Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 61/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- người đại diện — representative
- người dẫn truyện — narrator
- người dẫn đường — cicerone
- người bán hàng — seller
- người của công chúng — celebrity
- người buôn bán — seller
- người chứng kiến — witness
- ngược lại — in contrast
- ngược — reverse
- ngư lôi — torpedo
- ngoài việc — besides
- ngoại thất — exterior
- ngoại thương — foreign trade
- ngoài ra — plus
- ngoài — outside
- ngoại hối — foreign exchange
- ngoài đời thực — in reality
- nghiên cứu thị trường — market research
- đấu thầu — bid
- nghiệm thu — acceptance
- nghiệm thu công trình — acceptance of the construction work
- nghiêm trọng — severe
- ngoài giờ làm việc — outside of working hours
- nghĩa — meaning
- nghỉ trưa — lunch break
- nghỉ thai sản — maternity leave
- nghỉ việc — resign
- nghỉ phép — be on leave
- nghỉ ốm — sick leave
- nghỉ sinh — maternity leave
- nghỉ làm — resign
- nghỉ phép có lương — paid leave
- nghỉ không lương — unpaid leave
- nghỉ phép năm — annual leave
- nghề nghiệp — profession
- ngày sản xuất — manufacturing date
- nghe lời — obedient
- ngày nhận hàng — receiving date
- ngay sau đó — right after
- ngày nghỉ phép — day off
- ngay lập tức — immediately
- ngày nghỉ — day off
- ngày làm việc — workday
- ngày ký hợp đồng — signed date
- ngay khi có thể — as soon as possible
- ngay khi — as soon as
- ngày hiệu lực — effective date
- ngày giao hàng — delivery date
- ngày hết hạn — expiry date
- ngày công — workday
- ngày đến hạn thanh toán — payment due date
- ngày cấp — issue date
- ngày dự kiến — estimated date
- ngày giao dịch — trade date
- ngày đáo hạn — expiry date
- ngày càng có nhiều — more and more
- ngày càng — more and more
- ngân phiếu — check
- ngay cả khi — even if
- ngân quỹ — budget
- ngân hàng trung ương — central bank
- ngân sách — budget
- ngẫu nhiên — random
- ngân hàng trung gian — intermediary bank
- ngân hàng — bank
- ngân hàng Sacombank — Saigon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank
- ngân hàng thương mại cổ phần — joint stock commercial bank
- ngân hàng liên doanh — joint-venture bank
- ngân hàng Vietcombank — Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam
- ngân hàng thương mại — commercial bank
- ngân hàng BIDV — Bank for Investment and Development of Vietnam
- nêu ra — raise
- ngạch — threshold
- ngạch lương — salary grade
- ngân hàng Chính sách xã hội — Bank for Social Policies
- nếu được — if possible
- nếu có thể — if possible
- nắp — lid
- nếu cần thiết — if necessary
- nên — should
- não thất — cerebral ventricle
- nẹp áo — placket
- nếu cần — if necessary
- nâng tầm — enhance
- nặng — heavy
- nắp đậy — lid
- năng lượng — energy
- năng lượng tái tạo — renewable energy
- năng lực sản xuất — production capacity
- năng lực tài chính — financial capacity
- năng lực chuyên môn — expertise
- năm thành lập — year of establishment
- nâng lên — lift
- nâng cấp — upgrade
- năng lực cạnh tranh — competitiveness
- nắm bắt — grasp
- nắm bắt thông tin — grasp information
- nắm bắt cơ hội — seize the opportunity
- nằm ngang — horizontal
- mũi tên — arrow
- mũi khoan — drill bit
- mượn — borrow
- mút xốp — sponge
- mục — section
- mùi hương — smell
- mục tiêu — goal
- mục tiêu nghề nghiệp — career goal
- mức lương mong muốn — desired salary
- mục đích — purpose
- mức thu nhập — income
- mức độ — degree
- mua lại — repurchase
- mục đích sử dụng — purpose of use
- mua lại công ty — company acquisition
- mua — buy
- mua bán — buy and sell
- một vài — some
- một thành viên — a member
- một số — some
- mua bản quyền — purchase the license
- một lần — once
- một phần không thể thiếu — an indispensable part
- một phần — a part
- một ngày không xa — someday
- một mình — alone
- một ít — a little
- một cách máy móc — mechanically
- một khi — once
- một cách hợp lý — reasonably
- một cách chi tiết — in detail
- một cách cụ thể — specifically
- móp — dented
- mong muốn — desire
- móng trụ — pillar foundation
- móp méo — mangled
- móng đơn — individual footing
- mỏng — thin
- móng cọc — pile foundation
- môi trường — environment
- mòn — erode
- môi trường làm việc — work environment
- mới — new
- môi trường năng động — dynamic environment
- mọi rợ — savage
- bên mời thầu — bid solicitor
- môi trường làm việc chuyên nghiệp — professional work environment
- môi trường chuyên nghiệp — professional environment
- mọi người — everyone
- mới lạ — new
- mới nhất — latest
- mối hàn — weld
- mọc — grow
- mỗi khi — whenever
- môi giới bất động sản — real estate broker
- môi giới nhà đất — real estate broker
- mốc — musty
- móc cẩu — crane hook
- mở thầu — bid opening
- mô tơ — motor
- mô tả — describe
- mờ nhạt — faint
- mô phỏng — simulate
- mở rộng — expand
- mô hình — model
- mỏ lết — wrench
- mô hình kinh doanh — business model
- mơ mộng — dreamy
- mở bán — open for sale
- mở đầu — opening
- miễn trừ trách nhiệm — immunity
- mô hình tổ chức — organization model
- miễn là — as long as
- miễn phí — free
- mì xào — fried noodles
- minh bạch — transparency
- mệnh giá — face value
- méo mó — deformed
- mệnh giá tiền — denomination
- mệnh giá cổ phiếu — par value of shares
- mệnh giá cổ phần — par value
- méc — snitch
- mẻ — dent
- máy vận thăng — hoist
- vi tính — computer
- máy trộn bê tông — concrete mixer
- máy vi tính — computer
- máy xông tinh dầu — diffuser
- máy tiện — lathe
- máy toàn đạc — total station
- máy trạm — workstation
- máy tính — computer
- máy tính bảng — tablet
- máy — machine
- máy thủy bình — level
- máy thở — ventilator
- máy trộn cầm tay — hand mixer
- máy sưởi — heater
- máy san — leveling machine
- máy rửa bát đĩa — dishwasher
- máy đánh trứng cầm tay — hand mixer
- máy rửa chén — dishwasher
- máy nướng bánh mì — toaster
- máy rửa chén bát — dishwasher
- máy quẹt thẻ — card swipe machine
- máy rửa bát — dishwasher
- may quần áo — make clothes
- máy nước uống nóng lạnh — water dispenser
- máy phát điện dự phòng — backup generator
- máy photocopy — photocopier
- máy nén khí — air compressor
- máy mài — grinder
- máy móc — machine
- may mặc — sew
- máy nóng lạnh — water dispenser
- máy may — sewing machine
- máy khò nhiệt — heat gun
- máy lọc nước — water purifier
- máy hút mùi — kitchen hood
- máy khoan cọc nhồi — pile drilling rig
- máy in phun — inkjet printer
- máy hàn — welding machine
- máy hàn thiếc — tin soldering machine
- máy khoan — drilling machine
- máy ép cọc — pile driver
- máy ép nhiệt — heat press machine
- may đồ — sew
- máy hàn điện — electric welding machine
- máy chạy bộ — treadmill
- máy chủ — server
- máy chấm công — biometric fingerprint machine
- máy công cụ — machine tool
- máy cắt — cutter
- máy cày — tractor
- máy chà nhám — sander
- máy cắt hợp bộ — metal-clad switchgear
- máy cán tôn — corrugated iron roller
- máy bơm nước — water pump
- máy biến áp — transformer
- máy bộ đàm — walkie-talkie
- máy bay — airplane
- máy ảnh cơ — analog camera
- máy bay không người lái — drone
- máy ATM — ATM
- mặt trước — front
- máy ảnh kỹ thuật số — digital camera
- máy ảnh — camera
- mẫu mã — model
- mát lạnh — cool
- mặt sau — back
- mẫu mã sản phẩm — product design
- mất — lose
- mặt hàng — item
- mặt khác — on the other hand
- mật mã — passcode
- mật khẩu — password
- mất giá — devaluation
- mật độ — density
- mất điện — power outage
- mật độ xây dựng — building density
- mặt bằng thi công — construction site
- lời thoại — line
- mặt bằng xây dựng — construction site
- mặt cắt dọc — longitudinal section
- mang về — bring back
- mạng — internet
- mạng xã hội — social media
- manh mối — clue
- màn hình điện thoại — phone screen
- mảng — array
- màn hình máy chiếu — projector screen
- mảng kinh doanh — business field
- mãi mãi — forever
- mang đến — bring to
- màn hình cảm ứng — touchscreen
- mạch vữa — mortar
- mạch ngừng — construction joint
- mặc — wear
- mạch điều khiển — control circuit
- mạch điện — circuit
- mặc kệ — ignore
- mã vạch — bar code
- mác thép — steel grade
- mặc định — default
- vận đơn — bill of lading
- ma túy — heroin
- mặc dù — even though
- mã số doanh nghiệp — business code
- mã ngạch — quota code
- mã hóa — encrypt
- mạ kẽm — galvanize
- mã sản phẩm — product code
- mã hàng — bar code
- mã số thuế — tax identification number
- mã số thuế cá nhân — personal tax identification number
- mã giảm giá — discount code
- lý lịch — profile
- mã chứng khoán — stock symbol
- mã cổ phiếu — stock symbol
- lý lịch cá nhân — personal profile
- lưu trữ tài liệu — store document
- lưu trữ — store
- lý do — reason
- lũy tiến — progressive
- lưu kí chứng khoán — securities depository
- lưu trữ thông tin — store information
- lưu hành nội bộ — internal circulation
- lưu hồ sơ — keep record
- phụ cấp trách nhiệm — responsibility allowance
- lưu ký chứng khoán — securities depository
- lượt truy cập — traffic
- lưu giữ kỉ niệm — preserve the memory
- lương tối thiểu vùng — regional minimum wage
- lương tối thiểu — minimum wage
- lưu giữ kỷ niệm — preserve the memory
- lương — wage
- lương thực nhận — net salary
- lương thời gian — time-based pay
- lương thực tế — net salary
- lương thưởng — salary and bonus
- lương cao — high salary
- lương thỏa thuận — negotiable salary
- lương thử việc — probationary pay
- lương thấp — low salary
- lương tháng thứ 13 — 13th month salary
- lương tháng 13 — 13th month salary
- lương tăng ca — overtime pay
- lương tổng — gross salary
- lương hưu — pension
- lương cứng — fixed salary
- lương khởi điểm — starting salary
- lương khoán — piece wage
- luồn — weave
- lưới thép — mesh
- lương cơ sở — civil servant salary
- lương cơ bản — basic salary
- lưới thép hàn — welded wire mesh
- lưới mắt cáo — lattice
- lưới lọc — filter mesh
- lồng ghép — integrate
- lợi thế cạnh tranh — competitive advantage
- lợi thế — advantage
- lợi tức — return
- luân chuyển — circulate
- lợi nhuận — profit
- lợi nhuận gộp — gross profit
- lợi nhuận chưa phân phối — undistributed profit
- lợi nhuận thuần — net profit
- lời mở đầu — foreword
- lợi nhuận ròng — net profit
- lọc — filtration
- lỗi kỹ thuật — technical issue
- lời chứng — testimony
- lọc nước — water filtration
- lọc thô — pre-filtration
- lời nhắc nhở — reminder
- loại hình sản xuất — type of production
- lốc máy lạnh — air conditioner block
- loại hình doanh nghiệp — type of business
- loại bỏ — eliminate
- lỗ vốn — capital loss
- lỗ — loss
- lũy kế — cumulative
- loại hình công ty — type of company
- lô đất — plot of land
- lô hàng — consignment
- lĩnh vực nghệ thuật — field of art
- lỗ thăm trần — access panel
- lĩnh vực kinh doanh — business field
- lính — soldier
- lĩnh vực hoạt động — sphere of activity
- linh kiện — component
- liên doanh — consortium
- liên danh — joint venture
- liên danh nhà thầu — joint venture
- liên ngành — interdisciplinarity
- lịch trực — on-call schedule
- lịch làm việc — work schedule
- lịch phát sóng — broadcast schedule
- lịch sử giao dịch — transaction history
- lên ý tưởng — ideate
- lệnh sản xuất — work order
- lệnh chuyển tiền — payment order
- lệnh giao hàng — delivery order
- lịch công tác — work schedule
- lên ngôi — enthrone
- lên đến — rise up to
- lên kế hoạch — plan
- lệch — deviate
- lệ phí — fee
- lên máy bay — board
- lên dây cót — wind up
- lấy hàng — pick up goods
- lệ phí hải quan — customs fees
- lấy lại — take something back
- lệ phí trước bạ — registration fee
- lật — flip
- lập tức — immediate
- lập trình — program
- lâu dài — long-term
- lắp ráp — assemble
- lát gạch — tile
- khuyến mại — sale
- lập hồ sơ — profile
- lập kế hoạch — make a plan
- tìm — find
- lắp ghép — assemble
- lắp dựng — erect
- lập dự toán — make an estimate
- lập dự án đầu tư — set up investment projects
- lắp đặt — install
- báo cáo tài chính — financial statement
- lao động phổ thông — unskilled worker
- lãnh đạo — leader
- lão khoa — gerontology
- lao động — worker
- lăng xê — promote
- lãnh đạo công ty — corporate leader
- lần lượt — respectively
- lan truyền — spread
- lấn át — surpass
- lần 3 — third time
- lần — time
- lãnh đạo cấp cao — senior leader
- làm việc — work
- làm việc nhóm — work in a team
- lấn chiếm — encroach
- làm việc theo ca — shiftwork
- làm việc chăm chỉ — work hard
- việc làm thêm — side job
- làm việc ngoài giờ — work overtime
- làm việc độc lập — work independently
- làm mờ — blur
- làm lại từ đầu — start over
- làm thủ tục — do the paperwork
- lạm phát — inflation
- làm hồ sơ — profile
- làm bù — make up for
- lãi tiền gửi — deposit interest rate
- làm — do
- tiền lãi — interest
- lãi — interest
- lãi suy giảm trên cổ phiếu — diluted earning per share
- lãi vay — interest
- lãi suất cố định — fixed interest rate
- lãi suất tiền gửi — deposit interest rate
- lãi suất — interest rate
- lãi suất đơn — simple interest
- lãi suất thả nổi — floating interest rate
- lãi đơn — simple interest
- lãi suất kép — compound interest
- lãi suất huy động — deposit interest rate
- lãi suất cho vay — interest rate
- lãi kép — compound interest
- lãi gộp — gross profit
- lãi ròng — net profit
- lãi tính gộp — add-on interest
- tái tục — add-on interest
- lãi chậm trả — late payment interest
- lãi nhập gốc — add-on interest
- kỹ xảo điện ảnh — visual effect
- lạc lõng — lost
- kỹ xảo — visual effect
- lãi cơ bản trên cổ phiếu — earning per share
- kỷ tử — goji berry
- kỹ thuật xây dựng — construction engineering
- kĩ thuật công trình xây dựng — construction engineering
- kỹ thuật công trình xây dựng — construction engineering
- chu kỳ thanh toán — billing cycle
- kĩ thuật xây dựng — construction engineering
- chu kì thanh toán — billing cycle
- kỳ thanh toán — billing cycle
- kì thanh toán — billing cycle
- kỳ phiếu — promissory note
- kỵ khí — anaerobic
- kỷ niệm thành lập công ty — corporate anniversary
- ký kết — sign
- ky hốt rác — dustpan
- ký kết hợp đồng — sign a contract
- ký gửi — consignment
- trước tiến độ — ahead of schedule
- ký hợp đồng — sign a contract
- ký duyệt — sign
- chậm tiến độ — behind schedule
- kịp thời — in time
- kính — glass
- kịp tiến độ — on schedule
- kinh phí công đoàn — trade union fee
- kính thủy — mirror
- kính mờ — frosted glass
- kinh nghiệm làm việc — work experience
- kinh doanh thương mại — commercial business
- kinh doanh — business
- kinh doanh quốc tế — international business
- kinh doanh ngoại hối — forex trading
- kinh doanh hộ gia đình — home business
- kim ngạch xuất khẩu — export turnover
- kín — airtight
- kinh doanh bất động sản — real estate business
- kim ngạch nhập khẩu — import turnover
- kim ngạch — turnover
- kiệu — palanquin
- kiểu dáng — design
- kiếp sau — next life
- kiện hàng — package
- kiến trúc sư trưởng — chief architect
- kiến tạo — tectonic
- kiểm tra đột xuất — random inspection
- kiểm toán — audit
- kiểm tra hàng hóa — check the goods
- kiểm tra ngoại quan — vision inspection
- kiểm tra chất lượng — quality inspection
- kiểm toán độc lập — independent audit
- kiểm toán nội bộ — internal audit
- kiểm soát — control
- kiểm soát nội bộ — internal control
- kiêm nhiệm — be in charge
- kiểm kê tài sản — verification of assets
- kiểm soát chặt chẽ — strictly control
- kiểm nghiệm — test
- kiểm hàng — quality assurance
- kiểm hóa — physical inspection
- kiểm kê — inventory
- kiểm kê kho — warehouse inventory
- kiểm dịch động vật — animal quarantine
- kiểm dịch thực vật — phytosanitary
- kiểm định — accreditation
- kiểm duyệt — censor
- kiểm dịch — quarantine
- kích thích — stimulate
- kiểm định chất lượng — quality verification
- kích hoạt — activate
- kích cầu — boost demand
- kịch bản chương trình — teleplay
- kịch bản — script
- kịch bản phim — screenplay
- khuôn dập — stamping die
- khuôn khổ — framework
- khuôn đúc — mold
- khuôn — mould
- khung — frame
- khung viền — border
- khung sắt — iron bracket
- khủng hoảng truyền thông — PR crisis
- khủng hoảng tài chính — financial crisis
- khúc cua — turn
- khung giờ vàng — prime time
- khủng hoảng kinh tế — economic crisis
- khủng bố — terrorize
- khuẩn lạc — colony
- khung đỡ — bracket
- không có gì to tát — no biggie
- không tốt — not good
- vô thời hạn — indefinite
- không tồn tại — non-existent
- khử mùi — deodorize
- không thể tin nổi — unbelievable
- không — no
- không thể thiếu — indispensable
- không thời hạn — indefinite
- không thể phủ nhận — undeniable
- không thể — cannot
- không thể thiếu được — indispensable
- không thể không — impossible not to
- không thành vấn đề — no problem
- không thể chịu được — unbearable
- không thể không kể đến — impossible not to mention
- không thể không nhắc đến — impossible not to mention
- không quen — unfamiliar
- khoản phải thu — accounts receivable
- không sao — no problem
- không rõ ràng — vague
- không quan tâm — incurious
- không nỡ — not have the heart to do something
- không ngoại lệ — no exception
- không liên quan — irrelevant
- không hiểu — clueless
- không kịp — not in time
- không hợp lý — illogical
- không những ... mà còn — not only...but also
- không hẳn — not really
- không được — must not
- không giới hạn — unlimited
- không đồng ý — disagree
- không đều — uneven
- không đồng đều — uneven
- không đạt yêu cầu — not meet requirement
- không đầy đủ — incomplete
- không có khả năng — unable
- không cung cấp — not provide
- không có chi — no problem
- không có gì — no problem
- không cần — needless
- không chính xác — inaccurate
- không cảm xúc — emotionless
- không cho phép — not allow
- không cần thiết — unnecessary
- không bắt buộc — optional
- không bao giờ — never
- không bao gồm — not include
- không ảnh hưởng — not affect
- khối — block
- khởi tố — prosecute
- khóm — pineapple
- khơi thông — clear
- khói — smoke
- khởi nghiệp — start-up
- khơi nguồn — inspire
- khối lượng thi công — construction volume
- khởi động — warm up
- khởi công xây dựng — groundbreaking
- khối lượng công việc — workload
- khởi chiếu — premiere
- khởi hành — depart
- khởi công — groundbreaking
- khoanh vùng — zone
- khoảng lùi xây dựng — construction setback
- khoan — drill
- khoảnh khắc — moment
- khoảng thông tầng — atrium
- khoản tiền — sum of money
- khoản phải trả — accounts payable
- khoảng trống — empty space
- khoản vay — loan
- khoản mục — item
- việc thanh toán — payment
- khoản giảm trừ doanh thu — revenue deduction
- khoan lỗ — hole drilling
- kéo ra — pull something out
- kho vận — logistics
- khoan cấy thép — post-installed reinforcement
- kho trung chuyển — transit warehouse
- khi — when
- khó — difficult
- khi nào — when
- kho ngoại quan — bonded warehouse
- khe hở — gap
- khay — tray
- khi và chỉ khi — if and only if
- khế ước nhận nợ — accommodation bill
- khẩu hiệu — slogan
- khe co giãn — expansion joint
- khấu hao — depreciation
- khấu trừ — deduct
- khảo sát — survey
- khấu hao tài sản cố định — depreciation of fixed asset
- khảo sát thị trường — market survey
- khảo sát thực địa — field survey
- khảo sát địa hình — topographical survey
- khảo sát công trình — construction surveying
- khăn giấy — tissue
- khảo sát địa chất — geological survey
- khẩn cấp — urgent
- khai trương — grand opening
- khẳng định vị thế — assert one's position
- khai khống — false declaration
- khách quen — regular customer
- khách quý — guest of honor
- khách vãng lai — walk-in guest
- khách — guest
- khách lẻ — retail customer
- khách hàng vãng lai — walk-in guest
- khách hàng tiềm năng — potential customer
- khách hàng — customer
- khách hàng lớn — large customer
- khách hàng thân thiết — loyal customer
- khách hàng thường xuyên — regular customer
- khách hàng là thượng đế — Customer is King
- khách hàng mục tiêu — target customer
- khách hàng cá nhân — individual customer
- khách hàng khó tính — fastidious customer
- khách hàng doanh nghiệp — corporate customer
- khác với — different from
- khắc phục sự cố — troubleshoot
- khác — different
- khách du lịch — tourist
- khác nhau — different
- khả năng trả nợ — solvency
- khả thi — possible
- khả quan — positive
- khả năng tài chính — financial resources
- khả năng chịu lực — bearing capacity
- kêu gọi vốn đầu tư — raise capital
- khả năng thanh toán — solvency
- kết thúc — end
- kêu gọi đầu tư — raise capital
- kết quả — result
- kết xuất — render
- kết hợp — combine
- kết nối — connect
- kết thúc hợp đồng — end the contract
- kết quả kinh doanh — business result
- kết cấu xây dựng — building structure
- kết cấu — structure
- kết cấu thép — steel structure
- kéo dài — extend
- kênh truyền hình — channel
- kém chất lượng — low quality
- kênh phân phối — distribution channel
- đính kèm — attach
- kế toán tiền lương — payroll accountant
- kế toán viên — accountant
- kênh — canal
- kế toán vật tư — material accountant
- kế toán tài chính — financial accountant
- kế toán máy — computer accounting
- kế toán thuế — tax accountant
- kế toán kiểm toán — accounting and auditing
- kế toán doanh nghiệp — corporate accountant
- kế toán nội bộ — internal accountant
- kế toán kho — warehouse accountant
- kế toán doanh thu — revenue accountant
- kế toán hành chính — administrative accountant
- kế toán chi phí — cost accountant
- kế toán công nợ phải thu — accounts receivable accountant
- kiểm kê định kỳ — periodic inventory
- kế hoạch dự kiến — contingency plan
- kế hoạch kinh doanh — business plan
- kê khai thường xuyên — perpetual inventory
- kế hoạch dự phòng — contingency plan
- kế hoạch sản xuất — production plan
- ít — few
- huyền phù — suspension
- hủy — cancel
- huy hiệu — badge
- huy động vốn — raise capital
- hủy hợp đồng — terminate the contract
- hủy bỏ hợp đồng — terminate the contract
- hút ẩm — dehumidify
- hương liệu — spice
- hướng — direction
- hưởng lợi — benefit from
- hướng dẫn vận hành — operating instruction
- hướng dẫn — instruction
- hướng giải quyết — solution
- hướng đến — aim
- hư hỏng — damaged
- hướng dẫn sử dụng — instruction manual
- hư — damaged
- hững hờ — indifferent
- hốt rác — collect the garbage
- hợp tác — cooperation
- họp — meeting
- hợp tác kinh doanh — business cooperation
- hợp tác cùng phát triển — cooperation for mutual development
- hộp giảm tốc — speed reducer
- hợp lệ — valid
- hộp số — transmission
- hộp gen — technical gene box
- hợp lý — logical
- hợp nhất — merge
- hộp kỹ thuật — technical gene box
- hợp đồng tư vấn — consulting contract
- hợp đồng ủy thác — entrustment contract
- hợp đồng vô thời hạn — indefinite-term labor contract
- hợp đồng vay — loan agreement
- hợp đồng thuê nhà — lease contract
- hợp đồng thử việc — probationary contract
- hợp đồng trọn gói — package contract
- hợp đồng thuê nhà xưởng — factory lease contract
- hợp đồng — contract
- hợp đồng thi công — construction contract
- hợp đồng thời vụ — seasonal labor contract
- hợp đồng thế chấp — mortgage contract
- hợp đồng song ngữ — bilingual contract
- hợp đồng nguyên tắc — principle contract
- hợp đồng lao động — labor contract
- hợp đồng mẫu — model contract
- hợp đồng kinh tế — economic contract
- hợp đồng mua bán — sales contract
- hợp đồng lao động vô thời hạn — indefinite-term labor contract
- hợp đồng khung — framework contract
- hợp đồng lao động không có thời hạn — indefinite-term labor contract
- hợp đồng lao động không xác định thời hạn — indefinite-term labor contract
- hợp đồng góp vốn — capital contribution contract
- hợp đồng gia công — processing contract
- hợp đồng lao động không thời hạn — indefinite-term labor contract
- hợp đồng đại lý thương mại — commercial agency contract
- hợp đồng đại lý — agency contract
- hợp đồng lao động có thời hạn — fixed-term labor contract
- hợp đồng chính thức — formal contract
- thỏa thuận 3 bên — tripartite agreement
- hợp đồng bao tiêu sản phẩm — product offtake contract
- hộp đèn quảng cáo — lightbox
- hợp quy — technical conformity
- hợp chuẩn — standard conformity
- hông — hip
- hợp chuẩn hợp quy — conformity assessment
- hơn thế nữa — moreover
- hơn nữa — moreover
- hơn hết — above all
- hồi ức — memory
- hội phụ huynh học sinh — parent association
- hôm qua — yesterday
- hối phiếu — bill of exchange
- hội nghị khách hàng — customer conference
- hội đồng — council
- hội đồng tuyển dụng — hiring committee
- hội đồng thành viên — board of members
- hội đồng trọng tài — arbitration committee
- hội đồng quản trị — administrative council
- đại hội đồng cổ đông — general meeting of shareholders
- hội đồng thẩm định — appraisal council
- hội đồng thi — board of examiners
- hoàn vé máy bay — cancel the ticket
- hoạt động kinh doanh — business activity
- hoạt cảnh — pageant
- hoàn vốn — payback
- hoàn trả — return
- hoàn trả tiền — refund
- hoàn trả mặt bằng — land restitution
- hoàn toàn — completely
- hoàn thành — complete
- hoàn tiền — refund
- hoàn thiện — perfect
- hoàn thành nhiệm vụ — task completion
- hoãn lại — postpone
- hoàn thành công việc — job completion
- hoán đổi — swap
- hoàn công — completion
- hoạch định — plan
- hoàn chỉnh — complete
- hoạch định chiến lược — strategic planning
- hòa vốn — break-even
- họa tiết — pattern
- họa viên kiến trúc — draftsman
- hỏa tốc — express
- hóa đơn trực tiếp — sales receipt
- hóa đơn tiền nước — water bill
- hóa đơn — invoice
- hóa ra — turn out
- hoá đơn thương mại — commercial invoice
- hóa đơn tiền điện — electricity bill
- hóa đơn tài chính — invoice
- hóa đơn VAT — VAT invoice
- hóa đơn tạm tính — provisional invoice
- hoá đơn đỏ — VAT invoice
- hóa đơn GTGT — VAT invoice
- hóa đơn điện tử — E-invoice
- hóa đơn giá trị gia tăng — VAT invoice
- hóa đơn đầu vào — purchase invoice
- hóa đơn bán hàng — sales receipt
- hỗ trợ truyền thông — media support
- hóa đơn bán lẻ — retail invoice
- hồ sơ vay vốn — loan application
- hồ sơ thanh toán — payment profile
- hồ sơ — profile
- hồ sơ xin việc — resume
- hồ sơ nghiệm thu — acceptance document
- hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công — construction drawing set
- giấy chứng nhận xuất xứ — certificate of origin
- hồ sơ năng lực công ty — company profile
- hồ sơ dự thầu — bid
- hồ sơ năng lực — capability profile
- hồ sơ dự án — project profile
- hồ sơ mời thầu — bidding document
- hình thức — form
- hồ sơ cá nhân — personal profile
- hình — photograph
- hồ sơ đề xuất — proposal
- hình như — seem
- hình thành — form
- hình thức thanh toán — form of payment
- hình thức đầu tư — form of investment
- hình mẫu — role model
- hình minh họa — illustration
- hình ảnh thương hiệu — brand image
- hình động — animated image
- hình họa — graphics
- hình ảnh công ty — corporate image
- hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa — picture shown is for illustration purpose only
- hình ảnh minh họa — illustration
- hiệu suất năng lượng — energy efficiency
- hiệu suất công việc — productivity
- hiệu quả — effective
- hiểu rõ — clearly understand
- hiệu lực — effect
- hiệu quả kinh doanh — business efficiency
- hiệu lực hợp đồng — effect of the contract
- hiệu quả công việc — work efficiency
- hiệu chỉnh — correct
- hiệp sĩ — knight
- hiếp dâm — rape
- hiệu chuẩn — calibrate
- hiển thị — display
- hiện tượng — phenomenon
- hiện tại — present
- hiện vật — item
- hiện trường — scene
- hiện có — available
- hiện diện — present
- hiền — good-hearted
- hết rồi — run out
- hết hàng — out of stock
- hết hạn hợp đồng — expiration of contract
- hết hạn sử dụng — expire
- hết giờ làm việc — after work
- hẹp — narrow
- hệ thống xử lý nước thải — sewage treatment system
- hết giờ làm — after work
- hệ thống — system
- hệ thống thông tin quản lý — management information system
- hệ thống thông tin — information system
- hệ thống tiếp địa — earthing system
- hệ thống điện — electric system
- hệ thống phân phối — distribution system
- hệ thống thoát nước thải — sewage drainage system
- hệ thống thoát nước — drainage system
- hệ thống hút khói — fume extraction system
- hệ thống chống sét — lightning protection system
- hệ thống điện nhẹ — extra low voltage system
- hệ thống phòng cháy chữa cháy — fire suppression system
- hệ thống chữa cháy — fire extinguishing system
- hệ thống báo cháy — fire alarm system
- hệ thống cấp nước — water supply system
- hệ thống cấp thoát nước — water supply and drainage system
- hay nói cách khác — in other words
- hệ số lương — salary coefficient
- hệ điều hành — operating system
- hậu trường — behind the scene
- hay — or
- hậu quả — consequence
- hầu như — almost
- hậu phương — rear
- hầu hết — most
- hậu cần — logistics
- hành trình bay — flight itinerary
- hậu kỳ — postproduction
- hao hụt — loss
- hành lý ký gửi — checked baggage
- hành chính nhân sự — HR and admin
- hành lý xách tay — cabin baggage
- hạng vé máy bay — fare class
- hàng Việt Nam chất lượng cao — high-quality Vietnamese goods
- hàng xách tay — hand-carried goods
- hành lý — baggage
- trưng bày sản phẩm — product display
- hàng tồn kho — inventory
- hãng — brand
- hàng tồn — inventory
- hàng — goods
- hạng — rank
- hàng tiêu dùng — consumer goods
- đề nghị — offer a suggestion
- hàng thanh lý — liquidated goods
- hàng thật — authentic goods
- hãng sản xuất — manufacturer
- hàng thủ công mỹ nghệ — handicraft
- hàng rời — bulk cargo
- hàng quý — quarterly
- hàng tặng — gift
- hàng tạm nhập tái xuất — temporary imported goods for re-export
- sản phẩm nội địa — domestic product
- hạng nhất — first
- hàng phi mậu dịch — non-commercial goods
- hàng phế liệu — scrap
- hạng mục công việc — work item
- hạng mục — category
- hàng nhập khẩu — imported goods
- hàng nhẹ — measurement cargo
- hạng mục phụ trợ — ancillary item
- hàng mây tre đan — bamboo and rattan item
- hàng nhái — counterfeit goods
- hạng mục công trình — construction item
- hàng may sẵn — ready-to-wear
- hàng lẻ — less than container
- hãng máy bay — airline
- hàng mẫu — sample
- hàng ký gửi — consigned goods
- hàng lỗi — defective goods
- hàng không giá rẻ — low-cost airline
- sản phẩm khuyến mãi — promotional product
- hàng hóa — goods
- hàng hiệu — designer clothing
- hàng hóa phi mậu dịch — non-commercial goods
- hàng không — aviation
- hãng hàng không — airline
- hàng gia dụng — household goods
- hàng gửi bán — consigned goods
- hãng hàng không giá rẻ — low-cost airline
- hàng dễ vỡ xin nhẹ tay — fragile goods please handle with care
- hàng hải — maritime
- hàng dễ vỡ — fragile goods
- hàng gia công — processed goods
- sản phẩm đã qua sử dụng — secondhand product
- hàng đầu — top
- sản phẩm có sẵn — available product
- sản phẩm chính hãng — authentic product
- hàng bị lỗi — defective goods
- hàn xì — welding
- sản phẩm cao cấp — high-end product
- hàng bán bị trả lại — returned goods
- hạn mức tín dụng — line of credit
- hàng bán chậm — excess inventory
- thời hạn sử dụng — shelf life
- hạn sử dụng — shelf life
- hạn mức thẻ tín dụng — line of credit
- hâm nóng tình yêu — heat up one's love life
- hạn chế tối đa — maximum restriction
- hạn mức — line of credit
- hạn chế — restrict