Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 60/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- tạm ứng tiền — advance
- tạm biệt — goodbye
- tam cấp — three-step staircase
- tải trọng — weight
- tài trợ — sponsor
- tài sản thế chấp — collateral
- tại sao — why
- tài sản — asset
- tài sản dài hạn — long-term asset
- tài sản ngắn hạn — short-term asset
- tài sản vô hình — intangible asset
- tài sản lưu động — current asset
- tài sản hình thành tương lai — future asset
- tài sản đảm bảo — collateral
- tài sản cố định thuê tài chính — fixed asset under finance lease
- tài sản bảo đảm — collateral
- tài sản cố định — fixed asset
- tái ký hợp đồng — renew one's contract
- tài sản hữu hình — tangible asset
- tài khoản — account
- tài khoản vãng lai — current account
- tài khoản tiết kiệm — savings account
- tài khoản ngân hàng — bank account
- tài khoản đối ứng — contra account
- tái cơ cấu kinh tế — economic restructuring
- tái cơ cấu nền kinh tế — economic restructuring
- tài khoản thanh toán — transaction account
- tác phong làm việc — working style
- tái cơ cấu — restructure
- tác nhân — agent
- tách ra — separate
- suy luận — infer
- tác nghiệp — work
- tác hại — harm
- tác dụng — effect
- sứt mẻ — chipped
- tác động — affect
- sức bền vật liệu — material strength
- sung sướng — happy
- sum họp — gather
- suôn sẻ — smooth
- sửa — fix
- súc tích — concise
- sửa đổi — change
- sự thay đổi — change
- sự thật — truth
- sửa chữa — fix
- sự lựa chọn — choice
- sự việc — event
- sự khác biệt — difference
- sử dụng — use
- sự khan hiếm — scarcity
- sự bình đẳng — equality
- sự tinh khiết — purity
- sự cao quý — nobility
- sự chăm chỉ — diligence
- sự hợp lý — rationality
- sự tầm thường — mediocrity
- sự ngoan cố — stubbornness
- sự lười biếng — laziness
- sự đúng giờ — punctuality
- sự lố bịch — ridiculousness
- sự đoàn kết — solidarity
- sự vô lý — absurdity
- sự cố — incident
- sơn phát quang — luminous paint
- sự hiếu thắng — competitiveness
- sơn chống thấm — waterproof paint
- sơn cách âm — soundproof paint
- sơn men sứ — enamel paint
- sóng điện thoại — phone signal
- sơn — paint
- sớm nhất — earliest
- sớm nhất có thể — as soon as possible
- sơn lót — ground-coat paint
- sơn dầu — oil paint
- soạn thảo hợp đồng — draft a contract
- sơn nước — water paint
- soạn thảo — draft
- so với — compared to
- sợi chỉ — thread
- sơ yếu lý lịch — resume
- soạn thảo văn bản — draft a document
- sổ theo dõi — logbook
- số tham chiếu — reference number
- sổ tiết kiệm — passbook
- số tiền — amount of money
- số tài khoản ngân hàng — bank account number
- sổ quỹ tiền mặt — cash book
- sơ suất — mistake
- sổ sách kế toán — bookkeeping
- số tài khoản — account number
- số lượng — quantity
- sổ quỹ — cash book
- số lượng thực tế — actual number
- số lượng có hạn — limited quantity
- số lần — times
- số lượng lớn — large number
- sơ khai — primitive
- số liệu — figure
- số hiệu — serial number
- số liệu thống kê — figure
- số hiệu chuyến bay — flight number
- số dư — remainder
- sinh hoạt — activity
- số dư tài khoản — account balance
- sơ đồ tổ chức — organizational chart
- sổ cái — ledger
- siêu thoát — salvation
- sổ hồng — house ownership certificate
- sổ đỏ — land use rights certificate
- siêu phàm — superhuman
- séc — cheque
- sếp — boss
- sầu riêng — durian
- sau tất cả — after all
- sát sao — closely
- sau này — after
- sâu lắng — profound
- sắp sửa — about to
- sắp xếp thời gian — time management
- sau đó — after that
- sáp nhập — merge
- sáo rỗng — cliché
- chính phủ — government
- sao vậy — what's wrong
- sao chép — copy
- sản xuất — produce
- sẵn tiện — by the way
- sản xuất hàng loạt — mass production
- sở địa chính — The Department of Land Administration
- bệnh viện phụ sản trung ương — National hospital of obstetrics and gynecology
- chủ tịch tỉnh — Chairman/Chairwoman of [province name] Provincial People's Committee
- ủy ban nhân dân quận — [district name] district People's Committee
- ủy ban nhân dân thành phố — [city name] People's Committee
- chi đoàn (lớp) — Ho Chi Minh Communist Youth Union of the Class ..., Faculty of...
- có thẩm quyền — competent
- chủ tịch phường — Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee
- ban chấp hành trung ương — Central Executive Committee
- cơ quan — agency
- chủ tịch nước — President
- cơ quan thuộc chính phủ — government agency
- bộ tổng tham mưu quân đội nhân dân Việt Nam — General Staff of the Vietnam People's Army
- cơ quan kiểm định — accrediting agency
- cơ quan phòng cháy chữa cháy — fire department
- cơ quan thống kê — General Statistics Office
- cơ quan quản lý nhà nước — state management agency
- cơ quan ngôn luận — mouthpiece
- cơ quan nhà nước — state agencies
- cơ quan hải quan — customs agency
- cơ quan hành chính — administrative agency
- cơ quan đăng ký kinh doanh — business registration authority
- cơ quan chức năng — competent authority
- cơ quan chủ quản — governing body
- cơ quan bảo hiểm xã hội — Social Insurance Agency
- cơ quan báo chí — news agency
- cơ quan chính phủ — government agency
- chính quyền — government
- cơ quan bảo hiểm — Social Insurance Agency
- chính phủ Việt Nam — government of Vietnam
- chính quyền địa phương — local government
- chính phủ kiến tạo — tectonic government
- cơ quan ban ngành — government department
- cấp có thẩm quyền — competent authority
- chi cục thủy lợi — Water Resources Sub-department
- chi cục — sub-department
- chi cục thi hành án dân sự — Civil Judgment Enforcement Sub-department
- bưu chính viễn thông — posts and telecommunications
- chi cục quản lý thị trường — Market Surveillance Sub-department
- bộ tư pháp — Ministry of Justice
- chi cục hải quan — Customs Sub-department
- bộ tư lệnh — High Command
- bộ văn hóa thể thao và du lịch — Ministry of Culture, Sports and Tourism
- bưu điện thành phố — city post office
- bộ xây dựng — Ministry of Construction
- bộ tư lệnh hải quân — High Command of Navy
- quản lý chiến lược — strategic management
- bộ tư lệnh cảnh vệ — High Command of Guard Police
- bộ thông tin và truyền thông — Ministry of Information and Communications
- tổng cục thủy sản — Vietnam Directorate of Fisheries
- bộ tài nguyên và môi trường — Ministry of Natural Resources and Environment
- bộ tài chính — Ministry of Finance
- bộ quốc phòng — Ministry of Defence
- bộ phận văn thư — clerical assistant
- bộ nông nghiệp — Ministry of Agriculture and Rural Development
- bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn — Ministry of Agriculture and Rural Development
- bộ phận chứng từ — documentation staff
- bộ ngoại giao — Ministry of Foreign Affairs
- bộ máy nhà nước — state apparatus
- bộ ngoại giao và thương mại hàn quốc — South Korea's Ministry of Foreign Affairs and Trade
- bộ nội vụ — Ministry of Home Affairs
- bộ khoa học công nghệ — Ministry of Science and Technology
- bộ giao thông vận tải — Ministry of Transport
- bộ lao động thương binh và xã hội — Ministry of Labor, War invalids and Social Affairs
- bộ ngành — Ministry
- bộ di trú úc — Australian Government Department of Immigration and Border Protection
- bộ giáo dục — Ministry of Education and Training
- bộ kế hoạch và đầu tư — Ministry of Planning and Investment
- bộ giáo dục và đào tạo — Ministry of Education and Training
- bộ công thương — Ministry of Industry and Trade
- bộ chứng từ — set of documents
- bộ bưu chính viễn thông — Ministry of Posts and Telecommunications
- bộ công an — Ministry of Public Security
- ban nội chính trung ương — Central Internal Affairs Committee
- binh đoàn — corps
- ban tuyên giáo trung ương — Central Propaganda Department
- ban pháp chế — Legal Department
- ban chỉ huy quân sự — military command
- ban cơ yếu chính phủ — Government Cipher Committee
- ban chấp hành — executive committee
- ban tuyên giáo — Propaganda Department
- văn phòng luật sư — law office
- văn phòng chính phủ — Government Office
- văn phòng đăng ký đất đai — Land Registry Office
- ủy ban mặt trận tổ quốc — Vietnam Fatherland Front Central Committee
- trạm thu phí — toll plaza
- tổng cục môi trường — Vietnam Environment Administration
- sở — Department
- thông tấn xã Việt Nam — Vietnam News Agency
- tổng cục cảnh sát — The Police General Department
- sở tài chính — Department of Finance
- sở y tế Hà Nội — Hanoi Department of Health
- sở ngoại vụ tphcm — Ho Chi Minh City Department of Foreign Affairs
- sở giáo dục đào tạo — Department of Education and Training
- sở lao động thương binh và xã hội — Department of Labor, War Invalids and Social Affairs
- chi cục trưởng — manager
- sở kế hoạch đầu tư tphcm — Ho Chi Minh City Department of Planning and Investment
- chủ tịch quốc hội — Chairman/Chairwoman of the National Assembly
- chính ủy — commissar
- chánh văn phòng bộ — Chief of the Ministry Office
- chánh lục sự — chief clerk
- cán bộ y tế — medical staff
- cán bộ tư pháp hộ tịch — judicial - civil status officer
- cán bộ tín dụng — credit officer
- cán bộ — cadre
- cán bộ quản lý — managerial staff
- cán bộ ngân hàng — bank employee
- bộ trưởng — Minister
- chánh án — chief justice
- cán bộ nguồn — cadre
- cán bộ nhân viên — cadre
- cán bộ nhà nước — cadre
- bộ trưởng bộ giáo dục — Minister of Education
- lực lượng vũ trang — armed force
- biên chế — payroll
- hộ kinh doanh cá thể — individual business household
- trái phiếu chính phủ — government bond
- lực lượng — force
- dầu khí — oil and gas
- sàn chứng khoán — stock exchange
- hộ kinh doanh — business household
- vi phạm pháp luật — violation of law
- xử phạt hành chính — administrative sanction
- vi phạm luật — violation of law
- bản tin thời sự — news
- tiền phạt — fine
- vi phạm hành chính — administrative violation
- bản đồ hiện trạng — land use status quo map
- tiền án tiền sự — criminal record
- tiền án — previous conviction
- hành động tham nhũng — corruption
- vi phạm bản quyền — copyright infringement
- phạt vi phạm hành chính — sanctioning of administrative violations
- có tội — guilty
- tạm giam — detain
- phạt hành chính — Sanctioning of administrative violations
- án tử hình — death sentence
- biện pháp cưỡng chế — coercive measures
- án phạt — sentence
- ưu đãi thuế quan — preferential tariff
- án treo — suspended sentence
- trước thuế — pretax
- án lệ — precedent
- truy thu thuế — collect tax arrears
- trước bạ — registration
- bản án — judgment
- trốn thuế — tax evasion
- tổng lợi nhuận kế toán trước thuế — earnings before taxes
- trị giá tính thuế — taxable value
- tờ khai thuế — tax return
- tiền phạt chậm nộp thuế — late payment penalty
- thuế thu nhập cá nhân — personal income tax
- hiệp định — agreement
- thuế tự vệ — safeguard duty
- tờ khai quyết toán thuế — tax finalization
- sơ cấp nghề — elementary-level vocational training
- thuế xuất nhập khẩu — customs duty
- thuế — tax
- thuế tiêu thụ đặc biệt — excise tax
- thuế trước bạ — registration tax
- thuế thu nhập — income tax
- thuế phải nộp — tax
- thuế quan — tariff
- thuê tài chính — finance lease
- thuế thu nhập doanh nghiệp — corporate tax
- thuế nhập khẩu ưu đãi — preferential import tax
- thuế nhà thầu nước ngoài — foreign contractor tax
- thuế nhập khẩu — import tax
- thuế môn bài — business license tax
- thuế nhà thầu — foreign contractor tax
- thuế giá trị gia tăng được khấu trừ — deductible value-added tax
- thuế gtgt — value-added tax
- thuế gtgt vãng lai — current tax
- thuế giá trị gia tăng — value-added tax
- thuế bảo vệ môi trường — environmental tax
- thuế điện tử — electronic tax
- thuế doanh nghiệp — corporate income tax
- thu nhập tính thuế — assessable income
- thu nhập chịu thuế tính trước — pre-determined taxable income
- thu nhập chịu thuế — taxable income
- người đại diện theo ủy quyền — authorized representative
- sở nhập tịch và di trú — Citizenship and Immigration Services
- quyết toán thuế thu nhập cá nhân — personal income tax finalization
- sắc thuế — tax type
- quản lý nhà nước — state management
- cục đối ngoại — Department of Foreign Relations
- kho bạc — State Treasury
- phòng giáo dục đào tạo — Department of Education and Training
- hội sở ngân hàng — bank headquarters
- cục viễn thông — Telecommunications Authority
- hội sở — bank headquarters
- cục xuất nhập khẩu — Agency of Foreign Trade
- cục tác chiến — Department of Operations
- cơ quan thi hành án dân sự — civil judgment enforcement agency
- cơ quan nhà nước có thẩm quyền — competent authority
- chi bộ — party cell
- chi cục kiểm lâm — Forest Protection Department
- bộ kế hoạch đầu tư — Ministry of Planning and Investment
- bộ ngoại giao Việt Nam — Ministry of Foreign Affairs
- bộ tổng tham mưu — General Staff
- bộ khoa học và công nghệ — Ministry of Science and Technology
- bộ chính trị — Political Bureau
- ban thường vụ — Standing Committee
- bộ chỉ huy quân sự — Military Headquarters
- bộ giáo dục đào tạo — Ministry of Education and Training
- ban quản lý khu kinh tế — management board of economic zones
- ban quản lý khu công nghiệp — management board of industrial zones
- ban tổ chức trung ương — Central Committee’s Organization Commission
- ban quản lý các khu công nghiệp — Management Board of Industrial Zones
- ban chỉ huy — Military Headquarters
- ban chấp hành trung ương đảng — Central Committee of Communist Party of Vietnam
- ban kiểm phiếu — vote counting committee
- ban kiểm soát — Board of Supervisors
- ủy viên trung ương đảng — Member of Political Bureau
- viên chức — public employee
- ban chấp hành công đoàn — executive committee of the trade union
- chánh văn phòng — chief of office
- ủy viên bộ chính trị — Member of Political Bureau
- thành viên hội đồng quản trị — board members
- ủy viên — member
- ủy viên uỷ ban thường vụ quốc hội — Standing Committee members
- ứng cử — run
- ứng cử viên sáng giá — the best candidate
- ủy viên ban bí thư — member of the Secretariat
- ủy viên ban chấp hành — Member of the Executive Committee
- tổng tư lệnh — Commander-in-chief
- trưởng phòng tư pháp — Head of Justice Department
- tổ trưởng tổ dân phố — head of a sub-quarter
- trung cấp chuyên nghiệp — intermediate professional education
- thủ tướng chính phủ — Prime Minister
- tổng bí thư — General Secretary
- thủ tướng — Prime Minister
- thứ trưởng — Deputy Minister
- thư ký tòa án — court clerk
- thống đốc ngân hàng nhà nước — Governor of the State Bank
- tham mưu trưởng — Chief of Staff
- thanh tra chính phủ — Government Inspectorate
- quan chức — official
- quân nhân — military personnel
- phó trưởng phòng tư pháp — Deputy Chief of Justice Department
- quân nhân chuyên nghiệp — professional serviceman
- phó vụ trưởng — Deputy Director General
- phó chánh án — Deputy Chief Justice
- phó thủ tướng — Deputy Prime Minister
- phó trưởng công an — Police Deputy Chief
- nhân viên pháp chế — legal executive
- nhà chức trách — authority
- phó chánh văn phòng — Deputy Chief of Office
- người đại diện theo pháp luật — legal representative
- nguyên thủ quốc gia — Head of State
- cơ quan có thẩm quyền — competent authority
- hưu trí — retiree
- kiểm toán nhà nước — the State Audit
- lãnh tụ — leader
- đoàn viên — union member
- giám đốc sở — Director of Department
- ngoại trưởng — Minister of Foreign Affairs
- đảng viên — party member
- đại diện theo ủy quyền — authorized representative
- đoàn viên thanh niên — union member
- đại diện theo pháp luật — legal representation
- đại biểu — delegate
- đại diện pháp luật — legal representative
- cục trưởng — Director General
- cựu chiến binh — veteran
- đại biểu quốc hội — deputy
- cựu tổng thống — former president
- công nhân viên chức quốc phòng — National defense workers and officials
- cục trưởng cục cảnh sát đkql cư trú và dlqg về dân cư — Director General of Police Department on residence registration and management and national data on population
- cử tri — elector
- chuyên viên pháp chế — legal executive
- công nhân viên chức — public employee
- công chức — civil servant
- cục trưởng cục cảnh sát — Director General of Police Department
- chủ tịch xã — Chairman/Chairwoman of the People’s Committee at commune level
- chủ tọa phiên tòa — presiding judge
- công binh — combat engineer
- chủ tịch ủy ban nhân dân — Chairman/Chairwoman of the People’s Committee
- bí thư huyện ủy — district party committee secretary
- bí thư đoàn trường — school youth union secretary
- bí thư đoàn — youth union secretary
- bí thư đoàn thanh niên — youth union secretary
- bí thư đảng ủy — party committee secretary
- bí thư chi đoàn — branch secretary
- bên ủy quyền — authorizing party
- bí thư — secretary
- thường vụ đảng ủy — Standing Party Committee
- người đại diện pháp luật — legal representative
- nhân viên nhà nước — state employee
- cán bộ viên chức — public employee
- người lập biên bản — minute taker
- công chức nhà nước — civil servant
- công chức tư pháp hộ tịch — justice and civil status officer
- cán bộ đoàn — union cadre
- ban cán sự đảng — (party) civil affairs committee
- chánh thanh tra — chief inspector
- cán bộ công chức — civil service cadre
- thực hiện nghĩa vụ — perform an obligation
- bí thư tỉnh ủy — provincial party secretary
- bí thư chi bộ — cell secretary
- thu nhập bình quân đầu người — per capita income (PCI)
- thông tư — Circular
- sách đỏ — Red List
- thừa lệnh — per procurationem
- thông tư liên tịch — Joint Circular
- sắc lệnh — decree
- thừa ủy quyền — per procurationem
- nghĩa vụ quân sự — military service
- quyết định của chính phủ — government decision
- nghị định — decree
- miễn thị thực — visa-free
- ngoại giao — diplomacy
- mã vùng — country code
- mã vùng điện thoại — area code
- nghị quyết — resolution
- kế hoạch hóa gia đình — family planning
- dân sự — civil
- cấp quốc gia — national level
- trực thuộc — under
- hiến pháp — Constitution
- cấp thành phố — municipal level
- cấp cơ sở — grassroots level
- phúc lợi xã hội — social welfare
- đóng bảo hiểm — pay the insurance premium
- cấp quận — district level
- bảo hiểm vật chất — physical damage insurance
- chế độ bảo hiểm xã hội — social insurance regime
- bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp — professional liability insurance
- cấp tỉnh — provincial level
- bảo hiểm trách nhiệm dân sự — civil liability insurance
- bảo hiểm thân vỏ — motor hull insurance
- bảo hiểm — insurance
- bảo hiểm thất nghiệp — unemployment insurance
- bảo hiểm thân thể — personal accident insurance
- bảo hiểm tai nạn — personal accident insurance
- bảo hiểm tài sản — property insurance
- thẻ bảo hiểm y tế — health insurance card
- số tiền bảo hiểm — sum insured
- người được bảo hiểm — the insured
- đóng bảo hiểm xã hội — social insurance contribution
- sổ bảo hiểm xã hội — social insurance book
- chốt sổ bảo hiểm xã hội — close the social insurance book
- bảo hiểm tự nguyện — voluntary social insurance
- bảo hiểm xã hội Việt Nam — Vietnam Social Security
- bảo hiểm phi nhân thọ — non-life insurance
- sàn thương mại điện tử — e-commerce platform
- bảo hiểm hàng hóa — cargo insurance
- bảo hiểm nhân thọ — life insurance
- sàn giao dịch thương mại điện tử — e-commerce platform
- sản lượng — quantity
- sản phẩm — product
- sàn nhựa — plastic floor
- sản phẩm chủ lực — main product
- sàn giao dịch — exchange
- sàn giao dịch tiền điện tử — virtual currency exchange
- rủi ro — risk
- sàn giao dịch tiền ảo — virtual currency exchange
- rửa ảnh — develop a film
- rửa tiền — money laundering
- sàn bê tông cốt thép — reinforced concrete floor
- rơi — drop
- rõ rệt — markedly
- rõ ràng — clear
- rọ bơm — foot valve
- rời rạc — fragmental
- rẻ — cheap
- riêng tư — private
- rẻ tiền — cheap
- rất tiếc — sorry
- rất lấy làm tiếc — sorry
- rất nhiều — plethora
- ràng buộc — constraint
- rất ít — very few
- quy trình — process
- rà soát — search
- ra lệnh — command
- quyết toán hợp đồng — final settlement of contract
- quyết định — decision
- quyền hạn — power
- quỹ tín dụng nhân dân — people's credit fund
- quy trình làm việc — work process
- quỹ mở — open-end fund
- quy trình công nghệ — technological process
- quy trình sản xuất — manufacturing process
- quỹ đóng — closed-end fund
- quỹ cân bằng — balanced fund
- quỹ — fund
- quỹ trái phiếu — bond fund
- quỹ cổ phiếu — stock fund
- quy mô dân số — population size
- quy mô — size
- quỹ đầu tư — investment fund
- quy mô doanh nghiệp — enterprise size
- quy mô dự án — project size
- quy mô công ty — company size
- quy mô thị trường — market size
- quản lý khách sạn — hotel management
- quý công ty — company
- quỹ lương — salary budget
- quý khách hàng — customer
- quy hoạch — planning
- quy hoạch đô thị — urban planning
- quy hoạch phân khu — zoning planning
- quỹ khen thưởng phúc lợi — bonus and welfare fund
- quy hoạch chi tiết — detailed planning
- quy đổi — convert
- quy định công ty — company policy
- quy định — policy
- quy cách — specification
- quầy tiếp tân — reception area
- quy chế — statute
- quen thuộc — familiar
- quen biết — know
- quay đầu — turn around
- quẫy — wag
- quy cách đóng gói — packaging
- quầy lễ tân — reception area
- quảng bá — promotion
- quay lại — turn back
- quảng bá thương hiệu — brand promotion
- quản trị — administration
- quản trị văn phòng — office administration
- quản trị nhân sự — human resource management
- quản trị kinh doanh — business administration
- quản lý doanh nghiệp — corporate management
- quản lý vùng — regional manager
- quản lý — manager
- quản lý tòa nhà — building management
- quản lý thời gian — time management
- quản lý tài sản — asset manager
- quản lý tài chính — financial manager
- quản lý sản xuất — production manager
- biên nhận lưu kho — warehouse receipt
- quản lý nhà hàng — restaurant manager
- quản lý quỹ — fund manager
- quản lý nhân sự — human resource manager
- quản lý kinh doanh — business management
- quản lý điều hành — executive manager
- quản lý dự án — project management
- quản lý kho — warehouse manager
- quan hệ khách hàng doanh nghiệp — corporate customer relation
- quản đốc xưởng — production manager
- quan hệ khách hàng — customer relation
- quản đốc — manager
- quản lý cấp trung — middle manager
- quá trình sản xuất — production process
- quá trình thực hiện — implementation process
- quá trình thi công — construction process
- quá trình — process
- quá trình công tác — employment history
- quá trình làm việc — work process
- quá trình phát triển — development process
- qua mặt — pass
- qua đó — thereby
- quá hạn thanh toán — overdue payment
- qua đêm — overnight
- phương tiện vận chuyển — means of transportation
- phương tiện vận tải — means of transportation
- phương thức vận chuyển — shipping method
- phương tiện truyền thông — the media
- phương thức thanh toán — payment method
- phương án thi công — construction option
- phương án — option
- phương pháp kê khai thường xuyên — perpetual inventory method
- phương án thiết kế — design option
- phụ tùng — component
- phục vụ nhà hàng — waiter
- phúc lợi — welfare
- Phúc Kiến — Fujian
- phụ trách — in charge of
- phù trúc — tofu skin
- phụ trợ — assist
- phụ trách kinh doanh — in charge of business
- phụ lục hợp đồng — contract addendum
- phụ thuộc — depend
- phụ — assist
- phụ tải điện — electrical load
- phụ cấp — allowance
- phụ cấp xăng xe — petrol allowance
- phụ phí — additional fee
- phụ cấp độc hại — toxic allowance
- phụ cấp công tác phí — working allowance
- phụ cấp đi lại — travel allowance
- phụ cấp thâm niên — seniority allowance
- phụ cấp lương — salary allowance
- phụ cấp chức vụ — position allowance
- phòng xây dựng — construction department
- phụ cấp chuyên cần — attendance bonus
- phòng xuất nhập khẩu — import-export department
- phòng vật tư — materials and equipment supplies department
- phòng vệ thương mại — safeguard
- phốt — scandal
- bộ phận xây dựng — construction department
- phỏng vấn — interview
- phòng văn thư — clerical department
- phòng truyền thống — traditional room
- phòng học — classroom
- phòng trưng bày — showroom
- bộ phận truyền thông — communication department
- phòng truyền thông — communication department
- phòng trực — on-call room
- phòng thương mại — chamber of commerce
- phòng thiết kế — design department
- phòng thu mua — procurement department
- bộ phận thu mua — procurement department
- phòng thẩm định — appraisal department
- bộ phận thiết kế — design department
- bộ phận thẩm định — appraisal department
- phòng tài chính kế toán — finance and accounting department
- phòng quản lý xuất nhập khẩu — import-export management department
- phòng pháp lý — legal department
- phòng quản lý chất lượng — quality management department
- phòng sản xuất — production department
- bộ phận nghiên cứu và phát triển — research and development department
- phòng nghiên cứu và phát triển — research and development department
- bộ phận nhân sự — human resource department
- phòng tài chính — finance department
- bộ phận tài chính — finance department
- phòng kỹ thuật — technical department
- phòng nhân sự — human resource department
- phòng máy — computer room
- bộ phận kinh doanh — sales department
- phòng máy tính — computer room
- phòng lab — laboratory
- phòng thực nghiệm — laboratory
- phòng kinh doanh — sales department
- phòng kiểm soát nội bộ — internal control department
- bộ phận kiểm toán — audit department
- phòng kiểm toán — audit department
- phòng kế toán tài chính — finance and accounting department
- bộ phận kế toán — accounting department
- phòng kế toán — accounting department
- bộ phận kế toán tài chính — finance and accounting department
- phòng hội nghị — conference room
- phòng kế hoạch — planning department
- phòng kế hoạch tổng hợp — general planning department
- phòng họp — conference room
- phòng nghị sự — conference room
- phòng hội đàm — conference room
- phòng hành chính — administration department
- phòng giao dịch ngân hàng — transaction office
- bộ phận hành chính nhân sự — administration department
- phòng giám đốc — office of director
- phòng giao dịch — transaction office
- phòng hành chính nhân sự — administration department
- phòng chức năng — line department
- phòng dự án — project department
- phòng chờ — lounge
- phòng đào tạo đại học — university training department
- bộ phận dự án — project department
- phòng chăm sóc khách hàng — customer service department
- phòng chờ sân bay — airport lounge
- bộ phận chăm sóc khách hàng — customer service department
- phòng ban — department
- phòng dịch vụ khách hàng — customer service department
- phòng bảo vệ — security room
- bộ phận dịch vụ khách hàng — customer service department
- phối hợp — coordinate
- phôi thép — steel billet
- phó trưởng phòng — deputy head of department
- phó tổng giám đốc — vice director
- phó trưởng bộ phận — deputy head of department
- phó bộ phận kế toán — deputy head of accounting department
- phó quản lý — deputy manager
- phó phòng kế toán — deputy head of accounting department
- phó phòng nhân sự — deputy head of human resource department
- phó phòng — deputy head of department
- phó phòng kiểm toán — deputy head of audit department
- phó trưởng khoa — vice dean
- phó phòng tiếp thị — deputy head of marketing department
- phó bộ phận tiếp thị — deputy head of marketing department
- phó bộ phận nhân sự — deputy head of human resource department
- phó bộ phận — deputy head of department
- phó bộ phận kinh doanh — deputy head of sales department
- phó bộ phận hành chính — deputy head of administration department
- phó phòng kinh doanh — deputy head of sales department
- phó phòng kỹ thuật — deputy head of technical department
- phó giám đốc — vice director
- phó phòng hành chính — deputy head of administration department
- phó giám đốc tài chính — deputy financial director
- phó hiệu trưởng — vice rector
- phó giám đốc dự án — deputy project manager
- phó giám đốc kỹ thuật — technical vice director
- phó giám đốc kinh doanh — deputy sales director
- phó chủ tịch — vice president
- phiếu yêu cầu — request form
- chủ tịch hội đồng quản trị — chairman of the board of directors
- phiếu trắng — abstention
- phó giám đốc sản xuất — manufacturing vice director
- phiếu chi — payment voucher
- phiếu thanh toán — bill
- phó giám đốc chi nhánh — deputy branch manager
- phiếu mua hàng — voucher
- phiếu giao nhận hồ sơ — document delivery note
- phiếu lương — payslip
- phiếu khảo sát — survey form
- phiếu giao nhận hàng hóa — goods delivery note
- phiếu giao hàng — delivery note
- phiên bản — version
- phía trên — above
- phiếu bảo hành — warranty card
- phía dưới — below
- phía sau — behind
- phí vệ sinh container — container cleaning fee
- chi phí vệ sinh container — container cleaning fee
- phí thường niên — annual fee
- phí — fee
- phía trước — front
- phí vận chuyển — shipping fee
- phí phụ thu — additional fee
- phí phục vụ — service fee
- phi mậu dịch — non-commercial
- phí giao hàng — shipping fee
- phí lưu kho — storage fee
- phí lưu bãi — storage fee
- phí hun trùng — fumigation fee
- phi lợi nhuận — non-profit
- phí khử trùng — fumigation fee
- phí gửi thư — postage
- phí giao nhận — delivery order fee
- phí hải quan — customs fees
- phí gửi xe — parking fee
- phí luật sư — contingency fee
- lộ phí — toll
- phí cầu đường — toll
- phí bảo trì đường bộ — toll
- phí đường bộ — toll
- phí sử dụng đường bộ — toll
- chi phí dự phòng — provision
- phí dịch vụ hải quan — customs fees
- chi phí dịch vụ — service fee
- phí dự phòng — provision
- phí dịch vụ — service fee
- phí chuyển khoản — transfer fee
- phí công đoàn — union fee
- phí đi lại — travel expense
- phí công chứng — notarial fee
- phí bốc xếp — container freight station fee
- phân bổ — allocate
- phí chuyển tiền — transfer fee
- phí bảo hiểm — premium
- phễu thu sàn — floor drain
- tính thống nhất — unanimous
- phân chia — divide
- phí bản quyền — royalty
- phế liệu — scrap
- phế phẩm — scrap
- phép năm — annual leave
- vi phạm hợp đồng — breach of contract
- tờ bướm — leaflet
- phát triển toàn diện — comprehensive development
- phát triển bền vững — sustainable development
- phát triển — develop
- tờ gấp — leaflet
- phát sóng — air
- phạt tiền — fine
- tờ rơi — leaflet
- phát sinh — arise
- phân phối độc quyền — exclusive distribution
- phân phát — distribute
- phân phối — distribute
- phần cứng — hardware
- phần mềm kế toán — accounting software
- phân quyền — decentralize
- phần mềm — software
- phần lớn — majority
- phân khúc thị trường — market segmentation
- phân khúc — segmentation
- phân loại — classify
- phản động — reactionary
- phản ánh — reflect
- phân công — assign
- phần 1 — part 1
- phá sản — bankrupt
- phạm vi — scope
- phạm vi công việc — scope of work
- phạm vi áp dụng — scope of application
- ốp gạch — tile
- phải — must
- phá dỡ — demolish
- phai màu — fade
- ống đồng máy lạnh — air conditioning copper pipe
- phá huỷ — destroy
- ông già — old man
- phá bỏ — demolish
- ống chờ — wall pipe
- ổ trượt — plain bearing
- ống xuyên tường — wall pipe
- ông chủ — master
- ở trên — above
- nộp tiền — pay
- ở đó — there
- ô — umbrella
- nộp — submit
- nộp tiền mặt — pay in cash
- nộp hồ sơ — file
- nộp phạt — pay a fine
- nói tóm lại — in short
- nối — connect
- nói ngắn gọn — in short
- nói vắn tắt — in short
- nối tiếp — sequential
- nội quy lao động — internal working regulation
- nói riêng — in particular
- nội quy — regulation
- nội quy công ty — company regulation
- nối máy — put through
- nói nhiều — talkative
- nới lỏng — loosen
- nội khoa — internal medicine
- nói quá — exaggerate
- nơi làm việc — workplace
- nói chung — in general
- nội dung công việc — job description
- nói cách khác — in other words
- nội bộ — internal
- nơi cấp — place of issue
- nợ tiền — debt
- nợ quá hạn — overdue debt
- nợ không thể thu hồi — irrevocable debt
- nợ — debt
- nợ ngắn hạn — short-term debt
- niên độ kế toán — accounting year
- nợ không có khả năng thu hồi — irrevocable debt
- nợ xấu — bad debt
- nhuần nhuyễn — skillful
- nhượng quyền thương hiệu — franchise
- niêm yết — list
- nhượng quyền — franchise
- nhượng lại — cede
- như ý — as one's wish
- nhựa mica — mica plastic
- nhuận bút — royalty
- như thường lệ — as per usual
- như trên — as above
- như trước đây — as before
- như vậy — thus
- nhóm trưởng — group leader
- như sau — as follows
- nhưng — but
- nhu cầu vốn — capital needs
- nhỏ — small
- nhông xích — sprocket
- nhòe — blurry
- như đã thỏa thuận — as discussed
- nhiều lần — many times
- nhờ có — thanks to
- nhiều — many
- nhìn chung — in general
- nhiệm vụ — task
- nhỏ bé — small
- nhiệm vụ được giao — assigned task
- nhiều hơn — more
- nhiệm kỳ — term
- nhật ký công trình — construction log book
- nhất quán — consistent
- nhật ký thi công — construction log book
- nhập liệu — data entry
- nhập dữ liệu — data entry
- nhập vai — role-play
- nhanh — fast
- nhận xét — feedback
- nhập khẩu — import
- nhân viên xuất sắc của năm — employee of the year
- nhân viên xử lý hồ sơ — data processing staff
- nhân viên tổng vụ — general administration staff
- nhân viên vật tư — material staff
- nhân viên mới — new staff
- nhân viên kho — warehouse staff
- nhân tượng — live statue
- nhân viên chính thức — official employee
- nhân viên hành chính — administrative staff
- nhân tố — factor
- nhãn — label
- nhận — receive
- nhận thấy — realize
- nhân tiện — by the way
- nhân tạo — man-made
- nhân sự — human resource
- nhận thức — acknowledge
- nhãn phụ — secondary label
- nhân lực — workforce
- nhãn chính — primary label
- nhãn hiệu — brand
- nhãn mác — label
- nhận định — judge
- nhãn hàng — brand
- nhận diện — identify
- nhận diện thương hiệu — brand awareness
- nhầm — mistaken
- nhận dạng thương hiệu — brand awareness
- nhân danh — in the name of
- nhân đạo — humane
- nhắc đến — mention
- đề cập đến — mention
- nhằm mục đích — in order to
- nhận biết — recognize
- nhà thầu xây dựng — construction contractor
- nhà tuyển dụng — recruiter
- nhà in — publisher
- nhạc trưởng — conductor
- nhà xuất bản — publisher
- nhà thầu phụ — subcontractor
- nhà thầu thi công — construction contractor
- nhà thầu chính — main contractor
- nhà phân phối độc quyền — exclusive distributor
- nhà sản xuất — producer
- nhà mạng điện thoại — mobile network provider
- nhà phân phối — distributor
- người điều hành — executive
- nhà đầu tư — investor
- nhà mạng — network provider
- nhà lãnh đạo — leader
- nhà điều hành — executive
- nguyên vật liệu — material
- nhà cung cấp — supplier
- nguyên tổng giám đốc — former director
- mối nguy — risk
- nguyên tắc — principle
- nguyên vẹn — intact
- nguyên nhân — cause
- nguy cơ — risk
- nguyên giá — historical cost
- nguồn vốn — source of capital
- nguyên liệu — material
- người viết đơn — applicant
- nguồn thu — revenue stream
- nguồn nhân lực — human resource
- nguồn lực — resource
- người tuyển dụng — recruiter
- người vận chuyển — carrier
- người vẽ — drawer
- người xem — viewer
- người tiên phong — pioneer
- người được ủy quyền — authorized person
- người trả tiền — payer
- người tiêu dùng — consumer
- người thuyết trình — presenter
- người sử dụng lao động — employer
- người đi đầu — pioneer
- người thực thi — executor
- người phụ trách — person in charge
- người sử dụng — user
- người sáng lập — founder
- người thực tập — intern
- người mua hàng — buyer
- người liên quan — people involved
- người có liên quan — people involved
- người mới — newcomer
- người liên can — people involved
- người làm chứng — witness
- người lao động — worker
- người tiếp thị — marketer
- người ký — signee
- người kế toán — accountant
- người khởi nghiệp — start-up entrepreneur
- người kế nhiệm — successor
- người hiến máu — blood donor
- người giới thiệu — referrer
- người giao hàng — shipper
- người gửi — sender
- người nhận — receiver
- người giúp việc — maid
- người đứng đầu — leader
- người giám sát — supervisor
- người làm việc — employee
- người ứng tuyển — applicant
- người phê bình — critic
- ứng cử viên — applicant
- người chụp ảnh — photographer