Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 45/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- sóng nhạc — Sound wave
- sự điều chỉnh cao độ của dây đàn sao cho đúng — Tuning
- song loan — Castanets
- rón rén đi vào — sneak in
- rớm lệ — tear up
- rón rén — tiptoe
- sơ kiến — First encounter
- rong chơi — stroll
- rống — roar
- rót — pour
- rớt đại học — fail university
- rong ruổi — wander
- hiền tài — talented scholar
- rộn lên — liven up
- con người của công việc — workaholic
- hàn hơi — soldering
- giận quá mất khôn — blind rage
- húng chó — basil
- rọc — cut
- rọi — shine
- rời khỏi nhà — leave home
- rơi lệ — tear
- rời nhóm — leave group
- rơi xuống — fall down
- rơi ra — fall out
- rời mắt — look away
- rơi xuống người ai đó — fall on
- Ống thuốc — Medicine vial
- rời — leave
- Que test nhanh COVID — Rapid COVID test swab
- Prazeođim — Praseodymium
- Que thăm dò — Medical probe
- Que đun nước — Immersion heater
- Pê ni xi lin — Penicillin
- Que đè lưỡi — Tongue depressor
- Que test COVID — COVID test swab
- Ống thuốc tiêm — Injectable vial
- Ống dẫn nước tiểu — Urinary catheter
- Phương thuốc — Remedy
- Ống tiêm — Syringe
- Nước oxy già — Hydrogen peroxide
- Hoá dược — Pharmaceutical compound
- Ống nội khí quản — Endotracheal tube
- Panh y tế — Medical forceps
- Hoàn — Herbal pill
- Hoàn tán — Combined powder and pill
- Hạt kỷ tử — Wolfberry seed
- Hàm lượng thuốc — Drug dosage
- Hạt câu kỷ — Goji seed
- Sinh phẩm — Bioproduct
- Hạt ngũ hoa — Five-flower seed
- Hắc kỷ tử — Black goji berry
- Sự chống chỉ định — Contraindication
- Que thử thai — Pregnancy test stick
- Sinh phẩm y tế — Medical bioproduct
- Hổ cốt — Tiger bone
- Gói thuốc — Medicine packet
- Que thử rụng trứng — Ovulation test strip
- rơ — touch
- nhạc hòa tấu — Instrumental music
- nhạc hay — Quality music
- sênh — Clapper
- nhạc khúc — Musical piece
- nhạc jazz — Jazz
- săn sắt — Paradise fish
- như nguyện — Fulfilled
- sản phẩm âm nhạc — Music product
- rọ — cage
- rịt — seal
- rò rỉ thông tin — leak
- rò rỉ nước — leak
- rớ — drop
- róc — peel
- rồ — rev
- rơ lưỡi — scrape
- rồ ga — rev engine
- rình — observe
- rỏ — drip
- rọ mõm — muzzle
- rỏ dãi — drool
- rinh — carry
- rỉa — peck
- rình mò — spy
- ri rí — murmur
- rỉ ra — seep
- rỉ tai — whisper
- sự bi quan — pessimism
- sự biết trù tính — foresight
- hậm hà hậm hực — sulking
- hóm — witty
- sự can đảm — courage
- sự bình an — peace
- ham chuộng — fond
- hiếu sinh — respect for life
- hốc hác — gaunt
- hả giận — vent anger
- sự đoan trang — elegance
- hả lòng — satisfied
- giận mà không nói ra được — suppressed anger
- hoang toàng — extravagant
- nhạc điện tử — Electronic music
- sự am hiểu — expertise
- hiếu đễ — filial piety
- nhạc dạo — Intro music
- nhạc dân tộc — National music
- nhạc dân ca — Folk songs
- nhạc dân gian — Traditional music
- Thuốc cốm — Granule medicine
- Thuốc đắp — Poultice
- Thuốc dạ dày — Stomach medicine
- Thuốc chữa mọi bệnh tật — Universal remedy
- Thuốc ho — Cough medicine
- Thuốc đặt âm đạo — Vaginal suppository
- Thuốc đặc trị — Specific treatment
- Thuốc cần sa — Medical cannabis
- Thuốc cảm — Cold medicine
- Thuốc dán — Transdermal patch
- Thuốc hàn — Welding flux
- Thuốc chữa bệnh — Medicine
- Thuốc cầm máu — Hemostatic
- Thuốc bôi — Topical ointment
- Thuốc co mạch — Vasoconstrictor
- Thuốc giảm cân — Weight loss pill
- Thuốc hạ sốt — Antipyretic
- Thược dược — Dahlia
- Thuốc chống viêm — Anti-inflammatory
- Thuốc đặt — Suppository
- Thuốc giải rượu — Hangover remedy
- Thuốc đau bụng — Abdominal pain medicine
- Thuốc gây tê — Anesthetic
- Thuốc duỗi tóc — Hair straightener
- Thuốc đông y — Traditional medicine
- Thuốc độc — Poison
- Thuốc diệt mối — Termiticide
- Thuốc giải — Antidote
- nhạc có lời — song
- Thuốc đau bao tử — Gastric pain medicine
- Thuốc diệt cỏ — Herbicide
- nhạc cổ phong — Traditional style music
- nhạc cung đình — Court music
- Thuốc xổ — Laxative
- nhạc cụ dân tộc — Ethnic instruments
- nhạc cụ dây — String instruments
- Vỉ thuốc — Blister pack
- Thuốc tránh thai khẩn cấp — Emergency contraceptive
- Thuốc tím — Potassium permanganate
- Vi sinh dinh dưỡng — Probiotic nutrition
- Thuốc uống — Oral medication
- Vitamin C sủi — Effervescent vitamin C
- Viên thuốc con nhộng — Capsule
- Thuốc ức chế miễn dịch — Immunosuppressant
- vitamin — Vitamin
- Thuốc xổ giun — Anthelmintic laxative
- Thuốc xịt muỗi — Mosquito spray
- Tiền mê — Premedication
- Tim mạch can thiệp — Interventional cardiology
- Thuốc trầm cảm — Antidepressant
- Nạng — Crutch
- Mũi vắc xin — Vaccine dose
- Ni cô tin — Nicotine
- Nạng gỗ — Wooden crutch
- Nước cất pha tiêm — Sterile water
- Ngũ bội tử — Gallnut
- Xạ hình xương — Bone scan
- Nước mắt nhân tạo — Artificial tears
- Nhuận trường — Bowel regulator
- Mũi 2 — Second dose
- Mũi tiêm — Injection
- Mũi kim — Needle tip
- Vitamin tổng hợp — Multivitamin
- Xtê rô it — Steroid
- Mũi 1 — First dose
- nhạc buồn — Sad music
- nhạc chế — Parody music
- nhạc cách mạng — Revolutionary music
- nhạc chuông — Ringtone
- nhạc cải lương — Cai luong
- Thuốc làm từ rễ thổ phục linh — Sarsaparilla root medicine
- Thuốc sắt — Iron supplement
- Thuốc phá thai — Abortion pill
- Thuốc muối — Saline laxative
- Thuốc không kê đơn — Over-the-counter drug
- Thuốc tẩy — Bleach
- Thuốc nhỏ mũi — Nasal drops
- Thuốc hóa dược — Pharmaceutical drug
- Thuốc kê đơn — Prescription drug
- Thuốc nhuộm màu — Dye
- Thuốc mọc tóc — Hair growth treatment
- Thuốc nhuộm tóc — Hair dye
- Thuốc thú y — Veterinary medicine
- Thuốc kháng sinh chống nhiễm trùng — Antibiotic
- Thuốc sổ giun — Dewormer
- Thuốc ngừa thai — Contraceptive
- Thuốc làm tê mê — Sedative
- Thuốc thử — Reagent
- Thuốc tăng trọng — Growth promoter
- Thuốc sunfa — Sulfa drug
- Thuốc nam — Vietnamese herbal medicine
- Thuốc mỡ — Ointment
- Thuốc tiêm — Injectable drug
- Thuốc nhuộm màu nhẹ — Light dye
- Thuốc ngậm — Lozenge
- Thuốc nổ — Explosive
- Thuốc tẩy giun sán — Anthelmintic
- Thuốc tiêu chảy — Antidiarrheal
- Thuốc lợi tiểu — Diuretic
- Thuốc khử mùi — Deodorant
- nhạc bắt tai — Catchy music
- nhạc âu mỹ — US-UK music
- nhạc — Music
- nhạc bất hủ — Timeless music
- nhạc bolero — Bolero
- nguyệt cầm — Moon lute
- ngôn điệu — intonation
- ngoe ngoe — wriggle
- Ích mẫu — Motherwort
- Kem tẩy tế bào chết — Exfoliating cream
- ngũ âm — Five tones
- ngoe ngóe — flail
- Ion đồ — Electrolyte panel
- Thuốc biệt dược gốc — Brand-name drug
- Thính lực đồ — Audiogram
- Kem tẩy lông — Hair removal cream
- Kem trị nám — Anti-melasma cream
- Thuốc bảo vệ thực vật — Pesticides
- Keo ong — Propolis
- Thuộc bệnh tiểu đường — Diabetic
- Kính viễn — Farsighted glasses
- Khí dung — Nebulization
- Thiết bị y tế — Medical equipment
- Thuốc bổ — Health supplement
- Thiết bị phòng thí nghiệm — Laboratory equipment
- Ký ninh — Quinine
- Khẩu trang — Face mask
- Kính cận thị — Myopia glasses
- Kháng sinh kháng khuẩn tổng hợp — Synthetic antibacterial antibiotics
- Thiết bị nha khoa — Dental equipment
- Thuốc bổ não — Brain supplement
- Kháng sinh đồ — Antibiotic susceptibility test
- Kính thuốc — Prescription glasses
- Kem trị mụn — Acne cream
- Thính lực kế — Audiometer
- Kháng độc tố — Antitoxin
- Không bổ — Non-nutritious
- I ốt — Iodine
- In su lin — Insulin
- Khí cụ chỉnh nha — Orthodontic appliance
- ngoao — meow
- não bạt — gong
- thiên anh hùng ca — epic
- ngoe — wiggle
- Ghép tủy — Bone marrow transplant
- Ấn mạnh — Press firmly
- Gây mê — Anesthesia
- khí nhạc — instrumental music
- Trồng răng — Dental implant
- Truyền tĩnh mạch — Intravenous infusion
- Gây tê — Local anesthesia
- Gây tê tủy sống — Spinal anesthesia
- Bốc thuốc — Dispense medicine
- Ghép tạng — Organ transplantation
- Dưỡng thai — Prenatal care
- Tóm tắt bệnh án — Medical summary
- Dược động học — Pharmacokinetics
- Dưỡng thân — Physical care
- Ghép thận — Kidney transplant
- Môn bào chế — Pharmaceutics
- Trị nám — Melasma treatment
- Bắc cầu — Bypass surgery
- Triệt sản u sinh — sterilization due to illness
- Triệt lông vĩnh viễn — Permanent hair removal
- Trị mụn — Acne treatment
- Triệt lông — Hair removal
- Trị liệu — Treat
- Trị thâm — Dark spot reduction
- Dịch cân kinh — Qigong
- Đường cắt — Surgical incision
- Truyền thuốc — Medication infusion
- Dưỡng thần — Mental relaxation
- Đẻ mổ — Cesarean section
- Dịch truyền — Intravenous infusion
- Ép tim ngoài lồng ngực — External chest compression
- Xung điện — Electrical stimulation
- Cỡ mẫu — Sample size
- Cổ truyền — Traditional
- Hệ thống miễn dịch — Immune system
- Chẩn trị — Diagnosis and treatment
- Hệ thống tiêu hóa — Digestive system
- đắp thuốc — Apply a poultice
- Chẩn mạch — Pulse diagnosis
- Sự hồi sinh — Resuscitation
- Sự hội sinh — Commensalism
- Chỉnh nha — Orthodontics
- Sự nạo thai — Abortion procedure
- Sự khám nghiệm tử thi — Autopsy
- Dịch tỵ hầu — Nasopharyngeal fluid
- Điện tim — Electrocardiogram
- Sự kiểm dịch — Quarantine inspection
- Đông máu — Blood coagulation
- Đóng mạch — Vessel closure
- Liều vắc xin — Vaccine dose
- Sự làm sống lại — Revitalization
- Diện chẩn — Facial reflexology
- Liệu pháp chữa bệnh nhờ tập luyện và không dùng thuốc — Physical rehabilitation
- Liệu pháp — Therapy
- Lấy độc trị độc — Fighting fire with fire
- Liệu pháp tia sáng — Light therapy
- Liều thuốc tinh thần — Emotional boost
- Liều thuốc — Dose of medicine
- Liệu pháp tâm lý — Psychotherapy
- Lời chẩn đoán bệnh — Medical diagnosis
- Lấy cao răng — Dental scaling
- Linh chi — Reishi mushroom
- Lợi khuẩn — Probiotic bacteria
- Thắt ống dẫn trứng — Tubal ligation
- Thắt ống dẫn tinh — Vasectomy
- Lọc thận — Kidney dialysis
- Lợi răng — Gums
- Mô hình 3 tại chỗ — On-site production model
- Mổ bụng — Abdominal surgery
- Mạnh khỏe — Healthy
- Mổ — Surgery
- Mô hình bệnh tật — Disease model
- Lợi tiểu — Diuretic effect
- Mài răng — Tooth contouring
- Lưu thông máu — Blood circulation
- Mổ mắt — Eye surgery
- Mổ nội soi — Laparoscopic surgery
- Mổ mắt cận — LASIK surgery
- Mở khí quản — Tracheostomy
- Mẫu bệnh phẩm — Specimen sample
- Mô ghép — Tissue graft
- khải ca — anthem
- Tẩy tế bào chết — Exfoliation
- Tạo hình ghép mô — Tissue reconstruction
- Test nhanh kháng nguyên — Rapid antigen test
- Tẩy giun — Deworming
- Tháo niềng răng — Remove braces
- Test nhanh COVID — COVID rapid test
- Tâm lý học lứa tuổi — Developmental psychology
- Thăm khám — Medical check-up
- Tâm thần học — Psychiatry
- Tham vấn tâm lý — Psychological counseling
- Test nhanh — Rapid test
- Test kháng nguyên COVID — COVID antigen test
- Tập vật lý trị liệu — Physical therapy
- Tây y — Western medicine
- Sự thẩm tách — Dialysis
- Test nhanh kháng nguyên COVID — COVID rapid antigen test
- Sự sắc thuốc — Decoction preparation
- Sự nối bằng khớp — Joint fixation
- tẩm bổ — Nourish
- Test COVID — Test for COVID
- Tái tạo da — Skin regeneration
- Tâm lý học lâm sàng — Clinical psychology
- Test — Test
- Tẩy trắng răng — Teeth whitening
- Tăng cường sức đề kháng — Boost immunity
- Tăng cường sức khỏe — Improve health
- Test gộp — Pooled testing
- Test đầu vào — Take an entrance test
- Test kháng nguyên — Antigen test
- Sự tiêm — Injection
- hiền mẫu — virtuous mother
- sự ẩu tả — carelessness
- hack não — mind-boggling
- sự đứng đắn — propriety
- hiền khô — docile
- hoang dâm — debauchery
- sự dịu dàng — gentleness
- sự ân cần — attentiveness
- ham đọc — avid reader
- sự biết ơn — gratitude
- hàm oan — wrongful accusation
- hãnh tiến — opportunistic
- sự cả gan — audacity
- hiền hoà — gentle
- hồ thỉ — deceitful
- ham ăn — gluttonous
- hiếu danh — ambitious
- sự bền chí — perseverance
- sự độc ác — cruelty
- sự dễ bối rối về tình cảm — emotionality
- sự bất bình — resentment
- sự dễ thương — cuteness
- sự bực mình — annoyance
- sự bối rối — confusion
- hiền thê — devoted wife
- hèn mọn — lowly
- sự cá tính — individuality
- sự co dãn — elasticity
- giàu sụ — immensely wealthy
- có tài phát minh — inventive
- sự chán nản — discouragement
- hiếu tử — dutiful child
- sự bình tĩnh — composure
- ham muốn mạnh mẽ — intense desire
- sự điên cuồng — frenzy
- sự bất an — insecurity
- sự bao dung — tolerance
- giậm giật — twitching
- giàu trí tưởng tượng — imaginative
- sự căng thẳng — stress
- hồi tỉnh — Regain consciousness
- Cảm nhận được mạch đập — Palpate pulse
- hoạnh — sudden
- Dặt — Apply
- Huyết học — Hematology
- Hồi quy — Regression
- Điện châm — Electroacupuncture
- Căng chỉ — Thread lifting
- Cắt cụt một bộ phận của cơ thể — Amputation
- Độ mờ da gáy — Nuchal translucency
- Cấy chỉ — Catgut embedding
- Đáp ứng điều trị — Treatment response
- Đèn hồng ngoại — Infrared lamp
- Tự tại — Carefree
- Đặt nội khí quản — Endotracheal intubation
- Điện giải đồ — Electrolyte panel
- Tựa — Lean
- Từ tốn — Courteous
- Tứ tung — Scattered
- Cuộc giải phẫu — Surgical operation
- Tự vả — Self-deprecating
- Tự tiện — Presumptuous
- Tun hút — Bottomless
- Tủn mủn — Trivial
- Tứ tuần — Forties
- Tuần tự — Sequential
- Tựa tựa — Somewhat like
- Tưng bừng — Jubilant
- Từng cơn — In waves
- Tự tay làm — Hands-on
- Tua rua — Tassel
- Túa — Gush
- Từng bước — Step-by-step
- Từng chút một — Little by little
- Tức khắc — Immediate
- Từ trên xuống — Top-down
- Tuần hoàn — Circulation
- Túi tham — Greed
- Tựa như — Resemble
- Từng đợt — Periodically
- Tục tằn — Vulgar
- Tuềnh toàng — Sloppy
- Tưa vải — Fray
- Sự dự đoán bệnh — Disease prognosis
- Giải rượu — Alcohol detox
- Sự chủng ngừa — Immunization
- Hàn răng — Dental filling
- Giảm đau — Pain relief
- GOT — GOT
- Giải phẫu xương đùi — Femur surgery
- Hóa trị ung thư — Cancer chemotherapy
- Giải phẫu bệnh — Pathology
- Sự cách ly — Quarantine
- Sự cầm máu — Hemostasis
- Giác hơi — Cupping therapy
- Giải độc — Detoxification
- Soi rọi — Endoscopy
- Hấp dầu — Hair steaming
- Hoá trị — Chemotherapy
- Phục hồi tóc — Hair restoration
- Siêu âm đầu dò — Transvaginal ultrasound
- Soi tươi — Fresh smear test
- Siêu âm thai — Prenatal ultrasound
- Siêu âm mối hàn — Weld ultrasonic testing
- Sinh thường — Vaginal delivery
- Siêu âm tim — Echocardiogram
- Soi tươi huyết trắng — Fresh smear of vaginal discharge
- Sự bốc thuốc — Dispensing medication
- Sờ nắn chẩn bệnh — Palpation
- Soi da — Skin examination
- Sốc điện — Electroshock therapy
- Siêu âm bụng — Abdominal ultrasound
- Sát trùng — Disinfection
- Phòng chống — Prevention
- Phòng chống dịch COVID-19 — COVID-19 prevention
- Phẫu thuật nâng ngực — Breast augmentation
- Niềng — Braces
- Phẫu thuật chỉnh hình — Orthopedic surgery
- Niềng răng trong suốt — Clear aligners
- Phẫu thuật tạo hình — Reconstructive surgery
- Phẫu thuật chuyển giới — Gender reassignment surgery
- Phòng chống dịch bệnh — Epidemic prevention
- Nới lỏng giãn cách xã hội — Ease social distancing
- Phục hồi da — Skin restoration
- Tù hãm — Captivity
- Tu bổ — Renovate
- Tự do tài chính — Financial freedom
- Phẫu — Surgery
- Tự sự — Narrative
- Tư pháp — Judiciary
- Tự giác — Self-disciplined
- Tự động — Automatic
- Tự chủ — Autonomy
- Self-reliance — Self-reliance
- Tự sinh sôi nảy nở — Self-replicating
- Tự phát — Spontaneous
- Từ phía bên — From the side
- Từ bỏ quyền lợi — Waive
- Tự phục vụ — Self-service
- Tứ phía — All directions
- Tư hữu — Private ownership
- Self-regulation — Self-regulation
- Tự do hóa — Liberalization
- Tự phát sáng — Self-luminous
- Tự phong — Self-proclaimed
- Tự cao tự đại — Arrogant
- Tự hiểu — Self-awareness
- Từ địa phương — Dialect
- tự do ngôn luận — Freedom of speech
- Tư chất — Talent
- Tự cấp — Self-sufficient
- Tự do báo chí — Freedom of the press
- Tiêm mũi 3 — Administer booster dose
- Từ bỏ địa vị — Resign
- Vi phẫu thuật — Microsurgery
- Nhãn áp kế — Tonometer
- Ngô công — Centipede extract
- Nhân bản vô tính — Cloning
- Não điện đồ — Electroencephalogram
- Vô nước biển — Administer saline
- Vết khâu — Suture
- Trước — Before
- Nắn gân — Tendon adjustment
- Tiêm thuốc — Inject medicine
- Trương — Swell
- Trước ngày — Prior to the day
- Trước mặt — In front of
- Trưởng — Leader
- Trung tín — Trustworthy
- Tư bản bất biến — Constant capital
- Truyền cảm — Inspiring
- Trụy lạc — Degenerate
- Trùng tên — Same name
- Tư — Private
- trước và sau — Before and after
- Trước kia — Formerly
- trường cửu — Eternal
- Trung tính — Neutral
- Trước nhất — First and foremost
- Tụ — Gather
- Trường thọ — Longevity
- Trút — Pour out
- Trưởng thành hơn — More mature
- Từ bao giờ — Since when
- trượng phu — Gentleman
- Tiêm mũi 2 — Administer second dose
- Tiêm mũi 1 — Administer first dose
- Tiêm 2 mũi — Administer two doses
- Tiêm 2 mũi vaccine — Administer two vaccine doses
- Thủy châm — Acupuncture injection
- Tiêm chủng COVID — COVID vaccination
- Thụ tinh trong ống nghiệm — In vitro fertilization
- Tiêm dưới da — Subcutaneous injection
- Trung lập hóa — Neutralize
- Trùng phương — Quadratic equation
- Thụ tinh nhân tạo — Artificial insemination
- Trung lập — Neutral
- trúng số — Win the lottery
- Tiêm chủng vaccine — Vaccination
- Trùng khớp ngẫu nhiên — Coincidence
- Trùng lịch học — Schedule conflict
- Thiến hóa học — Chemical castration
- Trùng lặp từ — Redundancy
- Trung nghĩa — Loyalty
- Theo dõi sức khỏe — Monitor health
- Theo dõi bệnh tình — Monitor illness
- Thể lưỡng trị — Amphiprotic species
- Theo dõi sức khỏe tại nhà — Home health monitoring
- Thủ thuật trong y học — Medical procedure
- Thiên nhiên liệu pháp — Naturopathy
- Thử máu — Blood test
- Thụ tinh — Fertilization
- ham — eager
- giao cảm — empathy
- giáo giở — half-hearted
- Thiến ngựa — Gelding
- hàm hồ — baseless
- giao hiếu — cordial relations
- ham muốn — desire
- hâm — eccentric
- hạ tiện — despicable
- giật thót — startle
- giàu — wealthy
- giàu truyền thống — rich in tradition
- giàu tình cảm — emotionally rich
- giàu kinh nghiệm — experienced
- hảo ý — goodwill
- giao hảo — goodwill
- hảo hán — hero
- sự an ủi — comfort
- giải buồn — distraction
- giai âm — melody
- sự cau có — frown
- sự an toàn — safety
- hà khắc — harsh
- hèn — cowardly
- sĩ — scholar
- hai mặt — two-faced
- sự chịu đựng ngoan cường — resilience
- ham thích — enthusiastic
- sự ấm ớ — hesitation
- giãi giề — expression
- sự đa cảm — sentimentality
- hiếu hạnh — filial virtue
- sự bền vững — sustainability
- hùng tài — exceptional talent
- sự do dự — hesitation
- giải khuây — entertainment
- hàm ơn — indebted
- hào hoa — charming
- hồ hải — unsettled
- hận đời — resentful
- sự đói — hunger
- ham mê — passionate
- hơi khờ khạo — naive
- sự cẩn thận — carefulness
- sự dũng cảm chịu đựng — fortitude
- hỗn — disrespectful
- sự cứng nhắc — rigidity
- sự đam mê — passion
- sự cô đơn — loneliness
- hổ lang — vicious
- sự dũng cảm — bravery
- hồ nghi — doubtful
- hoang tưởng — delusion
- hoả tinh — Mars
- sự an tâm — reassurance
- sự cởi mở — openness
- hứng — inspiration
- hốt hoảng — panic
- hung tợn — ferocious
- hoạt khẩu — eloquent
- hứng tình — aroused
- hồ đồ — reckless
- hiền thần — loyal minister
- sự dao động — fluctuation
- sự cuồng bạo — ferocity
- ham vui — fun-loving
- hiếu khách — hospitality
- giải tỏa stress — stress relief
- Thể cách — Manner
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ — Routine checkup
- Kiểm tra thân nhiệt — Measure temperature
- Kiểm tra tổng quát — General check
- Kiểm tra sức khỏe — Checkup
- háo thắng — competitive
- Lăn kim — Microneedling
- cỏn con — trivial
- con mọt sách — bookworm
- sự bị kích động — agitation
- coi mình là trung tâm — self-centered
- sự ám muội — ambiguity
- có khuyết điểm — flawed
- có lý trí — rational
- sự dễ chịu — comfort
- có lòng hảo tâm — charitable
- giấu mặt — anonymity
- hách dịch — bossy
- cơ mưu — scheming
- nhiều cảm xúc — emotional
- nhớ thương — to hold someone dear in one's heart
- sốc — Shocked
- rưng rưng — teary-eyed
- nhẵn thín — smooth
- non — immature
- nhọc lòng — burdened
- sơ bộ — Preliminary
- sâu hiểm — Insidious
- nhân tình — lover
- nông cạn — shallow
- sót — Overlooked
- se lòng — Heartache
- quyết chiến — determined battle
- nơm nớp — anxiously
- nội tại — intrinsic
- sầu muộn vì tình — Heartbroken
- sâu độc — Venomous
- nỗi riêng — personal sorrow
- nỗi đau — pain
- quan điểm chỉ đạo — directive stance
- phiền — annoyed
- nổi xung — to erupt in anger
- quân tử — noble man
- sự ấm áp — warmth
- bắt bẻ — Nitpicker
- quê mùa — rustic
- sôi máu — Infuriated
- phương trưởng — mature
- phẫn nộ — outrage
- sỗ sàng — Rude
- rùng rùng — thunder
- nỗi âu lo — deep concern
- sẵn sàng giúp đỡ — helpful
- sầu — Melancholy
- sắc dục — lust
- sẵn sàng cho một cuộc chiến — battle-ready
- rưng rức — weep
- sắc sảo — sharp-minded
- quầy quậy — dismissively
- quá hỗn xược — overly impudent
- rợn — Creepy
- phức cảm — complex emotion
- quả cảm — courageous
- sốt gan — Agitated
- sự ác cảm — aversion
- quảng đại — magnanimous
- sớn sác — Rash
- nội công — inner strength
- sộp — Generous
- quảng giao — sociable
- son sắt — Steadfast
- nỗi ám ảnh — obsession
- nỗi buồn — sorrow
- nỗi thất vọng — disappointment
- sự ác tâm — malice
- phóng túng — indulgent
- sởn — Goosebumps
- sồn sồn — Overzealous
- nóng giận — anger
- quẫn bách — destitute
- nỗi luyến tiếc quá khứ — regret for the past
- nội năng — internal energy
- sợ chết khiếp — Terrified
- nhớ quê hương — homesick
- sính ngoại — Exoticism
- nổi bật giữa đám đông — stand out in a crowd
- nỗi khổ cực — hardship
- quá cầu toàn — perfectionist
- rung động đầu đời — first crush
- quê độ — embarrassed
- sáng dạ — intelligent
- nhớ mong — longing
- siêng — Diligent
- rùng mình — shiver
- sát gái — lady-killer
- sát cánh — stand by
- quăm quắm — scowl
- nồng hậu — warm-hearted
- sĩ diện hão — Vanity
- quá khắt khe trong việc phê bình — overly harsh in criticism
- nữ yêu tinh — wicked enchantress
- rất thích — adore
- sòng sọc — Rattling
- nỗi lo sợ — fear
- nông nổi — impulsive
- quá khích — radical
- sảng khoái — refreshing
- quan điểm cá nhân — personal opinion
- nhẫn nhục — enduring
- nhăn mặt khó chịu — grimace
- nựng nịu — caress
- nhân nghĩa — righteousness
- muốn giết chóc — murderous
- nguồn sống — lifeline
- nghẹn ngào — choked up
- muốn được vuốt ve — cuddly
- mọt sách — bookworm
- nặng tình — to be deeply attached to someone
- nên người — to grow into a well-rounded individual
- nặng lòng — heavy-hearted
- mừng thầm — to rejoice inwardly
- tính du côn — Rowdy
- ngã lòng — disheartened
- mừng thọ — longevity celebration
- nhân phẩm — personal qualities
- nhăn mặt dè bỉu — sneer
- nặng gánh — burdened
- mừng rỡ — delighted
- xàm xí — nonsensical
- mỹ mãn — satisfactory
- mừng — glad
- mọt phim — cinephile
- yên trí — reassured
- nặng nhẹ — partial
- năng lượng tri giác — sensory perception
- mủm mỉm — chubby
- xấu nết — ill-mannered
- nặng nề với — oppressive
- nằng nặc — insistent
- mừng quýnh — overjoyed
- nâng niu — cherish
- nén lòng — suppress feelings
- mừng công — celebration
- nao nức — eager
- náo — noisy
- nạnh — sulky
- nao lòng — heart-wrenching
- tính tình dục đồng giới — homosexual
- tính tiết kiệm — frugal
- tính thực tế — practical
- xấc — rude
- vẻ đẹp tâm hồn — inner beauty
- tinh thần thoải mái — a calm mind
- xác nhận — confirm
- tính thích cường điệu — exaggerated
- tinh thần tự học — Self-Learning spirit
- tinh thần tương thân tương ái — Mutual Support
- tính thật thà — honest
- tính trẻ trung — youthful
- tính trì hoãn — procrastinating
- vết thương lòng — emotional wound
- tình ý — affectionate
- to gan — brave
- tinh ý — perceptive
- tính yếm thế — pessimistic
- tố chất lãnh đạo — leadership
- vị kỷ — selfish
- tính vật chất — materialistic
- tính vô tư — impartial
- tinh thần tự giác — Self-Discipline
- tính nguyên tắc — Principled
- tính nhanh nhẹn — Agile
- tính nhạy cảm — Sensitive
- tính nhân dân — People-oriented
- tính quả quyết — Decisive
- tính sắc bén — Sharp-witted
- tinh thần làm việc — employee morale
- tinh thần chung — General morale
- tính nhút nhát — Shy
- tính người — Humane
- tinh thần cảnh giác — Vigilance
- tinh thần đoàn kết — Employee morale
- tinh thần khởi nghiệp — Entrepreneurial Spirit
- tĩnh tại — Tranquil
- tính hiếu khách — Hospitable
- tính tập thể — Team-oriented
- tính sáng tạo — Creative
- tinh thần ham học hỏi — Inquisitiveness
- tính cách hợp nhau — Compatible
- tính hay quên — Forgetful
- tính cách thần thánh — Divine
- tính hám lợi — Greedy
- tính cách lạnh lùng — Aloof
- tính ngay thẳng — Honest
- tính cách nóng nảy — Hot-tempered
- tính cách hướng nội — Introverted
- tính cách mạnh mẽ — Strong-willed
- tính cách thất thường — Moody
- tính hay răn dạy — Preachy
- tính hung bạo — Violent
- tính nết — Disposition
- tính dâm đãng — Lustful
- tính lơ đễnh — Absent-minded
- tính chủ quan — Subjective
- tính kiên cường — Resilient
- tính giản dị — Modest
- tính cách độc lập — Independent
- tính cẩu thả — Careless
- tính cách lầy lội — Mischievous
- tính gia trưởng — Domineering
- tính ngạo mạn — Arrogant
- tính ngọt ngào — Sweet
- tính ích kỷ — Selfish
- tính hùng dũng — Heroic
- tính cạnh tranh — Competitive
- tính cách điệu đà — Stylish
- tính cách cẩn thận — Careful
- tính kiên nhẫn — Patient
- tính cách trẻ con — Childish
- tính đàn bà — Effeminate
- ti tiện — Despicable
- tính đa cảm — Sentimental
- tiến trình — Process
- tính cách hiền lành — Kind-hearted
- tiếc nuối — Regret
- tín nghĩa — Integrity
- tin người — Trusting
- thượng võ — Chivalrous
- tiềm thức — Subconscious
- tiện — Convenient
- thuỳ mị — Graceful
- tính bạo dạn — Bold
- tính cá biệt — Individualistic
- tiểu nhân — Petty
- thiển cận — Shortsighted
- thiếu dũng khí — Cowardly
- thiện — Good
- thiện chiến — Skilled Fighter
- thích thể hiện — Show Off
- thiện chí hợp tác — Cooperative Spirit
- thiếu hiểu biết — Ignorant
- thiếu chuyên nghiệp — Unprofessional
- thiển cận mà tự mãn — Arrogantly Shortsighted
- thích yên ổn — Peace-loving
- thịnh nộ — Fury
- thư thả — Leisurely
- thiếu nghị lực — Weak-willed
- thịnh tình — Kindness
- thù hận — Hatred
- thô bỉ — Vulgar
- thiếu ân cần — Inconsiderate
- thiếu chú ý — Negligent
- thích tranh cãi — Argumentative
- thống thiết — Heartfelt
- thiếu cảnh giác — Unaware
- thống khổ — Agony
- thơ thẩn — Aimless
- thiếu khẩn trương — Lackadaisical
- thư thái — Relaxed
- thức thời — Opportunistic
- thơ ngây — Innocent
- thiếu thông cảm — Insensitive
- thiên lệch — Biased
- thiếu muối — Dull
- thổn thức — Sob
- thù địch — Hostile
- thót tim — Heart-stopping
- thiếu tự tin — Insecure
- thông minh lanh lợi — Clever
- thương cảm — Compassion
- thôi thúc — Urge
- thói hình thức — Formality
- thẹn — Ashamed
- thích thầm — Secretly Admire
- thỏa đam mê — Fulfill Passion
- thói dâm ô — Debauchery
- thích học hỏi — Eager to Learn
- la mã hóa — Romanize
- kiên tín — Pietisme
- thích đáng — Appropriate
- thi vị — Poetic
- khổ hạnh — Ascetic
- phong thái — demeanor
- thích mạo hiểm — Adventure-seeking
- judas — Betrayer
- lá số tử vi — Horoscope
- thích khám phá — Love Exploring
- thích nghi với môi trường — Adapt
- thích cái gì hơn là — Prefer
- thích một mình — Enjoy Solitude
- lại quả — Gift Returning Ceremony
- thể diện — Dignity
- khai tâm — Enlighten
- lẳng lơ — Flirtatious
- khải huyền — Revelation
- lăng loàn — Debauched
- thích gây gổ — Quarrelsome
- lại mặt — Homecoming Ceremony
- thi hứng — Poetic Inspiration
- thê lương — Melancholy
- láu hơn — craftier
- khát — thirsty
- kinh dịch — I Ching
- kinh bổn — Canon
- kinh viện — Seminary
- kinh kệ — Scriptures
- phong cách học — learning style
- kinh tạ ơn — Thanksgiving Prayer
- phong cách hiện đại — modern style
- thích chuyện trò — Enjoy Chatting
- kinh thánh — Bible
- kinh tân ước — New Testament
- kinh cô ran — Quran
- phong cách bụi bặm — rugged style
- kinh nhật tụng — Daily Prayers
- kinh vê đa — Vedas
- phong cách cổ điển — classic style
- phong cách cá tính — bold style
- thích đi du lịch — Love Traveling
- thích đánh nhau — Enjoy Fighting
- thích nói — Enjoy Speaking
- sành ăn — foodie
- giận thân — self-anger
- thích nghe nhạc — Enjoy Listening to Music
- sợ ma — Ghost-fear
- sợ đám đông — Agoraphobia
- phong cách lãnh đạo — leadership style
- sành nghề — expert
- giận tím gan — furious
- thư giãn cuối tuần — Weekend Relaxation
- sợ sệt — Fearful
- thư giãn đầu óc — Mental Relaxation
- sờ sợ — Hesitant
- sợ quá — Terrified
- sợ trời — God-fearing
- sợ thánh thần — Reverent
- phong cách làm việc — work style
- sợ vợ — Henpecked
- sành sỏi — knowledgeable
- phong cách sống — lifestyle
- thích chụp ảnh — Enjoy Photography
- láu lỉnh — sly
- lay động — move
- lây lất — drifting
- làu bàu — grumble
- lấy làm buồn — saddened
- lều tiểu não — cerebellar tent
- láu cá — cunning
- lấy lại tinh thần — recover
- lẽ phải — righteousness
- lấy lại năng lượng — recharge
- lầy — messy
- lễ phép — courteous
- lè nhè — muttering
- lếch thếch — shabby
- lém — witty
- lầy nhầy — slimy