Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 49/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- sĩ tốt — soldier
- siêu giai cấp — superclass
- gia tộc — clan
- sĩ tử — examinee
- sĩ quan hầu cận — aide-de-camp
- sĩ quan hải quân — naval officer
- sĩ quan phụ tá — adjutant
- sĩ quan — army officer
- sĩ phu — scholar-official
- sĩ quan dự bị — reserve officer
- sếp nữ — female boss
- sếp nam — male boss
- sếp cũ — former boss
- sâu rượu — alcoholic
- sát nhân — murderer
- sản phụ — expectant mother
- sai nha — peon
- sắc tộc — ethnicity
- sai phái — assign
- quyền môn — authoritative place
- quý phu nhân — madame
- sản nghiệp — estate
- sao hạng a — A-class star
- quý tử — treasured son
- quý nhân phù trợ — philanthropist who comes to someone's rescue
- quý thầy cô — dear teachers
- quý ông quý bà — ladies and gentlemen
- quý nhân — philanthropist
- quí cô — miss
- quý đối tác — partner
- quý cơ quan — company
- quan hệ xã giao — casual relationship
- quân vụ — military mission
- quan hệ tín dụng — credit relations
- quan hệ trong gia đình — family relationship
- quan hệ song phương — bilateral relationship
- quan hệ lao động — labor relations
- quan hệ kinh tế quốc tế — international economic relations
- quan hệ ngoài trời — outdoor sex
- quan hệ quốc tế — international relations
- quan hệ hợp tác — collaborative relationship
- quan hệ rộng — well-connected
- quan hệ khách hàng cá nhân — private client relationship
- quan hệ hữu nghị — friendly relations
- quan hệ doanh nghiệp — business relations
- quan hệ cung cầu — supply and demand relationship
- quan hệ cha con — father-child relationship
- quan hệ cổ đông — investor relations
- quan hệ công chúng — public relations
- quan hệ — relationship
- quần chúng — the public
- phu thê — spouses
- quả phụ — widow
- phụ nữ việt nam — Vietnamese woman
- phu tử — teacher
- phụ nữ mới sinh — postpartum woman
- phu nhân — madame
- phụ nữ lên đỉnh — female who reaches orgasm
- phụ nữ đảm đang — capable woman
- phụ mẫu — parents
- phụ nữ có gia đình — married woman
- phu — husband
- phụ hoàng — father
- phụ hệ — patrilineality
- phép xã giao — etiquette
- phép vua — king's rule
- phò mã — princess's husband
- phần tử tích cực — positive element
- phép tắc — regulation
- phép lịch sự tối thiểu — basic etiquette
- phép xử thế — manners
- phẩm tước — mandarinate
- phàm nhân — mortal
- phận sự — duty
- phân hóa giàu nghèo — wealth inequality
- phận — position
- phẩm hạnh — virtue
- phẩm giá — dignity
- phẩm chất — personal quality
- phái mạnh — men
- phái đoàn liên minh châu âu — Delegation of the European Union
- phẩm chất tốt — virtue
- phái yếu — women
- phả hệ — genealogy chart
- ông ý — he
- phả hệ học — genealogy
- phái đoàn — delegation
- phả — diffuse
- ông tổ — founder
- ông vải — ancestor
- ông ta — he
- ông lão đánh cá và con cá vàng — The Fisherman And The Golden Fish
- ông nhà — husband
- ông nội bà nội — paternal grandparents
- ông lớn — big gun
- ông cụ — old man
- ông lão quê kệch — plebeian old man
- ông lão đáng kính — venerable old man
- ông đồng — medium
- ông cố — great-grandfather
- ông bạn — buddy
- ông đồ — teacher
- ông cha — ancestor
- ông bố đơn thân — single dad
- ông bà cố — great-grandparents
- ông bà nội ông bà ngoại — maternal and paternal grandparents
- ông ấy — he
- ơn nghĩa — gratitude
- ơn huệ — big favor
- ổng — he
- ông anh — brother
- ơn — favor
- nước đi — move
- nước đời — life adversity
- nữ với nữ yêu nhau — lesbian love
- non trẻ — immature
- nông nô — serf
- nội loạn — internal turmoil
- non nớt — immature
- nối ngôi — succeed the throne
- nỗi khó khăn — difficulty
- noi gót — follow in someone's footsteps
- nội tướng — capable wife
- nội biến — internal turmoil
- nội chiến — civil war
- nối khố — best friend
- nick phụ — sub account
- nổi bật hơn — more outstanding
- nòi — lineage
- nhũ mẫu — wet nurse
- nick ảo — cloned account
- nhiều vợ — polygyny
- nhân dân — people
- nhóc — kid
- nhớn — to have grown older
- nhà vợ — maternal family
- nhà nho — Confucian scholar
- nhạc mẫu — mother-in-law
- nhà chồng — paternal family
- người yêu tương lai — future lover
- nhà ngươi — you
- ngụy quân tử — hypocrite
- nhà quý tộc — nobleman
- người tương nhiệm — counterpart
- người vợ tương lai — future wife
- người yêu mới — new lover
- người yêu của tôi — my lover
- ngôi vua — throne
- người vượt lên trước — overachiever
- ngoại tình — adultery
- ngoại tình tư tưởng — adultery by thought
- nghiêm phụ — father
- nghĩa đệ — foster brother
- ngoại lai — exotic
- ngoại hôn — concubinage
- nam nữ — male and female
- nàng dâu — daughter-in-law
- ngậm thìa vàng — to be born with a silver spoon in one's mouth
- nam giới — male
- nặc danh — anonymous
- muội — younger sister
- nạ dòng — aging mother
- nam tước — baron
- vương — king
- vương gia — royal family
- vợ tương lai — future wife
- vợ hoặc chồng — spouse
- vợ hoặc chồng của vua chúa — consort
- vợ của tôi — my wife
- vợ của một ai đó — someone's wife
- vợ của anh trai — sister-in-law
- vợ cũ — ex-wife
- vợ bé — concubine
- vợ cả — first wife
- vợ chồng mới cưới — newly-wed couple
- tổ mẫu — grandmother
- việt kiều — overseas Vietnamese
- vị đại diện cao tuổi nhất một bộ tộc — patriarch
- vị hôn thê — fiancée
- vị cứu tinh — savior
- tổ ấm gia đình — home
- tình yêu trong sáng — pure love
- vây cánh — supporters
- tình yêu thương — love
- tình yêu to bự — big love
- tình yêu tuổi học trò — puppy love
- tình yêu nước — patriotism
- tớ — servant
- tình yêu ngọt ngào — sweet love
- tình yêu vô điều kiện — unconditional love
- tình yêu thầm lặng — secret love
- tình yêu mãnh liệt — passionate love
- tình yêu nam nữ — heterosexual love
- tình yêu học đường — school love
- tình yêu mù quáng — blind love
- tình yêu duy nhất — only love
- tình yêu đơn giản — simple love
- tình yêu gà bông — puppy love
- tình yêu đích thực — true love
- tình yêu chung thủy — fidelity love
- tình yêu lâu dài — long-lasting love
- tình yêu đẹp — beautiful love
- tình yêu đơn phương — one-sided love
- tình yêu chân thành — sincere love
- tình yêu bất diệt — eternal love
- tình thầy trò — teacher-student relationship
- tình yêu bé nhỏ — sweetheart
- tình thật — real-life love
- tình nhân — paramour
- tình người — human affection
- tình thân — familial love
- tình dục không tình yêu — casual sex
- tình dục — sex
- tình đầu — first love
- tình hữu nghị — friendship
- tình đồng chí — comradeship
- tình chị em — sisterhood
- tính cộng đồng — sense of community
- tình đồng nghiệp — colleague relationship
- tình cảnh eo hẹp — financial difficulty
- tình cảm đàn bà — women's love
- tình cảm thầm kín — secret love
- tình cảnh khó khăn — difficult situation
- tình anh em — brotherhood
- tình cảm cha con — paternal bond
- tình bạn diệu kỳ — wonderful friendship
- tình 1 đêm — one night stand
- tình — love
- tình bạn đẹp — beautiful friendship
- tình bạn khác giới — cross-sex friendship
- tiểu thư — lady
- thiếp — concubine
- thứ bậc — hierarchy
- tía hoặc má — parent
- thừa kế — inherit
- thị dân — city dweller
- tỉ lệ gia tăng dân số — population growth rate
- thể nhân — natural person
- thím — aunt
- thầy bu — parents
- lãng khách — wanderer
- thê — wife
- thầy u — parents
- lang băm — quack
- lang — wolf
- láng giềng — neighbor
- lại mục — desk officer
- lạc hầu — civil mandarin
- lạc tướng — military mandarin
- kỵ sĩ — horseman
- kỵ binh thổi kèn — cavalry trumpeter
- kình địch — strong enemy
- kiều nương — self-exiled maiden
- kỵ binh — cavalry
- kiều dân — immigrant
- kiều bào — overseas residents
- kiến trúc sư quy hoạch — architectural planner
- kiêu binh — haughty soldier
- kiến trúc sư chủ trì — chief architect
- kiểm lâm viên — ranger
- kíp trưởng — foreman
- kiểm sát trưởng — chief prosecutor
- kiếm sĩ — fencer
- kiểm nghiệm viên — tester
- khung năng lực — capability framework
- kĩ sư — engineer
- kĩ sư xây dựng — construction engineer
- không khí gia đình — family atmosphere
- khuê nữ — maiden
- không lực — air force
- khối thịnh vượng chung — Commonwealth of Nations
- khôi nguyên — top scorer
- khối trưởng — grade head
- khối phòng vệ bắc đại tây dương — North Atlantic Treaty Organization
- khối ngoại — foreign block
- khôi giáp — top scorer
- khảo quan — feudal-time examiner
- khán giả xem phim — film viewer
- khối khách hàng cá nhân — individual customer department
- khổ chủ — victim
- khán thính giả — audience
- khán giả xem bóng đá — football spectator
- khán giả — spectator
- khán đài sân vận động — stadium stand
- khách thể nghiên cứu — research object
- khách vip — very important person
- khách thể — object
- khách qua đường — passerby
- khách ruột — regular customer
- khách quan trọng — important guest
- khách tham quan — visitor
- khách nước ngoài — overseas visitor
- khách lưu trú — temporary tenant
- khách sỉ — bulk buyer
- khách nội địa — domestic traveler
- khách hàng tiêu biểu — typical customer
- khách khứa — guests
- khách hàng vay vốn — borrower
- khách hàng tổ chức — organizational customers
- khách hàng lâu năm — long-term customer
- khách hàng ứng trước — prepaid customer
- khách hàng bí mật — mystery shopper
- khách hàng quen thuộc — regular customer
- khách du lịch quốc tế — international tourist
- khách hàng chiến lược — strategic customer
- khách hàng cũ — old customer
- khách du lịch trong và ngoài nước — domestic and international tourists
- khách du lịch nội địa — domestic tourist
- khách đoàn — group traveler
- khắc tinh — nemesis
- khách địa phương — local visitor
- kẻ cưỡng đoạt — plunderer
- kẻ cục súc — bad-tempered person
- kẻ có tội — sinner
- kẻ cơ hội — opportunist
- kêu nài — beg
- kẻ chủ mưu — instigator
- kẻ cô đơn — lonely person
- kẻ cả — patronizing
- kẻ cô độc — loner
- kệ chứa hàng — storage rack
- kêu la — scream
- kêu gọi ủng hộ — appeal for support
- kêu gào — scream
- kêu gọi tài trợ — appeal for funding
- kêu khóc — wail
- kêu cứu — beg for help
- kêu gọi quyên góp — appeal for donations
- kêu cầu — implore
- kêu ca — complain
- kều — pick something up with a stick
- kết oán — incur enmity
- kết thân — bond
- kêu — exclaim
- kết nối yêu thương — bond
- kết nạp — admit
- kết nạp lại — re-admit
- kết nối doanh nghiệp — connect businesses
- kết nối mọi người — connect people
- kết luận — conclude
- kết nạp đảng — admit to the Party
- kết liễu — terminate
- kết hợp thứ gì với nhau — combine something with something
- kết duyên — marry
- kết hôn lại — remarry
- kết giao — make friends
- kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo — go for a civil marriage
- kết bè — team up
- kết bạn với ai — make friends with somebody
- kết đôi — make a couple
- kết bạn mới — make new friends
- kết án — convict
- kết — intertwine
- kéo xà đơn — pull-up workout
- kéo sợi — spin
- kéo về — pull back
- kéo tóc ai — pull someone's hair
- kéo rèm — draw the curtains
- kéo lưới — haul a net
- kéo lên — lift
- kéo lê — drag
- kéo xuống — pull down
- kéo gỗ — haul the logs
- kéo dài tuổi thọ — prolong longevity
- kéo cưa — saw
- kéo dài giọng — drawl
- kéo khóa — zip
- kéo cờ — hoist a flag
- kèo cò — haggle
- kéo dài thời gian — buy time
- kéo cò súng — pull the trigger
- kéo bè — gang up
- kéo bộ — go hiking
- kéo cầy — plough
- kéo căng — stretch
- kèn cựa — covet
- keo bẩn — tight-fisted
- kéo ai ra khỏi — pull someone out of something
- kéo ai ra một bên — pull someone aside
- kén ăn — picky eating
- kén chọn — picky
- kệch cỡm — ridiculous
- kênh kiệu — supercilious
- kèm cặp — tutor
- kể cho ai biết thêm về việc gì — tell someone more about something
- kẻ chầu chực — opportunist
- kẻ chân mày — draw eyebrows
- kè — embankment
- kể — recount
- kẻ — draw a line
- kề cà — dawdle
- in tay — fingerprint
- ké — scrounge
- ình — sprawling
- in thử — print proofing
- in ốp xét — offset printing
- in nổi — emboss
- in thạch bản — lithography
- in sao kê — print a bank statement
- in chuyển nhiệt — thermal transfer printing
- in phun — inkjet printing
- in lụa — silk-screen printing
- in kỹ thuật số — digital printing
- in 2 mặt — double-sided printing
- in chìm — imprint
- in ép kim — foil block printing
- in đậm — bold
- ỉa đái — urinate and defecate
- ỉa chảy — diarrhea
- ỉm — hush something up
- in — print
- ỉ eo — whine
- ỉa — defecate
- ăn vào — ingest
- ăn uống thỏa thê — indulge in a feast
- ăn tuốt — devour
- ăn vã — (food) be eaten on its own
- ăn mất ngon — to not have an appetite
- ăn không ngon miệng — to not have an appetite
- thanh đạm — frugal
- sự sành ăn — gourmet
- lạt — mild
- trình bày món ăn — plate the dish
- sự nhai — mastication
- sự nhai rào rạo — crunching
- sự nuốt chửng — gulp
- sự nhịn — forbearance
- sự khan hiếm thức ăn — food scarcity
- sự kiêng — abstention
- chưng — steam
- chay — vegetarian
- hơi mặn — slightly savory
- cảnh vẻ — picky
- hỗn thực — omnivorous
- calo — calorie
- hơi chua — slightly tart
- hảo ngọt — sweet-toothed
- hàn thực — cold food
- phết mỡ hoặc nước xốt lên đồ ăn — spread oil or sauce on the food
- ca phê in — caffeine
- vị giác — palate
- thừa mứa — surplus
- phết bơ thêm bơ vào — spread butter on
- mía đường — sugarcane
- ly trà sữa — glass of milk tea
- ly nước cam — glass of orange juice
- ly rượu — wine glass
- tép cam — orange juice vesicles
- bịch sữa — milk packet
- lỏng — liquid
- sữa tươi không đường — fresh sugar-free milk
- sữa ông thọ — Mr. Tho condensed milk
- sữa tươi trân châu đường đen — fresh milk tea with black sugar pearls
- sữa thanh trùng — pasteurized milk
- sữa nguyên kem — whole milk
- sữa đậu nành — soy milk
- sữa lắc — milkshake
- sữa hạnh nhân — almond milk
- sữa đặc có đường — sweetened condensed milk
- sữa chua uống — drinking yogurt
- sữa không đường — sugar-free milk
- sữa hộp — canned milk
- sữa bột nguyên kem — whole milk powder
- đồ uống không cồn — non-alcoholic drink
- sữa bắp — corn milk
- sữa bò — cow milk
- sữa bột béo — powdered milk
- nước — water
- đồ uống có ga — carbonated drinks
- đồ uống đá xay — ice blended
- xi rô — syrup
- hơi men — alcohol vapor
- hớp rượu nhỏ — shot
- coca cola — Coca-Cola
- coca — coke
- sô đa — soda
- rượu vốt ka — vodka
- hèm — alcoholic dregs
- hãm trà — brew tea
- rượu vang sim — rose myrtle wine
- rượu vang trắng — white wine
- rượu vỏ cam — Curaçao liquor
- sâm dứa — pandan milk
- rượu truyền thống — traditional wine
- rượu uýt xki từ lúa mạch đen — whisky
- rượu từ ngũ cốc — wheat wine
- rượu sữa ngựa — koumiss
- rượu nho — wine
- rượu rhum — rum
- rượu sâm panh — champagne
- rượu ngâm — infused alcohol
- rượu nền — base liquor
- rượu lễ — sacramental wine
- rượu nếp cái hoa vàng — yellow flower sticky rice wine
- rượu mạch vòng — cyclic alcohol
- rượu lậu — smuggled alcohol
- rượu làm từ nước quả — cider
- rượu gin — gin
- rượu kê fi a — kefir wine
- rượu khai vị — aperitif
- rượu đế — rice wine
- rượu cô nhắc — cognac
- rượu cốc tai — cocktail
- rượu brandy — brandy
- rượu chè — alcohol
- rượu chát — red wine with high tannins
- rượu chuối hột — wild banana wine
- oreo đá xay — cookie ice blended
- ô long — oolong
- nước vối — Daly River satinash tea
- rượu cẩm — red glutinous rice wine
- nước sinh tố — smoothie
- nước tắc — kumquat juice
- nước vôi — lime water
- rượu bia — alcoholic beverages
- nước vo gạo — rice water
- nước mát — cool water
- nước sấu — Indochina dragonplum juice
- nước lạnh — cold water
- nước cốt chanh — lime juice
- nước cốt — extract
- nước cấp — tap water
- nước lã — bland water
- nước có pha kinin — tonic water
- nước chanh — lemonade
- nước ấm — warm water
- nước canh — soup
- ngâm rượu — infuse alcohol
- nước bù điện giải — electrolyte water
- vị chát của trà — astringency
- xá xị — sarsi
- món tráng miệng — dessert
- bánh mảnh cộng — manh cong cake
- trà chanh — lime tea
- bánh bàng — bang cake
- thạch trắng — white grass jelly
- thạch găng — green grass jelly
- sữa chua không đường — unsweetened plain yogurt
- sữa chua hy lạp — Greek yogurt
- thạch trái cây — fruit jelly
- táo xanh — Granny Smith apple
- sữa chua đánh đá — ice blended yogurt
- đông sương — gelatin dessert
- sữa chua dẻo — yogurt jelly
- cái kem — ice cream
- cốt bánh — sponge cake
- khóm hồng — pink pineapple
- sô cô la — chocolate
- kẹo nugat — nougat
- kẹo ngậm — pastille
- kẹo nổ — popping candy
- kẹo mứt — candied fruits
- kẹo gậy giáng sinh — candy cane
- kẹo dừa — coconut candy
- kẹo lạc — peanut candy
- kẹo đá — choco rock
- kẹo cu đơ — peanut rice-paper candy
- kẹo bông — cotton candy
- kẹo cốm — sprinkles
- lắc xê — ice-cold beer
- kẹo dẻo phủ đường bột — sugar-coated jelly candy
- kẹo bơ cứng — toffee
- ấm tích — Chinese teapot with warmer basket
- máy xay tỏi — garlic grinder
- ấm pha trà — teapot
- ấm xa mô va — samovar teapot
- máy xay tỏi ớt — garlic and chili grinder
- máy xay sinh tố cầm tay — hand blender
- máy trộn bột — dough mixer
- máy vắt cam — orange squeezer
- máy vắt sữa — milking machine
- máy sấy bát — dish dryer
- máy trộn — kitchen mixer
- máy sấy khí — air dryer
- máy sấy tầng sôi — fluidized bed drier
- máy pha cafe — coffee maker
- máy quết thịt — meat grinder
- máy nướng bánh mỳ — bread maker
- máy nhồi bột — dough kneader
- máy nhào bột — dough kneader
- dụng cụ lột vỏ — peeler
- vật dùng để nêm — spice
- vật dụng nhà bếp — kitchenware
- dụng cụ nấu ăn — cooking utensils
- dụng cụ nhà bếp — kitchenware
- dụng cụ làm bếp — kitchenware
- dụng cụ pha chế — beverage tools
- dụng cụ bếp — kitchenware
- dụng cụ bào sợi — grater
- đun cách thủy — steam
- dụng cụ bóc vỏ — peeler
- đũa khuấy — cooking chopstick
- đũa cả — rice scooping chopstick
- tháp bia — beer tower
- súp de — chaudière
- túi bắt kem — icing bag
- đũa — chopstick
- đũa dùng 1 lần — disposable chopsticks
- dĩa ăn — plate
- đũa bếp — cooking chopstick
- chõ — sticky rice steamer
- chất tẩy mỡ — degreaser
- chất côlôphan — colophane
- cây đánh trứng — whisk
- cán bột — rolling pin
- cái xiên nướng thịt — skewer
- cái vung — pot lid
- cái vung xoong nồi — pot lid
- cái nạo — grater
- dao rựa để chặt — wood cutting knife
- dao bầu — butcher knife
- đá khô — dry ice
- dao — knife
- dao ăn — table knife
- cái khuôn — mold
- công thức nấu ăn — cooking recipe
- đồ gắp thức ăn — food tong
- đánh vảy — scale the fish
- công thức pha chế — drink recipe
- đồ dùng thiết yếu — necessity
- đồ gác đũa — chopsticks rest
- đồ ủ — fermentation crock
- giấy bạc nướng — aluminum foil
- đồ dùng nhà bếp — kitchenware
- sơ chế thức ăn — food preparation
- sơ chế nguyên liệu — ingredient preparation
- hạt hút ẩm — desiccant bead
- rỗ hoa — pock-marked
- hạt chống ẩm — desiccant bead
- sơ chế đồ ăn — food preparation
- rổ rá — baskets
- quỳnh tương — fine wine
- rế — bamboo trivet
- que kem — popsicle stick
- rá — shallow colander
- que diêm — matchstick
- que cời — fire poker
- que chọc lò — fire poker
- que gỗ — wooden stick
- quang gánh — shoulder yoke
- phin pha cà phê — phin coffee maker
- phin pha cafe — phin coffee maker
- phới đánh trứng — whisk
- phin lọc — phin filter
- nồi rang — nut roaster
- phin cafe — coffee phin filter
- om — braise
- nồi niêu — pots
- nồi lẩu điện — electric hot pot
- nồi hầm — slow cooker
- nồi lẩu — hot pot
- nồi đất — clay pot
- nồi gang — cast iron pot
- nồi đun bằng hơi — steam pot
- nồi đun — boiling pot
- nồi chưng — steam pot
- niêu đất — clay pot
- nồi cơm — rice cooker
- nồi áp suất điện — pressure cooker
- muỗng nĩa — spoon and fork
- muỗng múc kem — ice cream scoop
- niêu — clay pot
- muỗng canh — soup ladle
- vùng cán xoong — pot handle
- thìa cà phê — coffee spoon
- thố — bowl
- vùng cán chảo — pan handle
- thìa canh — tablespoon
- khò gas — gas torch
- thiết bị nhà bếp — kitchen appliances
- thìa — spoon
- kệ chén — dish rack
- kiềng 3 chân — tripod iron stand
- kẹp hạt dẻ — nutcracker
- khay bưng thức ăn — food tray
- bột dành dành — gardenia powder
- Bột xí muội — Preserved plum powder
- Cadé — Coconut custard
- Bột kiều mạch — Buckwheat flour
- bỏ lò — oven roasted
- bóng bì — dried pig skin
- bắp cải ngâm giấm — pickled cabbage
- bánh khía — gear
- món xa lát — salad
- món xào — stir-fried dish
- món xào trộn từ nhiều loại rau củ đôi khi hải sản và thịt — Mixed stir-fry with vegetables, seafood, and meat
- món trộn nhiều loại rau củ — salad
- món rim — braised dish
- món tem pu ra — tempura
- món tủ — signature dish
- Món Tây — Western dish
- món quẩy — fried dough sticks
- món nhậu — bar snacks
- món nước — broth-based dish
- món ngon — tasty food
- món mới — new dish
- món hầm — stew
- món phụ — side dish
- món đặc biệt — special dish
- món chao — fermented tofu
- món chiên — fried dish
- món cá chiên — fried fish
- món bở — crumbly food
- món ăn ngán — unappetizing dish
- món ăn tự chọn — buffet
- môn bói đất — geomancy
- món ăn tinh túy — quintessential dish
- món ăn sở trường — signature dish
- món ăn đặc trưng — signature dish
- món ăn hấp dẫn — appetizing dish
- món ăn dân dã — rustic dish
- món ăn đường phố — street food
- món ăn bán chạy nhất — best-selling dish
- món á — Asian dish
- món ăn bình dân — common dish
- mì ý sốt kem — cream sauce pasta
- miền đông nam bộ — southeast region
- miếng thịt — meat slice
- miến dong — arrowroot vermicelli
- Mì xíu — Char Siu noodles
- Mì xào thập cẩm — Mixed stir-fried noodles
- mì xào hải sản — stir-fried noodles with seafood
- mì vịt tiềm — Roasted duck soup with egg noodles
- mì xào bò — stir-fried noodles with beef
- mì tương đen — black bean noodles
- Mì xào giòn — Crispy fried noodles
- mì và cơm — noodles and rice
- mì trộn — mixed noodles
- mì trường thọ — Chinese longevity noodles
- mì trứng — egg noodles
- mì lạnh — cold noodles
- mì gõ — knocking noodles
- mì căn — seitan
- mì cay — spicy noodles
- mì ống — macaroni
- mẫu dùng thử — sample
- mẩu bánh mì khô — a piece of dry bread
- mẻ chua — sour Vietnamese fermented rice
- mật rỉ đường — molasses
- mằn mặn — slightly savory
- mắm nhĩ — fermented fish sauce
- mắm tép — fermented shrimp sauce
- mầm đậu nành — soybean sprout
- mắm dưa — Vietnamese fermented melon sauce
- mắm kho — braised fish sauce
- mắm cá lóc — Vietnamese fermented snakehead sauce
- mắm kho quẹt — Vietnamese caramelized pork dip for vegetables
- mắm chưng — Vietnamese meatloaf
- mầm — sprout
- mắm cá cơm — Vietnamese fermented anchovy sauce
- mắm cá linh — Vietnamese fermented henicorhynchus sauce
- luộc lòng đào — poach an egg
- lau sàn nhà — mop the floor
- lẩu nướng — hotpot & grill-styled buffet
- lẩu tứ xuyên — Sichuan hotpot
- lẩu gà lá é — chicken hotpot with lemon basil leaves
- lẩu dê — goat hotpot
- lẩu cá đuối — stingray hotpot
- ức vịt — duck breast
- váng đậu — tofu skin
- lẩu băng chuyền — rotary hotpot
- ức gà áp chảo — pan-fried chicken breast
- trứng gà nướng — grilled chicken egg
- trứng hấp — steamed egg
- trứng lộn — balut
- trứng vịt muối — salted duck egg
- trứng gà — chicken egg
- trứng đúc thịt — fried egg with minced meat
- trứng gà non — unlaid chicken egg
- trứng chiên 2 mặt — double-fried egg
- trứng cút lộn — quail balut egg
- trứng chần — poached egg
- trứng cua — crab roe
- trứng cá tầm — sturgeon caviar
- trứng cá — roe
- trứng cá hồi — salmon roe
- trứng bắc thảo — century egg
- trà vải — lychee tea
- trà xanh — green tea
- tư cách pháp lý — legal capacity
- trà trộn — blend in
- tư cách pháp nhân — legal status
- trà trái cây — fruit tea
- hành chính văn phòng — office administration
- tư cách công dân — citizenship
- tư cách đạo đức — morality
- tư cách nghề nghiệp — work ethic
- hành chính sự nghiệp — administrative
- hành chính tổng hợp — general administration
- hành chính quản trị — administration and management
- tư cách cá nhân — as a person
- đảng phái — party
- hành chánh — administration
- hành chính công — public administration
- đảng dân chủ — democratic party
- đảng cầm quyền — ruling party
- dân vận — mass mobilization
- đảng bộ — party committee
- dân văn phòng — office worker
- dân tị nạn — refugee
- dân xã hội đen — mafia member
- dân trí thấp — low levels of education
- dân thợ — blue-collar worker
- dân thị xã — town dweller
- dân thầy — white-collar worker
- dân thành thị — urbanite
- dân thành phố — city dweller
- dân thiểu số — minority
- dân số già — aging population
- dân số học — demography
- dân số vàng — golden population structure
- dân quốc — democracy
- dân số đông — high population density
- dân quyền — civil right
- dân sinh — living standard
- quyết nghị — resolution
- quyết định xử phạt — decision to sanction
- quyết định việc gì — make a decision
- quyết định tăng lương — salary increase decision
- quyết định thành lập — decision to establish
- quyết định số — decision no.
- quyết định sa thải — decision to lay off
- quyết định phê duyệt dự án — project approval decision
- quyết định nghỉ việc — resignation decision
- quyết định miễn nhiệm — dismissal decision
- quyết định luận — indeterminism
- quyết định phê duyệt — approval decision
- quyết định giải thể — decision to dissolve
- quyết định giao đất — land transfer decision
- quyết định khen thưởng — commendation and reward decision
- quyết định đúng đắn — right decision
- quyết định chính phủ — government's decision
- quyết định của tòa — court's ruling
- quyết định của bộ — ministerial decree
- quyết định chủ trương đầu tư — investment policy
- quyền vụ trưởng — acting director of the department
- quyết định cử đi công tác — decision to send on a working trip
- quyền xét xử — jurisdiction
- quyết định bổ nhiệm — appointment decision
- quyền và nghĩa vụ — right and duty
- quyền và lợi ích hợp pháp — legal right and interest
- quyền ưu tiên — priority
- quyển truyện — story book
- quyển từ điển — dictionary
- quyền trưởng phòng — acting head of department
- quyền tự do ngôn luận — freedom of speech
- quyền tự do cá nhân của người công dân — civil liberty
- quyền trượng — scepter
- quyền trẻ em — children right
- quyền trưởng khoa — acting dean
- quyền truy cập — access
- quyền tối cao độc lập — sovereignty
- quyến thuộc — relative
- quyền thừa kế — right of inheritance
- quyền thuật — chinese boxing
- y tế thôn bản — village health
- y tế phường — ward health
- y thuật — medical skills
- y tế công cộng — public health
- y tế cơ sở — primary healthcare
- y tế — healthcare
- y tế địa phương — local health
- y học hạt nhân — nuclear medicine
- y khoa — medicine
- y phục — attire
- y học dân tộc — traditional medicine
- y lệnh — doctor's order
- y đức — medical ethics
- y học cơ sở — basic medical sciences
- y dược — medicine and pharmacy
- y học cổ truyền bộ công an — Public Security Hospital of Traditional Medicine
- y học cổ truyền — traditional medicine
- y đa khoa — general medicine
- xuống tinh thần — dispirited
- xuất viện — hospital discharge
- xót thương — pity
- xoa bụng — abdominal massage
- xoa đầu — head massage
- xoa dầu gió — medicated oil massage
- xoa bóp bấm huyệt — acupressure massage
- xoa bóp — massage
- xịt khử trùng — antiseptic spray
- xịt khuẩn — disinfectant spray
- xịt khử khuẩn — disinfectant spray
- xét nghiệm y học — medical test
- xét nghiệm sàng lọc — screening test
- xét nghiệm sinh hóa — biochemical test
- xét nghiệm nước tiểu — urinalysis
- xét nghiệm máu — blood test
- xét nghiệm phân — stool test
- xét nghiệm nhanh — rapid test
- xét nghiệm — test
- quai động mạch chủ — aortic arch
- xét nghiệm âm tính — negative test result
- xét nghiệm covid — covid test
- nội soi tai mũi họng — ENT endoscopy
- niêm mạc tử cung — unterine lining
- nội soi đại tràng — colonoscopy
- nội soi bao tử — gastroscopy
- hội chứng người tí hon — seckel syndrome
- người mù — blind person
- nội soi — endoscopy
- người nhiễm bệnh — infected person
- người điên — crazy person
- người nhà bệnh nhân — patient's relative
- người khiếm thính — person with hearing impairment
- người điếc — deaf person
- người bị trầm cảm — depressed person
- người chữa bệnh — healer
- người bị nhiễm covid — person infected with COVID
- người cận thị — nearsighted person
- người bị câm — mute person
- người bị chứng bạch tạng — person with albinism
- người bị bệnh tâm thần — person with mental illness
- người bị cận thị — nearsighted person
- khối u lym phô — lymphoma
- ngươi — you
- người béo phì — obese person
- người bệnh — patient
- khối u não — brain tumor
- khỏe lại — well again
- khỏe như voi — as strong as a horse
- khối u lành tính — benign tumor
- khoẻ khoắn — healthy
- khoẻ hơn — stronger
- khỏe chứ — how are you
- khám xét — examine
- khám tổng quát — general health examination
- khám sức khỏe định kỳ — periodic health examination
- khám thai định kỳ — periodic prenatal check-up
- khỏe — strong
- khám nội khoa — internal medicine examination
- khám phụ khoa — gynecological examination
- khám sàng lọc — screening
- khám ngoại khoa — external examination
- khám nghiệm tử thi — autopsy
- khám mắt — eye examination
- khám nhà — search a house
- khám nghĩa vụ quân sự — examination for military service
- hồi sinh — revive
- huyết áp cao — high blood pressure
- hết giãn cách — no more social distancing
- hồi sức — resuscitate
- hết dịch covid — the covid pandemic is over
- hệ thống y tế — health system
- hết bệnh — to be cured
- hết giãn cách xã hội — no more social distancing
- điều trị tâm lý — psychological treatment
- điều trị nội trú — inpatient treatment
- điều trị covid — COVID treatment
- điều trị ngoại trú — outpatient treatment
- dịch tễ — epidemic
- diễn biến dịch covid — covid pandemic development
- dịch tễ học — epidemiology
- điều trị bệnh — medical treatment
- dị ứng thức ăn — food allergy
- dị ứng thời tiết — weather allergy
- dịch âm — transcribe phonetically
- Điện não đồ — Electroencephalogram
- dị ứng da — skin allergy
- di tật — sequela
- đi tiêm — get injection
- di truyền học — genetics
- dị tật bẩm sinh — birth defect
- đi khám sức khỏe — go for a medical examination
- đi khám thai — go for a prenatal check-up
- giãn đài bể thận — renal calyx dilation
- cục máu đông — blood clot
- cườm — eye bead
- cườm mắt — cataract
- cường giáp — hyperthyroidism
- covid 19 — covid 19
- công dụng thuốc — intended use
- covid — covid
- còn sống không — is it alive?
- cơn say thuốc — side effect
- cơn sốt — fever
- còn sống — alive
- cơn đau đầu — headache
- cơn đau dạ dày — stomachache
- cổ trướng — ascites
- có triệu chứng sốt — have a fever symptom
- cơn sốc — shock
- cơn cười thắt ruột — belly laugh
- có giun tóc — have whipworms
- có thai ngoài ý muốn — unintended pregnancy
- cơ thể săn chắc — toned body
- cô ca in — cocain
- có bướu — have a lump
- có bụng phệ — have a pot belly
- có sức khỏe tốt — have good health
- chướng bụng — bloated
- chuyên môn — speciality
- chụp chỉnh lưu — cowling
- chuột rút bắp chân — calf cramp
- chườm — apply
- chườm nóng — apply heat
- chụp ct — ct scan
- chườm đá — apply ice
- chức năng sinh lý — physiological function