Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 20/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- bản thể học — ontology
- mặt phẳng — plane
- ampun — ampere
- bức xạ vũ trụ — cosmic radiation
- các bon — carbon
- niken — nickel
- máy vi tính cá nhân — personal computer
- giống người — humankind
- nguyên đai nguyên kiện — original packaging
- loại dữ liệu trừu tượng — abstract data type
- nhân ngôn — human speech
- điện tín — telegraph
- phản ứng hỗ tương — mutual reaction
- năng lượng gió — wind energy
- tĩnh học — statics
- ngoại mạng — external network
- nhiên liệu hóa thạch — fossil fuel
- năng lực phóng xạ — radioactivity
- mùi hôi thối — foul odor
- muối của axít sulphuric — sulphate
- động học — kinematics
- cây thư mục — directory tree
- xích đạo — equator
- tải về — download
- ảo hoá — virtualization
- hàm hợp — composite function
- con chuột máy tính — computer mouse
- cấu hình — configuration
- biến phân — variational calculus
- phân ly — dissociation
- trình biên dịch — compiler
- tinh bào — spermatocyte
- nano bạc — silver nanoparticles
- tính chất hóa học — chemical property
- nacl — sodium chloride
- lộ thông tin — data breach
- tải game — game download
- năng lượng hạt nhân — nuclear energy
- năng lượng thay thế — alternative energy
- tình dục học — sexology
- hình ảnh tĩnh — static image
- đĩa petri — petri dish
- tinh vân — nebula
- điều khiển tivi — TV remote control
- nguồn cấp điện — power supply
- na pan — napalm
- nanomét — nanometer
- neptuni — neptunium
- điện rác — spam email
- năng lượng điện — electrical energy
- nghịch từ — diamagnetism
- tinh thể học — crystallography
- mùi xạ hương — musky scent
- an toàn dữ liệu — data security
- nguồn nước — water source
- sự trang bị máy tính — computerization
- đồng dư — congruence
- giao diện song song — parallel interface
- điện toán đám mây — cloud computing
- đường dây điện thoại — telephone line
- đồ công nghệ — tech gadgets
- giới hạn sinh thái — ecological limit
- muối trong hóa học — chemical salt
- hóa chất độc hại — hazardous chemical
- hạ tầng mạng — network infrastructure
- triển khai phần mềm — software deployment
- lỗi font — font error
- tinh cầu — celestial sphere
- nhân tế bào — cell nucleus
- năng lượng nguyên tử — atomic energy
- mạng lưới phức tạp — complex network
- đồ điện tử — electronic devices
- năm thiên văn — astronomical year
- tính bazơ — basicity
- nguyên tử atom — atom
- hàm lô ga rít — logarithmic function
- hình ảnh bị mờ — blurred image
- tên miền không gian — domain space
- từ thạch — magnetite
- ma trận chuyển vị — transpose matrix
- mạch lực — power distribution circuit
- mạch động lực — power drive circuit
- hắc tố — melanin
- câu chất vấn — interrogative question
- bổ đề — lemma
- hàm số lũy thừa — power function
- gly xê rin — glycerin
- usb — Universal Serial Bus
- card đồ họa — graphics card
- uri — Uniform Resource Identifier
- máy sục khí — aerator
- methane hóa — methanation
- máy nhắn tin số — numeric pager
- glucôza — glucose
- gluten — gluten
- mạng máy tính — computer network
- mạng lưới vùng — regional network
- logic hình thức — formal logic
- mạch điện in trên vật liệu khác — flexible PCB
- lực kế — force gauge
- card màn hình — display card
- cấu trúc dữ liệu và giải thuật — data structures and algorithms
- mạng lưới thông tin — information network
- linh kiện điện tử — electronic components
- card màn hình rời — dedicated graphics card
- thấu kính lồi — convex lens
- điện tử y sinh — biomedical electronics
- cách mạng công nghiệp — Industrial Revolution
- mạng lưới tiếp thị — marketing network
- lực hướng tâm — centripetal force
- điện tử băng — magnetic tape electronics
- máy tính toán — computing device
- hóa chất xây dựng — construction chemical
- điện tử truyền thông — communication electronics
- điện tử viễn thông — telecommunications electronics
- địa sinh — geobiology
- cấu hình máy tính — computer configuration
- mạch cắt — circuit breaker
- đĩa quang học — optical disc
- địa văn hàng hải — marine cartography
- đường chuẩn — calibration line
- cách mạng kỹ nghệ — technological revolution
- bức xạ nguyên tử — atomic radiation
- brôm — bromine
- bức xạ nhiệt — thermal radiation
- dương cực — anode
- giao thức truyền tải siêu văn bản — Hypertext Transfer Protocol (HTTP)
- bác học nguyên tử — atomic scientist
- biến cục bộ — localized change
- hệ điều hành mạng máy tính — network operating system (NOS)
- hàm phức — complex function
- bệ hạ — Your Majesty
- bình quân gia quyền — weighted average
- linh kiện bán dẫn chủ động — active semiconductor component
- giải phẫu học — anatomy
- hàm số bậc nhất — linear function
- mặt bằng công nghệ — technology baseline
- phép tính vi phân — differential calculus
- giáo học pháp — teaching methodology
- điện thoại cục gạch — feature phone
- tải lên — upload
- bì khổng — stomata
- máy tính nói — talking computer
- mắc nối tiếp — series connection
- điện thoại ống bơ — tin can telephone
- mạch chỉnh lưu — rectifier circuit
- linh kiện phụ tùng — spare parts
- mạng lưới an toàn vệ sinh viên — safety and hygiene network
- thanh tìm kiếm — search bar
- lỗ hổng bảo mật — security flaw
- công cụ tìm kiếm — search engine
- bức xạ kế — radiometer
- linh kiện thay thế — replacement component
- điểm sôi — boiling point
- ra đi um — radium
- công cụ hỗ trợ — assistive tool
- lăng trụ — prism
- nhiều gió — windy
- tính năng sử dụng — usability
- mạch điện in — printed circuit board
- phép ánh xạ — therapy
- mạng yếu — weak connection
- linh kiện điện thoại — phone components
- giáo học — pedagogy
- mạch công suất — power circuit
- tập tiêu đề — title set
- mạch chính — main circuit
- mangan — manganese
- điện thoại nói — telephone
- giảm phân — meiosis
- công suất — capacity
- con lắc — pendulum
- điều khiển số — digital control
- lỗi hệ thống — system error
- ô zôn — ozone
- diễn họa — illustrate
- dầu — oil
- được tinh chế — Refined
- đồng bộ hóa — synchronize
- điện hạ thế — low-voltage electricity
- ống xi phông — Siphon pipe
- đồng dạng — similarity
- máy quang phổ — spectrometer
- đầu đạn — warhead
- Ổ cắm điện 2 chấu — Two-pronged socket
- thép cuộn cán nóng — hot-rolled steel coil
- ống xoắn ốc — Spiral pipe
- Ron — Gasket
- ống nhựa — Plastic pipe
- Giản đồ — Diagram
- lan can tàu — ship railing
- mica — mica
- Pít tông — Piston
- ống ren — Threaded pipe
- nhông — Sprocket
- Song công — Duplex
- Nòng súng — Gun barrel
- kìm điện — electrician's pliers
- Ống đót — Reed pipe
- khóa tay — handcuffs
- Nút áo — Shirt button
- Ống hàn — Welding pipe
- Ná cao su — Rubber slingshot
- thép lá — steel sheet
- ống thép — Steel pipe
- kìm hàn — welding clamp
- thép cây — steel bar
- búa hơi — pneumatic hammer
- Ổ đệm — Cache
- lan can kính — glass railing
- kính chắn gió — windshield
- kính đơn — single-pane glass
- Nẹp inox — Stainless steel brace
- thép hộp chữ nhật — rectangular steel tube
- Giàn giáo nêm — Wedge scaffolding
- ống sun — Sun pipe
- ống ruột gà nhựa — PVC conduit
- Giàn mắt cáo — Truss
- kính chống giọt bắn — splash shield
- Phương pháp điều trị — Treatment method
- ống tuýp — Tube
- lam che nắng — shading panel
- Nước nặng — Heavy water
- khóa cửa — door lock
- Giàn mưa — Sprinkler system
- Ống chích — Syringe
- Thiết bị thông minh — Smart device
- Giát — Slats
- Nước rửa bồn cầu — Toilet cleaner
- khối bốn mặt — tetrahedron
- Ổ cắm — Socket
- then cài — sliding latch
- Giắc cắm — Plug
- X quang — X-ray
- nối đất — Grounding
- Quạt giấy — Paper fan
- lam trang trí — decorative louver
- Neo cốt thép — Steel anchor
- kim hỏa — firing pin
- Nẹp chỉ — Trim brace
- thép thanh trơn — smooth rebar
- Giấy Papyrus — Papyrus
- Phương pháp bình quân gia quyền — Weighted average method
- Nút trượt — Slide button
- khí cầu — hot air balloon
- Nút cảm ứng — Touch button
- Thiết bị truyền dẫn — Transmission equipment
- ống tay — Sleeve pipe
- kính an toàn — safety glass
- kính chịu lực — tempered glass
- ống xối — Watering pipe
- thép chữ i — I-beam
- Ống cuộn cước — Reel pipe
- Ống điếu — Smoking pipe
- lan can an toàn — safety railing
- Ổ cắm 3 chấu — Three-pronged socket
- Nẹp gỗ — Wooden brace
- Ống dẫn nước — Water pipe
- Ống cấp nước — Water supply pipe
- kính hộp — double-glazed glass
- thể vô định — undefined form
- Nước lau kính — Window cleaner
- lam chắn nắng — sunshade
- lam gỗ — wooden slat
- ống thép mạ kẽm — Zinc-coated steel pipe
- ống thủy lực — Hydraulic pipe
- then hoa — decorative latch
- thép râu tường — wall tie steel
- lam gỗ trang trí — decorative slat
- kính chắn giọt bắn — face shield
- Nệm bông ép — Memory foam mattress
- Neo tàu — Ship anchor
- kéo cắt vải — Fabric scissors
- ngăn mát tủ lạnh — Refrigerator section
- Thiết bị đo nhật xạ — Solar radiation meter
- ống nhựa xoắn — Spiral plastic pipe
- lăng phun chữa cháy — fire spray nozzle
- Ống điện âm sàn — Underfloor conduit
- thép chân chó — hooked rebar
- thép đài móng — foundation steel
- pát sắt — Steel bracket
- lăng chữa cháy — fire nozzle
- Nút áo dạng bấm — Snap button
- Ống hút bụi — Vacuum hose
- Nệm lò xo — Spring mattress
- khóa vòi nước — water tap lock
- thiết bị chuyên dụng — Specialized equipment
- thép đai — tie steel
- thép thanh vằn — deformed rebar
- thép la — flat steel bar
- thép gân — ribbed steel
- khoá kéo — zipper
- thép cuộn — steel coil
- thép sàn — flooring steel
- Ổ khóa từ — Magnetic lock
- thép lưới hàn — welded wire mesh
- Nút gạc — Toggle button
- Thiết bị đầu cuối — Terminal device
- then bằng — flat latch
- ngăn máy biến áp — Transformer compartment
- kính cường lực — tempered glass
- Ổ đĩa cứng — Hard disk drive (HDD)
- kìm cắt — wire cutters
- Thiết bị nâng thân tàu — Ship lifting equipment
- thép hình — structural steel
- Phương pháp diễn dịch — Deductive method
- Giấy bọc — Packing paper
- Pin mặt trời — Solar cell
- ống ruột gà luồn dây điện — Electrical conduit
- Rơ le trung gian — Intermediate relay
- Phụ kiện điện thoại — Phone accessory
- kìm nhọn — needle-nose pliers
- Phương pháp xử lý song song — Parallel processing method
- Vòi tắm hoa sen — Rain showerhead
- Cuộn vòi chữa cháy — Fire hose reel
- Phuộc xe máy — Motorcycle suspension
- Phiến đá lát đường — Pavement slab
- Phun tồn lưu — Residual spraying
- Quạt hút công nghiệp — Industrial exhaust fan
- kim từ tính — magnetic needle
- Ron gạch — Tile grout
- Phấn sáp — Wax powder
- Tổ hợp may — Sewing assembly
- Phương pháp giáo dục — Educational method
- Thiết bị đo độ kiềm — pH meter
- Quạt công nghiệp — Industrial fan
- Nước thải công nghiệp — Industrial wastewater
- Pháo lệnh — Signal cannon
- Thoát sàn — Drainage system
- kim khí điện máy — metal and electronic devices
- Giần — Sift
- máy ghi động đất — seismograph
- Ống bễ — Flue pipe
- Quạt cây — Pedestal fan
- ống xả — Discharge pipe
- Phương pháp học — Learning method
- Nút nguồn — Power button
- máy đo địa chấn — seismometer
- Quạt điện — Electric fan
- Phương pháp định tính — Qualitative method
- Tỉ số truyền — Gear ratio
- Quạt hút mùi — Odor extractor
- Phương pháp nghiên cứu — Research method
- Phủ kín sàn nhà — Floor covering
- Giá treo cổ — Gallows
- Ống nghe y tế — Medical stethoscope
- Nút chống ồn — Noise-canceling button
- Ron máy — Engine gasket
- Ổ cứng SSD — SSD (Solid State Drive)
- kính bảo hộ — protective goggles
- nhớt xe — Vehicle oil
- Giấy bản — Handmade paper
- Nút bấm — Push button
- Phụ tùng thay thế — Spare parts
- Vòng tua máy — RPM (Revolutions Per Minute)
- ống thoát tràn — Overflow pipe
- Phương pháp khấu trừ — Deduction method
- Săm — Inner tube
- Phích nước nóng — Hot water flask
- Ống máng — Gutter pipe
- Quang tuyến — X-ray
- Phễu thoát nước — Drain funnel
- Pin sạc dự phòng — Rechargeable power bank
- Phễu thu nước — Water collection funnel
- Phễu thu nước sàn — Floor water funnel
- Thiết bị đo — Measuring instrument
- Ống dẫn nước mưa — Rainwater pipe
- kính cường lực điện thoại — phone screen protector
- Nút ghim — Pin button
- Ống gen cách điện — Insulated conduit
- Giắc co — Union fitting
- Thiết bị nhất thứ — First-class equipment
- ống thoát nước mưa — Rainwater pipe
- dầu hôi — kerosene
- kim thu sét — lightning arrester
- Nẹp cửa — Door frame brace
- thép tiền chế — pre-engineered steel
- thép sơn tĩnh điện — powder-coated steel
- lá chắn sáng — light shield
- Săm xe máy — Motorcycle inner tube
- Vỏ tủ điện — Electrical cabinet
- ống sắt tráng kẽm — Galvanized steel pipe
- Phương pháp học tập — Study method
- Số máy — Engine number
- Ống mạ kẽm — Galvanized pipe
- Sấy thăng hoa — Freeze drying
- Phương pháp chiết trừ — Subtraction method
- Pin dự phòng — Power bank
- Ổ khóa cửa — Door lock
- Nút có thể gỡ bằng cách kéo một đầu dây — Pull tab button
- Phôi sắt — Iron billet
- thép dài — long steel
- Nước thông cống — Drain cleaner
- Nội thất xe — Vehicle interior
- Pin điện thoại — Phone battery
- Ổ điện — Power socket
- Phụ kiện máy — Machine accessory
- Thiết bị nâng — Lifting equipment
- khay nhựa — plastic tray
- Phương pháp liệt kê — Enumeration method
- ống xả tràn — Overflow pipe
- Sợi ngang — Weft
- ống xì — Leaking pipe
- Thước thủy — Spirit level
- Thiết bị hỗ trợ — Support device
- Nội mạng và ngoại mạng — Intranet and internet
- Nước tẩy trắng — Whitening agent
- khóa cổ xe máy — motorbike steering lock
- Ống gen điện — Electrical conduit
- thiết bị chiếu sáng — Lighting equipment
- Phủ men — Enamel coating
- Thiết bị nâng hạ — Hoisting equipment
- kim chống sét — lightning rod
- Giá vẽ tranh — Easel
- Vòi xịt nhà vệ sinh — Toilet bidet
- Ống điện — Electrical conduit
- Phương pháp dạy học — Teaching method
- Giấy ảnh — Photo paper
- Phương pháp sư phạm — Pedagogical method
- Ống đong — Measuring tube
- Rôto của máy phát điện — Generator rotor
- Nẹp kính — Glass brace
- Quạt kéo — Portable fan
- kính bán cường lực — semi-tempered glass
- ống thử — Test tube
- ống phóng — Launch pipe
- thép chờ — starter bar
- thép râu — hooked anchor steel
- Giấy bao gói — Wrapping paper
- thép chữ l — L-shaped steel
- Ống dẫn dầu — Oil pipe
- Phương pháp khấu hao theo đường thẳng — Linear depreciation method
- Quạt đứng — Standing fan
- Ống co nhiệt — Heat shrink tubing
- nẹp ống chân — Leg brace
- thép chịu lực — high-strength steel
- lá thiếc — tin foil
- thẻ bài — dog tag
- Quạt thông gió — Ventilation fan
- Phun thuốc diệt muỗi — Spray mosquito repellent
- Thiết bị đo độ đậm — Density meter
- Quạt hút gió — Ventilation fan
- thép cường độ cao — high-strength steel
- ống ruột gà PVC — PVC flexible conduit
- Phễu thoát sàn — Floor drain funnel
- Quạt hơi nước — Mist fan
- Ống gió mềm — Flexible duct
- pallet nhựa — Plastic pallet
- Quạt lúa — Grain fan
- Phụ kiện tóc — Hair accessory
- Thiết bị kéo — Pulling equipment
- Ống cứu hỏa — Fire hose
- Số máy lẻ — Odd engine number
- Nút tai chống ồn — Noise-canceling earplugs
- Rốn bể — Tank drain
- khí tài — military equipment
- thiết bị báo cháy — Fire alarm system
- Pháo Tết — Tet firework
- Phụ kiện trang sức — Jewelry accessory
- Phương pháp tắm ngôn ngữ — Language immersion method
- ngăn đựng phim — Film storage compartment
- Nút giao đồng mức — Level button
- Thiết bị định vị — GPS device
- Thiết bị phòng cháy chữa cháy — Firefighting equipment
- Ống bơm — Pump pipe
- Giá treo tivi — TV wall mount
- ốp tường — Wall cladding
- Săm lốp — Tire tube
- kìm chết — locking pliers
- Phương pháp tính thuế — Tax calculation method
- Ổ cứng ngoài — External hard disk
- Pô xe — Exhaust pipe
- Ống bô — Exhaust pipe
- Thước kẹp điện tử — Digital caliper
- nhớt xe máy — Motorcycle oil
- ống thông hơi — Ventilation pipe
- Quạt hút — Exhaust fan
- lam gió — louver
- nhớt máy — Engine oil
- Phương pháp nghiên cứu định lượng — Quantitative research method
- Quạt máy — Electric fan
- Ổ cắm mạng — Network socket
- Nút nhấn — Push button
- Phương pháp loại trừ — Elimination method
- Nước lau sàn nhà — Floor cleaner
- Số vòng quay — Revolutions per minute (RPM)
- Vòi tưới cây — Garden hose
- Pin năng lượng mặt trời — Solar panel
- Ổ cứng rời — External hard drive
- Ổ cứng di động — External hard drive
- Ống lòng — Hollow tube
- Phớt máy bơm — Pump seal
- Vô tuyến — Radio waves
- Số khung số máy — VIN (Vehicle Identification Number)
- Que chọc sim — SIM ejector tool
- Phao nổi — Floating buoy
- Thiết bị động lực — Power unit
- Ống bốn cực — Four-pole tube
- Pháo kim tuyến — Glitter cannon
- Thiết bị cơ khí — Mechanical equipment
- Nút dừng khẩn cấp — Emergency stop button
- Đạn ghém — Buckshot
- Đại bác — Cannon
- nhuộm lục — Green dyeing
- Đầm đất — Soil compactor
- bộ nhớ ram — RAM
- Cút nhựa — Plastic elbow
- bộ nhớ động — dynamic memory
- kìm mỏ quạ — curved jaw pliers
- bộ nhớ chính — main memory
- bộ nhớ ẩn — cache memory
- Cuộn kích từ — Excitation coil
- Cuộn cáp — Cable reel
- Cuốc chim — Pickaxe
- bộ năng lượng — power supply
- Phương pháp tiết kiệm — Cost-saving method
- ống tay áo — Cuff pipe
- Nẹp bán nguyệt — Crescent brace
- bộ máy tính — computer system
- bo mạch âm thanh — sound card
- Giàn thiêu — Cremation pyre
- bộ mã — encoder
- thép chống rỉ — corrosion-resistant steel
- bộ điều chỉnh tốc độ — speed controller
- nhuộm xanh — Blue dyeing
- thép đen — black steel
- ống thép đen — Black steel pipe
- Nút bần — Cork stopper
- Nước làm mát — Cooling water
- Ống đồng — Copper pipe
- bình lọc — filter tank
- bình xịt nước — water spray
- bình lọc khí — air filter tank
- khóa gù container — container twist lock
- Thiết bị điện lạnh — Cooling device
- bình giảm nhiệt — cooling tank
- ống nối — Connector pipe
- bình chứa — storage tank
- Công tơ — Meter
- bình co2 — CO2 cylinder
- bình chữa cháy khí — gas fire extinguisher
- công tắc 2 chiều — two-way switch
- bình chứa khí nén — compressed air tank
- công tắc đèn — light switch
- Pháo hoa giấy — Confetti cannon
- bình cầu — round-bottom flask
- công tắc 1 hạt — single-pole switch
- bình chữa cháy co2 — CO2 fire extinguisher
- Phụ tùng xe — Vehicle parts
- ống ruột gà — Conduit
- Săm xe — Bike tube
- bình cách nhiệt — thermal flask
- Nẹp dây điện — Electrical cable clip
- Nút bấc — Wick plug
- bình ắc quy xe máy — motorcycle battery
- Ống gen — Protective conduit
- Nẹp điện — Electrical brace
- Pháo đùng — Big banger firework
- biểu đồ hertzsprung russell — Hertzsprung-Russell diagram
- Vòi xịt bồn cầu — Bidet sprayer
- ống nhựa miệng bát — Bellmouth pipe
- Pháo kích — Shelling
- Nút thắt — Knot button
- Phụ kiện đi kèm — Included accessory
- Giát giường — Bed slats
- Mùng ngủ — Bed net
- Pin cài áo — Lapel pin
- ngũ kim — Fasteners
- Rìu chiến — Battle axe
- Ổ trục — Bearing
- Pin yếu — Low battery
- bánh xe truyền sức — power transmission wheel
- Phấn rôm — Talcum powder
- Phụ tùng xe máy — Motorcycle parts
- Quạt hút mùi nhà vệ sinh — Bathroom exhaust fan
- Tổ máy — Machine assembly
- Phương pháp khấu hao đường thẳng — Straight-line depreciation method
- bánh xe răng khớp — gear wheel
- bánh xe quạt nước — paddle wheel
- Mũi tên xuống — Downward arrow
- bánh xe nước — water wheel
- bánh xe ô tô — car wheel
- bánh xe có răng — toothed wheel
- Phun sơn — Spray paint
- Ống gió — Ventilation duct
- bánh trước — front wheel
- đầu hồi nhà — house gable
- đầu đĩa DVD — DVD player
- bánh xe chống — stabilizing wheel
- bánh vít — worm wheel
- Đầu choòng — Drill bit
- Dao xếp — Folding knife
- bánh trước của xe — vehicle front wheel
- Dao rựa — Machete
- bánh hạ cánh — Landing gear wheel
- Bàn máy — Machine table
- Đạn pháo sáng — Illumination shell
- Đạn pháo — Artillery shell
- bánh đà — Flywheel
- Quạt nan — Bamboo fan
- con lăn — roller
- Cao su rắn — Hard rubber
- pê đan — Concrete slab
- ống sáo ca du — Bamboo flute
- thấu kính lõm — concave lens
- Cảo ghép gỗ — Wood clamp
- Cao thế — High voltage
- Phối liệu — Compound mix
- Phân trộn từ vật chất hữu cơ bị hỏng — Compost
- Cao su chân máy — Engine mount rubber
- Cẩn — Inlay
- kim la bàn — compass needle
- Cánh hướng — Guide vane
- Ổ khóa số — Combination lock
- thép tổ hợp — composite steel
- Phễu thu — Collection funnel
- Cần vẹt — Crowbar
- Ống cuộn — Coiled pipe
- Cần trục kiểu cầu — Gantry crane
- Cần xiết lực — Torque wrench
- Cán màng mờ — Matte lamination
- Cần trục chân đế — Pedestal crane
- cóc ray — rail clip
- Can nhiệt — Thermocouple
- cổ góp điện — slip ring
- Ống kính máy ảnh — Camera lens
- cổ dê — hose clamp
- Giàn phơi đồ — Clothes drying rack
- Cân lực — Torque wrench
- Nước xả quần áo — Clothes softener
- Căm — Spoke
- Phương pháp phân loại — Classification method
- chụp lọc — filter cap
- Nước sạch — Clean water
- Cần khoan — Drill rod
- Cảm biến tiệm cận — Proximity sensor
- chuột phải — right-click
- chuột không dây — wireless mouse
- Cảm biến quang — Optical sensor
- Cảm ứng từ — Magnetic induction
- chìa vặn điều cữ — torque wrench
- Cảm biến hồng ngoại — Infrared sensor
- chốt pin — battery clip
- chỉ số công tơ — meter reading
- Cảm biến điện dung — Capacitive sensor
- Cái van — Valve
- Cái ron — Gasket
- chì hàn — solder
- Ô bàn cờ — Chessboard square
- Cảm biến chuyển động — Motion sensor
- Cái kìm nhỏ — Needle-nose pliers
- Cái kềm — Pliers
- Chất chống rỉ trên kim loại — Anti-rust agent
- Số khung — Chassis number
- khối than ép — charcoal briquette
- nhông sên dĩa — Chain and sprocket
- búa thẩm phán — gavel
- cách thủy — bain-marie
- khóa dây — cable lock
- Quạt ly tâm — Centrifugal fan
- nẹp răng — Braces
- Chắn xích — Chain guard
- Nước xi măng — Cement slurry
- CB — Circuit breaker
- Nắp hộp — Box lid
- CB tổng — Main circuit breaker
- bơm thủy lực — hydraulic pump
- Nút chai — Bottle cap
- Cây kềm — Pliers
- Quạt hòm — Box fan
- bơm piston — piston pump
- bơm tăng áp — booster pump
- Quạt tăng áp — Booster fan
- Cầu xe — Axle
- Cầu đấu — Terminal block
- Ống chỉ — Catheter
- bơm hút — suction pump
- Cầu dao phụ tải — Load break switch
- Cầu chì tự rơi — Drop-out fuse
- Cầu chì nhiệt — Thermal fuse
- Ống gang — Cast iron pipe
- bơm hơi — air pump
- bơm dầu — oil pump
- bơm định lượng — dosing pump
- bơm đẩy — pressure pump
- bơm cứu hỏa — fire pump
- bơm bê tông — concrete pump
- Ống mao dẫn — Capillary tube
- Cáp ngầm — Underground cable
- bơm chân không — vacuum pump
- Cáp đồng — Copper cable
- kìm cộng lực — bolt cutters
- Cặp mạch — Circuit coupling
- bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên — random access memory
- Cấp nguồn — Power supply
- Giấy lọc — Filter paper
- bô xe — muffler
- Cáp chống nhiễu — Shielded cable
- bộ yên thồ — saddle pack
- bộ nhớ rom — ROM
- Cáp chống cháy — Fire-resistant cable
- Điện nghiệm — Electrical testing
- ip tĩnh — static IP
- Giấy kẻ ô — Graph paper
- máy bơm bê tông — concrete pump
- Giấy in nhiệt — Thermal paper
- máy bào gỗ — wood planer
- máy báo động — alarm system
- Điện máy — Electrical appliances
- hệ thống phanh — braking system
- Điện âm tường — Concealed wiring
- Giấy in báo — Newsprint paper
- máy báo cháy — fire alarm
- Điện dân dụng — Residential electricity
- hệ thống phân phối khí — air distribution system
- Giấy ép plastic — Laminated paper
- hệ thống nhiều người dùng — multi-user system
- máy bán hàng tự động — vending machine
- Giấy gói — Packing paper
- hệ thống mương máng — drainage system
- Đèn xì — Welding torch
- hệ thống mạng — network system
- lavabô — washbasin
- Đèn máng — Tube light
- Giấy dó — Do paper
- kiềm nhọn — needle-nose pliers
- đề ba — take-off
- Giấy đánh máy — Typing paper
- kích thủy lực — hydraulic jack
- dây mạng — Ethernet cable
- hệ thống lạnh — refrigeration system
- khuôn làm bánh — baking mold
- Giấy da bê — Calfskin parchment
- dây kẽm gai — barbed wire
- hệ thống lọc nước — water filtration system
- khuôn ép — compression mold
- Giấy bổi — Cardboard paper
- êtô — bench vise
- dây hút hồ bơi — pool vacuum hose
- Cùm treo ống — Pipe hanger
- Động cơ hơi nước — Steam engine
- Điều hòa 2 chiều — Dual-function air conditioner
- dây hơi — air hose
- khuôn ép nhựa — plastic injection mold
- dây điện thoại — telephone wire
- máy đầm cóc — tamping rammer
- dung dịch cường toan — aqua regia
- két an toàn — security safe
- khuôn đúc giày — shoe mold
- Đo thông mạch — Continuity testing
- máy đóng gói — packaging machine
- máy gia nhiệt — heating machine
- kẹp chì container — container seal
- máy đục bê tông — concrete breaker
- máy đã qua sử dụng — used machine
- máy cưa lọng — jigsaw
- keo dính — sticky glue
- keo dán — adhesive glue
- máy ghi âm — voice recorder
- máy đo nồng độ oxy — oxygen meter
- máy gặt lúa — rice harvester
- keo dán đá — stone adhesive
- máy đo lưu tốc — flow meter
- máy chấn — press brake
- máy chém — guillotine
- máy fax — fax machine
- máy đo độ ẩm — moisture meter
- máy cắt tinh — precision cutter
- máy đo đường huyết — blood glucose meter
- máy gặt đập liên hợp — combine harvester
- máy ép trái cây — fruit press
- keo con chó — industrial glue
- máy cắt bê tông — concrete cutter
- kéo cắt tóc — hair scissors
- kéo cắt — scissors
- máy cắt bàn — table saw
- máy ép plastic — laminating machine
- kéo cắt sắt — metal shears
- máy ép thủy lực — hydraulic press
- máy đổ bê tông — concrete mixer
- máy điều hòa không khí — air conditioner
- máy ép nước trái cây — juice extractor
- máy cạo râu — electric shaver
- kéo cáp — cable cutters
- máy dệt — weaving machine
- máy cán — rolling machine
- máy ép nước mía — sugarcane juicer
- máy dập cúc — button press machine
- máy cán bột — dough roller
- kéo bấm chỉ — thread snips
- kền — nickel silver
- máy đào gầu nghịch — backhoe
- kẻng — metal gong
- máy ép hoa quả — fruit juicer
- máy bơm nén khí — air compressor
- máy bơm hút — suction pump
- máy đầm đất — soil compactor
- máy đục — chisel machine
- máy ép chậm — slow juicer
- sự nung gạch — brick firing
- Giấy vụn — Scrap paper
- máy xì sơn — paint sprayer
- van an toàn — safety valve
- Rotuyn — Ball joint
- ụ nổi — floating dock
- Giấy viết thư — Letter paper
- Ổ bi — Ball bearing
- máy tạo khói — smoke machine
- ty treo ống — pipe hanger rod
- Giấy trang kim — Metallic paper
- Giấy tàu bạch — Rice paper
- tủ điện trung thế — medium voltage switchgear
- lan can ban công — balcony railing
- máy làm sữa hạt — nut milk maker
- máy sàng cát — sand screening machine
- Giấy sáp — Wax paper
- Mũi giùi — Awl
- trung mỹ — Central America
- Thiết bị phụ trợ — Auxiliary equipment
- máy khuếch tán tinh dầu — essential oil diffuser
- trục láp ô tô — drive shaft
- Giấy Roki — Drafting paper
- Neo phụ — Auxiliary anchor
- trục máy — machine shaft
- máy khuấy từ — magnetic stirrer
- Giấy nhún — Crepe paper
- tời kéo — pulling winch
- Giấy ráp — Sandpaper
- Thiết bị tự động — Automation equipment
- máy khoan pin — cordless drill
- thắng tay — handbrake
- Phụ tùng ô tô — Auto parts
- máy khoan bê tông — concrete drill
- Giấy nâu gói hàng — Brown wrapping paper
- máy khai khoáng — mining machine
- Phụ bản — Appendix
- tay co thủy lực — hydraulic door closer
- Giấy mỹ thuật — Art paper
- Phụ kiện đính kèm — Attached accessory
- như terylene — like Terylene
- máy in ma trận điểm — dot matrix printer
- Áp tô mát — Circuit breaker
- Giấy màu — Colored paper
- Giấy lộn — Scrap paper
- máy in kim — impact printer
- Nước sát khuẩn — Antiseptic solution
- tắc kê sắt — metal anchor
- khuôn bế — cutting die
- Thiết kế 2D — 2D design
- máy in 3D — 3D printer
- y lọc — Y-strainer
- khả năng tải — load capacity
- thép neo — anchor steel
- máy hút mụn — blackhead remover
- thép góc — angle steel
- ke góc — angle bracket
- máy hút khói — smoke extractor
- van xả khí — air release valve
- máy hút khói bếp — kitchen hood
- vành xe máy — motorcycle rim
- Họng chữa cháy — Fire hydrant
- máy hơi — steam engine
- Hàn hóa nhiệt — Thermite welding
- van tiết lưu — throttle valve
- Phương pháp phân tích — Analytical method
- Phương pháp giải tích — Analytical method
- Hàm răng giả — Artificial teeth
- ván sàn container — container flooring board
- Âm thanh kế — Sound level meter
- máy hòa âm — audio mixer
- van một chiều — one-way valve
- Hải đồ — Nautical chart
- lam nhôm — aluminum louver
- Nẹp nhôm — Aluminum brace
- máy hát — record player
- Nước kiềm — Alkaline water
- máy hàn miệng túi — bag sealing machine
- Gọng kính — Eyeglass frame
- ván lót tường — wall panel
- máy hâm sữa — milk warmer
- máy gieo hạt — seed planter
- Gọng kìm — Pliers handle
- van khóa — shut-off valve
- van lốp xe — tire valve
- Ống hơi — Air pipe
- Gioăng phớt — Oil seal
- Gioăng — Gasket
- van khóa nước — water shut-off valve
- máy giặt cửa trên — top-loading washing machine
- Phương pháp dạy học tích cực — Active learning method
- Ren thang — Acme thread
- van hai chiều — two-way valve
- máy giao dịch tự động — automated teller machine
- Gioăng cao su — Rubber gasket
- máy giặt cửa ngang — front-loading washing machine
- Giấy A4 — A4 paper
- máy bơm tăng áp — booster pump
- Giấy xốp — Foam paper
- Pin tiểu — AA battery
- van gạt — lever valve
- Giấy thiếc — Tin foil paper
- máy đo tiểu đường — blood sugar monitor
- máy bào — planer
- chất liệu vải dù — parachute fabric
- Giấy in — Printing paper
- Hàm giả — Denture
- máy đo tốc độ góc — angular velocity meter
- Chất liệu da — Leather material
- Giấy thấm — Blotting paper
- máy đo góc — angle meter
- máy hát tự động — jukebox
- Giấy gói quà — Gift wrapping paper
- Giấy hoa tiên — Xuan paper
- Chân kích — Jack stand
- máy đính bọ — bartacking machine
- máy gia tốc — particle accelerator
- Giấy da bê chất lượng — High-quality vellum
- máy điện — electrical machine
- máy điều hòa nhiệt độ — temperature regulator
- Chạm điện — Electrical short
- máy cắt tóc — hair clipper
- Cây láp — Driveshaft
- Chạm cữ — Mechanical stop
- máy điện di — electrophoresis machine
- Cuốc — Hoe
- máy đo thân nhiệt — body thermometer
- Ống nghe của bác sĩ — Doctor’s stethoscope
- Cầu xe ô tô — Car axle
- Hàm thiếc — Metal brace
- máy đẩy tinh chất — essence infuser
- máy công trình — construction equipment
- Giấy da — Parchment
- Cấp nguồn điện — Electrical power
- Cáp kết nối — Connector cable
- khung tên bản vẽ — drawing title block
- van phao — float valve
- tuốc bin — turbine
- máy cắt tay — handheld cutter
- khạp — ceramic container
- máy cô quay chân không — vacuum rotary evaporator
- Cáp hạ thế — Low-voltage cable
- ic — microchip
- đầu soi — endoscope head
- Cấp cách điện — Insulation grade
- tuabin — turbine
- Cao tần — High frequency
- máy lạnh âm trần — ceiling cassette air conditioner
- máy cắt gỗ — wood cutter
- máy cắt điện — circuit breaker
- máy in màu — color printer
- máy cắt đầu bàn — miter saw
- máy khuấy — mixer
- máy khuấy từ gia nhiệt — magnetic hotplate stirrer
- máy in mã vạch — barcode printer
- co hàn — weld elbow
- máy cắt cầm tay — handheld cutter
- máy in hóa đơn — receipt printer
- máy in dòng — line printer
- co 90 độ — elbow pipe fitting
- máy khoan liên kết — dowel drill
- chớp điện — electrical flash
- máy hút chân không — vacuum sealer
- chuột bóng đèn — optical mouse
- luppe — luppe
- máy hút mùi nhà bếp — kitchen extractor
- máy đun nước nóng — water heater
- chòong — hoe
- lúp bê — magnifying loupe
- máy đột — punching machine
- máy hút khói nhà bếp — range hood
- máy hát đĩa than — vinyl player
- liên kết khớp — hinged joint
- kích từ — excitation system
- máy giao điện — power distribution unit
- chóa đèn — headlamp reflector
- khuôn tô — bowl mold
- máy đột dập — stamping machine
- chip điện tử — electronic chip
- khuôn dạng — shaping mold
- chi tiết máy — machine part
- máy gia công — machining tool
- chi tiết cơ khí — mechanical part
- máy giác sơ đồ — pattern plotting machine
- máy điện toán — computer
- máy đánh lửa dùng nam châm vĩnh cửu — magneto
- máy chạm — engraving machine
- máy chiết rót — filling machine
- chỉ số điện — electricity reading
- Họng tiếp nước chữa cháy — Water inlet for firefighting
- máy ghi phát — recording and playback device
- máy ép bùn — sludge dewatering machine
- chếch — slant
- Họng cứu hỏa — Fire hose connection
- Hàn điện — Electric welding
- chét — caulking
- máy cắt gạch — tile cutter
- chấu — spoke
- dây điện nguồn — power cable
- máy đo — measuring device
- Gông — Pillory