Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 70/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- người đặc biệt — special person
- người nguyên tắc — principled person
- người tâm lý — perceptive person
- người cẩn thận — a careful person
- người cầu tiến — progressive people
- ngọt ngào — sweet
- người có trách nhiệm — a responsible person
- ngoan — obedient
- năng động — dynamic
- năng suất — productive
- ngoan ngoãn — obedient
- miệt mài — absorbed
- mẫu mực — exemplary
- mạnh mẽ — strong
- năng nổ — dynamic
- lương thiện — kind
- linh hoạt — flexible
- lành nghề — skilful
- liêm chính — incorruptible
- lanh lợi — mercurial
- lạc quan — optimistic
- tỉ mỉ — meticulous
- lịch lãm — gentle
- kiên nhẫn — patient
- lãng mạn — romantic
- kỹ lưỡng — careful
- kỹ càng — careful
- kiên cường — resilient
- kiên định — consistent
- khéo léo — skilful
- khiêm tốn — modest
- khao khát — desirable
- khắng khít — close
- hướng thiện — be inclined to the good
- khát khao — desirable
- hoạt bát — vivacious
- hòa hợp — concordant
- hồn nhiên — innocent
- nhã nhặn — affable
- hòa thuận — harmonious
- hiền lành — gentle
- hiếu thảo — dutiful
- hòa đồng — sociable
- háo sắc — sex maniac
- hiện đại — modern
- hào sảng — generous
- hết mình — wholehearted
- ham học hỏi — studious
- biết cố gắng — persistent
- hào phóng — generous
- giỏi giang — good
- ga lăng — gallant
- chân chính — genuine
- cẩn thận — careful
- chung tình — fidelity
- điên rồ — crazy
- dịu dàng — tender
- dứt khoát — categorical
- dũng cảm — brave
- dẻo miệng — smooth-talking
- điềm tĩnh — calm
- đáng tin cậy — credible
- đam mê — passionate
- đảm đang — capable
- cởi mở — open-minded
- có ý thức — conscious
- cuốn hút — attractive
- có uy tín — reputable
- có trách nhiệm trong công việc — responsible at work
- có trách nhiệm — responsible
- có duyên — bonny
- tận tụy — dedicated
- cá tính — personality
- chung thủy — fidelity
- bản lĩnh — brave
- chính trực — integrity
- chu đáo — thoughtful
- chững chạc — mature
- có chính kiến — consistent
- uy tín — prestigious
- chủ quan — subjective
- chính nghĩa — righteous
- chất — awesome
- gần gũi — close
- chân thành — sincere
- chân thật — honest
- chậm trễ — delayed
- chăm chỉ — hardworking
- bình tĩnh — calm
- biết lắng nghe — listening
- cầu tiến — progressive
- biết điều — reasonable
- can đảm — brave
- am hiểu — savvy
- bền bỉ — enduring
- an nhiên — equanimity
- trưởng thành — mature
- quan tâm — caring
- sáng tạo — creative
- đồng cảm — empathy
- nỗ lực không ngừng — endless effort
- đổi mới không ngừng — continuous innovation
- nhất trí — unanimity
- chịu khó — hardworking
- tiết kiệm — thrifty
- cảm thông — sympathy
- chủ động — proactive
- vẻ bề ngoài — appearance
- tác phong — demeanor
- thần thái — charisma
- quý phái — aristocratic
- nữ tính — feminine
- phong cách — style
- sự quyến rũ — charm
- ngộ nghĩnh — funny
- sang trọng — luxurious
- ngầu — cool
- gợi cảm — appealing
- hấp dẫn — attractive
- có cá tính — strong personality
- luộm thuộm — sloppy
- chỉn chu — well-groomed
- giản dị — simple
- tô son — wear lipstick
- nối mi — eyelash extensions
- xỏ khuyên — piercing
- thay đồ — change clothes
- xăm — tattoo
- điểm nhấn — highlight
- xăm môi — lip tattooing
- khuyên tai — earring
- lạnh lùng — coldly
- nụ cười tỏa nắng — bright smile
- nam tính — manly
- ria mép — mustache
- mũi tẹt — pug nose
- răng sứ — porcelain teeth
- râu quai nón — beard
- mũi cao — straight nose
- răng hô — buck teeth
- móm — underbite
- răng giả — dentures
- nụ cười — smile
- răng khểnh — snaggle-tooth
- nếp nhăn — wrinkle
- mắt bồ câu — dove-eyed
- thâm quầng — dark circles
- lim dim — half-closed
- mắt đỏ ngầu — bloodshot
- mắt một mí — monolid eyes
- lờ đờ — bleary
- long lanh — sparkling
- lúm đồng tiền — dimple
- phúng phính — plump
- mắt hai mí — double eyelids eyes
- mắt trũng — sunken eyes
- má hồng — rosy cheeks
- đẹp trai — handsome
- ưa nhìn — good-looking
- xấu — ugly
- xinh đẹp — beautiful
- biểu hiện — manifest
- biểu cảm — expression
- bẫu bĩnh — chubby
- sợ hãi — scared
- tái mét — pale
- nhợt nhạt — pale
- tươi tỉnh — perky
- rầu rĩ — glum
- chán nản — depressed
- nghiêm nghị — stern
- nhăn mặt — frown
- bĩu môi — pout
- hớn hở — radiant
- nhăn nhó — frown
- mỉm cười — smile
- giọng trầm — deep voice
- khàn tiếng — hoarse voice
- nói lắp — stammer
- thế hệ Z — generation Z
- nói ngọng — lisp
- giọng cao — high-pitched
- la hét — scream
- thế hệ Y — generation Y
- người nghỉ hưu — retiree
- thế hệ X — generation X
- thế hệ — generation
- người già — elderly
- trẻ vị thành niên — adolescent
- người lớn — adult
- thanh thiếu niên — teenager
- độ tuổi — age
- sơ sinh — newborn
- óng ả — shiny
- trung niên — middle-aged
- đen huyền — dark
- tóc bạc phơ — snow-white hair
- tết tóc — braiding
- nhuộm tóc — hair coloring
- tóc xù — ruffled hair
- uốn tóc — curl hair
- tóc xoăn — curly hair
- nhuộm — dye
- tóc đuôi ngựa — ponytail
- tóc ngắn — short hair
- tóc muối tiêu — pepper-and-salt hair
- tóc rẽ ngôi — curtained hair
- tóc búi — bun
- tóc mái — bang
- tóc bạc — white hair
- tóc đầu đinh — crew cut
- đặc điểm nổi bật — outstanding feature
- hói — bald
- sọ — cranium
- (thuộc) cơ bắp — muscular
- xanh xao — pale
- thô ráp — rough
- nhăn nheo — wrinkled
- chai sạn — callus
- sẹo — scar
- đắp mặt nạ — apply the mask
- mịn màng — smooth
- chảy xệ — sagging
- nổi mụn — have pimple
- mụn trứng cá — acne vulgaris
- sẹo rỗ — pitted acne scars
- sẹo lồi — Keloid scar
- mụn thịt — milia
- rạn da — stretch marks
- mụn ẩn — hidden acne
- mụn — acne
- vết bớt — birthmark
- da trắng — white skin
- lông — hair
- tàn nhang — freckle
- da bánh mật — dark complexion
- lỗ chân lông — pore
- rám nắng — tan
- sạm da — tan
- màu da — skin color
- da nâu — tan
- da màu — coloured skin
- nốt ruồi — mole
- bụ bẫm — chubby
- mảnh mai — slender
- ốm yếu — emaciated
- đặc điểm nhận dạng — identifying characteristics
- lực lưỡng — beefy
- tròn trĩnh — plump
- còm nhom — stunted
- thướt tha — willowy
- vòng ngực — chest circumference
- vạm vỡ — robust
- ngoại hình — appearance
- tầm vóc — stature
- vòng hai — waist circumference
- mỡ bụng — belly fat
- vòng một — chest circumference
- vòng eo — waist circumference
- vòng ba — hip circumference
- mỡ — fat
- mũm mĩm — chubby
- 6 múi — six-pack abs
- béo — fat
- mập — overweight
- yếu ớt — frail
- cân nặng — weight
- thấp — low
- gầy — thin
- nhẹ cân — lightweight
- lùn — short
- chân dài — long legs
- hình dáng — shape
- cao — tall
- chiều cao — height
- giống nhau như hai giọt nước — two peas in a pod
- to — big
- rất đẹp — very beautiful
- tăng cân — gain weight
- khớp háng — hip joint
- đẹp — beautiful
- yếu — weak
- ống quyển — shinbone
- xương bánh chè — kneecap
- sụn — cartilage
- xương — bone
- xương hàm — jawbone
- khớp — joint
- khung xương — skeleton
- dây chằng — ligament
- xương sống — spine
- mô — tissue
- cơ bắp — muscle
- buồng trứng — ovary
- xương khớp — bone
- âm đạo — vagina
- cổ tử cung — cervix
- tử cung — uterus
- hệ thống sinh dục nữ — female reproductive system
- tinh hoàn — testes
- tuyến tiền liệt — prostate
- hệ thống sinh dục nam — male reproductive system
- bao quy đầu — foreskin
- sinh dục — genital organs
- dương vật — penis
- cánh tay — arm
- niệu đạo — urethra
- bàng quang — bladder
- niệu quản — ureter
- tiết niệu — urology
- thận — kidney
- trực tràng — rectum
- ruột non — small intestine
- ruột già — large intestine
- hậu môn — anus
- ổ bụng — abdomen
- bao tử — stomach
- tụy — pancreas
- thực quản — oesophagus
- chất xám — grey matter
- tiêu hóa — digestion
- hệ thần kinh thực vật — autonomic nervous system
- đĩa đệm — spinal disc
- tủy sống — spinal cord
- tuyến yên — pituitary gland
- não — brain
- hệ thần kinh — nervous system
- thanh quản — larynx
- dây thần kinh — nerve
- khí quản — trachea
- xoang — sinus
- phế quản — bronchi
- van tim — heart valve
- phổi — lung
- hô hấp — respiratory
- máu — blood
- tiểu cầu — platelet
- động mạch — artery
- mao mạch — capillary
- tĩnh mạch — vein
- tim — heart
- mạch — pulse
- móng chân — toenail
- mắt cá chân — ankle
- tim mạch — cardiovascular
- lòng bàn chân — sole
- mu bàn chân — the dorsum of the foot
- đùi — thigh
- gót chân — heel
- lông chân — leg hair
- ngón chân cái — big toe
- bàn chân — foot
- bắp chân — calf
- mu bàn tay — back of the hand
- gang tay — span
- ngón tay — finger
- ngón trỏ — index finger
- ngón út — little finger
- ngón cái — thumb
- móng — nail
- ngón giữa — middle finger
- lông tay — arm hair
- hoa tay — whorls
- dấu vân tay — fingerprint
- lòng bàn tay — palm
- cổ tay — wrist
- bàn tay — hand
- bắp tay — biceps
- cùi chỏ — elbow
- cẳng tay — forearm
- cơ mông — gluteal muscles
- gáy — nape
- lưng — back
- hông lưng — flank
- mông — buttocks
- cơ lưng — back muscles
- gan — liver
- bẹn — groin
- háng — groin
- lá lách — spleen
- túi mật — gall bladder
- ruột — intestines
- ruột thừa — appendix
- cơ bụng — abdominal muscles
- dạ dày — stomach
- eo — waist
- rốn — navel
- xương ức — sternum
- xương quai xanh — collarbone
- xương sườn — rib
- xương đòn — collarbone
- lông ngực — chest hair
- núm vú — nipple
- nách — armpit
- cơ ngực — pectoralis major
- tuyến nước bọt — salivary gland
- vú — breast
- nướu — gums
- nước bọt — saliva
- nước miếng — saliva
- lưỡi — tongue
- niêm mạc — mucosa
- khẩu hình miệng — mouth shape
- cao răng — tartar
- răng sữa — baby tooth
- răng khôn — wisdom teeth
- răng nanh — canine tooth
- răng hàm mặt — dentomaxillofacial
- răng cửa — incisor
- amidan — tonsil
- răng — tooth
- họng — throat
- yết hầu — pharynx
- vòm họng — nasopharynx
- sống mũi — nasal bridge
- cánh mũi — nasal ala
- lỗ mũi — nostril
- tai giữa — middle ear
- ráy tai — earwax
- màng nhĩ — eardrum
- tai — ear
- dái tai — earlobe
- tròng đen — iris
- tròng trắng — sclera
- kết mạc — conjunctiva
- đồng tử — pupil
- võng mạc — retina
- nước mắt — tear
- mí mắt — lid
- mống mắt — iris
- giác mạc — cornea
- lông mi — eyelash
- đuôi mắt — canthus
- hàm — jaw
- cột sống cổ — cervical vertebrae
- cằm — chin
- râu — beard
- môi — lip
- miệng — mouth
- rãnh mũi má — nasolabial groove
- gò má — cheekbone
- má — cheek
- mép miệng — corner of mouth
- mũi — nose
- lông mày — eyebrow
- mắt — eyes
- đuôi lông mày — tail of the eyebrows
- thái dương — temple
- trán — forehead
- nội tạng — viscera
- khuôn mặt — face
- tay — arm
- chân — leg
- bụng — belly
- phần thân — torso
- quả roi — wax apple
- trà chiều — afternoon tea
- cổ — neck
- ngực — chest
- cua đồng — rice field crab
- kem sữa chua — frozen yogurt
- ẩm thực — eating and drinking
- bánh — cake
- cá kho tộ — Vietnamese braised fish
- cá kho — braised fish
- chiên ngập dầu — to deep-fry
- cá nhồng — barracuda
- gỏi bao tử heo — Vietnamese crispy pork belly salad
- cá rô phi — tilapia
- cá tầm — sturgeon
- dẻ sườn heo — spare rib
- thịt vai heo — pork shoulder
- chè thốt nốt — toddy palm sweet soup
- khoai tây nghiền — mashed potato
- chè khoai dẻo — taro ball
- bánh giầy — round sticky rice cake
- bánh mướt — steamed thin rice pancake
- chè củ từ — Vietnamese lesser yam sweet soup
- gói bánh chưng — to wrap Vietnamese square sticky rice cake
- bánh xèo — crispy Vietnamese pancake
- bánh phồng tôm — prawn cracker
- phồng tôm — prawn cracker
- bánh xếp — Vietnamese crispy dumpling
- bánh trung thu — mooncake
- bánh ướt — steamed thin rice pancake
- bánh tét — Vietnamese cylindrical sticky rice cake
- bánh tẻ — rice cake (filled with browned onion)
- nấm hương — shiitake
- bánh rán — deep-fried glutinous rice ball
- bánh su kem — cream puff
- bánh quy — cookie
- bánh nậm — flat rice dumpling
- bánh nướng — baked mooncake
- bánh pía — pia cake
- bánh kem — gateaux
- bánh lọc — rice dumpling cake
- bánh khúc cây — yule log
- bánh khọt — Vietnamese mini pancake
- bánh gạo — rice cake
- bánh gai — ramie leaves rice cake
- bánh giò — Vietnamese pyramid rice dumpling
- bánh dẻo — sticky rice mooncake
- bánh hỏi — fine rice vermicelli
- bún bung — Vietnamese colocasia gigantea noodle soup
- bún gạo xào tim cật — stir-fried rice noodles with pork organs
- nướng thịt — to grill meat
- lẩu cá thác lác khổ qua — hotpot with bronze featherback fish and bitter melon
- bún sườn chua — sour pork rib noodle soup
- bún kèn dừa — Vietnamese coconut curry rice noodles
- bún nhâm — Vietnamese coconut rice noodles
- miến xào chay — vegetarian stir-fried glass noodles
- sắn dây — kudzu
- miến xào cua — stir-fried glass noodles with crab
- miến tim gà — glass noodles soup with chicken heart
- miến trộn — glass noodles salad
- miến gà — Vietnamese chicken glass noodle soup
- miến xào — stir-fried glass noodles
- miến ngan — glass noodles soup with muscovy duck
- miến lươn — glass noodles soup with swamp eel
- mít sấy sợi — jackfruit chips
- thịt trâu khô — buffalo jerky
- miến — glass noodles
- mì tôm — instant noodles
- chuối khô — dried banana
- phở xào — stir-fried pho
- phở sốt vang — pho with beef stew in red wine
- món ăn kèm — side dish
- phở tái — pho with eye-round steak
- phở chiên trứng — fried egg pho
- quá trình chế biến thuỷ sản — seafood processing
- hạt — seed
- hạt óc chó — walnut
- hạt điều — cashew
- hạt hướng dương — sunflower seed
- hạt sen — lotus seed
- hạt é — basil seed
- hạt hạnh nhân — almond
- hạt điều màu — annatto
- hạt dẻ — sweet chestnut
- hạt cốm — green rice
- hạt chia — chia seed
- hạnh nhân — almond
- hạt dẻ cười — pistachio
- đậu phộng rang — roasted peanut
- đậu đũa — yardlong bean
- cây đậu phộng — groundnut
- hạt bí — pumpkin seed
- đậu cô ve — green bean
- đậu đỏ — red bean
- đậu trắng — black-eyed bean
- đậu ván — hyacinth bean
- đậu đen — black bean
- đậu phộng — peanut
- đậu ngự — butter bean
- đậu xanh — mung bean
- đậu lăng — lentil
- đậu Hà Lan — pea
- đậu gà — chickpea
- đậu tây — kidney bean
- kiều mạch — buckwheat
- gạo nếp — glutinous rice
- hạt ý dĩ — adlay seed
- diêm mạch — quinoa
- ngũ cốc — cereal
- gạo vàng — golden rice
- bột yến mạch — oatmeal
- gạo huyết rồng — red rice
- bắp — corn
- bột ngũ cốc — cereal flour
- trái bắp — corn
- ngô chiên — fried corn
- ngô — corn
- lúa mạch — barley
- yến mạch — oat
- gạo tấm — broken rice
- lúa mì — wheat
- xơ dừa — coconut coir
- đậu tương — soybean
- gạo lứt — brown rice
- trái bình bát — pond apple
- trái vả — roxburgh fig
- trái sung — cluster fig
- trái chùm ruột — star gooseberry
- trái gấc — spiny bitter cucumber
- trái xay — velvet tamarind
- trái hồng quân — scramberry
- trái chà là — date
- trái phúc bồn tử — raspberry
- trái đào — peach
- trái sa kê — breadfruit
- trái sấu — indochina dragonplum
- trái ô liu — olive
- trái quách — wood-apple
- kiwi — kiwi
- cây bòn bon — burmese grape tree
- cây xoài — mango tree
- trái me — tamarind
- cây vú sữa — star apple tree
- trái vú sữa — star apple
- trái vải — lychee
- trái thơm — pineapple
- trái tắc — kumquat
- trái sapoche — sapodilla
- việt quất — blueberry
- trái nhãn — longan
- trái nho — grape
- trái ổi — guava
- trái lê — pear
- trái mít — jackfruit
- trái mận — bell fruit
- trái lựu — pomegranate
- trái khế — starfruit
- trái hồng — persimmon
- trái dứa — pineapple
- trái cóc — ambarella
- trái bưởi — pomelo
- trái mơ — apricot
- thanh long — dragon fruit
- trái bơ — avocado
- táo tàu — jujube
- sơ ri — escobillo ( tree)
- táo ta — Indian jujube
- táo — apple
- sapôchê — sapodilla
- trái chôm chôm — rambutan
- cây sầu riêng — durian tree
- quả xoài — mango
- quả việt quất — blueberry
- quả thơm — pineapple
- quả vải — lychee
- quả vú sữa — star apple
- quả táo tàu — jujube
- quả sơ ri — acerola cherry
- quả táo ta — Indian jujube
- quả táo — apple
- xì hơi — fart
- nhịp thở — breathing rate
- đâm vào — crash
- thở dài — sigh
- ôm — hug
- run — tremble
- nằm — lie
- nằm sấp — prone
- hít vào — breathe in
- gật đầu — nod
- gồng mình — struggle
- gập bụng — sit-up
- động tác — movement
- cúi đầu — bow
- đánh rắm — fart
- cõng — piggyback
- cúi chào — bow
- lắc đầu — shake head
- bắt chước — copy
- cử chỉ — gesture
- lái xe — drive
- hành động — act
- làm theo — follow
- lẩu kem — ice cream hot pot
- chống đẩy — push-up
- kem tuyết — snow cream
- dây nho — grapevine
- kem cuộn — rolled ice cream
- kem ly giấy — ice cream cup
- kem xôi — sticky rice ice cream
- quả sầu riêng — durian
- kem đậu xanh — mung bean ice cream
- quả quýt — tangerine
- kem chuối — banana ice cream
- kem bơ — avocado ice cream
- quả quất — kumquat
- kem mềm — soft serve
- quả ổi — guava
- quả nho — grape
- quả nhãn — longan
- quả mơ — apricot
- quả mít — jackfruit
- quả na — sugar apple
- quả lựu — pomegranate
- quả khế — starfruit
- quả lê — pear
- quả măng cụt — mangosteen
- quả hồng xiêm — sapodilla
- quả hồng — persimmon
- quả dứa — pineapple
- quả dâu tằm — mulberry
- quả dưa lê — honeydew melon
- quả dâu tây — strawberry
- cùi dừa — coconut meat
- mứt dâu (còn nguyên quả) — candied strawberry
- kem bánh cá — fish cake ice cream
- kem viên — ice cream scoop
- kem que — ice lolly
- mứt bưởi (làm từ vỏ bưởi) — candied grapefruit
- mứt bưởi (làm từ thịt bưởi) — grapefruit marmalade
- mứt khoai lang — candied sweet potato
- mứt dứa (làm từ dứa cắt lát) — candied pineapple
- kem — ice cream
- mứt gừng — candied ginger
- kem dừa — coconut ice cream
- kem béo — non-dairy cream
- kem ốc quế — ice cream cone
- mứt dừa — candied coconut ribbons
- mứt cam (làm từ thịt cam) — marmalade
- mứt cam (làm từ vỏ cam) — candied orange peel
- khuôn bánh — cake mold
- bánh kẹo — confectionery
- nước suối — spring water
- dụng cụ làm bánh — baking tool
- bột làm bánh — cake flour
- nước giải khát — cold drink
- vỏ bánh — crust
- bánh ngọt — cake
- nguyên liệu làm bánh — baking ingredient
- nước đóng chai — bottled water
- nhân bánh — cake filling
- nước có ga — sparkling water
- nước đá — ice
- hộp sữa — milk box
- đồ uống — drink
- hồng trà — black tea
- kem mochi — mochi ice cream
- chanh muối — Vietnamese preserved lemon
- bánh mì cay — Vietnamese breadstick
- cà phê đá xay — blended iced coffee
- bột trà xanh — matcha
- bánh mì bột lọc — tapioca dumpling banh mi
- trà khổ qua — bitter cucumber tea
- trà bí đao — winter melon tea
- trà atiso — artichoke tea
- bánh mì bò kho — beef stew with banh mi
- bánh mì chà bông — pork floss banh mi
- cây trà — tea plant
- trà tắc — kumquat tea
- bánh mì thịt — meat banh mi
- trà — tea
- trà đào cam sả — peach tea with orange and lemongrass
- trân châu trắng — white tapioca pearl
- sinh tố thơm — pineapple smoothie
- sinh tố kiwi — kiwi smoothie
- bánh mì gà nướng — grilled chicken banh mi
- sinh tố cà rốt — carrot smoothie
- bánh mì nem nướng — pork patty banh mi
- bánh mì thanh long — dragon fruit bread
- bánh mì bì — shredded pork skin banh mi
- bánh mì phá lấu — organ meat banh mi
- bánh mì cá mòi — sardine banh mi
- bánh mì hến — baby basket clam banh mi
- bánh mì kẹp kem — ice cream banh mi
- bánh mì trộn — mixed banh mi
- bánh mì đậu phụ — crispy tofu banh mi
- bánh mì thịt nguội — cold cut banh mi
- bánh mì đặc biệt — special combination banh mi
- bánh mì chả cá — fried chopped fish ball banh mi
- bánh mì chả lụa — steamed pork roll banh mi
- bánh mì xíu mại — pork meatball banh mi
- bánh mì thịt nướng — grilled pork banh mi
- bánh mì heo quay — roasted pork banh mi
- bánh mì bơ nướng mật ong — banh mi grilled with honey butter
- bánh mì nướng bơ tỏi — banh mi grilled with garlic butter
- bánh mì xá xíu — char siu banh mi
- bánh mì nướng muối ớt — banh mi grilled with salt and chili
- bánh mì ốp la — fried egg banh mi
- bánh mì nướng — toast
- bánh mì chảo — baguette with combo pan
- bánh mặn — steamed coconut rice cake with shrimp
- bánh mì Việt Nam — banh mi
- bia — beer
- bánh mì kẹp thịt — meat banh mi
- sinh tố dâu — strawberry smoothie
- sữa chua nếp cẩm — black rice yogurt
- bia tươi — draft beer
- bạc xỉu — Vietnamese white coffee
- rượu mạnh — strong alcohol
- váng sữa — milk scum
- sữa tươi tiệt trùng — UHT (ultra-high-temparature) fresh milk
- thức uống — drink
- tráng miệng — dessert
- tim sen — lotus embryo
- sữa hạt — nut milk
- sữa — milk
- sữa tiệt trùng — UHT (ultra-high-temparature) milk
- bánh mì patê — pâté banh mi
- cua — crab
- càng ghẹ — sentinel crab claw
- món ốc — snail dish
- thịt nguội — jambon
- thịt băm — minced meat
- khúc thịt lợn — cuts of pork
- thịt lợn — pork
- thịt mỡ — fatback
- đuôi heo — pork tail
- sườn sụn — pork cartilage
- khô cá — dried fish
- sườn heo nướng — barbecue ribs
- càng cua — crab claw
- vi cá mập — shark fin
- vi cá — fish fin
- gỏi cá — Vietnamese raw fish salad
- thịt rừng — bushmeat
- mực — squid
- chạo cá — Vietnamese grilled fish on lemongrass
- cá tai tượng chiên xù — fried giant gourami
- thịt đông — aspic
- thịt — meat
- thịt hộp — potted meat
- sườn xào chua ngọt — sweet and sour pork ribs
- heo thịt — market hog
- bò chín kỹ — well done steak
- sườn — ribs
- thịt gà — chicken meat
- độ chín của thịt — doneness
- thịt bò — beef
- sườn bò — beef rib
- bò chín vừa — medium steak
- bông cải — cauliflower
- rau xà lách — lettuce
- bông bí — pumpkin flower
- mồi — bar snacks
- rau — vegetable
- rau luộc — boiled vegetable
- rau sống — raw vegetables
- rau thơm — herb
- rau sạch — organic vegetables
- rau cần tây — celery
- rau cải — cruciferous vegetables
- rau xào — vegetable stir fry
- nước sốt — sauce
- ướp gia vị — to marinate
- nấm ăn — edible mushroom
- ớt — chili
- giấm — vinegar
- nước chấm — dipping sauce
- nước dùng — broth
- hành — onion
- dầu ăn — cooking oil
- caramen — caramel
- gia vị — spice
- bột — powder
- bột canh — MSG
- bột chiên xù — bread crumbs
- mật — molasse
- bột chiên giòn — tempura flour
- mì — noodles
- mắm — fermented seafood sauce
- chấm nước mắm — to dip in fish sauce
- mì gói — instant noodles
- mì ăn liền — instant noodles
- mì ly — instant cup noodles
- bột mì tinh — arrowroot powder
- đế bánh pizza — pizza base
- món ăn — dish
- món ăn mặn — salty food
- củ sắn — cassava
- món ăn chơi — snack
- bữa sáng — breakfast
- món ăn ngon — delicious dish
- bữa trưa — lunch
- bữa tối — dinner
- bữa nhẹ — snack
- bữa ăn đêm — supper
- tiệc trưa — luncheon
- bữa xế sáng — elevenses
- ăn tiệc trưa — to have luncheon
- ăn tráng miệng — to have dessert
- ăn sáng — to have breakfast
- ăn nửa buổi — to have brunch
- ăn tối — to have dinner
- ăn xế chiều — to have tea
- ăn xế sáng — to have elevenses
- ăn vặt — to snack
- ăn trưa — to have lunch
- ăn nhẹ — to have a snack
- món khai vị — appetizer
- món kho — braised dish
- món chay — vegetarian dish
- tanh — fishy
- thưởng thức — to enjoy
- ăn đêm — to eat late at night
- món âu — European dish
- món chính — main course
- khai vị — appetizer
- đóng hộp — to can
- đồ chay — vegetarian dish
- đặc sản — specialty
- chúc ngon miệng — Enjoy your meal!
- dịch vụ ăn uống — food and beverage service
- thực phẩm đông lạnh — frozen food
- thức ăn nhiều chất béo — high-fat food
- thức ăn vặt — snack
- thức ăn chín — cooked food
- thức ăn nhẹ — snack
- đồ ăn mặn — salty food
- đồ ăn vặt — snack
- thức ăn chế biến sẵn — processed food
- món ăn đặc sản — specialty
- lương thực thực phẩm — victuals
- sơ chế thực phẩm — to preliminarily prepare food
- sơ chế — to preliminarily prepare
- nguyên liệu nấu ăn — ingredient
- chế biến thuỷ sản — to process seafood
- quá trình sơ chế thực phẩm — preliminary preparation of food
- nguyên liệu thực phẩm — food ingredient
- quá trình chế biến thực phẩm — food processing
- chế biến thức ăn — to process food
- chế biến thực phẩm — to process food
- chế biến — to process
- thức ăn — food
- đồ ăn — food
- thực phẩm — food
- suất ăn — serving size
- khẩu phần ăn — serving size
- phần ăn — serving size
- suất ăn công nghiệp — industrial meal
- ăn kiêng — to diet
- ăn chay — to eat on a vegetarian diet
- ăn dặm — to wean
- chế độ ăn uống — diet
- văn hoá ẩm thực — food culture
- ẩm thực học — gastronomy
- nền ẩm thực — cuisine
- nếm thử — to taste
- nghệ thuật ẩm thực — culinary art
- ngấy — to have one's appetite cloyed
- khét — burnt
- mặn — salty
- mùi vị — taste
- hợp khẩu vị — to be to one's taste
- đắng — bitter
- khẩu vị — taste
- giòn — crunchy
- chín — ripe
- đậm đà — savory
- đặc — dense
- chín (thức ăn) — well-done
- xào — to stir fry
- bở — crumbly
- xay nhuyễn — to mince
- ướp — to marinate
- sấy lạnh — to freeze dry
- xửng hấp — steamer
- rim — to simmer
- ủ — to brew
- ốp lết — omelette
- ốp la — sunny-side up egg
- rã đông — to defrost
- rang muối — to salt-roast
- muối chua — to pickle
- nấu ăn — to cook
- lên men — to ferment
- đút lò — to bake
- luộc — to boil
- chần — to poach
- rang — to roast
- quay — to roast
- hấp — to steam
- kho — to braise
- gọt vỏ — to peel
- chiên xù — to fry with bread crumbs
- yến — swift bird
- chiên — to fry
- bào sợi — to grate
- chiên giòn — to fry with tempura flour
- áp chảo — sautéing
- xá xíu — char siu
- trứng ốp lết — omelette
- vịt quay — roast duck
- vịt quay bắc kinh — Peking duck
- trứng cút — quail egg
- trứng ốp la — sunny-side up egg
- xíu mại — Vietnamese meatball
- trứng cuộn — rolled omelette
- tổ yến — salanganes nest
- trứng chiên — fried egg
- tiết canh — raw blood pudding
- thịt kho — braised pork belly
- thịt kho hột vịt — caramelized pork and eggs
- thịt kho tàu — caramelized pork and eggs
- thịt xông khói — smoked meat
- mì quảng — Quang style noodles
- mỳ ý — pasta
- mì xá xíu — char siu pork noodles
- sủi cảo — jiaozi
- há cảo — shrimp dumpling
- lagu — ragout
- mì cay hàn quốc — Korean spicy noodles
- hoành thánh — wonton
- canh chua — sweet and sour fish broth
- xúc xích — sausage
- giả cầy — fake dog meat
- cao lầu — cao lau
- kim chi — kimchi
- giò sống — Vietnamese pork paste
- giò thủ — Vietnamese head cheese
- dưa muối — pickle
- củ kiệu — Chinese onion
- dưa chua — pickle
- dưa cải chua — pickled mustard greens
- củ cải muối — pickled daikon
- cà muối — salted eggplant