Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 43/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- đế tản nhiệt laptop — Laptop cooling pad
- đế nổi — Raised mounting box
- đế tản nhiệt — Cooling pad
- đế lót ly — Coaster
- Dây tóc — Filament
- Dây tơ hồng — Love vine
- Dây tín hiệu — Signal cable
- Dây trung tính — Neutral wire
- dây treo — Suspension cord
- Dây sạc iPhone — iPhone charging cable
- Dây sạc laptop — Laptop charger cable
- Dây sạc điện thoại — Phone charger cable
- Dây sạc — Charging cable
- Dây trang trí — Decorative string
- Dây tóc bóng đèn — Bulb filament
- Dây rút nhựa — Cable tie
- Dây tiếp địa — Grounding wire
- Dây ruy băng — Ribbon
- Dây thừng — Rope
- Dây thoát sét — Down conductor
- Dây thừng nhỏ — Twine
- Dây thòng lọng — Noose
- Dây thép — Steel wire
- Dây thun — Rubber band
- Dây thun cột tóc — Hair tie
- Dây thun lưng quần — Elastic waistband
- Dây thắt lưng — Belt
- Xích — Chain
- Xẻng — Shovel
- Dây sống — Live wire
- Dây sạc pin — Battery charging cable
- Xuổng — Hoe
- Xì dầu — Soy sauce
- Yếm xe — Motorcycle fairing
- Xịt côn trùng — Bug spray
- Xí xổm — Squat toilet
- Xịt phòng — Air freshener
- Xương búa — Malleus
- Xì gà — Cigar
- Xí bệt — Western toilet
- Xịt thơm miệng — Breath freshener
- Xịt gầm xe — Underbody coating
- Dây rút — Drawstring
- Xúc sắc — Dice
- Xích chó — Dog leash
- Đáy quần — Crotch
- Xô nước — Water bucket
- Xô — Bucket
- Dây rọi — Plumb line
- Xốp cắm hoa — Floral foam
- Xiềng xích — Chains and shackles
- Xoong — Pot
- Xiềng — Shackles
- Yên ngựa — Saddle
- Túi kangaroo — Kangaroo pouch
- nhiệt kế điện tử — digital thermometer
- nhiệt biểu — thermometer
- Túi đựng đồ du lịch — Travel bag
- túi bao tử — waist bag
- nhật ký — diary
- nhiệt ẩm kế — hygrometer
- Xế — Afternoon
- máy ảnh phim — analog camera
- Xe — Vehicle
- Túi nhỏ — Small pouch
- Túi thơm — Scented sachet
- mẩu thuốc lá — cigarette butt
- núm vú cao su — rubber nipple
- sổ lưu bút — guestbook
- sổ lưu trú — guest register
- núm vặn — control knob
- núm — knob
- Nuộc — Knot
- núm cửa — door knob
- nừng — bamboo flat basket
- nhiệt lượng kế — calorimeter
- núm xoay — rotary knob
- nhiệt kế thủy ngân — mercury thermometer
- núm vú giả — pacifier
- lưới vợt — netting
- ly giấy — paper cup
- ly nước — water glass
- lưới vây — purse seine
- lưới quăng — cast net
- lưới sắt — metal mesh
- Cây sắt — Iron bar
- ly hợp — clutch
- lưỡi khoan — drill bit
- Chậu giặt — Laundry tub
- lưới nhện — spider web
- lưỡi liềm — sickle
- lưới mành — mesh curtain
- lưỡi gà — uvula
- lưới truyền tải — power transmission grid
- lưới kéo — trawl net
- lưỡi lê — bayonet
- lưới rê — gill net
- lưỡi gươm — sword blade
- lưỡi trai — hat visor
- lưỡi lam — razor blade
- lưới thể thao — sports net
- lưỡi giày — shoe tongue
- lưỡi hái của thần chết — Grim Reaper’s scythe
- khuyên rốn — belly button piercing
- lưỡi dao — knife blade
- lưỡi hái — scythe blade
- Lưới chắn rác — Gully grating
- lưỡi cưa — sawblade
- khuyên môi — lip piercing
- Cây lau nhà — Mop
- lưỡi dao rọc giấy — box cutter blade
- lưỡi dao bào — plane blade
- lưỡi dao cạo — razor blade
- khuôn cửa — door frame
- khuyên lưỡi — tongue piercing
- khuôn bánh trung thu — mooncake mold
- lưới chắn nhiệt — heat shield mesh
- khuyên mũi — nose piercing
- lưới b40 — chain-link fence
- Lưới bao che — Debris net
- Kiềng — Necklace
- lưới chắn côn trùng — insect screen
- lưỡi cày — ploughshare
- lưới cầu lông — badminton net
- kiếng — glasses
- Lưới bao che công trình — Construction debris net
- kỉ niệm chương — commemorative plaque
- lưỡi câu — fishhook
- kệ treo quần áo — clothes rack
- kệ trang trí — decorative shelf
- cổng sau — back gate
- ki hốt rác — dustpan
- kẽm gai — barbed wire
- cổng nhà — residential gate
- cổng ra vào — entrance gate
- cổng hơi — inflatable gate
- kệ úp chén — dish rack
- kềm cắt móng tay — nail clipper
- kệ sắt — metal rack
- công dụng của thuốc — intended use
- công dụng của sản phẩm — intended purpose
- kệ trưng bày — display shelf
- kệ sách — bookshelf
- kệ hoa — flower stand
- kệ để giày — shoe rack
- kệ gỗ — wooden shelf
- hình thẻ — ID photo
- kệ dép — slipper rack
- kệ để tivi — TV stand
- kệ để đồ — storage shelf
- co giãn — elastic
- hiệu xe — car brand
- còng tay — handcuffs
- con tem — postage stamp
- kệ để hành lý — luggage rack
- con suốt — bobbin
- cối xay — grinder
- còi ô tô — car horn
- côn — baton
- cổng bảo vệ — security gate
- công dụng — usage
- cối đóng nút — button press
- con rối hơi — air dancer
- con thiêu thân — mayfly
- còn trong kho — in stock
- còi nhà máy — factory whistle
- còi báo động — alarm siren
- con rối — puppet
- còn hạn — valid
- con hạc giấy — paper crane
- còn hạn sử dụng — not expired
- con đò — ferryboat
- con gấu bông — teddy bear
- con quay — spinning top
- con quay đồ chơi — toy spinning top
- côn nhựa — plastic baton
- côn nhị khúc — nunchaku
- con búp bê — doll
- cốc sứ — ceramic cup
- cốc rượu nhỏ — shot glass
- cốc nước — water cup
- con heo đất — piggy bank
- Cây chổi quét nhà — Household broom
- cỡ lớn — large
- cối — mortar
- cơi — Tonkin Wingnut
- Cầu tiêu — Outdoor latrine
- cói — sedge
- chồng sách — stack of books
- cánh tủ — cabinet door
- cốc thủy tinh — glass cup
- cánh cung — arch
- có thể mang theo được — portable
- có vòi — proboscidean
- cốc nguyệt san — menstrual cup
- cỗ quan tài — coffin
- co vòi — back down
- cọ sơn — paintbrush
- có thể mài thành bột — can be pulverized
- Cây cột đèn — Lamp post
- có vết nứt — cracked
- Cây phơi đồ — Drying rack
- Cây đập ruồi — Fly swatter
- cài nút áo — shirt button
- cờ phướn — banner
- chuyện khôi hài — humorous tale
- camera kết nối với máy tính và mạng internet — webcam
- cờ — flag
- chuyện cười — joke
- long đền — Flat washer
- cái quạt giấy — paper fan
- cái phản — wooden bed
- mạ crom — chrome plating
- luồng tàu — shipping lane
- chuyện lặt vặt — trivial matter
- co lại — shrink
- cái mộc đóng dấu — stamp
- màn hình led — LED screen
- cái mắc áo — hanger
- cánh cổng — gate
- cọ — brush
- chuyện cá nhân — personal matter
- chuyện bên lề — side story
- có dùng tới điện — electric
- chướng ngại — obstacle
- chuyện bịa — fabricated story
- cỡ — size
- mã não — agate
- chổi lau sàn — mop
- cái thảm — carpet
- chuông — bell
- chuôi — handle
- chòi — hut
- chuỗi — chain
- lõi giấy vệ sinh — Toilet paper roll core
- cờ thi đua — competition flag
- cờ lê — wrench
- cỗ máy thời gian — time machine
- lốc kê — Brake Valve
- chõng — cot
- cờ lê đuôi chuột — ratchet wrench
- lò phản ứng hạt nhân — Nuclear reactor
- lò vi ba — Microwave oven
- chông — spike
- lò phản ứng — Reactor
- chun buộc tóc — hair tie
- chun — elastic
- chổi quét nhà — indoor broom
- lều tuyết — Snow tent
- lưới vét — drag net
- lưu hoàng — sulfur
- lô cuốn tóc — Hair roller
- tấm bình phong — Partition
- có ba màu — tricolor
- chóe — Vietnamese ceramic jar
- Chậu cây — Plant pot
- Chìa khóa dự phòng — Spare key
- lưới điện — power grid
- Chó bông — Stuffed dog
- cờ đuôi nheo — pennant
- chuyện cổ tích — fairy tale
- có hai nhánh — bifurcated
- Châu báu — Treasure
- Chĩnh — Ceramic jar
- cờ dây — pennant string
- cờ đuôi én trên tàu quân sự — naval pennant
- Chậu — Basin
- Chén trà — Teacup
- chun quần — elastic waistband
- Chìa khóa — Key
- chuông đá — stone bell
- chổi tre — bamboo broom
- chuông chống trộm — burglar alarm
- chuyên cơ — charter flight
- chốt gỗ — wooden peg
- chổi lông — feather duster
- Chậu rửa — Sink
- chuông báo cháy — fire alarm
- chưởng bạ — village registrar
- Chiếu trúc — Bamboo slat mat
- Chạn thức ăn — Food cupboard
- Chìa khóa trao tay — Turnkey
- Chìa khóa cơ — Mechanical key
- Chân kính — Jewel bearing
- Chiếu ngủ — Bamboo mat
- Chăn chiếu — Bedding
- Chăn bông — Duvet
- Chiếu điện — Electric projection screen
- Chắn bùn — Mudguard
- Chăn gối — Blanket and pillow
- Chặn cửa — Door stopper
- Chấn động — Shock
- Chân đế — Base
- Chân đèn — Lamp base
- Chiêng — Gong
- Chân quỳ — Curved-leg
- Chân côn — Clutch pedal
- Chấn lưu — Ballast
- Chặn giấy — Paperweight
- Chăn mền — Blanket
- Chăn lông vịt — Down comforter
- Chăn ga — Bed sheets
- Chân giường — Footboard
- Chài — Fishing net
- Chỉ thừa — Loose thread
- Chai nước hoa — Perfume bottle
- Chân chống — Kickstand
- Cây nến — Candle
- Chai nhựa — Plastic bottle
- Cây sáo — Flute
- Ché — Jar
- Chạn — Cupboard
- Cây chổi — Broom
- Cây nước — Water dispenser
- Chì trắng — Whitelead
- Chấm vân tay — Fingerprint scanning
- Chạn bát — Dish rack
- Cây nhíp — Tweezers
- Cây đèn thần — Magic lamp
- Cây vàng — Tael
- Cây nặn mụn — Pimple remover
- Chỉ may — Sewing thread
- Chì than để vẽ — Charcoal pencil
- Chỉ thêu — Embroidery thread
- Cây gậy — Cane
- Cây sủi da — Cuticle pusher
- Chai sơn móng tay — Nail polish bottle
- Chỉ vàng — Mace
- cánh tay đòn — lever arm
- Cây cọ sơn — Paintbrush
- Cặp nhiệt độ — Thermometer
- Câu liêm — Hook pole
- Cầu tuột — Slide
- Cáp sạc — Charging cable
- Cavet xe — Vehicle registration
- Chày — Pestle
- cánh thiên thần — angel wings
- Cáp tín hiệu — Signal cable
- Cáp quang — Optical cable
- cảo — clamp
- Cát xét — Cassette player
- Chậu cây cảnh — Bonsai pot
- cánh tay máy tự động — robotic arm
- cánh tủ bếp — kitchen cabinet door
- Cặp tóc — Hair clip
- cao sao vàng — Golden Star Balm
- Cây cột — Pillar
- Chảo sâu lòng — Wok
- Cặp lồng — Mess kit
- Cặp ba lá — Three-bladed hairpin
- Chao đèn — Lampshade
- Cát trắng — White sand
- cánh kiến — ant wings
- cánh pano — door panel
- cánh máy bay — airplane wing
- cân trẻ em — baby scale
- can nhựa — plastic can
- cánh quạt tuốc bin — turbine blade
- Card điện thoại — Phone card
- cân ta — traditional scale
- cân kỹ thuật — precision scale
- cánh tản nhiệt — heat sink fin
- cánh quạt gió — wind turbine blade
- cân hơi — dressed weight
- cánh khuấy — agitator blade
- cán kiếm — sword hilt
- cánh quạt — fan blade
- Chão — Rope
- cánh gió ô tô — spoiler
- cánh buồm — sail
- cánh — wing
- Chành — Transport hub
- càng — claw
- cáng — stretcher
- Chân vịt tàu thủy — ship propeller
- cân xe — weighbridge
- cánh cửa sổ — window
- cần xé — bamboo basket
- cán dao — knife handle
- cán chổi — broom handle
- cái vại — jar
- cái triện — seal
- cái úp đĩa — dish rack
- cần câu — fishing rod
- cân đứng — standing scale
- cài tóc — hair clip
- cân đồng hồ — dial scale
- cái tivi — television
- cân đòn bẩy — lever scale
- cân bàn — platform scale
- cân đĩa — balance scale
- camera giám sát — surveillance camera
- camera hành trình — dash cam
- cái thụt — plunger
- can — can
- cẩm thạch — jade
- camera trước — front camera
- camera an ninh — security camera
- camera sau — back camera
- camera thường — standard camera
- cẩm nang du lịch — travel guide
- cẩm nang — handbook
- cái then — latch
- camera hồng ngoại — infrared camera
- cái que — stick
- cái thau nhựa — plastic basin
- cái thau giặt đồ — wash basin
- cái quạt — fan
- Cây nước nóng lạnh — Water cooler
- cái thùng giấy — cardboard box
- cái thùng rác — trash can
- cái phao — float
- cái phanh — brake
- cái then cửa — door latch
- Cây gậy tự sướng — Selfie stick
- cái thùng — box
- cái tất — sock
- cái tách — cup
- Cây rút tiền — ATM machine
- Chân vịt máy may — Presser foot
- cái rương — chest
- cái tạ — weight
- cái rựa — bush-hook
- cái roi — whip
- cái rèm cửa — drape
- cái sào — pole
- cái tai nghe — headphones
- cái mùng ngủ — mosquito net
- cái máy lạnh — air conditioner
- cái rèm — curtain
- cái mâm — tray
- cái mác — label
- cái phân cực — polarizer
- Chiếc nhẫn — ring
- Cây cột trơn mỡ — Greasy pole
- cái lưới — net
- cái nút bấm — button
- cái lược — comb
- cạnh khế — ridge
- cái sàng — sieve
- cái nhíp — tweezers
- cái ná — slingshot
- cái nệm — mattress
- cái nạy nắp thùng — pry bar
- cái mở nút chai — bottle opener
- cái móc — hook
- cái nắp chai — bottle cap
- cái mỏ neo — anchor
- cái nắp — lid
- cái nạng — crutch
- cái mở nút bần — corkscrew
- cái lều — tent
- cái lao — spear
- hàng lưu kho — Stock inventory
- cái la bàn — compass
- cái nong giày — shoe stretcher
- cái làm nóng lên — heater
- hàng lưu niệm — Souvenir
- hàng ghế khán giả ở sân vận động — Stadium seating
- cái lồng — cage
- gương phẳng — Flat mirror
- hàng hiên — Porch
- cái lồng chim — birdcage
- gương lõm — Concave mirror
- hàng ghế đầu — Front row
- cái lò — oven
- cái lọc — filter
- hang đá noel — Nativity scene
- cái kính đeo mắt — glasses
- hệ thống hút mùi — ventilation hood
- cái kính — glass
- hàng rào lưới — chain-link fence
- cái khóa — lock
- hàng giậu — Hedge
- cái kẹp quần áo — clothespin
- gờ móc nước — Drip edge
- hàng rào gỗ — wooden fence
- cái khay — tray
- gươm giáo — Sword and spear
- Guồng — Wheel
- cái kẹp nhỏ — clip
- hàng mua đang đi đường — Goods in transit
- đồng hồ áp lực — Pressure gauge
- đồng hồ đo — Measuring gauge
- gươm — Sword
- đồng hồ đếm ngược — Countdown timer
- giường phụ — Extra bed
- đồng hồ để bàn — Table clock
- đồng hồ báo thức — Alarm clock
- gương lồi — Convex mirror
- gương chiếu hậu ô tô — Rearview mirror
- gương — Mirror
- dòng điện thoại — Phone model
- đồng hồ so — Dial gauge
- gương cầm tay — Hand mirror
- đồng hồ mặt trời — Sundial
- giường đơn — Single bed
- đồng hồ kim — Analog clock
- giường gấp — Folding bed
- giường đôi — Double bed
- giường gội đầu — Shampoo bed
- giường ngủ — Bed
- đồng hồ đo công suất — Power meter
- đồng hồ áp suất nước — Water pressure gauge
- đồng hồ vạn năng — Multimeter
- dải vải dùng để bịt miệng ai — Gag
- đồng hồ đo áp suất — Pressure meter
- đặc san — Special issue
- danh sách hội thẩm — Jury list
- đất nung — Terracotta
- danh sách — List
- danh bạ điện thoại — Phone directory
- đăng ten — Lace fabric
- đẳng — Rank
- danh sách cấm — Prohibited list
- dao cạo — Razor
- dằm — Splinter
- Danh bạ — Directory
- dải tranh truyện vui — Comic strip
- danh sách bạn bè — Friends list
- danh sách nhân viên — Employee list
- danh thiếp — Business card
- dằm gỗ — Wood splinter
- dải ruy băng — Ribbon
- danh sách hành khách — Passenger list
- dâm thư — Erotic book
- danh sách điểm danh — Attendance list
- danh sách khách hàng — Customer list
- dâm họa — Pornographic image
- danh sách đen — Blacklist
- đai — Strap
- đài — Platform
- cuộn băng dính — Adhesive tape
- cuộn dây — Wire spool
- da thuộc — Tanned leather
- của nả — Property
- da tổng hợp — Synthetic leather
- Cung cầm — Melody
- củi để nhóm lửa — Kindling
- đài giảng kinh — Pulpit
- cũi trẻ em — Baby crib
- da thật — Genuine leather
- củi đang cháy dở — Burning logs
- đai buộc ngựa — Saddle strap
- đòn cân — balance beam
- cúp vàng — Gold trophy
- da lộn — Suede
- da giày — Shoe leather
- cuống vé máy bay — Boarding stub
- cúp — Trophy
- da che mắt ngựa — Horse blinders
- cúp vô địch — Championship trophy
- CV xin việc — Resume
- cuộn film — Film roll
- cuộn giấy in — Printing paper roll
- cuống vé — Ticket stub
- đồ vệ sinh cá nhân — toiletries
- độn tóc — hair padding
- cuộn giấy — Paper roll
- đơn thư — formal letter
- đồ tự làm — DIY items
- đóm — fire starter
- đồ trang hoàng — decorations
- đồ tiếp tế — supplies
- đội xe — vehicle fleet
- đôn gỗ — wooden pedestal
- đồ trang bị — equipment
- đòn — carrying pole
- đơm — setting traps
- đồ gốm tráng men — glazed pottery
- đồ thổ cẩm — brocade items
- độc dược — poison
- đọi — small bowl
- đốc — handle
- Đoản côn — Short staff
- độc mộc — dugout canoe
- đống cây cản — barricade of logs
- cũi — Crib
- đồ xúc tuyết — snow shovel
- cuộn băng tan — PTFE tape
- đòn xeo — lever pole
- của gia truyền — Heirloom
- củi — Firewood
- của cải — Wealth
- độn vai — shoulder padding
- cục bông — Cotton ball
- đòn triêng — lifting beam
- container rỗng — Empty container
- của lạ — Novelty
- cont lạnh — refrigerated container
- cuộn cao su non — Foam rubber roll
- của hối lộ — Bribe
- cửa xoay tròn — revolving door
- đồ vật — objects
- củi trấu — Rice husk briquette
- đồ gia dụng — home appliances
- đồ gỗ — wooden furniture
- đồ giá trị — valuable items
- đồ thừa — surplus items
- đồ thủ công — handcrafted items
- đồ thủ công mỹ nghệ — fine handicrafts
- đồ giả — fake items
- đồ được thưởng — rewarded items
- đồ thải đi — discarded items
- đồ thờ cúng — worship items
- Đồ thật — Genuine
- đồ dùng từ ngà voi — ivory goods
- đồ nghề — toolkit
- đinh cúc — upholstery tack
- đèn xếp — collapsible lamp
- đồ mỹ ký — costume jewelry
- đồ hốt rác — dustpan
- đồ gỗ mỹ nghệ — fine woodcraft
- đồ màu xanh — blue items
- đồ gốm — pottery
- đèn treo — hanging light
- đèn tích điện — rechargeable lamp
- đèn tinh dầu — essential oil burner
- đèn sân khấu — stage light
- đèn sưởi — heat lamp
- đèn thoát hiểm — emergency exit light
- đèn trung thu — Mid-Autumn lantern
- đồ dùng bằng kim loại — metalware
- đèn trời — sky lantern
- đinh đế giày — shoe tack
- đồ dùng vệ sinh cá nhân — personal hygiene items
- đồ dùng bằng sắt — ironware
- đồ được tặng — gifted items
- đèn tuýp led — LED tube light
- đồ dùng 1 lần — disposable item
- diều — kite
- đèn vách — wall sconce
- đèn ốp trần — ceiling light
- đèn thả trần — pendant light
- điếu thuốc lá — cigarette
- đèn nháy — blinking light
- đèn sợi đốt — incandescent lamp
- đèn gương — vanity light
- đồ dùng cần thiết — essential items
- đèn pha led — LED floodlight
- đèn đất — clay lamp
- đèn đeo trên đầu thợ mỏ — miner's headlamp
- đèn cù — spinning lantern
- đèn led âm trần — recessed LED light
- đèn ống — tube light
- đèn chống nổ — explosion-resistant light
- đèn nê ông — neon light
- đèn điện quang — fluorescent lamp
- đèn đóm — lighting
- đèn hắt trần — uplight
- đèn kéo quân — revolving lantern
- đèn diệt côn trùng — insect killer lamp
- đèn dây trang trí — string lights
- đèn dầu — oil lamp
- đèn điện — electric lamp
- đèn biển — lighthouse lamp
- đèn cồn — alcohol lamp
- dật sử — apocryphal history
- huy hiệu cài áo — lapel pin
- đèn chớp — flashing light
- hữu hình — tangible
- đèn chiếu — spotlight
- hương vòng — spiral incense
- đèn chiếu sáng sự cố — emergency light
- đất sứ — porcelain clay
- hương trầm — agarwood incense
- đèn cầy — candle
- đèn bàn — desk lamp
- đèn báo không — aviation obstruction light
- đèn cây — floor lamp
- đèn bấm — flashlight
- đèn — lamp
- đèn âm tường — recessed wall light
- đèn bão — hurricane lamp
- dậu — fence
- hộp đựng thực phẩm — food storage box
- hợp kim thép — steel alloy
- hộp đựng cơm — food container
- hợp kim đồng — copper alloy
- hồ dán — glue
- hộp đựng thuốc — pill organizer
- hộp đen — black box
- hợp kim nhôm — aluminum alloy
- hộp — box
- hộp mực dấu — stamp ink pad
- hộp bút chì — pencil case
- hợp kim để hàn — solder alloy
- hộp điện — electrical box
- hộp cứu thương — first aid kit
- hộp cơm — lunch box
- hộp mực máy in — printer cartridge
- hộp diêm — matchbox
- hộp mực — ink cartridge
- hùng hoàng — realgar
- hộp bút màu — crayon box
- hộp cơm giữ nhiệt — thermal lunch box
- hộp giấy — cardboard box
- hộp sữa bột — powdered milk can
- huân chương lao động — labor medal
- hương án — altar table
- hũ sữa chua — yogurt jar
- huân chương — medal
- hộp phấn — powder box
- hũ đựng gia vị — spice jar
- hộp nhựa — plastic box
- hộp sơn — paint can
- hộp số xe ô tô — car gearbox
- hột cơm — grain of rice
- hộp quẹt — lighter
- hộp xốp — foam box
- hũ chao — fermented tofu jar
- hột — seed
- hũ — jar
- hộp thiếc — tin can
- hộp sữa giấy — milk carton
- hột xoàn — diamond
- gốm sứ — ceramics
- gối nằm — sleeping pillow
- giỏ trái cây — fruit basket
- giỏ xách — handbag
- gốm sứ bát tràng — Bat Trang ceramics
- gối xếp — foldable pillow
- hàng ngang — row
- Gùi — Basket
- gòn — kapok
- gối tựa — support pillow
- giường 2 tầng — bunk bed
- gợn — ripple
- gối cổ — neck pillow
- hậu môn nhân tạo — colostomy
- Gon — Sedge
- gối dựa — backrest pillow
- giỏ xe đạp — bicycle basket
- hành trang — baggage
- hỗn hống — amalgam
- hạn dùng — expiration date
- gối lười — bean bag pillow
- hình cũ — old photograph
- hạt cát — sand grain
- hộp bánh — cake box
- hòn chì — lead weight
- hòm thư góp ý — suggestion box
- hồng ngọc — ruby
- hành lý thất lạc — lost luggage
- hổ phách xám — ambergris
- hóa vật — chemical material
- hạt bụi — dust particle
- hồ quang — electric arc
- hồ chứa — reservoir
- hòn — lump
- hổ phách — amber
- hồ lô — gourd
- hình gốc — original image
- Hoàng kim — Gold
- hộc kéo — drawer
- soong — large pot
- giỏ ủ bình trà — tea cozy basket
- giỏ quà tết — Lunar New Year gift basket
- giỏ mây — wicker basket
- giỏ lục bình — water hyacinth basket
- soóc — shorts
- sống dao — knife spine
- giỏ hàng — shopping basket
- sơmi — shirt
- song chắn rác — trash grate
- giỏ đựng rác — trash basket
- giềng — galangal
- giẻ — rag
- giỏ câu — fishing basket
- giỏ đựng đồ giặt — laundry basket
- sọt — basket
- giẻ lau bảng — board eraser
- gia tư — family possessions
- sóng lớn — big wave
- sọt giấy — paper bin
- sổ tay nhân viên — employee handbook
- giếng — well
- sổ tay ghi chép — writing notebook
- sổ tay — notebook
- sổ sách — bookkeeping records
- sô pha loại nhỏ — loveseat
- song ẩm — paired drink
- sợi vải — fabric thread
- sợi len — wool yarn
- sổ lông — molting record
- sổ bảo hiểm — insurance book
- sợi tự nhiên — natural fiber
- sợi đay — jute fiber
- sợi được se ở nhà — hand-spun yarn
- soi gương — looking in the mirror
- sợi dệt — textile fiber
- sáp nến — candle wax
- sợi dây — string
- sợi cáp — cable
- sỏi đá — gravel
- sáp màu — crayon
- sổ tay nhỏ — pocket notebook
- sách tâm lý học — psychological textbook
- sách kinh thánh — Bible
- sáp — wax
- sách văn tuyển — anthology
- sáo trúc — bamboo flute
- sáp ấn — sealing wax
- sách nói — audiobook
- sàn — floor
- sào huyệt — hideout
- sách tâm lý — psychology book
- sạn — grit
- sách vở — school books
- sách trinh thám — detective novel
- sách trắng — white paper
- sách toán — math book
- săm yếm — inner tube
- sái thuốc lá sót lại trong tẩu — tobacco residue
- sạp — stall
- sát khí — menace
- sáp ong — beeswax
- sách xanh — green book
- sình — mud
- sen tắm — shower head
- sình lầy — swamp
- số báo — issue
- sim điện thoại — SIM card
- sớ — ceremonial script
- sổ lò xo — spiral notebook
- siêu máy tính — supercomputer
- sim trả sau — postpaid SIM
- sim rác — unregistered SIM
- sào phơi đồ — clothesline pole
- sính lễ — betrothal gift
- sổ nhật ký chung — general journal
- siêu xe — supercar
- sổ chi tiết — detailed ledger
- ruột bút bi — ballpoint refill
- sim ghép — unlock SIM
- ruột bút — pen refill
- séc rút tiền mặt — cash withdrawal check
- rương — chest
- rựa — machete
- sách bán chạy — bestseller
- sắc chỉ — royal edict
- sách dạy nấu ăn — cookbook
- sa bàn — model map
- sách ảnh — photo book
- sắc phục — uniform
- ruột sách — book content
- sách âm nhạc — music book
- sạc dự phòng — power bank
- sắc chiếu — imperial decree
- sạc 3 chấu — three-prong charger
- sách bài tập — workbook
- ruột bút chì — pencil lead
- rương kho báu — treasure chest
- sách song ngữ — bilingual book
- sạc không dây — wireless charger
- sách ngôn tình — romance novel
- sách hướng dẫn du lịch — travel guide
- ruột chăn — duvet insert
- sách hay — good book
- sách lịch — calendar book
- sách ngoại văn — foreign language book
- sách lịch sử — history book
- sách giấy — paperback
- sách kỷ yếu — yearbook
- sách giáo viên — teacher's guide
- sách giả — counterfeit book
- sách lậu — pirated book
- sách kỹ năng — skill book
- sách học vần — phonics book
- sách khoa học — science book
- sách hướng dẫn sử dụng — user manual
- sách giáo lý vấn đáp — catechism
- sách kinh tế — economics book
- roi vọt — cane
- sách điện tử — e-book
- rãnh thu nước — catchment channel
- rối hơi — inflatable puppet
- robot lau nhà — floor mopping robot
- sách kĩ năng sống — life skills book
- rãnh thoát nước — drainage ditch
- rác cống — drain debris
- rãnh nước — water channel
- robot hút bụi — vacuum robot
- rơ mooc — trailer
- rạp — theater
- rèm cuốn — roller blind
- răng nĩa — fork prongs
- rào chắn — fence
- roi da — leather whip
- rèm vải — fabric curtain
- rào giậu — hedge
- rào cản — barrier
- rèm cửa sổ — window drape
- rương hòm — storage trunk
- rãnh trượt — sliding groove
- vỏ bọc — cover
- ranh giới — boundary
- ranh lộ giới — road boundary
- rác dễ phân hủy — biodegradable waste
- rác sinh hoạt — household waste
- rãnh — groove
- rác — trash
- rác thải y tế — medical waste
- ram máy tính — computer RAM
- ra đa — radar
- rác vô cơ — inorganic waste
- ra trải giường — bed sheet
- rác thải nhựa — plastic waste
- rác thải điện tử — electronic waste
- rác tái chế — recyclable waste
- rác thải nguy hại — hazardous waste
- rác rưởi — rubbish
- rác thải công nghiệp — industrial waste
- quyển sách học tiếng tây ban nha — Spanish textbook
- rác hữu cơ — organic waste
- quyển sổ — notebook
- quyển sách — book
- quà xin lỗi — apology gift
- quà trung thu — Mid-Autumn Festival gift
- quyển lịch — calendar
- quyển hóa đơn — invoice book
- quà tết — Lunar New Year gift
- quan tài — coffin
- quả tắc — kumquat
- quai xách — carrying handle
- quân át — ace card
- quả tạ tay — dumbbell
- quai — handle
- quai túi xách — bag handle
- quai treo — hanging loop
- quai dép — sandal strap
- quân bài — playing card
- quai chèo — oar handle
- quai búa rèn — hammer handle
- quân tốt đen — black pawn
- quả banh — ball
- phương trượng — abbot
- quả cầu tiên tri — crystal ball
- quả châu — Christmas ornament
- quả đấm ở cửa — door knob
- quả cầu — orb
- piano cơ — acoustic piano
- quả cầu thông gió — ventilation ball
- quả cầu chắn rác — trash guard ball
- quà sinh nhật muộn — belated birthday gift
- piano đệm hát — accompaniment piano
- quả mìn — mine
- quả tạ — weight
- quả cầu chữa cháy — fire extinguishing ball
- quà noel — Christmas gift
- quả lắc — pendulum
- quà sinh nhật sớm — early birthday gift
- quả lắc đồng hồ — clock pendulum
- quà tặng kèm — complimentary gift
- phông nền chụp ảnh — photography backdrop
- Phay vạn năng — Universal milling machine
- pho tượng — statue
- phướn — vertical banner
- phấn vẽ màu — colored chalk
- quả cầu đá — stone sphere
- quà giáng sinh sớm — early Christmas gift
- phiến đá bia — tombstone
- phẹc mơ tuya — zipper
- phông màn — curtain
- quà cảm ơn — thank-you gift
- phông — backdrop
- phôi nhựa — plastic blank
- phong bao — envelope
- phôi gỗ — wood blank
- phóng lợn — spear
- phông nền — background
- phỗng — figurine
- phiến — slab
- phôi gia công — machined blank
- phong bì lì xì — red envelope
- oto — car
- phôi đúc — casting
- phế thải — waste material
- phản gỗ — wooden slab
- phát bắn — shot
- ống kẽm — zinc pipe
- phát minh vĩ đại — groundbreaking invention
- phẩm xanh — green dye
- phần quà — gift
- phên — bamboo mat
- phát đạn — bullet
- ống tiền — money tube
- phấn em bé — baby powder
- nhang trầm hương — oud incense
- pháp bảo — sacred relic
- phao cảnh báo — warning buoy
- phích — thermos
- phi tiêu — dart
- phân chuồng — manure
- Phạn — Meal
- ống hút nhựa — plastic straw
- ô vuông — square
- ống — tube
- ống inox — stainless steel tube
- ống hút tre — bamboo straw