Tiếng Việt
Quốc tịch philippines tiếng Anh là gì?
quốc tịch philippines tiếng Anh là Filipino nationality /ˌfɪlɪˈpiːnoʊ næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người Philippines, thuộc về quốc gia Philippines.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Filipino nationality
Ví dụ câu với quốc tịch philippines / Filipino nationality
- 1
Anh ấy có quốc tịch Philippines.
He has Filipino nationality.
- 2
Cô ấy là người Philippines.
She is of Filipino nationality.
Ghi chú dùng từ quốc tịch philippines
Quốc tịch Philippines thể hiện người mang quốc tịch của quốc gia này. Các từ liên quan: citizenship (quốc tịch), nationality (quốc tịch), Filipino (người Philippines).
Video minh hoạ quốc tịch philippines
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tịch philippines
- quốcNation
- quốc tịchnationality
- quốc tịch ÝItalian nationality
- quốc tịch MỹAmerican nationality
- quốc tịch ÚcAustralian nationality
- quốc tịch anhBritish nationality
- quốc tịch ĐứcGerman nationality
- quốc tịch phápFrench nationality
- hội đồng dân tộcNationality Council
- quốc tịch ai cậpEgyptian nationality
- quốc tịch brazilBrazilian nationality
- quốc tịch canadaCanadian nationality
Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch philippines"
Quốc tịch philippines tiếng Anh là gì?
Quốc tịch philippines tiếng Anh là "Filipino nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Philippines, thuộc về quốc gia Philippines.
"Filipino nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Filipino nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch philippines". Quốc tịch Philippines thể hiện người mang quốc tịch của quốc gia này.
Phát âm "Filipino nationality" như thế nào?
"Filipino nationality" có phiên âm IPA /ˌfɪlɪˈpiːnoʊ næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Filipino nationality"?
He has Filipino nationality. — Anh ấy có quốc tịch Philippines.