Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 56/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- củ khoai mỡ — purple yam
- củ khoai — yam
- củ hủ dừa — coconut heart
- củ gừng — ginger
- củ hồi — fennel bulb
- củ dong riềng — edible canna rhizome
- củ hành — Allium bulb
- củ dền — beetroot
- củ cải trắng — white radish
- củ chuối — banana corm
- củ cải tím — purple radish
- củ ấu — water caltrop
- củ cải đường — sugar beet
- củ đậu — yam bean
- củ cải turnip — turnip
- củ cà rốt — carrot
- cốm xanh — green rice
- cỏ voi — elephant grass
- cỏ sâu róm — green foxtail
- cỏ rả — grass
- cỏ mực — false daisy
- cỏ nhân tạo — artificial turf
- cơ quan sinh sản giống đực của cây — androecium
- cỏ ngọt — candyleaf
- cỏ may — amorseco
- cỏ mần trầu — goosegrass
- cỏ mật — armgrass millet
- cỏ lào — Siam weed
- cỏ lúa mì — wheatgrass
- cỏ lông heo — velvet grass
- cỏ lồng vực — cockspur
- cỏ gà — Bermuda grass
- cỏ gianh — cogongrass
- cỏ khô — hay
- cỏ gấu — coco-grass
- cỏ cây — vegetation
- có cành mọc lộn xộn — with sprawling branches
- cỏ lá gừng — carpet grass
- cỏ bàng — grey sedge
- cỏ 3 lá — clover
- cỏ bạc đầu — white water sedge
- chuối tiêu — aromatic banana
- chuối xanh — green banana
- chuối sứ — Siamese banana
- chuối hoa — canna lily
- chuối sợi — abaca
- chuối sáp — wax banana
- chuối chiên — chuối chiên
- chùm ruột — star gooseberry
- chuối chát — plantain
- chuối — banana
- chuối cau — areca banana
- chôm chôm — rambutan
- chùm nho — grape cluster
- chòm lá — canopy
- chùm ngây — moringa
- chò nâu — hollong
- chồi rễ — sucker
- chồi cây — shoot
- chiết cành — layering
- chỗ ghép cây — grafting cut
- chiếc lá — leaf
- chanh cốm — unripe lime
- chanh chua — sharp-tongued
- chanh vàng — lemon
- chà là — date palm
- chi anh thảo — Primula
- cây xúp lơ trắng — cauliflower
- cây xô thơm — sage
- cây xá xị — Selasian wood
- cây xạ đen — celastrus
- cây xấu hổ — cây xấu hổ
- cây vạn tuế — sago palm
- cây vân sam — spruce
- cây vòi voi — Indian heliotrope
- cây tuyết sơn — Texas sage
- cây vạn niên thanh — dumbcane
- cây tuyết tùng — cedrus
- cây tuy líp — tulip
- cây tùng lam — woad
- cây tử vi — crape myrtle
- cây tùng bách — Norfolk Island pine
- cây tùng thơm — Monterey cypress
- cây trứng cá — muntingia
- cây tử đinh hương — lilac tree
- cây trúc nhật — gold dust dracaena
- cây trượng — scepter
- cây trinh nữ — shameplant
- cây trúc đào — oleander
- cây trồng từ hạt — seed-grown plant
- cây trầu không — piper betle
- cây trồng — crop
- cây trầu bà đế vương — philodendron imperial
- cây trắc bách diệp — platycladus orientalis
- cây trầu bà — pothos
- cây tỏi — garlic
- cây trắc bá — platycladus orientalis
- cây tía tô — shiso
- cây tiêu — black pepper
- cây thương — spear
- cây thu hải đường — begonia
- cây thù lù — angular winter cherry
- cây hoa thược dược — dahlia
- cây thốt nốt — palmyra palm
- cây thì là — dill
- cây thép — steel rebar
- cây thông rụng lá — larch
- cây thầu dầu — castor oil plant
- cây thanh lương trà — rowan tree
- cây thảo dược — medicinal plant
- cây thanh yên — citron tree
- cây thanh long — dragon fruit plant
- cây thằn lằn — climbing fig
- cây thần tài — lucky bamboo
- cây thánh giá — crucifix
- cây táo gai — hawthorn
- cây táo — apple tree
- cây thạch nam — heather
- cây thạch tùng — Chinese club moss
- cây sương sáo — Chinese mesona
- cây sương sâm — tiliacora triandra
- cây tắc — calamondin
- cây tầm xuân — dog rose
- cây tầm ma — stinging nettle
- cây su su — chayote vine
- cây sống đời — life plant
- cây sứ — plumeria
- cây sơn trà Nhật Bản — camellia
- cây song mật — Calamus platyacanthus
- cây sơn tùng — Lawson Cypress
- cây sồi — oak tree
- cây sơn thù du — Japanese cornel
- cây sim — rose myrtle
- cây siro — carissa carandas shrub
- cây sơ ri — barbados cherry tree
- cây sao đen — white thingan
- cây si — malayan banyan
- cây sào — pole
- cây sấu — Indochina dragonplum tree
- cây rừng — forest flora
- cây sắn — yuca
- cây sanh — weeping fig
- cây sa nhân — Amomum
- cây rau muống — water spinach
- cây rau sam — common purslane
- cây rau mùi — coriander
- cây sao — white thingan
- cây quế — cinnamon tree
- cây quất ngày tết — new year's calamondin tree
- phụ tử — Radix Aconiti
- cây phong lan — orchid
- cây phượng vĩ — flamboyant tree
- cây ớt — chili plant
- cây óc chó — walnut tree
- cây ô liu — olive tree
- cây non — seedling
- cây nhục đậu khấu — nutmeg tree
- cây nho — grape tree
- cây nhót — bastard oleaster
- cây nhà lá vườn — homegrown food
- cây ngô đồng — Chinese parasol tree
- cây nha đam — aloe vera
- cây nguyệt quế — bay laurel
- cây ngò — coriander
- cây ngô — corn
- cây nghệ — turmeric
- cây ngâu — mock lemon tree
- cây ngắn ngày — short-day plant
- cây ngân hạnh — ginkgo
- cây ngải tây — sweet wormwood
- cây ngải cứu — common mugwort
- cây ngải đắng — wormwood
- đại dịch covid 19 — the Covid-19 pandemic
- cây năng — Chinese water chestnut plant
- cây nêu — Neu tree
- đại dịch — pandemic
- đau rát — burning pain
- đại dịch corona — the Covid-19 pandemic
- đại dịch covid — the Covid-19 pandemic
- đau quá — terribly painful
- đau răng — toothache
- đau răng khôn — wisdom tooth pain
- đau ốm — sickness
- đau bụng kinh nguyệt — dysmenorrhea
- đau cổ vai gáy — neck and shoulder pain
- đau bụng đi ngoài — stomachache
- đau bụng dưới — lower abdominal pain
- dẫn lưu màng phổi — pleural drainage
- đái tháo — diabetes
- đái tháo đường — diabetes
- dẫn lưu — drainage
- hội chứng thực bào máu — Hemophagocytic lymphohistiocytosis
- hội chứng sợ và kỳ thị người đồng tính — homophobia
- đái đường — diabetes
- hội chứng thận hư — Nephrotic Syndrome
- hội chứng sợ lỗ — trypophobia
- hội chứng sợ máu — hemophobia
- hội chứng ruột kích thích — Irritable Bowel Syndrome
- hội chứng ống cổ tay — Carpal Tunnel Syndrome
- hội chứng đông đặc phổi — pulmonary consolidation
- hội chứng down — Down Syndrome
- hội chứng bất lực ngôn ngữ — aphasia
- nhồi máu — infarction
- nhiễm xạ — be affected by radioactivity
- nhồi sọ — cram
- nhiệt lưỡi — tongue burn
- nhồi máu não — cerebral infarction
- nhiễm trùng đường ruột — gastroenteritis
- nhiễm trùng máu — sepsis
- nhiễm trùng tiểu — urinary tract infection
- nhiễm trùng đường mật — biliary tract infection
- nhiễm sắc — chromosome
- nhiễm trùng — get infected with bacteria
- nhiễm khuẩn — get infected with bacteria
- nhiễm độc — be poisoned
- nhiễm chéo — cross-contamination
- nhiễm bệnh covid — be infected with Covid-19
- nhiễm covid — be infected with Covid-19
- nhiễm bịnh — contract diseases
- nhiễm bệnh — contract diseases
- nhiễm — infect
- nhiễm bẩn — polluted
- ung thư tuyến tiền liệt — prostate cancer
- ung thư tuyến giáp — thyroid cancer
- ung thư trực tràng — rectal cancer
- ung thư tiền liệt tuyến — prostate cancer
- ung thư tử cung — uterine cancer
- ung thư da — skin cancer
- ung thư phổi — lung cancer
- ung thư học — oncology
- ung thư giai đoạn cuối — terminal cancer
- ung thư đại tràng — colorectal cancer
- xổ giun — deworm
- ung thư buồng trứng — ovarian cancer
- xơ gan cổ trướng — cirrhosis ascites
- xơ gan — cirrhosis
- xuất tinh ở nữ — female ejaculation
- xuất tinh sớm — premature ejaculation
- xơ vữa động mạch — atherosclerosis
- xuất huyết dạ dày — gastrointestinal bleeding
- xuất tinh — ejaculation
- xuất huyết dưới da — subcutaneous bleeding
- xuất huyết bao tử — gastrointestinal bleeding
- xuất huyết — hemorrhage
- chứng xơ vữa động mạch — atherosclerosis
- chứng viễn thị — farsightedness
- chứng viêm quầng — erysipelas
- chứng viêm phổi — pneumonia
- chứng viêm nướu — gingivitis
- chứng viêm mắt — eye inflammation
- chứng viêm khớp — osteoarthritis
- chứng viêm bóng đái — cystitis
- chứng viêm màng não — meningitis
- chứng tiểu són đau — strangury
- chứng thoát vị đĩa đệm — disc herniation
- chứng viêm — inflammation
- chứng thiếu máu — anaemia
- chứng suyễn — asthma
- chứng suy nhược — asthenia
- chứng sổ mũi — runny nose
- chứng phù voi — elephantiasis
- chứng sa ruột — enteroptosis
- chứng rối loạn ngôn ngữ — language disorder
- chứng rong kinh — menorrhagia
- chứng phát ban — rash
- chứng phù — oedema
- chứng ợ nóng — heartburn
- chứng nhuyễn xương — osteomalacia
- chứng nhược cơ — myasthenia gravis
- chứng nhũn não — cerebral malacia
- chứng nhồi máu — infarction
- chứng nhìn đôi — diplopia
- chứng nhận tiêm chủng — vaccination certificate
- chủng ngừa — immunization
- chứng nghiện — addiction
- chứng nghiện rượu — alcoholism
- chứng mù màu — color blindness
- chứng mề đay — dermatographia
- chứng loãng xương — osteoporosis
- chứng loạn thị — astigmatism
- chứng loạn nhịp tim — arrhythmia
- chứng lên máu — hypertension
- chứng khó tiêu — dyspepsia
- chứng loạn nhịp — arrhythmia
- chứng khó ngủ — insomnia
- chứng khó đọc — dyslexia
- chứng khó đái — dysuria
- chứng khít hàm — tight jaw
- chứng kê gian — sodomy
- chứng huyết khối động mạch vành — coronary thrombosis
- chứng hoại tử — necrosis
- chứng huyết khối — thrombosis
- chứng giãn tĩnh mạch — varicose veins
- chứng ho khan — dry cough
- chứng động kinh — epilepsy
- chứng giảm ham muốn tình dục — hyposexuality
- chứng đau nửa đầu — migraine
- chứng đau lưng — backache
- chứng đau thắt ngực — angina
- chứng đau bụng quặn — tormina
- chứng đau khớp — arthralgia
- chứng câm tiếng — muteness
- chứng biếng ăn — anorexia
- chứng đái són — strangury
- chứng bệnh — malady
- chứng béo phì — obesity
- chứng bạch tạng — albinism
- chứng ám ảnh sợ người lạ — anthropophobia
- dịch sởi — measles
- dịch tả — cholera
- dịch hại — pest
- dịch hoàn — testicle
- dịch cúm — influenza
- dịch hạch — bubonic plague
- dịch covid 19 — Covid-19 pandemic
- dịch bệnh ở động vật — epizootic
- dịch covid — Covid-19 pandemic
- dịch corona — coronavirus pandemic
- dịch bệnh diễn biến phức tạp — disease with complicated progression
- dịch bệnh covid — Covid-19 pandemic
- dịch bệnh covid 19 — Covid-19 pandemic
- dịch bệnh corona — coronavirus pandemic
- dịch bệnh — epidemic
- dịch — epidemic
- bị thương nặng — seriously injured
- bị yếu sức — debilitated
- dịch bệnh bùng phát — outbreak
- bị tê liệt — paralysed
- bị nhiễm dịch bệnh — infected
- bi thương — injured
- bị nhiễm giun tóc — infected with whipworm
- bị nhiễm bệnh — infected
- bị liệt — paralyzed
- bị rạn — have stretch marks
- bị mắc bệnh — sick
- bị lây bệnh — infected
- bị kiệt sức — exhausted
- bị kinh phong — epileptic
- bí đái — urinary retention
- bị cách ly — quarantined
- bị bệnh — sick
- bệnh xương khớp — bone and joint disease
- bệnh zona — herpes zoster
- bệnh zona thần kinh — herpes zoster
- bệnh xuất tinh sớm — premature ejaculation
- bệnh xcaclat — scarlet fever
- bệnh xoang — sinusitis
- bệnh xã hội — social disease
- bệnh vô cảm — insensitivity
- bệnh xá trong trường nội trú — infirmary
- bệnh vô sinh — infertility
- bệnh viêm xoang — sinusitis
- bệnh viêm phế quản — bronchitis
- bệnh viêm thận — nephritis
- bệnh viêm họng — sore throat
- bệnh viêm loét miệng — mouth ulcer
- bệnh viêm — inflammation
- bệnh viêm gan — hepatitis
- bệnh viêm gan b — hepatitis b
- bệnh về huyết áp — blood pressure disorder
- bệnh vảy nến — psoriasis
- bệnh vĩ cuồng — narcissistic personality disorder
- bệnh về đường hô hấp — respiratory disease
- bệnh vặt — ailment
- bệnh văn phòng — sick building syndrome
- bệnh vàng da — jaundice
- bệnh uốn ván — tetanus
- bệnh ù tai — tinnitus
- bệnh ung thư — cancer
- bệnh tương tư — lovesickness
- bệnh tuyến giáp — thyroid disease
- bệnh tổ đỉa — dyshidrotic eczema
- bệnh tự miễn — autoimmune disease
- bệnh tràng nhạc — scrofula
- bệnh tuổi già — geriatric disease
- bệnh tim — heart disease
- bệnh tình dục — sexually transmitted diseases
- bệnh tiêu chảy — diarrhea
- bệnh tinh hồng nhiệt — scarlet fever
- bệnh thương hàn — typhoid fever
- bệnh thiểu năng — intellectual disability
- bệnh tiền đình — vestibular disorder
- bệnh thối hoại — necrosis
- bệnh thấp khớp — rheumatism
- bệnh thiếu máu não — cerebral ischemia
- bệnh thiếu máu — anaemia
- bệnh thành tích — credit mania
- bệnh than — anthrax
- bệnh thần kinh — neurological disease
- bệnh thận — kidney failure
- bệnh te ta nốt — tetanus
- bệnh tê — numbness
- bệnh tật — disease
- bệnh teo cơ — amyotrophic
- bệnh táo bón — constipation
- bệnh tai biến mạch máu não — stroke
- bệnh tâm thần phân liệt — schizophrenia
- bệnh tâm lý — psychological problem
- bệnh tăng huyết áp — hypertension
- bệnh suy dinh dưỡng — malnutrition
- bệnh suy thận — kidney failure
- bệnh suy giảm trí nhớ — alzheimer's disease
- bệnh suyễn — asthma
- bệnh sốt xuất huyết — dengue fever
- bệnh sốt rét — malaria
- bệnh sốt — fever
- bệnh sử — bệnh sử
- bệnh sán chó — echinococcosis
- bệnh quan liêu — officialdom
- bệnh sán — neurocysticercosis
- bệnh pollip — polyp
- bệnh phù — oedema
- bệnh rối loạn tiền đình — vestibular disorder
- bệnh run tay — tremor
- bệnh phong — leprosy
- bệnh phong tình — sexually transmitted infection
- bệnh phong thấp — rheumatoid arthritis
- bệnh phẩm — specimen
- bệnh phó thương hàn — typhoid fever
- bệnh nội khoa — internal disease
- bệnh nhiệt đới — tropical disease
- bệnh nhiệt miệng — oral ulcer
- bệnh nhồi máu cơ tim — heart attack
- bệnh ngoại khoa — surgical condition
- bệnh người già — geriatric disease
- bệnh nhẹ — minor illness
- bệnh nhân covid — covid patient
- bệnh nghề nghiệp — occupational disease
- bệnh ngoài da — dermatological disease
- bệnh ngôi sao — megalomania
- bệnh nghiện — addiction
- bệnh nấm vảy — psoriasis
- bệnh nặng — serious illness
- bệnh nền — underlying medical condition
- bệnh mù màu — color blindness
- bệnh mỡ trong máu — dyslipidemia
- bệnh nấm — fungal disease
- bệnh nấm da đầu — scalp ringworm
- bệnh mỡ máu — dyslipidemia
- bệnh mề đay — dermatographia
- bệnh máu trắng — leukemia
- bệnh mèo cào — cat-scratch disease
- bệnh máu nhiễm mỡ — dyslipidemia
- bệnh mất trí nhớ — dementia
- bệnh mắt cá chân — plantar corn
- bệnh mất ngủ — insomnia
- bệnh máu khó đông — hemophilia
- bệnh mắt — eye disease
- bệnh mắt hột — trachoma
- bệnh lý học — pathology
- bệnh lý nền — underlying medical condition
- bệnh mạch vành — coronary artery disease
- bệnh lỵ — dysentery
- bệnh liệt dương — erectile dysfunction
- bệnh lupus ban đỏ — systemic lupus erythematosus
- bệnh liệu — echopraxia
- bệnh lở ghẻ — scabies
- bệnh lao — tuberculosis
- bệnh lang trắng — tinea versicolor
- bệnh khuẩn — bacterial infections
- bệnh khớp — arthropathy
- bệnh lạc nội mạc tử cung — adenomyosis
- bệnh kinh niên — chronic disease
- bệnh huyết trắng — Vaginal discharge
- bệnh học tim — Cardiac pathology
- bệnh hủi — Leprosy
- bệnh khô mắt — xerophthalmia
- bệnh ho khan — a dry cough
- bệnh học — Pathology
- bệnh hoang tưởng — paranoid personality disorder
- bệnh hoạn — Morbid
- bệnh ho — cough
- bệnh hiểm nghèo — fatal disease
- bệnh hen suyễn — asthma
- bệnh hoa liễu — venereal disease
- bệnh giời leo — shingles
- bệnh hen — asthma
- bệnh hắc lào — ringworm
- bệnh hen phế quản — asthma
- bệnh giang mai — syphilis
- bệnh gan nhiễm mỡ — fatty liver disease
- bệnh giảm thị lực — vision impairment
- bệnh ghẻ — scabies
- bệnh gan — liver disease
- bệnh ecpét mảng tròn — ringworm
- bệnh đường ruột — digestive disease
- bệnh gai cột sống — spondylosis
- bệnh Down — Down syndrome
- bệnh đường huyết — diabetes
- bệnh đột quỵ — stroke
- bệnh đường hô hấp — respiratory disease
- bệnh dịch — epidemic
- bệnh dị ứng — allergy
- bệnh do ký sinh trùng — parasitic disease
- bệnh dịch hạch — plague
- bệnh đau lưng — back pain
- bệnh đau họng — sore throat
- bệnh dại — rabies
- bệnh đau mắt — eye pain
- bệnh đao — Down syndrome
- bệnh đau bao tử — abdominal pain
- bệnh dạ dày — stomach disease
- bệnh đa nhân cách — dissociative identity disorder
- bệnh cúm gà — avian flu
- bệnh cũ tái phát — recurrent old disease
- bệnh cường giáp — hyperthyroidism
- bệnh cúm — flu
- bệnh căn học — aetiology
- bệnh cấp tính — acute illness
- bệnh cảm — cold
- bệnh cơ xương khớp — musculoskeletal disease
- bệnh ban đỏ — scarlet fever
- bệnh câm — mutism
- bệnh còi xương — rickets
- bệnh bướu cổ — goitre
- bệnh bụi phổi — pneumoconiosis
- bệnh bẩm sinh — congenital disorder
- bệnh bại não — cerebral palsy
- bệnh bạch tạng — albinism
- bệnh bạch biến — vitiligo
- bệnh Alzheimer — Alzheimer's
- bệnh bạch cầu — leukemia
- bệnh á sừng — Dermatitis plantaris sicca
- ban đỏ — rash
- bầm tím — bruise
- bạo bệnh — fatal illness
- bài thuốc — remedy
- bảng phong thần — fengshen list
- bảng quyết toán — final settlement form
- bằng phẳng — flat
- bảng phiên âm quốc tế — international phonetic chart
- bảng phân công — roster
- bằng mọi giá — at any cost
- bảng phân chia công việc — duty chart
- bảng phi tiêu — dart board
- bằng mọi cách — in every way
- bằng nhau — equal
- bảng nội quy — board regulations
- bảng mạch điện tử — electronic circuit board
- bảng màu mắt — eye shadow palette
- bảng mạch — circuit board
- bảng mã — code table
- bảng mô tả công việc — job description
- bằng lái — driver's license
- bảng lương — payroll
- bằng lái xe ô tô — car driver's license
- bảng kính — glass board
- bảng kết quả học tập — report card
- bảng kiểm điểm — apology letter
- băng keo xốp 2 mặt — double-sided foam tape
- băng keo non — teflon tape
- băng keo dán thùng — sealing tape
- băng keo giấy — paper tape
- bảng kê thanh toán — payment list
- băng keo đục — opaque tape
- bảng kế hoạch — plan
- bảng kê lâm sản — list of forest products
- bảng kê khai — declaration
- bảng kê đính kèm hóa đơn — supporting statement
- bảng kê đính kèm — attached list
- bảng kê hóa đơn — invoice list
- bảng kê hàng hóa — inventory list
- bảng kê công nợ — summary sheet of accounts payable and receivable
- bảng kê chi phí — expense report
- bảng kê — list
- bảng kê chi tiết — detailed list
- bảng kê chứng từ — document list
- bảng học sinh — board
- bảng hướng dẫn — instruction manual
- bảng học phí — tuition fee schedule
- bảng hiệu quảng cáo — advertising signboard
- bằng hiện vật — exhibit certificate
- bảng giới thiệu — introduction letter
- băng ghế dài — bench
- bảng hiệu — signboard
- bảng giá — price list
- bảng giá dịch vụ — service price list
- băng gai dính — velcro
- băng gâu — sticking plaster
- bảng dự toán chi tiết — detailed estimate sheet
- bảng dự trù kinh phí — cost estimate table
- băng dính 2 mặt — double-sided tape
- bảng định mức — bill of material
- băng dính — adhesive tape
- bảng điều khiển — control panel
- bảng đối chiếu công nợ — debt reconciliation sheet
- bảng điện tử — electronic screen
- bảng điểm danh — attendance sheet
- bảng điểm cao học — post-graduate transcript
- bảng điểm — score sheet
- băng đĩa — record
- bảng đấu — league table
- băng đeo tay — wristband
- băng đăng — ice sculpture
- băng đeo chéo hoa hậu — beauty pageant sash
- băng cuốn bảo ôn — thermal roll tape
- bằng chứng không thể chối cãi — irrefutable evidence
- băng cuốn — conveyor belt
- bảng công nợ — summary sheet of accounts payable and receivable
- bảng chi tiêu — expense sheet
- bằng chứng — evidence
- bảng con — small board
- bảng chiết tính — estimate sheet
- bảng chỉ dẫn — instruction board
- bảng chỉ đường — road sign
- bảng chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc — architectural planning index chart
- bảng chấm công — timesheet
- bảng cân đối tài khoản — trial balance
- bảng câu hỏi — questionnaire
- bảng cân đối kế toán — balance sheet
- bảng cân đối phát sinh — cash flow statement
- bảng biểu — chart
- bảng cấm hút thuốc — no smoking sign
- bảng biến thiên — variation table
- bản vẽ xin phép xây dựng — drawing for construction permit
- bản vẽ xây dựng — construction drawing
- bản vẽ mặt cắt — cross section drawing
- bản vẽ tổng mặt bằng — master plan drawing
- bản vẽ thiết kế thi công — design drawing for construction
- bản vẽ mặt bằng — plan drawing
- bản vẽ thiết kế cơ sở — basic design drawing
- bản vẽ lắp — assembly drawing
- bản vẽ phối cảnh — perspective drawing
- bản vẽ kết cấu — structural drawing
- bản vẽ quy hoạch — planning drawing
- bản vẽ hoàn công — as-built drawing
- bản vẽ kỹ thuật — technical drawing
- bản vẽ bố trí — layout plan
- bản vẽ — blueprint
- bản vẽ biện pháp thi công — construction plan
- bản vẽ hiện trạng — existing conditions drawing
- bãi bỏ tổ chức — abolish an organization
- bãi bỏ sự thiết lập — revoke the establishment
- bãi bỏ lệnh cấm vận — lift an embargo
- an ninh xã hội — social security
- an ninh truyền tin — information security
- an ninh trong nước — internal security
- bãi bỏ chế độ thi cử — abolish the exam system
- an ninh sở tại — local security
- an ninh quốc phòng — national defense
- an ninh thực thể — entity security
- an ninh trật tự — public security
- an ninh quốc nội — domestic security
- an ninh lương thực — food security
- an ninh quốc gia — national security
- an ninh mạng — cybersecurity
- an ninh kỹ nghệ — technology security
- an ninh — security
- an ninh công cộng — public security
- an ninh biên giới — border security
- an ninh hóa học — chemical security
- béo bệu — greasy
- chế biến xuất khẩu — process for export
- chín vừa — medium-rare
- béo bở — lucrative
- bằm — mince
- chín tái — rare
- chế độ nấu cháo — congee cooking mode
- an ninh hải quân — naval security
- chế độ ăn kiêng — restricted diet
- chế độ — mode
- chế biến món ăn — process food
- chế độ dinh dưỡng — diet regimen
- bữa trưa của tôi — my lunch
- chế biến lâm sản — process forest product
- búp phê — buffet
- bữa trưa vui vẻ — Happy Lunch Time
- bữa cơm gia đình — family meal
- bữa tiệc ngoài trời — outdoor party
- bữa phụ — snack
- bữa tiệc nhỏ — a get-together
- bữa cơm đoàn viên — reunion meal
- bữa cơm tất niên — year-end meal
- bữa ăn — meal
- bữa ăn xế — afternoon snack
- bỏ bữa sáng — skip breakfast
- bữa ăn nhẹ — snack
- bát mì — bowl of noodle
- bữa chính — main meal
- ăn tái — eat rare meat
- bỏ bữa — skip a meal
- bát phở — bowl of pho
- ăn quà vặt — eat snacks
- ăn quá — overeat
- ăn nhanh một thứ gì — eat hastily
- ăn như heo — eat like a pig
- ăn nhà hàng — eat at a restaurant
- ăn đường — eat sweet
- ăn ngon lành — eat deliciously
- ăn gỏi — eat Vietnamese salad
- ăn điểm tâm — eat breakfast
- ăn cơm thết — eat welcoming food
- ăn cơm tháng — have monthly subscription meal
- ăn của đút — take bribery
- ăn cưới — eat at a wedding
- ăn cỏ — graze
- ăn cơm nhà — eat at home
- ẩm thực đa dạng — diverse food and drink
- ăn chung — eat together
- ăn cá — eat fish
- nho đen — black grape
- xoài non — raw mango
- ẩm thực Việt Nam — Vietnam's food and drink
- xoài dầm — shaked mango
- trái cây trộn — fruit salad
- xoài cát — Hoa Loc mango
- xoài chín — ripe mango
- trái cây tô — fresh fruit bowl
- trái cây ngâm — pickled fruit
- trái cây dĩa — fresh fruit platter
- trái cây sấy dẻo — Soft dried mixed fruits
- chè nụ — nu voi herbal tea
- kem ly — ice cream cup
- kem đá bào — Bingsu
- hoa quả dầm — fruit beams
- chè hương — scented tea
- kem nước quả — popsicle
- chè mạn — plain tea
- hoa quả sấy khô — dried fruit
- chè bông cỏ — Vietnamese rainbow dessert
- chè đỗ đen — black bean sweet soup
- nước nha đam — aloe vera juice
- nước vàng — plasma
- nước đường — sugar water
- nước trái cây — fruit juice
- nước dưa hấu — watermelon water
- nước có gas — seltzer
- nước chè — tea
- nước đá cây — ice block
- cafe phin — phin coffee
- cafe sữa đá — milk coffee with ice
- cafe — coffee
- cafe sữa — milk coffee
- cafe bệt — sit-down coffee
- cafe chồn — civet coffee
- cà phê vỉa hè — sidewalk coffee
- cafe bạc xỉu — Vietnamese white coffee
- cà phê sách — book coffee
- cà phê pha sẵn — bottled coffee
- cà phê pha phin — phin coffee
- cà phê ngon — delicious coffee
- cà phê bọt biển — Dalgona coffee
- cà phê nhân — green coffee
- bình chè — teapot
- bạc xỉu đá — Vietnamese white coffee with ice
- cà phê cốt dừa — coconut coffee
- cà phê bột — instant coffee
- bạc sỉu — Vietnamese white coffee
- bột xù — bread crumbs
- bột ớt — chili powder
- bột rau câu — jelly powder
- bột ngọt — MSG
- bột tàn mì — gluten-free wheat starch
- bột nếp — glutinous rice flour
- bột nêm — seasoning powder
- bột mì ngang — all-purpose flour
- bột mỳ — flour
- bột mì — flour
- bột năng — tapioca starch
- bột kem béo — powdered creamer
- bột màu — powdered food coloring
- bột mì đa dụng — all-purpose flour
- bột lọc — Vietnamese tapioca dumpling mix
- bột béo — powdered creamer
- bột chiên — rice flour cake
- bột điều — cashew flour
- bột bắp — corn starch
- dao phay — cleaver
- bơ nhạt — unsalted butter
- bột bánh dẻo — glutinous rice flour mix
- bơ lạt — unsalted butter
- dao phay ngón — end mill
- dao nhíp — leaf spring knife
- dao móc lỗ — carbide boring bar
- dao mổ — scalpel
- dao lam — razor blade
- dao lạng thịt — carving knife
- bột bánh xèo — Vietnamese pancake mix
- dao kéo — cosmetic surgery
- dao cày — plowshare
- dạo gót — go for a walk
- dao cầu — manual medicine slicer
- dao bổ cau — Areca splitting knife
- đảo bếp — kitchen island
- dao cắt — cutting knife
- dao cau — Areca splitting knife
- chén cơm — rice bowl
- cái nĩa — fork
- chạn bát đũa — plate rack
- chén ăn cơm — bowl
- cái vá múc canh — soup ladle
- cái phích — thermos
- cái hủ — jar
- cái rây lọc — sieve
- cái muôi — soup ladle
- cái can — dipper
- cái giá múc canh — soup ladle
- cái vá — soup ladle
- cái hốt rác — dustpan
- cái ca múc nước — water ladle
- cái bật lửa — lighter
- cái bình đựng nước — water pitcher
- cái can đựng nước — water ladle
- cái bát — bowl
- ca nhựa — plastic mug
- cái ấm — kettle
- ca nước — water mug
- ca múc nước — water ladle
- ca đong — measuring cup
- ca đựng nước — water mug
- bộ bàn ăn — dining table set
- bộ tách trà — tea set
- bộ ấm chén — tea set
- bếp than — charcoal grill
- bếp từ — induction hob
- bát cơm — rice bowl
- bếp công nghiệp — industrial kitchen
- bếp nướng than — charcoal grill
- bếp chính — head chef
- ấm siêu tốc — rapid boil kettle
- bếp ăn — kitchen
- bếp ăn công nghiệp — industrial kitchen
- ấm trà — teapot
- ấm nước — kettle
- gỏi ngó sen tôm thịt — lotus root salad with pork and shrimp
- ấm đun nước — kettle
- ấm đun siêu tốc — rapid boil kettle
- gỏi bắp chuối — banana blossom salad
- cá mòi hộp — canned sardines
- gỏi gà — shredded chicken salad
- ấm đun nước siêu tốc — rapid boil kettle
- xương ống heo — pork femur bone
- cá cơm kho — braised anchovy
- xương heo — pork bone
- xúc xích Đức — bratwurst
- xúc xích chiên — pan-fry sausage
- xôi ngũ sắc — five-colored sticky rice
- xôi đậu xanh — mung bean sticky rice
- xốt hàu — oyster sauce
- ngũ cốc nguyên hạt — whole grain
- xiên nướng — grilled meat skewer
- xí muội — salted dry apricot
- xôi xoài thái lan — Thai mango sticky rice
- khoai tây đút lò — baked potato
- đậu phụng — peanut
- đậu phụ sốt cà chua — fried tofu with tomato sauce
- đậu phụ — bean curd
- da lợn quay giòn — pork rind
- cua biển — saltwater crab
- đậu phụ thối — stinky tofu
- cút lộn rang me — baby quail eggs with tamarind sauce
- cua lột — soft-shell crab
- dăm bông — ham
- phán đoán — judge
- nhớ — miss
- giữ vững lập trường — stand your ground
- cua hoàng đế — king crab
- nhận ra — realize
- nghi ngờ — doubt
- chim bồ câu — dove
- chim cắt — peregrine falcon
- chim ác là — eurasian magpie
- chim cảnh — ornamental bird
- liên tưởng — association
- chìa vôi — white wagtail
- châu chấu — grasshopper
- cáo tuyết — Arctic fox
- cạp nong — banded krait
- cào cào — grasshopper
- cạp nia — malayan krait
- chàng hiu — guangdong frog
- chiền chiện — cisticolidae
- cánh chim — bird wings
- chào mào — red-whiskered bulbul
- cái sừng — horn
- cánh sâu bọ — insect wings
- cái đuôi — tail
- các con vật — animal
- cá sộp — striped snakehead
- cá voi xanh — blue whale
- cá voi trắng — beluga whale
- cá voi sát thủ — orca
- cá viên — fish ball
- cá tươi — fresh fish
- cá trắm đen — black carp
- cá ươn — spoiled fish
- cá tràu — snakehead
- cá thiên đường — paradise fish
- cá tráp — sea bream
- cá trác vàng — yellowstripe scad
- cá thòi lòi — giant mudskipper
- cá thể — individual
- pomacentridae — pomacentridae
- cá thần tiên — angelfish
- cá thờn bơn — flounder
- cá song đỏ — red grouper
- cá sửu — boesemania
- cá sòng — trachurus
- cá thác lác cườm — clown featherback
- cá saba — chub mackerel
- cây nắp ấm — tropical pitcher plant
- cây na — custard apple tree
- cây mướp — sponge gourd
- cá sấu châu mỹ — American crocodile
- cây mùi tây — parsley
- cây một lá mầm — monocot
- cây gỗ mun — ebony tree
- cây mộc tặc — snake grass
- cây môn cảnh — caladium biccolor
- cây môn bạc hà — giant elephant ear
- cây mồng tơi — malabar spinach
- cầy móc cua — crab eating mongoose
- cây mè — sesame plant
- cây mộc hương — sweet osmanthus
- cây me tây — monkeypod tree
- cây mãng cầu — soursop
- cây me — tamarind tree
- cây mâm xôi — blackberry tree
- cây mao địa hoàng — foxglove
- cây lương thực — food crop
- cây mã đề — broadleaf plantain
- cây lý gai — gooseberry
- cây măng tây — asparagus
- 17 triệu — seventeen million
- cây lục bình — water hyacinth
- 150 nghìn — one hundred and fifty thousand
- cây lưỡi hổ — snake plant
- 100 nghìn — one hundred thousand
- 2 âm tiết — two syllables
- 100 độ c — one hundred degree celcius
- 12 cung hoàng đạo — 12 Zodiacs
- 100 tỷ — one hundred billion
- 10 vạn câu hỏi vì sao — ten thousand why questions
- 100 đô — one hundred dollars
- 10 tuổi — ten years old
- 1 vài — a few
- 1 vạn — ten thousand
- 1 vỉ trứng — an egg pack
- 10 tỷ — ten billion
- 1 trong số đó — one of them/ those
- 1 vỉ — a pack
- 1 tuổi — one year old
- 10 nghìn — ten thousand
- 1 tiết học — a lesson
- 10 điểm — ten points
- 1 thùng bia — a barrel of beer
- 1 triệu — a million
- 1 thùng — a barrel
- 1 tháng tuổi — one month old
- 1 trong những — one of
- 1 tấn — a ton
- 1 suất ăn — 1 suất ăn
- 1 trong 2 — one of two
- 1 tạ — a quintal
- 1 tá — a dozen
- 1 suất vé — a ticket
- 1 phần 3 — one third
- 1 phần 2 — a half
- 1 sào — a rod
- 1 phần — a part
- 1 ổ bánh mì — a loaf of bread
- 1 ngàn — a thousand
- 1 nửa — half
- 1 lượt — a turn
- búp bê Nga — Russian nesting dolls
- a tael of gold — a tael of gold
- 1 mình — alone
- bóng — ball
- bóng golf — golf ball
- bóng cây — tree shadow
- bóng đập cổ vũ — cheerleading plastic ball
- bóng cá — swim bladder
- búp bê lật đật — Roly-poly toy
- bói bài Tarot — Tarot reading
- bộ sưu tập thời trang — fashion collection
- bộ bài tây — a deck of playing cards
- bộ phim — movie
- bộ sưu tập ảnh — photo album
- bộ gậy đánh golf — golf clubs set
- bộ ba quyển tiểu thuyết liên tiếp — trilogy
- bình mực — ink bottle
- bộ bài — a deck of cards
- bình mới rượu cũ — old wine in new bottles
- biểu diễn thời trang — fashion show
- bi-a — billiards
- bảy sắc cầu vồng — seven colors of rainbow
- biểu diễn tùy hứng — extemporize
- bầu show — impresario
- bi — marble
- bảy chú lùn — seven dwarfs
- bầu sô — impresario
- bắt trend — follow a trend
- bầu cua tôm cá — Fish-Prawn-Crab
- bầu cua — Fish-Prawn-Crab
- bắt nhịp — tune
- báo online — online newspaper
- báo Thanh Niên — Thanh Nien news
- báo Tuổi trẻ — Tuoi tre News
- báo tường — wall newspaper
- báo hàng ngày — daily newspaper