Tiếng Việt
Quốc tịch Việt Nam tiếng Anh là gì?
quốc tịch Việt Nam tiếng Anh là Vietnamese nationality /viɛtnɑˈmis ˌnæʃəˈnæləti/. Quốc tịch của người Việt Nam, thể hiện quyền công dân của họ tại Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnamese nationality
Ví dụ câu với quốc tịch Việt Nam / Vietnamese nationality
- 1
Anh ấy đã đăng ký quốc tịch Việt Nam để có thể làm việc tại đây.
He registered for Vietnamese nationality to be able to work here.
- 2
Việc có quốc tịch Việt Nam giúp cô ấy tham gia các hoạt động chính thức của đất nước.
Having Vietnamese nationality allows her to participate in official activities of the country.
Ghi chú dùng từ quốc tịch Việt Nam
Quốc tịch Việt Nam là quyền công dân của người sinh ra hoặc nhập quốc tịch Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm 'citizenship' (quyền công dân), 'nationality' (quốc tịch), 'immigration' (di trú).
Video minh hoạ quốc tịch Việt Nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tịch Việt Nam
- nammale
- quốcNation
- Việt NamVietnam
- quốc tịchnationality
- quốc tịch ÝItalian nationality
- quốc tịch MỹAmerican nationality
- quốc tịch ÚcAustralian nationality
- quốc tịch anhBritish nationality
- quốc tịch ĐứcGerman nationality
- quốc tịch phápFrench nationality
- hội đồng dân tộcNationality Council
- quốc tịch ai cậpEgyptian nationality
Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch Việt Nam"
Quốc tịch Việt Nam tiếng Anh là gì?
Quốc tịch Việt Nam tiếng Anh là "Vietnamese nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Việt Nam, thể hiện quyền công dân của họ tại Việt Nam.
"Vietnamese nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnamese nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch Việt Nam". Quốc tịch Việt Nam là quyền công dân của người sinh ra hoặc nhập quốc tịch Việt Nam.
Phát âm "Vietnamese nationality" như thế nào?
"Vietnamese nationality" có phiên âm IPA /viɛtnɑˈmis ˌnæʃəˈnæləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnamese nationality"?
He registered for Vietnamese nationality to be able to work here. — Anh ấy đã đăng ký quốc tịch Việt Nam để có thể làm việc tại đây.