Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 55/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- cơ thể đẹp — beautiful body
- bộ giám thị — proctorial board
- bộ giao điện — interface
- bộ đội xuất ngũ — ex-serviceman
- bộ đội phục viên — ex-serviceman
- giao thức truyền tải siêu văn bản (http) — Hypertext Transfer Protocol
- bộ đổi nguồn — AC adapter
- cơ thể con người — human body
- bộ đội hải quân — navy
- bộ địa chính — Ministry of Land Administration
- mạng lưới toàn cầu (www) — the World Wide Web
- bộ công nghiệp — Ministry of Industry
- bộ chứng từ xuất nhập khẩu — import and export documents
- cơ thể — body
- bộ chứng từ thanh toán — set of payment documents
- dấu gạch chân (abc) — underline
- bộ chủ quản — regulatory agency
- cơ thể bị dị tật — body with physical deformity
- dấu ngoặc đơn (' ') — single quotation mark
- dấu ấn — imprint
- bộ chỉ huy — headquarters
- dấu chấm hỏi (?) — question mark
- dấu nháy đơn (') — apostrophe
- bình luận chính trị — talk politics
- bộ ban ngành — ministry, agency, and department
- biện pháp bảo đảm — security interest
- bình luận gia — commentator
- hỗn số — mixed number
- biên bản bàn giao mặt bằng — site handover minutes
- bí thư trung ương — member of Communist Party of Vietnam Central Committee’s Secretariat
- bí thư tỉnh — Provincial Party secretary
- bí thư thành ủy — City Party Committee secretary
- bí thư huyện — District Party Committee secretary
- kilomet — kilometer
- âm vô cực — negative infinity
- âm dương — yin and yang
- âm — negative
- bên yêu cầu bảo lãnh — principal debtor
- ẩn số — variable
- 9 người 10 ý — so many men, so many opinions
- bên mua bảo hiểm — insurance buyer
- bên nhận bảo lãnh — creditor
- quy tắc 5s — 5 seconds rule
- 50 phần trăm — 50 percent
- 54 dân tộc — 54 ethnic groups
- bên được bảo lãnh — principal debtor
- quy tắc 5k — 5k rule
- bên bảo lãnh — guarantor
- 40 tuổi — 40 years old
- bầu cử tự do — free election
- cơ thắt — sphincter muscle
- bầu cử tổng thống — presidential election
- 4 mùa — 4 seasons
- 3d — 3d
- cơ quan sinh dục ngoài — external genitalia
- 37 độ c — 37 degrees
- bầu cử quốc hội — general election
- cơ duỗi — hamstring
- bầu cử liên bang — federal election
- 360 độ — 360 degrees
- 36 phố phường — 36 old quarters
- bầu cử lại — re-election
- cơ đùi — thigh muscle
- cỏ chân nhện — finger-grass
- bầu cử địa phương — local election
- bầu cử dân chủ — democratic election
- 30 chưa phải là tết — don’t count your chickens before they hatch
- 3 tại chỗ — 3 on-site
- bầu chọn — vote
- bảo lãnh thanh toán — payment guarantee
- bảo lãnh tiền tạm ứng — advance payment guarantee
- bảo lãnh tạm ứng — advance payment guarantee
- cổ chân — ankle
- cơ bụng số 11 — eleven-line abs
- cơ bụng 6 múi — six-pack abs
- bảo lãnh phát hành chứng khoán — securities underwriting guarantee
- bảo lãnh tài chính — financial guarantee
- 3 chấm — ellipsis
- cơ bắp tay — upper arm muscles
- chòm râu dê — goatee
- 2 mặt — 2 sides
- 3 pha — 3-phase
- chòm râu dưới môi dưới — soul patch
- chỉ tay — palm line
- bảo lãnh hợp đồng — performance bond
- 2 chiều — 2 ways
- bảo lãnh ngân hàng — bank guarantee
- chi dưới — lower limb
- chất giọng — voice quality
- chân tóc — hair root
- bảo lãnh dự thầu — tender guarantee
- bảo lãnh đối ứng — reciprocal guarantee
- chân tay — limbs
- bảo lãnh định cư — permanent residence sponsorship
- chân răng — tooth root
- chân mày — eyebrow
- chân ngắn — short leg
- bảo hiểm xe cơ giới — motor vehicle insurance
- bảo lãnh bảo hành — maintenance guarantee
- bảo lãnh bảo hành công trình — construction surety bond
- bảo hiểm vận chuyển — shipping insurance
- cặp mông — buttocks
- bảo hiểm trách nhiệm công cộng — public liability insurance
- cẳng — crus
- cánh mũi trái — left nostril wing
- bảo hiểm sức khỏe — health insurance
- bảo hiểm tai nạn lao động — occupational accident insurance
- cấn thai — early pregnancy
- bảo hiểm hàng hải — marine insurance
- bảo hiểm du lịch — travel insurance
- bảo hiểm sinh kỳ — pure endowment insurance
- bảo hiểm con người — personal lines insurance
- bảo hiểm cháy nổ bắt buộc — compulsory fire insurance
- 1 lượng vàng — a tael of gold
- bảo hiểm dân sự — civil liability insurance
- 1 lốc sữa — a pack of milk boxes
- cằm dưới — submental region
- bảo hiểm bắt buộc — compulsory insurance
- bảo hiểm 2 chiều — two-way insurance
- 1 lốc — a pack of
- bảo hiểm cháy nổ — fire insurance
- cằm chẻ — cleft chin
- bảo chứng — loan broker
- báo có tài khoản — deposit slip
- 1 khoản tiền — an amount of money
- bao cát — sandbag
- 1 kèm 1 — one-on-one
- cái vú — breast
- 1 hộp sữa — a carton of milk
- báo cáo xuất nhập tồn — inventory report
- 1 ít — a little bit
- 1 gói — a pack
- báo cáo viên — reporter
- báo cáo vận hành — operational report
- báo cáo tuần — weekly report
- cái vai — shoulder
- 1 hộp sữa chua — a carton of yogurt
- báo cáo tốt nghiệp — graduate report
- 1 gang tay — span
- báo cáo tổng kết — final report
- cái trán — forehead
- báo cáo tổng hợp — synthesis report
- báo cáo tồn kho — inventory report
- báo cáo tóm tắt — summary report
- cái tai — ear
- 1 chiếc giày — a shoe
- 1 đôi — a pair
- cái rốn — navel
- báo cáo tình hình tài chính — financial statement
- báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn — invoice details report
- 1 chỉ vàng — a mace of gold
- cái răng — tooth
- báo cáo tiến độ — progress report
- 1 cây vàng — a tael of gold
- báo cáo thuế — tax report
- báo cáo thử việc — trial period report
- 1 cặp — a pair
- báo cáo thu hoạch — report
- báo cáo thực tập tốt nghiệp — graduate internship report
- 1 bộ — a set
- 1 bộ quần áo — a set of clothes
- cái mõ — wooden fish
- báo cáo thu chi — income statement
- 0 điểm — zero points
- cái đầu gối — knee
- báo cáo thẩm tra — inspection report
- báo cáo tài chính tổng hợp — consolidated statement
- cái bớt — birthmark
- báo cáo tài chính soát xét — audited financial statement
- bụng mỡ — fat belly
- báo cáo tài chính riêng — separate financial statement
- bụng mềm — soft belly
- báo cáo tài chính hợp nhất — consolidated statement
- báo cáo tài chính giữa niên độ — interim report
- báo cáo tài chính kiểm toán — audit of financial statement
- báo cáo sử dụng hóa đơn — invoice details report
- bao cao su gai — studded condom
- báo cáo tài chính công ty mẹ — consolidated statement
- bụng dưới — lower abdomen
- báo cáo sản lượng — production report
- báo cáo tài chính bán niên — semi-annual financial statement
- bụng bia — beer belly
- báo cáo sơ bộ — draft report
- bụng bầu — pregnant belly
- báo cáo quyết toán thuế — declaration for tax finalization
- bọng mắt — eye bag
- báo cáo quyết toán hải quan — customs settlement report
- bộ phận sinh dục nữ — female sex organs
- bộ phận sinh dục nam — male sex organs
- báo cáo quyết toán — settlement report
- bắp thịt nhẽo nhèo — flabby muscle
- bộ phận sinh dục — sex organs
- bím tóc — braid
- báo cáo quý — quarterly report
- báo cáo quỹ tiền mặt — cash book report
- báo cáo nghiệm thu — acceptance report
- báo cáo luận văn tốt nghiệp — graduate dissertation
- báo cáo lưu chuyển tiền tệ — cash flow statement
- báo cáo nhập xuất tồn — inventory report
- bàng quan — indifferent
- bào thai — fetus
- báo cáo lãnh đạo — report
- bàn chân trước — forefoot
- bán cầu não — cerebral hemisphere
- báo cáo làm phòng — housekeeping status report
- báo cáo kinh tế kỹ thuật — economic-technical report
- báo cáo kinh doanh — profit and loss statement
- bạch huyết cầu — white blood cells
- báo cáo kiểm toán độc lập — independent audit report
- báo cáo khoa học — scientific report
- báo cáo khả thi — feasibility research report
- bạch huyết bào — lymphocyte
- báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh — profit and loss statement
- báo cáo hợp nhất — consolidated statement
- bạch huyết — lymph
- ấn đường — glabella
- báo cáo giữa năm — mid-year report
- báo cáo hoạt động kinh doanh — "profit and loss statement (trùng từ 214)"
- báo cáo giữa niên độ — interim report
- âm vật — clitoris
- báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh — profit and loss statement
- báo cáo giám sát môi trường — environmental monitoring report
- báo cáo giao dịch liên kết — related-party transaction report
- âm hộ — vulva
- báo cáo đột xuất — incident report
- báo cáo doanh thu — revenue report
- báo cáo doanh thu bán hàng — sales revenue report
- báo cáo công nợ — summary sheet of accounts payable and receivable
- báo cáo chuyên đề — research report
- báo cáo định kỳ — periodic report
- báo cáo công việc — work report
- bằng văn bản này — hereby
- báo cáo — report
- bằng văn bản — in writing
- báo cáo 6 tháng đầu năm — first half year report
- bảng tổng hợp — aggregation
- bảng tổng hợp chi tiết — summary report
- bảng tổng hợp khối lượng — volume summary report
- bảng tổng hợp công nợ — summary sheet of accounts payable and receivable
- bảng tóm tắt — summary
- bảng tính giá thành — pricing calculator spreadsheet
- bảng tính lương — payroll
- bảng tính — spreadsheet
- bảng tiến độ — progress chart
- bằng tin học cơ bản — basic informatics certificate
- bảng tiến độ thi công — construction progress chart
- bảng thu chi — cash flow statement
- bảng thông tin — bulletin board
- bảng thống kê — table
- bảng thông báo — bulletin board
- bảng thống kê cốt thép — table of reinforcing steel
- bảng theo dõi — tracking spreadsheet
- bảng thanh toán tiền lương — payroll
- bảng thi đấu — league table
- bảng tên nhân viên — nametag
- bảng tên để bàn — name plate
- bảng tên công ty — company signboard
- bảng tên đón khách sân bay — placard
- bảng số xe — license plate
- bảng size — size chart
- bảng so sánh giá — price comparison sheet
- bảng so sánh — comparison diagram
- bảng số liệu — table
- bảng phụ — small board
- bảng sao kê lương — salary statement
- bảng sao kê ngân hàng — bank statement
- bảng quyết toán khối lượng hoàn thành — final settlement form for complete products
- nước đan mạch — Denmark
- nước cuba — Cuba
- nước đài loan — Taiwan
- bảng hỏi — questionnaire
- nước thái lan — Thailand
- nước thổ nhĩ kỳ — Turkey
- nước ru ma ni — Romania
- nước thụy điển — Sweden
- nước palestine — Palestine
- nước phổ — Prussia
- nước phát triển — developed country
- nước philippin — Philippines
- nước pakistan — Pakistan
- nước nam phi — South Africa
- nước Nhật — Japan
- nước nga trắng — Belarus
- nước mĩ — United States of America
- nước lệ thuộc — client state
- nước mexico — Mexico
- nước hoa nam — cologne
- nước hoa kỳ — United States of America
- nước hàn — South Korea
- cáp nhĩ tân — Harbin
- casablanca — Casablanca
- nước brazil — Brazil
- nước canada — Canada
- nước chile — Chile
- nước chủ nhà — host country
- nước ai len — Ireland
- nước bờ biển ngà — Côte d'Ivoire
- nước ấn độ — India
- nước bồ đào nha — Portugal
- nước ả rập — Saudi Arabia
- cộng hòa nhân dân trung hoa — China
- nước ai cập — Egypt
- nước a rập — Saudi Arabia
- cộng hòa liên bang đức — Germany
- cộng hòa áo — Austria
- cộng hòa trung phi — Central African Republic
- cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam — Socialist Republic of Vietnam
- chilê — Chile
- cộng hòa an ba ni — Albania
- cộng hòa ai xơ len — Iceland
- cộng hòa ác hen ti na — Argentina
- châu úc — Oceania
- chicago — Chicago
- châu lục — continent
- châu mỹ la tinh — Latin America
- cam pu chia — Cambodia
- canada — Canada
- chăm pa — Champa
- canberra — Canberra
- california — California
- các tỉnh miền trung — central Vietnam provinces
- cali — California
- các tỉnh lân cận — neighboring provinces
- các tiểu vương quốc ả rập thống nhất — United Arab Emirates
- các nước đông nam á — Southeast Asian countries
- các nước phương tây — Western countries
- các tiểu vương quốc ả rập — United Arab Emirates
- ca na đa — Canada
- bun ga ry — Bulgaria
- busan — Busan
- các nước — countries
- bruxelles — Brussels
- brunei — Brunei
- buryatia — Buryatia
- bulgaria — Bulgaria
- brisbane — Brisbane
- bollywood — Bollywood
- brasil — Brazil
- bolshevik — Bolshevik
- biển nhật bản — Sea of Japan
- bolivia — Bolivia
- bờ ra zin — Brazil
- biển đỏ — Red Sea
- biển địa trung hải — Mediterranean Sea
- biển cát xơ pi — Caspian Sea
- biển hoa đông — East China Sea
- biển đen — Black Sea
- biển ca ri bê — Caribbean Sea
- biển barents — Barents Sea
- biển baltic — Baltic Sea
- biển ban tích — Baltic Sea
- bangladesh — Bangladesh
- biển adriatic — Adriatic Sea
- biển ả rập — Arabian Sea
- béc lin — Berlin
- biển aegea — Aegean Sea
- biển — sea
- bangkok — Bangkok
- bê la rút — Belarus
- bán đảo sơn trà — Son Tra peninsula
- bán đảo ả rập — Arabian peninsula
- bắc trung nam — throughout Vietnam
- bán đảo triều tiên — Korean peninsula
- bắc mỹ — North America
- bán đảo linh đàm — Linh Dam peninsula
- bắc phi — North Africa
- bắc nam — north-south
- bắc hàn — North Korea
- bắc đại tây dương — North Atlantic Ocean
- bắc carolina — North Carolina
- bắc bán cầu — northern hemisphere
- argentina — Argentina
- âu mỹ — western
- asean — ASEAN
- bắc âu — Northern Europe
- âu châu — Europe
- anh quốc — England
- anh mỹ — Anglo-American
- bắc băng dương — Arctic Ocean
- ả rập — Arabia
- ả rập xê út — Saudi Arabia
- an nam — Annam
- ả rập thống nhất — United Arab Emirates
- người úc — Australian
- người úc châu — Australasian
- người uae — Emirati
- người việt — Vietnamese
- người thổ nhĩ kỳ — Turkish
- người trung đông — Middle Eastern person
- người trong nước — fellow countryman
- người trung hoa — Chinese
- người triều tiên — North Korean
- người thành thị — city people
- người thụy sĩ — Swiss
- người thành phố — city people
- người thái — Thai people
- người thanh giáo — Taoist people
- người thanh niên — youth
- người tây phương — Westerner
- người sài gòn — Saigon people
- người scốt len — Scottish
- người slovakia — Slovak
- người séc — Czech
- người ru ma ni — Romanian
- người phương tây — Westerner
- người phương bắc — Northerner
- người pháp gốc việt — Vietnamese-French people
- người pakistan — Pakistani
- người nước anh — English
- người nói tiếng bantu ở đông phi — Bantu-speaking people in East Africa
- người nepal — Nepalese
- người nga — Russian
- người Na Uy — Norwegian
- người nhật bản — Japanese
- người mỹ gốc phi — African-American
- người my an ma — Myanmar people
- người miền trung — Central Region people
- người mông cổ — Mongolian
- người myanmar — Myanmar people
- người miền nam — Southerner
- người miền núi — mountain people
- người miên — Khmer people
- người mexico — Mexican
- người malaysia — Malaysian
- người lào — Laotian
- người mễ tây cơ — Mexican
- người mê hi cô — Mexican
- người lai da đen — Black biracial people
- người lai — mixed-race people
- người la mã — Roman
- người kuwait — Kuwaiti
- người gốc việt — a person of Vietnamese descent
- người gốc la mã — people of Roman descent
- người dân thành phố — Urbanite
- người đàn ông phi líp pin — người đàn ông phi líp pin
- người gốc hoa — a person of Chinese descent
- người đàn ông ai len — Irish man
- người đàn ông hà lan — Dutch Man
- người đàn ông người anh — Englishman
- người đại hàn — Korean
- người croa ti a — Croatian
- người colombia — Colombian
- người da đỏ ở bắc mỹ — Native American
- người châu âu — European
- người châu phi — African
- người châu mỹ — American
- người chile — Chilean
- người chăm — Cham people
- người chămpa — the Cham
- người ca na đa — Canadian
- người châu á — Asian
- người brunei — Bruneian Malay
- người campuchia — Cambodian
- người bun ga ry — Bulgarian
- người bahrain — Bahraini
- người bê la rút — Belarusian
- người bắc kinh — Pekinese
- người bình định — Binh Dinh person
- người bangladesh — Bangladeshi
- người anh điêng — indigenous people of the Americas
- người anh quốc — UK people
- người ba tư — Persian
- người áo — người áo
- người ai len — Irish
- người ăng lô sắc xông — Anglo-Saxon
- người an nam — Annamese
- người ấn độ — Indian
- người ai cập — Egyptian
- người ả rập xê út — Saudi
- người ả rập — Arab
- người afghanistan — Afghan
- chợ chiều — afternoon market
- người á châu — Asian
- chỗ cạn — ford
- chỗ chắn tàu — level crossing
- chỗ ăn ở — accommodation
- chợ búa — vulgar
- chỗ ẩn náu — shelter
- chỗ ẩn nấp — shelter
- chiến khu — war zone
- chánh điện — main temple area
- cầu trượt nước — water slide
- chân cầu — bridge pier
- cầu tình yêu đà nẵng — Love Lock Bridge
- cầu thang gỗ — wooden stairs
- cầu thê húc — The Huc Bridge
- cầu sông hàn — Han River Bridge
- câu lạc bộ đêm — night club
- cầu rồng — Dragon Bridge
- cầu đường bộ — road bridge
- cầu cổng vàng — Golden Gate Bridge
- cao hùng — Kaohsiung
- cao bằng — Cao Bang
- cầu bộ hành — pedestrian bridge
- cầu đi bộ — pedestrian bridge
- cảng vụ — maritime administration
- cảng tàu — port
- cảnh vật — scene
- cảng nước sâu — deep water port
- cảng ngoài — outport
- cảng dỡ hàng — port of discharge
- cảng hải phòng — Hai Phong port
- cảng hàng không — airport
- cảng đến — port of arrival
- cảng cạn — Inland Container Depot
- cảng cá — fishing port
- cảng đi — port of departure
- căn cứ kỹ nghệ — technical base
- cảng bốc hàng — port of loading
- cảng biển nước sâu — deep water port
- căn nhà lụp xụp bẩn thỉu — slum
- căn cứ địa — revolutionary base
- căn cứ hải quân — naval base
- cằn cỗi — barren
- căn cứ quân sự — military base
- các nước kém phát triển — underdeveloped countries
- cái hồ — lake
- cái ao — pond
- các nước phát triển — developed countries
- bờ sông — riverbank
- bờ vực — cliff
- các nước đang phát triển — developing countries
- các nước bạn — allied countries
- bờ hồ — lake shore
- bờ ruộng — the edge of the field
- bờ bụi — shrub
- bờ bao — shore
- bờ — edge
- bình minh trên biển — dawn at the beach
- biệt thự biển — sea villa
- bình nguyên — plain
- bình minh — dawn
- biển trắng — White Sea
- biển san hô — coral sea
- biển xanh — blue sea
- biển mưa gió — turbulent sea
- biển phong phú — abundant sea
- biển nhân tạo — artificial sea
- biển trầm lặng — tranquil sea
- biển mênh mông — the immense ocean
- biển có nhiều đảo — archipelago
- biển đảo — sea and islands
- biển khơi — sea
- biển băng — sea ice
- bìa rừng — forest edge
- biển cả — ocean
- biển chết — Dead Sea
- bến bạch đằng — Bach Dang Wharf
- bến cảng nhà rồng — Nha Rong Harbour
- bến thượng hải — The Bund
- bến hàn quốc — Han Quoc Wharf
- bảo tàng viện — museum
- bảo tàng sáp — wax museum
- bảo tàng văn hóa các dân tộc việt nam — Museum of Cultures of Vietnam's Ethnic Groups
- bảo tàng lịch sử — history museum
- bảo tàng dân tộc học — Museum of Ethnology
- bảo tàng — museum
- bảo tàng phòng không không quân — Air Force Museum
- bảo tàng học — museology
- bão nhiệt đới — tropical storm
- bão cát — sandstorm
- bão hòa — saturation
- bão cấp 12 — typhoon
- băng tuyết — snow
- băng giá — frost
- ban mai — dawn
- băng nguyên — ice field
- bãi than bùn — peatland
- bản doanh — headquarter office
- bán bình nguyên — peneplain
- bản doanh tiền tuyến — supreme headquarter
- bãi sao — Sao Beach
- bãi trường — close school
- bãi thải — landfill
- bãi tắm — bathing area
- bãi sa mạc — desert
- bãi hạ cánh — runway
- bãi tập — practice field
- bãi rào — enclosure
- bãi đất hoang — vacant land
- bãi gom chuyển hàng hóa — warehouse area
- bãi đất — land
- bãi đánh cá — fishing ground
- bãi đá sông hồng — Hong River's rock ground
- bãi cỏ xanh — green grassland
- bãi đá bóng — soccer field
- bãi đá — stone beach
- bãi chiến trường — battlefield
- bãi cá — fishing ground
- bãi cỏ chăn thả động vật — pasture
- bãi chiến — cease fighting
- bãi chăn thả — pasture
- bắc việt — Northern Vietnam
- bạch cung — the White House
- bãi — ground
- bách thảo — botanic garden
- bạch nga — Belarus
- bạch đinh — commoner
- ấu trĩ viên — kindergarten
- ngựa hoang — wild horse
- ngựa lùn — pony
- ao cá — fish pond
- ao — pond
- heo sữa — suckling pig
- ngựa có cánh — pegasus
- ngựa cái — mare
- ngựa chiến — warhorse
- heo nái — sow
- đàn vịt — flock of ducks
- heo hơi — live weight of pig
- heo mọi — indigenous pig
- đàn cò — flock of storks
- đàn súc vật đang được lùa đi — livestocks being herded
- đàn gia súc — livestock herd
- đàn kiến — ant colony
- đàn cá — school of fish
- da súc vật non — juvenile cattle hide
- đàn bò — herd of cows
- da heo — pig skin
- da bò — cowhide
- da cá sấu — crocodile skin
- da cá — fish skin
- da dê — goatskin
- cọp cái — tigress
- cừu con — lamb
- cừu cái — ewe
- da beo — leopard skin
- con vụ — spinning top
- cọng rơm — stem of straw
- cọng hành — stalk of green onion
- cọng giá — mung bean sprout
- con xén tóc — longhorn beetle
- con vịt con — duckling
- con voi con — elephant calf
- con vẹm — green mussel
- con vọp — mud clam
- con ve chó — tick
- con ve — cicada
- con vạc — black-crowned night heron
- con tỳ hưu — pixiu
- con tuần lộc — reindeer
- con trâu nước — water buffalo
- con trai biển — mussel
- con tôm giống — shrimp post larva
- con tinh tinh — chimpanzee
- con tò vò — wasp
- con tôm hùm — lobster
- con thú — animal
- con thỏ con — kit
- con thiên nga — swan
- con tằm — silkworm
- con thạch sùng — common house gecko
- con sư tử — lion
- con sùng đất — chafer beetle larva
- con sơn dương — chamois
- con sếu — crane
- con sứa — jellyfish
- con thằn lằn — lizard
- con sâu róm — tussock moth larva
- con sao la — spindlehorn
- con sâu đo — inchworm
- con sâu ngủ — sleepaholic
- con sâu bướm — caterpillar
- con sáo — starling
- con sao biển — starfish
- con sá sùng — peanut worm
- con sam — horseshoe crab
- con ruốc — small shrimp
- con rươi — clam worm
- con rồng lửa — salamander
- con rùa biển — sea turtle
- con rít — centipede
- con rồng đất — Chinese water dragon
- con rệp — bed bug
- con rồng — dragon
- con ong chăm chỉ — busy bee
- con rắn mối — skink
- con rái cá — otter
- con ốc sên — snail
- con nòng nọc — tadpole
- con ốc biển — sea snail
- con nhông — leiolepis
- con ó — osprey
- con ngựa con — foal
- con nhái — tree frog
- con nhím biển — sea urchin
- con nhím Âu — hedgehog
- con ngao — clam
- con mèo nói — talking cat
- con ngọc trai — pearl oyster
- con nghêu — clam
- con nghê — Vietnamese qilin
- con lươn — eel
- con mòng biển — gull
- con mòng két — Eurasian teal
- con linh cẩu — hyena
- con mòng — gull
- con linh dương — antelope
- con mèo con — kitten
- con lăng quăng — mosquito larva
- con lân — qilin
- con lạc đà — camel
- con la — mule
- con kỳ nhông — leiolepis
- con kỳ đà — monitor lizard
- con kỳ lân — unicorn
- con khủng long — dinosaur
- con khỉ con — baby monkey
- con hồng hạc — flamingo
- con khỉ đột — gorilla
- con két — parrot
- con kền kền — vulture
- con kê — chicken
- con hải sâm — sea cucumber
- con hươu sao — sika deer
- con hải mã — walrus
- con hải ly — beaver
- con hải cẩu — seal
- con hải quỳ — sea anemone
- con giun — worm
- con hà biển — barnacle
- con giống — breeder
- con giun đất — earthworm
- con gấu trúc — panda
- con giòi — maggot
- con gấu mèo — raccoon
- con giấm — mother of vinegar
- con gà mái — hen
- con gà lôi — pheasant
- con ẽnh ương — banded bullfrog
- con gà tây — turkey
- con đười ươi — orangutan
- con gà con — chick
- con én — swallow
- con dưa biển — sea cucumber
- con đực — male animal
- con dông — leiolepis
- con đom đóm — firefly
- con dòi — maggot
- con điệp — scallop
- con dĩn — biting midge
- con diệc bạch — great white heron
- con đỡ đầu — godchild
- con dế — cricket
- con dẽ gà — woodcock
- con dê con — kid
- con đỉa — leech
- con cự đà — iguana
- con cuốn chiếu — millipede
- con đa đa — chinese francolin
- con cú mèo — owl
- con cu — spotted dove
- con công trống — peacock
- con công — peafowl
- con cọp con — tiger cub
- con chuột túi — kangaroo
- con chuột con — baby mouse
- con còng — sand crab
- con côn trùng — insect
- con chồn hôi — skunk
- con chồn cái — female weasel
- con chuột — mouse
- con chuột chù — shrew
- con chồn — weasel
- con chó sói — wolf
- con chồn hương — civet
- con chó đốm — dalmatian
- con chim non — hatchling
- con chó con — puppy
- con chó — dog
- con chim vừa mới nở — altricial bird
- con chim cú mèo — owl
- con chim đại bàng — eagle
- con chim cánh cụt — penguin
- con chim bồ câu — pigeon
- con chí — head louse
- con chấy — head louse
- con chim — bird
- con châu chấu — grasshopper
- con cánh cam — ladybug
- con bướm — butterfly
- con cà cuống — lethocerus indicus
- con bò tót — gaur
- con cá — fish
- con bọ xít — stink bug
- con bò sữa — milch cow
- con bươm bướm — butterfly
- con bồ nông — pelican
- con bọ rùa — ladybug
- con bọ hung — dung beetle
- con bò đực — bull
- con bò con — calf
- con bồ hóng — sooty mold
- con bọ ngựa — mantis
- con bọ chét — flea
- con bồ câu — dove
- con bọ cánh cứng — beetle
- con bọ cạp — scorpion
- con bọ cánh cam — ladybug
- con bò cái — cow
- con bọ — bug
- con bò biển — sea cow
- con bò — cow
- con bề bề — mantis shrimp
- con beo — leopard
- con bào ngư — abalone
- con báo đốm — jaguar
- con ba ba — tortoise
- con báo đen — black panther
- chuột xạ — muskrat
- chuột túi — kangaroo
- chuột hương — muskrat
- chuột lang — guinea pig
- chuột thí nghiệm — laboratory mouse
- chuột nhắt — house mouse
- chuột chù — shrew
- chồn sương — ferret
- chuột đồng — vole
- chuột hamster — hamster
- chó sủa — bark
- chồn — mustelidae
- chó tuyết — snow dog
- chó sói đất — aardwolf
- chó săn — hunting dog
- chó sói đồng cỏ — coyote
- chó rừng — jackal
- chó xoáy phú quốc — Phu Quoc ridgeback
- chó phốc sóc — pomeranian
- chó nhật — Japanese chin
- chó nghiệp vụ — police dog
- chó phốc — miniature pinscher
- chó hoang — wild dog
- chó lông xù — bichon
- chó ngao tây tạng — Tibetan mastiff
- chó điên — dog with rabies
- chó đực — male dog
- chó dại — dog with rabies
- chó đặc nhiệm — police dog
- chó cứu hộ — rescue dog
- chó biển — seal
- chó cưng — pet dog
- chim ưng — falcon
- chó cảnh — lapdog
- chim sơn ca — oriental skylark
- chim vành khuyên — white-eye
- chim tu hú — koel
- chìm tàu — shipwreck
- chim sáo — starling
- chim ruồi — hummingbird
- chim sâu — flowerpecker
- chim quyên — white-breasted waterhen
- chim hoàng oanh — oriole
- chim họa mi — nightingale
- chim lợn — barn owl
- chim én — swallow
- chim gõ kiến — woodpecker
- chim dô nách — pratincole
- chim cú mèo — owl
- chim đại bàng — eagle
- chim cu gáy — turtle dove
- chim chiền chiện — lark
- chim cốc — cormorant
- chim cu — cockoo
- chim chích chòe — magpie-robins
- chim chóc — bird
- chim chiến — frigate bird
- chim chuột — mousebird
- trái thị — diospyros decandra fruit
- trái thanh trà — mango plum
- chim chèo bẻo — black drongo
- chim chích bông — tailorbird
- trái sim — rose myrtle fruit
- chim chích — acrocephalidae
- trái sung mỹ — fig
- trái thông — pine cone
- chim chìa vôi — wagtail
- trái nhàu — vomit fruit
- trái mãng cầu — custard apple
- trái say — velvet tamarind
- trái lêkima — lúcuma
- trái khổ qua — bitter melon
- trái dâu da xanh — green Burmese grape
- trái dưa leo — cucumber
- trái dâu da — Burmese grape
- trái dừa — coconut
- trái đậu bắp — okra
- trái điều — cashew fruit
- trái cây chưa chín — unripe fruit
- trái cherry — cherry
- trái chuối — banana
- trái cây chín — ripe fruit
- trái ca cao — cacoa pod
- trái bòn bon — langsat fruit
- trái cây bị hư — rotten fruit
- trái bồ kết — gleditsia fruit
- khoăm — crooked
- khoai lang mật — sweet potato
- khoai nưa — konnyaku potato
- khoai sáp — big-rooted taro
- hoa sen trắng — white lotus
- hoa sáp — soap flower
- hoa sala — cannonball tree flower
- hoa salem — wavyleaf sea lavender
- hoa quả — fruit
- hoa rum — arum lily
- hoa râm — salt and pepper
- hoa quỳnh anh — golden trumpet
- hoa ngũ sắc — lantana flower
- hoa nhí — small floral pattern
- hoa phượng tím — jacaranda flower
- hoa nguyệt — dating
- hoa mào gà — cockscomb
- hoa mận — plum blossom
- hoa nghệ tây — crocus flower
- hoa ngôn — sweet talk
- hoa mai trắng — white apricot blossom
- hoa mai mỹ — forsythia
- hoa mai vàng — yellow apricot blossom
- hoa mãn đình hồng — common hollyhock flower
- hoa mắc cỡ — shameplant flower
- hoa lục bình — water hyacinth flower
- hoa lộc vừng — freshwater mangrove flower
- hoa mai — ochna blossom
- hoa lợi — crop yield
- hoa liễu — crimson bottlebrush flower
- hoa linh lan — lily of the valley
- hoa lệ — splendid
- hoa lay ơn — gladiolus
- hoa khô — dried flower
- hoa lan hồ điệp — moth orchid
- hoa lan tỏi — garlic vine flower
- hoa kiểng — ornamental flower
- hoa hồng xanh — blue rose
- hoa hồng trắng — white rose
- hoa hồng vàng — yellow rose
- hoa hồng nhung — red velvet rose
- hoa huệ tây — amaryllis
- hoa hồng đỏ — red rose
- hoa hồng leo — climbing rose
- hoa hòe hoa sói — showy
- hoa hồng anh — Brazilian jasmine
- hoa hòe — pagoda tree flower
- hoa hoàng lan — ylang-ylang
- hoa hoàng anh — Canada goldenrod
- hoa gió — wind rose
- hoa hải đường — camellia
- hoa héo — withered flower
- hoa gạo — cotton tree flower
- hoa địa lan — terrestrial orchid
- hoa đỗ quyên — azalea
- hoa điệp — poinciana
- hoa dại — wildflower
- hoa dạ yến thảo — garden petunia
- hoa đẹp — beautiful flower
- hoa dành dành — gardenia
- Hoa Đà — Hua Tuo
- hoa dạ lan hương — garden petunia
- hoa đã có chủ — unavailable
- hoa đào hoa mai — yellow apricot and peach blossoms
- hoa cau — betel flower
- hoa cải dầu — rapeseed flower
- hoa cứt lợn — billygoat weed
- hoa cánh bướm — cosmos flower
- hoa cát tường — lisianthus
- hoa cà — eggplant flower
- hoa cải trắng — white rapeseed flower
- hoa bướm — pansy
- hoa bưởi — pomelo flower
- hoa ban trắng — mountain ebony
- hoa bách hợp — trumpet lily
- hoa bách nhật — globe amaranth
- đám cỏ — sod
- hoa atiso — artichoke
- hoa anh túc — poppy flower
- hoa anh thảo — evening primrose
- hoa baby — baby's-breath
- cuống lá — petiole
- dâm bụt — hibiscus
- hoa bạch cúc — white chrysanthemum
- cùi quả — fruit flesh
- cùi dừa khô — copra
- cùi bưởi — pomelo pith
- cụm hoa — inflorescence
- cúc vạn thọ — marigold
- cúc mâm xôi — basket of chrysanthemums
- củ từ — lesser yam
- cừ tràm — cajuput
- củ su su — chayote
- củ su hào — kohlrabi
- củ quả — vegetable
- củ sen — lotus root
- củ lạc — peanut
- cú mèo — owl
- củ nén — chive bulb
- củ năng — Chinese water chestnut
- củ khoai môn — taro
- củ khoai tây — potato
- củ kiệu muối — pickled Chinese onion
- củ mài — Chinese yam
- củ hành khô — shallot