Tiếng Việt
Béo quay tiếng Anh là gì?
béo quay tiếng Anh là rotund /roʊˈtʌnd/. Có thân hình tròn trịa, đầy đặn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rotund
Ví dụ câu với béo quay / rotund
- 1
Anh ấy có dáng vẻ rotund và dễ mến.
He has a rotund figure and a friendly smile.
- 2
Cô ấy thích mặc quần áo phù hợp với dáng rotund của mình.
She prefers to wear clothes that suit her rotund shape.
Ghi chú dùng từ béo quay
Từ 'rotund' mô tả hình dáng tròn trịa, đầy đặn. Các từ liên quan gồm 'plump' (béo mập), 'chubby' (mũm mĩm), và 'round' (tròn).
Video minh hoạ béo quay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với béo quay
Câu hỏi thường gặp về "béo quay"
Béo quay tiếng Anh là gì?
Béo quay tiếng Anh là "rotund" (tính từ), nghĩa là: Có thân hình tròn trịa, đầy đặn.
"rotund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rotund" nghĩa tiếng Việt là "béo quay". Từ 'rotund' mô tả hình dáng tròn trịa, đầy đặn.
Phát âm "rotund" như thế nào?
"rotund" có phiên âm IPA /roʊˈtʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rotund"?
He has a rotund figure and a friendly smile. — Anh ấy có dáng vẻ rotund và dễ mến.