Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 44/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- nơ — bow
- ống hút giấy — paper straw
- nỏ — crossbow
- ô văng — awning
- ống hút cỏ — grass straw
- ống hút gạo — rice straw
- Nõ — Peg
- ống heo tiết kiệm — piggy bank
- nơ bướm — bow tie
- ô cửa sổ tròn trên tàu — porthole
- nơ cài tóc — hair bow
- nơ cài áo — lapel bow
- phần thưởng — reward
- vòng đeo cổ — necklace
- ống cắm bút — pen holder
- những thứ ngoài trời — outdoor items
- những thứ linh tinh — odds and ends
- nhang trầm — agarwood incense
- nò — fish trap
- viên ngọc quý — precious gem
- ni lông — plastic
- vòng hoa đám tang — funeral wreath
- vòng hoa giáng sinh — Christmas wreath
- những thứ cần thiết — essentials
- những thứ tạp nhạp — miscellaneous items
- vòng kiềng — bangle
- những thứ còn lại — the rest
- nhũ — glitter
- nhu yếu — necessity
- nhật trình — daily log
- vòng hoa đội đầu — flower crown
- vòng đơn — single ring
- nhãn vở — notebook label
- nhật báo — daily newspaper
- vòng hoa — wreath
- vòng đệm — washer
- vỏ gối — pillowcase
- vòng đeo cổ chó có ghi tên — dog collar
- vòng chặn — stopper
- vỏ đồ hộp — can
- thùng lặn — diving tank
- viên phấn — chalk stick
- vỏ container — container shell
- thùng gây men — fermentation tank
- vòng bi — bearing
- vòng cẩm thạch — jade bracelet
- roi da bò — bullwhip
- vòng chân — anklet
- vỏ chai — bottle
- vòng — ring
- vỏ bình gas — gas cylinder cover
- vở ô ly — grid notebook
- vỏ đạn — bullet casing
- nịt — belt
- vở nháp — notebook
- vở — notebook
- viên gạch lát nền — floor tile
- vỏ dây điện — insulation
- viết màu — colored pencil
- viên gạch — brick
- vỏ bọc ngoài — outer casing
- viên đá — stone
- vỏ bào — wood shaving
- viên ngọc xanh — emerald
- vỏ bao — wrapper
- viên bi — marble
- viễn trắc kế — rangefinder
- viên đạn — bullet
- viên đá nền móng — foundation stone
- viên sỏi — pebble
- viên ngọc — gemstone
- viên tẩy — eraser
- vỉ trứng — egg tray
- viết chì — pencil
- viên xúc xắc — dice
- vì tinh tú — celestial star
- viên nén gỗ — wood pellet
- vì sao — star
- vì kèo thép — steel truss
- Vết dơ — Stain
- ví nam — men's wallet
- vết bẩn — stain
- vì kèo — roof truss
- vỉa — vein
- vết chân — footprint
- vỉ nướng thịt — meat grill
- ví đựng tiền — money wallet
- vi ô lông — violin
- viên đá lửa — flint
- vi mạch điện tử — electronic microchip
- viên đạn bạc — silver bullet
- viên — pellet
- vỉ lò — oven rack
- vỉ nướng — grill
- vi đê ô — video
- viên đá góc — cornerstone
- vết lõm — dent
- vết nứt — crack
- vỉ đập ruồi — fly swatter
- ví da — leather wallet
- vết — mark
- vệt dài — long streak
- vết in — print mark
- vết ô uế — blemish
- vỉ — tray
- ví — wallet
- vé xem phim — movie ticket
- vết tích — trace
- vết mực giây ra — ink smudge
- vết xé dài — long tear
- vết nhòe — smudge
- tơ nhện — spider silk
- vết mờ — blur
- vệt máu — blood streak
- vệt sáng — light streak
- vết rách — tear
- tơ tằm — mulberry silk
- vé vào cửa — admission ticket
- vé xe — bus ticket
- vé tháng xe bus — bus monthly pass
- vé thông hành — travel permit
- vé tháng — monthly pass
- tổ phường — craft guild
- vé tàu — train ticket
- vé 2 chiều — round-trip ticket
- vé 1 chiều — one-way ticket
- vệ tinh tịnh đĩa cố định — geostationary satellite
- ve chai — scrap
- vệ tinh nhân tạo — artificial satellite
- vé số — lottery ticket
- vé hạng thương gia — business class ticket
- vé cầu đường — toll ticket
- tờ quảng cáo — advertisement leaflet
- vệt — streak
- vé — ticket
- tơ hồng — red thread
- tinh dầu vape — vape juice
- tinh quặng — ore concentrate
- tinh dầu sả — lemongrass essential oil
- tổ ấm — cozy home
- tinh dầu thơm — aromatic essential oil
- tinh dầu hồi — star anise essential oil
- tổ ấp — nesting box
- tờ báo — newspaper
- tờ séc — check
- tờ bản đồ — map sheet
- tơ nhân tạo — synthetic fiber
- tơ — silk
- tờ bướm quảng cáo — flyer
- tờ bản đồ số — digital map
- tờ tiền — banknote
- tinh dầu hoa bưởi — pomelo blossom oil
- tờ lịch — calendar sheet
- tờ — sheet
- tờ giấy bỏ trắng — blank sheet
- tờ đơn — form
- thước có thang phụ kèm với thang chính — vernier caliper
- tinh dầu hoa anh thảo — evening primrose oil
- thước dài 1 yát — yardstick
- tinh dầu bưởi — grapefruit essential oil
- thước cặp — caliper
- thùng tonnô — tonneau
- thước chạy — rolling tape measure
- thuổng — spade
- tín vật — token
- tiểu sành — ceramic jar
- tinh dầu bạc hà — peppermint essential oil
- thước kéo — tape measure
- tích xanh — verification badge
- thước li vô — caliper gauge
- thước đo góc — protractor
- thương phiếu — promissory note
- ti giả — pacifier
- thùng sơn nước — liquid paint container
- thước đo — ruler
- ti vi — television
- tiểu nam — young boy
- thùng sau xe tải — truck bed
- thùng sơn — paint bucket
- tiểu hình hóa — miniaturization
- tiểu cảnh sân vườn — garden miniature
- thùng nước suối — bottled water box
- thùng rác tái chế — recycling bin
- tiểu cảnh — miniature landscape
- thùng rác nhỏ — small trash bin
- thước đo độ dày — thickness gauge
- tiện nghi ăn ở — living amenities
- thuyền giấy — paper boat
- tiền âm phủ — ghost money
- thùng xe tải — truck container
- thượng phẩm — premium product
- thùng thư — mailbox
- thương phẩm — commodity
- thùng xe máy — motorcycle storage box
- thùng sữa — milk crate
- Thủng dạ dày — Stomach perforation
- thùng phuy — barrel
- thùng mì — instant noodle box
- thúng mủng — bamboo basket
- của hồi môn — Dowry
- thùng phiếu — ballot box
- nhãn mác quần áo — clothing tag
- thùng máy tính — computer case
- thùng hàng — shipping container
- sổ nhật ký — diary
- Nhẫn mỹ — American Ring
- thùng giữ nhiệt — thermal container
- thùng đựng rác to — large trash bin
- thùng đựng rác — trash bin
- thùng đựng nước — water container
- thùng giữ lạnh — ice cooler
- thùng giấy — cardboard box
- thùng đựng — container
- thùng giấy carton — corrugated box
- nhẫn cưới — wedding ring
- thùng dầu — oil drum
- nhẫn có khắc hình làm ấn — signet ring
- ngọn nến — candle flame
- ngựa gỗ — wooden horse
- sổ lương — payroll book
- Xá lợi — Sarira
- nhẫn — ring
- nhẫn cầu hôn — engagement ring
- ngòi — nib
- xà kép — parallel bars
- xà phòng giặt đồ — laundry detergent
- ngọc thể — royal body
- ngọc thạch anh — quartz
- ngựa gỗ bập bênh — rocking horse
- ngọc quý — precious stone
- nhẫn kim cương — diamond ring
- ngọc phỉ thúy — jadeite
- ngòi viết — writing nib
- ngọn đuốc — torch
- xà ngang — crossbar
- vòng quay ngựa gỗ — carousel
- vòng tránh thai — IUD
- xà bông cục — bar soap
- vòng tay — bracelet
- nhãn dán — sticker
- nhãn in — printed label
- ngòi bút chì — pencil lead
- vòng tay cao su — rubber bracelet
- vợt muỗi — mosquito zapper
- vợt đánh tennis — tennis racket
- vợt — racket
- vòng trầm hương — agarwood bracelet
- voucher — voucher
- vợt cá — fishing net
- vợt đánh bóng bàn — ping pong paddle
- ngòi nhỏ — fine nib
- xà bông giặt đồ — laundry soap
- xà bông — soap
- vợt lưới — net racket
- thùng cát tông — cardboard box
- thúng — large basket
- Thụng — Loose-fitting garment
- vòng lá mùa vọng — Advent wreath
- thừng — rope
- thùng chứa nước — water tank
- vòng lá — leaf wreath
- Vòng kim cô — Golden Hoop
- Khí vật — Junk
- thứ không dùng nữa — discarded item
- thùng đá — ice chest
- vòng nguyệt quế giáng sinh — Christmas laurel
- thun 4 chiều — four-way stretch fabric
- thứ mà — the thing that
- thùng chứa — storage container
- thửa ruộng — checkrow
- vòng quay — wheel
- thú nhún lò xo — spring rocker
- kim ngân — gold and silver
- thủ pháo — handheld firecracker
- vòng lắc eo — hula hoop
- Kim ngọc — Precious jewels
- lán — hut
- lăn khử mùi — deodorant roller
- lẵng hoa — flower basket
- lá phiếu — ballot
- kỷ niệm chương pha lê — crystal trophy
- thứ gì — something
- Kim ốc — Valuable property
- thỏi son — lipstick
- lá bùa — amulet
- thỏi vàng — gold bar
- thớt gỗ — wooden cutting board
- lăng kính — prism
- khăn ướt — moist towel
- thòng lọng — noose
- khăn ăn — napkin
- khăn bàn — tablecloth
- thư chúc tết — New Year letter
- khăn sữa — baby towel
- khăn xô — gauze towel
- khăn lạnh — cold towel
- khăn lau tay — hand towel
- khăn — cloth
- khăn lau bàn — table cleaning cloth
- lẵng — basket
- khăn mặt — face towel
- khăn lau bếp — kitchen towel
- vênh váo — arrogant
- trai xấu — ugly man
- khăn gói — wrapping cloth
- khăn giấy ướt — wet wipes
- Số đo vòng 2 — Waist measurement
- vẻ đẹp tự nhiên — natural beauty
- thể hình — physique
- nóng mắt — burn with anger
- khả ái — likeable
- tóc đẹp — beautiful hair
- vết thâm mụn — acne scar
- cao ráo — tall and slim
- khôi ngô — handsome
- dấu vết riêng và dị hình — particular trace or deformity
- nốt ruồi nổi — naevi
- khoằm — crooked
- đuôi sam — ponytail
- ngọc diện — beautiful face
- tóc bạch kim — platinum hair
- vẻ đẹp — beauty
- Cao lớn — Tall and big
- phệ bụng — pot-bellied
- hỉ sắc — happy look
- tóc mái ngố — baby bangs
- gầy mòn — wasting away
- hấp tóc — hair steaming
- tài mạo — talent and outward look
- nữ sắc — feminine beauty
- số đo 3 vòng — bust, waist, hip measurements
- Mỹ nhân — Belle
- múi bụng — abdominal muscles
- kháu khỉnh — cherubic
- gương mặt góc cạnh — angular face
- tóc tém — pixie cut
- mũi dọc dừa — straight nose
- mụn cám — whitehead
- mũi nhọn — pointed nose
- to xương — big-boned
- mũi hếch — snub nose
- mũi khoằm — aquiline nose
- mũi thấp — flat nose
- mụn bọc — cystic acne
- mụn cóc — wart
- diện mạo mới — new look
- phát phì — obese
- nụ cười đẹp — beautiful smile
- tóc rụng — hair loss
- mụn đầu đen — blackhead
- đuỗn — blank
- đầu nhọn của nĩa — tine
- hoàng chủng — Asian race
- tóc vàng — blonde hair
- cây kẹo — lollipop
- sắc tố — pigment
- hình đại diện — profile picture
- tóc tơ — fine hair
- nốt ruồi son — cherry angioma
- già cấc — old and shrivelled up
- giữ tiết — maintain chastity
- lấm lét — sneak a look
- vết thâm — bruise
- gai — thorn
- tóc thẳng — straight hair
- hình dạng — shape
- khuôn xanh — god
- sắc mạo — habitus
- thừa cân — overweight
- Khuynh thành — Pulchritudinous
- vẻ đẹp thuần khiết — pure beauty
- hình chân dung — portrait
- dĩnh ngộ — brilliant
- tóc hai mái — side part
- đĩnh đạc — dignified
- eo thon — slim waist
- tóc rối — tangled-hair
- ngăm đen — swarthy
- vầu — arundinaria
- vẻ duyên dáng — grace
- gù lưng — hump-backed
- đỏ mắt — red-eyed
- khuôn mặt tròn — round face
- Nước da đỏ gai — Ruddy complexion
- ngô nướng — Grilled corn
- thức ăn nguội — Cold food
- vẻ huy hoàng — splendor
- đồ khô — dried food
- đắng nghét — acrid
- ốc quế sầu riêng — durian ice cream cone
- đồ nguội — Vietnamese cold cut dishes
- kho quẹt — Vietnamese caramelized pork dip
- đậm vị — rich flavor
- đậu hũ non — silken tofu
- dẻ — Chestnut
- đậu tằm — broad bean
- đồ chua — Vietnamese fermented carrots and daikons
- ngũ quả kho quẹt — vegetable dip with caramelized fish sauce
- tảng thịt — meat chunk
- ốc quế — Cone-shaped snails
- đỗ tương — Soybeans
- hương vị đặc trưng — Distinctive flavor
- đậu đen xanh lòng — black bean
- rau trụng — Blanched vegetables
- gà luộc — boiled chicken
- nước màu dừa — Vietnamese caramel sauce
- Rau muống luộc — Boiled water spinach
- đăng đắng — bitter
- gà ác tiềm thuốc bắc — Black chicken herbal soup
- hạnh đào — Almond
- thức ăn nhạt — Bland food
- việt quất đen — Blackberries
- tokbokki — tteokbokki
- cháy tỏi — stir-fried with garlic
- đồ ăn chín — Cooked food
- về ngoài giả dối — facade
- hóa thực phẩm — Food chemistry
- xác xơ — withered
- sôcôla — Chocolate
- Loã lồ — Stark naked
- vết chân chim — crow's feet
- sự làm đẹp — beautification
- tóc sâu — grey hair
- tóc sáng màu — light-colored hair
- sự tươi trẻ — youthfulness
- khệnh khạng — strut
- đồ hộp — canned goods
- ngăm ngăm — slightly tanned
- sự hói đầu — baldness
- quái thai học — teratology
- kiện nhi — young and strong person
- khụ — decrepit
- sự yêu kiều — gracefulness
- số đo — measurement
- kiêu sa — elegant
- kiều diễm — graceful
- Khuôn trăng — Fair face
- vai ngang — broad shoulders
- vẻ đẹp tiềm ẩn — hidden beauty
- tóc ngang vai — shoulder-length hair
- trán cao — high forehead
- nghễu nghện — lofty
- gầy yếu — frail
- khuôn mặt phúc hậu — benevolent face
- phúc hậu — kind-faced
- người có bề ngoài hung dữ nhưng thực chất không như vậy — fierce-looking person
- trán dô — protruding forehead
- hậm hực — get the hump
- phiêu theo nhạc — Improvising
- đoạn nhạc — Musical segment
- dòng nhạc — Music genre
- sự hợp âm — Chord
- đờn ca tài tử nam bộ — Southern amateur music
- đệm hát — Vocal accompaniment
- sự ghi âm nổi — Stereo recording
- đoạn điệp khúc — Chorus
- đơn ca — Solo singing
- nốt tròn — Whole note
- đệm piano — Piano accompaniment
- đệm đàn — Instrumental accompaniment
- đoạn nhạc không mượt do ngắt âm — Staccato passage
- sắp xếp gọn gàng — tidy up
- xướng — Chanting
- sập nguồn — power outage
- sắp xếp công việc — organize tasks
- sáp vuốt tóc — hair wax
- sắp đặt — arrange
- sắp sinh — due for delivery
- sắp sẵn — ready
- sắp đặt lại — rearrange
- sắp đến — approaching
- mụn ruồi — mole
- sắp sửa làm gì — about to do
- lép — flat
- thân hình đồng hồ cát — hourglass figure
- khúm núm — obsequious
- Hằm hè — Glowering
- lòng khòng — lanky
- gầy guộc và cao lêu nghêu — scrawny and lanky
- phì nộn — corpulent
- tóc mái bằng — blunt bangs
- táo tợn — audacious
- không chỉnh tề — untidy
- tiều tụy — haggard
- to tướng — huge
- Phái đẹp — The fairer sex
- trai trẻ — young man
- sao lưu — backup
- sao nỡ — reluctant
- sao y bản chính — certify copy
- sao y — copy exactly
- sao lưu dữ liệu — backup data
- sắp chữ — typeset
- sáo mép — boast
- sao nhãng — neglect
- tóc mới — new hair
- sắp bàn ăn — set the table
- sao rồi — what happened
- lẫm liệt — imposing
- gò má cao — high cheekbones
- sao chè — roast tea
- kheo khư — scrawny
- tóc dài — long hair
- sang tay — hand over
- sang trang — turn the page
- sánh bước — walk alongside
- sánh đôi — pair up
- sánh — compare
- sanh — be born
- sàng tuyển — screen candidates
- sang tới — approach
- sang ngang — move across
- sang số — shift gears
- sàng — sift
- sang tên — register transfer
- sáng lập — found
- sáng tác nhạc — compose music
- sáng chế — invent
- sang đường — cross the street
- săn tây — target foreigners
- sang nhượng — transfer
- sàng sảy — winnow
- sáng tạo nội dung — create content
- săn sale — hunt for discounts
- sản sinh — generate
- săn mây — chase clouds
- san lấp mặt bằng — willing to do something
- săn tin — gather news
- đùi heo — pork leg
- săn sóc — care for
- đồ ăn tôi nấu — food cooked by myself
- san sẻ — share
- quất hồng bì — Chinese citrus
- thức ăn công nghiệp — industrial feed
- sẵn lòng làm gì — willing to do something
- khô cá sặc — Dried snakeskin gourami
- há cảo chiên — Fried dumplings
- vịt nướng — Grilled duck
- dưa chuột bao tử — baby cucumber
- đùi ếch — frog legs
- hạt cho mèo — Cat food
- đồ ăn mẹ nấu — Home-cooked food
- hủ tiếu nam vang — Cambodian rice noodle soup
- vú sữa — Star apple
- hủ tiếu xào — stir-fried rice noodle
- chua ngọt — sweet-and-sour
- hủ tiếu mì — Vietnamese wheat noodle and rice noodle soup
- vịt om sấu — Duck braised with dracontomelon
- dưa chuột muối — pickled cucumber
- hủ tiếu khô — Vietnamese dry rice noodles
- vịt nấu chao — Braised duck with fermented tofu
- săn đuổi — pursue
- sấn — approach aggressively
- sân khấu hóa — dramatize
- Quýt hồng — Tangerine
- săn học bổng — apply for scholarships
- săn chuột — trap mice
- săn đón — welcome warmly
- san bằng — level
- sắm vai — portray
- sắm sửa — purchase
- sấm truyền — prophesy
- săn — hunt
- sai bảo — command
- sàm nịnh — flatter
- sắc phong — bestow
- sách nhiễu — harass
- sặc nước — aspirate water
- sạc pin dự phòng — charge a power bank
- sạc pin điện thoại — charge
- sám hối — repent
- sặc — choke
- sa thải nhân viên — lay off
- săm soi — scrutinize
- sa thải — dismiss
- sa sẩy — err
- sa vào tệ nạn xã hội — fall into vice
- sạc — charge
- sa sút — decline
- kimchi — kimchi
- sa thải phụ tải — get into
- sa đọa — degenerate
- sa vào cái gì — get into
- thịt viên — Meatballs
- trà sen vàng — golden lotus tea
- trà nóng — hot tea
- cháo ám — snakehead fish rice porridge
- trà hoa nhài — jasmine tea
- khô cá dứa — Dried pangasius kunyit catfish
- trà sâm dứa — pandan tea
- trà hoa đậu biếc — butterfly pea tea
- thức ăn thủy sản — Aquaculture feeds
- trà thái xanh — Thai green tea
- trà thảo mộc — herbal tea
- tô mì — Bowl of noodles
- trà shan tuyết — snow mountain tea
- trà ô long — oolong tea
- trà phổ nhĩ — puerh tea
- gà viên — Chicken meatball
- phá lấu — Pho lau
- đồ ăn mang đi — Takeaway food
- dồi sụn — pork sausage
- omelette — Omelette
- hải vị — Seafood dishes
- nậm — Banh Nam (Vietnamese flat steamed rice dumpling with shrimp and pork)
- phần thăn — Tenderloin
- hải sản tươi sống — Fresh seafood
- nem cuốn — Fresh spring roll
- tinh hoa ẩm thực — The essence of cuisine
- hải sản khô — Dried seafood
- xà lách xoong — Watercress
- tàu hủ — tofu
- đậu khấu — Nutmeg
- ổi — Guava
- thắng cố — thang co
- xà lách — Lettuce
- táo mèo — H'mong apple
- điểm tâm — Breakfast
- nem cua bể — Crab spring roll
- trà đá vỉa hè — sidewalk iced tea
- wasabi — Wasabi
- sơn hào hải vị — Luxury gourmet food
- pho mát — Cheese
- hoành thánh chiên — Fried wonton
- trà đường — vietnamese tea with sugar
- phô mai con bò cười — laughing cow cheese
- trà tắc xí muội — kumquat and plum tea
- trà đá — vietnamese iced tea
- ổ bánh mì — bread
- trà giảo cổ lam — jiaogulan tea
- trà sữa trân châu đường đen — black sugar bubble tea
- trà đen — black tea
- trà giảm cân — weight loss tea
- ốc nhồi — Stuffed snails
- ốc luộc — Boiled snails
- nem — Spring roll
- xà lách mỡ — Butterhead lettuce
- dong dỏng — slender
- pate gan — Liver pate
- dáng đi — gait
- gầy giơ xương — emaciated
- lọn tóc quăn — curl
- dặt dẹo — weak and wobbly
- nụ cười khẩy — smirk
- người cơ bắp — muscular body
- duỗi — straighten
- cao ngồng — towering
- trẻ em khuyết tật — disabled children
- má bánh bao — chubby cheeks
- nam sinh — male student
- xoáy tóc — hair whorl
- lắt nhắt — trivial
- Nữ giới — Female
- quái thai — abnormal fetus
- nụ cười nửa miệng — half-smile
- Tóc bò liếm — Cowlick
- quắc thước — spry
- cân đối — well-proportioned
- tóc màu hạt dẻ — chestnut hair
- gầy đét — scraggy
- tuấn kiệt — prodigy
- lam lũ — hardworking
- phì phị — bloated
- nụ cười giả tạo — ingenuine smile
- tóc mượt — smooth hair
- sinh khí — vitality
- nụ cười trẻ thơ — childlike smile
- nóng bỏng — hot
- Thanh thoát — Graceful
- tóc mái thưa — sparse bangs
- Đỏm — Dapper
- vẻ lộng lẫy — gorgeousness
- Vẻ đẹp quyến rũ — Allure
- vẻ bên ngoài — appearance
- Vẻ mời gọi — Allure
- vẻ oai nghiêm — majesty
- Nấm lùn — Shorty
- nhỏ nhắn — petite
- dấu vết — trace
- Hầm hầm — Fuming
- nếp nhàu — crease
- khí sắc — complexion
- nam — male
- hom hem — gaunt
- nàng — lady
- vẻ rực rỡ — radiance
- nhỏ nhắn mà dễ thương — small and cute
- đầu bù tóc rối — disheveled hair
- hõm — hollow
- hoa mỹ — flowery
- phom — form
- thân hình mũm mĩm — plump figure
- lồi — convex
- tướng số — physiognomy
- hồng hào — rosy
- tóc mai — sideburns
- đạo mạo — imposing
- sự gợn tóc — hair wave
- lởm chởm — bumpy
- tóc đen — black hair
- không có răng — toothless
- Gót sen — Lotus feet
- tóc bết — greasy hair
- đỏ gay — red-faced
- hình ảnh cá nhân — personal image
- Ngoại hình đẹp — Attractive appearance
- lọm khọm — stooped
- Người da vàng — Yellow-skinned people
- ngoại hình ưa nhìn — good-looking appearance
- Đầu dương vật — Glans penis
- tóc con — baby hairs
- ngăm — tan
- tóc mai dài — long sideburns
- nhiều lông — hairy
- tóc bồng bềnh — bouncy hair
- tóc mỏng — thin hair
- tóc cắt ngang trán — fringe
- ngũ quan — facial features
- vẻ mặt — facial expression
- dáng bộ — posture
- sự tiết bã nhờn — sebum secretion
- còi cọc — stunted
- lành lặn — intact
- khiếu thẩm mỹ — aesthetic sense
- Dung — Appearance
- Tẹt — Flat
- tóc gợn sóng — wavy hair
- nhịp đập — Pulse
- nốt móc đôi — Eighth note
- nốt đen — Quarter note
- nốt phản âm — Counterpoint note
- nốt nhạc làm bản nhạc thêm hay — Grace note
- nốt trầm — Bass note
- nốt nghịch tai — Dissonant note
- nốt trắng — Half note
- nhịp phách — Rhythmic cadence
- hoa kiều — Chinese expatriate
- nhịp độ — Tempo
- nhịp — Beat
- chũm chọe — Cymbals
- cò cưa — Bowing
- nhịp dạo — Intro beat
- cổ phong — Ancient style
- câu vọng cổ — Vong co phrase
- có nhịp điệu — Rhythmic
- chạm đến nốt cao — Hitting high notes
- hình nhịp điệu — Rhythmic pattern
- rút tên khỏi — withdraw
- sá — stitch
- rút thăm — draw lots
- rút ruột — gut
- sà — descend
- sa chân — fall
- rút ruột container — unload
- rút thăm may mắn — raffle
- Gạc thấm nước — Absorbent gauze
- rút tiền mặt — withdraw
- rút vốn — divest
- Bách bổ — All-encompassing tonic
- Dược tính — Pharmacological property
- Vaccine viêm gan B — Hepatitis B vaccine
- Vật cấy ghép — Implant
- Epheđrin — Ephedrine
- Gây đối kháng — Antagonize
- Gây miễn dịch — Immunize
- Vật tư y tế — Medical supplies
- Garô — Tourniquet
- Gạc y tế — Medical gauze
- Găng tay y tế — Medical gloves
- Gạc để cầm máu — Hemostatic gauze
- Tuýp thuốc — Tube of ointment
- cao độ — Pitch
- Vật tư y tế tiêu hao — Disposable medical supplies
- Truyền nước — Administer IV fluids
- đàn chuông — Chime
- đàn — Instrument
- đối âm — Counterpoint
- đàn ắc coóc đê ông — Accordion
- đàn ống — Pipe organ
- cái kèn — Wind instrument
- cầm sắt — Zither
- đánh nhịp — Conducting
- cầm chầu — Drum cueing
- rút quần áo — take down
- rút hồ sơ — withdraw
- rút nước dần — drain
- rút mủ — drain
- rút hàng — unload
- rút kinh nghiệm — learn
- rút quân — withdraw
- rút ngắn khoảng cách — bridge
- rượt — chase
- rút ngắn — shorten
- rút lui — retreat
- ruồng bỏ — abandon
- rượn — shudder
- rướn — stretch
- rút — withdraw
- rút bớt — reduce
- rứt — pluck
- rút bài — draw
- rung chuông — ring a bell
- rưới — sprinkle
- rước kiệu — carry a palanquin
- rút chạy — retreat
- rước đèn ông sao — star lantern procession
- rước khách — welcome guests
- rước lễ — attend communion
- rụng hết răng — lose all teeth
- rước — welcome
- rụng trứng — ovulate
- Dầu mù u — Tamanu oil
- rước lễ lần đầu — first communion
- Dầu khuynh diệp — Eucalyptus oil
- rước đèn trung thu — mid-autumn lantern procession
- Dầu xoa — Massage oil
- Dầu khoáng — Mineral oil
- Gạc — Gauze
- Dung dịch vệ sinh nam — Male intimate wash
- Dung dịch sát khuẩn — Antiseptic solution
- Dụng cụ thụt — Enema device
- Dung dịch khử khuẩn — Disinfectant solution
- Dầu cù là — Herbal balm
- Dầu gió xanh — Mentholated oil
- Dược thư — Pharmacopeia
- Dung dịch vệ sinh — Intimate wash
- Dung dịch sát khuẩn tay — Hand antiseptic solution
- Dược chất — Active ingredient
- Dung dịch rửa tay — Hand wash solution
- Được tiệt trùng — Sterilized
- Dung dịch thẩm phân máu — Dialysis solution
- Dược — Pharmacy
- Dung dịch rửa tay khô — Hand sanitizer
- rúm — shrivel
- rửa xe bọt tuyết — wash car with foam
- rục xuống — collapse
- rùng — shiver
- run lẩy bẩy — tremble
- rung cảm — emotion
- diễn xướng — Ritual performance
- rụng — fall out
- rúc — crawl
- hòa âm — Harmony
- diễn tấu — Instrumental performance
- run như cầy sấy — shake like a leaf
- hò dô ta — Rhythmic chant
- run tay — shaky hands
- độc tấu — Solo
- hò khoan — Central folk chant
- hò mái đẩy — Responsive chant
- hòa âm phối khí — mix
- đô trưởng — C major
- đoạn ngắt âm — Phrase break
- rửa rau — wash vegetables
- rửa dạ dày — gastric lavage
- rửa vết thương — clean a wound
- rửa ruột — enema
- rửa mặn — desalinate
- rửa sơ — rinse lightly
- Lây nhiễm trong cộng đồng — Spread within community
- rửa tội — baptize
- rửa trôi — erode
- rửa tay — wash hands
- Mẫu máu — Blood sample
- Mặt hiển thị tinh thể lỏng — LCD display
- rửa nhục — restore honor
- Lọ thuốc — Medicine jar
- Dao phẫu thuật — Scalpel
- Máy thở oxy — Oxygen ventilator
- Lọ nhỏ bằng thủy tinh đựng thuốc nước — Ampoule
- Máy trợ thở — Ventilator
- Mẫu xét nghiệm — Test sample
- Miếng dán giảm đau — Pain relief patch
- Miếng dán mụn — Acne patch
- Mang thai hộ — Surrogacy
- Lọc máu — Dialysis
- Mão răng — Dental crown
- Liều dùng — Dosage
- Lây nhiễm — Infect
- Lấy mẫu — Collect samples
- Lây nhiễm chéo — Cross-infect
- Lây nhiễm cộng đồng — Community spread
- Miếng dán giữ nhiệt — Heat patch
- Men vi sinh — Probiotic
- Lợi niệu — Diuretic
- Miếng dán hạ sốt — Fever cooling patch
- Lấy máu xét nghiệm — Draw a blood sample
- Máy sốc tim — Defibrillator
- Máy tạo nhịp tim — Pacemaker
- Lấy mẫu xét nghiệm — Collect test samples
- Lây nhiễm COVID — Spread COVID
- Cồn — Alcohol
- Máy tạo oxy — Oxygen concentrator
- Máy soi da — Skin analyzer
- Đồ bảo hộ y tế — Medical protective gear
- Kê đơn — Prescribe
- Cồn 70 độ — 70% alcohol
- Có tác dụng nhuận tràng — Laxative
- Cồn khô — Solid alcohol
- Công hiệu — Efficacy
- Lấy máu — Draw blood
- Kích thích tố — Hormone
- Xi rô ho — Cough syrup
- Thần dược — Miracle drug
- Lấy cung — Dental impression
- Lấy dấu răng — Mold teeth
- Kiểm nghiệm thuốc — Drug testing
- Cồn xịt khuẩn — Sanitizing spray
- Ten — Dental prosthesis
- Đồ bảo hộ COVID — COVID protective gear
- Cồn khử khuẩn — Sanitizing alcohol
- Cồn sát khuẩn — Antiseptic alcohol
- Cồn thuốc — Medicinal tincture
- Lấy dấu vân tay — Capture fingerprints
- Tễ — Pill
- Thần sa — Cinnabar
- Tác dụng phụ của thuốc — Side effects
- Đông dược — Traditional herbal medicine
- Tân dược — Modern pharmaceutical
- Tảo xoắn — Spirulina
- Tai nghe khám bệnh — Stethoscope
- Tá dược — Excipient
- hiện tượng biến điệu — Pitch modulation
- hiện tượng biến thanh — Tone modulation
- hát tốp ca — Small choir
- Tấm chắn giọt bắn — Face shield
- hò — Chantey
- hiện tượng biến âm sắc — Timbre modulation
- hồ cầm — Huqin
- hiện tượng âm nhạc — Music phenomenon
- hát tuồng — Hat tuong
- rủ đi chơi — invite to play
- ru con ngủ — lull a baby
- hát xiệc — Circus singing
- hát xẩm — Xam singing
- ru rú — hide away
- rủ rỉ — whisper
- rủ — invite
- rũ bỏ — discard
- rửa bát đĩa — wash dishes
- rửa — wash
- rửa cưa — clean a saw
- Cao thuốc — Herbal paste
- rủa — curse
- Chẹn — Blocker
- Hoạt lực — Potency
- Cô đê in — Codeine
- Điện liệu pháp — Electrotherapy
- Chân giả — Prosthetic leg
- Hoàng thổ — Yellow earth
- Hỗn dịch — Suspension
- Hộp y tế — First aid kit
- Điện tâm đồ — Electrocardiogram
- Hoạt huyết dưỡng não — Cerebral blood booster
- Đăng ký thuốc — Drug registration
- Có hiệu nghiệm — Effective
- Dinh — Nutritive energy
- Dạng bột — Powder form
- Hoạt thạch — Talc
- Hốt thuốc — Dispense herbal medicine
- Chỉ tự tiêu — Absorbable suture
- Chất cầm máu — Hemostatic agent
- Điện xung — Electrical stimulation
- Dạng viên — Tablet form
- Dạng bào chế — Dosage form
- Cải tiến — Improvement
- Choạc — Stretch wide
- Cao ban long — Deer antler glue
- Cản quang — Contrast agent
- Cao chiết — Herbal extract
- Cao hổ cốt — Tiger bone extract
- ru — lull
- rót xuống — pour down
- Cao dán — Medicinal plaster
- Cao phân tử — Polymer
- rớt giá — drop in price
- rớt môn — fail a subject
- rú — scream
- rót từ từ — pour slowly
- rù — hum
- rớt mạng — lose connection
- hát đồng ca — Choral singing
- rớt tàu — miss a train
- hát giao duyên — Courtship singing
- rót vốn — invest funds
- hát đôi — Duet
- hát quan họ — Quan ho
- hát live — Live singing
- hát theo — Singing along
- hát chính — Lead singing
- hát ru — Lullaby
- hát chèo — Cheo
- hát ngâm nga — Humming
- sơn xuyên — Mountain and river
- hát chay — Acappella
- sột soạt — Rustle
- hành khúc — March
- hát chầu văn — Spiritual singing
- sột sột — Crackling
- rớm — trickle