Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 40/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- Quế — Cinnamon
- Quả thông — Pine cone
- Quả sồi — Acorn
- Rau su su — Chayote greens
- Rau quế — Basil
- Rau salad — Salad greens
- Rau súp lơ — Broccoli
- Mạt — Mite
- Rau nhút — Water mimosa
- Rau ngót Nhật — Japanese sweetleaf
- Mọc xum xuê — Thrive
- mủ — Sap
- Rễ cái — Taproot
- Mộc già — Wooden collar
- mùi tàu — eryngo
- Rau ngót — Sweetleaf
- Rễ chùm — Fibrous root
- Rễ bên — Lateral root
- mục trường — Pasture
- mủ gòn — Gossampinus malabarica gum
- Rễ — Root
- mủ cao su — Rubber latex
- Rau xanh — Green leafy vegetables
- Rau tiến vua — Mountain jelly vegetable
- Rau tía tô — Perilla
- Rễ thổ phục linh khô — Dried smilax root
- Rêu — Moss
- Quả ớt chuông — Bell pepper
- Rau thì là — Dill
- Rẻ quạt — Fan plant
- Rễ con — Rootlet
- Quả kín — Enclosed fruit
- Rễ củ — Root vegetable
- Quả ớt — Chili
- Rễ hành — Onion root
- Quả kiwi — Kiwi
- Quả khóm — Pineapple
- Rễ cọc — Deep root
- Quả óc chó — Walnut
- Quả hồng ngâm — Soaked persimmon
- Quả khổ qua — Bitter melon
- Quả sa kê — Breadfruit
- Quả ô mai — Dried plum
- Quả roi đỏ — Rose apple
- Quả hồng giòn — Crisp persimmon
- Quả quất hồng bì — Loquat
- Quả hồng đỏ — Red persimmon
- Quả ô liu — Olive
- Quả mãng cầu xiêm — Soursop
- Quả phật thủ — Buddha’s hand
- Quả me — Tamarind
- Quả nhàu — Noni fruit
- Quả mãng cầu — Custard apple
- Quả nhót — Silverberry
- Quả nang — Capsule fruit
- Quả lặc lè — Ridged gourd
- Quả mâm xôi — Raspberry
- Quả mận miền Nam — Southern plum
- Quả lý gai — Gooseberry
- Quả mọng — Berry
- Quả kỷ tử — Goji berry
- Quả mướp hương — Ridge gourd
- Quả nam việt quất — Cranberry
- Măng tô — Overcoat
- Quả hồi — Star anise
- Quả dưa hấu — Watermelon
- Quả gấc — Gac fruit
- Quả dưa gang — Cantaloupe
- Măng chua — Sour bamboo shoots
- Quả hồ trăn — Pistachio
- Quả dưa vàng — Yellow melon
- Măng xông — Coupling
- Mãng cầu tây — Cherimoya
- Măng tây — Asparagus
- Quả hồ lô — Wine gourd
- Mận — Plum
- Măng cụt — Mangosteen
- Quả hạch — Stone fruit
- Quả dưa chuột — Cucumber
- Lục bình — Water hyacinth
- Mận Hà Nội — Hanoi plum
- Măng tre — Bamboo shoot
- Mầm xanh — Green shoot
- Mận bắc — Northern plum
- Lùm cây — Grove
- Mận Việt Nam — Vietnamese plum
- Mít — Jackfruit
- Mẫu đơn — Peony
- Mầm cây — Seedling
- Lục trà — Green tea
- Mận hậu — Hau plum
- Mật hoa — Nectar
- Luống đất tốt để gieo hạt — Seedbed
- lá cây keo — acacia leaf
- Lúa non — Green rice
- lá hẹ — chives leaf
- la hán quả — monk fruit
- Lúa chín — Ripe rice
- Lúa nếp — Glutinous rice
- lá khô — dry leaf
- Mai anh đào — Cherry blossom tree
- lá chè — tea leaf
- Lúa gạo — Rice
- lá hương thảo — rosemary leaf
- Mạch gỗ — Xylem
- lá chanh — lime leaf
- Lúa — Rice plant
- Lúa thóc — Paddy rice
- lá gai — ramie leaf
- lá dong — Phrynium placentarium leaf
- Lúa mạch đen — Rye
- lá é — green basil
- lá đinh lăng — Polyscias fruticosa leaf
- Lộc vừng — Barringtonia
- Lựu — Pomegranate
- lá chuối — banana leaf
- Lô hội — Aloe vera
- Lửa rơm — Straw fire
- la hán — Arhat
- Lúa nước — Wet rice
- Lúa giống — Rice seed
- Lá chét — Foliole
- lá giang — Sour-soup creeper
- Lá bồ đề — Bodhi leaf
- Lá bàng — Indian almond leaf
- Lớp vỏ bọc — Coating
- lá thông — pine needle
- lá thơm — aromatic leaf
- Lớp vỏ — Shell
- lá cẩm — magenta plant
- lá cần sa — cannabis leaf
- lá sen — lotus leaf
- lá rộng — broad leaf
- lá rong biển — edible seaweed leaf
- lá cải — cabbage leaf
- kiểu cụm hoa — inflorescence
- lá phong đỏ — red maple leaf
- Lá cách — Malbau leaf
- lá quế — cinnamon leaf
- lâm — forest
- Lên đơn hàng — Place an order
- lan ý — Spathoglottis orchid
- lan — orchid
- lạc tiên — stinking passionflower
- lá xương sông — Blumea lanceolaria (Roxb.) Druce leaf
- lan phi điệp — Dendrobium orchid
- lá vối — Cleistocalyx operculatus Roxb leaf
- lá vàng — yellow leaf
- khúc gỗ trôi dạt — driftwood
- lan hồ điệp — Phalaenopsis orchid
- lan đột biến — mutated orchid
- lá tía tô — perilla leaf
- lá mía — sugarcane leaf
- lá trầu không — Piper betle leaf
- lá phong — maple leaf
- kinh giới — oregano
- lá mơ — apricot leaves
- lá nếp — pandan leaf
- Đào — Peach
- Hoa thơm — Fragrant flower
- lá — leaf
- lá nguyệt quế — bay (laurel) leaf
- lá noãn — carpel
- kỳ nam — agarwood
- khúc gỗ — log
- lá môn — taro leaf
- lá ngón — Gelsemium elegans
- khuynh diệp — eucalyptus
- lá me — tamarind leaf
- Hướng hóa ở thực vật — Chemotropism
- Hương sen — Lotus fragrance
- Huỷnh — Tarrietia javanica
- không có ngọn — stub
- kim cúc — chrysanthemum
- Hương nhu — Holy basil
- khóm cây — clump of trees
- kim anh — Cherokee rose
- lá mắc mật — Clausena indica leaf
- Huyền sâm — Scrophularia
- Hương hoa — Floral fragrance
- lá mạ — rice seedling leaf
- lá bạc hà — mint leaf
- Huyền hồ — Corydalis
- Hòe — Sophora japonica
- Húng chanh — Lemon basil
- Húng lủi — Vietnamese mint
- Hồi — Star anise
- Húng cây — Basil
- Huê hồng — Rose
- Hoàng lan — Ylang-ylang
- Hoàng tinh — Solomon's seal
- Hoài sơn — Chinese yam
- Huê — Flower
- kê — to prop up
- Hoàng kỳ — Astragalus
- Húng tây — Sweet basil
- Hoắc lê — Amaranthus viridis
- Huệ — Lily
- Hướng động — Tropism
- Hồng điều — Crimson rose
- Hột xoài — Mango seed
- Hồng môn — Anthurium
- Hồng xiêm — Sapodilla
- Hồng đào — Peach rose
- Hồng bì — Clausena fruit
- Hồng sâm — Red ginseng
- Húng — Mint
- Hồng bạch — White rose
- Hom — Cutting
- Hồng nhung — Velvet rose
- Hồng ngâm — Persimmon
- Hợi — Pig (Chinese Zodiac)
- Hoa trinh nữ — Mimosa
- Hoa mơ — Plum blossom
- Hoa phăng — Phlox flower
- Hoa trang — Ixora
- Hoắc hương — Patchouli
- Hoa mộc — Osmanthus flower
- Hoa tóc tiên — Maidenhair flower
- Hồ tiêu — Black pepper
- Hoa tiên — Fairy flower
- Hé nở — Blooming slightly
- Hoa màu — Crops
- Hoa xương rồng — Cactus flower
- Hoa xác pháo — Scarlet sage
- Hoa mặt trời — Sunflower
- Hoa xuyến chi — Bidens alba
- Hoa thiên điểu — Bird of Paradise
- Hoa thược dược — Dahlia
- Hoa thanh liễu — Statice
- Hoa tam thất — Notoginseng flower
- Hoa thị — Starflower
- Hoa tím — Purple flower
- Hoa tam giác mạch — Buckwheat flower
- Hoa sống đời — Kalanchoe
- Hoa thật — Real flower
- Hoa nụ tầm xuân — Pussy willow bud
- Hoa tầm xuân — Wild rose
- Hoa sói — Chinese fevervine
- Hoa phi yến — Larkspur
- Hoa ti gôn — Coral vine
- Hoa phong lan — Orchid
- Hạt đác — Palm seed
- Hoa mao lương — Buttercup
- Hạt đậu phộng — Peanut
- Hoa hiên — Daylily
- Hẹ — Chive
- Hạt dưa — Watermelon seed
- Hèo — Rattan
- Hạt thông — Pine nut
- Đào kép — Double-flowered peach
- Hạt phỉ — Hazelnut
- Hệ thực vật — Flora
- Hốc — Cavity
- Hạt dổi — Doi seed
- Héo — Wilt
- Hạt mít — Jackfruit seed
- Hạt lựu — Pomegranate seed
- Hạt cà phê — Coffee bean
- Hạt mè — Sesame seed
- Hạt giống — Seed
- Hạt ươi — Malva nut
- Hạt lanh — Flaxseed
- Hạt thóc — Paddy grain
- Hạt gạo — Rice grain
- Hạt tiêu — Peppercorn
- Hạt mắc khén — Sichuan pepper
- Hạt sồi — Acorn
- Hạt nhục đậu khấu — Nutmeg
- Hạt đười ươi — Malva nut
- Hạt mắc ca — Macadamia nut
- Hạt nho — Grape seed
- Hạt bo bo — Job’s tears
- Hạt bí ngô — Pumpkin seed
- Hạt đậu Hà Lan — Pea
- Gương sen — Lotus seed pod
- Hạt bí xanh — Green squash seed
- Hạt đậu xanh — Mung bean
- Hạt bắp — Corn kernel
- bụi cây — shrub
- Hải đường — Camellia
- Hạt cải dầu — Rapeseed
- Hạt bồ mễ — Fenugreek seed
- Hà thủ ô — Fo-ti
- Giống cây mùi tàu — Culantro
- Giống cây trồng — Crop variety
- Hạt bàng — Indian almond seed
- Gỗ xá xị — Camphor wood
- Hành hoa — Scallion
- Gỗ sao — Starwood
- Gỗ tràm bông vàng — Golden wattle wood
- Gỗ ván — Wooden board
- Gốc rạ — Rice stubble
- Gỗ tự nhiên — Natural wood
- Gỗ trầm hương — Agarwood
- Hanh hao — Sweet Wormwood
- Gỗ xoan — Bead tree wood
- Gỗ tròn — Roundwood
- Gốc cây — Tree stump
- Hàm tiếu — michelia fuscata
- Đước — Mangrove tree
- Gỗ xẻ thanh — Sawn timber
- Gỗ sưa — Dalbergia wood
- Gỗ ép — Plywood
- Gỗ ghép thanh — Laminated wood
- Giống cây — Plant variety
- Gỗ dổi — Michelia wood
- Gỗ dác — Sapwood
- Giảo cổ lam — Jiaogulan
- Giổi — Michelia
- Gỗ dầu — Dipterocarp wood
- Gỗ bìa — Wood offcuts
- Gỗ đà nẹp — Skirting board
- Gỗ cứng — Hardwood
- Gỗ bằng lăng — Lagerstroemia wood
- Giống cây hoa chuông — Bellflower
- Gỗ me tây — Acacia wood
- Duối — Jacaranda
- Gỗ lũa — Driftwood
- Gỗ thịt — Solid wood
- Gỗ tạp — Mixed wood
- gãy đổ — collapse
- Gỗ lim — Ironwood
- Gỗ lạng — Veneer
- Gỗ hoàng dương — Boxwood
- Gỗ óc chó — Walnut wood
- Gỗ mun — Ebony wood
- Gỗ súc — Log
- Gỗ gụ — Ebony wood
- Gỗ gõ — African hardwood
- Dưa lưới vàng — Golden cantaloupe
- Gỗ gõ đỏ — Rosewood
- Giống rau dền — Amaranth
- Gỗ mỡ — White wood
- Giống cây thân bò — Creeping plant
- Hạt đậu — Bean
- Dưa lê hoàng kim — Golden Korean melon
- Dừa khô — Dried coconut
- Gỗ cây — Timber
- Dưa hồng — Honeydew melon
- Dưa kim cô nương — Japanese melon
- Gỗ cao su — Rubberwood
- Gỗ cây vân sam — Spruce wood
- Gỗ căm xe — Xylia xylocarpa wood
- Gỗ bu lô — Birch wood
- Dừa dứa — Pineapple-scented coconut
- Dương mai — Forsythia
- gai xương rồng — spine
- Dương liễu — Willow
- Dứa dại — Pandanus
- Dướng — Fern
- gai nhọn — spike
- gai hoa hồng — thorn
- Được trồng ở nhà — Grown indoors
- gân lá — vein
- Dưa ruột vàng — Orange-flesh melon
- Dừa sáp — Jelly coconut
- Dừa xiêm — Young coconut
- Dương xỉ — Fern
- Dền — Amaranth
- Dừa nước — Nipa palm
- Đương quy — Dong quai
- É — Thai basil
- Đan quế — Cinnamon decoction
- Dâu da — Baccaurea motleyana
- Đang nở hoa — Blooming
- Đẳng sâm — Codonopsis
- Diệp lục — Chlorophyll
- Diếp — Lettuce
- Đinh lăng — Polyscias fruticosa
- Đầu mấu — Knot
- Diếp xoăn — Endive
- Dành dành — Cape jasmine
- Đỗ quyên — Rhododendron
- Đóa hoa — Flower bloom
- Địa y — Lichen
- Đòng — Rice ear
- Dó — Aquilaria
- Dong riềng — Canna indica
- Dưa bở — Cantaloupe
- Dừa cạn — Periwinkle
- Địa lan — Cymbidium orchid
- Dong — Arrowroot
- Điên điển — Sesbania
- Dứa — Pineapple
- Đòng đòng — Rice ear shoots
- Dọc mùng — Taro stem
- Diếc — Crucian carp
- Đu đủ tía — Ricinus communis
- Đống cỏ khô — Haystack
- Dưa — Melon
- Đu đủ — Papaya
- Chùm hoa — Inflorescence
- Đào lộn hột — Cashew
- Chồi non — Young shoot
- Đài hoa — Sepal
- Căng mọng — Plump and juicy
- Đài hoa sen — Lotus receptacle
- Đại mạch — Barley
- Đám sậy — Reed bed
- Choai — Sapling
- Chồi — Shoot
- Chân rết — Pothos repens
- Dăm — Wood chip
- Cây thuốc — Medicinal plant
- Dăm bào — Sawdust
- Củ — Tuber
- Đạo ôn cổ bông — Rice blast disease
- Cánh thẳng — Straight wings
- Đa — Banyan tree
- Cỏ xạ hương — Thyme
- Có quả tụ — Aggregate fruit
- Cuống — Stalk
- Cùi bắp — Corn cob
- Cò ke — Creeping daisy
- Cúc — Chrysanthemum
- Cỏ cú — Nutgrass
- Chò — Hopea
- Cùi — Pulp
- Chanh yên — Citron
- Bụt mọc — Termite mushroom
- Củ tam thất — Notoginseng root
- Chủng loài — Species
- bưởi đường — sweet pomelo
- Cánh úp — Coleoptera
- Cát cánh — Platycodon root
- bị cắt ngọn — pruned
- Cành lá — Foliage
- Cát căn — Kudzu root
- Cây ba kích — Morinda root
- Cánh nửa — Hemiptera
- Cánh sen — Lotus petal
- Cánh kiến trắng — Styrax tonkinensis
- ba lá — clover
- bụi cỏ — clump of grass
- Cảo bản — Ligusticum sinense
- Cam đường — Sweet orange
- Cây thích — Maple tree
- Cát đằng — Blue trumpet vine
- bồ quân — black plum
- cải cay — mustard greens
- Cánh vảy — Lepidoptera
- bùm bụp — water fig
- bụi tre — bamboo grove
- Cần ta — Vietnamese celery
- Chút chít — Sorrel
- Cây phú quý — Aglaonema red plant
- bụi rậm — thicket
- Cẩm lai — Rosewood
- Chõi — Hardy tree
- Cây phát tài núi — Mountain dracaena
- bao phấn — anther
- Cây keo — Acacia tree
- ăn rễ — root parasitism
- bồn bồn — cattail
- bách — cypress
- bồ liễu — willow
- bào tử nang — sporangium
- bông mộc — osmanthus
- bào tử chất — sporoplasm
- bông mo — spadix
- ấu — water caltrop
- bào tử diệp — sporophyll
- bách bộ — stemona
- Bầu giác — Chassalia curviflora
- anh thảo — primrose
- Cam giấy — Tangerine
- bắt rễ — take root
- bách tán — araucaria
- bạch chỉ — angelica
- Bùng bục — Hibiscus rosa-sinensis
- ba tiêu — plantain
- anh túc — poppy
- bồ đề — bodhi tree
- bứa — garcinia
- bao hoa — perianth
- bào tử thực vật — plant spore
- bột bời lời — adhesive powder
- bầu nhị cái — ovary
- sử lược — History summary
- Bầu nậm — Bottle gourd
- ba kích — morinda root
- sử sách — Historical records
- cuốn sách — book
- đề án môn học — course proposal
- Thiết bị học tập — Learning device
- mặc đồng phục — Wear uniform
- Thẻ học sinh — Student ID
- tài liệu giảng dạy — Teaching materials
- Thiết bị dạy học — Teaching equipment
- từ điển bách khoa — Encyclopedia
- gôm — eraser
- tài liệu chuyên ngành — Specialized literature
- Thẻ dự thi — Admit card
- com pa — compass
- Sơ đồ nguyên lý — Schematic diagram
- Sổ ghi đầu bài — Class logbook
- Sổ ghi chú — Notebook
- Que tính — Counting stick
- đồ lau bảng — whiteboard eraser
- Sổ điểm danh — Attendance book
- Mục điểm sách — Book review
- cây kéo — scissors
- Thiết bị tin học — IT equipment
- giấy kiểm tra — test paper
- đồ chuốt — Sharpener
- giáo cụ trực quan — visual aids
- đất nặn — clay
- lề trên — Top margin
- Sách học tiếng Tây Ban Nha — Spanish learning book
- đề cương thí nghiệm — Experiment outline
- Mực tàu — Chinese ink
- đề cương học phần — Syllabus
- Kim bấm — Staple
- chuyên luận — monograph
- Mực máy in — Printer ink
- Khay tài liệu — Document tray
- Kẹp sách — Bookmark
- Kẹp ghim — Paperclip
- Que — Stick
- tốc ký — Shorthand
- át lát — Atlas
- bảng nhất lãm — exhibition board
- giấy kính — glassine paper
- chương trình y tế quốc gia — national health program
- Thước — Ruler
- giấy bóng kính — plastic wrap
- cây màu — coloring pencil
- cán viết — pen handle
- giấy bìa — cardboard paper
- đồ khui bia — bottle opener
- sổ liên lạc điện tử — electronic contact book
- Sách tiếng Anh — English book
- Sách tiếng Việt — Vietnamese book
- Sách giáo trình — Textbook
- đinh bấm — stapler
- đèn bàn học — desk lamp
- Bi da — Billiards
- Báo đài — Media outlets
- Bàn bi lắc — Foosball table
- Vai trò của một vai kịch — The role of a character
- Vai quần chúng — Extra role
- Bom tấn — Blockbuster
- Vai phản diện — Villain role
- Vai phụ — Supporting role
- Bối cảnh phim — Movie setting
- Bi hài kịch — Tragicomedy
- Vai hề — Comic role
- Bài bình luận — Commentary
- Anime — Anime
- Bài báo — Article
- Văn hóa văn nghệ — Cultural activities
- Át nhép — Ace of clubs
- Ảnh minh họa trên sách báo — Illustration
- Văn hóa nghệ thuật — Artistic culture
- Ván bài — Card round
- Trò vui — Fun activity
- Bạch thủ — Single bet
- Ván game — Game round
- Át bích — Ace of spades
- Trò chơi trí tuệ — Brain game
- Trò chơi tập thể — Group game
- Trò tung hứng — Juggling
- Vai diễn — Role
- Trò tinh nghịch — Playful prank
- Trò ranh mãnh — Cunning trick
- Trò chơi ú òa — Peekaboo
- Trò chơi nhảy cừu — Leapfrog
- Trò chơi rồng rắn lên mây — Dragon-snake game
- Trò chơi nhảy dây — Jump rope
- Trò chơi nối từ — Word chain game
- Vai chính — Lead role
- Tuyến điểm du lịch — Tourist route
- Tụt hạng — Drop in ranking
- Trò hai mặt — Two-faced game
- Trò phù thủy — Wizardry game
- Trò đùa tinh quái — Mischievous prank
- Trò đạp vịt — Pedal boat game
- Trò quỷ thuật — Dark magic trick
- Trò cười — Joke
- Trò múa rối — Puppet show
- Trò ném phi tiêu — Darts game
- Trò đánh lừa — Trick
- Trò ma quái — Spooky game
- Trò khỉ — Monkey business
- Trò chơi vượt chướng ngại vật — Obstacle course game
- Trò chơi vận động — Physical activity game
- Trò chơi trúc xanh — Memory game
- Trình diễn thời trang — Fashion show
- Trò hề — Clown act
- Trò chơi khăm — Prank
- Trò chơi kéo co — Tug of war
- Tour trọn gói — All-inclusive tour
- Trò chơi kết thúc — Game over
- Tour ghép đoàn — Combined group tour
- Tour du lịch — Tour package
- gắp thú nhồi bông — Claw game
- Trò chơi lật mảnh ghép — Memory matching game
- Trò chơi nhảy bao bố — Sack race
- Trò chơi mạo hiểm — Adventure game
- Game xếp hình — Puzzle game
- Game tam sao thất bản — Telephone game
- Trò chơi nhân gian — Folk game
- Trò chơi có thưởng — Prize game
- Trò chơi giải trí — Recreational game
- Trò chơi lắp ráp — Assembly game
- Trò chơi cá sấu lên bờ — Crocodile game
- Trò chơi bịt mắt bắt dê — Blindfold catch game
- Trò chơi đồng đội — Team game
- Trò chơi đông tây nam bắc — Fortune teller game
- Trò chơi đuổi bắt — Tag game
- Trò chơi — Game
- Trò chơi bắt đầu — Game on
- Trò chơi đoán chữ — Word guessing game
- Trò chơi bập bênh — Seesaw game
- Trò chơi banh đũa — Jacks game
- Trò bịp bợm — Swindle
- Tạo hình nhân vật — Character design
- Trò chơi đá cầu — Shuttlecock kicking
- Trò chơi con mực — Squid game
- Sự ra sân khấu — Stage entrance
- Tần số phát sóng — Broadcast frequency
- Sự nhảy múa — Dance
- Tennis — Tennis
- Tấm vi phim — Film strip
- Sự khiêu vũ — Ballroom dancing
- Sự dựng phim — Film editing
- Tạp kỹ — Variety show
- Tàu lượn — Roller coaster
- Sự giải trí — Entertainment
- Tấm màn vẽ căng sau sân khấu — Backdrop
- Đoàn kịch — Theater troupe
- Tác phẩm dự thi — Competition entry
- Đóng họ — Rotating savings and credit association
- Tạo trend — Trendsetting
- Tái bản — Reprint
- Tác phẩm để đời — Magnum opus
- Tá lả — Vietnamese card game
- Tài xỉu — Over-under betting
- Suất chiếu sớm — Early screening
- Tác phẩm lớn — Major work
- Tác phẩm tiêu biểu — Representative work
- Tác quyền — Copyright
- Suất chiếu — Screening
- Sự xuất bản — Publication
- Sự xuất hiện lần đầu của diễn viên — Debut
- Tác phẩm kinh điển — Classic work
- Sự trình diễn — Performance
- Mơ ước — Aspire
- Ekip — Crew
- Tác phẩm gồm ba phần — Trilogy
- Mơ tưởng — Fantasize
- Mậu binh — Vietnamese poker
- Game dàn trận — Tactical game
- Game bắn cá — Fish shooting game
- Mẩu tin — News snippet
- Dương bản — Positive image
- Game cờ cá ngựa — Ludo
- Màu nhiệm — Miraculous
- Game đối kháng — Fighting game
- Em chưa 18 — Jailbait (Vietnamese movie)
- Mô-típ — Motif
- Game đào vàng — Gold mining game
- Game chiến thuật — Strategy game
- Mở màn — Kick-off
- Game nhập vai — Role-playing game (RPG)
- Mẹo vặt — Life hack
- Mô hình đồ chơi — Toy model
- Game bi lắc — Foosball
- Mê lộ — Maze
- Mô típ — Motif
- Game giải đố — Puzzle game
- Máy truyền hình — Television
- Game ma sói — Werewolf game
- Game bầu cua — Vietnamese animal dice game
- Máu me — Bloody
- Mở tiệc — Throw a party
- Mang tính tưởng tượng — Imaginative
- Game bắn súng — Shooting game
- Mang tính nghệ thuật — Artistic
- Xóc đĩa — Vietnamese coin toss game
- Game đuổi hình bắt chữ — Picture guessing game
- Mang tính kích thích — Stimulating
- Mang tai tiếng — Notorious
- Nghệ thuật thực cảnh — Immersive performance
- Màn độc thoại — Monologue
- Nghệ thuật tạo hình — Visual arts
- Mang tính tương đối — Relative
- Mang tính danh dự — Honorable
- Mẫu ảnh — Photo model
- Màng pe — Plastic wrap
- Mang tiếng — Reputed to
- Màn cuối — Final act
- Mang tính xây dựng — Constructive
- Mạch phim — Plot flow
- Thả dù — Parachuting
- Màn bạc — Silver screen
- Lên sóng — Broadcast
- Mang tính hình thức — Formalistic
- Màn dạo đầu — Opening act
- Liên Quân Mobile — Arena of Valor
- Tetrốt — Tetris
- Lấy cảm hứng từ — Inspired by
- Tháp truyền hình — Television tower
- Tham quan du lịch — Sightseeing
- Mang tính hài hước — Humorous
- Liên quan đến văn hóa phẩm khiêu dâm — Pornographic
- Mang tính giải trí — Entertaining
- Thần bài — Card master
- Ma thuật — Magic
- Lúc nghỉ xả hơi — Break time
- Xì tố — Poker
- Thái cực quyền — Tai chi
- Xiếc — Circus
- máy cơ — Mechanical camera
- máy chụp ảnh lấy ngay — Instant camera
- Đoàn khách du lịch — Tourist group
- Xi nê — Cinema
- máy chụp ảnh — Camera
- Đố chữ — Word puzzle
- Điểm tin — News highlights
- máy chơi game cầm tay — Handheld gaming device
- máy chơi game — Game console
- Xiếc thú — Animal circus
- máy chiếu phim — Film projector
- nghệ thuật kịch — Dramatic art
- nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản — Ikebana
- nghệ thuật khiêu vũ — Dance art
- nghệ thuật đường phố — Street art
- nghệ thuật đương đại — Contemporary art
- nghệ thuật cắm hoa — Flower arranging
- Người sắt — Iron Man
- Nghệ thuật tuồng — Vietnamese classical opera
- nghệ thuật bán hàng — Salesmanship
- nghệ thuật ăn ngon — Culinary art
- nghệ thuật múa — Dance performance
- máy gắp thú bông — Claw machine
- Nghệ thuật lãnh đạo — The art of leadership
- máy đọc sách — E-book reader
- cờ đam — checkers
- Cô dâu 8 tuổi — The Child Bride
- máy bay điều khiển từ xa — Remote-controlled aircraft
- cô bé lọ lem — Cinderella
- cò cò — hopscotch
- kẻ-mà-ai-cũng-biết-là-ai-đấy — He-Who-Must-Not-Be-Named
- họa báo — illustrated magazine
- cô bé bán diêm — The Little Match Girl
- Clip quảng cáo — Commercial clip
- máy chiếu mini — Mini projector
- hình vẽ trên huy hiệu — emblem design
- Chuyển thể thành phim — Film adaptation
- con xe — rook
- hình vẽ minh họa — illustration
- con tốt — pawn
- máy bay giấy — Paper airplane
- con nhép — clubs
- máy bay đồ chơi — Toy airplane
- hình tự sướng — selfie
- hình vẽ — drawing
- con cờ — chess piece
- hình tượng hóa — personification
- công tác truyền thông — media communication
- hình trang trí cành lá nho — vine motif
- hình nộm — mannequin
- con bích trong bộ bài — spades
- cờ rút — speed chess
- hình nổi — embossed image
- có kỹ xảo — special effects
- cộng đồng mạng — online community
- Chớp bóng — Film projection
- Diễn đơn — Solo performance
- Hồi máu — Health regeneration
- Chính kịch — Drama
- Hội diễn văn nghệ — Arts Festival
- Cháy vé — Sold out
- Hội diễn — Performance festival
- Hoạt họa — Animation
- Chuyển kênh — Change channel
- Chạy đi chờ chi — Running Man Vietnam
- Hoạt kịch — Sketch comedy
- Chủ đề nóng — Hot topic
- Chuyển thể — Adaptation
- Chuyển cảnh — Scene transition
- Hồ hởi — Enthusiastic
- Hạng phòng — Room category
- Cận cảnh — Close-up
- Chậm hỏng — Unbreaking
- Chạy bo trong PUBG — Running into the safe zone
- Caro — Tic-tac-toe
- Cầu truyền hình — Bridge broadcasting
- Đạo cụ biểu diễn — Stage props
- Đăng ký kênh — Subscribe to a channel
- Cao thủ game — Pro gamer
- Dàn karaoke — Karaoke system
- Cảnh quay — Shot
- Cuộc chọi gà — Cockfight
- Đoạn văn đối thoại — Dialogue paragraph
- Hậu cảnh — Background
- Cảnh phim — Movie scene
- Hát âu ca — Sing in praise
- Giải thưởng cống hiến — Contribution award
- Điệu rumba — Rumba
- Giai phẩm — Masterpiece
- Giải nghệ — Retire
- Hát karaoke — Karaoke
- Giọng nam cao — Tenor
- Giai điệu vui tươi — Cheerful
- Giai điệu nhẹ nhàng — Soft
- Hình hiệu — Title sequence
- Số đề — Lottery betting
- Hậu trường phim — Film backstage
- Hậu duệ mặt trời — Descendants of the Sun
- Guitar điện — Electric guitar
- Hậu kì — Post-production
- Sinh đồ — Junior scholar
- Giọng nữ trầm — Contralto
- Hạt nở — Bindeez
- Giọng nam trung — Baritone
- Hát bè — Harmony singing
- Hát — Sing
- Guitar đệm hát — Accompaniment guitar
- Giọng bass — Bass voice
- Hài độc thoại — Stand-up comedy
- Giới sân khấu — Theater community
- Hãng phim — Film studio
- Giải triển vọng — Promising award
- Giang tấu — Solo improvisation
- Giải thưởng phụ — Secondary prize
- nguyên thạch — Raw stone
- Hạ màn — Curtain drop
- Siêu nhân điện quang — Ultraman
- Nguyên tác — Original work
- show diễn thực cảnh — Live-action show
- Siêu anh hùng — Superhero
- Nguyễn Du — Nguyễn Du
- Shin cậu bé bút chì — Crayon Shin-chan
- Ngũ ngôn — Pentasyllabic verse
- Ngôi sao hy vọng — Rising star
- Nguyễn Dữ — Nguyễn Dữ
- Ngôi sao hạng A — A-list celebrity
- Siêu nhân nhện — Spider-Man
- Giai điệu du dương — Melodious
- Giai điệu bắt tai — Catchy
- Phân cảnh — Scene
- Nước cờ — Chess move
- Noel — Christmas
- Siêu nhân Gao — Power Rangers Wild Force
- Nhất sinh — Lifetime
- Sảnh rồng — Dragon straight
- Rút gỗ — Jenga
- Show truyền hình thực tế — Reality TV show
- Nhân sư — Sphinx
- Nhã nhạc cung đình — Imperial court music
- Phủ sóng — Coverage
- Nhan đề — Title
- Phỏm — Vietnamese card game
- Phần trình diễn — Performance
- Nguyễn Trãi — Nguyễn Trãi
- Phát sóng trực tiếp — Live broadcast
- Nền điện ảnh — Film industry
- Nghịch thần — Traitor to the king
- Ngoại truyện — Side story
- Nền bóng đá — Football scene
- Nghệ thuật — Art
- mục tin thời sự — current affairs section
- Nam nhân vật phản diện — Male antagonist
- Ngâm khúc — Recitative poetry
- Net — Net
- Nam chính — Male protagonist
- Vũ trường — Dance hall
- Ngạn ngữ — Proverb
- vũ đạo — choreography
- Vũ hội — Ball
- mục tin hàng ngày — daily news column
- Nền ẩm thực phong phú — Rich cuisine
- Vua đầu bếp — MasterChef
- Nền âm nhạc — Music scene
- Vòng sơ loại — Qualifying round
- vũ đoàn — Dance troupe
- Vòng sơ khảo — Preliminary round
- Nàng Bạch Tuyết — Snow White
- Vũ khúc — Dance piece
- xì căng đan — scandal
- Nam phụ — Supporting male character
- Vở kịch — Play
- Vòng đu quay — Ferris wheel
- Tổ khúc — Suite
- Khúc hát đò đưa — Boat song
- Kính vạn hoa — Kaleidoscope
- Tiểu thuyết ngắn — Novella
- Tiểu thuyết lịch sử — Historical novel
- khúc ca — Song
- Tiết mục văn nghệ — Artistic performance
- Khúc ballad — Ballad
- Tiểu thuyết kiếm hiệp — Martial arts novel
- Tình ca — Love song
- Tình tiết bộ phim — Film plot
- Khúc bi thương — Elegy
- Kịch tương tác — Interactive theater
- Vở diễn — Stage performance
- Thú vui tiêu khiển — Leisure activity
- Tiểu thuyết ngôn tình — Romance novel
- Vở ballet — Ballet performance
- Ký sự — Chronicle
- Thủy hử — Water Margin
- Thú vui — Hobby
- Thuyết minh phim — Film dubbing
- Thể loại trinh thám — Detective genre
- Lân sư rồng — Lion and dragon dance
- Kinh kịch — Beijing opera
- Thể loại truyện — Story genre
- Kiểng — Ornamental plants
- Khung hình — Frame
- Thước phim — Film footage
- Thời sự — Current affairs
- Khung chương trình — Program framework
- Kênh YouTube — YouTube channel
- Kênh truyền thông — Communication channel
- Kèn xôpran — Soprano horn
- Kèn cóc nê — Cornet
- Kèn túi — Bagpipe
- Kênh thông tin — Information channel
- Khúc phóng túng — Improvisation
- Kèn clarinet — Clarinet
- Kịch thơ — Verse drama
- khăng — Khang game
- Kèn — Horn
- kèn hát — Gramophone
- Kéo búa bao — Rock-paper-scissors
- Kèn oboe — Oboe
- Kỷ yếu hội thảo khoa học — Scientific proceedings
- Kỷ yếu hội thảo — Conference proceedings
- Khúc mở đầu — Prelude
- kèn trống — Drum and horn ensemble
- Khúc hát ru — Lullaby
- thể loại sách — book genre
- kèn lệnh — bugle
- Kèn têno — Tenor horn
- Kèn hác mô ni ca — Harmonica
- Khai mạc — Opening ceremony
- thể loại nhạc — music genre
- Khải hoàn ca — Triumph song
- Kèn fagot — Bassoon
- Kèn saxophone — Saxophone
- Mắc sai phạm — Commit an offense
- Mất cắp — Theft
- Mộc tặc — Illegal logger
- Mồi chài — Seduce
- Mắc sai lầm — Make a mistake
- Mang tính loạn luân — Incestuous
- Liên quan đến việc ngoại tình — Adulterous
- Mại dâm — Prostitution
- Lòe — Bluff
- Lừa đem đi — Kidnap
- Mãn hạn tù — Release from prison
- A phiến — Opium
- Móc túi — Pickpocket
- Mang tính đe dọa — Threatening
- Lô tô — Bingo
- Mối nguy hiểm — Hazard
- Lừa lọc — Cheat
- Ma men — Drunkard
- Lừa đảo chiếm đoạt tài sản — Fraudulent asset appropriation
- Marijuana — Marijuana
- Lũ du côn — Thugs
- Mạt sát — Slander
- Lừa bịp — Deceive
- Mạo nhận — Falsely claim
- Lỗi lầm — Mistake
- Ma túy tổng hợp — Synthetic drugs
- Mất trật tự — Disorder
- Ma túy đá — Crystal meth
- Mạo danh — Impersonate
- Tửu sắc — Debauchery
- Mang tính xúc phạm — Offensive
- Tội phạm mạng — Cybercrime
- Tội nhẹ — Minor offense
- Thẩm vấn — Interrogate
- Trục lợi bảo hiểm — Insurance fraud
- Tổng tiền — Total amount
- Trò lừa gạt — Scam
- Tòng phạm — Accomplice
- Thập ác — Ten Heinous Crimes
- Thẩm vấn lại — Re-interrogate
- Tông xe — Collision
- Tội đồ — Villain
- Văn hóa phẩm đồi trụy — Obscene materials
- Tội loạn luân — Incest
- Tội vạ — Guilt
- Lấy cắp — Steal
- Tổng tiến công — All-out attack
- Trèo lên — Climb
- Treo cổ tự vẫn — Suicide by hanging
- Tội diệt chủng — Genocide
- Tội giết người — Murder
- Lấp liếm — Cover-up
- Tội ám sát — Assassination
- Treo cổ — Hanging
- Tội ngoại tình — Adultery
- Lao lý — Imprisonment