Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 30/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- đi ngược chiều — counterflow
- rất — Very
- Bắt làm quá sức — Overwork
- râu xồm — Bushy beard
- du lịch tự túc — self-guided travel
- Rầu — Sorrowful
- rào quanh — Fence off
- rất trân trọng — Highly appreciate
- rành rẽ — Detailed
- Bất cập — Inadequacy
- nhịp sống chậm — slow-paced life
- nữ hoá — Feminize
- nhịp sống hối hả — fast-paced life
- rất nhớ — Miss
- Bất can thiệp — Non-intervention
- rảnh — Free
- các vấn đề phát sinh — Arising issues
- Bài ngoại — Xenophobia
- rành — Knowledgeable
- Rất nặng — Heavy
- Các chi tiết — Details
- quá độ — Transition
- Các bước — Steps
- Quá đỗi — Overwhelming
- quá già — Too old
- qua cơn nguy kịch — Recover
- Phương ngang — Horizontal
- trung gian thanh toán — Payment intermediary
- Cả hai — Both
- Phính — Chubby
- Phương dọc — Vertical
- Cả — All
- Cả đống — A heap
- trùng dương — Ocean
- phơn phớt — Slightly
- Trực tuyến — Online
- Quái đản — Bizarre
- Phê — High
- quặc — Hook
- Cái cớ — Excuse
- Trực thuộc trung ương — Centralized
- Quá xuất sắc — Exceptional
- Trực diện — Confront
- Cách thức làm việc — Work style
- Phát trực tiếp — Live streaming
- Trù trừ — Hesitate
- phủ đầu — Preempt
- Cách giải quyết — Solution
- Cách nhau — Apart
- Quá sớm — Premature
- Quá lửa — Overcooked
- Cách dùng — Usage
- Trong nhà — Indoors
- phụ bạc — Betray
- Tròn vai — Fulfill a role
- cách đều nhau — Evenly spaced
- Quá lỏng — Too loose
- Semi-open — Semi-open
- Phong phú — Abundant
- Tròn trịa — Round
- Trộn lẫn — Blend
- Quang vinh — Glorious
- đi cửa sau — use the back door
- đi chân đất — barefoot
- Vẫn — Still
- Trộn đều — Mix thoroughly
- Quầng — Halo
- xóa bạn bè — unfriend
- quấn quít — Cling
- Dặn — Advise
- Tùy trường hợp — Case by case
- Từng người một — One by one
- xô đổ — topple
- Phát hành lại — Reissue
- Quăn queo — Twisted
- Quân bình — Balanced
- xem thêm — look for more
- Phản tác dụng — Counterproductive
- xém làm gì — almost
- Trường kỳ — Prolonged
- Quăn — Curled
- người cứng đầu — stubborn
- Phương diện — Aspect
- Phản đề — Antithesis
- Medium-term — Medium-term
- Phụ trội — Excessive
- Rực cháy — Blazing
- Quét tước — Sweep
- phương — Direction
- phùng (tương phùng) — Meet
- Phụ tố — Affix
- Rữa — Decay
- phùn phụt — Splutter
- Quay tít — Spinning
- quen tay — Accustomed
- Phù phù — Puffy
- Quặt quẹo — Frail
- Phức hợp — Compound
- quỵ lụy — Grovel
- rò điện — Electrical leakage
- phủ đầy cỏ xanh — Covered in green grass
- cách 1 — First method
- Vẳng — Echo
- Quạnh hiu — Desolate
- Quý hiếm — Rare
- Vãi — Scatter
- Bảo toàn — Preserve
- Biến thành — Transform
- Bao trùm — Encompass
- Bị xì — Leaked
- Bạo phát — Outbreak
- Bán nguyệt — Semi-circular
- Bản sơ lược — Summary
- Ưu việt — Superior
- Bị xẹp — Deflated
- Bằng vàng — Gold
- Úp mở — Hint
- Bị vấy bẩn — Tainted
- Ướt nhẹp — Soggy
- Bần — Impoverished
- Bị tổn hại — Damaged
- Uốn quăn — Curl
- Bám dính — Cling
- Bằng sức mạnh — By force
- Bị thấm nước — Soaked
- Bằng pha lê — Crystal
- Ăn đứt — Surpass
- Bạch — White
- Bất tận — Endless
- Bỏ xó — Neglected
- Ánh sáng lóe lên — Flash
- Bắt tai — Catchy
- Âm tín — Unheard
- Bộ tứ — Quartet
- Vắt ngang — Stretch across
- Bó sát — Tight-fitting
- Bắt lửa — Ignite
- Vất — Throw
- Ánh cam — Amber
- Ánh lập lòe — Flickering
- Vang lên — Reverberate
- Bất cứ — Any
- Bổ nghĩa — Modify
- bắt kịp xu hướng — Stay trendy
- Ăn thua — Compete
- Bình bịch — Thudding
- Bất chợt — Sudden
- Văn minh — Civilized
- Án ngữ — Block
- An nhàn — Leisurely
- bắt chéo — Cross
- Bước sang — Transition
- Ăn khớp với — Align
- Biệt — Farewell
- Bị phong tỏa — Blocked
- Bằng kim loại — Metallic
- Bước nhảy — Leap
- Bằng gỗ — Wooden
- Bị phỏng — Burned
- Ẩn hiện — Flicker
- Bước 1 — First step
- Bay mùi — Emit
- Bị nhấn chìm — Submerged
- Bị nhăn — Wrinkled
- Bằng giấy — Paper
- Bay lật phật — Fluttering
- Bằng đồng — Bronze
- Bị ngược — Upside-down
- Bừng sáng — Brighten
- bất thành văn — Unwritten
- Bầu bầu — Bulbous
- Bừng — Flare
- Bằng chữ — Written
- Bị mối gặm — Termite-infested
- Bung — Burst
- Bị mở — Open
- Bị mẻ — Chipped
- Bằng bạc — Silver
- bắt thăm — Draw lots
- Bức bí — Suffocated
- Bị hỏng — Broken
- Bết bát — Dire
- Bóng mượt — Sleek
- bằng nhựa — Plastic
- bằng một giọng xúc động — Emotional tone
- Bị hạn chế — Restricted
- Bệt — Sitting
- Bôm bốp — Thumping
- Bằng một dáng điệu — Gesture
- Bằng miệng — Orally
- Bong — Peel
- Bên trong — Inside
- Bằng lụa — Silk
- Bị đầy — Filled
- Bét — Lowest
- Bối cảnh — Context
- Bên trên — Above
- Bời bời — Turmoil
- Bị bóp méo — Distorted
- Bảng lảng — Hazy
- Bên trái bên phải — Left and right
- đưa ra biện pháp — propose a solution
- Bốc mùi — Smell
- người chểnh mảng — Negligent person
- Bì bà bì bõm — Splashing
- sự xem — Viewing
- đưa đi — take something/ someone to
- đốt lửa trại — Light a campfire
- yết thị — Announce
- đồng ý kết bạn trên facebook — Accept friend request
- đồng ý giao cấu với ai — consent to intercourse
- dự trù vật tư — material estimation
- xúc đất — shovel soil
- dự tính đạt được điều gì — aim to achieve
- Sự xả stress sau giờ làm — Stress relief
- sự vắt — Squeezing
- đóng thành quyển sách — bind into a book
- du thuyết — persuasion tour
- xua tay — wave away
- sự thức tỉnh — awakening
- đóng tàu — build a ship
- xông nhà — first footing
- xoa tay — rub someone's hands
- sự thắt chặt — tightening
- dự thu — revenue forecast
- đóng sổ kế toán — finalize the accounts
- sự tập hợp đông đảo — mass assembly
- đưa ra ý kiến — express an opinion
- du lịch biển — beach tourism
- đến với — come to someone or something
- du lịch ẩm thực — Culinary tourism
- tắc cống — block drain
- đến và đi — come and go
- đưa ra quyết định — make a decision
- đưa ra thị trường — launch a product
- đến sau — Arrive late
- đưa ra luật — enact a law
- tắc bồn cầu — clog toilet
- đem lòng — harbor feelings
- du học — Study abroad
- du hí — Leisurely travel
- đưa ra lời khuyên — give advice
- suy nghĩ đơn giản — simple thought
- suy nghĩ kỹ càng — thorough consideration
- để ý đến một vấn đề quan trọng — focus on an important issue
- đốt ra tro — Burn to ashes
- dự đám cưới — Attend a wedding
- sưu tập tài liệu — compile documents
- đưa ra kết quả — announce a result
- sù sụ — hacking cough
- đệ đơn — file a pettition
- Sự rút thăm — Drawing lots
- đổ nước — spill water
- đốt pháo — Set off fireworks
- súc miệng bằng nước muối — Rinse one's mouth with salt water
- dò bài — check the lesson
- Tấu hài — Perform comedy
- sự rèn luyện trí óc — Mental training
- đò đưa — folk singing
- đòi hỏi khéo léo — Demand subtly
- tập võ — practice martial arts
- đổi hàng — exchange goods
- Tạt tai — Slap hard
- định hướng dư luận — public opinion shaping
- sự quỳ lạy — Kneeling
- ự mặc cả — Bargaining
- đi xem kịch — watch a play
- đổi giọng — Change tone
- tập thể thao — Play sports
- sự nghiến — grinding teeth
- đi uống cà phê — grab coffee
- đổi đời — Transform one's life
- tập cho đi — Practice giving
- đổi ca — change shifts
- sự hiểu nhanh — quick understanding
- sử dụng thứ gì — use something
- tập bụng — Do sit-ups
- đi dưới mưa — walk in the rain
- đi đi lại lại — pace back and forth
- đổ quanh — spill around
- đóng nắp — close the lid
- sử dụng thời gian hợp lý — manage time wisely
- đóng một vai trò quan trọng — play a key role
- tập bơi — Learn swimming
- đi để trở về — leave to return
- đúc tiền — mint coins
- đục tường — drill into walls
- đi bộ đến trường — walk to school
- đồng hành cùng bạn — accompany a friend
- tạo thói quen — Establish a habit
- tạo cơ hội — provide opportunity
- đục lỗ giấy — punch a hole
- đeo tai nghe — Wear headphones
- đong đưa theo nhạc — sway to the music
- tặng quà sinh nhật — Give a birthday gift
- đưa vào sản xuất — start production
- đòi quyền lợi — claim rights
- tặng quà — Give a gift
- đeo khẩu trang — Wear a mask
- đội mũ — Wear a hat
- đèo bòng ai đi khắp nơi — Carry someone around
- tắm cho chó — wash the dog
- sự ly thân — separation
- Trồng — Plant
- tán thành ý kiến của ai — Agree with someone
- Dựng cảnh — set the scene
- trả lại tiền thừa — Return change
- sự kết nối — Connection
- Gặp may — Have good luck
- sự hiểu theo một cách nào đó — interpretation
- Lừa dối ai — lie to someone
- Bị vỡ — Broken
- sự gọi về — recall
- Lột — strip
- Mối buộc — knot
- Mở đường — pave
- Bị phung phí — Wasted
- sự giao cấu — intercourse
- sự giành được — acquisition
- Bên trái — Left
- Lót — line
- loăng quăng — flit
- Bằng sắt — Iron
- dũa — file
- Lợp — roof
- Ải — Pass
- Lối — path
- Thăng thiên — Ascend to heaven
- leo thang — escalate
- Le lói — glimmer
- Bàn đến — Address
- sức đẩy — Thrust
- Ăn thừa tự — Succeed as heir
- Rủng rỉnh — Flush
- Tươi mới và giản dị — Fresh and simple
- Rõ nét — Sharp
- Ấn định địa điểm — Fix the location
- sự vận động — movement
- Tươi mới — Fresh
- sự theo hầu — attendance
- Vặn nhỏ — Turn down
- Từng ngày — Day by day
- Từng phần — In parts
- Rất nhẹ — Light
- sự ở cữ — confinement
- Ăn ở — Live
- Từng lần một — One at a time
- sự nằm ì — inertia
- Vạch — Draw a line
- Ráo — Dry
- sự mất — Loss
- cái chữ — Character
- bỗ bã — Coarse
- Trụ — Pillar
- Uốn dẻo — Flex
- Gật — Nod
- Ủi — Iron
- đóng kịch — act
- biến động nhân sự — Workforce turnover
- đối mặt với thử thách — face challenges
- Ứng hồng — Blush
- đóng khung — frame
- Lát cắt — Slice
- xưởng rèn — forge
- sự qua đời — death
- sự hoan nghênh — welcome
- xuất hiện — appear
- đối đãi — Treat
- Ứa — Ooze
- xuống ngựa — dismount
- Tuyến tính — Linear
- sự hé nhìn — glimpse
- Tùy theo — Depending on
- đi về — return
- đổi chiều — reverse
- xông tinh dầu — diffuse essential oils
- đè bẹp — crush
- Rủi may — Luck
- Tùy cơ ứng biến — Improvise
- Rạng sáng — Dawn
- xô mạnh tới — thrust
- du nhập — import
- Tuột chỉ — Unravel
- xếp — arrange
- bạc cắc — Coins
- An ủi nạn nhân — Console the victim
- xem trọng — value
- dự mưu — scheme
- Tuột — Slip
- Tương phản — Contrast
- Bước chân — Step
- nhớ mọi người — Miss everyone
- Phành phạch — Flap
- dợt lại — Rehearse
- Tương lai rộng mở — Bright future
- Phăng phắc — Precise
- Bơi chèo — Row
- đục bê tông — drill into concrete
- sự lùi lại — retreat
- Tương hỗ — Mutual support
- Sẽ — Will
- Tương đương với số tiền — Monetary equivalent
- đốt đèn — Light
- Bóc vảy — Scale
- tuổi thơ dữ dội — Turbulent childhood
- Bỏ lỡ cơ hội — Miss an opportunity
- Băng qua — Cross
- Tươi sống — Fresh
- Sát — Close
- Bắt đầu làm việc gì như một thói quen hoặc thú vui — Take up
- Tránh bão — Avoid the storm
- đóng lại — close
- Tươi ngon — Fresh and tasty
- Sấn sổ — Charge
- Lếu lều — Stick out one's tongue
- Mắc tiểu — need to urinate
- Lột da — peel one's skin
- Tua — Rewind
- ghi lòng — Engrave in heart
- Lên xe buýt — get on the bus
- Trò chuyện với nhau — Converse with each other
- Bỏ đói — Starve
- Mất liên lạc — lose contact
- Trả nợ trước hạn — Prepay debt
- trao cho — Give to
- để lại di sản cho — leave a legacy
- Bốc — Scoop
- Tế thế — serve humanity
- Lùng bắt — Hunt down someone
- Gấp giấy — Fold paper
- Bức hôn — Forced marriage
- Trả hỏi ai để tìm hiểu về một vấn đề — Ask someone about an issue
- Uống hết thứ gì — Drink up
- Vá víu — Patch roughly
- đi đôi — go hand in hand
- Lau kính — wipe windows
- Liều mạng một cách vô ích — Foolishly risk one’s life
- Leo cây — Climb trees
- Trừ hao — Allow for
- Thăm dò chức năng — Function test
- nụ hôn gió — blow a kiss
- Bị kiểm soát — Controlled
- Bọc vở — Cover a notebook
- nụ hôn đầu — first kiss
- Bổ xuyết — Complete
- Lập nghiệp — Start a career
- Vất thứ gì đi — Throw something away
- sự ôm hôn — hug and kiss
- Gặp gỡ khách hàng — Meet clients
- Tham gia cùng — Join someone
- Bỏ rọ — Cage
- Bấm bụng — Force oneself
- trao đổi với nhau — Discuss with each other
- Lấy nhiều vợ — Practice polygamy
- Tuyên bố công khai mình là người đồng tính — Come out as gay
- bác bỏ một thỉnh cầu — Deny a request
- Bị từ chối — Rejected
- trùm cuối — Final boss
- Lật trang sách — Turn a page
- Gây rối trật tự công cộng — Disturb public order
- Ăn thừa — Eat leftovers
- Ép tóc — straighten one's hair
- đền mạng — Pay with one's life
- Thăm họ hàng — Visit relatives
- bị gạt — Excluded
- Tham gia vào — Engage in
- Tru tréo — Yell loudly
- Gây tiếng xấu cho cái gì — Tarnish the reputation of something
- Lập phương án — Develop a plan
- Lấy ý kiến — Gather opinions
- Bày tỏ cảm xúc — Express emotions
- Bám riết — Stick persistently
- biến hoá — Morph
- tháo cốp pha — Formwork removal
- Biên chép — Transcribe
- Bấu — Grip
- Áp dụng cho — Apply to
- nhỡ miệng — Slip of the tongue
- tụ tập đông người — Assemble a crowd
- bái yết — Present formally
- Công bố kết quả — Announce results
- Bắt xe — Hail a ride
- Lên giá — rise the price
- Bị giày vò — Tormented
- bắt máy điện thoại — Answer the phone
- Cách xử lý — Handling method
- biện hộ cho ai — Advocate
- Thẩm duyệt thiết kế PCCC — Fire safety design review
- Tự kết liễu — End one’s life
- bị ép buộc — Coerced
- bác bỏ những chỉ trích — Reject criticism
- Bay lật úp — Fly upside down
- Bắt sống — Capture alive
- Ẩn mình — Hide oneself
- Tham khảo ý kiến — Seek advice
- Gây thương nhớ — Evoke longing
- Lấy số thứ tự — Get a queue number
- bấm chuông — Ring the bell
- Bỏ — Abandon
- Bắt taxi — Hail a taxi
- sự làm chán nản — discouragement
- Văng ra — Eject
- bành — Expand
- biện bạch — Explain
- bâu — Swarm
- Trả lời tin nhắn — Reply to a message
- Vấn — Wrap
- Uống rượu bia — Drink alcohol
- Bán đất — Sell land
- sự khẳng định — affirmation
- Cải biên — Adapt
- Trả container rỗng — Return an empty container
- Uống nước — Drink water
- Bấm giờ — Time
- tòng quân — Enlist in the army
- tống giam — Imprison
- Cách vận hành — Operation method
- Bồi bổ — Nourish
- Bãi thực — Hunger strike
- Ứa nước miếng — Salivate
- biện — Argue
- tóm tắt lại — Summarize
- Áp dụng kỹ thuật — Implement technology
- Tường thuật trực tiếp — Live broadcast
- Âu lo — Worry
- Áp lực của xã hội — Social pressure
- nhớ mẹ — Miss mother
- gây ấn tượng nhất — Impress the most
- Trang trí bằng trang kim — Decorate with glitter
- Bất động hóa — Immobilize
- sắp ra mắt — About to launch
- rách quần — Tear pants
- Ăn tiền — Earn money
- Trang bị — Equip
- Áp chế — Dominate
- Ăn khao — Celebrate with a feast
- trung gian tài chính — Financial intermediary
- Trầm trọng hóa — Exaggerate
- Bất cộng tác — Non-cooperation
- bảo tồn — Conserve
- Bảo đảm nợ — Secure a debt
- Báo thức — Set an alarm
- Ẩn dật — Retreat into solitude
- Báng bổ — Blaspheme
- Trải nghiệm cuộc sống — Experience life
- Vào — Enter
- Vật chất hóa — Materialize
- xóa bỏ rào cản ngôn ngữ — bridge the language barrier
- bao chiếm — Occupy entirely
- Trách phạt — Punish
- Trả phí — Pay a fee
- Tự tìm hiểu — Self-research
- xóa bảng — erase the board
- Tự nấu ăn — Cook for oneself
- bị xúc phạm — Insulted
- Bị thu hút bởi — Fascinated
- Bị thuyết phục — Convinced
- Tự tiến lại gần — Approach oneself
- Tự cung cấp — Self-sustain
- xin xăm — Kau Cim
- xin giùm — Ask on someone's behalf
- xin nghỉ — Request leave
- Truyền năng lượng — Transmit energy
- Bị thu hút — Attracted
- Tự thú — Confess
- xin cấp visa — Apply for a visa
- Tư thế ngủ — Sleeping posture
- Bị phạt — Penalized
- Trúng cử — Be elected
- Bị quê — Embarrassed
- Trữ — Store
- xích thứ gì vào — Chain something to
- Tự quyết định — Make one’s own decision
- Tu nghiệp — Internship
- Trú đông — Hibernate
- Tưởng là — Assume
- Trồng hoa — Plant flowers
- xem tin tức — read the news
- Bị người khác coi là vật tiêu khiển — Ridiculed
- xét đề nghị — Consider a proposal
- Bị làm cáu — Irritated
- Trông chờ — Expect
- Tương tác Facebook — Interact on Facebook
- xem đồng hồ — check the watch
- Bắt nguồn — Originate
- Bật nảy — Bounce
- Tưới hoa — Water flowers
- Triệu hồi — Summon
- Tưới tiêu — Irrigate
- Tuân thủ hành chính — Comply with administrative regulations
- Tuân thủ nội quy — Follow regulations
- Tuân lệnh — Obey orders
- Trích — Extract
- Bắt làm nô lệ — Enslave
- Bất dung — Intolerance
- Lễ độ — courtesy
- Trao đổi chất — Metabolism
- Tự trấn an — Self-reassure
- Trao đổi thư tín — Correspondence
- sự ủ — Fermentation
- Lấy chồng — marry
- Tham ô — Embezzle
- Mặc váy — wear a dress
- Tuân thủ kỷ luật — Follow discipline
- sự tuyên bố — Declaration
- Thăm hỏi — Inquire
- Lực nhổ — pull force
- Thám hiểm — Explore
- Lấy cảm hứng — take inspiration from
- sự tưởng tượng — Imagination
- Lừa tình — manipulate emotionally
- Lựa chọn tốt nhất — best option
- Thẩm duyệt PCCC — Fire safety review
- sự tương tác — Interaction
- Lật đật — Hasty
- Lanh lẹ — Agile
- sự tước — Deprivation
- Lựa — choose
- Thẩm đoán — Assess
- Lãnh hội — Comprehend
- sửa soạn — prepare
- sự tự vệ — self-defense
- Lên ảnh đẹp — photogenic
- Lót ổ — nest
- Thai giáo — Prenatal education
- Thắt nơ — Tie a bow
- Dây dưa — procrastinate
- Lảng vảng — Loiter
- Lèn — compress
- sự xác nhận — Confirmation
- sự xua đuổi — expulsion
- Moi móc — extract
- sự vắng mặt — absence
- Tháo nút — Untangle
- lệch đi — deviate
- Thanh minh — Clarify
- Mở — Open
- Lệ thường — norm
- sự ước định — Estimation
- mổ xẻ — analyze
- Thanh lọc cơ thể — Detoxify
- Lẻ loi — lonely
- Minh oan — Vindicate
- sự ứng dụng — Application
- Lệ thuộc — dependent
- gặt lúa — Harvest rice
- tái lập — reestablish
- Thanh lọc — Design verification
- tạo điểm nhấn — highlight
- Lột mặt nạ — unmask
- tại tâm — mindfulness
- tàng hình — Invisible
- Gấp máy bay giấy — Fold a paper airplane
- Long ra — peel
- tái chế rác thải — Waste Recycling
- Lóng ngóng — clumsy
- tán thưởng — Applaud
- gánh chịu hậu quả — Face consequences
- Lối sống không lành mạnh — unhealthy lifestyle
- tách khỏi — Detach
- Gắng sức — Exert
- Gầm — Roar
- tán thành — Approve
- Lọc tinh — filtration
- tác phúc — Benevolence
- Gạch đi — remove
- tận dụng tối đa — maximize
- tẩn — strike
- Loạc choạc — disorganized
- tác phong chuyên nghiệp — Professionalism
- suy tư — Meditate
- sưu tầm tem — collect stamps
- Lộ ra điều bí mật — disclose
- Thải — Dispose
- Đút túi — pocket
- Sung sức — Energetic
- Đứt mất — disconnect
- Lịm — Faint
- Đường lối hành động — strategy
- Lộ ra — emerge
- Thách — Challenge
- sức trẻ — Youthfulness
- Dụng ý — implication
- Thả biểu tượng cảm xúc — React
- Liền tay — Swiftly
- sức nhai — Chewing strength
- sức đề kháng — Immunity
- dựng video — edit a video
- tập đi — Learn walking
- Lìa — separate
- tạo màu — color
- sức chịu đựng — Endurance
- Lí luận — reason
- Dụng tâm — devote
- Dựng nên — establish
- sự nỗ lực — Effort
- Lên lịch — schedule
- sự thóa mạ — Insult
- sự làm thành chính quy — Formalization
- tạo lòng tin — build trust
- sự thiếu suy nghĩ — Thoughtlessness
- sự thiếu tiện nghi — Inconvenience
- sự nhúng tay vào — involvement
- sự làm sáng tỏ — clarification
- sự nhập cư — Immigration
- sự làm phiền — annoyance
- sự mô phỏng — Simulation
- sự nam tính — masculinity
- sự mất tập trung — Distraction
- sự nhanh nhẹn — Agility
- sự thiền — meditation
- sự thiếu sót — Omission
- sự làm cho ổn định — stabilization
- sự nhận thức — Awareness
- sự làm luật — legislation
- sự làm bộ làm tịch — affectation
- sự thất bại — failure
- sự mật hóa — Encryption
- sự nhân cách hóa — Personification
- sự mạnh bạo — Boldness
- sự luyện tập — practice
- sự liên lạc — communication
- sự tỉ mỉ — meticulousness
- sự thuyết phục — persuasion
- sự phát minh — invention
- sự lưu ý — attention
- sự phê bình — critique
- sự lễ độ — politeness
- sự thuyết minh — narration
- sự phân tích — analysis
- sự phân loại — classification
- sự lấy lại — retrieval
- sự lướt sóng — surfing
- sự lưu hành — circulation
- sự thúc đẩy mạnh mẽ — stimulation
- sự lẩn tránh — evasion
- sự luân phiên — alternation
- sự thủ dâm — masturbation
- sự phân đoạn — segmentation
- sự lãnh đạo — leadership
- sự phá đổ — demolition
- sự tự thôi miên — self-hypnosis
- sự lừa dối — deception
- sự thong thả thận trọng — Deliberation
- sự làm thất vọng — Disappointment
- sự loại trừ — exclusion
- Sự tự nguyện — Voluntariness
- sự thâm nhập — Penetration
- sự loại bỏ — elimination
- sự nữ tính — femininity
- sự phớt lờ — neglect
- sự từ bỏ — Abandonment
- sự nghe lời — obedience
- sự tha thứ — Forgiveness
- sự ngay thẳng — honesty
- sự ngây ngô — naivety
- sự tập huấn — Training
- sự phóng tinh — ejaculation
- sự truyền xuống — Transmission
- sự truyền cảm hứng — Inspiration
- sự tạo ra — Creation
- sự phóng đại — exaggeration
- sự phối hợp — coordination
- sự ngâm vào — Immersion
- sự ngắm sao — Stargazing
- sự trào lộng — satire
- sự tạm ngưng — suspension
- sự phổ cập — popularization
- sự năng động — dynamism
- sự tàn phá — devastation
- sự tiêu khiển — Recreation
- sự tiêu hóa — Digestion
- sự tài trợ — sponsorship
- sự phiên dịch — interpretation
- sự quen thân — Familiarity
- sự tiêu dùng — Consumption
- sự nhắc đi nhắc lại một vấn đề gì — Reiteration
- sự sửa lại cho đúng — correction
- sự nhân ái — Kindness
- sự ngu đần — Stupidity
- sự quên đi thực tại — escapism
- sự sơn sửa móng — manicure
- sự so sánh — comparison
- sự quan sát — observation
- sự tiết giảm — Reduction
- sự rải — Spreading
- sự quấn dây — winding
- sự tiếp thu — assimilation
- sự ngọng nghịu hài hước — Laughter-inducing lisp
- sự ngớ ngẩn — silliness
- sự nghỉ ngơi — relaxation
- sự tiếp nhận — acceptance
- sự tiếp đón — reception
- sự phụ vào — supplementation
- sự quyết định — Decision
- dỗ — comfort
- đi đái — urinate
- đóng gói hàng — package goods
- sự quyên góp — Donation
- sự phụ thuộc — dependency
- đổi mới — Reform
- dìu dắt — mentor
- đi chích ngừa — vaccinate
- đi vắng — absent
- đội mũ bảo hiểm — Wear a helmet
- đi tình nguyện — volunteer
- dính vào — get involved
- dối lòng — deceive oneself
- định vị sản phẩm — product positioning
- đi cắm trại — camp
- định rõ vị trí — locate
- đổi màu — change color
- đi cách ly — quarantine
- đi tham quan — tour
- định rõ đặc tính — characterize
- dội lại — reverberate
- dệt — Weave
- di tản — evacuate
- đi bơi — swim
- đóng yên — Saddle
- đồng ý nghiệm thu — Approve acceptance
- dính kết — cohesion
- định liệu — arrange
- đi rừng — trek
- du lịch bền vững — sustainable tourism
- sự gắn — attachment
- đi nghĩa vụ quân sự — enlist
- đú đởn — Flirt
- đồng ý kết bạn — agree to be friends
- định hướng tương lai — future orientation
- định hướng chiến lược — Strategize
- đông phương hóa — orientalize
- sự gán — attribution
- du di — Leniency
- dự báo kinh tế — Economic forecast
- sự ép buộc — coercion
- diễn — Perform
- định hình — Shape
- đóng nẹp — affix a strip
- dụ — persuade
- dự — attend
- dự tuyển — apply
- đi xuyên việt — travel across Vietnam
- đồng hóa — assimilate
- dụi mắt — rub eyes
- sự làm bẽ bàng — embarrassment
- sự gửi tiền — deposit
- đối chất — confront
- dự liệu — anticipate
- đóng góp công sức — contribute effort
- sự hồi tưởng — recollection
- sự hỏi — questioning
- đỗ vào trường đại học — get accepted to university
- sự gợi ý — suggestion
- sự kìm hãm — Suppression
- do dự — hesitate
- sự lắc — shake
- sự kiến lập — Establishment
- sự hoạt động — operation
- sự giấu đi — concealment
- sự kiểm chứng — Verification
- sự giải tán — dissolution
- đỡ đần — Support
- sự khuyến khích — Encouragement
- sự hoàn thành — completion
- sự giải quyết — resolution
- sự giải phóng — liberation
- đọ — Compete
- sự hít thở — breathing
- sự không chịu phục tùng — Defiance
- sự kết hôn — Marriage
- đổi hướng liên tục — Change direction constantly
- sự giải nghĩa — explanation
- sự hấp tấp — hastiness
- sự khống chế hoàn toàn — Domination
- sự giả tạo — falseness
- đòi hỏi quả đáng — Excessive demand
- sự im lặng — Silence
- Sự khinh suất — Recklessness
- đơ — Stiff
- sự gia nhập — admission
- đói cồn cào — Famished
- sự khánh thành — inauguration
- sự hủy bỏ — Cancellation
- sự giả định — assumption
- dời chỗ — relocate
- sự hướng dẫn — Guidance
- sự khám phá ra sự thật của một bí mật — revelation
- sự ghi rõ — specification
- đối chứng — Corroborate
- sự khắc phục — rectification
- đối chiếu — compare
- sự ghi địa chỉ — addressing
- sự hùng hổ — Aggressiveness
- sự kết liễu — Termination
- sự gấp gáp — Urgency
- Bằng vi tính — Computerized
- Trông cậy — Rely on
- sự hứa hôn — engagement
- Cách tính — Calculation method
- U tịch — Serene
- Bằng kính hiển vi — Microscopic
- Cách cấu tạo — Construction method
- Sai số chuẩn — Standard error
- Sai số ngẫu nhiên — Random error
- Bốc hơi — Evaporate
- Ứ đọng — Stagnate
- Tùy thuộc vào — Depend on
- rối bời — Chaotic
- Ảnh hưởng mạnh mẽ — Impactful
- Tương quan — Correlation
- Rồ dại — Insane
- Bổ béo — Nutritious
- Bình ổn — Stabilize
- Ẩn hình — Invisible
- Oai danh — Prestige
- Phần phụ — Supplementary part
- Phách lối — arrogant
- nữ quyền — feminism
- Vắng — Absent
- Biến chuyển — Transition
- Bị nhiễu loạn — Disturbed
- người mới nhập cư — new immigrant
- Sáng giá — Valuable
- Oái ăm — Ironic
- dậy trễ — Wake up late
- Quen thân — Intimate
- xưng danh — identify
- Bất hợp thời — Untimely
- đeo kiếng — Wear glasses
- Quen quen — Familiar
- đền tội — atone
- ý thức tốt — good awareness
- xử sự — behave
- đền tiền — compensate
- xin — Request
- Quá đỗi hào hiệp — Generous
- ý thức kỷ luật — Discipline
- đền đáp — reciprocate
- ý thức hệ — ideology
- Trót lọt — Successfully
- để thiêu xác — Cremate
- xì bánh xe — Deflate a tire
- để thuận tiện — Facilitate
- để hở — expose
- xét đoán — Judge
- để giải trí — entertain
- để thành công — Succeed
- xét kỹ — scrutinize
- Rất có thể — Probable
- xếp lại với nhau — assemble
- Ráo riết — Urgently
- Rập khuôn — Stereotypical
- để nối — connect
- để dự trữ cho — reserve
- dè bỉu — ridicule
- để mài mòn — erode
- Ra tro — Incinerated
- từ chối một vị trí công việc — Decline a job offer
- Tuân thủ luật giao thông — Obey traffic laws
- đề bạt — Appoint
- Quí tộc — Aristocracy
- sự mát xa — Massage
- Rạn vải — Fabric stress
- để lại ấn tượng — impress
- Bán công — Semi-public
- sự mua chịu — Credit buying
- Rằm — Full moon
- sự hít vào — inhalation
- Bị bỏ rơi — Abandoned
- sự ghép cây — grafting
- Bỏ thuốc lá — Quit smoking
- Bố thí — Alms
- Bòng bong — Club moss
- Bắn tỉa — Sniper shooting
- sự dựng lại — Reconstruction
- Biến nhiệt — Thermal variation
- Bỏ thăm — Cast a vote
- Ăn thịt đồng loại — Cannibalism
- Ăn rở — Pregnancy cravings
- Đẩy lùi COVID — Push back COVID
- Ăn ghém — Eat with side dishes
- Bộ đếm — Counter
- Bích — Flange
- Bộ đàm cầm tay — Walkie-talkie
- đục tạo nhám — roughen
- têm — Betel preparation
- Bộ đa xử lý — Multiprocessor
- Úp rổ — Dunk
- Bán thấm — Semipermeable
- Bổ cứu — Remedy
- tập tạ — weightlifting
- Tư tưởng sính ngoại — Western bias
- âm trần — Embedded
- Ứng trước tiền bán chứng khoán — Advance on stock sale
- tượng hình — Pictographic
- đóng hàng tại bãi — load at yard
- tập kết vật tư — material staging
- Bán dẫn — Semiconductor
- Biện chính — Amend