Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 10/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- can ngăn — dissuade
- giặt khô — dry clean
- giặt đồ bằng tay — hand wash
- cán mốc — reach a milestone
- cần kíp — urgent
- giao hàng ngay — express delivery
- cặn kẽ — meticulous
- cẩn mật — discreet
- giặt chăn mền — wash bedding
- giật dây — pull strings
- giãn cơ — stretch muscles
- cận huống — close situation
- can hệ — concern
- giao hàng chậm trễ — delay delivery
- giao hàng miễn phí — free shipping
- can gián — intervene
- căn góc — angle
- giảm số lượng — reduce quantity
- cản đường — block the way
- giảm trí nhớ — memory loss
- giám sát chặt chẽ — closely monitor
- cân đong thứ gì từ một lượng lớn hơn — portion out
- can dự — involve
- cần dùng — need
- giam lỏng — house arrest
- cán đích — cross the finish line
- cân đo — measure
- giảm chi phí — cut costs
- giảm gánh nặng — alleviate burden
- giám đốc thẩm — judicial review
- căn dặn — advise
- giảm căng thẳng — reduce stress
- cận date — near expiry
- sự định rõ — clarification
- sự đô thị hóa — urbanization
- cân chỉnh — adjust
- cần có — require
- sự điều giải — mediation
- cắn chỉ — bite the thread
- sự điều phối — coordination
- sự dịch thuật — translation
- cân bằng ngân sách — balance the budget
- cầm vác — carry
- sự đi tiểu — urination
- cấm vào — no entry
- cầm trịch — lead
- sự đền bù — compensation
- sự để ý — attention
- cấm túc — house arrest
- sự đi nghỉ — vacation
- cầm thư — carry a letter
- cảm thụ âm nhạc — appreciate music
- cảm thụ văn học — appreciate literature
- chọn bừa — Pick randomly
- có liêm sỉ — honorable
- cầm tay — hold hands
- có mối quan hệ tốt — good relationship
- chịu ơn — Be indebted
- có nhiều điểm chung — share commonalities
- cam tâm — willingly accept
- cố nhân — old friend
- cảm tạ — express thanks
- cô nhi — orphan
- cam phận — accept one's fate
- cấm sử dụng — prohibit use
- cám ơn — thank
- cổ nhân — ancestors
- cố nén giận — suppress anger
- có kiểu tóc mới — new hairstyle
- cảm ơn một cách kính trọng — pay homage
- cấm kỵ — taboo
- cảm nhận bằng ngón tay — feel
- câm nín — silent
- kỹ năng ngôn ngữ — linguistic skills
- kỹ năng truyền đạt — communication skills
- cầm lái — drive
- kỹ năng thuyết trình hiệu quả — effective presentation skills
- khả năng truyền đạt — conveying skill
- cảm khái — emotional
- khả năng diễn đạt — articulation
- cầm đồ — pawn
- cấm cố — mortgage
- cầm cố — pawn
- cùng nhau xem phim — watch movies together
- cùng quan điểm — share the same opinion
- đánh đàng xa — travel far
- đánh đập ai đến chết — beat to death
- chịu trách nhiệm trước ai — Answer to
- hắt — splash
- cùng nhau cố gắng — strive together
- hất — toss
- hái — pick
- chủ trì dự án — Lead a project
- kề vai sát cánh trong việc gì — stand shoulder to shoulder
- người có công với cách mạng — revolutionary contributor
- hiểu ý đồng đội — team understanding
- chờ đợi vật vờ — Wait aimlessly
- chạy theo đồng tiền — chase money
- chịu khuất phục — Surrender
- chủ trì thiết kế kết cấu — Lead structural design
- cho chó ăn — Feed the dog
- cho đi và nhận lại — Give and take
- dốc túi — Spend all money
- chở bằng xe máy — Ride a motorbike
- đánh chén — feast
- đổi trả — Return and exchange
- chạy thục mạng — run for your life
- đổi tiền — Exchange currency
- chịu phạt — Accept punishment
- chọc ghẹo ai bằng một trò đùa — Tease someone with a joke
- cảnh tỉnh — awaken
- canh cánh — be anxious about
- cho cá ăn — Feed the fish
- chờ đón — Welcome
- hành tung — whereabouts
- chịu tổn thất — Suffer loss
- đố mẹo — Riddle
- cho ai ở trọ lại — Rent out to someone
- chở khách — Transport passengers
- đánh đố — riddle
- đang trong một mối quan hệ — in a relationship
- cho cắm trại — Camp
- chơi nhảy dây — Jump rope
- cho lai giống — Breed
- cho ăn học — Provide education
- cập nhật thông tin — provide updates
- chịu phí — Bear the cost
- chịu sự quản lý — Be under supervision
- cặp kè — stick together
- chơi nhạc — Play music
- cập nhật liên tục — continuous updates
- chịu tội — Accept blame
- đang vội — in a hurry
- chịu trách nhiệm về — Be responsible for
- cho công việc — Assign work
- đọc lớn — Read loudly
- cơ ngơi — estate
- hồi âm — respond
- hối tiếc — regret
- chịu phép — Obey orders
- công sức bỏ ra — effort expended
- có một lần — once
- hoàn lại — refund
- cộng dồn — accumulate
- cảnh sống — living condition
- cánh sinh — livelihood
- cảnh ngộ khốn khổ — misery
- công bố — announce
- cơn nguy — emergency
- cơn khát — thirst
- cảnh ngộ — circumstance
- còn hồ nghi — doubtful
- cảnh cáo — warn
- cảnh nghèo khổ — poverty
- cảnh khốn cùng — desperation
- cơn đói — hunger
- cảnh bần hàn — poverty
- cần yếu — essential
- còn dự trữ — in reserve
- cơn cực khoái — orgasm
- cam go — arduous
- còn bú — breastfeeding
- cạn túi — broke
- con cón — frail
- cầm giữ — detain
- coi rẻ — undervalue
- căm gan — deep resentment
- cơi nới — expand
- cơn — fit
- cởi trói — untie
- cấm dục — abstinence
- cám dỗ — temptation
- cầm cập — shiver
- coi nhẹ — belittle
- cõi lòng — heart
- cầm bằng — assume
- cầm canh — stand watch
- coi được — acceptable
- cái véo — pinch
- coi hàng trong tủ kính không có ý định mua — window shopping
- cãi vã — argue
- cải trang — disguise
- cải tổ — restructure
- côi cút — orphaned
- cõi đời — world
- coi chừng — beware
- cải thiện bản thân — self-improvement
- cái tát — slap
- có ý thức về bản thân — self-aware
- coi — observe
- cởi — remove
- cải tạo lại — renovate
- cải tạo — reform
- có ý thức tốt — conscientious
- cái ớn lạnh — chill
- có ý định — intention
- có ý muốn — desire
- cái ôm chặt — tight hug
- cái nhìn tức giận — angry look
- có ý thức một phần — partially aware
- có xu hướng về — inclination towards
- cái nợ — debt
- có ý — intent
- cái ngu — stupidity
- có ý định cải tạo — intent to reform
- có xu hướng — tendency
- cái nhảy — jump
- cái ngắt — pause
- cổ vũ — cheer
- cái nhìn trừng trừng — stare
- có uy thế — authoritative
- có việc cá nhân — personal matters
- cái nắm tay — handshake
- cái ngáp — yawn
- có vai trò quan trọng — key role
- cái làm ô uế — pollutant
- cãi lẽ — argue
- có ưu thế — advantaged
- cái mùi — smell
- cái liếc nhìn — glance
- cái hôn — kiss
- có thời hạn — limited
- có trật tự — orderly
- có thể sờ mó được — tangible
- hàng tự làm — handmade goods
- hăng hái — enthusiastic
- có thế mạnh — advantageous
- có thế lực — influential
- có thể nhận biết thấy — perceptible
- hà hơi — exhale
- hà hiếp — oppress
- chiêu đãi — entertain
- chiếm hữu — possess
- có thể đăng thành bài báo — publishable
- có thể đăng tin — postable
- chìa ra — offer
- có thể chuyển tiếp — forwardable
- có thể chi trả — affordable
- có thể chịu được áp lực — pressure-resistant
- chia ra — separate
- có thanh thế — influential
- chia nhóm — group
- có tác dụng — effective
- có tác động mạnh — impactful
- chĩa — aim
- chỉ vẽ — instruct
- chìa — extend
- có quyền — rights
- co rút — shrinking
- có những điểm tương đồng — similarities
- chi trả — pay
- chi phối — dominate
- chỉ riêng — solely
- có nghĩa vụ — duty-bound
- cố nhịn — suppress
- cố nài — plead
- có mục đích — purposeful
- chỉ dạy — teach
- chèo kéo — coax
- cố nài cho được — insist
- có lợi thế hơn — more advantageous
- chèn lót — pad
- có mọi quyền lực — all-powerful
- chèn vào — insert
- chèo chống — row
- chế ngự — control
- che nắng — shade
- cơ hội — opportunity
- cố làm việc gì quá sức mình — overwork
- chém giết — slaughter
- có duyên với nhau — compatible
- cố gắng từng ngày — daily effort
- che mắt — blindfold
- có cơ hội — opportunity
- che lấp — cover up
- có cố gắng — effort
- che giấu — conceal
- chè chén — feast
- có chung sở thích — shared interests
- chê chán — complain
- có chủ định — intended
- che — cover
- có chủ tâm — deliberate
- chê bai — denigrate
- có chủ ý — purposeful
- có chỗ đứng — position
- có chỗ cư trú tại một nơi nào đó — reside
- cặp bến — dock
- chạy thoát — escape
- có chiều hướng là — tend to
- chê — criticize
- chưng bày — Display
- cấp ẩm — moisturize
- cấp bách — urgent
- cấp báo — emergency alert
- chứa đựng — Hold
- cáo thị — proclamation
- có ảnh hưởng lớn hơn — greater impact
- cao sang — elegant
- chúc — Wish
- chu — Agree
- cao kế — grand plan
- chu cấp — Provide
- cáo lỗi — apologize
- chốt — Finalize
- chống dột — Waterproof
- chộp lấy — Grab
- cáo chung — demise
- cao hứng — inspired
- cáo giác — report
- cao cả — noble
- cào cấu — claw
- chỉnh — Adjust
- chỉnh sửa lại — Revise
- chính thức hoá — Officialize
- chìm đắm — Immerse
- chiêu nạp — recruit
- cạo — shave
- cảnh tối tăm — darkness
- cảnh tượng — spectacle
- sự đọc — Reading
- cất cơn — relieve
- chạy rất nhanh — dash
- cảnh tôi đòi — servitude
- chiêu hồi — convert
- sự đập mạnh của trái tim — palpitation
- có thể đọc được — readable
- sự đoán — Prediction
- đào mỏ — mine
- sự đề cử — nomination
- dẫn đường — guide
- có thể đảo ngược — reversible
- có thể đảo lộn — disruptive
- sự đào ngũ — desertion
- có thể chứng minh được — provable
- sự định vị — positioning
- dẫn — lead
- kể về — recount
- sự đánh bại hoàn toàn — annihilation
- sự đổ mồ hôi — sweating
- kể tội — accuse
- sự đan xen — interlacing
- có thể biến đổi — transformable
- sự đi vòng quanh — circling
- có sức thuyết phục — persuasive
- kể ra — list
- sự đi khập khiễng — limping
- có sức mạnh — powerful
- sự dẫn độ — extradition
- sự dàn quân theo bậc thang — escalation
- hoạt động thiện nguyện — charitable activity
- sự đi lại — commuting
- có quyết tâm — determined
- sự đếm — counting
- sự cướp phá — vandalism
- sự dạy dỗ — teaching
- hoạt động phong trào — movement activity
- có phần áp đặt — imposing
- sự cười — Laughter
- có niềm đam mê — passionate
- chỉ bảo — instruct
- sự chuẩn hóa — Standardization
- sự chuẩn đoán — Diagnosis
- sự đập cánh — flapping
- hình tượng người cha — father figure
- có nhiều kinh nghiệm — experienced
- chèn lấn — jostle
- sự cung ứng — Supply
- kích thích tình dục — sexual arousal
- chèn ép — oppress
- chèn — insert
- kịch hoá — dramatize
- đoán trước — Predict
- sự chế xuất — exportation
- sự chế tạo — manufacture
- diễu — Mock
- kích dục — arouse
- sự chảy vào — inflow
- đoán chừng — Estimate
- kĩ năng — skill
- che phủ — cover
- sinh từ — origin
- sự chất đống — pile
- chém — slash
- điếng người — Stunned
- có tội lỗi — guilty
- diễn thuyết — Speech
- che khuất — obscure
- chẻ làm đôi — halve
- có việc làm — employed
- hoạt ngôn — articulate
- sinh hoạt đảng — party activities
- sảy — misstep
- hỏi cung lại — reinterrogate
- có thói quen — habitual
- hoàn lương — reform
- chế biến lại — reprocess
- sự công kích — attack
- chế giễu — ridicule
- có thể so sánh được — comparable
- dọa dẫm — Intimidate
- hâm nóng — reheat
- hoán cải — convert
- chẻ — split
- có thể nhận ra rõ ràng — recognizable
- có thể lọc được — filterable
- sự dùng — usage
- chế — invent
- giải cứu — rescue
- có thể ghi được — recordable
- có thể dựa vào — reliable
- người chơi golf — golfer
- có ảnh hướng lớn — major impact
- người chơi guitar — guitarist
- dò xét — Examine
- sự chế — creation
- có năng lực — competent
- click vào — click
- có luân lý — moral
- chợt nảy ra — Sudden realization
- cấm cẳn — strict prohibition
- cho qua — Let it go
- sự chạy tiếp sức — relay
- có lợi — beneficial
- sự độc lập — Independence
- chờ ai mắc lỗi gì để bắt — Wait for someone to slip up
- có kỷ luật — disciplined
- cho leo cây — Stand someone up
- sự chấp nhận — acceptance
- cấm — prohibit
- cắm — insert
- sự cải trang — disguise
- số hóa — digitize
- cái vỗ — pat
- có khả năng sinh sản — fertile
- đoạt giải nhất — Win first prize
- có hứng thú — interested
- sấy — dry
- hủy đăng ký — Unsubscribe
- có học — educated
- còn trinh khiết — pure virginity
- có hẹn — appointment
- chịu thua — Surrender
- dắt xe máy — Push a motorbike
- sẩy — drop
- sự căm ghét — hatred
- kỹ năng ngoại ngữ — language skills
- sự canh phòng ban đêm — night watch
- có giới hạn — limited
- sự cất lại — restorage
- say máu — bloodthirsty
- kỹ năng nghe — listening skills
- sự bít — blockage
- có chọn lọc — selective
- kỹ năng nấu ăn — cooking skills
- người có chuyên môn — expert
- kỹ năng máy tính — computer skills
- có bổn phận — obligated
- sự bật lên — pop-up
- chịu bỏ qua thứ gì — Overlook
- cho lời khuyên — Advise
- chiết — extract
- sự củng cố — Strengthening
- cấp đông — freeze
- kỹ năng lập kế hoạch — planning skills
- kỹ năng làm việc — work skills
- sự cúng — Offering
- kỹ năng làm bài — test-taking skills
- chiếm phần lớn — dominate
- sự cùng chia sẻ — Sharing
- cướp quyền — usurpation
- chiếm khoảng — account for
- sự cúi người — Bowing
- kỹ năng kinh doanh — business skills
- cướp phá — plundering
- sự cực khoái — ecstasy
- sự chuyển tiếp — Transition
- cướp máy bay — hijacking
- chi tiết hóa — elaborate
- kỹ năng giảng dạy — teaching skills
- sự chuyển giọng — Modulation
- cho nghỉ việc — Terminate employment
- cướp bóc — looting
- chi thường xuyên — regular expenditure
- chí nguyện quân — volunteer
- cưỡng ép — compel
- cưỡng lại — resist
- cánh hẩu — close ally
- sự chứng minh — Demonstration
- chí nguyện — commitment
- dành nhiều thời gian — dedicate time
- sự chém giết — massacre
- chí mạng — fatal
- cường điệu hóa — exaggerate
- đánh bóng tên tuổi — promote reputation
- sự chuyển giao — Transfer
- sự chém — slash
- chí hướng — aspiration
- cuộc đấu giá — auction
- hỏi dò — inquire discreetly
- dối trá — Deceitful
- chợt nhớ — Suddenly remember
- sự chế giễu — mockery
- đọc — Read
- chỉ dẫn — direct
- giấc điệp — slumber
- cuộc thăm dò ý kiến — poll
- sự che đậy — concealment
- sự ca tụng — acclaim
- hữu ý — Intentional
- hút mỡ — Liposuction
- giả trang — disguise
- cuộc thăm dò — exploration
- cuộc phỏng vấn — interview
- sự ca ngợi — praise
- sự cà lăm — stammering
- sự buông ra — releasing
- cuộc nói chuyện xã giao — small talk
- hút máu — Exploit
- sự đóng dấu — stamping
- hút bụi — Vacuum
- sự dọn dẹp — cleaning
- hút bám — Adhere
- cuộc nói chuyện phiếm — chitchat
- sự buôn bán — trading
- hụt — Miss
- cuộc nói chuyện — conversation
- sự bước đi loạng choạng — staggering
- sự đối chiếu — Comparison
- sự đổi chác — Barter
- cuộc li dị — divorce
- sự đổi — Exchange
- cuộc nghiên cứu — research
- hụp — Duck
- sự bước — stepping
- cuộc họp ngắn — briefing
- sự đốc thúc — Urging
- húp — Slurp
- sự bùng phát — outbreak
- sự buộc — tying
- sự búng — flick
- cuộc họp mặt — gathering
- hướng về — Focus
- sự đoàn tụ — Reunion
- hướng vào — Target
- hưởng — Enjoy
- cuộc họp đột xuất — emergency meeting
- sự cư ngụ — residence
- sự bóp méo — distortion
- sự cười thầm — Silent laughter
- cuộc trò chuyện — conversation
- huơ — Wave
- sự cột nối — bonding
- sự bóp — squeeze
- cuộc họp bất thường — special meeting
- đi vào — Enter
- sự cam kết — commitment
- cuộc triển lãm — exhibition
- hùn vốn — Invest
- sự cảm giác — sensation
- hứng chịu — Endure
- diễn giải sai — Misinterpretation
- cuộc tranh luận ầm ĩ — row
- hun đúc — Inculcate
- đặt tiền — Deposit
- huấn thị — Instruct
- cuộc tranh luận — debate
- đối tượng chịu phí — Fee payer
- sự cám dỗ — temptation
- sự cầm chặt — grasping
- sự cai trị — governance
- sự cấm — prohibition
- hứa hẹn — Promise
- cuộc tranh chấp — dispute
- hy vọng — Hope
- cuộc tranh cãi — argument
- huyết thư — Blood letter
- cuộc tranh biện — debate
- huýt — Whistle
- sự cải tổ — restructuring
- cuộc tìm kiếm — search
- sự cải tiến — advancement
- huých — Nudge
- hùa — Bandwagon
- hư trương — Pretentious
- hù dọa — Threaten
- cuộc thử nghiệm — experiment
- sự cải thiện — improvement
- hớt tóc — haircut
- hủy niêm yết — Delist
- cuộc thanh tra — inspection
- sự cãi cọ — quarrel
- hủy hoại — Devastate
- sự cai sữa — weaning
- cuộc thảo luận — discussion
- huy động — Mobilize
- giấc ngủ — sleep
- giấc mơ — dream
- cuộc thăm viếng — visit
- hủy bỏ — Cancel
- cuộc thăm nom — visit
- sự cải cách — reform
- giấc hoa — light sleep
- sự chậm trễ — delay
- giấc hoè — deep rest
- đã làm — done
- cuộc họp — meeting
- sự chọn lựa — Selection
- sự chạm trán — confrontation
- cuộc họp báo — press conference
- đả đớt — stutter
- cuộc hôn nhân — marriage
- sự chăm nom — caregiving
- đả động — mention
- sự cho tên — Naming
- sự chấm dứt — termination
- sự chăm chú — attentiveness
- đá đít — kick
- cuộc hội họp — meeting
- cuộc hội thoại — conversation
- đả đảo — denounce
- cứu xét — review
- sự chờ đợi — Waiting
- cuộc hội đàm — negotiation
- sự cho ăn — Feeding
- sự chà xát — rubbing
- sự cho — Giving
- sự chiếu cố — Consideration
- cuộc hẹn hò — date
- sự chải — brushing
- sự càu nhàu — grumbling
- cứu vãn — salvage
- sự cầu kinh — prayer
- cuộc hẹn — appointment
- cứu vớt — redeem
- cuộc gặp mặt — gathering
- cuộc gặp gỡ — meeting
- cứu trợ — aid
- cứu tinh — savior
- sự chảy ra — overflow
- sự chảy nhỏ giọt — drip
- sự chen chúc — Crowding
- cuộc đọ súng — gunfight
- sự cắt ngang — interruption
- sự cắt sửa móng tay — manicure
- cứu nguy — rescue
- sự chảy máu — bleeding
- cưu mang — support
- sự cắt bỏ — removal
- cuộc điều tra dư luận — opinion poll
- sự chạy lon ton — scamper
- cứu giúp — assist
- sự cấp phép — licensing
- cuộc diễn tập — drill
- sự cập nhật — update
- cuộc đi xe — ride
- sự chảy — flow
- cứu chữa — treat
- sự cộng tác — collaboration
- cuộc đi săn — hunt
- sự cấp cho — provision
- cứu — rescue
- sự chuyển tự — Transliteration
- cứt đái — excrement
- cuộc đi lang thang — wander
- sự chuyển — Transfer
- sự chuyển hướng — Redirection
- sự cào — scratching
- sự cạo sột soạt — scraping
- cuộc đi dạo — stroll
- cuộc đi bộ — walk
- sự cạnh tranh — competition
- cuộc đi chơi — outing
- cứt — feces
- sự chuộc — Redemption
- sự canh tác — cultivation
- sự chứng thực — Certification
- cướp ngày — daylight robbery
- cuộc đấu súng — gunfight
- sự canh gác — guarding
- sự chùi — Cleaning
- sự chữa trị — Treatment
- đòn phản công — counterattack
- cúp nước — water outage
- cuống cuồng — frantic
- sự can thiệp — intervention
- sự chú ý — Attention
- dòm — Peek
- cuộn — roll
- sự cân nhắc kỹ lưỡng — deliberation
- dõi theo — Follow
- cưỡi — ride
- sự cân nhắc — consideration
- sự chống đối — Opposition
- sự chống lưng — Backing
- sự cắn — biting
- đợi — Wait
- sự cán — rolling
- cuộc tụ tập — gathering
- cuộc vật lộn — struggle
- đâm đầu vào nhau — collide
- cuộc trưng bày — display
- đặt bày — arrange
- đỗ xe — Park
- sự chống chọi — Endurance
- đàm đạo — discuss
- đáp ứng — fulfill
- đáp trả — retaliate
- đấm đá — fistfight
- đặt chỗ — reserve
- đáp lời — respond
- đập hộp — unbox
- đạp phanh — brake
- đăm chiêu — ponder
- dâm bôn — debauchery
- đắp — cover
- đập đổ — smash
- đâm bổ — plunge
- đấm bóp — massage
- đâm bằng dao — stab
- dấp — moisten
- đào mộ — exhume
- đàm — talk
- đấm — punch
- đạp bằng — flatten
- dạm — propose
- dặm — mile
- dầm — soak
- đào lên — unearth
- đào dưới chân — undermine
- dám — dare
- dại trai — infatuated
- dạo đầu — foreplay
- đại tu — overhaul
- đào đất — excavate
- dạo chơi — walk
- đánh úp — ambush
- đại diện cho — represent
- dạo bước — stroll
- đại ngôn — boast
- đánh phá — attack
- đài thọ — sponsor
- đánh số — number
- đánh trượt — miss
- đãi đằng — entertain
- đánh nhẹ — tap
- đái dầm — bedwetting
- đánh một giấc ngắn — nap
- đắc ý — satisfied
- đãi — host
- đắc tội — offended
- hạ bớt — reduce
- đặc xá — amnesty
- hạ gục — defeat
- hạ bệ — dethrone
- đặc cách — exception
- gửi kèm theo — attach
- gườm — glare
- đắc cử — elected
- guồng quay của cuộc sống — the grind of life
- đã xem — viewed
- đã xử lý — viewed
- gửi góp — contribute
- đã xong — retired
- đã xem xét kỹ lưỡng — reviewed
- gợi — remind
- đã từng trải qua — experienced
- gửi gắm — entrust
- gọi — call
- đã về hưu — retired
- gói — wrap
- góc làm việc — work corner
- đã tiêm vaccine — vaccinated
- đã thực hiện — executed
- góc học tập — study corner
- đả thương — injured
- góc chia sẻ — sharing corner
- dã tâm — ambition
- góc chụp ảnh — photo corner
- đã thu tiền — collected
- đã quay trở lại — returned
- đã sẵn sàng — ready
- gò ép — coerce
- đã nói — stated
- gỡ tội — exonerate
- gỡ bỏ — remove
- đã mua — purchased
- đã nghỉ hưu — retired
- đặt ra — propose
- đóng dấu — stamp
- đa mang — burdened
- đặt nặng — emphasize
- đã mắt — satisfied
- đã mất — deceased
- đặt nặng vấn đề — overemphasize
- dắt dẫn — guide
- đã lập gia đình — married
- đã ly hôn — divorced
- đặt cược — bet
- đặt lịch — schedule
- đánh máy — type
- đang cai — quitting
- đăng bạ — register
- đánh lửa — ignite
- đăng cai — host
- dành lại — reclaim
- đăng — post
- đánh lén — ambush
- đánh lừa — deceive
- dằng — pull
- đánh đụng — collide
- dàn xếp — mediate
- đánh lạc hướng — distract
- dăng — spread
- đánh động — alert
- đánh cá — fish
- dấn vốn — invest capital
- dẫn truyện — narrate
- đánh đòn — spank
- dàn trang — layout
- đánh bật ai ra khỏi — oust
- đánh bạo — dare
- dấn thân — commit
- dán tem — stamp
- đánh ai bầm tím — bruise
- đang vội vàng — rushing
- dán lên — attach
- dằn mặt — warn
- đánh bại — defeat
- dán nhãn — label
- dằn lại — restrain
- dàn hòa — reconcile
- đang vẽ — drawing
- đang tiến hành — proceeding
- đang tìm hiểu — exploring
- dán keo — glue
- dẫn dụ — persuade
- đang thực hiện — in progress
- dàn dựng — stage
- đang tâm — heartless
- dẫn đầu — lead
- đang sử dụng — in use
- đăng tải — publish
- dan díu — affair
- đang theo học — studying
- dân dấn — active participation
- dẫn đi — escort
- đang quá cảnh — in transit
- đăng quang — coronation
- dẫn dắt — guide
- đăng nhập thành công — successful login
- dàn cảnh — set up
- dán băng dính — tape
- đang mang nợ — owing
- đăng nhập — log in
- dán băng keo — adhesive tape
- dận — push
- đằn — repress
- đặn — consistent
- đăng lên — upload
- đăng ký quá hạn — late registration
- đăng ký tạm trú — temporary residence registration
- dần — beat
- đăng lại — repost
- đăng ký tham dự — event registration
- đăng ký lại — re-register
- đăng ký lưu hành — circulation registration
- dấn — venture
- dán — paste
- dằn — slam
- đâm thủng — pierce
- đăng ký bản quyền — copyright registration
- đăng ký kết hôn — marriage registration
- đàm tiếu — gossip
- dặm vá — patch
- đăng kiểm — vehicle inspection
- đâm thọt — slander
- đăng kiểm xe ô tô — automobile inspection
- đăng ký — register
- đàm thoại — conversation
- đàng điếm — reckless
- đăng kí — register
- đâm sầm — crash
- đang còn chập chững — learning stage
- đâm ngang sườn — side impact
- đấm lưng — back punch
- đắm mình — immerse
- đấm mõm — punch in the mouth
- dằng co — struggle
- đang còn non nớt — immature
- đang cần — need
- đang cần thứ gì — require
- đang chạy — running
- đàm luận — discuss
- đâm liều — reckless action
- sự bện — braiding
- đấm họng — throat punch
- đánh xe — drive
- sự biến động — fluctuation
- đang xử lý — processing
- đăng kiểm xe — car inspection
- sự bày ra — display
- sự bày tỏ — expression
- dặn bảo — advise
- đã nghỉ việc — resigned
- sự bấu víu — clinging
- điền vào — Fill in
- sự bầu cử — election
- sự bay — flight
- đái — urinate
- sự bất lực — helplessness
- hút vào — Inhale
- hút thuốc — Smoke
- sự bất hợp tác — non-cooperation
- sự bất tuân — disobedience
- sự bắt đầu — beginning
- hụp lặn — Dive
- sự cho nợ — Lending
- giết thời gian — kill time
- sự bắt cóc — kidnapping
- sự bảo vệ — defense
- sự bỏ qua — overlooking
- sống thọ — live long
- sự bắt chước — imitation
- sự bắt bẻ — nitpicking
- sự báo trước — forewarning
- sự bao vây — siege
- sấy khô quần áo — air dry
- sống lạc quan — live optimistically
- sống hướng nội — live introvertedly
- sự báo nguy — warning
- sự bảo trợ — sponsorship
- sự bao quát — overview
- chiếm cứ — occupy
- chiếu trên tv — Air on TV
- chia làm đôi — cut in half
- sự bạo ngược — tyranny
- sự bòn — hoarding
- chen — push through
- che ô — hold an umbrella
- sự bới móc — faultfinding
- hoạt động giải trí — recreational activity
- sự bội tín — betrayal
- chạy trốn — flee
- còn trong mối liên lạc với — in contact with
- coi bói — fortune telling
- coi sóc — care for
- sự bộc phát — outburst
- sự bội ơn — ingratitude
- sự bơi — swimming
- sự bố trí — arrangement
- coi ai là người để noi theo — look up to
- sự bổ sung — supplement
- sự bố thí — charity
- có nhiều bạn tình cùng lúc — polyamorous
- sự bỏ neo — anchoring
- có mặt — present
- sự bổ nhiệm — appointment
- có ấn tượng — impressed
- có hiếu — filial piety
- cho biết — Inform
- chỉ rõ — specify
- có kỹ năng — skilled
- sự bỏ mặc cho khô hạn và héo úa — abandonment
- chiếm dụng — commandeer
- sự bĩu môi — pout
- chép — copy
- sự bình thường hóa — normalization
- sự biểu tình — protest
- chạy thoát khỏi — break away
- cắm hoa — arrange flowers
- chạy theo thứ gì — pursue
- sự biếu — offering
- sự biết trước — foresight
- sự biên tập — editing
- sự biên soạn — compilation
- cảnh báo trước — forewarn
- sự biến hóa — transmutation
- so kè — compete
- sự bảo hộ — protection
- sự biến hình — transformation
- sự báo động — alert
- sờ bằng ngón tay — finger
- sổ lòng — confide
- sờ nắn — examine
- sự bảo dưỡng — maintenance
- sinh sôi — proliferation
- sự báo đáp — repayment
- sổ — record
- sự bạo động — riot
- sự bảo bọc — care
- sinh dưỡng — nutrition
- sinh hoạt câu lạc bộ — club activities
- sinh hoạt cá nhân — personal activities
- sự bảo đảm — guarantee
- sự bành trướng — expansion
- sỉa — point
- sự bao bọc — enclosure
- sự bằng lòng — contentment
- sự bắn ra — emission