Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 46/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- lề mề — sluggish
- lèm bèm — nagging
- lếu láo — impudent
- lẹ làng — swift
- lì — stubborn
- làu — well-versed
- lãng tử — wanderer
- lập chí — determine
- lập dị — eccentric
- thấp hèn — petty
- lặt vặt — trivial
- lao phiền — burdened
- thất kinh — terrified
- lạnh lùng boy — aloof
- lăng xăng — fidgety
- lật mặt — two-faced
- lành — intact
- láo xược — insolent
- thất vọng vì điều gì — disappointed
- lanh chanh — impetuous
- lão luyện — seasoned
- thấu đáo — thorough
- thất chí — despondent
- thất sắc — pale
- lắp bắp — stammer
- thanh tâm — pure-hearted
- lanh — agile
- thanh liêm — incorruptible
- thẳng như ruột ngựa — straightforward
- thành kính phân ưu — heartfelt condolences
- thành tâm — sincere
- thằng đàn bà — coward
- thảo — kind-hearted
- thăng bằng — balance
- thanh nhã — graceful
- thanh cảnh — serene
- thẩn thơ — wandering
- thanh cao — noble
- thánh thiện — virtuous
- thần trí — mental state
- thành kính — reverence
- thành thục — proficient
- thanh lịch và thông minh — elegant
- thảnh thơi — leisurely
- thanh bạch — modest
- tháo vát — resourceful
- thần thông — supernatural power
- thảo mai — insincere
- thẳng thừng — blunt
- thành kiến — prejudice
- thận trọng — cautious
- thâm — profound
- thâm thúy — insightful
- tham — greed
- tham ăn — gluttony
- thân mến — affectionately
- tham sân si — greed, anger, delusion
- thẫn thờ — dazed
- tham công tiếc việc — workaholism
- thâm tâm — inner thoughts
- thái độ hơn trình độ — attitude over aptitude
- tham tàn — rapacity
- tham tài — greed for wealth
- thâm hiểm — insidious
- tham sinh — desire for life
- thán phục — admiration
- thắc thỏm — anxious anticipation
- thâm sâu — profound
- thần sắc — appearance
- thấm thía — deeply felt
- tần tảo — diligence
- tẩu hỏa nhập ma — mental breakdown
- tang thương — mourning
- tâm trí — mind
- thản nhiên — nonchalant
- tất tả — haste
- sững sờ — shocked
- thả hồn — letting go
- sửng sốt — astonishment
- táo gan — daring
- táng tận lương tâm — heartlessness
- tần ngần — hesitation
- thả cảm xúc — emotional release
- tê mê — entranced
- tánh — character
- tằn tiện — frugality
- tệ bạc — mistreatment
- sướng — joy
- sưng sỉa mặt mày — sulky
- sướng mắt — visually pleasing
- tài lanh — overzealous
- tấc lòng — heartfelt emotions
- tâm huyết với nghề — dedication to profession
- sừng sỏ — aggressive
- tâm tình — sentiment
- tâm lí — psychology
- tài lực — financial capacity
- tâm — heart
- tâm thành — sincerity
- suy sụp — collapse
- tâm thức — consciousness
- tâm tính — temperament
- tái xanh — pale
- tâm địa — character
- sượng mặt — embarrassed
- tâm bệnh — mental illness
- tài nghệ — craftsmanship
- tâm phúc — trusted confidant
- tà tâm — malice
- tài sắc — beauty and talent
- tâm chí — determination
- tâm lý bầy đàn — herd mentality
- tài tình — ingenious
- tái ngắt — pale
- tái xám — ashen
- tâm thế — mindset
- tầm hiểu biết — knowledge scope
- tâm địa xấu xa — malicious intent
- tài ứng biến — adaptability
- tài năng bẩm sinh — innate talent
- tai quái — mischievous
- tài lẻ — unique skill
- tà vạy — deceitfulness
- sức sống mãnh liệt — vitality
- tài trí — intelligence
- suy tâm — introspection
- tâm niệm — inner resolve
- sự xông xáo — enthusiasm
- sự yêu thích — liking
- sự tuyệt vọng — despair
- sự yêu thương — love
- sự vui vẻ — cheerfulness
- sự vui thích đến cực độ — euphoria
- sự tự tin — confidence
- sức mê hoặc — allure
- sự yếu đuối — weakness
- sự vui mừng — happiness
- sự xấu hổ — embarrassment
- sự tự trọng — self-respect
- sự uy tín — reputation
- sự ưa thích — liking
- sự vô tình — inadvertence
- sự xao lãng — distraction
- sự vô tư — impartiality
- sự vỡ mộng — disillusionment
- sự vô cảm — apathy
- sự uyên bác — erudition
- sự vật vã trước khi lâm chung — death throes
- sự ưa thích đặc biệt — favoritism
- sự yên tâm — reassurance
- sự trưởng thành — maturity
- sự trung thực — honesty
- sự trong sạch — purity
- sự tự hào — pride
- sự trọng vọng — reverence
- sự trong trắng — innocence
- sự tử tế — kindness
- sự trầm ngâm — contemplation
- sự tốt bụng — kindness
- sự trăn trở — concern
- sự trầm tĩnh — calmness
- sự tinh thông — expertise
- sự tôn kính — reverence
- sự tỉnh táo — alertness
- sự tin tưởng — trust
- sự tin cậy — reliability
- sự tinh quái — cunning
- sự tín nhiệm — credibility
- sự tinh anh — sharpness
- sự tiêu cực — negativity
- sự thiếu niềm tin — distrust
- sự nhát gan — cowardice
- sự thiệt thòi — disadvantage
- sự lúng túng — confusion
- sự lưỡng lự — hesitation
- sự nồng nhiệt — warmth
- sự tiếc nuối — regret
- sự ngóng đợi — anticipation
- sự nhớ nhung — longing
- sự ngon miệng — appetite
- sự nhiệt tình — enthusiasm
- sự thiếu trung thực — dishonesty
- sự mất tinh thần — demoralization
- sự thù oán — grudge
- sự thu hút — attraction
- sự nhiệt huyết — passion
- sự phấn khích — excitement
- sự nghiêm khắc — strictness
- sự phấn chấn — elation
- sự nghiện — addiction
- sự phẫn nộ — outrage
- sự thù địch — hostility
- sự ớn lạnh — chill
- sự ngấy vì ăn quá nhiều — overeating discomfort
- sự thoải mái — comfort
- sự oán hận — resentment
- sự tiện ích — utility
- sự nóng ruột — restlessness
- sự nhăn mặt — grimace
- sự run — trembling
- sự run rẩy vì bị kích động — shivering
- sự thư giãn — relaxation
- sự ngượng — embarrassment
- sự mong muốn — desire
- sự nghiêm túc — seriousness
- sự rợn — creepiness
- sự thương cảm — compassion
- sự phân vân — indecision
- sự thèm ăn — appetite
- sự tiết dục — abstinence
- sự lo lắng — worry
- sự mệt mỏi — fatigue
- sự say mê — passion
- sự say rượu — drunkenness
- sự thiếu uy tín — lack of credibility
- sự quên mình — selflessness
- sự mến — affection
- sự rung động — emotional stirring
- sự mất ý chí hoặc nghị lực — loss of willpower
- sự thích thú — enjoyment
- sự lững lờ — indecision
- sự sốt sắng — eagerness
- sự sung sướng — joy
- sự phiền muộn — melancholy
- sự thèm khát — longing
- sự sôi nổi — liveliness
- sự lo ngại — concern
- sự quen thuộc — familiarity
- sự sốc văn hóa — c
- sự thích thú quá độ — overexcitement
- sự thờ ơ — indifference
- sự nuôi dưỡng — nurturing
- sự mơ màng — daydreaming
- sự thông cảm — empathy
- sự thịnh nộ — fury
- sự tha thiết — earnestness
- sự thiếu tự tin — lack of confidence
- sự thẳng thắn — straightforwardness
- sự tham lam — greed
- sự sợ hãi — fear
- sự suy sụp — breakdown
- sự thanh thản — serenity
- sự thận trọng — caution
- sự thấy kinh — disgust
- sự tao nhã — elegance
- sự tàn ác — cruelty
- sự tế nhị — tact
- sự táo bạo — boldness
- sự thăng hoa — transcendence
- sự thấu đáo — thoroughness
- sự thân thiện — friendliness
- sự tận tâm — dedication
- sự lo xa — foresight
- sự táy máy chân tay vì lo lắng — fidgeting
- sự sung sướng tột đỉnh — euphoria
- sự quả quyết — decisiveness
- sự không thoải mái — discomfort
- sự thích khám phá hang động — spelunking
- sự liều lĩnh tuyệt vọng — desperate recklessness
- sự kinh tởm — disgust
- sự kiệt sức — exhaustion
- sự lạnh nhạt — indifference
- sự kiên trì — perseverance
- sự làm kiệt sức — fatigue
- sự làm mệt mỏi — weariness
- sự kỳ vọng — expectation
- sự không tin — disbelief
- sự làm kiệt quệ — depletion
- sự làm mất hết can đảm — discouragement
- sự kiên cường — resilience
- sự liêm chính — integrity
- sự kính trọng — respect
- sự kiên định — steadfastness
- sự không tin tưởng — mistrust
- sự kinh hãi — fright
- sự kiên quyết — determination
- sự khuây khỏa — relief
- sự khiếp sợ — fear
- sự kiên nhẫn — patience
- sự không hài lòng — dissatisfaction
- sự hoạt bát — liveliness
- sự khoan dung — tolerance
- sự không thích — dislike
- sự không sốt sắng — lack of enthusiasm
- sự hồi hộp — anticipation
- sự hưng phấn — exhilaration
- sự không muốn — unwillingness
- sự khinh bỉ — contempt
- sự khát khao — longing
- sự khiêm tốn — humility
- sự ích kỷ — selfishness
- sự khổ cực — hardship
- sự hóm hỉnh — wit
- sự không kiên định — inconsistency
- sự hoang mang — confusion
- sự hoài niệm — reminiscence
- sự hốt hoảng — alarm
- sự hoảng loạn — panic
- sự khó chịu — discomfort
- sự hèn nhát — cowardice
- sự há hốc miệng vì kinh ngạc — gaping
- sự hăng hái — enthusiasm
- sự hiểm độc — malice
- sự ham mê — passion
- sự hài hước — humor
- sự hận thù — hatred
- sự hổ thẹn — shame
- sự hâm mộ — admiration
- sự hành xác — self-mortification
- sự hãnh diện — pride
- sự ham học hỏi — curiosity
- sự ham muốn — desire
- sự giận dữ — anger
- sự hạnh phúc — happiness
- sự háo hức — eagerness
- sự hào phóng — generosity
- sự gò bó — constraint
- dục tình — sexual desire
- sự ghen tuông — jealousy
- đức độ — virtuousness
- sự duỗi ra — stretching
- đầu số điện thoại — area code
- dục năng — libido
- sự gan dạ — bravery
- sự ganh tỵ — envy
- sự giản dị — simplicity
- sự ghét bản thân — self-hatred
- sự ghê tởm — disgust
- đức tính — virtue
- dấu hiệu — sign
- sự ghét — hatred
- dấu mốc — milestone
- đức hạnh — virtue
- đầu đất — dull-witted
- dục vọng — lust
- dục — desire
- đức tính anh hùng — heroism
- dễ thích nghi — adaptable
- dễ thương đáng yêu — adorable
- dễ mua chuộc — easily bribed
- dễ sai khiến — easily influenced
- dễ nổi nóng — quick-tempered
- đứa ăn mày — beggar
- dễ tính — easygoing
- dễ tin người — gullible
- đoản hậu — unfaithful
- đứa bé tinh quái — cunning child
- đoan chính — virtuous
- dễ tiếp thu — receptive
- đê tiện — vile
- đứa bé ngỗ nghịch — mischievous child
- dua nịnh — flattery
- dẻo mồm — smooth-tongued
- điên tiết — furious
- đố kị — envious
- đểu cáng — vile
- niềm đam mê — passion
- xót — heartache
- xốc vác — proactive
- người có tâm hồn ăn uống — foodie
- niềm khoái trá — delight
- người có cá tính — individualistic person
- người có chính kiến — opinionated person
- niềm hy vọng — hope
- xì trét — stressed
- xỏ lá — deceitful
- niềm kiêu hãnh — pride
- yêu kiều — graceful
- dễ bị lừa — gullible
- dễ cáu — irritable
- niềm khao khát — desire
- dễ chán — easily bored
- xu hướng tính dục — sexual orientation
- dễ cảm động — emotional
- xót xa — heart-wrenching
- dễ lung lạc — easily swayed
- dễ hối lộ — easily bribed
- dễ khóc — tearful
- dễ gần — approachable
- xuề xòa — easygoing
- dè dụm — frugal
- dễ mến — likable
- dễ ghét — annoying
- dè chừng — cautious
- xúc cảm — emotion
- đê hèn — despicable
- dè dặt — reserved
- xông xáo — enthusiastic
- niềm tây — inner thoughts
- người có tâm — kind-hearted person
- xích mích — conflict
- xét nét — nitpicky
- nữ hạnh — feminine virtues
- niềm vinh dự — honor
- niềm đau — sorrow
- lưu luyến — attached
- người cổ hủ — traditionalist
- công dung ngôn hạnh — traditional virtues
- cong cớn — snarky
- xếp nếp — neatly folded
- con quái thú — beast
- công chính — just
- con rơi — illegitimate child
- công minh — impartial
- lụy — emotionally dependent
- khuôn phép — discipline
- Chân chỉ hạt bột — as steady as a rock
- lưu manh — scoundrel
- Màu nâu đỏ — Reddish Brown
- Thạch anh tự nhiên — Natural Quartz
- Thạch anh tóc xanh — Green Rutilated Quartz
- Màu nâu khói — Smoky Brown
- Màu hồng nhạt — Light Pink
- Màu hồng đất — Dusty Pink
- Thạch anh trắng — White Quartz
- Màu nâu rêu — Moss Brown
- Màu hồng đậm — Deep Pink
- Thạch anh tím — Amethyst
- Màu nâu đen — Dark Brown
- Màu nâu tây — Beige Brown
- Thạch anh tóc vàng — Golden Rutilated Quartz
- Màu kem — Cream
- Màu hồng cánh sen — Fuchsia Pink
- Sơn mài — Lacquerware
- Màu hường — Pale Pink
- Màu hồng cam — Coral Pink
- Xám tro — Ash Gray
- Sành — Stoneware
- Sứ — Porcelain
- Xu hướng lập thể — Cubist Trend
- Màu nâu vàng — Golden Brown
- Sành sứ — Ceramics
- Sơn then — Black Lacquer
- Màu hoàng thổ — Ochre
- Màu nâu cánh gián — Mahogany
- Sắc màu cuộc sống — Colors of Life
- Xám — Gray
- Màu mận đỏ — Plum Red
- Phù điêu — Relief Sculpture
- Màu hồng tím — Lavender Pink
- Thạch anh hồng — Rose Quartz
- Màu lông chuột — Mouse Gray
- Màu hồng phấn — Baby Pink
- Màu mận chín — Ripe Plum
- Thạch anh thuần khiết — Clear Quartz
- Màu khói — Smoky Gray
- Màu nâu đất — Earth Brown
- Màu đỏ — Red
- Xám khói — Smoke Gray
- Màu sáp dầu — Oil Pastel
- Xanh cổ vịt — Teal
- Sắc thái — Nuance
- Phấn nước — Cushion Foundation
- Men gốm — Ceramic Glaze
- Sự trưng bày — Exhibition
- Màu ngà — Ivory
- Môn múa balê — Ballet
- Xanh lá cây — Green
- Lớn — Large
- Bệch — Pale
- Mê la nin — Melanin
- Xanh đồng — Verdigris
- Lập thể — Cubism
- Màu vàng nghệ — Turmeric Yellow
- Ánh lấp lánh — Sparkle
- Lối in hoa Batik — Batik Printing
- Lóe — Glint
- Môn khiêu vũ — Dance
- Lối vẽ biếm họa — Caricature Drawing
- Màu vân gỗ — Wood Grain Color
- Màu đất son — Terracotta Red
- Họa phẩm — Artwork
- Lờn — Tolerance
- Màu tím việt — Violet Red
- Hạt màu — Pigment Granule
- Vân gỗ — Wood Grain
- Cánh trả — Tawny Brown
- Họa — Art
- Xanh tươi — Vibrant Green
- Xanh ngọc — Turquoise
- Màu sáp — Wax Color
- Bức họa — Painting
- Mảng màu không đều — Uneven Color Patch
- Mặt chữ — Typeface Surface
- Màu sắc rực rỡ — Vibrant Colors
- Gam màu nóng — Warm Colors
- Gam màu trầm — Muted Colors
- Mất mỹ quan — Unsightly
- Gam màu trung tính — Neutral Colors
- Logo âm bản — Negative Space Logo
- Màu trong suốt — Transparent Color
- Vàng nâu — Golden Brown
- loang — Spread
- Màu phụ — Secondary Color
- Màu cốm — Young Green
- Hồng sẫm — Rose Pink
- Màu đà — Tan
- Màu sắc chủ đạo — Primary Color
- Hồng — Pink
- Màu nhạt — Pale Color
- Xanh xanh — Pale Blue
- Cây cọ vẽ — Paintbrush
- Hơi tím — Purplish
- Màu tan — Tan
- Màu trắng đục — Off-White
- Màu dầu — Olive Green
- Mẫu vật — Specimen
- Màu xanh biển — Ocean Blue
- Màu bột — Powder Color
- Màu đỏ mận — Plum Red
- Màu cầu vồng — Rainbow Colors
- Lóng lánh — Sparkling
- Màu cam đào — Peach Orange
- Cánh sẻ — Sparrow Brown
- Màu trơn — Solid Color
- Chân dung — Portrait
- Màu đỏ cam — Orange-Red
- Màu sơn — Paint Color
- Màu bạch kim — Platinum Silver
- Màu vẽ — Paint Colors
- Màu trắng sứ — Porcelain White
- Màu vàng đất — Ochre Yellow
- Hường — Pale Pink
- Hơi đỏ — Reddish
- Màu trung tính — Neutral Colors
- Màu da cam — Orange
- Loang loáng — Shimmering
- Được vẽ bởi — Painted By
- Màu dạ quang — Neon Colors
- Vân đá — Stone Grain
- Xanh da trời — Sky Blue
- Xanh rêu — Moss Green
- Màu đơn sắc — Monochromatic
- Xanh bạc hà — Mint Green
- Màu tím than — Midnight Purple
- Hồng nhạt — Light Pink
- Xanh đen — Navy Blue
- Màu loang lổ — Mottled Color
- Xanh dạ quang — Neon Green
- Xanh lá mạ — Light Green
- Xanh nước biển — Marine Blue
- Ánh kim — Metallic Shine
- Màu trầm — Muted Colors
- Xanh tím than — Midnight Blue
- Màu sữa — Milky White
- Màu da bò — Leather Brown
- Mảng xanh — Green Area
- Màu nhũ — Metallic Color
- Tuyệt phẩm — Masterpiece
- Mặt chính — Main Surface
- Màu vỏ chanh — Lemon Peel Yellow
- Màu xanh tím than — Indigo Navy
- Màu xanh ngọc bích — Jade Green
- Màu đỏ son — Lipstick Red
- Màu loang — Gradient Color
- Màu cẩm quỳ — Fuchsia Purple
- Màu vàng nhạt — Light Yellow
- Hồng cánh sen — Fuchsia Pink
- Đồ họa — Graphic Design
- Màu tô — Fill Color
- Xanh nhạt — Light Blue
- Màu tím nhạt — Lavender Purple
- Màu vàng đỏ — Gold Red
- Màu mè — Gaudy
- Màu trắng ngà — Ivory White
- Màu vàng kim — Gold
- Màu chàm — Indigo
- Chuyển màu — Gradient
- Luồng vàng — Golden Beam
- Màu đỏ đô — Maroon
- Màu da người — Flesh Tone
- Màu xanh tươi của cỏ cây — Grass Green
- Mẫu hóa đơn — Invoice Template
- Sì sì — Deeply Black
- Màu cà phê sữa — Latte Brown
- Sớ vải — Fabric Texture
- Mẫu vẽ — Drawing Template
- Màu đồng — Copper
- Mai mái — Faded
- Màu tối — Dark Colors
- Bản khắc — Engraving
- Màu đỏ đất — Earthy Red
- Gam màu lạnh — Cool Colors
- Mảng màu — Color Patch
- Cô ban — Cobalt Blue
- Màu vàng kem — Cream Yellow
- Màu san hô — Coral
- So màu — Color Matching
- Xanh lơ — Cyan
- Màu vàng nhạt của ngô — Corn Yellow
- Vòng thuần sắc — Color Wheel
- Bền màu — Màu trắng kem
- Xanh ngọc lục bảo — Emerald Green
- Mẫu tô — Coloring Template
- Màu trắng kem — Cream White
- Màu đỏ đậm — Deep Red
- Màu phim — Cinematic Color
- Hồng đất — Dusty Pink
- Màu xám đậm — Dark Gray
- Hồng đậm — Deep Pink
- Màu vàng đậm — Deep Yellow
- Xanh dương đậm — Deep Blue
- Màu đậm — Deep Colors
- Màu đỏ anh đào — Cherry Red
- Cánh gián — Chestnut Brown
- Màu sáng — Bright Colors
- Xanh biếc — Bright Blue
- Chạm trổ — Carving
- Màu đỏ của hồng y giáo chủ — Cardinal Red
- Màu hạt dẻ — Chestnut Brown
- Màu cam cháy — Burnt Orange
- Màu đỏ gạch — Brick Red
- Màu đỏ tươi — Bright Red
- Màu quế — Cinnamon Brown
- Màu đỏ booc đô — Burgundy
- Bế dán thành phẩm — Die-Cut and Folded
- Màu đen — Black
- Màu đỏ máu — Blood Red
- Màu xanh nõn chuối — Bright Green
- Họa công — Artist
- Bích họa — Mural
- Họa đồ — Blueprint
- Bố cục tạo hình — Visual Composition
- Xanh dương — Blue
- Màu nâu — Brown
- Bản khắc gồm ba bức treo cạnh nhau — Triptych Engraving
- Chạm chìm — Engraving
- Ảnh nửa người — Half-Length Portrait
- Mất thẩm mỹ — Aesthetically Unpleasant
- Bức vẽ bằng chì than — Charcoal Drawing
- Các tông khác nhau của màu sắc — Different Shades of Color
- Màu xanh chuối — Banana Leaf Green
- Bức hình — Picture
- Màu nền — Background Color
- Màu ưa dùng của họa sĩ — Artist’s Palette
- Hồng phấn — Baby Pink
- Ảnh nhị phân — Binary Image
- Biếm họa — Caricature
- Ảnh phổ — Spectrum Image
- Họa cụ — Art Supplies
- Màu be — Beige
- Sắc màu — Colors
- Màu vàng cam — Amber Orange
- Màu xanh đọt chuối — Banana Shoot Green
- Màu hổ phách — Amber
- Đề thi thử — Mock Exam Paper
- Giấy báo dự thi — Examination Admission Ticket
- Gian lận — Cheating
- Lễ bảo vệ tốt nghiệp — Lễ bảo vệ tốt nghiệp
- Mã đề thi — Exam Code
- Điểm quá trình — Continuous Assessment Score
- Bộ đề — Exam Set
- Chuyên đề thực tập tốt nghiệp — Graduation Internship Project
- Sự thi đua — Competition
- Gian lận trong thi cử — Exam Fraud
- Điểm xét tốt nghiệp — Graduation Consideration Score
- Sự lạc đề — Off-Topic
- Yêu cầu đề bài — Assignment Guidelines
- Tuyển thẳng đại học — Direct University Admission
- Giấy báo đỗ đại học — University Admission Letter
- Đăng khoa — Pass an Exam
- Đậu vào trường đại học — Get Accepted into a University
- Danh sách học sinh — Student List
- Đánh hỏng — Fail
- Điểm sàn — Minimum Admission Score
- Đội tuyển — Representative Team
- Yêu cầu đầu vào — Admission Requirements
- Đậu tốt nghiệp — Graduate Successfully
- Đề kiểm tra — Test Paper
- Hội thi — Competition
- Đề mở — Open-Ended Question
- Đình thí — Imperial Palace Exam
- Thi tốt — Perform Well in an Exam
- Tham gia cuộc thi — Participate in a Competition
- Đầu vào — Entrance Requirements
- Thi tay nghề — Skills Competition
- Thi tuyển — Selection Exam
- Thi ứng xử — Behavior Contest
- Đồ án chuyên ngành — Major Project
- Tỉ lệ chọi — Admission Rate Competition
- Thi thố — Compete
- Thi rớt — Fail an Exam
- Sát hạch — Proficiency Test
- Tiểu luận kết thúc học phần — Term Paper
- Thi tự luận — Essay Test
- Thi tuyển sinh — Admission Exam
- Thi trung học phổ thông quốc gia — National High School Exam
- Thi tuyển sinh lớp 10 — Grade 10 Admission Exam
- Thi tốt nghiệp — Graduation Exam
- Sơ khảo — Preliminary Selection
- Thi tuyển sinh đại học — University Entrance Exam
- Phúc tra — Verification
- Tiểu luận cuối kỳ — Final Paper
- Sa hình — Traffic Simulation Map
- Vòng thi — Competition Round
- Giải cấp trường — School-Level Award
- Vị trí thứ hai — Second Place
- Vòng thi ứng xử — Q&A Round
- Giải học sinh giỏi — Excellent Student Award
- Sơ tuyển — Initial Screening
- Vòng sơ tuyển — Preliminary Round
- Phao thi — Cheat Sheet
- Phần thi — Test Segment
- Kiểm tra 1 tiết — Period Test
- Khóa thi — Examination Session
- Giải cấp thành phố — City-Level Award
- Tổ hợp xét tuyển — Admission Combination
- Khối thi — Exam Block
- Kiểm tra bài cũ — Review Test
- Khối thi đại học — University Entrance Block
- Khoa cử — Imperial Examinations
- Thi nói — Speaking Test
- Kiểm tra cuối kì — Final Exam
- Thi đầu vào — Entrance Exam
- Thi đánh giá năng lực — Aptitude Test
- Thi hùng biện — Public Speaking Contest
- Thi chuyển cấp — Transition Exam
- Thi hộ — Take an Exam for Someone Else
- Thi đậu đại học — Pass the University Exam
- Kiểm tra giữa kì — Midterm Exam
- Thi lý thuyết — Theory Exam
- Thi quốc tịch — Citizenship Test
- Thi đỗ cấp 3 — Pass the High School Exam
- Kiểm tra học kỳ — Semester Exam
- Làm luận văn — Write a Thesis
- Kiểm tra chuyên ngành — Specialized Test
- Thi cắm hoa — Flower Arrangement Contest
- Thi cử — Examination
- Thi cấp 3 — High School Entrance Exam
- Thi chuyển cấp lớp 10 — Grade 10 Entrance Exam
- Khoa mục — Subject Classification
- dược lâm sàng — Clinical Pharmacy
- Thi bằng lái xe máy — Motorcycle Driving Test
- Kiểm tra định kỳ — Periodic Test
- Kiểm tra trắc nghiệm — Multiple Choice Test
- Thi đậu — Pass an Exam
- vật lý điện từ — Electromagnetism
- bản thể luận — Ontology
- bản đồ học — Cartography
- thần kinh học — Neurology
- dược học — Pharmacy Studies
- dược khoa — Faculty of Pharmacy
- vật lý lượng tử — Quantum Physics
- tây học — Western Studies
- văn bản học — Textual Studies
- triết — Philosophy
- dược lực học — Pharmacodynamics
- đầu ngành — Industry Leader
- băng hà học — Glaciology
- vật lý hạt nhân — Nuclear Physics
- bào chế học — Pharmaceutics
- sư phạm vật lý — Physics Pedagogy
- tài chính học — Finance Studies
- tên ngành — Field Name
- trắc địa học — Geodesy
- thần học — Theology
- tế bào học — Cytology
- sư phạm tiểu học — Primary Pedagogy
- sư phạm tiếng Anh — English Pedagogy
- thận học — Nephrology
- vật lý học thiên thể — Astrophysics
- bách nghệ — Crafts and Trades
- thẩm mỹ học — Aesthetics
- văn học dân gian — Folklore Studies
- văn học Anh — English Literature
- vật lý học — Physics
- văn — Literature
- văn đàn — Literary Circle
- thần số học — Numerology
- thần thoại học — Mythology
- văn hóa học — Cultural Studies
- chuyên hóa — Chemistry Major
- sơ học — Primary Education
- công tác tuyển sinh — Admission Recruitment Activities
- vật liệu học — Materials Science
- sử học — History Studies
- sư phạm ngữ văn — Literature Pedagogy
- giảng đường đại học — University Lecture Hall
- chuyên tin — Informatics Major
- giáo chức đại diện — Representative Educator
- giao thoa nhiều ngành học thuật — Interdisciplinary Studies
- giáo chức — Educator
- giám hiệu — Principal
- giấy khen học sinh giỏi — Certificate of Excellence
- quan trắc — Monitoring
- giáo vụ khoa — Faculty Academic Affairs Office
- quan trắc môi trường — Environmental Monitoring
- chuyên lý — Physics Major
- quan trắc môi trường lao động — Occupational Environmental Monitoring
- giờ học căng thẳng — Intense Study Hours
- y sinh học — Biomedical Studies
- quan trắc lún — Settlement Monitoring
- công trình kỹ thuật dân dụng — Civil Engineering Works
- chiêu sinh — Enrollment Campaign
- giảm học phí — Tuition Fee Reduction
- dân lập — Private School
- điện tử tin học — Electronics and Informatics
- điện điện tử — Electrical and Electronics Engineering
- chương trình tư vấn tuyển sinh — Admission Counseling Program
- chỉ tiêu tuyển sinh — Admission Quota
- điện công nghiệp — Industrial Electrical Engineering
- y sinh — Biomedical Sciences
- tin học văn phòng — Office Informatics
- phân ngành — Specialization
- khoa tự nhiên — Faculty of Natural Sciences
- kinh tế đối ngoại FTU — Faculty of International Business Economics
- phân khoa — Faculty
- tin học cơ bản — Basic Informatics
- khoa xây dựng cầu đường — Faculty of Bridge and Road Engineering
- phạn học — Sanskrit Studies
- năm cuối cấp 3 — Final Year of High School
- nấm học — Mycology
- khoa tài chính kế toán — Faculty of Finance and Accounting
- THPT — Upper Secondary School
- khoa tài chính ngân hàng — Faculty of Finance and Banking
- khoa xây dựng — Faculty of Construction
- phật học — Buddhist Studies
- thụ mộc học — Faculty of Dendrology
- thủy lực học — Hydraulics
- thiếu sinh quân — Junior Cadet
- THPT chuyên sư phạm — High School for Gifted Students
- THCS — Lower Secondary School
- THPT chuyên ngoại ngữ — Foreign Language Specialised School
- khoa sau đại học — Faculty of Postgraduate Studies
- thủy văn học — Hydrology
- khoa thương mại — Faculty of Commerce
- tiền sử học — Prehistory
- khoa sư phạm — Faculty of Education
- khoa tiếng Anh chuyên ngành — Faculty of Specialized English Studies
- tin học chuyên ngành — Specialized Informatics
- tin học — Informatics
- khí hậu học — Climatology
- khoa tội phạm — Faculty of Criminology
- khoa cầu đường — Faculty of Civil Engineering
- khoa nghiên cứu mặt trăng — Faculty of Lunar Studies
- khoa nghiên cứu sâu bọ — Faculty of Entomology
- khoa an toàn thông tin — Faculty of Information Security
- khoa nghiên cứu về các bệnh tuổi già — Faculty of Gerontology
- khoa nghiên cứu kết cấu kim loại và hợp kim — Faculty of Metallurgical Studies
- khoa quốc tế — Faculty of International Studies
- khoa ngoại giao — Faculty of Diplomacy
- khoa ngoại ngữ — Faculty of Foreign Languages
- khoa nghiên cứu về cá — Faculty of Ichthyology
- khoa phương đông học — Faculty of Oriental Studies
- khoa nghiên cứu về nấm — Faculty of Mycology
- khoa nghiên cứu về hiện tượng ngủ — Faculty of Sleep Studies
- khoa nghiên chế tạo máy — Faculty of Mechanical Engineering
- khoa nghiên cứu huy hiệu — Faculty of Heraldry
- khoa ngôn ngữ Anh — Faculty of English Language
- khoa nghiên cứu về đá — Faculty of Petrology
- khoa nghiên cứu niên đại — Faculty of Chronology
- khoa phôi thai — Faculty of Embryology
- khí tượng học — Meteorology
- khoa chăn nuôi — Faculty of Animal Husbandry
- khoa ngành — Specialized Faculty
- khoa báo chí — Faculty of Journalism
- khoa nghiên cứu về chất độc — Faculty of Toxicology
- khoa nghiên cứu tiếng địa phương — Faculty of Dialectology
- khoa ngữ văn Anh — Faculty of English Literature
- khoa nghiên cứu dịch tễ — Faculty of Epidemiology
- khoa nghiên cứu nội tạng — Faculty of Internal Organ Studies
- i.t — Information Technology (IT)
- Vật tư nông nghiệp — Agricultural supplies
- Ao sen — Lotus pond
- Bội thu — Bountiful
- Ươm cây — Nurture seedlings
- Bờ thửa — Field embankment
- Bón phân — Fertilize
- Ao nuôi cá — Fish pond
- Trồng rau thủy canh — Hydroponic farming
- Trồng rừng — Reforestation
- Bã bia — Brewer's spent grain
- Ao tù — Stagnant pond
- Uế — Impurity
- Bồi tích — Alluvial deposit
- Mâm chày — Pestle and mortar
- Sự gieo — Sowing
- Sự trồng trọt — Cultivation
- Máng ăn — Feeding trough
- Luân canh — Crop rotation
- Uốn — Bend
- Uế khí — Polluted air
- Máy tuốt lúa — Rice thresher
- Sự tưới nước — Irrigation
- Máng — Trough
- Sự trồng lại — Replanting
- Sự trồng các loại hoa — Floriculture
- Lim — Ironwood
- Thất bát — Crop failure
- Thâm canh — Intensive farming
- Máy trồng cây — Planting machine
- Mồi câu cá — Fishing bait
- Máng xối — Rain gutter
- Máy xén — Cutting machine
- Trồng rau — Grow vegetables
- Máy sàng — Sieving machine
- Sự hái — Harvesting
- Liễu — Willow
- Than mùn cưa — Sawdust charcoal
- Than hoa — Charcoal
- Du canh du cư — Nomadic farming
- Sự không màu mỡ — Soil infertility
- Tạo luống — Ridge making
- Thả giống — Seed release
- Du canh — Shifting cultivation
- Du cư — Nomadism
- Sự lai giống — Hybridization
- Cày dầm — Intensive plowing
- Nông lâm — Agroforestry
- Nông lâm ngư nghiệp — Agro-forestry-fishery
- Chuyên canh — Monoculture
- Cấy lúa — Transplant rice
- Cày bừa — Plow and harrow
- Chuồng ngựa — Stable
- Cây rìu — Axe
- Cơ cấu cây trồng — Crop structure
- Cày ải — Plow for aeration
- Chuồng trại — Farmstead
- Châu thổ — River delta
- Địa — Land
- Cày ruộng — Plow fields
- Xuất chuồng — Release livestock
- Chuồng trâu bò — Cattle shed
- Nốt rễ — Root nodules
- Đồ cho heo ăn — Pig feeder
- Phì nhiêu — Fertile
- Đồng ruộng — Farmland
- Di thực — Transplant species
- Đĩa phân phối khí — Air diffuser disk
- Doi đất — Peninsula
- Xen canh — Intercropping
- Đống rơm — Straw stack
- Đìa — Aquaculture pond
- Đi tơ — Be in heat
- Đống phân — Manure pile
- Phi nông nghiệp — Non-agricultural
- Đất ngập mặn — Saline soil
- Đất đồi — Hill soil
- Cây cuốc — Hoe
- Cắt bỏ một bộ phận của cây — Prune
- Đất mùn — Humus-rich soil
- Cao su tổng hợp — Synthetic rubber
- Cám con cò — Poultry feed
- Phủ xanh — Reforest
- Đất feralit — Ferralitic soil
- Đất pha cát — Sandy loam
- Cắm ruộng — Stake out fields
- Đất nhiễm mặn — Saline-affected soil
- Cất vó — Lift a fishing net
- Cạn — Dry
- Đất nhẹ — Light soil
- Cằn — Barren
- Cao su thiên nhiên — Natural rubber
- Cải tạo đất — Soil improvement
- Cao sản — High-yield crop
- Đất đỏ — Red soil
- Cấu tượng — Formation stage
- Cái liềm — Sickle
- Cấp phối hạt — Aggregate grading
- Đất màu — Dry cropland
- Đất đèn — Carbide
- Đất khô cằn — Arid soil
- Đất đỏ bazan — Basaltic red soil
- Cạn kiệt tài nguyên — Resource depletion
- Canh nông — Agriculture
- Canh tác — Cultivate
- Cắn trắt — Peck
- Giống má — Breeding stock
- Gieo mầm — Sow seeds
- Đất sạch — Clean soil
- Đất chuyên trồng lúa nước — Specialized rice field
- Đất canh tác — Cultivated land
- Dắt trâu ra đồng — Take buffalo to the field
- Gieo trồng — Plant crops
- Dẫn thủy nhập điền — Irrigation
- Hoai — Decompose
- Định canh — Permanent farming
- Giáp hạt — Pre-harvest scarcity
- Giâm — Propagate cuttings
- Giống vật nuôi — Livestock breed
- Đất đen — Black soil
- Đa canh — Multicropping
- Giáp vụ — Intercropping period
- Hưu canh — Fallow farming
- Gối vụ — Staggered cropping
- Đất trồng lúa — Paddy field
- Đất trồng — Arable land
- Đất trồng cây lâu năm — Perennial crop land
- Gié — Rice panicle
- Đất trồng cây — Crop land
- Đất trồng cây hằng năm — Annual crop land
- Giá thể trồng cây — Growing medium
- Giá thể vi sinh — Microbial growing medium
- Gia súc gia cầm — Livestock and poultry
- Điền địa — Estate land
- Đất tơi xốp — Loose soil
- Giống lúa — Rice variety
- Phân bón hữu cơ — Organic fertilizer
- Phân bón trung vi lượng — Micronutrient fertilizer
- Phân bón hóa học — Chemical fertilizer