Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 47/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- Nuôi trồng — Grow
- Nuôi trồng thủy hải sản — Aquaculture
- Sân nuôi gà vịt — Poultry yard
- Rầy nâu — Brown planthopper
- Phù sa — Alluvial soil
- Sản vật — Local produce
- Phân sống — Raw manure
- Phủ xanh đồi trọc — Reforest barren hills
- Rẫy — Shifting field
- San đàn — Herd splitting
- Phèn — Soil acidity
- Phân NPK — NPK fertilizer
- Phân kali — Potassium fertilizer
- Phân bón vô cơ — Inorganic fertilizer
- Phân ủ — Composted fertilizer
- Phân động vật — Animal manure
- Rạ — Rice straw
- Phân lân — Phosphorus fertilizer
- Phân bón vi sinh — Biofertilizer
- Phân hủy sinh học — Biodegradation
- Nước cống — Sewage water
- Phân hữu cơ vi sinh — Organic biofertilizer
- Phân xanh — Green manure
- Rơm rạ — Straw and stubble
- Phân đạm — Nitrogen fertilizer
- Phân urê — Urea fertilizer
- Nông vận — Agricultural mobilization
- Nông trang — Agricultural farm
- Nông vụ — Agricultural tasks
- Nương mạ — Rice seedbed
- Nông nghiệp công nghệ cao — High-tech agriculture
- Nội đồng — On-field
- Nông hộ — Farming household
- Nông tang — Sericulture and farming
- Nông nghiệp sạch — Organic agriculture
- Nông gia — Farmer
- Nông trường — State-owned farm
- Nông sản sạch — Organic produce
- Nông giang — Irrigation canal
- Nông lịch — Agricultural calendar
- Nông học — Agronomy
- Nông hội — Farmers' association
- Nông cụ — Farm tools
- Thóc — Paddy
- Vụ mùa — Harvest season
- Nông dân làm trên đất thuê — Tenant farmer
- Nông hóa học — Agricultural chemistry
- Thổ — Soil
- Vụ lúa — Rice season
- Năng suất cây trồng — Crop yield
- Nông công nghiệp — Agro-industry
- Mùn cưa — Sawdust
- Thớ — Grain
- Mụn dừa — Coconut coir
- Vựa — Produce hub
- Thổ nhưỡng — Soil composition
- Vùng nguyên liệu — Raw material zone
- Vụ đông xuân — Winter-Spring crop
- Mùn — Humus
- Mủn — Crumble
- Vun trồng — Cultivate
- Vườn cây ăn quả — Orchard
- Vườn cây gỗ — Timber plantation
- Vụ mùa bội thu — Bumper harvest
- Vùng chuyên canh — Specialized farming area
- Bộ diện — Overall look
- Thu hoạch cá — Harvest fish
- Bị lé — Cross-eyed
- Bị hói — Bald
- Bụng phệ — Potbelly
- Thu hoạch lúa — Harvest rice
- Bụ — Plump
- Bộ mặt — Face
- Bụng trên — Upper abdomen
- Bộ điệu — Mannerisms
- Mắt to — Big eyes
- Bì bì — Coarse
- Mặt trái xoan — Oval face
- Bộ dáng — Posture
- Mắt thâm tím — Black eye
- Bện tóc — Braid hair
- Bèn bẹt — Flat
- Mắt thâm quầng — Dark circles
- Môi nhỏ — Small lips
- Bảnh bao — Dapper
- Mắt lồi — Bulging eyes
- Bảnh tỏn — Snazzy
- Mặt nghiêng — Side profile
- Méo — Crooked
- Mặt mộc — Bare face
- mắt lưới — Mesh
- Môi dày — Full lips
- Mình mẩy — Entire body
- Môi mỏng — Thin lips
- Mí lót — Hooded eyelid
- Miệng móm — Edentulous mouth
- Miệng chúm chím — Puckered lips
- Bề ngoài — Appearance
- Mịn — Smooth
- Mặt lệch — Asymmetrical face
- Bạc phơ — Silver hair
- Mặt phải — Best side
- Mình dây — Slim build
- Mặt tròn — Round face
- Mặt đỏ bừng — Blushed face
- Mày râu nhẵn nhụi — Clean-shaven
- Mắt sưng húp — Puffy eyes
- Mạng bạc — Short-lived
- Mái tóc — Hair
- Mập mạp — Plump
- Mắt 1 mí — Monolid
- Mập lùn — Short and chubby
- Mắt hí — Slit eyes
- Mái ngố — Bangs
- Mắt híp — Squinty eyes
- Mảnh nhỏ — Petite
- Mảnh khảnh — Slight
- Mặt cười — Smiling face
- Ma lem — Smudged
- Mặt dài — Long face
- Mảnh dẻ — Slim
- Mắt lác — Crossed eyes
- Mặt đơ — Expressionless face
- má lúm đồng tiền — Dimples
- Luôm nhuôm — Sloppy
- Má trên mặt — Cheek
- Má hóp — Sunken cheeks
- Mắt cười — Smiling eyes
- Mắt 2 mí — Double eyelid
- Mặt chữ điền — Square face
- Má đào — Rosy cheeks
- Lúng búng — Mumble
- Nghều — Lanky
- Sắc — Sharp
- Lực điền — Strongman
- Cao thấp — Height difference
- Lưng xô — Broad back
- Tóc thề — Long straight hair
- Tóc tiên — Bob haircut
- Hồng mao — Redhead
- Lũn cũn — Stubby
- Lủn chủn — Undersized
- Lưng ong — Tapered waist
- Luốc — Faded
- Lùn tịt — Very short
- có tinh thần thép — mentally strong
- Lùi xùi — Shabby
- có tinh thần trách nhiệm — responsible
- có hằn thù — resentful
- có tài ứng biến — adaptable
- có óc suy xét — analytical
- có lòng vị tha — forgiving
- có tâm và có tầm — dedicated and visionary
- có tầm nhìn xa trông rộng — visionary
- sơ đẳng — elementary
- có tài xoay sở — resourceful
- bảng nhãn — runner-up scholar
- có tầm ảnh hưởng — influential
- thạc sĩ — master's degree
- phôi bằng — Diploma template
- thạc sĩ ngôn ngữ anh — Master's in English Language
- thạc sĩ công nghệ thông tin — Master of Information Technology
- bảng danh dự — honor roll
- dấu mộc thực tập — internship stamp
- thạc sĩ kiến trúc sư — Master of Architecture
- thạc sĩ tài chính — Master's in Finance
- thạc sĩ xây dựng — Master's in Construction
- cô độc một mình — solitary
- có đầu óc mở mang — open-minded
- thạc sĩ luật — Master's in Law
- thất học — uneducated
- bằng danh dự — Honors degree
- chuyên nghiệp — professional
- chung sở thích — shared interests
- cô độc hướng ngoại — extroverted loner
- chưa trưởng thành — immature
- có giáo dục — educated
- có cung cách tốt đẹp — well-mannered
- có cùng nghĩa — synonymous
- co dãn — elastic
- có đầu óc — intelligent
- có chuyên môn — specialized
- có chơi có chịu — take responsibility
- có đạo đức — ethical
- có đủ năng lực — competent
- có giá — valuable
- có gu thẩm mỹ — aesthetic sense
- chưa chín chắn — immature
- có danh tiếng — renowned
- chứng đạo đức giả — hypocrisy
- có gu — stylish
- chột dạ — startled
- chí thú — dedicated
- chồng chất lo âu — burdened with worries
- chịu áp lực — resilient
- chất riêng — uniqueness
- chất phác — simple
- chắt bóp — frugal living
- cheo leo — precarious
- chí hiếu — filial piety
- chua ngoa — acerbic
- chí tiến thủ — progressive
- chèo queo — lonely
- chí khí — ambition
- chua chát — bitter
- chỉ biết đến bản thân — selfish
- chưa được tiết lộ — undisclosed
- chóng chán — easily bored
- chôn chân — stuck
- chính chuyên — virtuous
- cay sè — resentful
- cáu tiết — infuriated
- chân phương — simple
- chân chỉ — honest
- chân giá trị — true value
- chân ái — true love
- chắc dạ — steadfast
- chân tài — genuine talent
- chan chứa — overflowing
- căn cơ — foundation
- cáo già — sly old fox
- chậm — slow
- cặn bã — scum
- cao tay — skillful
- càu cạu — grumpy
- cao nhã — refined
- câng câng — tense and irritable
- cao minh — brilliant
- cảm mến — affection
- cao thủ — master
- cầm thú — beastly
- hăng máu — overzealous
- hăng tiết — enraged
- căm căm — seething
- cái tôi cao — high ego
- cầm kỳ thi họa — mastery in the arts
- hả dạ — satisfied
- cái thế anh hùng — unparalleled hero
- đang rất phấn khích — ecstatic
- đáng tin — trustworthy
- cái thế — unmatched
- đáng nghi — suspicious
- gương mẫu — exemplary
- đáng kính — honorable
- đảo điên — chaotic
- danh dự — honor
- đãng tính — forgetful
- dâm dê — lecherous
- đài điếm — brothel
- đành lòng — willing
- đàng hoàng — respectable
- đa mưu — scheming
- dân tâm — public sentiment
- đại gian ác — villainous
- dâm — lustful
- dã nhân — savage
- đa sự — meddlesome
- đa nhân cách — multiple personalities
- đắm say — passionate
- đan tâm — loyal heart
- dạn mặt — shameless
- đần — dim-witted
- đa tài — multi-talented
- đa năng — versatile
- đắc chí — triumphant
- đa tình — amorous
- đa sầu — melancholic
- đại đảm — bold
- dã dượi — languid
- đỡ lên — lift
- điêu trá — deceitful
- đã khát — quenched
- cuồng — frenzy
- đa đoan — burdened
- độc miệng — sharp-tongued
- lọt top — Make it to the top
- điệu quá — overdone
- thành tích xuất sắc — Excellent Achievement
- đô thị hóa — urbanization
- đoan trang — graceful
- lão thành cách mạng — Veteran Revolutionary
- thành tích nổi bật — Outstanding Achievement
- tú tài — Bachelor's Degree (historical)
- đại nho — grand Confucian scholar
- lớp phó kỷ luật — Discipline Vice-monitor
- bảng vàng — Honor Roll (Golden Board)
- lớp phó văn thể mỹ — Vice-monitor of Arts and Sports
- danh hiệu quán quân — Champion Title
- đại đăng khoa — Graduate (from a competition-examination)
- đình nguyên — First laureate at Court competition-examination
- hoàng giáp — second-rank laureate
- giỏi toàn diện — all-round excellence
- danh hiệu sinh viên giỏi toàn diện — All-round Excellent Student Title
- danh hiệu học sinh tiên tiến — Advanced Student Title
- hội nguyên — First laureate at pre-Court Competition examination
- giáp bảng — doctoral honor roll
- sĩ số lớp học — class size
- giải nhất học sinh giỏi thành phố — city-level first prize
- giải nguyên — first laureate
- giải nô ben — Nobel Prize
- giải thưởng cấp thành phố — city-level award
- giành học bổng — win a scholarship
- sinh quản — student activities officer
- giáo sư tiến sĩ khoa học — Professor with a D.Sc
- giáo viên giỏi — outstanding teacher
- giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa học — Student Research Award
- giáo sư tiến sĩ — Professor with a PhD
- động cỡn — in heat
- dỗi — sulking
- cực khoái — orgasm
- giải ý tưởng — Innovation Award
- diệu kế — ingenious plan
- điệu đàng — flamboyant
- đà đận — sluggish
- đa dâm — promiscuous
- thủ khoa đầu vào — entrance topper
- đoan trinh — virtuous
- đồng bóng — eccentric
- viện sĩ hàn lâm — academician of academy
- viện sĩ — academician
- cọp giấy — paper tiger
- sao đỏ — school discipline monitor
- tiên tiến — advanced student
- thủ khoa đầu ra — valedictorian
- thứ nhất — first place
- thứ nhì — second place
- sao nhi đồng — children's star group
- vật thể bay không xác định — unidentified flying object (UFO)
- vận hội — Olympics
- bản tin tức — news bulletin
- nam cựu sinh viên — alumnus
- bê tráp — bear a ceremonial tray
- Valentine trắng — White Day
- trung thu — Mid-Autumn Festival
- văn nghệ chào mừng — welcome performance
- tuyên bố khai mạc — opening declaration
- trận oanh tạc — bombing
- tràn dầu — oil spill
- trận đấu giao hữu — friendly match
- trận cướp — robbery incident
- trận đấu bò — bullfight
- trận oanh tạc bằng máy bay — air bombing
- trận đấu bóng đá — football match
- trận tuyến — front line
- trận đấu hòa — draw
- gian dâm — adultery
- phẫn nộ căm phẫn — resentment
- gian hùng — cunning villain
- hận tình — heartbreak
- hổ thân — ashamed
- gia tâm — pay extra attention
- giập mật — crushing pain
- trận bán kết — semi-final match
- diễn tiến — progression
- điệu chảy nước — overly dramatic
- điệu — style
- sự thu hút truyền thông — media attention
- dấy loạn — uprising
- mở mào — opening
- liên hoan phim — film festival
- sự kiện ra mắt — launch event
- được tổ chức bởi — organized by
- trận chiến — battle
- Hoạt động văn nghệ — Artistic activity
- được trình chiếu — aired
- xu thế hội nhập và toàn cầu hóa — globalization and integration trend
- xu thế — trend
- xu hướng phát triển — development trend
- sự kiện quan trọng — major event
- xu thế hội nhập — integration trend
- đêm chung kết — finale night
- xu thế toàn cầu hóa — globalization trend
- đêm nhạc — music night
- hoạt động ngoài giờ — extracurricular activity
- sự kiện bên lề — side event
- đầy tuổi — coming-of-age celebration
- hội chợ du lịch — travel fair
- hoạt động nghệ thuật — artistic activity
- hoạt động ngoài trời — outdoor activity
- hội chợ xuân — spring fair
- hội chợ sách — book fair
- hội chợ thương mại — trade fair
- hoạt động xã hội — social activity
- hội chợ ẩm thực — food festival
- chương trình truyền hình — television program
- xu hướng giật gân — sensational trend
- đản — birth anniversary
- chiến dịch quảng cáo — advertising campaign
- chiến dịch xuân tình nguyện — spring volunteer campaign
- chiến dịch bảo vệ môi trường — environmental campaign
- chiến dịch hồ chí minh — Ho Chi Minh campaign
- chương trình văn nghệ — cultural performance
- chiến dịch truyền thông — media campaign
- chương trình du lịch — travel program
- đạp thanh — spring outing
- chiến dịch tiếp sức mùa thi — exam assistance campaign
- đám — ceremony
- hôn phối — marriage
- dạ yến — royal banquet
- dạ tiệc — gala dinner
- họp mặt bạn bè — friends' reunion
- hôn lễ — wedding ceremony
- họp tổng kết cuối năm — year-end review meeting
- họp tổng kết — review meeting
- hương ẩm — regional cuisine
- hiệp 2 — second half
- hội làng — village festival
- họp nhóm — team meeting
- hiệp 1 — first half
- hiệp bóng — half of a football match
- hiệp đấu — match round
- hiếu hỉ — celebrations
- hòa tấu — ensemble performance
- hỏa táng — cremation
- hội — gathering
- hội họp — meetings
- hiệp phụ trong bóng đá — extra time
- hội hè — festivities
- hỉ tín — good news
- hí kịch — comedy drama
- hậu sự — funeral arrangements
- hỉ nự — joy
- sơ kết — preliminary review
- hỉ sự — joyous occasion
- sinh nhật sớm — early birthday celebration
- giải ấn tượng — special recognition award
- song hỷ — double happiness
- hiệp — period
- sao đổi ngôi — Star Swap
- sinh nhật 1 tuổi — first birthday
- sinh nhật muộn — belated birthday celebration
- phóng sự cưới — wedding reportage
- nhanh như chớp nhí — Little Lightning Quiz Show
- siêu trí tuệ — Super Intelligence
- phát hành phim — release a movie
- vơ-đét — star performer
- tiếc tiền — stingy
- sao mai điểm hẹn — Morning Star Rendezvous
- phóng sự truyền hình — TV reportage
- xem bóng đá — watch football
- phóng sự — reportage
- tiệc tri ân — appreciation party
- viễn tượng — vision
- vòng tứ kết — quarter-finals
- tiệc trà — tea party
- tiệc tùng — partying
- viễn tưởng — science fiction
- tiệc đứng — cocktail party
- tiệc nhẹ — light meal
- tiệc lớn — grand party
- tiết thanh minh — Qingming Festival
- tiệc rượu — wine party
- tiệc ngọt — dessert party
- tiệc tất niên cuối năm — year-end party
- tiệc ngủ — sleepover
- tiệc tân gia — housewarming party
- khánh hạ — Grand celebration
- tiệc sinh nhật — birthday party
- tiệc ngoài trời — outdoor party
- thứ tư lễ tro — Ash Wednesday
- tiệc đầy tháng — full-month party
- tiệc hóa trang — costume party
- khai mạc chương trình — inaugurate
- tiệc — party
- tiệc báo hỷ — wedding reception
- tiệc chia tay cuối cấp — graduation farewell party
- tiệc chia tay đồng nghiệp — send-off party
- tiệc chiêu đãi — banquet
- tiệc độc thân — bachelor party
- Salad dầu giấm — Green salad with vinaigrette dressing
- phi lê — Fillet
- gà kho sả ớt — Vietnamese braised chicken with chili and lemongrass
- nhà môi giới — broker
- nhân quả — cause and effect
- đầy một đĩa — Full plate
- nhà khí tượng học — meteorologist
- nhà mạng di động — mobile network operator
- nhà mạng viễn thông — telecommunications operator
- nhà môi trường học — environmental scientist
- nhà lý thuyết — theorist
- nhà khảo cứu — researcher
- nhà lý luận — reasoner
- nhà hùng biện — orator
- nhà hoạt động xã hội — social activist
- nhà hóa học — chemist
- nhà hoạt động — activist
- nhà đông phương học — orientalist
- nhà đoan — customs authority
- nhà gá — gambling host
- nhà giáo nhân dân — People's Teacher
- nhà độc tài — dictator
- nhà địa chất — geologist
- nhà địa chất học vũ trụ — space geologist
- nhà hán học — sinologist
- nhà đầu tư nước ngoài — foreign investor
- nhà chuyên môn — specialist
- nhà đầu tư mạo hiểm — venture capitalist
- nhà đầu tư chứng khoán — stock investor
- nhà cái — casino
- nhà đầu cơ — speculator
- nhà buôn — trader
- nhà bảo vệ môi trường — environmentalist
- nhà chiến lược — strategists
- nguyên lý làm việc — working principle
- nguyên giám đốc — former director
- nguyên thủ tướng — former Prime Minister
- nguyên bộ trưởng — former minister
- người yêu cầu — requester
- người xử lý — handler
- người xin việc — job applicant
- người xông pha đứng đầu thử thách — trailblazer
- người xuất khẩu — exporter
- người viết sách — book writer
- người viết thư — letter writer
- người xác nhận — confirmer
- người viết nội dung — content writer
- người viết báo cáo — report writer
- người xây tường với gạch — bricklayer
- người viết chú thích — caption writer
- ngục tốt — jailor
- ngự sử — royal inspector
- ngự y — imperial physician
- người viết bài — article writer
- nga hoàng — Tsar
- ngư ông — fisherman
- nam tiếp viên hàng không — Male flight attendant
- nghiên cứu viên cao cấp — senior research scientist
- nghị trưởng — Speaker of the House
- nặc nô — aggressive debt collector
- mỹ ngụy — US-puppet regime
- nghĩa bộc — loyal retainer
- mục đồng — shepherd
- mưu sĩ — advisor
- mục sư — pastor
- mục tử — spiritual leader
- xây dựng thương hiệu cá nhân — build a personal brand
- mùa màng bội thu — bumper crop
- một tên sơn tặc trong một nhóm — a mountain bandit in a group
- xây dựng hình ảnh thương hiệu — build a brand's image
- web tìm việc — job search site
- xà ích — charioteer
- web bán hàng — webshop
- xã viên — member of the cooperative
- vượt kpi — exceed KPI
- vượt target — exceed target
- vựa ve chai — waste collection center
- vượt doanh số — exceed sales target
- vựa hải sản — seafood market
- vòng phỏng vấn — interview round
- vua ai cập cổ — Pharaoh
- vũ công thoát y — stripper
- viết thành tiểu thuyết — write into a novel
- vốn sở hữu — equity
- vốn doanh nghiệp — business capital
- vụ trưởng vụ giáo dục trung học — Director of the Secondary Education
- viết lại thành mật mã — encode
- viết luận — write an essay
- viết kịch bản — write a script
- viết hóa đơn — writing an invoice
- viết content — write content
- viện dẫn — cite
- viên chức nhà nước — State officials
- viết code — write code
- việc xâm lăng — invasion
- viễn chinh — expedition
- việc vất vả — hard work
- viện chăn nuôi — livestock institute
- việc trình bày — presentation
- việc tìm ra — finding
- việc tốt — good work
- việc tuần tra — patrolling
- việc thiết kế có máy tính hỗ trợ — computer-aided design
- việc tổ chức — organization
- việc tìm kiếm — search
- việc thành lập — establishment
- việc phân chia — division
- việc phòng thủ — defense
- việc phối hợp — coordination
- việc phòng chống — prevention
- việc ném bom — bombing
- việc nuôi dạy con cái — child-rearing
- việc nghiên cứu — research
- việc quan trọng — important matter
- việc in — printing
- việc may vá — sewing
- việc lặt vặt — errands
- việc lập trình — programming
- việc đóng tàu — shipbuilding
- việc giám sát — supervision
- vị trí nhân viên kinh doanh — sales staff position
- vị trí trung phong — center position
- vị trí trong công việc — position at work
- vi phim — microfilm
- vị trí nhân sự — personnel position
- vị trí dự tuyển — vacant position
- vedette — vedette
- vệ binh — guards
- vệ sĩ — bodyguard
- vệ binh quốc gia — national guard
- tổ trưởng — team leader
- tổ trưởng sản xuất — production team leader
- tổ trưởng bộ môn — department leader
- tổ phó — vice team leader
- tổ bay — flight crew
- tiểu tư sản — petty bourgeoisie
- tổ lái xe — driving team
- tiểu yêu — little elf
- tiếp viên — attendant
- tiều phu — woodcutter
- tiêu binh — guard
- tiểu đội trưởng — squad leader
- tiếp thực — food runner
- tiền vệ phòng ngự — defensive midfielder
- tiền vệ — midfielder
- tiên nữ — fairy nymph
- tiền nhân — predecessor
- tiến sĩ kinh tế — Doctor of Economics
- thủy tổ — founder
- tiên — fairy
- thủy quân lục chiến — marines
- thượng tọa — thera
- thủy sư đô đốc — fleet admiral
- thủy thủ lão luyện — expert sailor
- thượng tá — colonel
- thượng tá công an — police lieutenant colonel
- thường trú nhân — permanent resident
- thượng sĩ — Staff sergeant
- thương nghiệp — commerce
- thượng nghị viện — Senate
- thương lái — trader
- thượng nghị sĩ — Senator
- thực tập sinh nhân sự — HR intern
- thượng đế — God
- thượng khách — distinguished guests
- thực tập sinh xuất nhập khẩu — import-export intern
- thực tập sinh kiểm toán — audit intern
- thực tập công nhân — trainee worker program
- thực tập sinh kinh doanh — business intern
- thực tập sinh chứng từ — documentation intern
- thủ trưởng đơn vị — unit head
- thừa phát lại — bailiff
- thực tập sinh marketing — marketing intern
- thứ trưởng bộ ngoại giao — Deputy Minister of Foreign Affairs
- thứ trưởng bộ y tế — Deputy Minister of Health
- thư sinh — scholar-looking
- thủ trưởng cơ quan — agency head
- thủ phạm — culprit
- thư ký y khoa — medical secretary
- thủ lĩnh tối cao — supreme leader
- thủ quỹ ngân hàng — bank treasurer
- thủ môn — goalkeeper
- thư ký văn phòng — office secretary
- thư ký tổng giám đốc — assistant general manager
- thư ký riêng — personal secretary
- thư ký kinh doanh — business secretary
- thư ký ban giám đốc — executive secretary
- thư ký dự án — project secretary
- thư ký hội đồng quản trị — secretary to the board of directors
- thư ký giám đốc — assistant director
- thống đốc — governor
- thư ký cuộc họp — meeting secretary
- thợ xếp chữ — typesetter
- thông tín viên — correspondent
- thợ xẻ — sawyer
- thôn nữ — village girl
- thợ tiện — lathe operator
- thợ vẽ — painting artist
- thổ thần — the Earth god
- thợ sửa xe máy — motorcycle mechanic
- thợ thiếc — tinsmith
- thợ sửa máy lạnh — air conditioner technician
- thợ sửa khóa — locksmith
- thợ săn tiền thưởng — bounty hunter
- thợ sơn — painter
- thợ sửa đồng hồ — watchmaker
- thợ phun xăm — tattoo artist
- thợ rập — pattern maker
- thợ săn ảnh — paparazzi
- thợ phụ — assistant worker
- thợ rèn — blacksmith
- thợ nhuộm — dyer
- thợ nguội — fitter
- thợ mài — sharpener
- thợ lành nghề — skilled worker
- thợ làm móng — nail technician
- thợ mỏ — miner
- thợ lặn — diver
- thợ làm bánh ngọt — pastry chef
- thợ làm đàn dây — luthier
- thợ làm bánh mì — bread baker
- thợ làm bánh — baker
- thợ in — printing staff
- thợ kim hoàn — metalsmith
- thợ khoan — driller
- thợ hàn điện — electric welder
- thợ hàn chì — welder
- thợ gò — metalworker
- thợ khắc axít — etcher
- thợ giũa — grinding worker
- thợ cưa — sawyer
- thợ giặt nữ — laundress
- thợ đúc — foundry worker
- thợ đóng giày — shoemaker
- thợ chạm — carver
- thợ điện tử — electronics technician
- thợ đốn gỗ — lumberjack
- thợ điêu khắc — sculptor
- thợ chính — foreman
- thợ cắt tóc nữ — female hairdresser
- thợ bảo trì — maintenance technician
- thợ cắm hoa — flower arranger
- thợ cắt tóc nam — barber
- thợ bào — wood planing worker
- thiếu tướng hải quân — rear admiral
- thính giả — listeners
- thiết kế ý tưởng — concept design
- thiết kế thời trang — fashion design
- thợ bạc — silversmith
- thiếu tá — major
- thiết kế website — website design
- thiếu gia — young master
- thiết kế riêng — custom design
- thiết kế sơ bộ — preliminary design
- thiết kế kỹ thuật thi công — construction engineering design
- thiết kế nhanh — rapid design
- thiết kế máy — machine design
- thiết kế nhà — house design
- thiên tử — son of Heaven
- thiết kế đô thị — urban design
- thiết kế bao bì — packaging design
- thiên thần và ác quỷ — angels and demons
- thiên thần tình yêu — angel of love
- thiên thần sa ngã — fallen angel
- thiên thần nhỏ — little angel
- thiên thần hộ mệnh — guardian angel
- thiên thần áo trắng — angel in white
- thiên mệnh — Mandate of Heaven
- thiên sứ — angel
- thiên hoàng — Emperor of Japan
- thiên chức — calling
- thiền gia — meditator
- thiên lôi — God of Thunder
- thị nữ — handmaiden
- thí nghiệm viên — experimenter
- thi hào — great poet
- thích khách — assassin
- thí sinh tự do — independent examinee
- thế thân — substitute
- thầy tướng — physiognomist
- thi hài — corpse
- thầy tu cấp dưới — junior monk
- thầy phù thủy — wizard
- thầy thuốc ưu tú — distinguished physician
- thầy trừ tà — exorcist
- thầy phong thủy — feng shui master
- thầy ký — clerk
- thầy giám thị — invigilator
- thầy phán — senior clerk
- thầy dòng — male friar
- thầy cô — teachers
- thầy chùa — Buddhist monk
- thầy dạy kèm — private tutor
- thầy cãi — lawyer
- thầu xây dựng — construction bidding
- thầy cả — priest
- làm việc văn phòng — do office work
- thầy bói — fortune teller
- làm việc từ xa — work remotely
- làm việc trên cao — working at heights
- làm việc xa nhà — work away from home
- làm việc với cường độ cao — work with high intensity
- làm việc trực tiếp — work on-site
- làm nghề rèn — work as a blacksmith
- làm việc giờ hành chính — work within office hours
- làm nội trợ — work as a housewife
- kỹ nữ — geisha
- kỷ luật bản thân — self-discipline
- lái buôn — merchant
- kỳ thủ — chess player
- ký giả — journalist
- kỷ luật lao động — labor discipline
- kỷ luật — discipline
- kinh sư — scholar
- khố lục — militiaman with green belt
- kpi — KPI
- kinh tế viên — economics staff
- kinh tế gia — economist
- khổ học — cram
- kình ngư — marine mammals
- khổ hình — torture
- lính khố vàng — Hue Palace guard
- khổ dịch — penal labor
- khẩu đội — gun crew
- khinh binh — light infantry
- lính khố đỏ — militiaman with red belt
- khất sĩ — mendicant
- khẩu cung — testimony
- khảo thí — examination
- khảo vấn — interview
- khảo sát hiện trường — scene investigation
- khảo sát thực tế — actual survey
- khảo sát mặt bằng — ground survey
- khảo sát địa điểm — site survey
- khánh tiết — ushering team
- khanh — mandarin
- khanh tướng — military mandarin
- khẩn hoang — cultivate wasteland
- khâm sứ — delegate
- khảm trai — pearl shell inlay
- khảm xà cừ — conch inlay
- khâm thiên giám — Imperial Astronomical Observatory
- lâng lâng — elated
- khâm sai — imperial envoy
- khai thác thủy sản — aquaculture exploitation
- khâm mạng — carry out a royal decree
- lắm chiêu — cunning
- khám — examine
- lắm điều — meddlesome
- làm vênh váo — swagger
- lẩm cẩm — senile
- kỹ tính — meticulous
- làm biếng — lazy
- kỳ thú — marvelous
- kinh hoàng — horrifying
- kinh ngạc — astonished
- kiểu sức — showy
- kiêu — arrogant
- kiêu hãnh — proud
- kiêu hùng — heroic
- kiết cú — stone-broke
- kiệt lực — exhausted
- kiên tâm — persistent
- kiệt xuất — outstanding
- kiên trung — loyal
- kiên trinh — chaste
- kiệm ước — thrifty
- kiên chí — determined
- khuây khoả — at ease
- kiên cố — sturdy
- không tự tin — unconfident
- không xúc cảm — indifferent
- không yên lòng — uneasy
- không trung thực — dishonest
- không thật tâm — insincere
- không tinh tế — insensitive
- không trung thành — disloyal
- không thành kiến — open-minded
- không sợ — unafraid
- không tham vọng — unambitious
- không mệt mỏi — tirelessly
- không nghe lời — disobedient
- không khôn ngoan — unwise
- không lùi bước — remain steadfast
- không kiên nhẫn — impatient
- không lịch sự — impolite
- không khí náo nhiệt — bustling atmosphere
- không khí mát mẻ — cool air
- không kiên định — indecisive
- không khí tết — Lunar New Year atmosphere
- không khí lễ hội — festive atmosphere
- không khí trong lành — fresh air
- không khí lạnh — cold air
- không khí học tập — study atmosphere
- dáng điệu — bearing
- không khéo léo — clumsy
- không hào phóng — ungenerous
- không khí giáng sinh — Christmas atmosphere
- không hạnh phúc — unhappy
- không hào hứng — unenthusiastic
- không khéo — possibly
- không hấp tấp — deliberate
- không được sáng dạ — not very bright
- không đòi hỏi — undemanding
- không đứng đắn — inappropriate
- không để bụng — not hold a grudge
- không đoan chính — indecent
- không có ý thức về luân lý — lack moral compass
- không cởi mở — reserved
- không coi trọng — disrespect
- không có tính dục — non-sexual
- không có nghi ngờ — without a doubt
- không có tính người — inhumane
- không có văn hóa — uncultured
- không có tâm trạng — out of the mood
- không chung thủy — unfaithful
- khối tình — obsessive love
- không chừng mực — a lack of moderation
- khôn ngoan — wise
- không chín chắn — immature
- khoe mẽ — boastful
- khôi hài — humorous
- khoan hậu — lenient
- khoảnh độc — malicious
- khoát đạt — generous and open-minded
- khoái chá — get a kick out of something
- khoái hoạt — vibrant
- khó ưa — unpleasant
- khó tin — incredulous
- khoái cảm — pleasure
- khó ở — unwell
- khó gần — unfriendly
- khổ não — anguished
- khó nghe — hard to hear
- khó khuây — inconsolable
- khờ — foolish
- khó chiều — demanding
- khó bảo — stubborn
- khinh mạn — despise
- khiếp sợ — terrified
- khiếu hài hước — sense of humor
- khinh khỉnh — contemptuous
- khích động — agitate
- khiêm nhường — humble
- khí tiết — integrity
- khi trá — deceitful
- khí phách — mettle
- khí công — Qigong
- khí thế — high morale
- khí chất — temperament
- khí bẩm — inborn character
- khép lòng — closed-off
- khéo ăn nói — clever in speech
- khép nép — timid
- khẩu khí — way of speaking
- khéo xoay — resourceful
- khéo — clever
- khẩu tài — a silver tongue
- khảnh ăn — picky
- khẳng khái — unyielding
- Những đứa trẻ khấp khởi khi mở quà vào sáng Giáng sinh. — thirsty
- khấp khởi — in high spirits
- khắc khoải — anxious
- khẩn trương — urgent
- khách khí — courteous
- khắc khẩu — discordant
- kém sang — inelegant
- kẹt xỉ — stingy
- kém thân thiện — unfriendly
- ít lời — taciturn
- ít kinh nghiệm — inexperienced
- tiếng nói — voice
- ít nhanh nhẹn — slow
- ngã rẽ — turning point
- suy giảm — decline
- sóng gió — adversity
- tiếng chuông cảnh tỉnh — wake-up call
- độc hại — toxic
- nghiệt ngã — harsh
- bóc lột — exploit
- làm lu mờ — obscure
- hào nhoáng — flashy
- điều kiện làm việc — working condition
- thầm lặng — silently
- tổn hại — damage
- nạn nhân — victim
- ánh hào quang — halo
- giả mạo — counterfeit
- tố cáo — report
- đen tối — dark
- góc khuất — hidden aspect
- khai thác gỗ — logging
- lời tố cáo — allegation
- tin đồn — rumor
- khai thác container — container handling
- khai thác dầu mỏ — oil mining
- khai thác hàng hóa — cargo handling
- cáo buộc — accusation
- kép hát — male folk singer
- khai thác — exploit
- khai thác kinh doanh — business exploitation
- khai thác khoáng sản — mining
- cách đối đãi — treatment
- khai thác than — coal mining
- cách trở — separate
- kẻ chợ — Market Town
- cách cư xử — behavior
- bủ — elder
- các đám đông — crowds
- khai thác thông tin — information extraction
- bộ lạc nguyên thủy — primitive tribe
- bội tín — betray
- bọn tao — we
- bổn phận công dân — civic duty
- biến loạn — civil disorder
- biệt ly — separation
- bộ lạc — tribe
- bố kinh — a good wife
- bi ai — woeful
- bi kịch — tragedy
- bề trên — superior
- bình quyền — equality
- bề tôi — servant
- bào đệ — little brother
- bậu — dear
- bè phái — faction
- bán khai — semi-civilized
- bản quán — hometown
- bách tính — civilians
- bằng vai — equal
- bào huynh — older brother