Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 59/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- học theo — learn from
- học tập suốt đời — lifelong learning
- học thầy không tày học bạn — better learn from your friends than your teacher
- học tài thi phận — man proposes, god disposes
- học phụ đạo — tutoring
- học tập — study
- học tại chức — in-service study
- học phần — module
- học phái — school of thought
- học online — e-learning
- học phiệt — scholar-autocrat
- học nói — learn how to talk
- học nhồi nhét — cram
- học ôn — revise
- học ở trường — learn at school
- học nhồi — cram
- học ngu — bad at learning
- học ngoại ngữ — learn foreign language
- học ngoại khóa — extracurricular learning
- học ngành — major
- học nấu ăn — learn to cook
- học một biết mười — learn one, know ten
- học mà chơi chơi mà học — play-based learning
- học lực trung bình khá — fairly good academic performance
- học lỏm — pick up
- học liệu — educational resources
- học liên thông đại học — college to university transfer
- học liên thông — college to university transfer
- học lên cao học — pursue postgraduate education
- học lệch — focus excessively on one subject
- học làm bánh — learn baking
- học làm người — learn to be human
- học kỳ quân đội — military semester
- học lại — retake courses
- học khối a — study in Block A
- học khóa — take a course
- học kèm — tutoring
- học hỏi nhanh — learn fast
- học hiệu — school
- học hè — take summer classes
- học hành — study
- học hỏi lẫn nhau — learn from each other
- học hàm học vị — academic rank and degree
- hộc hà hộc hệch — easy-going
- học kém — weak in studies
- học giả về hưu — retired scholar
- học đường — school
- học đòi — ape
- học gạo — cram
- học dự thính — audit
- học dốt — weak in studies
- học dở — weak in studies
- học cụ — teaching aid
- học đối phó — study just to pass
- học cuốn chiếu — blocked learning
- học đòi làm sang — snobbish
- học chuyên sâu — specialize
- học chuyên ngành — major
- học chính — study according to the curriculum
- học cao học — pursue postgraduate education
- học chính khóa — study according the curriculum
- học chăm chỉ — study diligently
- học chế tín chỉ — academic credit system
- học bổng khuyến khích học tập ueh — UEH Academic Encouragement Scholarship
- học bổng khuyến khích — encouragement scholarship
- học bổng khuyến khích học tập — academic encouragement scholarship
- học cách chấp nhận — learn to accept
- học bổng du học — scholarship to study abroad
- học bơi — learn to swim
- học bổng bán phần — partial scholarship
- học bổng khuyến học — academic encouragement scholarship
- học bài — study
- học bài cũ — review
- học bán trú — go to a day school
- hiệu trưởng trường đại học — university principal
- hiệu triệu — appeal
- hiệu trưởng trường cao đẳng — college principal
- đi học quân sự — participate in student military training
- đi học về — get back from school
- đi học nhóm — study with a group
- đi học đầy đủ — (to) have perfect school attendance
- đi học đúng giờ — get to school on time
- đi học muộn — late for school
- đi học — go to school
- đi học chuyên cần — attend school regularly
- đi học đại học — go to university
- đã tốt nghiệp đại học — graduated from university
- đại số học — algebra
- đã tốt nghiệp — graduated
- củng cố kiến thức — consolidate (one's) knowledge
- con đường học vấn — academic path
- có tiềm năng — potential
- có tiến bộ trong học tập — make academic progress
- con đường học tập — academic path
- có tiến bộ — make progress
- chữa bài — correct papers
- chữa bài tập về nhà — correct homework assignments
- chính trị học đại cương — general political science
- chữa bệnh — cure
- chỉ bài — tutor
- chép chính tả — transcribe
- chữa bài kiểm tra — correct exam papers
- chí cầu tiến — growth mindset
- chép bài — copy
- chăm ngoan — studious and obedient
- chép phạt — writing lines
- chăm ngoan học giỏi — obedient and academic
- chấm điểm — grade
- chấm điểm bài thi — grade a test
- chậm hiểu — obtuse
- chăm học — studious
- câu lạc bộ truyền thông — communications club
- câu lệnh — command
- chậm deadline — miss a/the deadline
- câu lạc bộ từ thiện — charity club
- câu hỏi hóc búa — tricky question
- câu lạc bộ văn nghệ — art club
- câu hỏi mở — open-ended question
- câu điều kiện — conditional sentence
- câu hỏi mẹo — trick question
- cấp tiểu học — primary level
- cặp sách — school bag
- cấp một suất học bổng — award a scholarship
- cấp chứng nhận — certify
- cấp huyện — district-level
- cấp một — primary school
- cấp học — education level
- cấp chứng chỉ — award a diploma
- cần phát huy — need to keep it up
- cần phải — need (to)
- cần cố gắng hơn — need to try harder
- căn bản — basic
- căn bậc — root
- bài thuyết pháp — sermon
- cần chú ý — need to pay attention (to something)
- bài thơ — poem
- bài tham luận — discourse
- bài tập tình huống — case study
- bài phúc trình — report
- bài tập cá nhân — individual assignment
- bài phê bình — critique
- bài nói với giọng đều đều — drone
- bài nói — speech
- bài nghiên cứu khoa học — scientific paper
- bài phân tích — analysis
- bài mẫu — sample
- bài luận văn — thesis
- bài luận tốt nghiệp — thesis
- bài học quý giá — valuable lesson
- bài học nhớ đời — unforgettable lesson
- bài học rút ra — lessons learned
- bài học đáng giá — valuable lesson
- bài học kinh nghiệm — lessons learned
- bài học đắt giá — valuable lesson
- bài học cuộc sống — life lesson
- bài giải — solution
- bài giới thiệu — preview
- bài đọc — reading text
- bài giảng điện tử — electronic lecture
- bài độc thoại — monologue
- bài giảng đạo — sermon
- bài điếu văn — eulogy
- bài điếu ca — threnody
- bài 1 — lesson 1
- bài diễn văn — speech
- bài dịch — translation
- bài diễn thuyết — discourse
- bách khoa — encyclopedic
- anh văn sơ cấp — elementary English
- bài — lesson
- anh văn thương mại — business english
- anh văn — english
- anh văn giao tiếp — conversational english
- ăn học — get education
- anh văn chuyên ngành — english for specific purposes
- ăn học đến nơi đến chốn — have a proper education
- xây dựng thương hiệu — build a brand
- ý kiến chỉ đạo — directing opinion
- yêu cầu báo giá — request for quote
- xuyên suốt — throughout
- xứng tầm — worthy
- xúc tiến thương mại — trade promotion
- yêu cầu công việc — job requirements
- xuất toán — rejected expenditures
- ý định — intention
- xuất vé máy bay — issue a flight ticket
- xuất phát — come from
- xuất khẩu lao động — labor export
- xuất hóa đơn — invoice
- xuất nhập hàng hóa — goods importing- exporting
- xuất kho — issue
- xử lý — handle
- xử phạt — penalize
- xuất hóa đơn đỏ — issue the red invoice
- xuất hàng — issue
- xử lý vi phạm — handle violations
- xử lý nước thải — wastewater treatment
- xử lý thông tin — information handling
- xử lý hồ sơ — document processing
- xử lý nợ — debt handling
- xử lý rác thải — waste treatment
- xử lý công việc — handle the job
- xử lý bề mặt — surface treatment
- xu hướng — trend
- xử lý chất thải — waste treatment
- xốp — polystyrene
- xoay quanh — revolve
- xóa bỏ — delete
- xóa phông — blur the background
- xoắn ốc — spiral
- xóa nợ — cancellation of debt
- xin ý kiến — consult
- xin việc — apply for a job
- xin tài trợ — call for sponsorship
- xin trân trọng cảm ơn — sincerely thank
- xin trân trọng giới thiệu — honored to present
- xin thông cảm — please understand
- xin nghỉ việc — resign
- xin chào — hello
- xin phép — ask for permission
- xỉ than — coal slag
- xi phông — siphon
- xin chữ ký — ask for someone's autograph
- xỉ hàn — welding cinder
- xét rằng — consider that
- xi mạ — plating
- xi măng — cement
- xen kẽ — interleave
- xếp giấy — fold paper
- xem xét — consider
- xếp chồng lên nhau — stack
- xé — tear
- xem lướt qua — browse through
- xem qua — look through
- xây tường — build the wall
- xay — grind
- xây tô — build the wall
- xây thô — raw building
- xây — build
- xảy ra — happen
- xây dựng — construct
- xây gạch — brick building
- xây dựng nông thôn mới — new rural construction
- xây dựng dân dụng và công nghiệp — Civil and Industrial Construction
- xây dựng công trình — building construction
- xây dựng cơ bản — capital construction
- xây dựng cầu đường — bridge and road construction
- xâm phạm — trespass
- xác nhận công nợ — accounts receivable confirmation
- xác thực — authenticate
- xâm nhập — intrude
- xác minh — verify
- xác định — determine
- xác lập — establish
- xác định mục tiêu — define one's goal
- xác đáng — legitimate
- xác định kết quả kinh doanh — measure business performance
- xa xỉ — luxury
- xả — discharge
- sà lan — barge
- xà đơn — pull-up bar
- xả thải — discharge
- xa hơn — further/farther
- website thương mại điện tử — e-commerce website
- xà gồ — purlin
- vượt trội — exceptional
- xà bần — demolition waste
- vượt mặt — overtake
- vượt cấp — leapfrog
- vững mạnh — powerful
- vượt quá — exceed
- vữa xi măng — cement paste
- vui thôi đừng vui quá — have fun, but not too much fun
- vừa đủ — just enough
- vừa mới — just
- vụ trưởng — director general
- vốn vay — borrowed capital
- vòng xoay — roundabout
- vụ hợp tác quốc tế — Department of International Cooperation
- vớt — pick up
- vốn — capital
- vốn từ vựng — vocabulary
- vốn pháp định — legal capital
- vốn tự có — owner's equity
- vốn lưu động — working capital
- vốn kinh doanh — capital
- vốn huy động — mobilized capital
- vốn hóa thị trường — market capitalization
- vốn hóa — capitalization
- vốn góp — contributed capital
- vốn góp của chủ sở hữu — owner's equity
- vốn đối ứng — reciprocal capital
- vốn đầu tư — invested capital
- vốn điều lệ — authorized capital
- vốn đầu tư nước ngoài — foreign investment
- vôi — lime
- vốn cổ phần — equity
- với mong muốn — with an/the intention of
- vốn cố định — fixed capital
- vốn chủ sở hữu — equity
- vô ý — unintentional
- vòi chữa cháy — fire hose
- vội vàng — hurry
- vớ — grab
- vớ vẩn — nonsensical
- vỏ — cover
- vỡ nợ — bankrupt
- vô lý — absurd
- vô thường — impermanence
- vô nghĩa — meaningless
- vỏ máy — casing
- vô hiệu hóa — deactivate
- vô điều kiện — unconditional
- vỏ hộp — container
- vỏ điện thoại — phone body housing
- vít — screw
- vô cùng — extremely
- vít tải — screw conveyor
- vô giá — priceless
- vĩnh cửu — eternal
- viện trợ — aid
- từ biệt — farewell
- viện trưởng — rector
- viễn thông — telecommunication
- viên nén — tablet
- vietcombank — Vietcombank
- viện trợ không hoàn lại — grant in aid
- vi xử lý — micro-processor
- việc làm — job
- vì vậy — therefore
- viêm họng — sore throat
- vị trí ứng tuyển — position applied for
- vị trí tuyển dụng — job vacancy
- vị thế — position
- vị trí làm việc — job position
- vi thể — microbody
- vì thế — therefore
- vi phạm giao thông — traffic violation
- ví điện tử — electronic wallet
- vệ sinh môi trường — environmental hygiene
- vi điều khiển — micro-controller
- vệ sinh máy lạnh — air conditioning hygiene
- vệ sinh công trình — construction site hygiene
- vé máy bay — flight ticket
- vé máy bay khứ hồi — return flight ticket
- vệ sinh công nghiệp — industrial hygiene
- vệ sinh thực phẩm — food hygiene
- vay vốn — loan
- vé khứ hồi — return ticket
- vé gửi xe — parking pass
- vay và nợ thuê tài chính — borrowings and finance lease liabilities
- vay ưu đãi — preferential loan
- vay tiền — take out a loan
- vay — borrow
- vay tín chấp — unsecured loan
- vay tiêu dùng — consumer loan
- vay ngân hàng — bank loan
- vật tư — supply
- vật tư tiêu hao — consumable supplies
- vật liệu xây dựng — buiding material
- vật liệu hoàn thiện — finishing material
- vật tư phụ — subsidiary material
- vật liệu — material
- vật liệu tôn — sheet metal
- van — valve
- van xả đáy — bottom discharge valve
- vận thăng — hoist
- văn phòng — office
- van màng — diaphragm valve
- văn phòng đại diện — representative office
- vận tải — transport
- văn hóa doanh nghiệp — corporate culture
- vận chuyển — freight
- vấn đề phát sinh — problems arise
- vận hành — operate
- vận động — campaign
- vận chuyển hàng hóa — freight
- văn bản thỏa thuận — agreement text
- văn bản thông báo — notification text
- văn bản giải trình — written explanation
- văn bản quyết định — decision
- văn bản — text
- văn bản hành chính — administrative text
- và ngược lại — and vice versa
- ủy nhiệm chi — payment order
- văn bản hợp nhất — consolidated text
- ủy nhiệm thu — collection order
- ưu tiên — priority
- ưu đãi — preferential
- ưu tiên hàng đầu — top priority
- ưu điểm — advantage
- ứng suất — stress
- ứng tuyển — apply
- ứng tiền — advance payment
- ứng xử — behave
- ức chế — inhibit
- ứng dụng — apply
- ứng lương — advance salary
- tỷ trọng — proportion
- tỷ lệ — ratio
- ty treo — threaded rod
- tỷ suất sinh lời — rate of return
- tỷ suất lợi nhuận — profit margin
- tỷ lệ lấp đầy — occupancy rate
- tỷ lệ nghỉ việc — turnover rate
- tỷ lệ hao hụt — loss ratio
- tỷ lệ sở hữu — ownership rate
- tỷ giá mua vào — buying rate
- tỷ giá — exchange rate
- tỷ giá hối đoái — exchange rate
- tỷ lệ góp vốn — capital contribution ratio
- tuyển thẳng — direct admission
- tỷ giá bán ra — selling rate
- tuyên truyền — propagate
- tuyệt đối — absolute
- tuyển dụng nhân sự — personnel recruitment
- tùy thuộc — depending on
- tuyên bố — declare
- tuyển dụng — recruitment
- tương đương — equivalent
- tương đối — relative
- tùy bạn — up to you
- tương thích — compatible
- khuyên nhủ — advise
- tư vấn tuyển sinh — admissions counseling
- tuân theo — comply
- tư vấn thiết kế — design consultation
- tư vấn tài chính — financial consultation
- tư vấn cho khách hàng — customer consultation
- tư vấn sản phẩm — product consultation
- tư vấn khách hàng — customer consultation
- tử thần — Grim Reaper
- tư nhân — private
- tư vấn cho ai — advise someone
- tư vấn giám sát — supervision consultation
- tự động hóa — automation
- tự làm — do-it-yourself
- tự kinh doanh — self-employed
- từ giờ trở đi — from now on
- từ đó — since then
- từ đầu đến cuối — from start to finish
- tủ hồ sơ — file cabinet
- tủ đựng hồ sơ — file cabinet
- truyền thông nội bộ — internal communication
- truyền hình — television
- truyền thông đa phương tiện — multimedia communication
- truyền thông — communication
- truy xuất — access
- truyền hình trực tiếp — live television
- truyền hình thực tế — reality show
- truyền hình cáp — cable television
- truy thu — collect arrears
- trượt — slip
- truy xuất nguồn gốc — traceability
- trưởng văn phòng đại diện — representative office manager
- trượt giá — slippage
- trưởng phòng xuất nhập khẩu — import-export manager
- trưởng phòng tổ chức — administration manager
- trưởng phòng vật tư — material manager
- trưởng phòng tổng hợp — general administration manager
- trưởng phòng thiết kế — design manager
- trưởng phòng tài chính kế toán — finance and accounting manager
- trưởng phòng tổ chức hành chính — administration manager
- trưởng phòng nhân sự — personnel manager
- trưởng phòng marketing — marketing manager
- trưởng phòng nghiệp vụ — operation manager
- trưởng phòng sản xuất — production manager
- trưởng phòng kỹ thuật — technical manager
- trưởng phòng kế toán — accounting manager
- trưởng phòng hành chính — administration manager
- trưởng phòng kế hoạch — planning manager
- trưởng phòng dự án — project manager
- trưởng phòng hành chính nhân sự — human resource manager
- trưởng phòng giao dịch ngân hàng — bank transaction office manager
- trưởng phòng kinh doanh — sales manager
- trưởng phòng giao dịch — bank transaction office manager
- trưởng phòng đối ngoại — public relations manager
- trưởng phòng chăm sóc khách hàng — customer care manager
- trưởng phòng dịch vụ khách hàng — customer service manager
- cục cảnh sát đkql và dlqg về dân cư — Police Department on Residence Management and National Data on Population
- sự tinh tuý — essence
- cục cảnh sát đăng ký quản lý cư trú và dữ liệu quốc gia về dân cư — Police Department on Residence Management and National Data on Population
- cục cảnh sát đkql cư trú và dlqg về dân cư — Police Department on Residence Management and National Data on Population
- cục bảo vệ thực vật — Plant Protection Department
- công đoàn — trade union
- cục an toàn thực phẩm — Food Safety Authority
- trưởng nhóm — team leader
- trưởng nhóm kinh doanh — business team leader
- trưởng khoa bệnh viện — head of the ... department
- công đoàn cơ sở — grassroots trade union
- trường phái — school
- trưởng nhóm tuyển dụng — recruitment team leader
- trưởng đoàn — head of the delegation
- trưởng đại diện — chief representative
- trường hợp bất khả kháng — force majeure event
- trưởng bộ phận — head of department
- trưởng chi nhánh — head of branch
- trưởng ban truyền thông — head of communications department
- trưởng ban quản lý dự án — project manager
- trưởng ban đối ngoại — foreign policy chief
- trưởng ban — head of department
- trưởng ban kiểm soát nội bộ — head of internal control department
- trưởng ban kiểm soát — head of the supervisory board
- trước tiên — firstly
- trước hết — firstly
- trước mắt — immediate
- trước thời hạn — ahead of time
- trùng — duplicate
- trúng thầu — win the bid
- trùng lặp — duplicate
- trung tâm tiếng anh — english center
- trùng khớp — coincide
- trung gian — intermediary
- trung tâm giới thiệu việc làm — job center
- trùng hợp — coincident
- trụ sở công ty — corporate headquarters
- trực tiếp — direct
- trung chuyển — transshipment
- trục in — printing cylinder
- trừ lương — pay cut
- trực — on duty
- trụ sở — headquarters
- trụ sở chính — headquarters
- tầm tay — reach
- tổng số — total
- trọng yếu — momentous
- trọng tài thương mại — commercial arbitrator
- suốt thời gian qua — during the past time
- khi đó — then
- trống rỗng — empty
- trọng tài kinh tế — economic arbitrator
- kỳ — period
- trọn vẹn — complete
- điều kiện — condition
- trọng dụng — appoint to an important post
- trợ lý tổng giám đốc — assistant general manager
- trời ơi — oh god
- trọn gói — all-in
- công việc — job
- trở lên — above
- trở ngại — obstacle
- trợ lý giám đốc — assistant manager
- trợ lý kế toán — accounting assistant
- trở lại — return
- trợ giá — price support
- trợ cấp — allowance
- trợ cấp thôi việc — severance pay
- trình duyệt web — web browser
- trình duyệt — browser
- triển khai dự án — project implementation
- trình chiếu — present
- triển khai — deploy
- trích lập dự phòng — provisioning
- triết lý sống — philosophy of life
- triển khai kế hoạch — plan implementation
- trị giá — value
- trên tất cả — above all
- trích lục — excerpt
- tri ân khách hàng — customer appreciation
- treo máy — lag
- trên hết — above all
- trên tất thảy — above all
- trên thực tế — in reality
- trật tự — order
- trầy xước — scratched
- trát tường — plaster
- trang trí — decorate
- trang trải cuộc sống — make a living
- trang thiết bị — equipment
- trạng thái — status
- trang thiết bị y tế — medical equipment
- tràn ngập — suffuse
- tràn lan — pervasive
- trân trọng — value
- trang nhã — elegant
- trả trước — prepaid
- trả sau — postpaid
- trái ngược — contrary
- trái phiếu — bond
- trả góp — instalment
- trả lại — return
- trách nhiệm hữu hạn — limited liability
- trả lời — answer
- trả chậm — deferred payment
- tra cứu — look something up
- trả giá — bargain
- tống tiền — blackmail
- tổng hợp số liệu — aggregate data
- tổng vốn đầu tư — total investment
- tổng — total
- tốt hơn — better
- tổng thể — overall
- tổng giám đốc — general manager
- tổng giá trị hợp đồng — total contract value
- tổng doanh thu — total revenue
- tôn thờ — worship
- tôn mạ màu — color coated corrugated iron
- tổng cộng — total
- tốn thời gian — time-consuming
- tổn thất — damage
- tồn kho — inventory
- tốn kém — costly
- tốn tiền — costly
- tối ưu — optimize
- tóm lại — summarize
- tối đa — maximum
- tối ưu hóa — optimize
- tòa án — court
- tốc độ tăng trưởng — growth rate
- toàn bộ — whole
- tối thiểu — minimum
- tòa soạn — newsroom
- tờ rơi quảng cáo — leaflet
- tờ giấy — sheet of paper
- tổ chức tín dụng — credit institution
- tính phí — charge
- tổ chức phi chính phủ — non-governmental organization
- tính thanh khoản — liquidity
- tính ổn định — stability
- tình nguyện viên — volunteer
- tình huống — situation
- tinh thần đồng đội — teamwork
- tính năng — feature
- tinh bột — starch
- tình hình kinh tế — economic situation
- tình hình — situation
- tình hình thực tế — actual situation
- tính trung lập — neutrality
- tinh anh — bright
- tinh thần — spirit
- tinh thể — crystal
- tinh gọn — lean
- tính cấp thiết — urgency
- tình hình kinh doanh — business situation
- tính cá nhân — individuality
- tin tặc — hacker
- tín dụng — credit
- tình báo — intelligence
- tin tức — news
- tín dụng đen — usury
- tìm lại — find again
- tín dụng cá nhân — personal credit
- tín chấp — mortgage
- tiêu hao — cost
- tiêu điểm — focus
- tiêu chí đánh giá — evaluation criteria
- tìm kiếm khách hàng — find customer
- tiêu chuẩn — standard
- tiêu chí — criterion
- tiếp thị — marketing
- tiết lộ — reveal
- nhận thông tin — get information
- tiếp tục — continue
- thu thập thông tin — collect information
- tiếp nối — continuation
- tiết lộ thông tin — disclose information
- tiếp nhận thông tin — access to information
- tiếp tay — abet
- tính bình đẳng — equality
- tính hời hợt — superficiality
- tính minh bạch — transparency
- tính tham vọng — ambitiousness
- tính xác thực — authenticity
- tính khả dụng — feasibility
- tính tình — characteristic
- tiếp đón khách — customer reception
- tính khả thi — feasibility
- tiền vé máy bay — airfare
- tiếp cận khách hàng — approach the customer
- tính hiếu thắng — competitiveness
- tiền trả lại — change
- tiếng nói chung — common ground
- tiền vốn — capital
- tiền thừa — change
- tiền trợ cấp — allowance
- tiền thế chân — deposit
- tiền tiết kiệm — savings
- tiền phụ cấp — allowance
- tiền thối — change
- tiền mặt — cash
- tiền nợ — debt
- tiền tạm ứng — advance
- tiền thối lại — change
- tiền lãi ngân hàng — bank interest
- tiễn — see someone off
- tiền lương — salary
- tiền lẻ — change
- tiền ký quỹ — margin deposit
- tiền kỳ — pre-production
- tiện ích — amenity
- tiện ích nội khu — internal amenity
- tiến hành — proceed
- tiền gửi ngân hàng — bank deposit
- tiền hoa hồng — commission
- tiền gửi tiết kiệm — savings deposit
- tiền gửi ký quỹ — margin deposit
- tiền gửi có kỳ hạn — term deposit
- tiền gửi — deposit
- tiền gửi thanh toán — checkable deposit
- tiền gốc — principal
- tiền gửi không kỳ hạn — demand deposit
- tiền giấy — paper money
- tiện dụng — convenience
- tiến độ — progress
- tiền bạc — money
- tiền lệ — precedent
- tiền tệ — currency
- tiến độ thanh toán — payment progress
- tiến độ công việc — work progress
- tiền nước — water bill
- tiến độ sản xuất — production progress
- tiến cử — elect
- tiến độ dự án — project progress
- tiền điện — electricity bill
- tiền đặt cọc — deposit
- tiền đang chuyển — deposit in transit
- tiền đồ — future
- tiền công — salary
- tiền đình — vestibular
- tích điểm — accumulation of point
- tiếc quá — what a shame
- tiền tuyến — front
- tiền ảo — virtual currency
- thuyết phục — persuade
- thuyên chuyển — transfer
- thuyền trưởng — captain
- thủy lợi — irrigation
- thủy sản — fishery
- thương vụ — deal
- thuyên chuyển công tác — job transfer
- thương mại hóa — commercialize
- thương mại — commerce
- thưởng — reward
- thương mại điện tử — e-commerce
- thương lượng — negotiate
- thương mại quốc tế — international trade
- thương hiệu cá nhân — personal brand
- thương hiệu — brand
- thước lái — steering system
- thuốc khử trùng — antiseptic
- thuốc trừ sâu — pesticide
- thuốc giảm đau — painkiller
- thuốc diệt côn trùng — insecticide
- thuốc kháng sinh — antibiotic
- thuốc tê — anesthetic
- thuốc an thần — sedative
- thuốc diệt chuột — rodenticide
- thuộc da — leather
- thước cuộn — tape measure
- thước dây — tape measure
- thùng gỗ — wooden box
- thực thể — entity
- thực trạng — reality
- thuê bao — subscriber
- thuê bao trả sau — postpaid mobile phone service
- thực tập — internship
- thực tế — reality
- thực tại — reality
- thực tiễn — reality
- thực tập sinh kế toán — accounting intern
- thực thi — execute
- thực khách — diner
- thực đơn — menu
- thực hiện bởi — performed by
- thực dưỡng — macrobiotic
- thửa đất — land parcel
- thuận tiện — convenience
- thử vai — audition
- thua lỗ — loss
- thuận lợi — smooth
- thứ yếu — secondary
- thư xác nhận — letter of comfort
- thử việc — probation
- thư ứng tuyển — application letter
- thừa — excess
- thư tín — correspondence
- thụ tinh ống nghiệm — in vitro fertilization
- thủ trưởng — chief officer
- thử — try
- thu — fall
- thu phí — charge
- thu nhỏ — minimize
- thu nhập ổn định — stable income
- thử nghiệm — experiment
- thư mời — invitation letter
- thu ngân — cashier
- thư ngỏ — open letter
- thủ kho — warehouse keeper
- thu lại — retrieve
- thư ký tòa soạn — sub-editor
- thù lao — compensation
- thu hồi — retrieve
- thụ hưởng — benefit
- thu hồi vốn — capital recovery
- thu hút khách hàng — attract customer
- thu hoạch — harvest
- thu hồi nợ — collect debt
- thư giới thiệu — letter of recommendation
- thu hồi công nợ — collect debt
- thu gom — collect
- thư báo giá — quotation letter
- thủ công — handmade
- thư chào hàng — offer letter
- thông tin sai lệch — wrong information
- thư bảo đảm — registered mail
- thống trị — rule
- thông thường — normally
- thông suốt — clear
- thông tin liên hệ — contact information
- thông dụng — common
- thông quan hàng hóa — customs clearance
- thông báo — announcement
- thông dịch — interpret
- thống kê — statistics
- thông điệp — message
- thông tin — information
- thôi việc — layoff
- thời vụ — part-time
- thời gian thử việc — probation period
- thời gian thu hồi vốn — payback period
- thời gian thực tập — internship duration
- thời gian hoàn vốn — payback period
- thời gian trôi qua nhanh quá — time flies
- thoáng đãng — airy
- thời gian làm việc — working time
- thời gian thi công — construction period
- thoát ra — escape
- thoái vốn — divestment
- thỏa thuận — agreement
- thỉnh thoảng — sometimes
- thỏa ước lao động tập thể — collective labor agreement
- thịnh hành — popular
- thiếu đồ ăn — lack of food
- thở phào nhẹ nhõm — sigh in relief
- thiếu nước — lack of water
- thiếu — lack
- thiếu tiền — lack of money
- thiếu kiến thức — lack of knowledge
- thiết yếu — vital
- thiếu nợ — in debt
- thiết kế — design
- thiết kế xây dựng — construction design
- thiết thực — practical
- thiết kế rập — drafting
- thiết kế kiến trúc — architectural design
- thiết kế cơ sở — basic design
- thiết kế đồ họa — graphic design
- thiên về — inclined to
- thiệt hại — damage
- thiết bị văn phòng — stationery
- thiết kế bản vẽ thi công — construction drawing
- thiết bị điện tử — electronic device
- thiết bị điện — electronic device
- thiết bị gia dụng — household appliance
- thiết bị ngoại vi — peripheral
- thiên địch — natural enemy
- thiết bị đo lường — measuring instrument
- thiến — castrate
- thị trường tiêu thụ — consumption market
- thị trường — market
- thị trường việc làm — job market
- thị trường ngách — niche market
- thị trường lao động — labor market
- thị trường bán lẻ — retail market
- thị phần — market share
- thị trường cổ phiếu — stock market
- thi công — construct
- thì là — dill
- thép — steel
- thị hiếu người tiêu dùng — consumer taste
- thị hiếu khách hàng — customer taste
- thép không gỉ — stainless steel
- thép mạ kẽm — galvanized steel
- thép tấm — steel plate
- thép hộp — mild steel square tube
- theo tôi — in my opinion
- theo thứ tự — in order
- thép ống — tube steel
- theo yêu cầu của khách hàng — according to the customer's requirement
- theo — according to
- theo như — according to
- theo sau — followed by
- theo tôi được biết — as far as I know
- theo hướng — towards
- theo kịp — catch up with
- thẹn thùng — shy
- theo đó — whereby
- thêm vào — additionally
- thêm nữa — moreover
- thêm vào đó — additionally
- thẻ ghi nợ — debit card
- thẻ thành viên — membership card
- thẻ tích điểm — loyalty card
- thẻ tín dụng — credit card
- thẻ từ — magnetic stripe card
- thể hiện — show
- thẻ nhớ — memory card
- thẻ ngân hàng — bank card
- thẻ phụ — additional cardholder
- thẻ trả trước — prepaid card
- thiết chế — institution
- thể chế — institution
- thẻ nhân viên — employee card
- thẻ cào — scratch card
- thẻ cào điện thoại — phone card
- thẻ chấm công — employee card
- thẻ — card
- thay vào đó — instead
- thay vì — instead
- thật vậy — indeed
- thay thế cho — replace with
- thầu phụ — subcontractor
- thật là tiếc — what a shame
- thay mặt cho — on behalf of
- thay mặt — on behalf of
- tháo rời — disassemble
- thật — real
- thật không — really
- thật là đáng tiếc — what a shame
- tháp tùng — escort
- tháo — dismantle
- thật không thể tin nổi — unbelievable
- thật đáng tiếc — what a shame
- thành viên — member
- tháo dỡ — dismantle
- thanh toán trả sau — deferred payment
- thành viên góp vốn — limited partner
- thanh toán trước — advance payment
- thanh toán quốc tế — international payment
- thanh toán theo đợt — installment payment
- thanh toán trả trước — advance payment
- thanh toán một lần — pay in full
- thanh toán hộ — pay on behalf of
- thanh toán ngay — prompt payment
- thanh toán đợt 1 — 1st installment payment
- thanh toán điện tử — electronic payment
- thanh toán chậm — deferred payment
- thành phần — ingredient
- thanh toán bằng thẻ tín dụng — pay by credit card
- thanh lý — liquidation
- thanh lý tài sản — liquidation
- thanh toán bằng tiền mặt — pay in cash
- thành phẩm — product
- thành lập — establish
- thanh lý hợp đồng — contract liquidation
- thanh khoản — liquidity
- thẳng tính — straightforward
- thánh giá — cross
- thặng dư vốn cổ phần — capital surplus
- thăng tiến công việc — career advancement
- thang máy chở hàng — freight lift
- thăng chức — promote
- thang máy chở hàng hóa — freight lift
- thang bảng lương — salary scale
- thang máy tải hàng — freight lift
- thẩm tra — examine
- thấm nước — wet
- thân thiện với môi trường — environmentally friendly
- tham gia — join
- thấm — absorb
- thâm niên — seniority
- thăm viếng — visit
- thâm nhập — infiltrate
- thậm chí — even
- thẩm định — appraise
- thăm dò — probe
- thách thức — challenge
- thả lỏng — relax
- tên sản phẩm — product name
- thải ra — discharge
- tên thương mại — trade name
- tem — stamp
- thạch cao — gypsum
- tệ — bad
- tem phụ — secondary label
- tha hồ — freely
- tất nhiên — of course
- tất cả — all
- tập thể — collective
- tập hợp — set
- tập đoàn — corporation
- tất cả mọi người — everyone
- tập đoàn đa quốc gia — multinational corporation
- tạo ra — create
- tạo điều kiện — create condition
- tăng trưởng — growth
- tạp chí — magazine
- tăng trưởng kinh tế — economic growth
- tăng trưởng nóng — overheated economy
- tăng chậm — increase slowly
- tạo điều kiện thuận lợi — create favorable condition
- tăng dần — increase gradually
- tăng ca — overtime
- tăng nhẹ — increase slightly
- tăng — increase
- tan — dissolve
- tạm ứng — advance
- tăng lương — raise salary
- tan làm — get off work
- tan ca — get off work