" như thế nào?

"Chinese nationality" có phiên âm IPA /ˈʧaɪˈniːz næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chinese nationality"?

He has Chinese nationality and lives in Beijing. — Anh ấy có quốc tịch Trung Quốc và đang sống ở Bắc Kinh.