Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 41/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- Tội ác — Crime
- Lao tù — Prison
- Tội mưu phản — Treason
- Tranh chấp bằng vũ lực — Armed conflict
- Bè đảng — Clique
- Biện pháp an ninh — Security measures
- Ăn cắp vặt — Petty theft
- Ăn cá độ — Sports betting
- Ăn cá cược — Gambling
- Buôn bán ma túy — Drug trafficking
- Buôn lậu ma túy — Drug smuggling
- Mối đe dọa — Threat
- Biện pháp bảo vệ — Protective measures
- Băng đảng — Gang
- Băng cướp — Robbery gang
- Băng nhóm — Group of thugs
- Bạch phiến — Heroin
- Bay lắc — Drug-fueled partying
- Ăn phong bì — Take bribery
- Băng đảng buôn lậu — Smuggling cartel
- Bạo hành có vũ khí — Armed violence
- Ăn đút lót — Bribery
- Bánh vẽ — Empty promise
- Sự trộm cắp — Theft
- Tha tội — Pardon
- Tên trộm — Thief
- Sự tham nhũng — Corruption
- Tên giả — Alias
- Sự tàn sát — Massacre
- Tên tội phạm — Criminal
- Sự thủ tiêu — Elimination
- Thẩm — Examine
- Sự sa ngã — Moral downfall
- Tham gia tố tụng — Legal participation
- kẻ phản bội để đi theo phe đối lập — turncoat
- Sự rửa tiền — Money laundering
- Thẩm định hồ sơ — File review
- Thả tự do — Release
- Tại đào — On the run
- Tệ nạn xã hội — Social problem
- Tệ nạn học đường — School violence
- Sự xâm hại — Abuse
- Sự vu cáo — False accusation
- Tệ lậu — Outdated practice
- Tang vật — Evidence
- Sự vu khống — Defamation
- Sự vi phạm trắng trợn — Blatant violation
- Tái phạm — Recidivism
- Sự vi phạm — Violation
- Sự tụ tập đông người để phá rối — Riot
- Tầm nã — Manhunt
- Tàng trữ — Possession
- sự lậu thuế — tax evasion
- sự lừa đảo — fraud
- Sự tư lợi — Self-interest
- sự làm hại — harm
- sự phá hoại — vandalism
- khủng hoảng thừa — overproduction crisis
- khủng hoảng nợ công — sovereign debt crisis
- kẻ mị dân — demagogue
- kẻ xâm lược — invader
- khủng hoảng kinh tế thế giới — global economic crisis
- sự làm ô uế — impurity
- kẻ xâm phạm đời tư — privacy invader
- kẻ vô dụng — useless person
- sự nổi loạn — rebellion
- người phá thai — abortionist
- sự hủy diệt — destruction
- sự lưu đày — exile
- sự ngược đãi — abuse
- sự hăm dọa để tống tiền — extortion
- sự gian lận — fraud
- sự giả mạo — forgery
- người nữ da đen bị bắt làm nô lệ — African slave woman
- kiếm được bằng việc làm bất chính — unethical gain
- yếu tố phạm tội — criminal factor
- khủng hoảng tuổi 20 — quarter-life crisis
- sự phá rừng — deforestation
- xóa nạn mù chữ — illiteracy eradication
- khủng hoảng tuổi lên 3 — toddler tantrums
- xì ke — scag
- sự náo loạn chỗ đông người — riot
- kẻ vô danh — anonymous person
- kẻ phạm tội — criminal
- kẻ thất bại — failure
- kẻ tình nghi — suspect
- khủng hoảng tiền tệ — currency crisis
- kẻ tước đoạt — plunderer
- kẻ phóng đãng — profligate
- kẻ tham ăn — glutton
- kẻ trộm đêm — night thief
- kẻ thua cuộc — loser
- kẻ lười biếng — lazy person
- kẻ phản bội — traitor
- kẻ tống tiền — extortionist
- kẻ nịnh bợ — flatterer
- kẻ móc túi — pickpocket
- kẻ tàn phá — vandal
- kẻ lừa dối — deceiver
- kẻ tấn công — attacker
- kẻ làm hại — harmful person
- kẻ đồng lõa — accomplice
- kẻ tâm thần — psychopath
- kẻ khốn nạn — asshole
- kẻ khủng bố — terrorist
- kẻ giả mạo — impostor
- kẻ quấy rối — harasser
- kẻ lừa đảo — fraudster
- kẻ hủy diệt — destroyer
- kẻ lệ thuộc — dependent person
- kẻ giết người — murderer
- kẻ gian — evildoer
- kẻ gây sự — troublemaker
- kẻ đạo đức giả — hypocrite
- kẻ đào mỏ — gold digger
- kẻ đâm thuê chém mướn — hired assassin
- con buôn phi pháp — illegal trader
- côn đồ — thug
- kẻ cướp phá — marauder
- con bạc — gambler
- cò mồi — pimp
- có tác dụng của ma túy — under the influence of drugs
- kẻ độc tài — dictator
- cố sát — commit murder
- chơi tất tay — go all-in
- kẻ độc hành — lone wolf
- kẻ ba hoa — braggart
- kẻ đê tiện đáng khinh — contemptible person
- kẻ ăn thịt người — cannibal
- kẻ ăn trộm — thief
- kẻ cướp đất — land grabber
- kẻ độc ác — evil person
- kẻ ăn mày — beggar
- kẻ ăn bám — parasite
- kẻ cướp có súng — armed robber
- kẻ bất lương — scoundrel
- kẻ bịp bờm — fraudster
- kẻ biến thái — pervert
- kẻ ám sát — assassin
- con tin — hostage
- kẻ bạo ngược — brute
- kẻ bám đuôi — stalker
- con nghiện — addict
- quỷ kế — scheme
- nữ yêu quái ăn thịt người — female ogre
- phòng chống rửa tiền — anti-money laundering
- quỵt nợ — default on a debt
- shisha — hookah
- sự buôn bán nô lệ — slave trade
- phê cần — get stoned
- phòng chống tham nhũng — anti-corruption
- sự bỏ đảng — defection
- sự biến thái — perversion
- giết hại — kill
- phòng chống tệ nạn xã hội — social vice prevention
- đồi trụy — depraved
- sex tập thể — group sex
- sự buôn lậu — smuggling
- giết chóc — slaughter
- chơi số đề — bet on lottery numbers
- hê rô in — heroin
- hung đồ — thug
- quỵt tiền — default on a payment
- cai nghiện — undergo rehabilitation
- chơi qua đường — casual sex
- hăm dọa để tống tiền — extort
- sex thú — bestiality
- sờm sỡ — grope
- chơi ngải — practice witchcraft
- giết người hàng loạt — Serial killer
- giới tính nam — male gender
- động đĩ — loose
- nạn mại dâm — prostitution
- nạn khủng bố — terrorism
- chơi đĩ — patronize a prostitute
- thói rượu chè — alcoholism
- nạn đói — famine
- thói quan liêu — bureaucracy
- nạn diệt chủng — genocide
- nô lệ tình dục — sex slave
- không tặc — aircraft hijacking
- thiếu đạo đức — immoral
- thói ham ăn — gluttony
- nát rượu — alcoholic
- khóe — trick
- thị phi — controversy
- nạn xả rác — littering
- nạn mù chữ — illiteracy
- nạn dân — casualty
- thuốc lắc — ecstasy
- thuốc lá điện tử — electronic cigarette
- thuốc lá — cigarette
- nạn cướp bóc — looting
- thuốc kích thích — stimulant
- nạn con ông cháu cha — nepotism
- thuốc kích dục nữ — female aphrodisiac
- tính chất đồi bại — wickedness
- nạn buôn người — human trafficking
- thuốc kích dục — aphrodisiac
- mặt đáy — bottom surface
- thuốc phiện — opium
- thú nhục dục — lust
- thuốc lào — Nicotiana rustica
- athens — Athens
- bàu — Natural Pond
- Bá Linh — Berlin
- bản xã — Village Commune
- astana — Astana
- miền trung — central region
- armenia — Armenia
- miền núi — mountainous area
- miền nông thôn — rural area
- bái đáp — Bowing Gesture
- arkhangelsk — Arkhangelsk
- bắc phong — North Wind
- Bắc Hải Đạo — Hokkaido
- bắc địa dư — Northern Hemisphere
- bắc cao ly — North Korea
- bắc thần — Northern Deity
- bắc bình — Peking
- bán sơn địa — Highland Area
- bắc vĩ tuyến — Northern Latitude
- bán đảo cao ly — Korean Peninsula
- bắc — North
- cả nước — The Entire Country
- cả thế giới — The Whole World
- bán cầu — Hemisphere
- biên ải — Border Area
- bưng biền — Marshlands
- các vùng lân cận — Nearby Regions
- các quốc gia lân bang — Bordering States
- đông tây nam bắc — cardinal directions
- Hoành Sơn — Hoành Sơn Mountain Range
- các nước lân cận — Adjacent Nations
- bốn phương — Four Directions
- biền — coastal land
- bốn biển — The Seven Seas
- belarus — Belarus
- bờ đê — Embankment
- bờ vùng — Riparian Zone
- bờ bến — Shoreline
- bờ dốc — Slope
- bờ cõi — Territory
- biên thùy — Remote Frontier
- biên cương — National Border
- bờ tây — West Coast
- arkansas — Arkansas
- trung phi — Central Africa
- ankara — Ankara
- trung bộ — Central Vietnam
- trung du — midland
- angola — Angola
- trung á — Central Asia
- an tịnh — tranquility
- ghềnh đá đĩa — plate stone rapids
- an sơn — Anshan
- ghềnh đá — rocky rapids
- an ka ra — Ankara
- ghềnh — rapids
- an huy — Anhui
- ác men ni a — Armenia
- an hảo — well-being
- an định — peacekeeping
- á-căn-đình — Argentina
- an dân — social stability
- a ri zôn na — Arizona
- a kan sát — Arkansas
- an biên — An Bien
- an bang — An Bang
- vành đai trắng — white zone
- vành đai — belt
- an ba ni — Albania
- liên xô cũ — former Soviet Union
- liên bang — federation
- u ran — Uranus
- ái nhĩ lan — Ireland
- lãnh thổ — territory
- lưu vực sông — river basin
- lãnh nguyên — tundra
- lưu vực — basin
- miền xuôi — lowland area
- liên tỉnh — inter-provincial
- mạn khô — freeboard
- gầm trời — under the sky
- liền sát — adjacent
- mạn — side
- đường chân trời — horizon
- lục địa — continent
- đáy đại dương — ocean floor
- đường uốn khúc — winding road
- eo đất — isthmus
- luồng lạch — channel
- duyên giang — riverside
- đường tụ thủy — watercourse
- đường phân thủy lục địa — continental divide
- đường xích đạo — equator
- hố — Pit
- lục địa nhỏ — microcontinent
- eo biển — strait
- duyên hải — coastal area
- đông hải — east sea
- đường phân thủy — watershed boundary
- con suối nhỏ — Brook
- đông du — study tour
- đồi núi — Hilly terrain
- con sông — River
- địa vực — Region
- con đập — Dam
- đồng cỏ — Grassland
- côn minh — Kunming
- động lớn — large cave
- đông lào — Vietnam
- địa bàn — Territory
- cọn — Waterwheel
- dòng kênh — canal
- đoạn đường — Road segment
- xuyên quốc gia — Transnational
- địa cầu — Globe
- đồng hoang — wasteland
- xuyên bang — Interstate
- xuyên việt — Cross-Vietnam
- đó đây — Here and there
- đỉnh núi — Mountain peak
- địa thế — Terrain
- xứ — Region
- kẽ nứt sâu — Chasm
- địa hạt — District
- kẽ nứt — Crack
- tây phương — the West
- địa giới — Boundary
- con suối — Stream
- dòng suối nhỏ — brook
- tây nam — Southwest
- dòng suối — creek
- tây âu — Western Europe
- tây á — West Asia
- dòng nước nhỏ — brook
- đồng quê — countryside
- lãnh hải — territorial waters
- đồng rêu — mossy field
- lãnh địa — domain
- dòng nước — stream
- đông nam bộ — Southeast Region
- sydney — Sydney
- thái ấp — fief
- tây vực — Western Regions
- tanzania — Tanzania
- suối nhỏ — rill
- tân trào — Tan Trao
- suối khoáng nóng — hot spring
- tân kỳ — novelty
- tân cương — Xinjiang
- suối khoáng — mineral spring
- tam nông — three agricultural areas
- địa cực — polar region
- tả ngạn — left bank
- syria — Syria
- đáy biển — seabed
- địa dư — geography
- đáy — bottom
- đông á — East Asia
- đầm ô loan — O Loan Lagoon
- cao xanh — Green Plateau
- đài nguyên — Tundra
- cao lâu — Chinese restaurant
- cô thôn — Hamlet
- cao lộc — Cao Loc
- đại hàn — South Korea
- dải gaza — Gaza Strip
- cực tây — Westernmost
- cao đường — Highland
- đại châu — Continent
- cô oét — Kuwait
- chánh hội — Leader
- cẩm châu — Cam Chau
- chan chan — Chan Chan
- hà khẩu — Hekou
- cái phá — Lagoon
- cao câu ly — Goguryeo
- canh tân — Reform
- hạ du — Lower course
- gò đống — Mound
- cận xích đạo — Equatorial
- cận nhiệt đới — Subtropical
- Đông Đô — Thang Long
- đảo ngọc — Jewel island
- cameroon — Cameroon
- cấm chỉ — Prohibit
- đồi thông — Pine hill
- đảo băng — Iceberg
- sơn mạch — Mountain range
- sơn khê — Mountain and river
- cam tuyền — Fresh stream
- ruộng vườn — Farm garden
- ruộng rẫy — Hillside field
- hướng bắc — North
- hướng bắc la bàn — Magnetic north
- cực đông — Easternmost
- đồi — Hill
- ruộng rộc — Fallow field
- ruộng nương — Upland field
- ruộng muối — Salt field
- cực bắc — North Pole
- đồi trọc — Barren hill
- hải phận — Territorial sea
- crimea — Crimea
- hàn đới — Polar region
- hungary — Hungary
- giáp ranh — Bordering
- hải đạo — Sea route
- hải ngoại — Overseas
- hoang mạc — Desert
- hòn đảo — Island
- hòn đảo nhỏ — Islet
- hòn núi — Mountain
- hành tinh nhỏ — Asteroid
- giáp nhau — Adjacent
- giáp biên giới — Borderland
- hẻm núi — Canyon
- một thành phố của canada — A city in Canada
- nước nhiệt đới — Tropical country
- giáp biển — Coastal
- xrilanka — Sri Lanka
- nước dubai — Dubai
- vương quốc bỉ — Belgium
- nước khác — Other country
- vùng xa xôi hẻo lánh — Remote area
- nước do thái — Israel
- quần thể di tích — Monument complex
- vùng ven đô — Suburban area
- nhiều đầm lầy — swampy
- nhánh sông — Tributary
- nhà bè — Floating house
- vũng ven biển — Coastal lagoon
- vùng ven — Peripheral area
- phi châu — Africa
- ohio — Ohio
- năm châu — Five continents
- non sông — Homeland
- nam bán cầu — Southern Hemisphere
- non nước — Natural scenery
- nội tỉnh — Intraprovincial
- nam băng dương — Southern Ocean
- nam á — South Asia
- nội ô — Inner city
- nà — Field
- nóc nhà đông dương — Roof of Indochina
- niu di lân — New Zealand
- vùng nội địa — Inland region
- vùng nửa tối — Penumbra
- mũi đất — Cape
- vùng đất bị bao quanh bởi nhiều vùng đất khác — Landlocked area
- nhánh sông nhỏ — Streamlet
- vùng ngập mặn — Saline area
- vùng đặc quyền kinh tế — Exclusive economic zone
- vùng lũ — Flood zone
- vùng cấm bay — No-fly zone
- vùng đất — Land area
- vùng cực của trái đất — Polar region
- vùng trung đông — Middle East
- vùng trời thuộc chủ quyền... — Sovereign airspace
- vùng biển đảo — Archipelagic waters
- vùng trời — Airspace
- vùng đất ướt — Wetland
- vùng biển — Maritime zone
- vùng núi — Mountainous area
- vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh — British Overseas Territory
- vùng hoang vu — Wilderness
- vùng đất thấp — Lowland
- vùng đất thánh — Holy Land
- vùng gần kề — Adjacent area
- vùng đất ngập nước — Wetland
- vùng đất mới — New territory
- vùng đệm — Buffer zone
- vùng đất rộng — Vast land
- Vũ Hán — Wuhan
- Viêng Chăn — Vientiane
- vùng đồng bằng — Plain
- vùng đất hứa — Promised land
- vùng đất dành cho khu kỹ nghệ — Industrial zone
- ruộng mạ — Seedbed
- ruộng lúa — Rice field
- rừng trồng — Planted forest
- rừng đặc dụng — Special-use forest
- ruộng công — Communal field
- ruộng đồng — Farmland
- rừng thông — Pine forest
- rừng nguyên thủy — Pristine forest
- ruộng — Field
- rừng — Forest
- ruộng đất — Arable land
- rừng sao — Star forest
- rừng cao su — Rubber plantation
- rìa — Edge
- rừng già — Ancient forest
- quốc gia việt nam — Vietnam
- rặng — Ridge
- quốc gia mỹ — United States
- rừng cấm — Protected forest
- quần thể di tích cố đô huế — Hue Monument Complex
- rừng sản xuất là rừng trồng — Production forest
- rặng san hô — Coral reef
- quốc gia kém phát triển — Underdeveloped country
- rặng núi — Mountain range
- quần thể kiến trúc — Architectural complex
- quốc gia công nghiệp — Industrialized country
- rừng núi — Mountain forest
- israel — Israel
- quần thể du lịch — Tourist complex
- quốc đảo — Island nation
- rừng nhiệt đới — Tropical rainforest
- Khải hoàn môn Pháp — Arc de Triomphe
- Tiểu vùng — Subregion
- ireland — Ireland
- Kenya — Kenya
- i rắc — Iraq
- kim thượng — Kim Thuong commune
- Tiểu lục địa — Subcontinent
- indonesia — Indonesia
- indianapolis — Indianapolis
- Venezuela — Venezuela
- Kim tự tháp Khê Ốp — Pyramid of Giza
- iran — Iran
- jerusalem — Jerusalem
- Tổ quốc — Homeland
- iowa — Iowa
- vùng an toàn — Comfort zone
- kim môn — Kim Mon Island
- Vùng — Region
- Thuộc địa — Colony
- Thung lũng — Valley
- Thế giới — world
- jamaica — Jamaica
- Viễn Đông — Far East
- Thiên — Celestial
- Kênh đào Xuy Ê — Suez Canal
- Kênh đào Panama — Panama Canal
- Kỳ đài Huế — Flag Tower of Huế
- Vị Thanh — Vi Thanh City
- Thềm lục địa — Continental shelf
- đá trời — Meteorite
- e hèm — ahem
- đùng đùng — pounding
- đùng đoàng — thundering
- lùng tùng — banging
- đùng — boom
- máy radio — radio
- ẽo ẹt — creaking
- ê ê — hey hey
- mất giọng — hoarse
- mi crô — microphone
- eo éo — shrill calling
- eng éc — grunting
- âm phổ — sound spectrum
- ăm ắp — brimming
- bát âm — octave
- ề — come on
- éc — yelp
- èo èo — droning
- băng giô — banjo
- âm hưởng học — acoustics
- ê — hey
- êu — yuck
- ề à — to drawl out
- bản công xéc tô — concerto
- eo ôi — oh dear
- an bom — anvil
- eo óc — shrill crowing
- bán âm giai — chromatic scale
- ê a — drawl
- âm tạp — noise
- ậm ạch — sluggish
- ắng lặng — silence
- ánh ỏi — clamorous
- ẳng ẳng — yelping
- cái đàn — string instrument
- ấm ách — bloated
- ậm à ậm ạch — hesitation
- âm vòm mềm — velar sound
- bộ trống — drum kit
- bolero — bolero
- biến âm — modulation
- âm vang — resonance
- bè đôi — duet harmony
- beng — clang
- bè xôpranô — soprano part
- bè antô — bass part
- bè — harmony line
- bè têno — tenor part
- âm tắc thanh hầu — glottal stop
- âm luật — musical rules
- âm hai răng — dentalized sound
- bá âm — overtone dominance
- âm tắc sát — affricate
- ầm ĩ — noisy
- âm do hai môi nhập lại phát ra — bilabial sound
- âm rung — trill
- âm giai — scale
- âm môi răng — labiodental sound
- âm chủ chốt — key tone
- âm cơ bản — fundamental tone
- âm răng nướu — alveolar sound
- ậm ừ — murmuring
- âm chân răng — dental sound
- ẩm ẩm — damp
- âm tố — phoneme
- âm thanh nổi — stereo sound
- âm thanh báo động — alarm sound
- loàng xoàng — clattering
- âm ấm — lukewarm
- phì phì — huffing
- còi tầm — siren
- liu liu — taunting
- cọc cạch — rattling
- âm thanh hầu — guttural sound
- Linh đình — Lavish
- liểng xiểng — clattering
- lộp xộp — clattering
- kì cạch — tapping
- chụt — smacking
- lõng bõng — sloshing
- lóp lép — flapping
- chóp chép — munching
- leng keng — tinkling
- lợm giọng — gagging
- chíu chít — chirping
- động tĩnh — activity
- đì đùng — booming
- lao xao — murmuring
- lanh lảnh — ringing
- đoạn hội thoại — dialogue
- đì đẹt — popping
- dìu dặt — lilting
- đen đét — snapping
- độp — thud
- đợp — chomp
- du dương — melodious
- xèo xèo — sizzling
- phì phò — panting
- đốp — smack
- cọt kẹt — creaking
- răng rắc — cracking
- sồn sột — crunching
- sình sịch — squeaking
- rắc — sprinkle
- rầm rập — stomping
- soạt — ripping
- chát tai — piercing sound
- phức điệu — polyphony
- chít chít — squeaking
- phối nhạc — music arrangement
- phổ nhạc — compose music
- cạo kèn kẹt — scraping
- rì rào — rustling
- chất lượng âm thanh — sound quality
- sào sạo — crunching
- rộn rạo — bustling
- sàn sạt — rustling
- rệu rạo — creaking
- sầm sầm — rumbling
- reng — ringing
- sầm sập — pounding
- rè rè — buzzing
- sầm — crash
- rào rào — pattering
- rào rạo — rustling
- tiếng rít — hissing
- tiếng rền rĩ — droning
- rù rù — humming
- rạo — rattling
- tiếng nổ súng — gunfire
- tiếng nổ sầm — thunder
- tiếng rên rỉ — moaning
- tiếng rú đau đớn — wailing
- rù rì — humming
- tiếng rộn rã — bustling
- tiếng nhỏ giọt — dripping
- tiếng nổ — explosion
- tiếng nổ ngắn — popping
- tiếng rống — roaring
- tiếng răng rắc — crunching
- tiếng róc rách — trickling
- tiếng người nhại theo tiếng ộp ộp hoặc quạ quạ — mimicry
- tiếng quát tháo — shouting
- tiếng om xòm — racket
- tiếng oang oang — blaring
- tiếng rắc — snapping
- tiếng nói thầm — whispering
- tiếng quạ quạ — cawing
- tiếng ộp ộp của ếch nhái — croaking
- tiếng o o — humming
- tiếng nói líu lo — babbling
- tiếng nói chuyện ồn ào — chatter
- tiếng ồng ộc của nước trong chai đổ ra — glugging
- tiếng xủng xoảng — clanging
- tiếng tăm — reputation
- tiếng tặc lưỡi — clicking tongue
- tiếng sột soạt — rustling
- tiếng xì xì — hissing
- Tiếng xì xào — Murmur
- tiếng sét ái tình — love at first sight
- tiếng vo ve — buzzing
- tiếng sóng gầm — crashing waves
- tiếng sét — thunderclap
- phách — beat
- tiếng rung chuông — bell ringing
- phách nhạc — musical beat
- tiếng tru — howling
- Tiếng ụt ịt — Oink
- nửa trên thang âm — upper register
- phách tấu — rhythmic coordination
- tiếng vỗ tay khen ngợi — applause
- tiếng vỗ nhẹ — tapping
- tiếng trống — drumming
- tiếng vỗ tay — clapping
- tiếng tim đập — heartbeat
- tiếng thình thịch — pounding
- tiếng thở bật từ cổ họng vì đang gắng sức làm gì — grunting
- tiếng thở dài — sighing
- tiếng việt thực hành — practical Vietnamese
- tiếng than vãn — wailing
- tiếng vèo — whooshing
- tiếng vang rền — rumbling
- tiếng uỵch — thump
- tiếng mèo kêu — meowing
- tiếng ngâm nga — humming
- tiếng lòng — inner voice
- tiếng kèn — horn sound
- tiếng leng keng — tinkling
- tiếng lạo xạo — crunching
- tiếng mèo rừ — purring
- tiếng láy rền — droning
- tiếng hét — screaming
- tiếng huýt gió — whistling
- tiếng lanh lảnh — ringing
- tiếng lóng — slang
- tiếng lộn xộn chối tai — cacophony
- tiếng gió rít — whistling wind
- tiếng gọi — calling
- tiếng lẻng xẻng của tiền xu — jingling
- tiếng loảng xoảng — crashing
- tiếng gầm gừ — growling
- tiếng gầm — roaring
- tiếng kêu van — pleading
- tiếng kêu quang quác — squawking
- tiếng kêu vo vo — buzzing
- tiếng lầm bầm — muttering
- tiếng kêu líu ríu — twittering
- tiếng lạ khó hiểu — strange noise
- tiếng la inh tai — shrieking
- tiếng kêu gộp gộp — gobble
- tiếng kêu chói tai — shrieking sound
- tiếng khụt khịt — sniffing
- tiếng kêu — cry
- tiếng kêu xào xạc — rustling
- tiếng kêu vù vù — whooshing
- tiếng đập cửa — knocking sound
- tiếng ken két gai người — creaking sound
- tiếng khóc rên rỉ — whimpering
- tiếng chan chát — clanging
- tiếng chim hót trong bụi mận gai — The Thorn Birds
- tiếng cười — laughter
- tiếng cằn nhằn — grumbling
- tiếng dội lại — echoing
- tiếng chói tai — piercing sound
- tỉ tê — murmuring
- tiếng chim hót — bird singing
- tiếng — sound
- tiếng chó sủa — barking
- tiếng đinh tai — deafening sound
- tiếng chiêm chiếp — chirping
- tiếng động lớn — loud noise
- tích tắc — ticking
- tiếng be be — bleating
- tiếng cục tác ngắn của gà để gọi con — clucking
- tiếng bịch — thud
- tiếng còi xe — car horn sound
- tiếng đồng hồ — ticking sound
- tiếng bép xép — chatter
- tiếng bập bẹ — babbling
- tiếng bước nhẹ — soft footsteps
- tiếng chuông reo to — loud bell ringing
- tiếng động chói tai — screeching sound
- tiếng ầm ầm — rumbling
- tiếng ầm ừ — humming
- tiếng động — noise
- tiếng bụng sôi ùng ục — stomach gurgling
- khì khì — chuckle
- Hộ sĩ — Orderly
- tiếng chuông hòa âm — harmonious bell ringing
- PGS.TS — Associate Professor
- khè — hiss
- thỏ thẻ — whisper
- khơ khớ — hearty laugh
- Giám định y khoa — Medical examination
- Lương y — Ethical physician
- the thé — shrill
- khục — cough
- khúc khích — giggle
- tí tách — pattering
- lạch tạch — pattering
- lắc kêu — rattle
- thơ ca — poetic sound
- lạch cà lạch cạch — clatter
- thút thít — sobbing
- lách tách — crackling
- khìn khịt — sniffle
- thổi kèn — blow a horn
- khò khò — snore
- lạch bạch — plod
- lạch cạch — clinking
- khò khè — wheeze
- cái gờ — Ledge
- cái gắp đá — Ice tongs
- cái gối ôm — Bolster
- cái hang — Cave
- cái gãi lưng — Back scratcher
- cái được chế tạo rất nhanh — Quick-made item
- cái gáo — Ladle
- cái ghế đẩu — Stool
- cái gùi — Basket backpack
- cái gông — Stocks
- cái giảm âm — Silencer
- cái gạt tàn — Ashtray
- cái giũa — File
- cái giường ngủ — Bed
- cái gậy — stick
- cái giáo — Spear
- cái điều khiển tivi — TV remote
- cái đe — Anvil
- cái giần — Sieve
- cái đê — Dyke
- cái dây — Rope
- cái dù — Umbrella
- cái đinh — Nail
- cái đu — Swing
- cái điều khiển — Remote control
- cái đo nhiệt độ cao — High-temperature thermometer
- cái đèn — Lamp
- cái đèn ngủ — Night lamp
- cái đục lỗ — Hole punch
- cái diều — Kite
- cái đục dài — Long chisel
- cái đồng hồ — Clock
- cái đục — Chisel
- cái dép — Slipper
- cái đai — Belt
- cái đinh ba — Trident
- cái chén — Bowl
- cái điện thoại — Phone
- cái chày — Pestle
- cái cày — Plow
- cái cầu — Bridge
- cái chuông — Bell
- cái chặn âm thanh — Sound blocker
- cái chụp đèn — Lampshade
- cái chũm chọe — Cymbals
- cái còi — Whistle
- cái chặn tiếng — Noise suppressor
- cái chụp đĩa — Disc cover
- cái chụp ống khói — Chimney cap
- cái chuồng — Cage
- cái chắn bùn — Mudguard
- cái cồng — Large gong
- cái chốt — Latch
- cái cúp — Trophy
- cái cửa — Door
- cái cột — Pillar
- cái cùm — Shackle
- cái còng — Handcuffs
- cái compa — Compass
- cái cửa sổ — Window
- cái chum — Large jar
- cái cung — Bow
- cái chiêng — Gong
- cái cối — Mortar
- cái cũi — Crib
- cài cửa — Lock the door
- cái chốt chặn — Stopper
- bưu phiếu — Money order
- ca bin — Cabin
- bưu kiện — Parcel
- cái bay thợ xây — Trowel
- ca ta lô — Catalog
- bưu thiếp — Postcard
- bức vách ngăn — Partition wall
- bức tường Berlin — Berlin Wall
- cái bào — Plane
- cà mên — Lunchbox
- bưu tá — Postman
- cái bọc để che chở như kén — Cocoon
- cái bè — Raft
- bức tường thành — Fortress wall
- bút kẻ mắt — Eyeliner
- cái banh miệng — Mouth gag
- bụi mịn — Fine dust
- buồng — Chamber
- cái càng — Claw
- cái ấn — Stamp
- bụi không gian — Cosmic dust
- cái bút chì — Pencil
- bút nỉ — Felt-tip pen
- cài — Clip
- cắc — Cent
- bụi bặm — Dirt
- cái búa — Hammer
- bút lông ngỗng — Quill pen
- bức thư tình — Love letter
- bức tâm thư — Heartfelt letter
- bụi — Dust
- bột hồ — Starch glue
- bọt biển — Sponge
- bột giấy — Pulp
- bức màn sắt — Iron Curtain
- bục sân khấu — Stage platform
- bóp tiền — Wallet
- bông thấm nước — Absorbent cotton pad
- bức tường — Wall
- bức tranh vẽ — Painting
- bóng tennis — Tennis ball
- bông tẩy trang — Cotton pad
- bức tranh toàn cảnh — Panorama
- bức tranh đẹp — Beautiful painting
- búa gõ — Tapping hammer
- bừa chữ nhi — N-shaped harrow
- bục gỗ — Wooden podium
- bục giảng kinh — Pulpit
- bục giảng — Lecture podium
- bù nhìn — Scarecrow
- bọt xà phòng — Soap foam
- bọt sóng — Sea foam
- bọt nước — Water bubble
- bức bình phong — Folding screen
- bục cao để phát biểu — Podium
- bột kẽm — Zinc powder
- bóng điện — Electric bulb
- bồn chứa nước — Water tank
- bức ảnh — Photograph
- bóng đèn tròn — Round light bulb
- bức ảnh đẹp — Beautiful photo
- bồn chứa — Storage tank
- bóng đèn sợi đốt — Filament bulb
- bồn — Tank
- bóng đèn huỳnh quang — Fluorescent lamp
- bông tai — Earring
- bồn cầu vệ sinh — Toilet bowl
- bơm ly tâm — Centrifugal pump
- bọng ong — Honeycomb
- bông ngoáy tai — Cotton swab
- bợn — Dirt
- bong bóng nước — Water bubble
- bóng mềm — Softball
- bóng đèn dây tóc — Incandescent bulb
- bơm — Pump
- bong bóng bay — Balloon
- bong bóng — Bubble
- bóng đèn cao áp — High-pressure lamp
- bóng đèn dài — Tube light
- bồn vệ sinh — Toilet
- bồn tiểu nam — Urinal
- bồn tắm — Bathtub
- bóng câu — Fishing float
- bông cách nhiệt — Insulation wool
- bong bóng xà phòng — Soap bubble
- bồn nước inox — Stainless steel tank
- bồn rửa bát — Kitchen sink
- bộ sách — Book series
- bộ tóc giả — Wig
- bọc nệm — Mattress cover
- bom — Bomb
- bộ khung — Frame set
- bình bông — Flower vase
- bộ đồ trải giường — Bed sheet set
- bộ sản phẩm — Product set
- bộ sưu tập — Collection
- bình — Bottle
- bộ tài liệu — Document set
- bộ da lông thú — Fur set
- bồ đài — Palm sheath dipper
- bô — Chamber pot
- bộ ấn phẩm văn phòng — Office stationery set
- bình bầu — Voting
- bộ bàn ghế gỗ — Wooden table and chair set
- bó gối — Sit on your hands
- bộ bánh khía chữ — Lettered gear set
- bít tất — Socks
- bộ chăn ga gối — Bedding set
- bình hương — Incense burner
- bờ đường đắp cao — Raised roadside
- bờ giậu — Hedge
- bộ bánh khía ba cấp — Three-stage gear set
- bộ bánh hạ cánh — Landing gear
- binh đao — Warfare
- bộ dụng cụ — Toolset
- bộ bánh xe giảm tốc — Reduction wheel set
- bộ bánh xe ba cấp — Three-stage wheel set
- biển số nhà — House number plate
- bể chứa — Reservoir
- biển số xe máy — Motorcycle license plate
- biển hiệu quảng cáo — Advertising signboard