Tiếng Việt
Tầm vông tiếng Anh là gì?
Tầm vông tiếng Anh là Bamboo pole /ˈbæmˌbuː poʊl/. Cây trúc dài, dùng làm cột hoặc dụng cụ trong nông nghiệp và xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bamboo pole
Ví dụ câu với Tầm vông / Bamboo pole
- 1
Anh ấy dùng tầm vông để dựng lều.
He used a bamboo pole to set up the tent.
- 2
Chúng tôi cần một tầm vông để kéo dây.
We need a bamboo pole to pull the wire.
Ghi chú dùng từ Tầm vông
Tầm vông là loại cây trúc dài, thường dùng làm cột hoặc dụng cụ trong nông nghiệp và xây dựng. Các từ liên quan: 'cây trúc' (bamboo), 'cột' (pole), 'dụng cụ' (tool).
Video minh hoạ Tầm vông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tầm vông
Câu hỏi thường gặp về "Tầm vông"
Tầm vông tiếng Anh là gì?
Tầm vông tiếng Anh là "Bamboo pole" (danh từ), nghĩa là: Cây trúc dài, dùng làm cột hoặc dụng cụ trong nông nghiệp và xây dựng.
"Bamboo pole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bamboo pole" nghĩa tiếng Việt là "Tầm vông". Tầm vông là loại cây trúc dài, thường dùng làm cột hoặc dụng cụ trong nông nghiệp và xây dựng.
Phát âm "Bamboo pole" như thế nào?
"Bamboo pole" có phiên âm IPA /ˈbæmˌbuː poʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bamboo pole"?
He used a bamboo pole to set up the tent. — Anh ấy dùng tầm vông để dựng lều.