Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 48/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- bà vãi — maternal grandmother
- bác họ — parent's older cousin
- bá vương — overlord
- bà lớn — first mistress
- bá tước phu nhân — countess
- bà trưởng tu viện — abbess
- bà mối — matchmaker
- bá mẫu — aunt-in-law
- bà gia — mother-in-law
- bà cụ — old woman
- bà hoàng — queen
- bà chúa — queen
- bà chủ nhà — landlady
- bá hộ — squire
- bà chị — older sister
- ăn yến tiệc — have a feast
- ăn yến — eat bird's nest
- bà bô — ma
- ân xá quốc tế — Amnesty International
- ẩn tình — secret feelings
- ân tình — favor
- khuấy động — stir up
- ân oán — gratitude and grudge
- khuấy đục nước — worsen
- khuất phục — succumb
- khuất tiết — corruptible
- khuấy đều — stir evenly
- khua — beat
- khứa — him
- khuân — carry
- khu trừ — remove
- khu biệt — segregate
- khử — eliminate
- khu xử — settle
- khử khuẩn — disinfect
- không yêu — aloof
- khúc dạo đầu — prelude
- khuấy rối — incite
- không yêu ai — single
- không vụ lợi — non-profit
- khúc mắc — conundrum
- không vòng vo — straightforward
- khuếch đại a — magnify
- không tuân lệnh — disobey
- không với tới được — unachievable
- không ưa — dislike
- không vi phạm Hành Chính — no administrative violations
- không từ bỏ — never give up
- không tự lo liệu được — dependent
- khuếch khoác — boast
- không tụ tập — no gatherings
- không trông đợi — unexpected
- khuếch trương — expand
- không tôn trọng — disrespectful
- không trả lời — not answer
- không tính trước — unexpected
- khủng khỉnh — quibble
- khứng — erection
- không tin — disbelieve
- khui — reveal
- không tìm thấy — untraced
- không tiên liệu được — unpredictable
- không tiếp khách — unwelcoming
- không thương xót — apathetic
- không thực hiện — not do something
- khựng lại — pause
- khuyên — advise
- không theo đạo — secular
- không thể từ chối — irresistible
- không thừa nhận — deny
- không thể xoay xở được — unmanageable
- không thể phê bình — uncriticizable
- không thể nói nên lời — speechless
- không thể nhượng lại — non-transferable
- không thể nhìn thấy — invisible
- không thể định rõ — unidentifiable
- không thể dò được — undetectable
- không thể chê trách được — irreproachable
- không thể cân được — unmeasurable
- kích bác — disparage
- khuyên can — dissuade
- kiêm chức vụ — juggle
- kích — incite
- kiềm chế — restrain
- kiểm điểm bản thân — self-reflection
- kiềm chế cảm xúc — restrain emotions
- kích cầu du lịch — stimulate tourism
- kiểm tra an toàn thực phẩm — food safety inspection
- không thể cãi — undeniable
- kiểm toán báo cáo tài chính — financial statement audit
- kiểm toán căn bản — basic audit
- kiểm tra bằng mắt — visual inspection
- không thể bỏ qua — unforgivable
- không thể bỏ lỡ — unmissable
- kiểm tra chất lượng sản phẩm — product quality assessment
- kiểm tra kỹ lưỡng thứ gì — inspect something thoroughly
- kiểm tra thường xuyên — periodic inspection
- kiểm tra chéo — cross-check
- kiểm tra kỹ lưỡng — inspect thoroughly
- kiện — sue
- kiên nhẫn chờ đợi — wait patiently
- kiểm tra xác suất — probability-based inspection
- kiến giải — interpretation
- kiện ra tòa — take to court
- kiến tạo tương lai — create the future
- kiến lập — establish
- kiến thiết — construct
- không thấy — unseen
- không thanh toán — skip out on a bill
- không thay đổi ý kiến — consistent
- không thành công — unsuccessful
- không tham gia — not participate in
- không tán thành quan điểm — disagree with a viewpoint
- không tán thành — disagree
- không tập — air combat exercise
- không sủng ái — unfavorable
- không suy nghĩ — thoughtless
- không sử dụng — unused
- không sửa đổi — unchanged
- không quấy rầy ai — leave someone alone
- không quên được — unforgettable
- không sẵn lòng — unwilling
- không quả quyết — indecisive
- không phân biệt chủng tộc — anti-racist
- không phục — dissatisfied
- không phiền neglect, disregard — ignore
- không phân biệt — indiscriminate
- không nói ra — conceal
- không phải phép — improper
- không phát hiện — undetected
- không phạm tội — innocent
- không nói nhiều — quiet
- không nhớ — forget
- không nói quá — honest
- không nhận ra — not recognize
- không ngủ được — sleepless
- không ngừng nỗ lực — ceaselessly endeavor
- không nhận — reject
- không ngừng sáng tạo — ceaselessly innovate
- không ngại — daring
- không ngại khó khăn — dare to take risks
- không nghỉ được — restless
- không muốn làm gì — do not want to do something
- không muốn — not want
- không lưu ý — careless
- không lo lắng — unworried
- không nao núng — decisive
- không mong đợi — unexpected
- không lập gia đình — unmarried
- không mặc đồ — naked
- không làm việc gì — not working
- không lái — unmanned
- không làm — undone
- không làm phiền — do not disturb
- không kiểm duyệt — uncensored
- không hứa hẹn — make no promises
- không hợp tác — uncooperative
- không hủy ngang — irrevocable
- không kích — air strike
- không hút thuốc — no smoking
- không hối tiếc — unregretful
- không hối hận — unrepentant
- không hé môi — not say a word
- không giữ lời hứa — break a promise
- không giả vờ — genuine
- không giải quyết được — insolvable
- không giải thích — unexplained
- không hiểu được — incomprehensible
- không gặp lại — part ways forever
- không dứt khoát — indecisive
- không gây được ấn tượng — unimpressive
- không đủ tư cách — ineligible
- không động lòng — unmoved
- không đủ năng lực — incompetent
- không đủ thẩm quyền — unauthorized
- không đảng phái — non-partisan
- không định rõ ngày — sine die
- không đoán trước được — unpredictable
- không đồng tình với ai — disagree with somebody
- không có vũ khí — unarmed
- không có việc làm — unemployed
- không đảm bảo — uncertain
- không dám — hesitant
- không có ý kiến — have no opinions
- không có thiện cảm — unfavored
- không có thời gian — urgent
- không có tình cảm — emotionless
- không có quyền — powerless
- không có lý do — causeless
- không chú ý — inattentive
- không có mục đích — purposeless
- không chịu trách nhiệm — irresponsible
- không chủ tâm — unintentional
- không chống lại được — unstoppable
- khống chế — control
- không chậm trễ — prompt
- không cần tình yêu — aloof
- không chấp nhận — reject
- không chờ được — impatient
- không cần ai — independent
- không cầu kỳ — simple
- không chắc chắn — unsure
- không cẩn thận — careless
- không cảm thấy — apathetic
- không cân nhắc — reckless
- không buồn ngủ — awake
- không cần biết — ignore
- không cảm ơn — ungrateful
- không biết tôn kính — disrespectful
- không cam tâm — unwilling
- không biết vâng lời — disobedient
- không biết nói — speech-impaired
- không biết lượng sức — overambitious
- không bon chen — uncompetitive
- không biết hổ thẹn — shameless
- không biết — unknown
- không biết điều — unreasonable
- không biết chữ — illiterate
- không biết kính trọng — disrespectful
- không bì được — peerless
- khởi xướng — initiate
- không biết bơi — unable to swim
- không bắt máy — not pick up the phone
- khởi thảo — draft
- khom — bend
- khởi sự kinh doanh — entrepreneurship
- không bận tâm — ignore
- khởi tạo — establish
- khơi sâu — worsen
- khôi phục dữ liệu — recover data
- khởi tạo doanh nghiệp — establish a business
- khơi mào — initiate
- khối phố — neighborhood
- khôi phục — restore
- khỏi ốm — recover
- khởi kiện — sue
- khởi động lại — restart
- khởi nghĩa — revolt
- khởi hấn — provoke
- khởi động sao tam giác — star delta starter
- khơi dậy — arouse
- khởi loạn — rebel
- khởi binh — raise an army
- khỏi bệnh — recover
- khoắng — stir
- khoanh tròn — circle
- khoét — perforate
- khoan thứ — forgive
- khoán trắng — delegate without supervision
- khởi đầu — beginning
- khoan thai — unhurried
- khoan hồng — leniency
- khoan tay — hand drill
- khoan nhượng — compromise
- khoan khoái — relieved
- khoản đãi — give a feast
- khoác — wear
- khoái cái gì — show interest in something
- khoác vai — wrap one's arms around one's shoulders
- khoái — appealing
- khoả thân — naked
- khô máu — determined
- khoá miệng — gag
- kho thịt — braise meat
- khó nghĩ — puzzled
- khổ luyện — train tirelessly
- khó dễ — make life difficult
- khổ dâm — masochism
- khó chịu ra mặt — scowl
- khịt — wheeze
- khíu — sniff
- khinh dể — scorn
- khinh tài — altruistic
- khinh nhờn — disrespect
- khổ công — assiduous
- khinh — scorn
- khinh bạc — despise
- khiếu oan — protest innocence
- khiếu nại — complain
- khiếu kiện — file a lawsuit
- khiêu chiến — incite
- khiển trách — reprimand
- khiếu tố — accuse
- khiêng — carry
- khiến — command
- khiền — hit
- khiếm diện — absent
- khích — incite
- khích lệ tinh thần — encourage
- khía — nick
- khiến ai nhớ lại điều gì — remind somebody of something
- khêu gan — infuriate
- khi quân — lese-majesty
- khênh — carry
- khêu — poke
- khệ nệ — laboriously
- khẻ — tap
- khép — close
- khem — abstain
- khảy — pluck
- khẩy — smirk
- khâu vết thương — suture
- kháy — mock
- khâu tay — hand sewing
- khẩu truyền — word-of-mouth
- khẩu giao — oral sex
- khâu vắt — whipstitch
- khâu vá — sew
- khấu đầu — kowtow
- khẩu nghiệp — make snarky remarks
- khâu dúm dó — pucker
- khát sữa — crave milk
- khâu — sew
- khẩu dâm — dirty talk
- khâu chần — quilt
- khất thực — beg for food
- khát khao thèm muốn thứ gì — crave something
- khấu — deduct
- khát rượu — crave alcohol
- khất lần — keep putting off doing something
- khất nợ — delay paying a debt
- khất — delay
- khảo nghiệm — experiment
- khao thưởng — give a feast
- khảo giá — appraise
- khảo cứu — research
- khao khát quyền lực — crave for power
- khảo đính — revise
- khảo — interrogate
- khao binh — give a feast to the troops
- khảo chứng — verify
- khao — give a feast
- kháo — gossip
- khánh thành nhà — inaugurate a house
- khảo hạch — examine
- khánh chúc — congratulate
- khạng nạng — a bow-legged gait
- khẳng định mình — assert oneself
- kháng nghị — protest
- khẳng định thương hiệu — assert the brand
- kháng chiến — resistance war
- khăng khăng giữ ý kiến — adamant
- khăng khăng — insist
- kháng cự — resist
- kháng án — appeal
- khẳng định đẳng cấp — assert self-esteem
- khấn vái — pray and bow
- khẩn thiết — urgent
- khẩn khoản — implore
- khấn — pray
- kháng chiến chống pháp — Anti-French Resistance war
- khán — watch
- khẩn cầu — beseech
- khâm phục — admire
- khám phá bản thân — self-exploration
- kham — bear
- khám phá thế giới — explore the world
- khâm liệm — shroud a dead person
- khai xuân — start the new year
- khảm — be encrusted with
- khai sanh — register information for birth certificate
- khai tử — register the death of a person
- khai triển — implement
- khai trừ — expel
- khai phá — explore
- khai sáng — enlighten
- khai phóng — liberate
- khai mỏ — mining
- khai khoáng — mine
- khai quật — excavate
- khai mào — kick something off
- khai huyệt — dig the grave
- khai hội — start a festival
- khai khẩu — open one's mouth
- khải hoàn — triumphant return
- khai hỏa — open fire
- khai chiến — declare war
- khai hóa — civilize
- khai hải quan — declare at customs
- khai bút — start a new year writing
- khắc phục hậu quả — deal with the consequence
- khai báo — report
- khai hoang — clear land
- khặc khừ — unwell
- khắc nung — pyrography
- khắc phục điểm yếu — overcome weaknesses
- khắc phục lỗi — fix an error
- khắc ghi — be etched on one's mind
- khắc đồng — copper-engraving
- khắc họa — portray
- khắc gỗ — wood- engraving
- khạc — spit
- khắc chế — counter
- kêu van — beg
- khắc — engrave
- kêu to — shout
- kêu oan — protest innocence
- kêu trời — cry out to God
- ân thưởng — reward
- ân sủng — grace
- ân nhi — adopted child
- ân sư — mentor
- kêu rên — groan
- án — sentence
- ân hạn nợ gốc — grace period
- hội ái hữu — the Fellowship Association
- ân gia — foster father
- ai điếu — eulogy
- ác phụ — wicked woman
- ác ôn — evil
- ác bá — village tyrant
- a tòng — abet
- văn hóa tổ chức — organizational culture
- văn hóa công ty — company culture
- văn hóa xã hội — social culture
- vấn đề tồn đọng — unresolved issue
- vận động theo thời gian — change over time
- vận động hành lang — lobby
- a hoàn — housemaid
- vấn đề pháp lý — legal issue
- văn hóa giao tiếp — communication culture
- vấn đề nghiêm trọng — serious issue
- vấn đề thời sự — current issue
- vấn đề nổi cộm — prominent issue
- vấn đề nóng — hot issue
- vấn đề nan giải — complicated issue
- vấn đề gây tranh cãi — controversial issue
- uy tín doanh nghiệp — business reputation
- vấn đề đáng lo ngại — matter of concern
- vấn đề cá nhân — personal matter
- vấn đề lớn — big issue
- ủy thác tư pháp — judicial entrustment
- ủy thác thanh toán — payment entrustment
- ủy thác xuất khẩu — export entrustment
- uy thế — preeminence
- uy quyền — authority
- ủy thác đầu tư — investment trust
- ủy thác — delegate
- ủy thác nhập khẩu — import entrustment
- ủy quyền — authorize
- uy lực — power
- ưu tiên phụ nữ — prioritize women
- uy phong — imposing
- uy danh — prestigious fame
- ưu thế — advantage
- út — youngest child
- ươm mầm tài năng — nurture (the) talents
- ưng — content with
- ước hẹn — promise
- uẩn khúc — mystery
- ước định — plan
- ưa — prefer
- tỷ tỷ — older sister
- tước hiệu hiệp sĩ phong bởi hoàng gia anh — knighthood awarded by the British royal family.
- tuyệt tự — without descendant
- tuyệt tình — unfeeling
- u — mother
- tùy tùng — attendant
- tước hiệu — noble title
- tử tước — viscount
- tử tù — death row inmate
- tù trưởng — tribal chief
- tứ thân phụ mẫu — maternal and paternal parents
- truyền nhân — successor
- tù nhân — prisoner
- tu nghiệp sinh — intern worker
- tử sĩ — soldier who died during active duty
- tư bản — capital
- trung lưu — middle class
- tù binh — prisoner of war
- tư sản — capitalist
- trò — learner
- trụ cột gia đình — breadwinner
- tư sản mại bản — comprador
- trợ thủ — assistant
- trinh nữ — virgin woman
- triều đình — court
- trẻ em mồ côi — orphans
- triều thần — courtier
- trai tân — virgin man
- triết gia — philosopher
- trẻ em có hoàn cảnh khó khăn — children in difficult circumstances
- trẻ em nghèo — poor children
- trạch nữ — recluse woman
- tổng tài — CEO
- tôn chủ — lord
- tra nam — playboy
- trại viên — inmate
- gia pháp — family rules
- già làng — village elder
- gia quyến — family member
- gia huy — coat of arms
- gia cảnh — family condition
- gia đạo — family ethics
- gia chủ — master of the house
- gia bộc — house servant
- gấu yêu — baby-boo
- ghệ — lover
- gay — gay
- gái xinh — pretty girl
- găng xtơ — gangster
- gái yêu — dear daughter
- gái thẳng — straight woman
- gái tơ — young girl
- gái ngoan — good girl
- gái nhảy — female sexy dancer
- gái mại dâm — prostitute
- gái làm tiền — prostitute
- gái hư — bad girl
- gái làng chơi — prostitute
- gái gọi — call girl
- gái có cu — shemale
- gái đứng đường — streetwalker
- gái giang hồ — gangsteress
- gái điếm — prostitute
- gái chưa chồng — unmarried woman
- gã bạn — buddy
- gã đầu trọc — bald guy
- gái bán hoa — prostitute
- fan phong trào — temporary fan
- em họ — cousin
- fan hâm mộ — fan
- fan ruột — loyal fan
- em gái ruột — full sister
- em gái cùng mẹ khác cha — half-sister with the same mother
- em gái cùng cha khác mẹ — half-sister with the same father
- em gái mưa — close sister in an undefined relationship
- em cùng cha khác mẹ — half-sibling with the same father
- em của mẹ — mother's younger sibling
- em bé trai — baby boy
- em cùng mẹ khác cha — half-sibling with the same mother
- em bé mới sinh — infant
- em bé gái — baby girl
- em bé — baby
- em ấy — he (she)
- duyên nợ — karmic debt
- ế chồng — spinster
- ế vợ — bachelor
- duyên âm — connection with unliberated spirits
- duyên kiếp — predestined affinity
- duyên ngầm — subtle charm
- duyên cớ — reason
- duyên — fateful coincidence
- dưỡng nữ — foster daughter
- dưỡng phụ — foster father
- dưỡng mẫu — foster mother
- đường tình duyên — heart line
- môn hạ — underling
- dượng — stepfather
- môn đăng hộ đối — equal in wealth and status
- đầu não — head
- môi trường vĩ mô — macro environment
- môi trường vi mô — micro environment
- mối xích mích — conflict
- môi trường mới — new environment
- môi trường nước — water environment
- môi trường sư phạm — pedagogical environment
- môi trường làm việc lý tưởng — ideal working environment
- môi trường làm việc tốt — good working environment
- môi trường kinh doanh — business environment
- môi trường không trọng lực — zero gravity environment
- môi trường không khí — air environment
- môi trường học đường — school environment
- môi trường chung — shared environment
- môi trường giao tiếp — communication environment
- môi trường giáo dục — educational environment
- môi trường học tập tốt — positive learning environment
- mối quan tâm — concern
- mối quan tâm hàng đầu — top priority
- mối quan hệ yêu đương — romantic relationship
- môi trường công sở — workplace environment
- mối quan hệ rộng — extensive relationship
- mối quan hệ tốt đẹp — good relationship
- mối quan hệ mật thiết — close relationship
- mối quan hệ phức tạp — complicated relationship
- mối quan hệ họ hàng — family relationship
- mối quan hệ mập mờ — situationship
- mối quan hệ lâu dài — long-term relationship
- mối quan hệ đồng nghiệp — colleague relationship
- mối lái — act as a matchmaker
- mối quan hệ đang tìm hiểu — courtship
- mối quan hệ không ràng buộc — long-term relationship
- mối quan hệ nghiêm túc — serious relationship
- mối quan hệ — relationship
- mọi người xung quanh — surrounding people
- môi giới hôn nhân — matchmaking
- mối bất hòa — discord
- mối chia rẽ — division
- mối bất đồng — disagreement
- mối nối — connection
- mối ghép — joint
- mình — I
- mối bất bình — grievance
- mợ — maternal uncle's wife
- mồ côi — orphan
- mẹ và con gái — mother and daughter
- mẹ và bé — mom and baby
- mẹ ghẻ — stepmother
- mẹ nuôi — foster mother
- mẹ một con — mother of one child
- mẹ con — mom and child
- mang tính nâng đỡ — supportive
- mẹ đẻ — biological mother
- mang tính xã giao — polite
- mặt đối mặt — face-to-face
- lừng lẫy — illustrious
- lữ đoàn — brigade
- lừng danh — renowned
- lớp tôi — my class
- lứa đôi — good couple
- lục đục — conflict
- luân thường — moral principles
- liên quan tới ấn độ — relevant to India
- loạn ly — chaos in the country
- lộng quyền — abuse one's power
- liên quan tới an nam — relevant to Annam
- liên kết ngầm — underground connection
- liên quan — relate to
- liên kết với nhau — interconnected
- liên minh — coalition
- liên kết — connect
- liên lạc — contact
- liên lạc viên — liaison officer
- liên hệ tới — relate to
- liên kết chặt chẽ — closely connected
- liên hệ thực tế — practical connection
- liên hệ trực tiếp — direct contact
- liên hệ — contact
- liên đội — inter-team
- liên hệ bản thân — self-reflect
- liên đội tàu — ship crew
- liên đoàn lao động — Labor Federation
- liên chi hội — the Associated Organ
- liên can — involve
- liên đoàn — federation
- thất ý — disappointed
- thất tín — break one's word
- lay ơn — gladiolus
- liền anh liền chị — Quan ho women and men
- thất thế — lose ground
- thất nhân tâm — inhumane
- thất lễ — impolite
- thất sủng — fall into disfavour
- thắt chặt tình cảm — strengthen the bonds
- thất hiếu — disrespectful to parents
- thất đức — unrighteous
- thắt chặt mối quan hệ — strengthen relationships
- thất bại trong tình yêu — love failure
- thắp sáng ước mơ — light up dreams
- thất cách — wrong method
- thấp cổ bé họng — have no voice in a matter
- thành viên hợp danh — general partner
- thành viên liên danh — consortium member
- thành viên thường trực — permanent member
- thành ý — good intention
- thành phần tham gia — participant
- thành phần xen vào giữa — intervening component
- thành phần xen kẽ — intercalated component
- thanh thế — prestige
- thanh nữ — young woman
- thanh niên nghiêm túc — serious youth
- thành phần gia đình — family member
- thanh niên xung phong — youth pioneer
- thanh mai trúc mã — childhood sweetheart
- thành hôn — marry
- thanh danh — reputation
- thánh hóa — sanctify
- thẳng tay — mercilessly
- thắng thế — prevail
- thắng kiện — win the lawsuit
- thắng lợi — victory
- thắng — win
- thần tượng hóa — idolize
- thắng cử — win the election
- thằng — dude
- thân thuộc — close
- thân tình — amicable
- thân tín — trusted
- thần tử — king's servant
- thân thiết — close
- thân thế — personal background
- thân thế quý tộc — noble background
- thần quyền — heavenly authority
- thân mật — intimate
- thần phục — surrender as follower
- thân phận — low status
- thân nhân — relative
- thân danh — personal dignity
- thần dân — subject
- thân hữu — familiar friend
- thân cộng — pro-communist
- thân cận — close and trustworthy
- thân — close
- thân ái — fond
- thân ai nấy lo — every man for himself
- thẩm quyền phê duyệt — authority to approve
- thâm tình — deep affection
- tham mưu — advisory
- thâm giao — close friendship
- thẩm quyền — authority
- thai phụ — pregnant woman
- thâm ý — secret thought
- tham chính — take part in politics
- thai nhi — fetus
- thái độ thù địch — hostile attitude
- thái độ phục vụ — service attitude
- thái độ sao cũng được — nonchalant attitude
- thái độ khinh miệt — contemptuous attitude
- thái độ không hợp tác — uncooperative attitude
- thái độ trung lập — neutral attitude
- thái độ nước chảy bèo trôi — laissez-faire attitude
- thái độ kẻ cả — patronizing attitude
- thái độ khinh khỉnh — disdainful attitude
- thái độ chế giễu — mocking attitude
- thái độ khiêu khích muốn đánh nhau — provocative attitude
- tên tuổi — fame
- tên xỏ lá — deceiver
- tên vũ phu — brute
- tên tục — birth name
- thái độ bề trên — superior attitude
- tên thật — real name
- tên thực dân — colonizer
- tên thời con gái — maiden name
- tên ở nhà — nickname
- tên ngốc — idiot
- tên súc vật — beast
- tên thân mật — nickname
- tên lừa đảo — swindler
- tên móc túi — pickpocket
- tên gọi khác của myanmar — another name for Myanmar
- tên ma cô — procurer
- tên khốn — bastard
- tên đê tiện — blackguard
- tên gọi khác của chiến tranh thế giới thứ i — another name for World War I
- tên gọi khác — alternative name
- tên đểu cáng — crook
- tên đầu sỏ — ringleader
- tên côn đồ — thug
- tên cướp — robber
- tên bất lương — immoral person
- tay trong tay — hand in hand
- tên ăn bám — sponger
- tên ăn xin — beggar
- tay trong — spy
- tay sau — triceps
- tay sai đắc lực — capable henchmen
- tay sai — henchmen
- tay cừ — dab
- tay đua — racer
- tây hóa — westernization
- tập trung nguồn lực — focus resources
- tay buôn — dealer
- tập trung hóa — centralisation
- tập thể nhân viên — staff
- tập khách hàng — target market
- tằng tôn — great-grandchild
- tao đàn — literary coterie
- tập trung dân chủ — democratic centralism
- tằng tổ — great-grandparent
- tầng lớp trí thức — intelligentsia
- tạm ước — provisional agreement
- tầng lớp thượng lưu — upper class
- tầng lớp nông dân — peasants
- tâm giao — soulmate
- tâm lý xã hội — social psychology
- tầng lớp bình dân — the sections of common people
- tầng lớp nhân dân — people of all classes
- văn phòng giao dịch — transaction office
- tài phiệt — plutocrat
- tá lý — minor official of the ministry
- sức mạnh tập thể — collective strength
- tài tử — amateur
- sư thúc — senior monk
- sự thân mật — intimacy
- sư trụ trì — abbot
- sự thay mặt — behalf
- sư sinh — teacher and learner
- sư trưởng — division commander
- sư sãi — monks
- sư nữ — female monk
- sự nhiều tuổi hơn — seniority
- sự mâu thuẫn — contradiction
- sư phụ — master
- sự nga hóa — russification
- sư mô — monk
- sự liên minh — alliance
- sự hợp tác — cooperation
- sự hội nhập — integration
- sự liên kết — linkage
- sự hòa hợp — harmony
- sự liên hiệp — union
- sự hòa đồng — sociability
- sự hài lòng của khách hàng — customer satisfaction
- sự hòa thuận — concord
- sứ giả thần chết — messenger of death
- đồng tác giả — co-author
- sự hàn gắn — healing
- sự giao thiệp — interaction
- sự giao tiếp — communication
- đồng nghiệp cũ — former colleague
- đồng sáng lập — co-found
- đồng sở hữu — co-own
- đồng môn — classmate
- đồng mưu — co-conspirator
- đồng minh — ally
- đối thủ nặng ký — formidable competitor
- đồng chí — comrade
- đồng loại — fellow creature
- đối tác nước ngoài — foreign partner
- đối tác lâu năm — long-term partner
- đối tác liên kết — affiliate partner
- đôi ta — we
- đối thủ cạnh tranh trực tiếp — direct competitor
- đối tác chiến lược toàn diện — comprehensive strategic partner
- đối tác làm ăn — business partner
- đôi lứa — couple
- đối phương — opponent
- đôi bên — both sides
- đích tôn — eldest grandson
- đôi bạn thân — two close friends
- đồ đệ — disciple
- đích mẫu — legitimate mother
- đồ đảng — party accomplice
- người thuộc tầng lớp thấp của xã hội — person of low class
- người ngoài lề của xã hội — marginalized individual
- dì út — youngest aunt
- người thuộc tầng lớp hạ lưu — underclass
- người cùng xứ — compatriot
- người cùng tuổi — peer
- người đã khuất — the deceased
- nùng — Nung ethnic group
- người cùng khổ — fellow sufferer
- người có tâm hồn đồng điệu — kindred spirit
- người cùng thời — contemporary
- người chuyển giới — transgender person
- mẫu người yêu lý tưởng — ideal lover
- máy bay bà già — older girlfriend
- người chuyển giới nam sang nữ — transgender women
- khuynh tả — left-wing
- người có thể dựa vào lúc nguy hiểm — dependable person in times of danger
- khuyết danh — anonymous
- khuynh hữu — right-wing
- khuynh hướng giới tính — sexual orientation
- kế tục — continue
- kế truyền — pass down
- khuynh hướng bè phái — sectarianism
- khuyển mã — loyal servant
- kế mẫu — stepmother
- kẻ lụy tình — lovesick person
- kế thất — remarried wife
- kẻ khó — pauper
- con thương binh — maimed soldier's offspring
- hình mẫu lý tưởng — role model
- công chúng — the public
- con nợ — debtor
- cô dâu phụ — bridesmaid
- cọc chèo — co-brother-in-law
- cố hữu — inherent
- có họ hàng thân thuộc — have close relatives
- cô dâu chú rể — bride and groom
- công bằng xã hội — social equality
- cô dâu — bride
- chưa người yêu — single
- chủ nghĩa xê dịch — displacementism
- chữ tín — integrity
- chủ nghĩa thực dụng — pragmatism
- chủ nghĩa duy vật — materialism
- chủ nghĩa vật chất — materialism
- chủ nghĩa dân túy — populism
- chủ nghĩa hoàn hảo — perfectionism
- chủ nghĩa cộng sản khoa học — scientific communism
- chư hầu — vassal
- chủ nghĩa độc thân — single positivity movement
- chòm xóm — hamlet
- cần vương — Can Vuong
- chủ nghĩa cá nhân — individualism
- hàng xứ — stranger
- chiều cao mạn tàu — freeboard
- chỗ làm ăn — business
- đồng đảng — people of the same party
- hàng thần — defector
- hàng ngũ — rank
- hàng binh — surrendered soldier
- hạ cấp — subordinate
- dòng dõi — lineage
- đắt chồng — much-wooed
- đạo cô — nun
- đào binh — deserter
- danh phận — title and position
- danh vọng — fame
- danh phẩm — honor and dignity
- đấng sinh thành — parent
- đằng la — wisteria
- danh nghĩa — name
- fame and benefits — fame and benefits
- đấng — he
- dân tình — people's situation
- đằng ấy — you
- dân phượt — backpacker
- dân du mục — nomad
- dân quê — country folk
- dân nhập cư — immigrant
- dân ngoại quốc — foreigner
- dân làng — villager
- dân giang hồ — gangster
- dân nghèo — the poor
- dân du cư — migrant
- dân công — laborer
- dân địa phương — local resident
- dân công hỏa tuyến — frontline worker
- dân chơi quốc tế — international playboy
- dân chơi — playboy
- dân đen — commoner
- dân bẹp — opium addict
- đám trẻ — a group of children
- dâm phụ — adulterous woman
- đám đông hỗn loạn — chaotic crowd
- đám bạc — gambling group
- đám đông chống đối — protest crowd
- đám đông — crowd
- đại gia — rich man
- đại chiến công — great victory
- đại nhân — great man
- đại chúng — mass
- đại ca — big brother
- đặc ân — special offering
- đặc quyền — privilege
- đa phu — polyandry
- cừu địch — enemy
- pirate — pirate
- cường đạo — bandit
- cung phi — concubine
- cụ ông — old man
- cử tọa — attendee
- cu li — coolie
- cư dân nước anh — UK residents
- đồng bọn — accomplice
- cư dân mặt trăng — moon inhabitant
- công trạng — achievement
- cụ — great-grandparent
- đơn thân — single
- cư dân mạng — netizen
- đồng bối — peer
- đơn tính — monogenous
- đội — team
- độc đinh — only one son
- đoàn thể — organization
- dật sĩ — recluse scholar
- đoàn — group
- điện hạ — your highness
- đô thống — Commander-General
- huynh đệ — brothers
- huynh — elder brother
- huynh trưởng — prefect
- hữu ái — camaraderie
- hội kín — secret group
- hôn phu — fiancé
- hôn thê — fiancée
- hội nhóm — group
- hội cựu chiến binh — veterans' organization
- hội cựu sinh viên — alumni association
- hơi hướng — tendency
- hội chị em — girl squad
- hoàng tôn — king's grandson
- hoàng tộc — royalty
- hoàng thân — royal kinsman
- hội bạn thân — close friends group
- hoàng gia — royal family
- hoàng phái — royal descent
- họ nội — paternal family
- họ ngoại — maternal family
- họ hàng gần — close relative
- hiền huynh — dear older brother
- hiền muội — hiền muội
- họ đương — relative
- hiền sĩ — sage
- hậu duệ — descendant
- hậu phi — king's wives
- hiền đệ — dear younger brother
- hậu bối — junior
- hào phú — wealthy landowner
- hệ lụy — ripple effect
- hậu đại — future generations
- hành khách — passenger
- hào mục — noble
- hai thân — parents
- hắn — he
- giống nòi — race
- giai tầng — class
- giữa người với người — interpersonal
- giới quý tộc — nobility
- giai đoạn tìm hiểu — courtship
- giai cấp tư sản — the bourgeoisie
- giai cấp vô sản — the proletariat
- giai cấp công nhân — working class
- gia thế — family background
- giá thú — wedlock
- gia tiên — ancestor
- giai cấp — social class
- sơ giao — brief acquaintanceship