The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiếm spotlight tiếng Anh là gì?

chiếm spotlight tiếng Anh là steal the spotlight /stiːl ðə ˈspɒtˌlaɪt/. Chiếm sự chú ý hoặc trung tâm của sự chú ý trong một tình huống nào đó.

Hình minh hoạ "chiếm spotlight" tiếng Anh là "steal the spotlight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

steal the spotlight

Cụm từ
/stiːl ðə ˈspɒtˌlaɪt/

Ví dụ câu với chiếm spotlight / steal the spotlight

  1. 1

    Anh ấy luôn cố gắng chiếm spotlight trong buổi họp.

    He always tries to steal the spotlight during meetings.

  2. 2

    Cô ấy đã chiếm spotlight trong buổi trình diễn với màn trình diễn xuất sắc.

    She stole the spotlight at the show with her outstanding performance.

Ghi chú dùng từ chiếm spotlight

Cụm từ này dùng để chỉ việc ai đó thu hút sự chú ý nhiều hơn những người khác. Các từ liên quan gồm 'stand out' (nổi bật), 'be in the limelight' (trong ánh đèn sân khấu), 'grab attention' (thu hút sự chú ý).

Video minh hoạ chiếm spotlight

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiếm spotlight

Câu hỏi thường gặp về "chiếm spotlight"

Chiếm spotlight tiếng Anh là gì?

Chiếm spotlight tiếng Anh là "steal the spotlight" (cụm từ), nghĩa là: Chiếm sự chú ý hoặc trung tâm của sự chú ý trong một tình huống nào đó.

"steal the spotlight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"steal the spotlight" nghĩa tiếng Việt là "chiếm spotlight". Cụm từ này dùng để chỉ việc ai đó thu hút sự chú ý nhiều hơn những người khác.

Phát âm "steal the spotlight" như thế nào?

"steal the spotlight" có phiên âm IPA /stiːl ðə ˈspɒtˌlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "steal the spotlight"?

He always tries to steal the spotlight during meetings. — Anh ấy luôn cố gắng chiếm spotlight trong buổi họp.