Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 50/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- chữa tủy răng — root canal treatment
- chuẩn bị tâm lý — mentally prepared
- chửa ngoài tử cung — ectopic pregnancy
- chữa lành — heal
- chữa lành tâm hồn — heal the soul
- chữa khỏi bệnh — cure
- chống viêm — anti-inflammatory
- cai sữa — wean
- chú ý giữ gìn sức khỏe — pay attention to your health
- chửa hoang — extramarital pregnancy
- chống vi rút — antivirus
- chỗ bị trầy — location of a scratch
- chỗ bị đau — location of a pain
- cho bú — breastfeed
- cho thụ tinh — for fertilization
- chỗ bỏng — location of a burn
- chích vắc xin — get vaccinated
- chích thuốc — inject
- chích ngừa uốn ván — get vaccinated against tetanus
- chỉ phẫu thuật — surgical suture
- chích ngừa — inoculate
- chích ngừa covid — get vaccinated against COVID-19
- chỉ số đường huyết — glycemic index
- chi phí khác — miscellaneous expense
- chi phí khám chữa bệnh — medical expenses
- chỉ định xét nghiệm — prescribe a test
- chỉ định của bác sĩ — doctor's order
- chết xác — work to the bone
- chỉ định thuốc — Indication
- chỉ có da bọc xương — nothing but skin and bones
- chết vì một căn bệnh cụ thể — falling victim to an illness
- chết sớm — die prematurely
- chết người — deadly
- chết não — brain dead
- chết lặng vì bất ngờ — stunned
- chết đói — starve to death
- chết lặng đi — dumbfounded
- chết lâm sàng — clinically dead
- chết hàng loạt — mass die-off
- chết đi — die
- chết điếng — petrified
- chảy mũi — runny nose
- chèn ép tim — cardiac tamponade
- chảy máu chất xám — brain drain
- chẩn y viện — dispensary
- chạy thận — hemodialysis
- chảy máu mũi — nosebleed
- chấn thương tâm lý — psychological trauma
- chấn thương phần mềm — soft-tissue injury
- chân gọng kiềng — bowed legs
- chấn thương sọ não — traumatic brain injury
- chẩn bệnh — diagnose
- chân bị tật bẩm sinh — congenital defect in one's legs
- chẩn đoán xác định — definitive diagnosis
- chẩn đoán lâm sàng — clinical diagnosis
- chân có móng vuốt — paw
- chăm ai khỏe lên — nurse someone back to health
- chăm sóc kỹ lưỡng — take good care
- chàm bội nhiễm — eczema herpeticum
- cấp tính — acute
- cặp song sinh — twins
- cặp thai — forceps
- cấy ngực — breast implant
- cấp độ dịch — pandemic alert level
- cảm thấy buồn nôn — feel nauseous
- căn bệnh học — etiology
- cáo bệnh — report sick
- cảm nhiễm — infection
- cảm hoài — nostalgia
- cấp cứu ngừng tuần hoàn — Cardiopulmonary Resuscitation
- cầm hơi — eating to survive
- bong võng mạc — retinal detachment
- cảm hàn — cold
- ca sinh ngược — breech birth
- cái panh y tế — medical clamps
- bỏng nước sôi — scald
- bướu giáp — goiter
- ca sinh bốn — quadruplet pregnancy
- bùng phát dịch bệnh — epidemic outbreak
- bọc nước trên da — blister
- bông gòn y tế — medical cotton
- bình nước tiểu — urine container
- bơm ngực — breast augmentation
- biến sắc — change one's complexion
- biểu hiện bệnh — sign
- binh phục — uniform
- bình phục — recover
- bệnh đạo ôn — rice blast disease
- bê bết máu — covered in blood
- biệt dược gốc — brand-name drug
- biệt dược — patent medicine
- bảo sanh — midwife
- bao tay y tế — medical gloves
- bạo phổi — audacious
- bào chế thuốc — formulate medication
- băng cá nhân — sticking plaster
- băng đạn — magazine
- băng bó vết thương — bandage a wound
- băng ca — stretcher
- người tốt bụng — kind person
- bằng bác sĩ — doctor of medicine degree
- người tôi thương — my beloved
- băng bó — bandage
- người tôi thích — my crush
- người tình kiếp trước — past-life lover
- người tôi yêu — my loved one
- người quen biết sơ — acquaintance
- người tình không bao giờ cưới — paramour
- những đứa trẻ mới sinh — infants
- người tôi yêu nhất — my dearest
- những em bé — babies
- nhóm thảo luận — discussion group
- nhóm yếu thế — disadvantaged group
- nhóm viên — group member
- nhóm thông tin — information group
- nhóm thực hiện — project execution team
- nhóm nợ — group of debts
- nhóm thất tinh — Pleiades
- nhóm nhạc — band
- nhóm người cùng chí hướng — group of like-minded people
- nhóm người hoạt động ở hành lang — lobbyist group
- nhóm lợi ích — interest group
- nhóm người nổi tiếng hay xuất sắc — constellation of celebrities
- nhóm lại — group
- nhóm họp — convene
- nhóm kín — closed group
- nhóm kiểm soát — control group
- nhóm đối tượng — group of subjects
- nhóm chức — functional group
- nhóm đạo — communion
- nhóm binh lính đi đằng sau đề phòng phản công — rearguard
- nhóm ba người — trio
- nhóm bảy người xuất sắc nhất — pleiad
- nhóm bạn thân — close friends group
- nhóm bạn — friend group
- những người xung quanh — people around
- những người thế tục — the secular
- những người phụ nữ — women
- những người thân yêu — loved ones
- những người thân của tôi — my relatives
- những người đi trước — predecessor
- những người không theo giáo hội — unaffiliated believers
- những người khốn khổ — the miserable
- những người đàn ông — men
- những người khó khăn — people in need
- những người — those who
- những người khác — other people
- những người bạn — friends
- người thân trong gia đình — family member
- người thứ hai — second person
- những người bạn của tôi — my friends
- người phụ nữ quyền lực — powerful woman
- người phụ nữ đã có chồng — married woman
- người phụ nữ của tôi — my lady
- người phụ nữ của gia đình — family woman
- người mình thích — my favorite person
- người ngang hàng — equal
- người nữ thừa kế — heiress
- người mẹ đơn thân — single mother
- người mẹ thứ 2 — second mother
- người khác — other person
- người ly dị vợ — divorcé
- người ly dị chồng — divorcée
- người khác giới — opposite-gender person
- người hàng xóm — neighbor
- người đồng tính nam — gay
- người em thương — the one I love
- người dưng — stranger
- người đồng tính — homosexual
- người đàn ông của gia đình — family man
- người đàn ông của công việc — career-driven man
- người dân — civilian
- người cầu hôn — proposer
- người bình thường — normal person
- người bình dân — ordinary people
- góa vợ — widower
- người ấy — significant other
- người bằng vai — equal in family
- người bản xứ — native
- góa bụa — widowed
- người ấy là ai — who is single Vietnam
- gia đình tôi có 4 người — my family has 4 members
- người bạn đặc biệt — special friend
- gia đình trị — nepotism
- gia đình trung lưu — middle-class family
- gia đình thứ hai — second family
- gia đình văn hóa — cultured family
- gia đình thân yêu — beloved family
- gia đình nhỏ của tôi — my small family
- gia đình riêng — own family
- gia đình nhỏ — small family
- gia đình nhiều thế hệ — multigenerational household
- người yêu thiên nhiên — nature lover
- gia đình là tất cả — family is everything
- người yếu thế — disadvantaged person
- người yêu nước — patriot
- người yêu sách — bibliophile
- người yêu hoa — anthophile
- người yêu thầm — silent lover
- người xứng đáng — worthy person
- người yêu chó — cynophile
- người yếu đuối — weak person
- người yêu động vật — animal lover
- người xưa — people of the past
- người xưa có câu — there is an old saying
- người xung phong — volunteer
- người yêu cái đẹp — philocalist
- người xúi giục — instigator
- người xấu tính — mean person
- người yêu âm nhạc — musicophile
- người xấu xí — ugly person
- người xấu kinh khủng — hideous person
- người xu nịnh — sycophant
- người xâm nhập — intruder
- người xa lánh xã hội — asocial person
- người vui vẻ — bubbly person
- người vô thần — atheist
- người vụng về — clumsy person
- người vừa lùn vừa béo tròn — short and chubby person
- người vô tâm — heartless person
- người vô hình — invisible person
- người vô dụng — useless person
- người vô giá trị — worthless person
- người vô gia cư — homeless person
- người vô cảm — indifferent person
- người vĩ đại — great person
- người văn minh — civilized person
- người ủng hộ quốc xã — Nazi sympathizer
- người ương bướng — stubborn person
- người ve vãn — flirter
- người ủng hộ cái mới — supporter of new things
- người ủng hộ — supporter
- người ưa mạo hiểm — adventurous person
- người từng thương — ex-lover
- người ưa gây chiến — war monger
- người ưa sạch sẽ — fastidious person
- người tự kỷ — autistic person
- người từ thiện — charitable person
- tư duy tốt — good thinking
- người tử tế — kind person
- tư duy ngôn ngữ — linguistic thinking
- tư duy tích cực — positive thinking
- tư duy thiết kế — design thinking
- tư duy lối mòn — stereotypical thinking
- tư duy pháp lý — legal thinking
- tư duy sáng tạo — creative thinking
- tư duy nhanh — quick thinking
- tư duy âm nhạc — musical thinking
- tư duy độc lập — independent thinking
- tư duy hệ thống — system thinking
- tư duy lập trình — programming thinking
- niềm vui và nỗi buồn — joy and sorrow
- niềm vui nhỏ — little joy
- niềm vui thích — pleasure
- niềm vui nhân đôi — double joy
- đáng ca ngợi — praiseworthy
- dằn vặt — tormented
- niềm vui mỗi ngày — every day joy
- đáng buồn — sadly
- đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm — Men make houses, women make homes
- dâm đãng — lascivious
- dám nghĩ dám làm — Where there's a will, there's a way
- dân dã — rustic
- đàn áp — suppress
- cương nghị — resolute
- đằm thắm — affectionate
- đàn ông đích thực — real man
- đa cảm — emotional
- cường tráng — robust
- cứng rắn — steadfast
- cương trực — forthright
- cùng cực — extreme
- cục cằn — grumpy
- cúm núm — huddle up
- cục mịch — boorish
- xin lỗi vì tất cả — Sorry for everything
- xin lỗi vì phản hồi chậm — Sorry for the slow response
- xin lỗi vì sự bất tiện này — Sorry for the inconvenience
- xin lỗi vì sự chậm trễ — sorry for the delay
- xin lỗi bạn thân — sorry best friend
- xin lỗi được chưa — I'm sorry okay?
- xin lỗi tôi đang bận — Sorry I'm busy
- xin lỗi tôi nhầm — Sorry, my mistake
- xin lỗi đã làm phiền — Sorry for bothering
- xin lỗi bạn — I'm sorry
- yểu điệu — graceful
- yêu nước — patriotic
- yêu đơn phương — love one unrequitedly
- yêu mê mẩn — head over heels
- yếu kém — weak
- yêu điên cuồng — love one madly
- yêu con gái — love girls
- yêu con — love you
- yêu dấu — darling
- yêu các bạn nhiều — love you guys so much
- yêu chị — love one's sister
- yêu cái đẹp — have a love for beauty
- yêu anh mãi mãi — love you forever
- yêu cả nam lẫn nữ — love both men and women
- yêu bản thân mình — love one's self
- yêu bằng cả trái tim — love with all my heart
- yêu anh — love you
- yêu ai đó — love someone
- ỷ lại — depend on
- yêu — love
- ý chí luận — idealism
- ý đồ — scheme
- con người thật — real people
- cơn thịnh nộ — rage
- ý chí nghị lực — willpower
- ý định kiên quyết — resolute intention
- cơn giận — anger
- con người nhạt nhẽo — bland person
- còn non nớt — immature
- cơn hoảng loạn — panic attack
- cộc cằn — rough
- cổ xúy — stimulate something bad
- có trí nhớ tồi — have a bad memory
- cộc lốc — curt
- có tâm — dedicated
- có tình — loving
- có tri thức — cultured
- có trí nhớ tốt — have a good memory
- hay đòi hỏi được quan tâm — demanding
- hay ghê — cool
- hay gây hấn — aggressive
- hay gắt gỏng — chippy
- hay đâu — who would have thought
- hay dở — good and bad
- hãy để tôi yên — leave me alone
- hay dỗi — sulky
- hay chiều theo ý người khác — compliant
- hay chữ — erudite
- hay chỉ trích — hypercritical
- hay dẵn dỗi — peevish
- hãy cẩn thận — be careful
- hay cãi lẽ — quarrelsome
- hay còn gọi là — as known as
- hay chê bai — prone to disparage
- hay ca thán — whiny
- hay bắt bẻ — fault-finding
- hay bông đùa — playful
- hãy bình tĩnh — be calm
- hay ăn cắp — thieving
- cứng cổ — stubborn
- cứng cỏi — tough
- cưng chiều — pamper
- cung bậc — range
- cùng chí hướng — like-minded
- cứng cáp — sturdy
- cung bậc cảm xúc — emotional ladder
- cưng — darling
- cũn cỡn — revealing
- có tiếng tốt — have a good reputation
- cục súc — rude
- có thiện cảm — have a good impression
- có tiền có quyền — money is power
- có tiếng nói — have a voice
- có thái độ xa cách — have a distant attitude
- người tối dạ — dimwit
- người tính toán — calculating person
- có thái độ bề trên và hàm hồ — have a superior attitude
- có tầm nhìn — visionary
- người tối cổ — ancient human
- người tinh khôn — homo sapien
- người tiêu cực — negative person
- người to mồm — loudmouth
- người tiết kiệm — thrifty person
- người tình — lover
- người thông minh — genius
- người thống trị — ruler
- người thành công — successful person
- người siêng năng — diligent person
- người sáng tạo nội dung — content creator
- người sống theo cảm xúc — emotional person
- người thô tục — rude person
- người thiểu năng — intellectually disabled person
- người quyết đoán — decisive person
- người sống thực tế — practical person
- người thích ở nhà — homebody
- người thích mình — self-centered person
- người thích ăn uống — foodie
- người thích trồng cây — plant enthusiast
- người thích làm giàu — avaricious person
- người thành thật — honest person
- người thích khám phá — explorer
- người thích chụp ảnh — shutterbug
- người quyền cao chức trọng — high-ranking official
- người quý phái — noble person
- người thẳng thắn — straightforward person
- người thầm thương — crush
- người quan trọng — important person
- người quan tâm — caring person
- người quan trọng nhất — the most important person
- người quan liêu — self-serving bureaucrat
- người phóng đãng — promiscuous person
- người phiêu bạt — wanderer
- người phù hợp — match
- người phiêu lưu — adventurer
- người phản động — reactionary
- người phi thường — extraordinary person
- người phiền toái — nuisance
- người phá hoại — troublemaker
- người phản bội — traitor
- người nóng tính — hot-tempered person
- người nội tâm — introvert
- người nói nhiều — talkative person
- người nói dối — liar
- người nổi loạn — rebel
- người nối dõi — descendant
- người nịnh đầm — flatterer
- người ngu đần — dolt
- người nhà quê — bumpkin
- người nhút nhát — timid person
- người nhạt nhẽo — dull person
- người nghiện phim — movie buff
- người nghiện mạng xã hội — social media addict
- người ngốc — fool
- người nghiện mua sắm — shopaholic
- người nghiện ma túy — drug addict
- người nghiện đọc sách — bookworm
- người nghiện game — game addict
- người nghiện điện thoại — phone addict
- người nghiên cứu về thảo mộc — herbalist
- người nghiện công việc — workaholic
- người nghiện công nghệ — technology addict
- người nghiện — addict
- người nghiện cà phê — coffee addict
- người năng động — energetic person
- người nghèo khổ — poor person
- người ngây thơ — innocent person
- người mạo hiểm — risk-taker
- người may mắn — lucky person
- người mất gốc — rootless person
- người mù công nghệ — tech illiterate
- người lưỡng tính — bisexual person
- người lý trí — rational person
- người luyện nhẫn thuật — ninja
- người lương thiện — kind-hearted person
- người lười chảy thây — idler
- người lười biếng không làm hết phần việc của mình — slacker
- người lười biếng — sluggard
- người lờ đờ — sluggish person
- người lỗi thời — old-fashioned person
- người lơ ngơ — clueless person
- người lăng xăng — busybody
- người lạnh lùng — cold-hearted person
- người lập dị — weirdo
- người kỳ dị — eccentric person
- người kỳ quặc — quirky person
- người kỹ tính — meticulous person
- người khuyến khích — encourager
- người khoan — driller
- người không tốt — bad person
- người không biết về một chuyên ngành cụ thể — muggle
- người khô khan — boring person
- người khoác lác — show-off
- người khó gần — aloof person
- người khó hiểu — confusing person
- người khờ — naive person
- người khờ dại — idiot
- người khó chịu — irritable person
- người kể chuyện — storyteller
- người khắc kỷ — stoic person
- người khéo léo — skillful person
- người hướng trung — ambivert
- người ít nói — taciturn person
- người hút thuốc lá — smoker
- người ích kỷ — selfish person
- người hưởng — beneficiary
- người hướng ngoại — extrovert
- người hùng — hero
- người hối hả — hasty person
- người hoàn hảo — perfect person
- người hoạt ngôn — eloquent person
- người hòa đồng — sociable person
- người hiểu biết rộng — knowledgeable person
- người hiến tặng — donor
- người hiểu chuyện — sensible person
- người hiếu chiến — bellicose person
- người hiểu biết — connoisseur
- người hay giễu cợt — mocker
- người hay suy nghĩ — thoughtful person
- người hay đi du lịch — frequent traveler
- người hay kêu la — complainer
- người hay quên — forgetful person
- người ham ăn — glutton
- người hài hước — humorous person
- người hạ đẳng — inferior
- người hảo ngọt — sugar addict
- người hay bắt chước — copycat
- người giỏi nghề đi biển — skilled maritime worker
- người giỏi — skilled person
- người giỏi công nghệ — technology expert
- người giơ đầu chịu báng — scapegoat
- người giấu mặt — masked person
- người giàu tình cảm — affectionate person
- người giàu kinh nghiệm — experienced person
- người giàu — rich person
- người giả tạo — insincere person
- người đồng hương — compatriot
- người gia trưởng — paternalist
- người đơn giản — simple person
- người đồng đạo — co-religionist
- người đối lập — opposing person
- người dễ tính — easygoing person
- người độc đoán — authoritarian
- người dễ gần — friendly person
- người dễ dãi — acquiescent person
- người độc thân — single person
- người đẹp — beauty
- người đáng tôn sùng — admirable person
- người đáng thương — pitiful person
- người đãng trí — absent-minded person
- người đáng khinh — despicable person
- người đàn ông trưởng thành — mature man
- người đáng ghét — detestable person
- người đàn ông ngoại tình — adulterous man
- người đàn ông tuyệt vời — amazing man
- người đàn ông lực lưỡng — strong man
- người đàn ông hào hoa phong nhã — elegant and refined man
- người đàn bà lăng loàn — termagant
- người đàn ông tinh tế — sophisticated man
- người dẫn đầu — pioneer
- người đàn bà ngoại tình — adulterous woman
- người đàn bà lang chạ — promiscuous woman
- người đàn bà xấu tính — mean woman
- người đàn bà có quyền hành tuyệt đối — matriarch
- người đam mê du lịch — travel enthusiast
- người đam mê thể thao — sports enthusiast
- người đam mê thời trang — fashionista
- người đam mê công nghệ — tech enthusiast
- người chậm chạp — slowpoke
- người cá tính — nonconformist
- người cầm quyền — person in charge
- người biết quan tâm — compassionate person
- người cau có — grumpy person
- người biết nhiều ngôn ngữ — polyglot
- người biết mỗi thứ một ít — Jack of all trades
- người bị bỏ rơi — abandoned person
- người biết điều — sensible person
- người biết chia sẻ — generous person
- người bị áp bức — oppressed person
- người bị bịp — cheated person
- người bị bắt giữ — detained person
- người bắt chước — imitator
- người bị ám ảnh — haunted person
- người bàng quan — indifferent person
- người bận rộn — busy person
- người bẩn thỉu — dirty person
- người bảo thủ — conservative person
- người ẩn dật — hermit
- người bản lĩnh — courageous person
- người ăn sương — nighttime criminal
- người ba hoa — braggart
- người ăn cắp vặt — petty thief
- người ăn bám — sponger
- người hai mặt — two-faced person
- người ấm áp — warm-hearted person
- ngu đần — stupid
- ngọng nghịu — lispy
- ngọt lịm — cloying
- ngu dốt — ignorant
- ngọt giọng — sweet
- ngoan hiền — well-behaved
- ngọt bùi — sweet and rich
- ngông nghênh — impudent
- ngoan cường — tenacious
- ngông cuồng — impetuous
- ngoan đi — behave yourself!
- ngoan đạo — pious
- cố gắng sẽ thành công — try you must, succeed you will
- cố gắng phấn đấu — strive
- cố lên tôi ơi — keep trying
- cố lên cô gái — keep going girl
- cố gắng lên — keep trying
- cố gắng mỗi ngày — try every day
- cố gắng không ngừng nghỉ — try non-stop
- cố gắng hết sức có thể — try the best one's can
- cố gắng hơn nữa — try harder
- chúc thượng lộ bình an — have a safe journey
- cố gắng hết mình — try your best
- cố gắng cật lực — try with all one's might
- chúc thọ — wish someone longevity
- chúc thi tốt — good luck with the exams
- chúc tụng — praise
- chúc vui vẻ — have fun
- chúc sức khỏe — wish someone good health
- chúc tất cả — wish someone all the best
- chúc tết ông bà — wish grandparents a happy lunar new year
- chúc thành công — wish someone success
- chúc ngủ trưa — have a great siesta
- chúc mừng tốt nghiệp — happy graduation
- chúc phúc — send someone blessings
- chúc mừng sinh nhật vợ yêu — happy birthday, beloved wife
- chúc mừng sinh nhật sớm — happy early birthday
- chúc mừng sinh nhật người yêu — happy birthday, my love
- chúc mừng sinh nhật tôi — happy birthday to me
- chúc mừng trung thu — happy mid-autumn festival
- chúc mừng thôi nôi — happy first birthday
- chúc mừng sinh nhật muộn — belated happy birthday
- chúc mừng sinh nhật bố — happy birthday, dad
- chúc mừng sinh nhật em trai — happy birthday, younger brother
- chúc mừng sinh nhật chị gái — happy birthday, sister
- chúc mừng sinh nhật con gái — happy birthday, daughter
- chúc mừng sinh nhật em gái — happy birthday, younger sister
- chúc mừng ngày đặc biệt — happy special day
- chúc mừng sinh nhật anh yêu — happy birthday, my love
- chúc mừng năm mới — happy new year
- chúc mừng sinh nhật bạn — happy birthday, my friend
- chúc mừng kỷ niệm ngày cưới — happy wedding anniversary
- chúc mừng đầy tháng — happy first month birthday
- chúc mừng đám cưới — congratulations on your wedding
- chúc mừng khai trương — congratulations on someone's opening
- chúc mừng hạnh phúc — congratulations on someone's happiness
- chúc mừng bạn — congratulations to you
- chúc mừng giáng sinh — merry christmas
- chúc mừng 20/10 — happy Vietnamese Women's Day
- chúc mừng 8/3 — happy International Women's Day
- chúc một ngày tốt lành — have a good day
- chúc mừng ai về việc gì — congratulate someone on something
- chúc hạnh phúc — wish for happiness
- chúc mẹ tròn con vuông — wish for a healthy delivery
- chúc em hạnh phúc — wish you happiness
- chúc buổi tối vui vẻ — have a good evening
- chúc bình an — wish someone peace
- chúc em ngủ ngon — goodnight
- chúc bạn ngủ ngon — goodnight
- chúc bạn may mắn lần sau — good luck next time
- chúc bạn mau khoẻ — feel better soon
- chúc bạn thi tốt — good luck with your exam
- chú tâm — concentrate
- chúc ăn ngon miệng — enjoy your meal!
- chủ động trong công việc — proactive in work
- chúc anh ngủ ngon — goodnight
- chơi vơi — adrift
- chơi bẩn — play dirty
- chúc anh hạnh phúc — wish you happiness
- chơi khăm — play trick
- chỉnh tề — neat
- chịu thương chịu khó — keep on keeping on
- chịu khó học hỏi — willing to learn
- chối cãi — deny
- chịu chơi — adventurous
- chín chắn — prudent
- chiếu cố — support
- chịu hết nổi rồi — can't bear it anymore
- chiêu mộ — recruit
- chí công — fair-minded
- chí choé — dissonant
- chi li — meticulous
- chắt chiu — frugal
- chì chiết — nagging
- chảnh chọe — conceited
- chạnh lòng — touching
- chân tình — sincerity
- chằng chịt — interwoven
- chán ngấy — sick of
- chảnh chó — arrogant
- chán quá — bored to death
- chán ghét — disgusted
- chán ngắt — tedious
- chán phè — bored
- chan hoà — harmonious
- chán ngán — dull
- chán chường — dreary
- chán chưa — are you bored?
- chân chất — sincere
- chán chết — ho-hum
- chán chê — excessively
- chăm chú — focused
- chầm chậm — slowly
- chai sần — callus
- châm chích — tingling
- châm biếm — sarcastic
- cay nghiệt — harsh
- chai mặt — shameless
- chai lì — stubborn
- chăm chỉ hơn — more hardworking
- cay cực — wretched
- cay đắng — bitter
- cay độc — malicious
- cay cú — chagrined
- cầu thị — inquisitive
- cáu kỉnh — surly
- cầu toàn — perfectionistic
- cau mày — frown
- cầu bơ cầu bất — on the streets
- cau có — scowl
- cậu có yêu tớ không — do you love me?
- cáu ghét — grime
- cáu bẩn — dirty
- cao quý — noble
- cao thượng — magnanimous
- cáu bẳn — irritable
- cao ngạo — haughty
- cành nanh — jealous
- cẩn tắc — cautious
- can trường — brave
- cắn rứt — tormented
- cần mẫn — hardworking and clever
- cần lao — hardworking
- cằn cọc — stunted
- cảm xúc nhất thời — temporary emotion
- cảm xúc tiêu cực — negative emotion
- cảm tưởng — feeling
- cần kiệm — industrious and frugal
- căm tức — seethe
- cảm tưởng như là — feel like
- cảm tử — willing to sacrifice
- cảm xúc dâng trào — overwhelming emotion
- cấm thi — banned from taking exams
- cảm thương — pity
- cảm thụ — perceive
- cảm tình — adoration
- cảm thấy yên tâm — feel at ease
- cảm thấy vui vẻ thoải mái — feel happy and comfortable
- cảm thấy trống rỗng — feel empty
- cảm thấy yêu đời — feel optimistic
- cảm thấy tiếc cho — feel sorry for
- cảm thấy tốt hơn — feel better
- cảm thấy tồi tệ — feel terrible
- cảm thấy thoải mái — feel comfortable
- cảm thấy thương cho — feel compassionate
- cảm thấy thỏa mãn — feel satisfied
- cảm thấy thông cảm cho — feel sympathetic toward
- cảm thấy nặng nề — feel burdensome
- cảm thấy nhẹ nhõm — feel relieved
- cảm thấy mệt mỏi — feel tired
- cảm thấy lo lắng — feel worried
- cảm thấy thân quen — feel familiar
- cảm thấy không khỏe — feel unwell
- cảm thấy khó chịu — feel uncomfortable
- cảm thấy không vui — feel unhappy
- cảm thấy dễ chịu hơn — feel more comfortable
- cảm thấy ghê tởm — feel disgusted
- cảm thấy buồn — feel sad
- cảm thấy có lỗi — feel guilty
- cảm thấy hoang mang — feel bewildered
- cảm thấy — feel
- cảm thấy âu sầu — feel melancholy
- căm phẫn — indignant
- cảm thán — exclaim
- càm ràm — nag
- cảm ơn về tất cả — thank you for everything
- cảm ơn vì đã lắng nghe — thank you for listening
- cảm quan — perception
- cảm ơn, tôi khỏe — thank you, I'm fine
- cảm ơn tất cả — thanks to all
- cảm ơn rất nhiều — thanks a lot
- cảm ơn mọi người — thank you all
- cảm ơn bạn — thank you
- cảm ơn cô giáo — thank you teacher
- cảm ơn bạn rất nhiều — thank you very much
- cảm ơn em — thank you
- cảm ơn anh vì tất cả — thank you for everything
- cảm ơn bạn đã quan tâm — thank you for caring
- cảm ơn anh yêu — thank you, love
- căm hờn — hold a grudge
- cảm nghĩ — thought
- cảm ơn anh — thank you
- cảm giác yên bình — serenity
- cảm nhận — feel
- cảm giác tội lỗi — guilt
- căm giận — furious
- cảm giác thoáng qua — fleeting feeling
- cảm giác tan nát — feeling of wreckage
- cảm giác quen thuộc — familiarity
- cảm giác phiêu — thrill
- cảm giác như là — feel like
- cảm giác mới lạ — new feeling
- cảm giác mạnh — intense feeling
- cảm giác không thân thiện — unfriendliness
- cảm giác gần gũi — intimacy
- cảm giác hồi hộp — nervousness
- cảm giác hụt hẫng — disappointment
- cảm giác êm dịu — comfort
- cảm giác buồn nôn — nausea
- cảm giác an toàn — sense of safety
- bứt thứ gì khỏi ai — pluck something from someone
- cả gan — brave
- căm ghét — loathe
- cái nết đánh chết cái đẹp — beauty is only skin deep
- buông — let go
- bứt phá — break through
- buột miệng — speak without thinking
- bứt rứt — restless
- buồn thảm — tragic
- buồn tình — heartbroken
- bướng — stubborn
- buồn tủi — self-pitying
- buồn tênh — dull
- buồn tẻ — boring
- buồn rượi — sorrowful
- buồn rầu — gloomy
- buồn lòng — sad
- buồn khổ — miserable
- buồn nản — disheartened
- bủn rủn — listless
- bực bội — irritated
- bực dọc — apoplectic
- bộp chộp — hasty
- bức bối — sweltering
- bức bách — force
- bừa bộn — messy
- bông đùa — joke
- bóng bẩy — flashy
- bộc trực — blunt
- bon chen — jostle
- bôn ba — hustle
- bồn chồn — nervous
- bơ phờ — exhausted
- bốc đồng — impulsive
- bình yên trong tâm hồn — inner peace
- bình yên đến lạ — strangely peaceful
- bình dị — simple
- bình thản — unperturbed
- bỏ mặc — neglect
- bình dân — working-class
- bình tâm — composed
- bịn rịn — be loath to part with
- bình an vô sự — safe and sound
- biếng nhác — lazy
- bi sầu — mournful
- bị bực mình — annoyed
- bị bạc tóc — gray-haired
- biết lẽ phải — righteous
- bỉ ổi — despicable
- bị ngớ ngẩn — dumbfounded
- bèo nhèo — flabby
- bều bệu — plump
- bên nhau — together
- bền chí làm gì đó — determined to do something
- bên nhau trọn đời — happily ever after
- bẽn lẽn — shy
- bền gan — tenacious
- bé tí — tiny
- bề sề — corpulent
- bé dại — innocent
- bé bỏng — little
- bẽ bàng — embarrassed
- bất tín — untrustworthy
- bê bối — scandalous
- bất thường — unusual
- bầy nhầy — gooey
- bặt tăm — unreachable
- bất tài — incompetent
- bất mãn — dissatisfied
- bất thình lình — suddenly
- bất lương — immoral
- bất nhân — inhumane
- bất kính — disrespectful
- bất khả thi — impossible
- bắt lỗi — find fault
- bất khuất — indomitable
- bất hòa — at odds
- bất hợp lý — unreasonable
- bất hủ — immortal
- bất hòa với — at odds with
- bắt ép — coerce
- bất định — unstable
- bất hạnh — unfortunate
- bất đồng ý kiến — different opinions
- bất đồng — different
- bất đắc dĩ — inevitable
- bất công — unfair
- bất động — immobile
- bất diệt — indestructible
- bất cần — indifferent
- bất cẩn — careless
- bất chấp tất cả — against all odds
- bất bại — invincible
- bất an — insecure
- bất bình thường — abnormal
- bất biến — unchanging
- bảnh trai — good-looking
- bấp bênh — unstable
- bạo gan — audacious
- bàng hoàng — stunned
- bản tính hiền lành — kind-hearted
- bằng lòng — contented
- bảnh chọe — haughty
- bần thần — haggard
- bận lòng — concerned
- bần tiện — tight-fisted
- bần hàn — impoverished
- bận rộn với — busy with
- bần cùng — destitute
- bán đứng ai — sell somebody out
- bận tâm về việc gì — concerned about
- bạc tình — unfaithful
- bạc bẽo — ungrateful
- ba hoa — brag
- bác ái — altruistic
- ba gai — quarrelsome
- anh hào — hero
- an — peaceful
- an lòng — worry-free
- ấu trĩ — childish
- âu sầu — melancholy
- ấm — warm
- ấm ức — full of pent-up anger
- ất ơ — screwball
- ác mộng — nightmare
- ác độc — wicked
- ác quỷ — demon
- ác giả ác báo — chickens have come home to roost
- ác — evil
- cảm giác thù nghịch — animosity
- cảm giác bóng — ball sense
- cầm được thì buông được — grip with ease, release with peace
- cà chớn — silly
- buồn như chấu cắn — down in the dumps
- cá tính mạnh — strong personality
- buồn thiu — dispirited
- buôn — trade
- bố láo — insolent
- bồng bềnh — undulate
- buồn bực — upset
- bỡn cợt — josh
- bồng bột — rash
- bồi hồi — restless
- bình chân như vại — as calm as a toad in the sun
- biết vâng lời — obedient
- bình lặng — quiet
- bị ngộ nhận — mistaken
- bêu riếu — shame
- bênh vực — defend
- bền lòng — resilient
- bèm nhèm — nitpicking
- bêu xấu — humiliate
- bề bộn — cluttered
- bê tha — debauched
- bẽ mặt — embarrassed
- bé xíu — petite
- bất nhã — rude
- bê bết — spattered
- bâng khuâng — wistful
- bầy hầy — messy
- bay bướm — poetic
- bất bình — displeased
- bần nông — tenant farmer
- bần sĩ — poor scholar
- bẩn như lợn — as dirty as a pig
- bần khổ — abject
- bần cùng hóa — alienation
- bặm trợn — tough-looking
- anh tuấn — handsome and talented
- anh vũ — parrot
- an sinh — well-being
- an phận — contented
- ác ý — malice
- ấm cúng — cozy
- ấm áp — warm-hearted
- người tường thuật — narrator
- người trực — on-duty worker
- người tu hành — religious practitioner
- người tuần tra — patrolman
- người trồng và bán thảo dược — herbalist
- người trồng trọt — planter
- người tư vấn — consultant
- người trông trẻ — babysitter
- ái ngại — reluctant
- người trinh sát — recon operative
- người trồng hoa — floriculturist
- người trong ngành — industry insider
- người trồng cây — arborist
- trưởng văn phòng luật sư — general counsel
- trưởng nhóm bán hàng — sales team leader
- trưởng văn phòng — head of office
- trường nhạc viện tphcm — HCMC Conservatory
- trưởng ngành hàng — industry leader
- trưởng lão — elder
- trưởng ngành — head of ministry
- trưởng môn — sect leader
- trưởng làng — village head
- trưởng phòng tuyển dụng — head of recruitment department
- trưởng phòng tuyển sinh — head of student admissions office
- trưởng phòng vận hành — operations manager
- trưởng phòng truyền thông — head of communications department
- trưởng phòng tổ chức cán bộ — head of personnel department
- trưởng phòng tổ chức nhân sự — head of human resources department
- trưởng phòng tín dụng — head of credit department
- trưởng phòng thu mua — head of purchasing department
- trưởng phòng tài chính — head of finance
- trưởng phòng thi công — construction manager
- trưởng phòng thí nghiệm — laboratory manager
- trưởng phòng nội vụ — head of internal affairs
- trưởng phòng pháp chế — head of legal department
- trưởng phòng phó phòng — head and deputy head
- trưởng phòng quản lý chất lượng — quality assurance manager
- trưởng phòng lý lịch tư pháp — head of judicial records
- trưởng phòng mua hàng — purchasing manager
- trưởng phòng kinh doanh xuất nhập khẩu — head of import and export business
- trưởng phòng kinh doanh dự án — business project manager
- trưởng phòng kiểm soát nội bộ — head of the internal control department
- trưởng phòng khách hàng cá nhân — personal customer manager
- trưởng phòng kế hoạch kỹ thuật — head of technical planning
- trưởng phòng kế hoạch tài chính — head of financial planning
- trưởng phòng giáo dục — head of the education department