Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 58/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- áo croptop — crop top
- áo cử nhân — gown
- áo cổ tim — V-neck T-shirt
- áo có mũ — hooded coat
- áo chui đầu — pullover shirt
- áo cổ khoét sâu — plunging neckline shirt
- áo có cổ — collared shirt
- áo chống đạn — bulletproof vest
- áo choàng tốt nghiệp — gown
- áo choàng ngủ — sleep robe
- áo choàng không tay — cape
- áo chầu — embroidered robe
- áo caro — checkered shirt
- áo chẽn bằng da — jerkin
- áo chấm bi — polka dot shirt
- áo cặp — couple shirt
- áo cánh — loose blouse
- áo cà sa — cassock
- áo cẩm bào — imperial brocade robe
- áo bông — cotton-padded coat
- áo bóng chày — varsity jacket
- áo bó ngực — chest binder
- áo bơi — swimsuit
- áo bò — denim jacket
- áo blouse trắng — doctor blouse
- áo bó — slim fit clothes
- áo bèo nhún — ruffle shirt
- áo blouse — blouse
- áo blouse bác sĩ — doctor blouse
- áo bảo hộ — protective clothing
- áo bảo hộ phản quang — reflective protective vest
- áo bác sĩ — doctor blouse
- áo ba lỗ nam — men's tank top
- áo bào — royal coat
- áo bành tô — trench coat
- áo — top
- ăn mặc lịch sự — smartly dressed
- áo 3 lỗ — tank top
- ăn mặc hở hang — wear over-revealing clothes
- áo 2 dây — camisole
- ăn mặc đẹp — well-dressed
- ăn mặc gọn gàng — neatly dressed
- ăn mặc giản dị — casually dressed
- chuyên khoa định hướng — specialized orientation training
- ăn mặc — get dressed
- chuyên khoa hô hấp — respiratory department
- chuyên khoa da liễu — dermatology department
- chuyên khoa răng hàm mặt — odonto-stomatology department
- chuyên khoa lẻ — other specialties
- chuyên khoa 1 — First degree
- khoa y học cổ truyền — traditional medicine department
- khoa y — general medicine
- khoa tim mạch — cardiology department
- khoa xét nghiệm — laboratory department
- khoa truyền nhiễm — infectious diseases department
- khoa tim — cardiology department
- khoa thanh quản — laryngology department
- khoa thần kinh — neurology department
- khoa tiêu hóa — gastroenterology department
- khoa mắt — ophthalmology department
- khoa thận — nephrology department
- khoa tâm thần — psychiatry department
- khoa lâm sàng — clinical department
- khoa hồi sức cấp cứu — emergency resuscitation department
- khoa hồi sức tích cực — intensive care unit
- khoa lao — tuberculosis department
- khoa hồi sức — intensive care unit
- khoa dược lý — pharmacology department
- khoa hiếm muộn — infertility department
- khoa dược — pharmacy department
- khoa gây mê hồi sức — anesthesia and resuscitation department
- khoa da liễu — dermatology department
- khoa cơ xương khớp — musculoskeletal department
- khoa dinh dưỡng — dietetics department
- khoa chống nhiễm khuẩn — infection control department
- khoa cận lâm sàng — paraclinical department
- khoa chăm sóc đặc biệt — intensive care unit
- khoa bỏng — burn department
- khoa chống độc — poison control department
- y viện — hospital
- bệnh viện y học dân tộc — Traditional Medicine Institute
- bệnh xá dã chiến — field hospital
- bệnh xá — cottage hospital
- bệnh viện việt pháp — Hanoi French Hospital
- bệnh viện tuyến cuối — central hospital
- bệnh viện tư nhân — private hospital
- bệnh viện y học cổ truyền — traditional medicine hospital
- bệnh viện tư — private hospital
- bệnh viện trung ương — central hospital
- bệnh viện thú y — veterinary hospital
- bệnh viện thẩm mỹ — cosmetic hospital
- bệnh viện răng hàm mặt — odonto-stomatology hospital
- bệnh viện quân y — Military Hospital
- bệnh viện quận — district hospital
- bệnh viện tai mũi họng — otorhinolaryngology hospital
- bệnh viện nhi trung ương — National Hospital of Pediatrics
- bệnh viện nhi đồng 1 — Children's Hospital 1
- bệnh viện nhi đồng 2 — Children's Hospital 2
- bệnh viện phụ sản nhi — Obstetrics and Gynecology hospital
- bệnh viện phụ sản quốc tế sài gòn — Saigon International Obstetrics and Gynecology Hospital
- bệnh viện nhi — pediatric hospital
- bệnh viện nhân dân — People's Hospital
- bệnh viện nhà nước — state hospital
- bệnh viện k — Vietnam national cancer hospital
- bệnh viện mắt — Eye hospital
- bệnh viện lão khoa — geriatrics hospital
- bệnh viện huyện — district hospital
- bệnh viện da liễu — dermatology hospital
- bệnh viện giao thông vận tải — transport hospital
- bệnh viện da liễu trung ương — national hospital of dermatology and venereology
- bệnh viện đa khoa trung ương — Central General Hospital
- bệnh viện đa khoa Đà Nẵng — Da Nang General Hospital
- bệnh viện chuyên khoa — specialized hospital
- bệnh viện dã chiến — field hospital
- bệnh viện công — public hospital
- truyện tranh — comic
- bệnh viện 175 — Military Hospital 175
- bệnh viện bà mẹ và trẻ — maternity hospital
- truyện ma — ghost story
- truyện kinh dị — horror story
- truyện ký — autobiography
- truyện thơ — poem
- truyện thần thoại — myth
- truyện chữ — written story
- truyện đam mỹ — boy's love novel
- truyền đạm — get intravenous fluid
- truyện dài — long story
- truyện chêm — code switching
- đề tài tốt nghiệp — graduation thesis topic
- đề tài nghiên cứu cấp bộ — ministerial research topic
- đề tài luận văn — thesis topic
- xét tuyển thẳng — direct admission
- đề tài cấp nhà nước — government level topic
- đề tài cấp cơ sở — grassroots level topic
- xét tốt nghiệp — graduation check
- luận văn tốt nghiệp — graduate thesis
- nộp bài đúng hạn — hand in on time
- chương trình học thạc sĩ — master's degree program
- truyện Kiều — the tale of Kieu
- xuồng đạp vịt — duck paddle boat
- đi xe buýt — take the bus
- kí túc xá — dormitory
- xuồng cao tốc — high-speed craft
- con tàu — ship
- con thuyền — boat
- xuồng kayak — kayak
- xuồng ba lá — dinghy
- xe xúc — excavator
- xuồng máy — motorboat
- xe vận chuyển — hauler
- xe ủi đất — bulldozer
- xe tuần tra — patrol car
- xe tự hành — automated guided car
- xe trượt — sledge
- xe thô sơ — non-motorized vehicle
- xe tang — hearse
- xe tay ga — automatic scooter
- xe tải tự đổ — dump truck
- xe thăng bằng — balance bike
- xe tải chở hàng — delivery truck
- xe tải thùng — box truck
- xe tay côn — manual clutch motorcycle
- xe tải lớn có mui — tarpaulin truck
- xe rùa — wheelbarrow
- xe số sàn — manual transmission car
- xe tắc xi — taxi
- xe số — manual transmission scooter
- xe ô tô du lịch — tourist car
- xe ô tô tải — truck
- xe rác — garbage truck
- xe ô tô đồ chơi — toy car
- xe nôi em bé — stroller
- xe nôi — stroller
- xe nước mía — sugarcane juice cart
- xe ô tô điện — electric car
- xe ngựa bốn bánh — wagon
- xe ngựa chở khách theo những chặng cố định — gold state coach
- xe nâng container — reach stacker
- xe nâng cắt kéo — scissor lift
- xe nâng tay điện — electric pallet jack
- xe moóc — trailer
- xe máy xúc — excavator
- xe nâng — forklift
- xe lửa — train
- xe lắc — wiggle car
- xe máy cày — tractor
- xe lội nước — amphibious vehicle
- xe không người lái — self-driving car
- xe trượt tuyết — sled
- xe kéo bằng ngựa — horse-drawn vehicles
- xe kéo trượt tuyết — snowmobile
- xe hút bùn — vacuum truck
- xe hàng — truck
- xe jeep — jeep
- xe hoa — wedding car
- xe hơi — car
- xe đua — racing car
- xe gầm cao — high ground clearance car
- xe đưa thư — mail truck
- xe đồ chơi — toy car
- xe đổ rác — garbage truck
- xe đổ đất — dump truck
- xe điều khiển — remote control car
- xe điện ngầm — subway
- xe điện sân golf — golf cart
- xe điện chạy theo dây cáp trên đường phố — tram
- xe điện trong resort — resort buggy
- xe đẩy thức ăn — food trolley
- xe điện cân bằng — self-balancing electric scooter
- xe địa hình — All-terrain vehicle (ATV)
- xe đẩy hàng ở siêu thị — shopping cart
- xe đẩy bán hàng — sales cart
- xe đẩy cho bé — baby stroller
- xe đạp một bánh — unicycle
- thuyền đạp vịt — paddle boat
- xe cứu hộ — rescue vehicle
- xe đạp địa hình — mountain bike
- xe cứu hộ giao thông — tow truck
- xe đạp ba bánh — tricycle
- xe cuốc — backhoe
- xe công ten nơ — container truck
- xe đào đất — excavator
- xe cuốc đất — backhoe
- xe cộ — road vehicle
- xe côn — manual motorcycle
- xe côn tay — manual motorcycle
- xe công nghệ — tech-based motorbike taxi
- xe chữa cháy — fire truck
- xe chòi chân — balance bike
- xe đồ chơi cho trẻ em — toy car for kids
- xe chở tiền — cash-in-transit truck
- xe cẩu thùng — self-propelled crane
- xe chở khách công cộng — public passenger vehicle
- xe chở hàng — freight truck
- xe chở khách — coach
- xe cán đường — road roller
- xe cấp cứu — emergency ambulance
- xe cảnh sát — police vehicle
- xe cần cẩu — truck crane
- xe cam nhông — truck
- xe cán — road roller
- xe cải tiến — improved handcart
- xe cân bằng — self-balancing scooter
- xe cà phê — coffee truck
- xe buýt hai tầng — double-decker bus
- xe buýt 2 tầng — double-decker bus
- xe buýt — bus
- xe bus — bus
- xe bồn chở xăng dầu — petrol tank truck
- xe bơm bê tông — concrete pump truck
- xe bọc thép — armored car
- xe bị hỏng — car breaks down
- xe bò kéo — bullock cart
- xe bê tông — concrete mixing truck
- xe bò — bullock cart
- xe bán kem — ice cream cart
- xe 45 chỗ — 45-seat car
- xe bán đồ ăn — food truck
- xe bán hàng rong — street vendor cart
- xe ba bánh — 3-wheel vehicle
- xe 4 máy — 4-cylinder engine vehicle
- xe 3 bánh — 3-wheel vehicle
- xe 4 chỗ — 4-seat car
- vận tải hành khách — passenger transport
- xe 1 cầu — two-wheel drive
- vận tải quốc tế — international transport
- vận tải nội địa — inland transport
- vận tải hàng không — air transport
- vận tải đường thủy — waterway transport
- vận tải đường bộ — road transport
- vận tải hàng hóa — freight
- vận tải đường biển — sea transport
- vận tải đa phương thức — multimodal transport
- giao thông trên không — air traffic
- vận tải biển — sea transport
- giao thông hào — trenches
- giao thông thủy lợi — waterway traffic
- giao thông thông thoáng — clear traffic
- giao thông giữa căn cứ và mặt trận — communications between the base and the front
- giao thông công cộng — public transport
- giao thông — traffic
- giao thông đối ngoại — external transport
- chiến thuyền — warship
- chiến hào — trench
- chiếc xe buýt — bus
- cano kéo dù bay — parachute canoe
- chiến hạm — battleship
- cano — canoe
- chiếc thuyền — boat
- cái ô tô — car
- cái thuyền — boat
- buýt — bus
- bước xuống xe — step out of the car
- buồm mũi — foresail
- buồm — sail
- boong lái — bridge deck
- đặt vé — book a ticket
- buồm lái — mizzen sail
- bọc vô lăng — steering wheel cover
- boong tàu cao nhất — uppermost deck
- bến sà lan — barge dock
- bến xe đò — bus station
- bị đắm tàu — shipwrecked
- bến thuyền — pier
- bến phao — anchorage
- bến đỗ xe buýt — bus station
- bến sông — river station
- bến cuối — terminus
- bến đỗ xe — parking station
- bến cuối cùng — terminus
- bến đỗ — parking station
- bến bờ — shore
- bắt xe buýt — catch a bus
- công thức lượng giác — trigonometric function
- ruột bút chì kim — pencil lead
- thước vẽ đồ thị đường cong — parabola template
- tủ đựng tài liệu — file cabinet
- ống nhỏ giọt — pipette
- bến — station
- cốc làm thí nghiệm — flask
- cái bàn học — desk
- cái phễu (thường dùng trong phòng thí nghiệm) — laboratory funnel
- cặp học sinh — schoolbag
- bút vẽ — mechanical pen
- bút trình chiếu — presentation clicker
- cái bàn — table
- bút kim — technical pen
- bút danh — pen name
- bút cảm ứng — touch pen
- bút chì bấm — propelling pencil
- bút chì màu — colored pencil
- bìa rời (báo, tạp chí) — brochure
- bìa trình ký — clipboard
- bút bi nước — gel pen
- bìa phân trang — index divider
- bìa lá — clear holder
- bìa kiếng — transparent sheet
- bìa mô hình — foam board
- bìa kẹp hồ sơ — stick file
- bìa còng — lever arch file
- bìa lỗ — clear sheet
- bìa đựng hồ sơ — file bag
- bìa hồ sơ — record file
- bìa carton — carton sheet
- bìa bao tập — notebook cover
- ống thí nghiệm — test tube
- bảng đen — blackboard
- trường sư phạm — pedagogical school
- trường quốc tế — international school
- trường phổ thông dân tộc nội trú — ethnic minority boarding school
- băng dính trong suốt — transparent tape
- trường phái cổ điển — classicism
- trường nữ sinh — girls' school
- trường nghề — vocational school
- trường phổ thông dân tộc bán trú — ethnic minority day-boarding school
- các ngành học — majors
- trường nam sinh — boys' school
- trường mầm non tư thục — private preschool
- trường phái cực đoan — extremism
- các ngành — majors
- trường trung cấp y tế — medical intermediate school
- trường trung học chuyên nghiệp — intermediate professional school
- trường trung học phổ thông — high school
- trường thể dục thể thao — physical education and sports school
- trường tiểu học — primary school
- trường trung cấp chuyên nghiệp — intermediate professional school
- trường trung cấp kinh tế — economic school
- trường dòng — seminary
- trường dòng cho nữ sinh — convent school
- trường đời — school of life
- trường harvard — Harvard University
- trường đào tạo giáo sĩ hoặc cha xứ — seminary
- trường điện ảnh — film school
- trường dân lập — private school
- trường đào tạo nghề — vocational school
- Trường Đại học Tổng hợp — General University
- trường đại học thương mại — University of Commerce
- trường đại học y dược — University of Medicine and Pharmacy
- trường đại học thủy lợi — Water Resources University
- trường đại học sư phạm — Pedagogical University
- trường đại học nông lâm — University of Agriculture and Forestry
- trường đại học sư phạm thành phố hồ chí minh — Ho Chi Minh city Pedagogical University
- trường đại học sư phạm hà nội — Hanoi National University of Education
- trường đại học nội vụ — University Of Home Affairs
- trường đại học ngoại ngữ — University of Languages and International Studies
- trường đại học ngoại thương — Foreign Trade University
- trường đại học ngoại ngữ huế — Hue University of Foreign Languages
- trường đại học kiến trúc — University of Architecture
- trường đại học kinh tế quốc dân — National Economics University
- trường đại học kinh tế tphcm — University of Economics Ho Chi Minh City
- trường đại học mở — Open University
- trường công — public school
- trường đại học khoa học tự nhiên — University of Science
- trường đại học kinh tế — University of Economics
- trường chuyên biệt — specialized school
- trường đại học danh giá — prestigious university
- trường cấp một — primary school
- trường chuẩn quốc gia — national standard school
- trường cho trẻ mồ côi — school for orphans
- ngành y học trị liệu — physical therapy
- ngành y khoa — General Medicine
- trường cao đẳng sư phạm — pedagogical college
- trường cấp hai — junior high school
- trường cao đẳng kinh tế đối ngoại — College Of Foreign Economic Relations
- trường bồi dưỡng giáo dục — education refresher training school
- ngành y học — medical industry
- ngành y dược — medical and pharmaceutical industry
- ngành xã hội học — sociology
- ngành xuất nhập khẩu — export-import industry
- ngành xét nghiệm — laboratory testing
- ngành xây dựng dân dụng — civil construction industry
- ngành vật liệu xây dựng — building materials industry
- ngành xây dựng cầu đường — road and bridge construction
- ngành viễn thông — telecommunications industry
- ngành văn học — literature
- ngành vật lý trị liệu — physical therapy
- ngành văn hóa học — cultural studies
- ngành vận tải — transportation industry
- ngành tự động hóa — automation industry
- ngành truyền thông đa phương tiện — multimedia
- ngành tình báo — intelligence
- ngành trồng trọt — horticulture
- ngành tổ chức sự kiện — event industry
- ngành thủy hải sản — seafood industry
- ngành thủy văn — hydrology
- ngành thủy sản — fisheries
- ngành thương mại quốc tế — international trade
- ngành thương mại — commercial sector
- ngành thú y — veterinary
- ngành thực phẩm — food technology
- ngành thương mại điện tử — e-commerce industry
- ngành thời trang — fashion
- ngành thiết kế đồ họa — graphic design
- ngành thanh nhạc — vocal music
- ngành thiết kế thời trang — fashion design
- ngành thân mềm — mollusca
- ngành thiết kế nội thất — interior design
- ngành tay cuộn — brachiopod
- ngành tâm lý học tội phạm — criminal psychology
- ngành tài chính kế toán — finance and accounting
- ngành tâm lý học — psychology
- ngành sữa — dairy industry
- ngành sư phạm toán — mathemetics teacher education
- ngành sư phạm tiếng anh — English language teacher education
- ngành sư phạm mầm non — preschool teacher education
- ngành sư phạm tiểu học — primary teacher education
- ngành sư phạm ngữ văn — Vietnamese language and literature teacher education
- ngành quảng cáo — advertising
- ngành sư phạm anh — English language teacher education
- ngành quản trị văn phòng — office administration
- ngành răng hàm mặt — oral and maxillofacial surgery
- ngành quản trị nhà hàng khách sạn — hospitality management
- ngành quản trị nhân lực — human resource management
- ngành quản trị marketing — marketing management
- ngành quản trị nhà hàng — restaurant management
- ngành quản trị du lịch và lữ hành — tourism and hospitality management
- ngành quản trị kinh doanh — business management
- ngành quản trị du lịch — tourism management
- ngành quản trị doanh nghiệp — corporate management
- ngành quản trị — management
- ngành quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành — tourism and hospitality management
- ngành quản lý khách sạn — hospitality management
- ngành quản lý giáo dục — education management
- ngành quản lý công — public management
- ngành ô tô — automotive industry
- ngành quản lý đất đai — land management
- ngành phiên dịch — translation industry
- ngành nhật bản học — Japanese studies
- ngành ngữ văn anh — English studies
- ngành nhiệt lạnh — heat engineering and refrigeration
- ngành nguội — cold working
- ngành ngôn ngữ trung — Chinese linguistics
- ngành ngôn ngữ anh — English studies
- ngành ngôn ngữ nhật — Japanese linguistics
- ngành ngôn ngữ hàn — Korean linguistics
- ngành ngôn ngữ — language studies
- ngành ngọn — root
- ngành nghiên cứu về thận — nephrology
- ngành ngoại thương — foreign trade
- ngành nghiên cứu về tiếng hán và văn hóa trung hoa — sinology
- ngành nghiên cứu tên địa danh — toponymy
- ngành nghề kinh doanh có điều kiện — conditional business line
- ngành nghiên cứu sự phát triển và vận động của ngôn ngữ — philology
- ngành nấu ăn — culinary industry
- ngành nghề kinh doanh chính — main business line
- ngành nghệ thuật — arts
- ngành mũi nhọn — economic spearhead
- ngành marketing — marketing
- ngành môi trường — environmental sector
- ngành may — garment industry
- ngành luật kinh tế — economic law
- ngành logistics — logistics
- ngành luật — law
- ngành kỹ thuật điện — electrical engineering
- ngành làm đẹp — beauty industry
- ngành kỹ thuật công nghiệp — industrial engineering
- ngành kỹ thuật cơ khí — mechanical engineering
- ngành kỹ thuật phần mềm — software engineering
- ngành kỹ thuật xây dựng — construction engineering
- ngành kinh tế xây dựng — construction economics
- ngành kinh tế ngoại thương — economics of international trade
- ngành kỹ thuật — engineering
- ngành kinh tế học — economics
- ngành khoa học xã hội — social science
- ngành kinh doanh xuất nhập khẩu — import-export business
- ngành khoa học nghiên cứu về chim — ornithology
- ngành kinh tế chính trị — political economy
- ngành khảo cổ học — archaeology
- ngành kế toán kiểm toán — accounting and auditing
- ngành khoa học môi trường — environmental science
- ngành khách sạn — hotel management
- ngành hướng dẫn viên du lịch — tour guide
- ngành in ấn — printing
- ngành huyết học — hematology
- ngành kế toán doanh nghiệp — corporate accounting
- ngành hóa mỹ phẩm — cosmetic chemistry
- ngành học chế tạo máy — manufacturing engineering
- ngành hóa dầu — petrochemistry
- ngành hóa sinh — biochemistry
- ngành Hàn Quốc học — Korean studies
- ngành hải quan — customs
- ngành hành chính văn phòng — office administration
- ngành hàng hải — maritime industry
- ngành giao thông vận tải — transportation sector
- ngành giáo dục mầm non — preschool education
- ngành giáo dục tiểu học — primary education
- ngành gỗ — wood industry
- ngành dược phẩm — pharmaceutical industry
- ngành dược sĩ — pharmacy
- ngành giải trí — entertainment industry
- ngành giải phẫu — anatomy
- ngành động vật nguyên sinh — protozoa
- ngành du lịch lữ hành — tourism and travel service management
- ngành du lịch khách sạn — hospitality and tourism
- ngành du hành vũ trụ — astronautics
- ngành điện tử công nghiệp — industrial electronics
- ngành dọc — vertical
- ngành điện tự động hóa — electrical engineering and automation
- ngành đông phương học — oriental studies
- ngành điện tử — electronics
- ngành điện lực — electric power
- ngành điện dân dụng — civil electricity
- ngành điện - điện tử — electrical and electronic engineering
- ngành điện công nghiệp — industrial electricity
- ngành điện — electrical engineering
- ngành dịch thuật — translation
- ngành dịch vụ du lịch — travel services
- ngành dệt nhuộm — textile dyeing
- ngành địa chất học về từ tính của trái đất — geomagnetism
- ngành dầu khí — petroleum industry
- ngành dân chính — civil service
- ngành đại học — university major
- ngành đầu bếp — chef
- ngành công nghiệp thực phẩm — food industry
- ngành công nghiệp thời trang — fashion industry
- ngành công nghiệp non trẻ — infant industry
- ngành công nghiệp ô tô — automotive industry
- ngành công nghiệp nặng — heavy industry
- ngành công nghiệp nhẹ — light industry
- ngành công nghiệp giải trí — entertainment industry
- ngành công nghiệp mũi nhọn — leading industry
- ngành công nghiệp hỗ trợ — supporting industry
- ngành công nghiệp may mặc — garment industry
- ngành công nghiệp đồ hộp — canning industry
- ngành công nghiệp du lịch — tourist industry
- ngành công nghiệp chế biến — food processing industry
- ngành công nghiệp điện ảnh — film industry
- ngành cơ điện lạnh — mechanical electrical refrigeration
- ngành công an — public security
- ngành công nghệ sinh học — biotechnology
- ngành chuyên ngành — specialization
- ngành chăm sóc sức khỏe — healthcare
- ngành chế tạo máy — manufacturing engineering
- ngành chứng khoán — securities
- ngành phục hồi chức năng — rehabilitation
- ngành cảnh sát — police
- ngành cầu đường — road and bridge construction
- ngành chăn nuôi thú y — animal husbandry
- ngành bất động sản — real estate
- ngành báo chí và truyền thông — journalism and media
- ngành bảo vệ thực vật — plant protection
- ngành bảo hộ lao động — labor protection
- ngành an toàn thông tin — information security
- khoa luật pháp — law department
- ngành ăn uống — food and beverage service
- ngành ẩm thực — culinary
- ngành bảo hiểm — insurance
- khóa luận — dissertation
- khoa luật — law department
- khoa liên kết quốc tế — cross-border study department
- khóa luận tốt nghiệp — graduate dissertation
- khoa kinh tế đối ngoại — international business economics department
- khoa kinh tế và quản trị — economics and management department
- khoa kinh tế — economics department
- khoa kinh tế quốc tế — international economics department
- khoa kiến trúc — architecture department
- khoa kế toán kiểm toán — accounting and auditing department
- khoa kế toán — accounting department
- khoa khí tượng thủy văn — hydrometeorology department
- khoa học viễn tưởng — science fiction
- khoa học xã hội — social science
- khoa học vũ trụ — cosmology
- khoa học xã hội và nhân văn — social science and humanities
- khoa học ứng dụng — applied science
- khoa học về nông nghiệp — agronomy
- khóa học tin học văn phòng — office informatics course
- khoa học về thông tin — informatics
- khoa học thường thức — popular science
- khoa học nghiên cứu ngôn ngữ — linguistics
- khoa học tâm linh — spiritual science
- khoa học nghiên cứu cái đẹp — aesthetics
- khóa học ngắn hạn — short course
- khoa học môi trường — environmental science
- khoa học máy tính — computer science
- khoa học quản lý — management science
- khoa học công nghệ — science and technology
- khoa học luận — epistemology
- khoa học cơ bản — basic science
- khoa học kỹ thuật — engineering science
- khoa hóa học — faculty of chemistry
- khoa học — science
- khoa hán học — department of sinology
- khóa học bồi dưỡng — refresher course
- khóa giáo — scaffolding coupler
- khoa giáo — academics
- khoa du lịch khách sạn — faculty of tourism and hospitality
- khoa giáo dục tiểu học — faculty of primary education
- khoa du hành vũ trụ — faculty of astronautics
- khoa du lịch — faculty of tourism
- khoa đo đạc — department of geodesy
- khoa điều trị theo yêu cầu — on-demand treatment department
- khoa điều trị — department
- khóa điện tử — electronic lock
- khoa điện điện tử — faculty of electrical and electronic engineering
- khoa điều tra dân số — department of demography
- khoa địa chính trị — department of geopolitics
- khoa địa chất — faculty of geology
- khoa điện — faculty of electrical engineering
- khóa đào tạo — training course
- khoa công nghệ thông tin — faculty of information technology
- khoa công nghệ thực phẩm — faculty of food science and technology
- khoa cơ khí chế tạo máy — faculty of mechanical engineering
- khoa cơ khí — faculty of mechanical engineering
- học viện hậu cần — Military Academy of Logistics
- học viện quốc phòng — National Defense Academy
- học viện hành chính — National Academy of Public Administration
- học viện quân y — Vietnam Military Medical University
- học viện chính trị quốc gia hồ chí minh — Ho Chi Minh National Academy of Politics (HCMA)
- học viện hải quân — Vietnam Naval Academy
- học viện cảnh sát nhân dân — People's Police Academy
- học viện cảnh sát — People's Police Academy
- học viện âm nhạc quốc gia việt nam — Vietnam National Academy of Music
- học viện bưu chính viễn thông — Posts and Telecommunications Institute of Technology
- học viện an ninh nhân dân — People's Security Academy
- đại học y dược tp hcm — University of Medicine and Pharmacy at Ho Chi Minh City
- đại học y — Medical University
- học viện âm nhạc — Academy of Music
- đại học y hà nội — Hanoi Medical University
- đại học thủy sản — Nha Trang Fisheries University
- đại học tài nguyên môi trường — University of Natural Resources and Environment
- đại học tài chính marketing — University of Finance and Marketing
- đại học sư phạm tp hcm — Ho Chi Minh City University of Education
- đại học sư phạm kỹ thuật tp hcm — Ho Chi Minh City University of Technology and Education
- đại học sân khấu điện ảnh — Academy of Theater and Cinema
- đại học sư phạm thái nguyên — Thai Nguyen University of Education
- đại học sư phạm hà nội 2 — Hanoi Pedagogical University 2
- đại học sài gòn — Saigon University
- đại học nông lâm tp hcm — Ho Chi Minh City University of Agriculture and Forestry
- đại học nông nghiệp — Vietnam National University of Agriculture
- đại học quốc gia — Vietnam National University
- đại học quốc gia thành phố hồ chí minh — Vietnam National University Ho Chi Minh City
- đại học năm nhất — first year of university
- đại học ngân hàng — University of Banking
- đại học nội vụ — University Of Home Affairs
- đại học ngoại ngữ hà nội — University of Languages and International Studies (ULIS)
- đại học năm 2 — second year of university
- đại học mỹ thuật — Vietnam University of Fine Arts
- đại học mỹ thuật công nghiệp — University of Industrial Fine Arts
- đại học mở tp hcm — Ho Chi Minh City Open University
- đại học kinh doanh và công nghệ — Hanoi University of Business and Technology
- đại học mỏ địa chất — University of Mining and Geology
- đại học kinh tế tp hcm — University of Economics Ho Chi Minh City
- đại học luật hà nội — Hanoi Law University
- đại học lâm nghiệp — Vietnam National University of Forestry
- đại học dược — Hanoi University of Pharmacy
- đại học khoa học xã hội và nhân văn — University of Social Sciences and Humanities
- đại học khoa học huế — Hue University of Sciences
- đại học công nghiệp — Hanoi University of Industry
- đại học dân lập — private university
- đại học công nghệ — University of Engineering and Technology
- đại học công lập — public university
- đại học cảnh sát nhân dân — People's Police University
- đại học bách khoa tp hcm — Ho Chi Minh City University of Technology
- đại học — university
- đại học chất lượng cao — advanced undergraduate program
- chuyên ngành — major
- đại học an ninh nhân dân — People's Security University
- đại học bách khoa đà nẵng — Danang University of Science and Technology
- chuyên ngành y đa khoa — general medicine
- chuyên ngành tài chính ngân hàng — banking and finance major
- chuyên ngành tiếng anh du lịch — English for tourism major
- chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp — civil and industrial construction major
- chuyên ngành tiếng anh thương mại — business english major
- chuyên ngành răng hàm mặt — oral and maxillofacial surgery
- chuyên ngành tài chính — finance major
- chuyên ngành quản trị kinh doanh tổng hợp — general business management major
- chuyên ngành quản trị khách sạn — hospitality management major
- chuyên ngành công nghệ kỹ thuật ô tô — automotive engineering technology major
- chuyên ngành phương pháp giảng dạy — teaching methodology major
- chuyên ngành phiên dịch — specialization in interpretation
- chuyên ngành quản lý kinh tế — economic management major
- chuyên ngành marketing — marketing major
- chuyên ngành ngân hàng — banking major
- chuyên ngành ngoại thương — foreign trade major
- chuyên ngành nhà hàng khách sạn — hospitality management major
- chuyên ngành kỹ thuật phần mềm — software engineering major
- chuyên ngành luật kinh tế — economic law major
- chuyên ngành luật — law major
- chuyên ngành kinh tế quốc tế — international economics major
- chuyên ngành kinh tế phát triển — economic development major
- chuyên ngành kinh doanh quốc tế — international business major
- chuyên ngành kinh tế đầu tư — economic investment major
- chuyên ngành kinh tế — economics major
- chuyên ngành khách sạn — hotel management major
- chuyên ngành kế toán doanh nghiệp — corporate accounting major
- chuyên ngành kiểm toán — auditing major
- chuyên ngành kế toán — accounting major
- chuyên ngành dược — pharmacy major
- chuyên ngành điện tử — electronics major
- chuyên ngành điện tử viễn thông — electronics-telecommunications major
- chuyên ngành điện điện tử — electrical and electronic engineering major
- chuyên ngành đào tạo — major
- chuyên ngành cơ khí — engineering mechanics major
- chuyên ngành công nghệ thông tin — information technology major
- chuyên ngành đại học — major
- chuyên ngành biên phiên dịch — translation and interpretation major
- chuyên ngành bác sĩ đa khoa — general practitioner major
- chuyên ngành cơ điện tử — mechatronics major
- chuyên ngành báo chí — journalism major
- học sinh ưu tú — elite student
- chuyên anh — english specialized
- học sinh trung học phổ thông — high school student
- học sinh yếu — weak student
- học sinh trung học cơ sở — junior high school student
- học sinh trao đổi — exchange student
- học sinh trung bình — average student
- học sinh trung học — high school student
- học sinh sinh viên — student
- học sinh phổ thông — high school student
- học sinh năm 3 — third-year student
- học sinh nội trú — boarder
- học sinh mới — new student
- học sinh lớp 12 — 12th-grade student
- học sinh mẫu giáo — kindergartener
- học sinh lớp 11 — 11th-grade student
- học sinh lớp 10 — 10th-grade student
- học sinh kém — weak student
- học sinh lớp 1 — 1st-grade student
- học sinh khá — good student
- học sinh giỏi — very good student
- học sinh giỏi tiếng anh — excellent student in English
- học sinh giỏi toàn diện — well-rounded student
- học sinh giỏi quốc gia — excellent student at the national level
- học sinh cuối cấp 3 — high school senior
- học sinh giỏi thành phố — excellent student at the city level
- học sinh cuối cấp — senior student
- học sinh đại diện của khóa đọc diễn văn từ biệt trong lễ tốt nghiệp — the representative of the course giving the farewell speech at the graduation ceremony
- học sinh có hoàn cảnh khó khăn — student with difficult circumstances
- học sinh bán trú — day boarder
- học sinh cưng — teacher's pet
- học sinh chuyên anh — english specialized student
- hoc sinh — student
- học sinh 3 tốt — student of 3 merits
- xếp lớp — placement
- xếp loại hạnh kiểm — conduct classification
- xếp hạng trung bình — average
- xếp loại bằng cấp — degree classification
- xếp loại giỏi — very good
- các loại bằng cấp — type of degree
- chứng chỉ xuất xưởng — certificate of origin
- xếp hạng tốt nghiệp — graduation classification
- xếp hạng 2 — rank 2nd
- chứng chỉ tin học văn phòng b — informatics certificate level b
- bảng vinh danh — certificate of appreciation
- chứng chỉ tin học văn phòng — office informatics certificate
- bằng xuất sắc — degree with high distinction
- chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao — certificate of advanced information technology
- bảng tuần hoàn medeleep — periodic table
- bảng tuần hoàn hóa học — periodic table
- bằng tú tài — baccalaureate
- bằng trung cấp chuyên nghiệp — intermediate professional education diploma
- bảng trao giải thưởng — prize board
- bằng tốt nghiệp trung học phổ thông — high school diploma
- bằng trung bình — pass degree
- bằng tốt nghiệp tiểu học — certificate of primary education
- bằng tốt nghiệp trung học chuyên nghiệp — intermediate professional education diploma
- bằng tốt nghiệp đại học loại giỏi — bachelor's degree with distinction
- bằng tốt nghiệp khá — good diploma
- bằng tốt nghiệp trung học cơ sở — secondary school diploma
- bằng tiếng việt — in Vietnamese
- bằng tốt nghiệp cao đẳng — college degree
- bằng tiểu học — certificate of primary education
- bằng tiếng mỹ — in US English
- bằng tiếng anh — in English
- bằng sư phạm — pedagogical certificate
- bằng tại chức — in-service degree
- băng tan quấn ống nước — teflon thread seal tape
- bằng sơ cấp — primary degree
- bằng loại khá — degree with good academic performance
- bằng nghề — vocational degree
- bằng master — master's degree
- bằng kỹ sư cntt — engineering degree in information technology
- bằng kỹ sư xây dựng — degree in civil engineering
- bằng khoa học — bachelor of science
- bằng loại giỏi — degree with distinction
- bằng kế toán — accounting certificate
- bằng kế toán trưởng — chief accountant certificate
- bằng giỏi đại học — bachelor's degree with distinction
- bằng khá đại học — bachelor's degree with good academic performance
- bằng đại học tại chức — in-service degree
- bằng đại học loại giỏi — bachelor's degree with distinction
- bằng đại học — university degree
- bằng đại học loại khá — bachelor's degree with good academic performance
- bằng cử nhân ngôn ngữ anh — bachelor's degree in english language
- bằng cử nhân sư phạm — bachelor's degree in pedagogy
- bằng cử nhân — bachelor's degree
- bằng cử nhân luật — bachelor's degree in law
- đạt được ước mơ — achieve the dream
- bằng cấp đại học — university degree
- bằng chính quy — formal degree
- bằng cấp chuyên môn — professional qualification
- bằng a vi tính — informatics certificate level A
- bằng b tin học — informatics certificate level b
- bằng cao học — postgraduate degree
- bằng cao đẳng nghề — vocational college degree
- điểm trừ — minus point
- điểm trung bình tốt nghiệp — graduate grade point average
- điểm trung bình toàn khóa — cumulative grade point average
- điểm tuyệt đối — perfect score
- điểm tốt — good score
- điểm thưởng — bonus point
- điểm trắc nghiệm — multiple-choice point
- điểm trung bình học kỳ — semester grade point average
- điểm thấp nhất — lowest score
- điểm thực hành — practice score
- điểm thi đại học — university entrance exam score
- điểm thành phần — component point
- điểm mấu chốt — key point
- điểm mạnh — strength
- điểm miệng — oral examination score
- đạt danh hiệu học sinh giỏi — achieve the title of a very good student
- điểm khuyến khích — incentive point
- điểm học tập — grades
- điểm kiểm tra hệ số 1 — test score with the coefficient of 1
- điểm mạnh và điểm yếu — strengths and weaknesses
- điểm hệ 10 — 10-point scale
- điểm hệ 4 — 4-point scale
- điểm kém — poor score
- điểm đáng chú ý — noteworthy point
- điểm cao — high score
- điểm chữ — grade
- điểm giống nhau — similarity
- điểm bằng chữ — grade
- điểm — score
- điểm 10 — score of 10
- đạt giải khuyến khích — win the consolation prize
- đạt giải nhì — win the second prize
- đạt giải — win a prize
- đạt giải ba — win the third prize
- đạt được mục tiêu — achieve the goal
- đạt được thành tựu — make achievements
- trình độ giáo dục — level of education
- đạt được học bổng — achieve scholarships
- đạt được — achieve
- đạt được mục đích — achieve the purpose
- quy mô đào tạo — training scale
- đạt điểm cao — score high
- phòng đào tạo sau đại học — postgraduate training department
- lớp chuyên sử — history specialized class
- lớp chuyên tự nhiên — natural science specialized class
- lớp chuyên văn — literature specialized class
- lớp chuyên anh — english specialized class
- lớp chuyên lý — physics specialized class
- cấp 1 — primary school
- đào tạo tại chỗ — on-the-job training
- đào tạo tập trung — focused training
- cấp — education level
- đào tạo nghề — vocational training
- đào tạo nhân lực — human resource training
- đào tạo nghiệp vụ — professional training
- đào tạo nội bộ — internal training
- đào tạo chuyên sâu — intensive training
- đào tạo bồi dưỡng — refresher training
- đào tạo hội nhập — integration training
- đào tạo lại — retrain
- đào tạo — training
- chương trình tiếp sức mùa thi — entrance exam support campaign
- đào tạo bài bản — methodical training
- chương trình phổ thông — general education curriculum
- chương trình tiên tiến — advanced program
- chương trình làm việc — working program
- chương trình liên kết quốc tế — transnational education
- chương trình mùa hè xanh — green summer volunteer campaign
- chương trình giáo dục phổ thông — general education curriculum
- chương trình giảng dạy — curriculum
- chương trình giáo dục — education curriculum
- chương trình dự kiến — scheduled program
- chương trình dịch vụ — service program
- chương trình đào tạo liên kết — joint program
- chương trình đối tượng — target program
- chương trình đích — target program
- chương trình con — subprogram
- chương trình đọc tin — newsreader
- chương trình đại trà — general program
- chương trình đại học — undergraduate program
- cao đẳng trung cấp — trade school
- cao đẳng y tế — medical college
- cao đẳng liên thông — inter-university college
- cao đẳng liên thông đại học — inter-university college
- cao đẳng chuyên nghiệp — professional college
- cao đẳng kinh tế kế hoạch — college of economic planning
- cao đẳng kinh tế — college of economics
- cao đẳng cộng đồng — community college
- bậc tiểu học — primary school
- bài kiểm tra cuối kì — final test
- cao đẳng — college
- bậc học — education level
- cuộc thi tìm hiểu — learning competition
- cuộc thi văn nghệ — letters and arts competition
- cuộc thi viết chữ đẹp — handwriting contest
- cuộc thi vẽ tranh — drawing competition
- cuộc thi nấu ăn — cooking contest
- cuộc thi chạy — running race
- cuộc thi thể dục — sports competition
- cuộc thi học sinh thanh lịch — elegant students contest
- cuộc thi học thuật — academic competition
- cuộc thi cấp tỉnh — province-level competition
- cuộc thi cấp thành phố — city-level competition
- kì thi tốt nghiệp — high school graduation exam
- kì thi đại học — university entrance exam
- kì thi thptqg — national high school exam
- kì thi cuối cấp — high school graduation exam
- kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông — high school graduation exam
- kì thi cuối kì — final exam
- kỳ thi vào đại học — university entrance exam
- kỳ thi vào cấp 3 — high school entrance exam
- kỳ thi vào lớp 10 — high school entrance exam
- kỳ thi trung học phổ thông — national high school exam
- kỳ thi thptqg — national high school exam
- kỳ thi vào 10 — high school entrance exam
- kỳ thi thpt quốc gia — national high school exam
- kỳ thi tuyển sinh lớp 10 — high school entrance exam
- kỳ thi quốc gia — national high school exam
- kỳ thị lgbt — homophobic
- kỳ thi thpt — national high school exam
- kỳ thi học kì — semester exam
- kỳ thi đầu vào — entrance exam
- kỳ thi đánh giá năng lực — competency assessment exam
- kỳ thị đồng tính — homophobic
- khóa luyện thi — exam preparation course
- khoa lý sinh — biophysics
- kỳ thi đại học quốc gia — national university entrance exam
- kỳ thi cấp 3 — high school entrance exam
- khóa lục giác — hexagon lock
- học xá — dormitory
- học vị tiến sĩ — doctorate degree
- kỳ thi chọn học sinh giỏi quốc gia — national excellent student selection exam
- học tủ — study only the topic that you think can be asked about
- học văn bằng hai — study for a second degree
- học từ xa — distance learning
- học trước quên sau — forget what you learn
- học vần — learn spelling
- học trực tiếp — learn at school
- học trong nước — study in the country
- học trực tuyến — e-learning
- giám đốc bộ phận — manager
- văn thư lưu trữ — archive
- trao đổi thông tin — exchange information
- việc làm bán thời gian — part-time job
- dễ chịu — comfortable
- thống nhất — unify
- tư vấn — counsel
- tính tiền — charge
- sự yên bình — serenity
- trí thông minh — intelligence
- tham nhũng — corrupt
- biểu đồ — chart
- học trái ngành — get a job unrelated to one's degree
- học trò — pupil
- học tốt — study well
- học tốt nhé — study well!
- học toán — learn math
- hộc tốc — breathless
- học tiểu học — go to primary school
- học tiếng anh — learn English
- học thức uyên bác — erudition
- học tiến sĩ — doctorate degree study
- học thức — education
- học thuộc — learn by heart
- học tập nghiêm túc — study seriously