Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 39/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- tăng doanh thu — Revenue growth
- tăng lợi nhuận — Profit growth
- tấm séc — Cheque/Check
- tài khoản tiền gửi — Deposit account
- tài khoản chứng khoán — Securities account
- tài khóa — Fiscal year
- tài khoản thụ hưởng — Beneficiary account
- tái đầu tư — Reinvestment
- tài khoản thu hồi quỹ hoàn thuế GTGT — VAT refund recovery account
- tài khoản trung gian — Intermediary account
- tài giảm — Asset reduction
- tái chứng nhận — Recertification
- tài chính tín dụng — Credit finance
- tài khoản thẻ — Card account
- tài khoản trích nợ — Debit account
- tài khoản tiền gửi thanh toán — Checking account
- sự thương mại hóa — Commercialization
- tài khoản thấu chi — Overdraft account
- tài sản thừa kế — Inherited assets
- tài khoản tạm thu — Temporary collection account
- tài khoản cá nhân — Personal account
- tài khoản ngoại tệ — Foreign currency account
- tài khoản ngoại bảng — Off-balance-sheet account
- tài khoản phụ — Sub-account
- tài khoản số đẹp — Lucky number account
- tài sản dở dang dài hạn — Long-term work-in-progress assets
- tài khoản ký quỹ — Margin account
- tài khoản phong tỏa — Frozen account
- tài sản gắn liền với đất — Land-attached assets
- tài khoản không kỳ hạn — Demand deposit account
- tài sản cá nhân — Personal assets
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế — After-tax profit margin
- tài khoản kế toán — Accounting account
- Tỷ giá ghi sổ — Accounting exchange rate
- tài khoản nợ — Liability account
- Tỷ suất sinh lợi — Return on investment (ROI)
- Tỷ giá đô — USD exchange rate
- Tỷ suất lợi nhuận ròng — Net profit margin
- Tỷ giá bình quân liên ngân hàng — Interbank average exchange rate
- Tỷ giá bán — Selling exchange rate
- Tự doanh chứng khoán — Securities trading
- Tỷ lệ vốn góp — Capital contribution ratio
- Ủy nhiệm chi của ngân hàng — Bank payment order
- Trừ lùi — Gradual deduction
- Tự doanh — Proprietary trading
- Ưu đãi thuế — Tax incentives
- Ưu đãi hấp dẫn — Attractive offers
- Tỷ giá USD — USD rate
- Ưu đãi đặc biệt — Special incentives
- Tỷ lệ bao phủ nợ xấu — Bad debt coverage ratio
- Tỷ lệ vàng — Golden ratio
- Tỷ lệ lãi gộp — Gross profit margin
- Tỷ giá trung tâm — Central exchange rate
- Tỷ lệ nợ xấu — Non-performing loan ratio
- Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài — Foreign ownership ratio
- Tỷ lệ chiết khấu — Discount rate
- Tỷ giá ngoại tệ — Foreign exchange rate
- Tỷ giá quy đổi — Conversion exchange rate
- Tỷ giá mua chuyển khoản — Wire transfer buying rate
- Tỷ lệ cho vay — Loan-to-value ratio
- Tỷ giá liên ngân hàng — Interbank exchange rate
- Tỷ lệ chênh lệch — Differential rate
- Tỷ giá mua — Buying exchange rate
- Bán đắt hàng — High sales
- Trợ cấp ốm đau — Sickness allowance
- Trả lãi — Interest payment
- Trả góp thường niên — Annual installment payment
- Trợ cấp bảo hiểm xã hội — Social insurance benefit
- Trợ cấp gia đình — Family allowance
- Tổng thu nhập — Total income
- Trích lập quỹ — Fund allocation
- Trọng lượng cả bì — Gross weight
- Trọng lượng tịnh — Net weight
- Áp lực quốc tế — International pressure
- Tổng sản lượng quốc nội — Gross domestic product (GDP)
- Trừ tiền trong tài khoản — Deduct from account
- Trợ cấp xã hội — Social allowance
- Trợ cấp mất việc làm — Unemployment allowance
- Trái phiếu doanh nghiệp — Corporate bond
- Bù hao — Loss compensation
- Bổng lộc — Perks
- Trích lập dự phòng rủi ro — Risk provisioning
- Trải nghiệm người dùng — User experience (UX)
- Trích lập các quỹ — Fund provisioning
- Trả lãi sau — Deferred interest payment
- Trích lập — Provisioning
- Trải nghiệm khách hàng — Customer experience
- Trái phiếu kho bạc — Treasury bond
- Bán hạ giá — Discount sales
- Bỏ tiền đầu tư — Invest money
- Bù lỗ — Loss recovery
- Trả lãi cuối kỳ — End-of-term interest payment
- tái bảo hiểm — Reinsurance
- Trái phiếu chuyển đổi — Convertible bond
- tái cấp vốn — Refinancing
- tắc biên — Border congestion
- Bãi thị — Trade boycott
- Ảnh hưởng kinh tế — Economic impact
- Áp giá — Price imposition
- tài chính tiêu dùng — Consumer finance
- An toàn sản phẩm — Product safety
- Ba bên — Tripartite
- tài chính tiền tệ — Monetary finance
- tài chính quốc tế — International finance
- Vật giá — Commodity prices
- Vật thế chấp — Collateral
- sự túng bấn — Hardship
- sức mua — Purchasing power
- suy thoái kinh tế — Economic depression
- tài chính đối ngoại — External finance
- Bán tự do — Free market sales
- Bán non — Short selling
- sưu thuế — Taxes and levies
- suất vốn đầu tư — Construction cost per unit
- Bản khai hàng chở — Cargo manifest
- suất phản chiếu — Reflectance
- Bản khai giá — Price declaration form
- Bản đồ quản trị — Management map
- suất đầu tư — Investment rate
- Bàn hội nghị — Conference table
- Bảo quản thực phẩm — Food preservation
- Bán chính thức — Semi-official sales
- suất chiết khấu thị trường — Market discount rate
- Giá cho thuê — Rental price
- Bảo quản hàng hóa — Goods preservation
- Giá công bố — Published price
- Giá chợ đen — Black market price
- Tổng mức đầu tư — Total investment capital
- Tỷ lệ cố định — Fixed rate
- Giá chênh lệch — Price difference
- Tổng sản lượng — Total output
- Giá chào bán — Offering price
- Vấn đề tài chính — Financial issues
- Tổng nguồn vốn — Total capital
- Giá cao cắt cổ — Exorbitant price
- Tổng dư nợ — Total debt
- Tổng dự toán — Total budget
- Bảo hành sản phẩm — Product warranty
- Giá cao — High price
- Tung ra thị trường — Launch to market
- Tồn quỹ — Fund balance
- Tồn quỹ tiền mặt — Cash balance
- Tổng kim ngạch xuất khẩu — Total export turnover
- Tổng kho — Central warehouse
- Trừ tiền — Deduct money
- Giá sàn chứng khoán — Stock floor price
- Giá cước — Freight rate
- Tổng tài sản — Total assets
- Giá cũ — Previous price
- Tổng hóa đơn — Total invoice amount
- Tổng hợp chi phí — Cost aggregation
- Giá cổ phiếu — Stock price
- Giá đóng cửa — Closing price
- Mối lợi — Profit opportunity
- Mời thầu — Tender invitation
- tăng trưởng âm — Negative growth
- Môi giới thương mại — Commercial brokerage
- Mối hàng — Supply source
- Thấu chi — Overdraft
- Giá bán sỉ — Wholesale price
- Mở LC — Open letter of credit
- Giá hời — Bargain price
- Môi giới chứng khoán — Stock brokerage
- Giá dự kiến — Expected price
- Đứng trên bờ vực phá sản — On the brink of bankruptcy
- Giá gia công — Processing price
- Lượng tiêu thụ — Sales volume
- Giá đại lý — Agency price
- Giá bán chưa thuế — Pre-tax price
- Gánh nặng kinh tế — Economic burden
- Gặp khó khăn về tài chính — Financial difficulties
- Món tiền hoàn lại — Refund
- Giá điện — Electricity price
- Minh bạch tài chính — Financial transparency
- Mở tài khoản ngân hàng — Open bank account
- Mở tài khoản — Open account
- Ghi thu ghi chi — Revenue and expense recording
- Món tiền — Amount of money
- GDP bình quân đầu người — Per capita GDP
- Môn bài — Business license fee
- Đường tiểu ngạch — Informal trade route
- sự nghèo khổ — Destitution
- Mở rộng kinh doanh — Expand business
- Tổng chi phí — Total cost
- sự suy thoái — Recession
- Bán tiền mặt — Cash sales
- Giá khởi điểm — Starting price
- Giá phòng khách sạn — Hotel room price
- Gia sản — Estate
- sự sụt giá — Price drop
- Tổng giá trị — Total value
- Giá cả phù hợp — Reasonable price
- Giá nhập — Import price
- sự tăng giá — Price increase
- Giá khuyến mãi — Promotional price
- Tỷ lệ việc làm — Employment rate
- Tổng hợp báo cáo — Report compilation
- Tốc độ đô thị hóa — Urbanization rate
- Giá nhà đất — Property price
- tài chính công nghiệp — Industrial finance
- Giá mua — Purchase price
- tài chính cá nhân — Personal finance
- Giá biểu — Price list
- Giá phòng — Room price
- Giá nhà — House price
- sự phát triển kinh tế — Economic development
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế — Economic growth rate
- tài chính công — Public finance
- sự thất thoát — Loss
- sự thừa kế — Inheritance
- Tốc độ phát triển — Growth rate
- suy thoái — Recession
- Lợi ích của công ty — Corporate benefit
- Giá nhập hàng — Purchase cost
- sự phát đạt — Prosperity
- Lợi ích công — Public interest
- Lôi kéo khách hàng — Attract customers
- Lợi ích vật chất — Material benefit
- sự nhập khẩu — Importation
- Lợi ích kinh tế — Economic benefit
- sự nghèo đói — Poverty
- Lợi tức chia thêm — Additional dividend
- sự phá sản — Bankruptcy
- sự lạm phát — Inflation
- Lợi suất — Yield
- sự miễn thuế — Tax exemption
- Lợi ích cổ đông thiểu số — Minority shareholder benefit
- Lợi ích cận biên — Marginal benefit
- Mạnh tay — Spend big
- Lợi ích quốc gia — National interest
- Lợi thế thương mại — Goodwill
- Lợi ích chung — Common good
- Lợi ích cá nhân — Personal benefit
- Lợi lộc — Gain
- Lợi ích nhóm — Group interest
- Lên sàn chứng khoán — Go public
- Lấp đầy — Fill
- Lụn bại — Decline
- Lộc — Blessing
- Luân chuyển hàng hóa — Goods circulation
- Lợi — Benefit
- Lợi ích — Advantage
- Loại tiền tệ — Currency type
- Lượng tiêu dùng — Consumption quantity
- Mở cửa thị trường — Market opening
- Miễn giảm thuế — Tax exemption
- Lượng cầu — Quantity demanded
- Máy soi tiền — Money detector
- Lũng đoạn thị trường — Market distortion
- Lưng vốn — Base capital
- MB Bank — MB Bank
- Lũng đoạn — Monopoly manipulation
- Mở rộng thị trường — Expand market
- Miễn giảm — Exemption
- Lợi nhuận trước thuế — Profit before tax
- Mô hình kinh tế — Economic model
- Mô hình đa cấp — Multi-level marketing (MLM)
- Mắc nợ — In debt
- Mở rộng quy mô — Scale up
- Mất phí — Charged
- Máy rút tiền — Cash dispenser
- Mặt hàng kinh doanh — Business items
- Máy rút tiền tự động — Automated teller machine (ATM)
- Mặt bằng giá — Price level
- Marketing truyền miệng — Word-of-mouth marketing
- Mác — Brand label
- Mặt bằng hiện trạng — Current site condition
- Mã chuẩn chi — Authorization code
- Mô tả hàng hóa — Goods description
- Lời lỗ — Profit and loss
- Giả dụ — Suppose
- Marketing căn bản — Basic marketing
- phí xử lý hàng hóa — Cargo handling fee
- Trích tiền — Withdraw
- xoay vòng vốn — Capital turnover
- phí xếp dỡ — Loading/unloading fee
- phí sửa chữa — Repair fee
- phí trọn gói — All-inclusive fee
- xuất hóa đơn VAT — VAT invoice issuance
- phí trước bạ — Registration fee
- xuất khẩu — Export
- xuất hóa đơn điện tử — Issue e-invoice
- tăng giá — Increase prices
- xổ số — Lottery
- xuất hàng ra khỏi kho — Stock release
- xuất khẩu ròng — Net export
- xuất khẩu thủy sản — Seafood export
- xuất khẩu tại chỗ — On-spot export
- lưu bãi — Storage
- chi phí hợp lý — Reasonable costs
- xuất khẩu chính ngạch — Official export
- sụt giá — Depreciate
- xuất siêu — Trade surplus
- xuất nhập khẩu — Import-export
- xuất nhập khẩu ủy thác — Entrusted import-export
- Lập kế hoạch kinh doanh — Strategize
- xuất nhập tồn — Stock movement and balance
- xuất khẩu ủy thác — Entrusted export
- xuất nhập khẩu tại chỗ — On-spot import-export
- xuất nhập kho — Stock in-out
- chuyển khoản ngân hàng — Transfer
- sự gián đoạn — Disruption
- chi phí không hợp lý — unreasonable cost
- chi phí hợp lý hợp lệ — Legitimate and reasonable costs
- sự giảm giá — Depreciation
- chi phí không hợp lệ — Invalid expenses
- sự giải lạm phát — Disinflation
- định giá cổ phiếu — Stock valuation
- cổ phần — share
- sự khủng hoảng — Crisis
- định giá để đánh thuế — Tax valuation
- sự giàu có — Wealth
- diễn đàn hợp tác kinh tế Thái Bình Dương — Asia-Pacific Economic Cooperation Forum
- sự kiện bảo hiểm — Insurance event
- sự giao dịch — Transaction
- sự liên doanh — Joint venture
- điểm hòa vốn — Break-even point
- sự tiêu thụ — Consumption
- dự báo dòng tiền — Cash flow forecasting
- sự làm giàu — Enrichment
- thành thị hóa — Urbanization
- sự khai thác — Exploitation
- định giá — Valuation
- sự hạ giá nhanh — Rapid depreciation
- dự chi — Planned expenditure
- sự hiện đại hóa — Modernization
- đội giá — Price surge
- sự hạ giá — Price reduction
- đu đỉnh — Buying at the peak
- phí nâng hạ container — Container handling fee
- định giá sản phẩm — Product pricing
- phí thủ tục hải quan — Customs procedure fee
- phí thu hộ — Collection fee
- định giá tài sản — Asset valuation
- phí nâng hạ — Lift-on/lift-off fee
- phí năng — Energy fee
- phí xăng dầu — Fuel cost
- phí môn bài — Business license tax fee
- phí thông quan — Customs clearance fee
- phí môi giới — Brokerage fee
- phí mở tờ khai — Customs declaration opening fee
- phí vệ sinh — Cleaning fee
- phi vụ làm ăn — Business deal
- phí quản lý tài khoản — Account management fee
- phí lưu container — Container detention fee
- phí ủy thác — Trustee fee
- phí vận chuyển hàng hóa — Freight fee
- phí tổn — Incidental fee
- phí thuê bao — Subscription fee
- phí tiếp khách — Entertainment fee
- phí thanh lý tờ khai — Customs liquidation fee
- phí sửa chữa container — Container repair fee
- phí quản lý chung cư — Apartment management fee
- phí sân bay — Airport fee
- phí ngân hàng — Bank fee
- phí lưu cont lưu bãi — Yard storage fee
- phí ship — Shipping fee
- phí rút ruột container — Container stripping fee
- phí neo mooc — Chassis detention fee
- phí lưu ca xe — Vehicle standby fee
- phí quẹt thẻ — Card processing fee
- phí quản lý — Management fee
- phí sửa bill — Bill amendment fee
- phí neo xe — Vehicle detention fee
- phí lệ phí — Administrative fee
- phí neo container — Container mooring fee
- phí sản xuất — Production fee
- phí khám sức khỏe — Medical check-up fee
- phí lưu cont — Container storage fee
- phí duy trì tài khoản — Account maintenance fee
- phí kiểm hóa — Customs inspection fee
- phí giám định — Inspection fee
- phí hòa mạng — Activation fee
- phí giám sát — Supervision fee
- phí lưu công — Labor standby fee
- phí kiểm dịch — Quarantine inspection fee
- phí hạ tầng — Infrastructure fee
- phí nhập học — Enrollment fee
- phí kiểm đếm — Counting fee
- phí làm hàng — Cargo handling fee
- phí lao vụ — Labor fee
- phí hãng tàu — Carrier fee
- phí hạ rỗng — Empty container handling fee
- phí khai thác hàng lẻ — LCL handling fee
- phí lưu xe qua đêm — Overnight parking fee
- phí khai báo hải quan — Customs declaration fee
- phí hạ tầng cảng biển — Port infrastructure fee
- phí giữ xe — Parking fee
- phí lắp đặt — Installation fee
- lưu ca xe — Fleet rotation
- phí giao dịch đảm bảo — Escrow fee
- phí dịch thuật — Translation fee
- phí hoàn vé — Refund fee
- phí dịch thuật công chứng — Notarized translation fee
- khả năng thanh toán nhanh — Liquidity
- lướt sóng chứng khoán — Stock trading
- phí đảo chuyển container — Container relocation fee
- phí đảo chuyển — Relocation fee
- phí duy trì — Maintenance fee
- phí chi hộ — Payment handling fee
- khả năng thu hồi — Recoverability
- phí đường cấm — Restricted road fee
- phí chênh lệch — Difference fee
- khả năng tái sử dụng — reusability
- phí điện giao hàng — Delivery electricity fee
- phí chuyển đổi ngoại tệ — Currency conversion fee
- phí đổi vé máy bay — Ticket change fee
- máy cà thẻ tín dụng — Credit card machine
- phí chứng từ — Documentation fee
- phí báo — Subscription fee
- phí cược container — Container security fee
- phí đăng kiểm — Inspection fee
- mẫu thử — Sample
- phí bảo trì — Maintenance fee
- lũy thoái — Regression
- phí ăn uống — Dining fee
- phí cơ sở hạ tầng — Infrastructure fee
- lưu ký — Custody
- phí chuyển tiền ngân hàng — Bank transfer fee
- hướng phát triển — development direction
- phí bốc dỡ hàng hóa — Handling fee
- mậu dịch — Trade
- hiểu tường tận — thoroughly understand
- phí bến bãi — Docking fee
- hưởng hoa hồng — earn commission
- hết hàng trong kho — out of stock
- hoa hồng trong kinh doanh — business commission
- công suất sản xuất — production capacity
- phí chạy điện — Electricity running fee
- công nợ trong kế toán — accounting liabilities
- công suất phòng — room occupancy rate
- phí chạy điện cont lạnh — Reefer electricity fee
- công bố thực phẩm — food declaration
- hưởng phần trăm — earn a percentage
- công nợ trả sau — deferred payment
- khả năng sinh lời — profitability
- cổng thanh toán — payment gateway
- phí cắm điện — Electricity fee
- hoa hồng môi giới — brokerage commission
- hoa hồng đại lý — agency commission
- hết hạn bảo hành — warranty expired
- hết lần này đến lần khác — time and again
- hoa hồng bán hàng — sales commission
- hết hiệu lực — expired
- ki ốt — Kiosk
- hết khấu hao — fully depreciated
- công suất tiêu thụ — consumption capacity
- kiếm lợi nhuận — Profit
- hệ thống tiền tệ — monetary system
- công bố sản phẩm — product announcement
- công suất thiết kế — designed capacity
- hệ thống nhận diện thương hiệu — brand identity system
- cho vay tiền — money lending
- công nợ khách hàng — customer receivables
- cổ phần ưu đãi biểu quyết — voting preferred stock
- công nợ — liabilities and receivables
- có trên thị trường — available on the market
- cổ phần ưu đãi — preferred stock
- công bố mỹ phẩm — Cosmetic Declaration
- công nợ quá hạn — overdue debt
- cổ phiếu quỹ — treasury stock
- công bố thông tin — information disclosure
- cổ đông sáng lập — founding shareholder
- mẫu sản phẩm — Product sample
- có lãi — profitable
- công nợ phải thu — accounts receivable
- công nợ phát sinh — accrued liabilities
- cổ tức — dividend
- công cụ tài chính — financial instrument
- lưu thông hàng hóa — Goods circulation
- cổ phần ưu đãi cổ tức — dividend preferred stock
- cổ phiếu — stock
- còn hàng — in stock
- công bố chất lượng sản phẩm — product quality declaration
- có lời — make a profit
- có thương hiệu — branded
- coin nền tảng — platform coin
- cổ phần và cổ phiếu — shares and stocks
- cổ phiếu thưởng — bonus shares
- cơ chế thị trường — market mechanism
- cơ cấu ngành — industrial structure
- công cụ phái sinh — derivative instrument
- cổ đông góp vốn — contributing shareholder
- cổ đông chiến lược — strategic shareholder
- chuyển đổi loại hình doanh nghiệp — business transformation
- cơ cấu kinh tế — economic structure
- công nợ phải trả — accounts payable
- chuyên cung cấp — specialize in supplying
- công cụ nợ — debt instrument
- chuyển giao công nghệ — technology transfer
- có dòng dõi quý tộc — aristocratic lineage
- chuyển giá — transfer pricing
- cổ đông — shareholder
- cổ phần phổ thông — common stock
- cơ cấu nguồn vốn — capital structure
- cổ phần hóa — equitization
- chuyên sản xuất — specialize in manufacturing
- cơ cấu vốn — capital allocation
- cổ phần được quyền chào bán — authorized shares
- cổ phần chi phối — controlling share
- cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết — voting common stock
- cổ phiếu đang lưu hành — outstanding shares
- chuyển khoản trước — advance bank transfer
- cổ đông phổ thông — common shareholder
- cổ đông nội bộ — insider shareholder
- chuyển nhượng cổ phần — share transfer
- chuyển nhượng — transfer
- chuyển đổi mục đích sử dụng — repurposing
- cổ đông lớn — major shareholder
- cho vay từng lần — single loan
- chuyển đổi số — digital transformation
- chuyển lỗ — loss carryforward
- cho vay tín chấp — unsecured loan
- chứng từ xuất nhập khẩu — import-export documents
- chương trình tri ân khách hàng — customer appreciation program
- cho vay nặng lãi — usury
- chứng quyền — warrants
- chứng từ xuất hàng — shipping documents
- cho ra mắt một sản phẩm mới — launch a new product
- cho thuê tài chính — financial leasing
- cho ra mắt sản phẩm — introduce a product
- chương trình ưu đãi — promotional program
- cơ cấu nợ — debt structure
- cho ra mắt — launch
- chương trình bốc thăm trúng thưởng — lucky draw program
- chuyển nhượng vốn — capital transfer
- chuẩn chi — expense approval
- chứng khoán kinh doanh — trading securities
- chủ tài khoản — account holder
- chủ trương đầu tư — investment policy
- chuẩn mực kế toán — accounting standards
- chứng khoán phái sinh — derivatives
- chứng khoán cơ sở — underlying securities
- chủng loại hàng hóa — product categories
- chốt hợp đồng — contract closure
- chốt công nợ — debt settlement
- chống phá giá hàng hóa — anti-goods dumping
- chứng khoán — securities
- chuẩn mực kế toán Việt Nam — Vietnam Accounting Standards
- chơi chứng khoán — stock trading
- chịu chi phí — bear the cost
- chỉ tiêu tài chính — financial target
- chủ tài khoản ngân hàng — bank account holder
- chỉ tiêu quy hoạch — planning target
- chiếu lệ — perfunctory
- chỉ tiêu sử dụng đất — land use target
- chiết khấu thanh toán — payment discount
- chỉ tiêu kỹ thuật — technical target
- chỗ rỗ ở kim loại — pitting
- chỉ tiêu phân tích — analytical metric
- chỉ tiêu kinh doanh — business target
- chịu thuế — taxable
- chiến lược — strategy
- chiến lược kinh doanh — business strategy
- chính ngạch và tiểu ngạch — official and unofficial trade
- chiếm lĩnh thị trường — market dominance
- chỉ tiêu doanh thu — revenue target
- chiêu trò — trick
- chiến lược tàn cuộc — endgame strategy
- chiết khấu bộ chứng từ — document discount
- chiến lược khi suy giảm — downturn strategy
- chiếm thị phần — market share
- chiến lược phát triển — development strategy
- chiết khấu — discount
- chiết khấu bán hàng — sales discount
- chiếm dụng vốn — capital appropriation
- chia lợi nhuận — profit sharing
- chia cổ tức — dividend distribution
- chi phí sản xuất kinh doanh dở dang — unfinished cost
- chiến lược marketing — marketing strategy
- chỉ tiêu thuế — tax target
- chiến lược phân phối — distribution strategy
- chi phí quản lý kinh doanh — business management cost
- chi phí trả trước dài hạn — long-term prepaid cost
- chi phí tiếp khách — hospitality cost
- chi phí sản xuất — production cost
- chi phí quảng cáo — advertising cost
- chi phí sản xuất kinh doanh — operational cost
- chi phí trung gian — intermediate cost
- chi phí trung bình — average cost
- chi phí trích trước — accrued cost
- chi phí vốn — capital cost
- chi phí thuê nhà — housing cost
- chi phí vận hành — operating cost
- chỉ số chứng khoán — stock index
- chi phí sản xuất chung — overhead cost
- chi phí văn phòng — office cost
- chi phí vận chuyển — transportation cost
- chi phí thường xuyên — regular cost
- chiếm bao nhiêu phần trăm — percentage of
- chỉ số — index
- chi phí trả trước — prepaid cost
- chỉ tiêu đánh giá — evaluation metric
- chỉ tiêu doanh số — sales target
- chi phiếu — cheque
- chi phí xử lý — processing cost
- chi phí tự túc — self-funded cost
- chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành — current corporate tax expense
- chi tiêu công — public expenditure
- chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp — corporate tax expense
- chi phí loại trừ — excluded cost
- chi phí nhân sự — HR cost
- chỉ số tài chính — financial ratio
- chi phí — Expense
- chi phí kiệt quệ tài chính — financial drain
- chi phí lãi vay — interest expense
- chi phí nhân công trực tiếp — direct labor cost
- chi phí phân bổ — allocation cost
- chi phí phải trả — payable cost
- chi phí lưu container — container storage cost
- chi phí phát sinh — incidental cost
- chi phí khấu hao — Depreciation expenses
- chi phí gia công — Processing costs
- chi phí lắp đặt — installation cost
- chi phí lán trại — campsite cost
- chi phí nhân công — labor cost
- chi phí lương — salary cost
- chi phí quản lý doanh nghiệp — corporate management cost
- chi phí hoạt động — Operating expenses
- chi phí quản lý — administrative cost
- chi phí hoa hồng — Commission expenses
- chi phí kiểm định — inspection cost
- chi phí ngoại giao — diplomatic cost
- chi phí hỗ trợ — Support expenses
- chi phí phụ — ancillary cost
- chi phí lưu trú — accommodation cost
- chi phí không được trừ — Non-deductible expenses
- chi phí mua hàng — purchasing cost
- chi phí phúc lợi — welfare cost
- chi phí lưu kho — storage cost
- chi phí kinh doanh — operating cost
- chi phí gốc — Original costs
- chi phí cố định — Fixed costs
- chi phí bồi dưỡng — Allowance expenses
- chi phí dự kiến — Estimated costs
- chi phí chuyên gia — Expert fees
- chi phí thực tế — actual cost
- chi phí dự án — Project costs
- chi phí ăn uống tiếp khách — Entertainment expenses
- chi phí chờ phân bổ — Deferred expenses
- chi phí thiết kế — design cost
- chi phí chung — Overhead costs
- chi phí được trừ — Deductible expenses
- chi phí đầu vào — Input costs
- chi phí cao — High expenses
- chi phí đầu tư ban đầu — Initial investment costs
- chi phí thuê mặt bằng — rental cost
- chi phí sửa chữa — repair cost
- chi phí dự tính — Preliminary costs
- chi phí dịch vụ mua ngoài — Outsourced service expenses
- chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh — Contingency costs
- chi phí tạm tính — provisional cost
- chi phí đầu tư — Investment costs
- chi phí điện nước — Utility expenses
- chi phí công tác — Business travel expenses
- chi phí đi vay — Borrowing costs
- chi phí cơ hội — Opportunity cost
- chi phí tài chính — financial cost
- chi phí đi lại — Travel expenses
- chi phí chuyển phát nhanh — Express delivery costs
- chi phí bốc xếp — Loading and unloading costs
- chi phí di chuyển — Transportation expenses
- chân dung khách hàng — Customer profile
- cầu kéo — Demand-pull
- chi phí biến đổi — Variable costs
- cân đối thu chi — Revenue-expenditure balance
- cấu trúc vốn — Capital structure
- chi phí bảo hành — Warranty expenses
- cấp tín dụng — Credit provision
- chi phí bằng tiền khác — Other cash expenses
- chi phí bản quyền — Royalty expenses
- chi phí ăn uống — Food and drink expenses
- cán cân vãng lai — Current account balance
- chi phí bán hàng — Selling expenses
- chênh lệch số liệu — Data discrepancy
- chênh lệch giá — Price difference
- chênh lệch số lượng — Quantity variance
- chi phí ăn ở — Living expenses
- chi phí ban đầu — Initial costs
- hàng xuất khẩu — Export goods
- chấp thuận chủ trương — Policy approval
- chấp thuận chủ trương đầu tư — Investment policy approval
- chi hộ — Disbursement
- chào bán cổ phần — Share offering
- chênh lệch tỷ giá — Exchange rate difference
- Hiệu ứng cái nêm — wedge pattern
- hàng xách tay mỹ — Hand-carried US goods
- hàng nông sản — Agricultural products
- hàng thành phẩm — Finished goods
- hàng nội địa — Domestic goods
- hàng thử — Sample goods
- hàng tặng kèm — Freebie
- cán cân thương mại — Trade balance
- hàng nhập kho — Stocked goods
- cán cân thanh toán — Balance of payments
- hàng nguy hiểm — Hazardous goods
- cán cân mậu dịch — Balance of trade
- cấm vận — Embargo
- hàng nhập khẩu phi mậu dịch — Non-trade imported goods
- hàng tổng hợp — General merchandise
- hàng tạp phẩm — Miscellaneous goods
- hàng tồn kho chậm luân chuyển — Slow-moving inventory
- vỏ hạt — Husk
- hàng tạp hóa — Groceries
- hàng tiêu dùng nhanh — Fast-moving consumer goods
- hàng tạp hóa và thực phẩm phụ — Groceries and side foods
- hàng thủy sản — Seafood
- hàng xá — Bulk goods
- hàng sắp về — Incoming goods
- hàng tặng không bán — Free giveaway
- hàng siêu trường siêu trọng — Oversized goods
- hàng quá cảnh — Transit goods
- hàng trưng bày — Display goods
- hàng trung cấp — Mid-range goods
- hàng trôi nổi — Floating goods
- hàng hóa dịch vụ — Goods and services
- hàng loại 2 — Secondary goods
- hàng may mặc — Garments
- hàng order — Ordered goods
- hàng loại 1 — Premium goods
- hàng hóa bị trả lại — Returned goods
- hàng hóa bị lỗi — Defective goods
- hàng ngoại nhập — Imported goods
- hàng hoá — Goods
- hàng gửi đi bán — Consigned goods
- hàng sản xuất xuất khẩu — Export-manufactured goods
- hàng hết hạn sử dụng — Expired goods
- hạng mục đầu tư — Investment category
- hàng giảm giá — Discounted goods
- hàng nguyên đai nguyên kiện — Original packaged goods
- hàng mới về — Newly arrived goods
- hàng mới — New goods
- hàng kém chất lượng — Substandard goods
- hàng hủy — Discarded goods
- hàng hỏng — Damaged goods
- hàng mậu dịch — Trade goods
- hàng hóa xuất nhập khẩu — Import-export goods
- hàng lậu — Contraband goods
- hàng ngoại — Foreign goods
- hàng hóa thiết yếu — Essential goods
- hàng lạnh — Frozen goods
- hàng hóa quốc dân — National goods
- hàng hóa thay thế — Substitute goods
- trầu — betel leaf
- hàng khô — Dry goods
- hàng khuyến mãi — Promotional goods
- hàng hóa gia công — Processed goods
- tường vi — crape myrtle
- trầu bà — pothos
- trúc đào — oleander
- tùng — pine
- trấu — rice husk
- Xuyên tâm liên — Andrographis
- tuyết mai — snow plum
- Xoài mít — Mango
- trái xoan — chinaberry
- Sắn bìm — Wild yam
- tùng bách — fir
- xương rồng — Cactus
- vỏ cây — Bark
- trái xoài — mango
- xạ hương — Musk
- tre — bamboo
- tỏi tây — leek
- tre nứa — reed bamboo
- Ý dĩ — Job's tears
- tuyết yến — snow swallow
- thông — Pine
- trắc bá diệp — oriental arborvitae
- Sung — Cluster fig
- Sự mọc ra khỏi — Sprout
- tỏi đen — black garlic
- tiểu hồi — Fennel
- Sinh khương — Fresh ginger
- Sùm sòa — Messy
- trái việt quất — blueberry
- Sen đầm — Pond lotus
- Sinh địa — Rehmannia root
- Sen đá — Succulent
- trái thốt nốt — toddy palm fruit
- trái trâm — jambolan
- thủy tiên — Narcissus
- tràm trà — tea tree
- trúc — ornamental bamboo
- Sự nở hoa — Bloom
- thực vật bậc cao — Higher plants
- thụ phấn — Pollination
- thủy sinh — Aquatic
- Song tử diệp — Dicotyledon
- Sồi — Oak
- thụ phấn nhờ gió — Wind pollination
- thu hải đường — Begonia
- Sòi — medicinal plant
- Sự mọc lên — Growth
- trần bì — dried tangerine peel
- thực vật — Plant
- Tầm vông — Bamboo pole
- thoi vô sắc — Nuclear Spindle
- Mộc nhĩ — Wood ear mushroom
- thiết mộc — Ironwood tree
- trảng cỏ — grassland
- thổ phục linh — Smilax glabra
- Tam thất — Panax pseudoginseng
- Thân cây — Tree trunk
- Tầm gửi — Mistletoe
- Susu — Chayote
- Tán lá — Foliage
- tỏi — garlic
- Quả cà pháo — Pea eggplant
- Sum suê — Luxuriant
- Thầu dầu — Castor plant
- Tảo bẹ — Kelp
- Thạch tùng — Club moss
- Thần xạ — Paramignya trimera
- Tảo — Algae
- Thạch thảo — Aster
- Tần ô — Garland chrysanthemum
- Tán cây — Tree canopy
- Thạch nam — Heather
- Tảo học — Phycology
- lài — jasmine
- Hạt điều rang — Roasted cashew
- Tảo đuôi ngựa — Sargassum
- Sau sau — Styrax
- Sấu — Dracontomelon
- Rong biển — Seaweed
- Sâm nhung — Ginseng velvet
- Sẻn — Zanthoxylum acanthopodium
- Mạ — Rice seedling
- Riềng — Galangal
- Rau quả — Vegetables and fruits
- San hô — Coral
- Sọ dừa — Coconut Skull
- Sen — Lotus
- bám rễ — root
- Quả đỗ — Legume pod
- Sẹ — Alpinia globosa
- Quả dưa — Melon
- Sâm Ngọc Linh — Ngoc Linh Ginseng
- Sườn cây — Tree limb
- Sậy — Reed
- Sui — Antiaris
- Sâm — Ginseng
- nải — Bunch (of bananas)
- Sự quang hợp — Photosynthesis
- Sạ — Sowing
- Sa nhân — Cardamom
- Sả — Lemongrass
- Thảo mộc — Herbs
- Rong sụn — Gracilaria
- trái châu — orb
- Rong rêu — Algae
- Tạo ra bóng râm tránh ánh mặt trời — Shade
- Quả đào tiên — White peach
- Quả bí ngô Halloween — Halloween pumpkin
- Quả đào — Peach
- Quả bí ngòi — Zucchini
- Quả dừa — Coconut
- Quả bí đỏ — Pumpkin
- Quả bí đao — Winter melon
- Quả chuối — Banana
- Quả bí ngô — Squash
- Quả điều — Cashew
- Quả bí — Gourd
- Quả bắp — Corn cob
- Quả đậu — Bean pod
- Quả đậu bắp — Okra
- Quả chín — Ripe fruit
- Quả dâu — Strawberry
- Quả chùm ruột — Star gooseberry
- Quả bọc — Husked fruit
- Quả bòn bon — Lanzones
- Quả chanh màu xanh — Lime
- Quả cà na — Hog plum
- Quả chanh leo — Passion fruit
- Quả cà tím — Eggplant
- Quả cau — Betel nut
- Nụ hoa — Flower bud
- Quả bồ kết — Shikakai pod
- Quả cà chua — Tomato
- Quả cà rốt — Carrot
- Quả chà là — Date
- Quả bồ hòn — Soapberry
- Phong lữ thảo — Geranium
- Nhựa cây mã tiền — Strychnine resin
- Phù dung — Hibiscus
- Nhựa cây — Tree sap
- Nhựa đào — Peach tree resin
- Phong lan — Orchid
- Phỉ — Hazel
- Nhót — Silverberry
- Nhũ hương — Frankincense
- Nhội — Nhoti tree
- Quả bàng — Almond
- Nho xanh — Green grape
- Phấn hoa — Pollen
- Quả anh đào — Cherry
- Nụ hoa tam thất — Notoginseng flower bud
- Phúc bồn tử — Raspberry
- Phần gốc — Base
- Phượng tím — Jacaranda
- Niễng — Wild rice plant
- Nở hoa — Bloom
- Nứa — Small bamboo
- Nia — Bamboo sieve
- Nhụy hoa nghệ tây — Saffron
- Oải hương — Lavender
- Nụ vối — Black tea bud
- Nưa — Taro-like plant
- Nhựa thông — Pine resin
- Nhựa sống — Sap
- Nhiều tán — Many canopies
- Nữ lang — Valerian
- Nhựa mủ — Latex
- Nho — Grape
- ngải — wormwood
- ngải cứu — Artemisia
- kèo nèo — yellow velvetleaf
- ngải đắng — sagebrush
- Nho Việt Nam — Vietnamese grape
- Nhiều hoa — Many flowers
- nấm truýp — truffle
- nấm độc — Poisonous mushroom
- nấm tán — Amanita verna
- Nhọ nồi — False daisy
- nấm rạ — straw mushroom
- Nho móng tay — Finger grape
- Nhị đực — Stamen
- ngò gai — sawleaf
- Nhiều hạt — Many seeds
- ngọc lan — White Champaca
- Nhiều cành — Many branches
- ngổ — rice paddy herb
- nảy mầm — germinate
- ngô khoai — corn and potatoes
- ngọc nữ — Glory-bower
- Nhị cái — Pistil
- ngò — cilantro
- Nhãn lồng — Wild passionfruit
- nghệ tây — saffron
- ngâu — mock lemon
- nghể — smartweed
- ngọc lan tây — ylang ylang
- nấm mốc — mold
- mướp nhật — snake gourd
- nấm linh chi nâu — brown shimeji mushroom
- mướp khía — angled luffa
- mướp hương — sponge gourd
- muồng — Cassia
- nấm lim xanh — Ganoderma lucidum
- muồng hoàng yến — golden shower tree
- mùng tơi — Malabar spinach
- mùi tây — Parsley
- nấm hương khô — dried shiitake
- nấm mũ — agaric
- Ngưu đậu — Cowpea
- nấm mốc sương — mildew
- Ngồng tỏi — Garlic scape
- nấm mồng gà — chanterelle
- Nguyệt quế — Laurel
- nấm đông cô — shiitake mushroom
- Ngọn cỏ — Grass tip
- nấm mộc nhĩ — wood ear mushroom
- múi cam — Orange segment
- nấm — Mushroom
- nghệ — turmeric
- Ngọn cây — Tree top
- nách lá — Leaf axil
- múi sầu riêng — Durian segment
- muống — Water spinach
- na — custard apple
- múi mít — Jackfruit segment
- Răm — Vietnamese coriander
- Râu ngô — Corn silk
- Nhánh hoa — Flower branch
- Râm bụt — Hibiscus
- Rau ngò — Coriander
- Quả trám — Canarium fruit
- Rau mùi tàu — Sawtooth coriander
- Rau mùi — Cilantro
- Quả vả — Fig
- Rau ngải cứu — Mugwort
- Quả sim — Myrica
- Rau mùi tây — Parsley
- Quả trứng cá — Muntingia fruit
- Quả sấu — Dracontomelon
- Quả sapôchê — Sapodilla
- Quả tắc tròn — Kumquat
- Quả thị — Gold apple
- Quế tây — Cassia
- Quả táo nhỏ — Mini apple
- Quế hồi — Star anise and cinnamon
- Quả sung Mỹ — American fig
- Quả thanh mai — Bayberry
- Quả táo mèo — Wild apple
- Quả thanh trà — Sweet ambarella
- Quả thốt nốt — Palm fruit
- Quế chi — Cinnamon twig
- Quả sung — Fig
- Quả thanh long — Dragon fruit