Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 38/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- ngộ đạo — enlightenment
- quỷ lùn — goblin
- phép màu — miracle
- người xem tivi — television viewer
- xã tắc — nation
- phúc lộc thọ — Happiness, Wealth, Longevity
- quỷ dữ — demon
- quốc giáo — state religion
- vua hùng — Hung Kings
- quan thế âm bồ tát — Avalokiteshvara
- thờ — worship
- người xem thể thao — sports spectator
- phúc đức — Virtue
- Quả báo — Karma
- Nhẫn thuật — Ninjutsu
- phụng thờ — veneration
- vu lan — Ullambana
- người xéc bi a — Serbian
- phúc — fortune
- Phước lành — Grace
- phúc phận — fortunate destiny
- quan âm — Guanyin
- theo truyền thống — traditional
- người wales — Welsh
- phù hộ — divine protection
- vu lan báo hiếu — Vu Lan's filial piety festival
- sự nóng lên toàn cầu — global warming
- Người xem bóng đá — Football spectator
- sự ngớt — subsidence
- sự nhiễu xạ — diffraction
- phúng viếng — funeral tribute
- sự pha tạp — adulteration
- sự nhỏ giọt tí tách — pitter-patter
- sự phát triển — development
- sự nhiễm điện — electrification
- sự phát sinh tự nhiên — natural occurrence
- sự nhiệt phân — pyrolysis
- sự phát triển nhanh chóng — rapid growth
- sự ô nhiễm — pollution
- sự phát ra — emission
- sự pha trộn — mixture
- sự nổ — explosion
- sự phát triển toàn diện — comprehensive development
- sự phát triển cuối cùng — ultimate development
- sự phát sinh — emergence
- nền dân chủ — democracy
- sự phân hủy — decomposition
- na mô — Namo
- sự nổ tung — blast
- nền cộng hòa — republic
- mỹ đen — African American
- sự phân rã — decay
- nền chuyên chính — centralized regime
- mừng thôi nôi — first birthday party
- nền an ninh — security system
- mừng tuổi — giving lucky money
- mùng một Tết — the first day of Lunar New Year
- nền nếp — discipline
- nền độc lập — independence
- nét đẹp văn hóa — cultural beauty
- mùng 5 — the fifth day of the lunar month
- mừng khai trương — grand opening
- nếp sống văn minh — civilized lifestyle
- nàng tiên — fairy
- nam kì — Southern Region
- năm Tân Sửu — the Year of the Metal Ox
- nặng vía — heavy aura
- ném còn — throwing ball game
- Nga Mi — Mount Emei
- nam tào bắc đẩu — deities of fate
- nam kha — ephemeral dream
- nam giao — Nam Giao ceremony
- nấm mồ — grave mound
- năm dương lịch — solar year
- năm con trâu — Year of the Ox
- nam mô — Namo
- năm Mặt Trời — solar year
- năm con chuột — Year of the Rat
- sự mài mòn — abrasion
- sự làm tan rã — dissolution
- sự lao xuống nước — dive
- sự kết hợp — combination
- sự mao dẫn — capillarity
- sự lao xuống — plunge
- sự khử cực — depolarization
- sự lên cao — ascent
- sự hóa gỉ — rusting
- sự hóa đặc — condensation
- sự nảy lại — rebound
- sự lưỡng tính — bisexuality
- sự hội tụ — convergence
- sự hút bám của phân tử — molecular adsorption
- khử muối — desalinization
- sự ngập lụt — flooding
- sự hút — attraction
- sự hủy diệt hàng loạt — mass destruction
- sự hóa tổng hợp — chemical synthesis
- sóng cồn — swell waves
- sự náo động — commotion
- sơn hệ — mountain range
- sóng bạc đầu — whitecaps
- sự dung hợp — fusion
- sóng do địa chấn — seismic waves
- sóng biển — sea waves
- sự gỉ — rust
- sự biến đổi khí hậu — climate change
- sự biến đất liền thành một hòn đảo — land isolation to island
- sự giảm — decrease
- sự giao thoa — interference
- sự giá lạnh — freezing
- sự giao hoán — commutation
- sự hiện hữu — existence
- sự giao nhau — intersection
- sóng triều — tidal waves
- sự giao hợp — copulation
- sự giảm dần từ từ về số lượng — gradual decline
- tiền định — predestination
- sự gia tăng dân số — population growth
- song trùng — doppelgänger
- mùng 2 — the second day of the lunar month
- mùng 1 — the first day of the lunar month
- vọng tưởng — delusion
- thế lực — power
- vô minh — ignorance
- thuyết vị kỷ — egoism
- thuyết vô thần — atheism
- mừng tân gia — housewarming party
- thuyết ý chí — voluntarism
- thuyết ưu sinh — eugenics
- mùng 4 — the fourth day of the lunar month
- vị thần — deity
- mùng 3 — the third day of the lunar month
- mừng đầy tháng — full-month celebration
- theo phong tục — customary
- thuyết hiện sinh — existentialism
- thế lực ngầm — Hidden power
- thiên chúa — God
- vô thần — atheist
- thờ cúng ông bà — Grandparent worship
- vòng trên đầu thiên thần — halo
- mùa vọng — Advent
- thị tộc — clan
- tiểu thừa — Theravada
- thế tộc — Aristocracy
- tín đồ công giáo — Catholic believer
- tín ngưỡng phồn thực — fertility cult
- siêu sao — super star
- thế trận — battle formation
- sao bản — copy
- siêu bão — super typhoon
- theo xu thế — fashionable
- sao bắc đẩu — Big Dipper
- sao — star
- sét đánh — lightning strike
- sao bắc cực — Polaris
- sạt lở đất — landslide
- sấm chớp — thunder and lightning
- sao thiên vương — Uranus
- sao lùn trắng — white dwarf
- sao thiên bình — Libra Star
- sao khuê — Literary Star
- sao sa — shooting star
- sao rơi — falling star
- sao thủy — Mercury
- sao diêm vương — Pluto
- sao hải vương — Neptune
- sao hôm — Evening Star
- thuyết sinh tồn — survivalism
- sao mai — Morning Star
- thờ cúng tổ tiên — ancestor veneration
- thuyết pháp — preaching
- pháp thuật — magic
- pháp thoại — Dharma talk
- thói tục — custom
- pháp sư — sorcerer
- thuyết nữ quyền — feminism
- thuyết thực hữu — pragmatism
- thuyết thông linh — spiritualism
- pháp luân công — Falun Gong
- pháp quyền — rule of law
- theo nghi lễ — ceremonial
- phái thiền — Zen school
- ông trời — Heaven
- thuyết nhị nguyên — dualism
- thủy thần — water deity
- thuyết nhân cách — personality theory
- theo đạo — adhere
- phật — Buddha
- phật sống — living Buddha
- phật pháp — Buddhist teachings
- thuyết duy thực — realism
- phát tài phát lộc — prosperity and wealth
- phật di lặc — Maitreya Buddha
- tín điều — dogma
- thuyết duy linh — animism
- thuyết đa thần — polytheism
- phật đài — Buddha shrine
- nhang khói — incense
- nõ nường — fertility symbol
- nở hậu — widening rear design
- phật Bà — Guanyin
- nhân vị — personal identity
- nhãn thức — visual awareness
- nô dịch — slavery
- nhân thú — anthropomorphic creature
- Thể lực ổn định — Physical fitness
- ông tiên — fairy elder
- nô dịch hóa — enslavement
- nước thánh — holy water
- nhân lễ nghĩa trí tín — humanity - propriety - righteousness - wisdom - faith
- nối dõi — continue the lineage
- ngàn năm văn hiến — a thousand years of cultural heritage
- nô tì — maidservant
- nhất nguyên luận — monism
- nô bộc — servant
- nhiếp chính — regency
- niết bàn — nirvana
- niệm phật — chanting Buddha's name
- nhị hỉ — double happiness
- nhượng địa — concession
- nhật tụng — daily liturgy
- nho sĩ — Confucian scholar
- nhị phẩm — secondary rank
- nhập quan — encoffin
- nhất thần giáo — monotheism
- nho sinh — Confucian student
- sấm — thunder
- như ma quỷ — devilish
- nhất nguyên — singularity
- sa bồi — sedimentation
- sa thạch — sandstone
- sa mạc hóa — desertification
- rỉ sắt — rust
- phân hóa thạch — coprolite
- quĩ đạo mặt trăng — lunar orbit
- quặng kim loại — metal ore
- ống vòi rồng — tornado funnel
- rét ngọt — mild cold
- ông mặt trời — the sun
- rét nàng bân — late spring cold spell
- pha lê — crystal
- quang — light
- phù vân — fleeting cloud
- phong ba — stormy wind
- phiến thạch — slate
- phong — wind
- rãnh áp thấp — low-pressure trough
- nóng oi ả — muggy
- nước xuống — receding water
- ổ kiến — ant nest
- nóng nực — sweltering heat
- nước nhiễm mặn — saline intrusion water
- nước mưa — rainwater
- nóng chảy — melting
- nước mặn — saltwater
- nóng bức — scorching
- nóng ẩm khó khịu — humid and oppressive
- nước cạn — shallow water
- nước biển trong xanh — clear blue sea
- nước kết tinh — crystallized water
- nước lên — rising water
- nước đục — murky water
- nước biển dâng — sea level rise
- nước đọng — stagnant water
- nóng rực — blazing
- nước bẩn — dirty water
- nước độc — toxic water
- nhiệt đới ẩm gió mùa — tropical monsoon
- nồng ấm — warm and cozy
- nóng — hot
- nhiệt độ ngưng — dew point
- nồm ẩm — humid southeast wind
- nhiệt độ nóng chảy — melting point
- nồm — southeast wind
- nhiệt độ không khí — air temperature
- nổi trên mặt đất — hovering
- nổi lềnh bềnh — floating
- nhiệt độ giảm — temperature drop
- nổi lên mặt nước — surfacing
- nhiều tuyết — snowy
- nổi chìm — floating and sinking
- nhũ đá — stalactite
- nhiều mây — cloudy
- nhiệt đới gió mùa — monsoon tropics
- nổi bọt — bubbling
- nổ tung — explode
- nhiệt đới hóa — tropicalization
- nắng nóng — hot sunshine
- nhiệt độ âm — subzero temperature
- nguyệt bạch — moonlight
- nắng ráo — dry sunshine
- nhiệt độ c — Celsius temperature
- ngập tràn — overwhelmed
- nguyệt thực toàn phần — total lunar eclipse
- nền trời — sky background
- ngập úng — waterlogging
- nhật nguyệt — sun and moon
- ngôi sao sáng — bright star
- nếp lồi — convex fold
- ngập lụt — inundation
- nếp lõm — concave fold
- nguyệt — moon
- ngập đường — road flooding
- ngập ngụa — submerged
- ngôi sao nhỏ — dwarf star
- nắng vàng — golden sunlight
- ngập mặn — saltwater intrusion
- nắng nôi — blazing heat
- mưa như trút nước — pouring rain
- nắng nhẹ — gentle sunlight
- mùa nước nổi — flood season
- mưa nhỏ — light rain
- nắng mưa — sun and rain
- nắng hạn — drought sunshine
- mưa nguồn — upstream rain
- mưa ngâu — intermittent rain
- nắng chói chang — scorching sun
- nắng chiều — afternoon sun
- mưa to gió lớn — heavy rain and strong wind
- nắng ấm — warm sunshine
- mưa tầm tã — torrential downpour
- mưa vừa — moderate rain
- nắng — sunshine
- nạn cháy rừng — forest fire
- mưa rả rích — steady rain
- nam phong — southern wind
- mưa rào có sấm sét — thunder shower
- mùa nắng — sunny season
- mưa nắng — sunshower
- mưa bão — storm rain
- mưa axít — acid rain
- mùa mưa và mùa khô — wet and dry seasons
- mùa — season
- mùa màng — crop season
- mưa móc — light drizzle
- mỏm đá — rock promontory
- mỏm — promontory
- mưa giông — rainstorm
- mưa lũ — torrential rain
- mùa lúa chín — rice harvest season
- mưa gió — rain and wind
- mưa lớn — heavy rain
- mùa đông ấm áp — mild winter
- mưa bay — drizzle
- mưa bụi — mist rain
- mùa hạ — summer
- mùa lá rụng — autumn
- mẹ thiên nhiên — Mother Nature
- môi trường xung quanh — surrounding environment
- mây trôi — drifting clouds
- môi trường xanh sạch đẹp — clean and green environment
- máy nâng hạ — hoist
- môi trường xanh — green environment
- mây mưa — rain clouds
- mây mù — fog
- môi trường sinh thái — ecological environment
- môi trường biển — marine environment
- môi trường chân không — vacuum environment
- mờ sương — misty
- mồ hóng — soot
- môi sinh — habitat
- miệng núi lửa — crater
- mốc sương — mildew
- mọc lên — grow
- mọc mầm — sprout
- mặt trời lặn — sunset
- miệng gió — air vent
- mặt trời nhỏ — miniature sun
- mây đen — dark clouds
- lung — pond
- miệng gió hồi — return air grille
- mặt nước — water surface
- luồng không khí — airflow
- luồng gió — wind current
- lượng chảy — flow rate
- luồng khí — air flow
- mát — cool
- mặt trời mọc — sunrise
- lực quán tính — inertia force
- lực hấp dẫn — gravitational force
- lực dọc — vertical force
- lúc ngớt — lull
- lực dính — adhesive force
- lực tác dụng — applied force
- mặt cầu — sphere surface
- lưu lượng gió — wind flow rate
- lực ép — compression force
- lửa — fire
- lực căng dây — tension
- lực dịch — sliding force
- lực đẩy — thrust
- lửa chùa — FreeFire
- lực đàn hồi — elastic force
- lực cắt — shear force
- lửa mừng — bonfire
- lũ ống — flash flood
- lớp nước đá — ice sheet
- lớp lắng đọng — sediment layer
- lũ lụt bằng — plain flooding
- lực cản — resistance
- lớp đá — rock layer
- lớp đất mặt — topsoil
- lớp ngậm nước — aquifer layer
- lửa đốt rác — trash fire
- lòng sông — riverbed
- lớp băng — ice layer
- lòng suối — streambed
- lóe sáng — flash
- lamda — lambda
- lồng lộng — vast and breezy
- làm vôi hóa — calcification
- lốc xoáy — tornado
- lập đông — start of winter
- lơ lửng — suspended
- làm tụ lại — coagulation
- làm tinh khiết — purification
- làm tan đá — ice melting
- lạnh và ẩm ướt — cold and damp
- lân tinh — phosphor
- lạnh như đá — cold as ice
- làn sóng — wave
- lạnh giá — freezing cold
- lạnh lẽo — chilly
- làn gió mới — breath of fresh air
- làn gió nhẹ — gentle breeze
- lắng lọc — sedimentation and filtration
- kính tiềm vọng — periscope
- kính thiên văn — telescope
- làn gió — Zephyr
- làm tan chảy — melting
- kim tương — metallographic analysis
- làm sôi — boiling
- kính phóng đại — magnifying glass
- làm phân kì — divergence
- kim thuộc — metallic
- làm nhiễu xạ — diffract
- la bàn hồi chuyển — gyrocompass
- ký sinh — parasitic
- làm nhiễm xạ — radiation contamination
- kính viễn vọng — binoculars
- làm ngạt — suffocation
- làm ngập lụt — flood
- kripton — krypton
- lại giống — atavism
- lạch — creek
- kinh vĩ — theodolite
- lam chướng — miasma
- kim ngưu — Taurus
- kim ô — golden crow
- kim loại quý — precious metal
- khử từ — demagnetization
- kim loại nặng — heavy metal
- khử cực — depolarize
- kim loại mềm — soft metal
- khử nhiễm — decontamination
- khử mặn — desalination
- kiểu di truyền — genetic pattern
- kim cương đen — black diamond
- khử bỏ tạp chất — impurity removal
- khúc xạ kép — birefringence
- kiền khôn — heaven and earth
- khúc xạ — refraction
- kiểm tra cỡ trước khi chia độ — pre-calibration check
- khuôn thiêng — sacred mold
- khuẩn hình que — bacilli
- khuẩn cầu — cocci
- khuẩn — bacteria
- khoáng vật từ thủy ngân — mercury minerals
- không trọng lực — zero gravity
- không trung — the sky
- khoáng vật thuộc nhóm silica — silica minerals
- không thấy dấu hiện gì của sự sống — no signs of life
- khoảng không — void
- khoáng chất chanxeđon — chalcedony
- khoáng hóa — mineralization
- không tan trong nước — insoluble in water
- khối mười hai mặt — dodecahedron
- không đẳng hướng — anisotropic
- khối nhiều mặt — multifaceted solid
- không bào — vacuole
- khối đa diện — polyhedron
- khói thuốc lá — cigarette smoke
- khối tháp — pyramid
- khối cầu — sphere
- khói thải — exhaust smoke
- khối băng — ice block
- khối sáu mặt — hexahedron
- khí trơ — inert gas
- khí khổng — stomata
- khí nito — nitrogen
- khí đồng hành — associated gas
- khí trời — fresh air
- khí nổ — explosive gas
- khí động lực học — aerodynamics
- khí nén — compressed air
- khí tượng thủy văn — hydrometeorology
- khí sinh — biogas
- khoáng — mineral
- khí đốt tự nhiên — natural gas
- khí hóa — gasification
- khí mê tan — methane
- khí thải công nghiệp — industrial emissions
- khí hiếm — noble gas
- khí tượng — meteorology
- khí hóa lỏng — liquefied gas
- khí oxy — oxygen
- khí đốt — fuel gas
- khí — gas
- khe nứt — crack
- khả dụng sinh học — bioavailability
- kết tủa — precipitate
- khí độc — toxic gas
- kết thành vỏ cứng — encase
- kênh lạch — channel
- khí áp — air pressure
- khí co2 — carbon dioxide
- kháng thể — antibody
- kháng thuốc — drug resistance
- kháng nguyên — antigen
- kháng từ — magnetic resistance
- kháng viêm — anti-inflammatory
- kháng điện — electrical resistance
- khe núi — ravine
- khai hoa — blooming
- khai báo biến — variable declaration
- kháng vi rút — antiviral
- hình thành từ mắc ma — formed from magma
- kali cacbonát — potassium carbonate
- hình thành từ đá — formed from rock
- ka li — potassium
- hình bóng — shadow
- iriđi — iridium
- ion — ion
- hơi thở — breath
- hiện tượng từ tính — magnetic phenomenon
- hình ảnh phản chiếu — reflection
- hội sinh — commensalism
- hơi — vapor
- hơi nóng — warm air
- hoàng đạo — zodiac
- hơi bão hòa — saturated vapor
- hoà tan — dissolve
- hơi lạnh — cool air
- hơi ấm — warmth
- hố đen vũ trụ — black hole
- hồ quang điện — electric arc
- hạn — drought
- hạn hán — severe drought
- hang hốc — cavern
- hải dương — ocean
- hải triều — tide
- hải văn — oceanography
- hấp phụ — adsorption
- hằng tinh — star
- hang hùm — lair
- hệ sinh thái biển — marine ecosystem
- hao mòn tự nhiên — natural erosion
- hạn mặn — saline drought
- hiện tượng điện từ — electromagnetic phenomenon
- hiện tượng nội thẩm — endosmose
- hiện tượng tự nhiên — natural occurrence
- hiện tượng thời tiết cực đoan — extreme weather phenomenon
- hiện tượng băng tan — ice melting phenomenon
- hang động — cave
- giọt mưa — raindrop
- hiện tượng thiên nhiên — natural phenomenon
- hiện tượng mắt đỏ khi chụp ảnh — red-eye effect
- giọt sương — dewdrop
- hấp thụ — absorption
- gió mậu dịch — trade wind
- hải — sea
- gió mặt trời — solar wind
- hắc ín — tar
- hạ lưu — downstream
- gió mát — cool breeze
- gió mạnh — strong wind
- gió nhẹ — light wind
- gió tây ôn đới — westerlies
- gió mùa mậu dịch — trade monsoon wind
- gió tây — west wind
- giông bão — tempest
- gió mưa — rainy wind
- gió mùa — monsoon wind
- gió trăng — moonlit breeze
- giai đoạn sau — later stage
- gió máy — squall wind
- gió thổi — blowing wind
- giai đoạn cuối — final stage
- giang — river
- giang tân — riverbank
- giai đoạn 2 — second stage
- giang khê — streamlet
- giai đoạn đầu — initial stage
- giang sơn — homeland
- gió lạnh — cold wind
- gió heo may — autumn breeze
- gió đông — east wind
- giao thời — transitional period
- giang biên — river border
- gió lốc — whirlwind
- giây — second
- gió biển — sea breeze
- gió lùa — draft
- giang hà — large river
- gió bụi — dusty wind
- gió bão — storm wind
- gió lào — Foehn wind
- gỉ — rust
- đốm màu — color patch
- đụn cát — sand dune
- đờm trong cổ họng — throat mucus
- đốm lửa — spark
- giấc — sleep cycle
- gỉ kim loại — metal corrosion
- đờm dãi — mucus
- dòng hải lưu — ocean current
- gỉ đồng — copper patina
- động đất trên mặt trăng — moonquake
- đồng điếu — bronze
- đông lại — freeze
- động đất — earthquake
- đông khô lạnh — freeze-drying
- dư chấn — aftershock
- đợt sóng — wave surge
- đống đất — mound of earth
- đốm — spot
- đọng lại — accumulate
- điểm thu phân — autumnal equinox
- điểm xa mặt trời nhất — aphelion
- đối lưu — convection
- đới — zone
- điểm ngưng — condensation point
- điện tích — electric charge
- doành — broad river
- điểm hạ chí — summer solstice
- địa văn — geomorphology
- đoạn sông — river segment
- độ tro — ash content
- điện gió — wind power
- độ kiềm — alkalinity
- điện cực — electrode
- do gió — wind-driven
- điểm xuân phân — vernal equinox
- điểm xa trái đất nhất — apogee
- địa từ — geomagnetism
- điện từ trường — electromagnetic field
- điện trường — electric field
- đằng vân — cloud-riding
- địa lí — geography
- dao động điều hòa — harmonic motion
- địa lý tự nhiên — physical geography
- đẳng từ — isomagnetic
- đầy sương mù — foggy
- đằng trương — turgid
- đẳng trương — isotonic
- địa chấn — seismic activity
- dậy sóng — surging waves
- đẩu — ancient measure
- đất hoang — wasteland
- đất cát — sandy soil
- đất trống — vacant land
- đất bồi — alluvial soil
- đất bạc màu — barren soil
- đất phèn — acid sulfate soil
- đại hồng thủy — great flood
- đất liền — mainland
- dẫn điện — conduct
- đẳng thế — isoenergetic
- đất — soil
- đẳng điện — equipotential
- đại hùng tinh — Ursa Major
- đẳng hướng — isotropic
- đạm khí — nitrogen gas
- đẳng thời — synchronous
- dẫn hỏa — ignite
- đám cháy — fire
- đẳng nhiệt — isothermal
- dẫn nhiệt — conduct heat
- đám cháy lớn — wildfire
- đám mây — cloud
- dăm kết — breccia
- đẳng áp — isobaric
- đầm lầy — swamp
- đạm — protein
- đa nguyên tử — polyatomic
- dăm kết kiến tạo — tectonic breccia
- đặc hữu — endemic
- dạ vũ — night ball
- đàn hồi — elastic
- đại hạn — severe drought
- đá ngầm — reef rock
- dải đất rộng — wide land stretch
- dải đất — land strip
- đá nam châm — magnetite
- đá muối himalaya — Himalayan salt rock
- đá tan — soluble rock
- đá tai mèo — karst rock
- đá thạch anh vàng — citrine quartz
- đá sỏi — gravel
- đá tạo thành từ tro núi lửa — volcanic ash rock
- đa sắc — multicolored
- đá trầm tích — sedimentary rock
- đá vôi — Limestone
- đá sa phia — sapphire
- Buôn bán chính ngạch — Official trade
- đá thử vàng — touchstone
- Các khoản giảm trừ doanh thu — Revenue deductions
- Buôn bán tự do — Free trade
- Buôn may bán đắt — Prosperous trading
- Các loại thuế phải nộp — Taxes payable
- Buôn bán — Trading
- Các khoản trích theo lương — Payroll deductions
- Bút toán điều chỉnh — Adjusting entry
- Bị vỡ nợ — Default on debt
- Bút toán — Accounting entry
- Các khoản phải thu ngắn hạn — Short-term receivables
- Bút toán kết chuyển — Closing entry
- Bút toán kế toán — Accounting entry
- Các khoản đi vay — Borrowings
- Buôn bán ăn hoa hồng — Commission-based trading
- Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn — Held-to-maturity investments
- Các khoản điều chỉnh tăng — Adjustments for increase
- Các sàn thương mại điện tử — E-commerce platforms
- cực từ — magnetic pole
- đá màu — colored gemstone
- Các khoản giảm trừ — Deductions
- đá muối — rock salt
- đá mắt hổ — tiger's eye
- đá da trời — turquoise
- cuội kết — conglomerate rock
- đa lượng — macronutrient
- cực tím — ultraviolet (UV)
- cục than — coal chunk
- cực nam — South Pole
- đa bội thể — polyploid organism
- cực âm — cathode
- cục đất — clod
- cục đá — rock
- đa chức — multifunctional
- cột băng — ice pillar
- crômít — chromite
- cực dương — anode
- đa bội — polyploidy
- Bảo trợ xã hội — Social sponsorship
- Bong bóng bất động sản — Real estate bubble
- Bội chi ngân sách — Fiscal deficit
- crôm — chromium
- Bảo trợ truyền thông — Media sponsorship
- Bộ phận bán hàng — Sales department
- Bỏ vốn — Contribute capital
- Bảo trợ tài chính — Financial sponsorship
- Buôn bán nhỏ — Small-scale trading
- Bảo trợ chuyên môn — Professional sponsorship
- Bao tiêu sản phẩm — Product consignment
- Bảo toàn vốn — Capital preservation
- Buôn bán ế ẩm — Sluggish sales
- Biên độ lãi suất — Interest rate margin
- Bỏ tiền đầu tư vào — Allocate capital to
- Bao tiêu — Exclusive purchasing
- Bù trừ công nợ — Debt offset
- BIDV — BIDV
- Bộ nhận diện thương hiệu — Corporate branding kit
- Bộ nhận diện — Identity package
- Bị thua lỗ — Incur losses
- Bên vay — Borrower
- Bị phá sản — Bankrupt
- Bình ổn giá — Price stabilization
- Bộ nhận dạng thương hiệu — Brand identity package
- Biên lợi nhuận — Profit margin
- Bất động sản nghỉ dưỡng — Vacation property
- Biến động tỷ giá — Exchange rate fluctuation
- Bất động sản đầu tư — Investment property
- Bất động sản — Real estate
- cơn mưa — rain
- Biến động thị trường — Market volatility
- chu kì tế bào — cell cycle
- chu kỳ nửa phân rã — half-life
- cơn gió — gust
- cơn lũ đột ngột — flash flood
- chu kì — cycle
- cơn địa chấn — seismic shock
- cơn bão lớn — hurricane
- chọn lọc tự nhiên — natural selection
- cơn bão — storm
- có tuyết — snowy
- chí tuyến — tropic
- có gió từng luồng — gusty
- có gió lùa — drafty
- có bão — stormy
- có nắng — sunny
- có mưa — rainy
- có gió — windy
- có mây — cloudy
- chuẩn tinh — quasar
- Loại hình nhập khẩu — Type of import
- Loại hình sản xuất xuất khẩu — Export-oriented production
- Bảo hành 1 đổi 1 — One-to-one replacement warranty
- Món nợ — Debt
- Loại tiền — Currency
- Báo cáo tổn thất — Loss report
- Lễ ký kết hợp tác — Cooperation signing ceremony
- Lệnh cấp container — Container order
- Bán vốn — Equity sale
- Bảo hiểm toàn diện — Comprehensive insurance
- xuất dương — Going abroad
- Loại khách hàng — Customer type
- Bản vị — Monetary standard
- Bảo hành trọn đời — Lifetime warranty
- Lỗ lũy kế — Accumulated loss
- Báo cáo lý lịch tín dụng — Credit history report
- Lỗ năm trước chuyển sang — Carried forward loss
- Liên ngân hàng — Interbank
- Liên hóa đơn — Invoice copy
- Bao thầu — Contracting
- Báo cáo lợi tức — Profit report
- Bao bì luân chuyển — Reusable packaging
- Loại hình kinh doanh — Business type
- Bao thanh toán — Factoring
- Lệnh chi — Payment order
- Bảo hộ thương hiệu — Trademark protection
- Loại hình du lịch — Type of tourism
- Bảng kiểm kê — Inventory sheet
- Bảo hộ lao động — Occupational safety
- bùn thải — waste mud
- cầu vồng sau mưa — rainbow
- Lệnh cấp container rỗng — Empty container order
- cái dốc — slope
- bóng tối — darkness
- cái lạnh — cold
- chân mây — horizon
- bùn — mud
- bùn than — coal slurry
- cát biển — beach sand
- cái nóng ngột ngạt — sweltering heat
- chảy ra — flow out
- bùn dơ — dirty mud
- cát lún — quicksand
- bùn lầy — mire
- bùn khoáng — mineral mud
- bùn loãng — slurry
- bùn đất — muddy soil
- chảy xuống — flow down
- chảy ngược — backflow
- cấp gió — wind force
- bắc cực quang — aurora borealis
- bóng đen — shadow
- bẩn quặng — ore impurity
- bóng đêm — darkness
- áp thấp nhiệt đới — tropical depression
- biển tiến — marine transgression
- áp thấp — low pressure area
- ao băng — polynia
- biển mây — sea of clouds
- bầu trời — sky
- biển động — rough sea
- bão táp — tempest
- bào mòn — erosion
- bão bùng — stormy weather
- bầu không khí — air
- băng trôi — iceberg
- băng tích — moraine
- bầu khí quyển — atmosphere
- bão tuyết — blizzard
- Lịch sử vay trả tín dụng — Credit repayment history
- bão tố — thunderstorm
- Thắt lưng buộc bụng — Tighten the belt
- Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp — Corporate income net profit
- Lợi nhuận sau thuế — Net profit after tax
- Thấp hơn giá định mức — Below market price
- Thanh toán trước khi nhận hàng — Prepayment
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối — Undistributed net profit
- Lợi nhuận giữ lại — Retained earnings
- thanh toán thuế — Tax payment
- Lợi nhuận biên — Marginal profit
- Lễ ký kết hợp đồng — Contract signing ceremony
- Lợi nhuận được chia — Distributed profit
- thanh toán tiền điện — Electricity bill payment
- thanh toán hóa đơn — Invoice payment
- Lễ ra quân — Kick-off ceremony
- Lễ ra mắt sản phẩm — Product launch ceremony
- thanh toán đợt 2 — Second payment installment
- thanh toán gối đầu — Overlapping payment
- Thao túng tiền tệ — Currency manipulation
- Lợi nhuận tính thuế — Taxable income
- thanh toán đổi chứng từ — Payment against documents
- Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh — Operating profit
- Thanh toán trong nước — Domestic payment
- Thanh toán trực tuyến — Online payment
- Thanh toán trực tiếp — Direct payment
- thành lập nghiệp đoàn — Establish a union
- thanh toán tiền mặt — Cash payment
- thanh toán tiền hàng — Goods payment
- thanh toán công nợ — Debt settlement
- thanh toán sau khi nhận hàng — Payment after delivery
- thanh toán đầy đủ — Full payment
- thanh lý vào sổ tàu — Ship ledger clearance
- thắng thầu — Winning a bid
- tên giao dịch — Transaction name
- thanh toán tiền — Money payment
- thanh quyết toán — Final settlement
- thanh toán sau — Post-payment
- thanh toán qua ngân hàng — Bank payment
- tên chủ tài khoản ngân hàng — Bank account holder name
- tên gói thầu — Tender package name
- thanh toán dư — Overpayment
- thanh toán đúng hạn — On-time payment
- thành phần kinh tế — Economic sector
- thanh lý tờ khai hải quan — Customs declaration settlement
- thanh toán bằng thẻ — Card payment
- thanh toán tạm ứng — Advance payment
- thanh lý tờ khai — Declaration liquidation
- thanh toán không dùng tiền mặt — Cashless payment
- thanh toán hợp đồng — Contract payment
- thanh toán chuyển khoản — Bank transfer payment
- thâm nhập thị trường — Market penetration
- thành tiền — Total amount
- thành lập lại — Re-establishment
- thanh toán cho khách hàng — Customer payment
- thanh toán 1 lần — One-time payment
- thành lập công ty — Establish a company
- thành lập chi nhánh — Establish a branch
- thành lập doanh nghiệp — Business establishment
- thanh toán bù trừ — Clearing payment
- ánh sáng — light
- thanh toán biên mậu — Border trade payment
- ánh nắng — sunshine
- ameriđi — americium
- ác tà — malice
- ánh sáng lấp lánh — sparkling light
- ám tiêu — reef
- ánh sáng mặt trời — sunlight
- á kim — metalloid
- an đê hít — aldehyde
- anatoxin — anatoxin
- ánh sáng ban ngày — daylight
- ẩn tinh — cryptocrystalline
- an ca lô ít — alkaloid
- amoni — ammonium
- ánh lửa bập bùng — flickering firelight
- ăng ti moan — antimony
- ánh lửa — firelight
- an bu min — albumin
- amerixi — americium isotope
- thanh lý tài sản cố định — Fixed asset liquidation
- thanh lý hàng tồn kho — Inventory liquidation
- tập đoàn lớn — Large corporation
- tên người thụ hưởng — Beneficiary name
- thặng dư — Surplus
- tên tài khoản — Account name
- tập đoàn đa ngành — Multisector corporation
- tham vấn giá hải quan — Customs price consultation
- thăm dò thị trường — Market research
- thâm hụt ngân sách — Budget deficit
- tên tài khoản ngân hàng — Bank account name
- thâm hụt thương mại — Trade deficit
- thẩm định dự án — Project appraisal
- thẩm định tài sản — Asset appraisal
- tất toán khoản vay — Loan settlement
- tên ngân hàng — Bank name
- tất toán — Settlement
- tập đoàn điện lực Việt Nam — Vietnam Electricity Group
- thâm hụt — Deficit
- tham vấn giá — Price consultation
- tên hàng hóa — Commodity name
- tăng vốn điều lệ — Charter capital increase
- tập đoàn dầu khí Việt Nam — Vietnam Oil and Gas Group
- tham gia đấu thầu — Participate in bidding
- thanh lý hải quan — Customs clearance
- tạo việc làm — Job creation
- thẩm định tín dụng — Credit appraisal
- tên chủ tài khoản — Account holder name
- tăng trưởng tín dụng — Credit growth
- thặng dư tiêu dùng — Consumer surplus
- tài sản chung — Joint assets
- tất toán sổ tiết kiệm — Savings account settlement
- tài sản ròng — Net assets
- tăng trưởng mạnh — Strong growth
- tài sản thiếu chờ xử lý — Missing assets under review
- Techcombank — Techcombank
- tập đoàn tài chính — Financial group
- tài trợ bởi — Sponsored by
- tất toán tài khoản — Account closure
- tài sản hình thành trong tương lai — Future assets
- tài khoản vốn — Capital account
- tài khoản vay — Loan account
- thẩm định ngân hàng — Bank appraisal
- thẩm định giá bất động sản — Real estate appraisal
- thẩm định dự án đầu tư — Investment project appraisal
- tạm khóa báo có — Temporary credit hold
- tái xuất — Re-export
- tập đoàn viễn thông quân đội — Viettel Group
- tập đoàn kinh tế — Economic group
- tài trợ thương mại — Trade finance
- tái nghèo — Relapse into poverty
- tài sản kế thừa của cha hoặc của tổ tiên — Inherited ancestral assets
- tài lộc — Wealth and fortune
- tài sản nhận giữ hộ — Custodial assets
- tài sản cố định hữu hình — Tangible fixed assets
- tăng thu nhập — Income increase
- tài sản thuê ngoài — Leased assets