Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 37/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- Viết sai chính tả — Misspelling
- Vũ trụ học — Cosmology
- Thể dục thể hình — Bodybuilding
- Vị lợi — Utilitarianism
- thời tiết khắc nghiệt — extreme weather
- thời tiết dễ chịu — pleasant weather
- tantali — tantalum
- thời tiết đẹp — beautiful weather
- thời tiết quá nóng — scorching weather
- thiên cơ — heavenly secret
- thiên định — predestination
- thời tiết hanh khô — dry weather
- tạo hóa — God's creation
- thất tịch không mưa — A clear 7th day of the 7th month
- thế lực siêu nhiên — supernatural force
- thiên nhiên — nature
- thế tĩnh điện — electrostatic potential
- thể khí — gaseous state
- thiên thể — celestial body
- thể sữa — emulsion
- thể đa bội — polyploid
- thất thường — irregular
- thể lỏng — liquid state
- thiên hướng — inclination
- tăng trở lại — rebound
- tanin — tannin
- tầng ozon — ozone layer
- tạnh ráo — dry
- tầng phủ — surface layer
- tạnh mưa — end of rain
- tầng ngậm nước — aquifer
- tăng nhiệt độ — temperature rise
- tạnh — stop raining
- tầng đối lưu — troposphere
- tăng nhanh — rapid increase
- tảng than bùn — peat block
- tăng đột biến — spike
- tăng thêm — addition
- tăng đều — consistent growth
- tăng dần đều — increase gradually
- tăng giảm — fluctuation
- tăng dần lên từng nấc — incremental rise
- tầng sinh môn — perineum
- tăng lên — rise
- bà đồng — medium
- ban ân — grant blessings
- bái vật — fetishism
- bài vị — ancestral tablet
- bãi triều — royal adjournment
- ban ơn mưa móc — grant a boon
- bùa may mắn — lucky charm
- Bắc đẩu bội tinh — Legion of Honor
- bãi bể — seaside area
- ban tước — confer title
- bùa — charm
- bắc đẩu — Big Dipper
- bà la môn — Brahmin
- bản toát yếu — summary report
- ba la mật đa — paramita
- bí tích — sacrament
- baba yaga — Baba Yaga
- bán dạ — midnight
- biểu tượng âm dương — Yin-Yang symbol
- ba sinh — three lifetimes
- bà già noel — Mrs. Claus
- bí tích thêm sức — sacrament of confirmation
- bấm đốt — count by thumbing one’s phalanges
- bát bảo — eight objects for worship
- ba ngôi — Holy Trinity
- bụt — fairy god
- am mây — cloud hermitage
- bấm độn — predict by thumbing one’s phalanges
- bạch đạo — ecliptic
- bảng tử thần — group of death
- báo ứng — retribution
- bính thân — Year of the Fire Monkey
- cái chết — death
- bùa hộ mệnh — amulet
- bán phong kiến — semi-feudal
- bát nhã — Prajnaparamita
- belem biblical — Bethlehem
- bính — third heavenly stem
- bánh xe số phận — wheel of fate
- bùa ngải — incantation
- bán khoán — consecrate one’s baby to God
- bắt quyết — exorcize by clasping hands
- bát giới — eight precepts
- cải danh — change of name
- bí tích hôn phối — sacrament of matrimony
- bát bửu — eight weapons
- bát tiên — Eight Immortals
- lễ thêm sức — confirmation mass
- vàng son — golden age
- batôlômêô — Bartholomew
- lễ thất tịch — Qixi Festival
- tuyên ngôn độc lập — Declaration of Independence
- lễ thanh minh — Qingming Festival
- văn hóa phi vật thể — intangible cultural heritage
- lễ thăng thiên — Ascension Day
- lễ tắm gội — ablution
- lễ rửa tội — baptism
- văn hóa dân gian — folk culture
- lễ tạ ơn — Thanksgiving
- tuyên ngôn đảng cộng sản — Communist Manifesto
- lễ rửa sạch các đồ thờ — ablution
- lễ rước dâu — bridal procession
- văn hóa đại chúng — pop culture
- tượng đức mẹ — Virgin Mary Statue
- tuyền đài — Limbo
- tượng đài mẹ thứ — Godmother Monument
- lễ quốc khánh — National Day
- văn hóa ẩm thực — culinary culture
- lễ nghi — ceremonial protocol
- lễ tang — funeral ceremony
- văn hóa — culture
- tượng chúa giang tay — Christ the Redeemer Statue
- lễ phục — ceremonial attire
- tuổi dần — Year of the Tiger
- lễ lên ngôi — Enthronement
- tụng niệm — chanting
- tuổi âm — lunar age
- lễ nhà thờ — church service
- lễ nhậm chức — inauguration ceremony
- lễ phát động — launch ceremony
- tục đa thê — polygamy
- lễ nghĩa — etiquette and morality
- tục bắt vợ — bride kidnapping
- lễ ngũ tuần — Pentecost
- văn bia — epitaph
- lễ phật đản — Vesak Day
- vận hạn — misfortune
- tục ăn thịt người — cannibalism
- lễ lá — Palm Sunday
- tu tiên — cultivating immortality
- lễ lại mặt — Post-Wedding Visit
- tuần thánh — Holy Week
- lễ kỷ niệm ngày cưới — Wedding Anniversary
- lễ kỷ niệm — anniversary
- tứ thư ngũ kinh — Four Books and Five Classics
- lễ khánh thành nhà máy — Factory Inauguration Ceremony
- tu tập — spiritual practice
- lễ hôn phối — Matrimony Ceremony
- tứ linh — Four Sacred Beasts
- lễ hội chọi trâu — Buffalo Fighting Festival
- lễ cầu nguyện — prayer ceremony
- lễ hội cầu mưa — Rain Prayer Festival
- lễ hội truyền thống — Traditional Festival
- lễ hội té nước thái lan — Songkran
- lễ giáng sinh — Christmas
- lễ hội hóa trang — carnival
- lễ cầu hồn — requiem
- lễ hội hoa đăng — Lantern Floating Festival
- lễ cầu hôn — Proposal Ceremony
- lệ hội haloween — Halloween Festival
- lễ bổn mạng — Feast Day of Patron Saint
- lễ hội cầu ngư — Fishermen’s Festival
- lễ cầu an — peace ceremony
- lễ hội đường phố — Street Festival
- lễ ban thánh thể — Eucharistic celebration
- lễ hằng thuận — Buddhist Wedding Ceremony
- lễ giỗ tổ hùng vương — Hung Kings’ Commemoration Day
- lễ hội ẩm thực — Food Festival
- lầu chuông — bell tower
- lễ giáo — etiquette
- vàng mã — joss paper
- lễ đường đám cưới — Wedding Banquet Halls
- văn vật — cultural relics
- lễ đính hôn — engagement ceremony
- lễ cưới — wedding ceremony
- vạn thọ — longevity
- vạn sự khởi đầu nan — It's the first step that counts
- lễ đăng quang — coronation ceremony
- lễ cúng — offering ceremony
- vạn sự tùy duyên — Let fate take its own course
- vạn sự — all things
- lễ giải phóng miền nam — Reunification Day
- lễ hội đền hùng — Hung Temple Festival
- văn hóa xếp hàng — queuing culture
- lễ hội đua thuyền — Boat Racing Festival
- văn hóa vật thể — tangible cultural heritage
- lễ công bố — announcement ceremony
- vận mệnh — destiny
- ủng hộ cộng sản — pro-communist
- lễ cố nhiên — obligatory ritual
- vật tế — sacrificial offering
- lễ hội chùa hương — Huong Temple Festival
- lễ hỏi cưới — Wedding Inquiry Ceremony
- lạy phật — prostrating before Buddha
- lễ chùa — temple visit
- tỳ kheo — Bhikkhu
- tự tôn — self-esteem
- tỳ hưu — Pixiu
- tết thiếu nhi — International Children’s Day
- tham thiền — meditative practice
- tự tôn dân tộc — national pride
- tứ khoái — four pleasures
- tự tính — intrinsic nature
- tứ đức — Four Virtues
- tên hiệu — epithet
- tứ diệu đế — Four Noble Truths
- tể tướng — chancellor
- tham dự thánh lễ — attending mass
- tết ông công ông táo — Kitchen Gods’ Day
- tệ tục — outdated custom
- Truyền thống lâu đời — longstanding tradition
- tát nước đầu đình — communal water scooping
- Truyền thống hiếu học — tradition of learning
- truyền thuyết — legend
- tập tục — tradition
- tất niên — year-end gathering
- trưởng giả học làm sang — putting on airs
- Truyền thống gia đình — family tradition
- tập quyền trung ương — centralization
- trống đồng Đông Sơn — Dong Son bronze drum
- tập quán thương mại quốc tế — international trade custom
- tết nguyên tiêu — Lantern Festival
- Triều phục — court attire
- Trình trạng phi giáo hội — non-religious status
- tập quán quốc tế — international custom
- tết nguyên đán — Lunar New Year
- Triều nghi — court rituals
- tập quán — custom
- Triển lãm tranh — painting exhibition
- tảo mộ — tomb cleaning
- tông phái kháng cách — Protestant denomination
- Triển lãm — exhibition
- tăng lữ — clergy
- Triển lãm nghệ thuật — art exhibition
- tân tòng — neophyte
- tông đồ của Chúa Giê-su — apostles of Jesus
- tết mùng 5 tháng 5 — Mid-Year Festival
- tôn sùng — venerate
- tang chế — mourning practices
- thần sấm — Thunder God
- tam tòng — Three Obediences
- thần rừng — Forest God
- Thanh gươm diệt quỷ — Demon Slayer
- tấn phong — investiture
- Tết sum vầy — family reunion in Tet holiday
- tà thuyết — heterodoxy
- tái sinh — reincarnate
- thắp nhang — burn incense
- thánh thi — hymn
- thanh xà — Green Snake
- tôn kính như thần thánh — venerate as divine
- Tôn sư trọng đạo — respect for teachers and morality
- thánh thể — Eucharist
- thành thân — Marriage
- tộc trưởng — tribal chief
- thanh tẩy — Purification
- tộc người lùn — dwarf race
- thánh thần — Holy Spirits
- tộc người — ethnicity
- già lam — Buddhist monastery
- tôn làm thần — deify
- thánh nhân — Saint
- gia huấn — family teachings
- thánh đản — Feast Day
- ép xác — asceticism
- gậy phép của giám mục — bishop's crozier
- thánh lễ — Holy Mass
- thánh cung — Sacred Palace
- thánh chỉ — Royal Edict
- đường tăng — Tang Monk
- thần thánh — divinity
- đuổi ra khỏi giáo phái — excommunication
- dương gian — mortal realm
- tháng nhịn ăn ban ngày của đạo hồi — Ramadan
- thánh bảo hộ — Patron Saint
- dương — Yang
- tết trung thu vui vẻ — Happy Mid-Autumn Festival
- đuốc tuệ — torch of wisdom
- thần rùa — Turtle God
- dấu thánh giá — sign of the cross
- đạo hữu — fellow believer
- triện — seal
- tống táng — burial ceremony
- dầu thánh — holy oil
- thất truyền — lost tradition
- thần mặt trời — Sun God
- đầu lân — lion head
- thần nông — God of Agriculture
- tông tích — traces
- đạt lai lạt ma — Dalai Lama
- thần lực — divine power
- thất tiết — moral failure
- thần mặt trăng — Moon God
- thần giớt — Zeus
- thập tự — cross
- lễ thôi nôi — First Birthday Celebration
- thập phương — all over the world
- lễ trưởng thành — maturity ceremony
- thần gió — Wind God
- lục nghề — six trades
- mâm quả cưới — wedding offering trays
- lễ tro — Ash Wednesday
- lễ trọng — Solemnity
- ma nhê tít — Magnetite
- lễ tình yêu — Valentine’s Day
- lục đạo — six realms
- man di — barbarian
- lễ tri ân khách hàng — Customer Appreciation Ceremony
- lớn mạnh — grow stronger
- lễ tiễn chúa về trời — Ascension of Christ
- mắc ma — magma
- lễ thương khó — Good Friday
- lễ tri ân — Gratitude Ceremony
- lịch nghỉ Tết — Tet Holiday Schedule
- lễ vượt qua của người Do Thái — Passover
- lễ tổng kết — closing ceremony
- mặc niệm — moment of silence
- lễ tổng kết cuối năm — Year-End Ceremony
- mật tông — Esoteric Buddhism
- lễ thượng cờ — Flag Raising Ceremony
- ma quỷ — demons and spirits
- ma trơi — will-o’-the-wisp
- mang tính biểu tượng — symbolic
- lễ vọng phục sinh — Easter Vigil
- mang tính chất đàn ông — masculine
- mang đến thông điệp — convey a message
- bảo vật quốc gia — national treasure
- lễ vinh danh — honor ceremony
- Văn hiến — literary and cultural heritage
- mang dáng dấp — resemble
- Truyền ngôi — abdicate the throne
- ao chuôm — pond
- mang đậm phong cách — highly stylized
- mang tính chất — characteristic of
- mắt thần — all-seeing eye
- mang tính cách mạng — revolutionary
- lễ bái — religious worship
- mang đậm nét — strongly reflect
- mang đậm dấu ấn — leave a strong impression
- mang hơi hướng — carry a hint of
- mai táng — bury
- mang điềm gở — foreboding
- bái chào — bow
- lễ tuyên dương — Commendation Ceremony
- bách chu niên — centennial
- lẽ sống — life purpose
- ma chay — funeral customs
- ma cô — pimp
- âm cung — underworld
- mãn tang — end of mourning period
- mộ xây — constructed grave
- bà phước — nun
- lễ truy điệu — Memorial Service
- bà xờ — elder lady
- mồ mả — grave site
- am tự — small temple
- âu tây hóa — Westernization
- luồng tư tưởng — stream of thought
- âm ti — netherworld
- ám khói — smoky residue
- lục xì — Medical Inspection for Prostitutes
- mồ ma — lifetime of the deceased
- ấu chúa — young monarch
- lưỡng thê — polygyny
- âu hoá — Europeanization
- môn phái ninjutsu — ninjutsu
- mộ binh — military recruitment
- mộ cảnh giản dị — simple grave design
- mõ tụng kinh — wooden fish drum
- lưỡng long tranh châu — Two Dragons Chasing a Pearl
- mộ bia — gravestone
- athena — Athena
- ba bị — bogeyman
- ma tà — malevolent spirit
- ma-sơ — nun
- miễn lễ — dispense with ceremony
- mô phật — Buddha bless you
- ất — second heavenly stem
- ma nữ — female ghost
- ánh sáng của thượng đế — divine light
- mệnh danh — name as
- anh linh — heroic spirit
- ma nhập — possession
- mệnh thủy — water element
- ma nhê — Magnesium
- ấn quyết — hand mudra
- bảo vật — treasure
- ẩn tướng — hidden traits
- mệnh thổ — earth element
- án thờ — altar
- anrê — Andrew
- ăn lộc — receive blessings
- ma kết — Capricorn
- ảnh tượng — sacred image
- mệnh kim — metal element
- tà thuật — black magic
- ăn hương hỏa — inherit ancestral property
- mệnh hỏa — fire element
- tà giáo — heathendom
- thần lùn — dwarf deity
- tà ma — evil spirits
- xã hội thu nhỏ — microcosm
- xã hội chủ nghĩa — socialism
- yêu thuật — sorcery
- suối vàng — golden stream
- yêu nữ — enchantress
- phi vô sản hóa — deproletarianization
- sùng thần — favored courtier
- sùng tín — devout belief
- xuất gia — ordination
- tập quán pháp — customary law
- xã hội không tưởng — utopian society
- phi vô sản — non-proletarian
- thần chú — mantra
- sùng phụng — worship
- người cộng sản — Communist
- phi giáo hội — secular
- thần điêu đại hiệp — The Condor Heroes
- xã hội phát triển — developed society
- sùng ngoại — xenophilia
- người công giáo — Catholic
- sùng mộ — hold in high esteem
- phong tục — tradition
- sùng đạo — religious devotion
- máu thần thánh — sacred blood
- xã hội loài người — human society
- xã hội dân sự — civil society
- mẫu quyền — matriarchy
- định hồn — collect one's wits
- hiến tế — sacrifice
- mả — grave
- tết dương — New Year’s Day
- sự tự sinh — self-creation
- tết độc lập — Independence Day
- sử truyền miệng — oral history
- luyện ngục — purgatory
- khuyển nho — Cynicism
- hướng nhà — house orientation
- kiêm ái — equally fraternal to everyone
- sự truyền bá — dissemination
- tết đoàn viên — Mid-Autumn Festival
- hướng đạo — scouting
- chày kình — awakening mallet
- hương đăng — ritual worship
- sử trung quốc — Chinese history
- sự tôn thờ dương vật — phallic worship
- sự tồn tại sau cái chết — afterlife
- cheo cưới — marriage tribute
- sự hỏa thiêu — burning ritual
- sự tiền định — predestination
- sự tích — myth
- sự hỏa táng — cremation
- sự hiện thân mới — new embodiment
- sử ký — historiography
- sự thờ phụng tổ tiên — ancestor worship
- sử thi — epic
- tam nhật thánh — Holy Triduum
- sự hiện thân — embodiment
- sự sùng kính — reverence
- sự hiến tế — sacrifice
- sự gõ nhẹ sống gươm lên vai khi phong tước — dubbing ceremony
- sự giữ lại nét cổ — preservation of antiquity
- tam giới — Three Realms
- sự sùng bái — apotheosize
- tam thế phật — Three Buddhas
- sự kiện người do thái rời bỏ ai cập — Exodus
- tài vận — fortune
- đức tin — faith
- sự giao thoa văn hóa — cultural interaction
- tam giáo — Three Teachings
- đức ông — Monsignor
- sự sử dụng ma thuật — use of magic
- du nhập văn hóa — cultural assimilation
- tam bảo — Three Jewels
- định ước — solemn pact
- sự sinh ra lại — rebirth
- sự rảy rượu cúng — libation
- dòng tên — Jesuit order
- đi âm — spiritual journey
- địa chi — earthly branches
- dị giáo — heresy
- sự phong thần — deification
- sự niệm thần chú — chanting spells
- sự thoát tục — transcendence
- sự mê tín — superstition
- đức mẹ maria — Virgin Mary
- đức mẹ — Holy Mother
- sự luân hồi — reincarnation
- sự mai táng — burial
- người thú — beastman
- sự linh thiêng — sanctity
- yểm bùa — spell casting
- yêu tinh — goblin
- sự latinh hóa — Latinization
- chạy tang — urgent wedding before mourning
- xô viết hóa — sovietization
- sự kiện lịch sử — historical event
- xô viết — soviet
- câu chúc — blessing phrase
- chân tâm — true self
- cầu cơ — spirit board session
- câu đối đỏ — red couplets
- hỏa bài — fire token
- hô biến — conjuration
- cát táng — reburial
- cầu bình an — praying for peace
- hình thập ác — ten grievous punishments
- cát hung — fortune
- cảo táng — simple burial
- hình thức xưng hô lễ phép — polite address forms
- cảnh trí — scenery
- lưu vong — exile
- cao tăng — venerable monk
- cổng tam quan — three-arched gate
- cao đài — Cao Dai
- khuyến nông — agricultural extension
- con quỷ — demon
- canh thiếp — betrothal card
- con phụng — phoenix
- kẻ tử vì đạo — martyr
- căn duyên — spiritual connection
- cân đẩu vân — flying cloud
- con nước — tide
- cao sơn — high mountains
- hương hỏa — ancestral inheritance for worship
- can chi — heavenly stems and earthly branches
- cấm phòng — restricted chamber
- cõi tục — mundane world
- cõi trên — higher realm
- con lân trung thu — Mid-Autumn lion
- cầm tinh — to be born under the auspices of
- cõi tiên — fairy realm
- cảm nhận được tinh thần chung — grasp the collective spirit
- cõi phàm — mortal realm
- đại đức — Bhadanta
- đào nguyên — celestial paradise
- cõi cực lạc — Eden
- cõi bờ — borderland
- cam bốt — Cambodia
- cội — root
- cõi âm — underworld
- cải tử hoàn sinh — miraculous resurrection
- cải táng — reinterment
- giá trị vật chất — material value
- cõi — realm
- cổ vật — artifact
- chuẩn mực đạo đức — moral standards
- cải mả — grave relocation
- có từ lâu đời — long-standing
- cổ trang trung quốc — Chinese historical costume
- chiếu chỉ — imperial edict
- cổ trang — historical costume
- chiết trung — eclectic
- có tính an nam — Annamese characteristics
- chi phái — denomination
- có nguồn gốc từ ngoài — foreign origin
- chay tịnh — fasting and abstinence
- chiêm bái — pilgrimage
- chánh phạm — principal offender
- cô quả — orphan and widow
- có nguồn gốc từ — originate from
- cờ người — human chess
- cổ mộ — ancient tomb
- cổ kính — ancient
- chánh xứ — parish priest
- chánh niệm — mindfulness
- cô hồn — wandering spirit
- chánh chủ khảo — chief examiner
- chân tu — devoted monk
- cổ học — antiquarian studies
- có điềm tốt — good omen
- chân trời mới — new horizons
- cỗ — banquet
- chân truyền — original teaching
- chẩn bần — aid the poor
- chân như — ultimate reality
- chuyên tu — dedicated spiritual practice
- chạm vía — jinxing
- chuông cáo phó — funeral bell
- chướng khí — miasma
- chuyện thần tiên — fairy tale
- cây nhang — incense stick
- chuông báo tử — death knell
- chạm ngõ — engagement meeting
- cầu nối văn hóa — cultural bridge
- cầu siêu — requiem
- cầu may mắn — praying for luck
- chủng viện — seminary
- chưởng ấn — keeper of the seal
- cầu hồn — soul prayer
- cầu duyên — praying for love
- chúng sinh — sentient beings
- chừng mực — moderation
- chứng tá — testimony
- câu đối ngày tết — New Year couplets
- cầu đảo — rain prayer
- đàn tràng — ritual platform
- chuẩn mực xã hội — social norms
- hiển thánh — canonization
- đạo cơ đốc — Protestantism
- đấng siêu phàm — transcendent being
- Hindu — Hindu
- hiến sinh — ritual animal sacrifice
- đạo chúa — Christianity
- đấng toàn năng — omnipotent being
- hiển linh — divine manifestation
- Hỉ xả — Joyful forgiveness
- đạo cao đài — Cao Dai religion
- Hểnh — Smug
- Hậu vận — Later destiny
- đấng tối cao — supreme being
- đa dạng văn hóa — cultural diversity
- đạo — way/path
- Hàn Quốc học — Korean studies
- đài sen — lotus pedestal
- Hầu đồng — Trance mediumship
- đấng thần linh — divine entity
- Hậu thân — Reincarnated form
- đại biến — major upheaval
- Hẩu — Cheerful
- Hán văn — Classical Chinese literature
- hà bá — River God
- Hành đạo — Practice religion
- giá trị văn hóa — cultural value
- giá trị vô hình — intangible value
- Hán tự — Chinese characters
- giá trị nghệ thuật — artistic value
- giá trị đạo đức — ethical values
- giá trị tinh thần — spiritual value
- Hái lộc đầu năm — Picking fortune at the beginning of the year
- Hắc vận — Bad luck
- Hán Nôm — Sino-Nom script
- giá trị cuộc sống — life values
- Hàn luật — Han poetic rules
- giá trị con người — human value
- Hán học — Sinology
- Hạ thủy — Ship launching
- giá trị cốt lõi — core values
- đạo nghĩa — moral principles
- Hạ mã — Dismount
- gypsy — gipsy
- hạ huyệt — burial
- đạo luật — statute
- đạo lão — Taoism
- đạo mẫu — Mother Goddess worship
- hạ giới — mortal world
- di tích — relic
- hương tục — village customs
- độ thế — salvation
- hung thần — evil spirit
- di sản của thế hệ trước để lại — heritage
- hợp cẩn — ceremonial wine exchange
- di sản của người chồng — husband's inheritance
- hồng y giáo chủ — cardinal
- giê su — Jesus
- hồn phách — soul and spirit
- hồng thủy — great flood
- giu se — Joseph
- hồn — soul
- hồn ma — ghost
- huyền vũ — Black Tortoise
- di tích văn hóa — cultural relic
- hội tam điểm — Freemasonry
- huyền vi — mysterious
- huyền học — metaphysics
- hội quán phúc kiến — Fujian assembly hall
- hồi giáo — Islam
- húy nhật — death anniversary day
- hội nữ tu sĩ — nuns' congregation
- hương ước — village charter
- hư không — emptiness
- đa dục — excessive desire
- đắc đạo — spiritual attainment
- đa văn hóa — multicultural
- hoành phi câu đối — horizontal plaque and couplets
- đa dân tộc — multiethnic
- hội đạo Do Thái — Jewish congregation
- hoành phi — horizontal inscribed board
- hoàng thiên — sovereign heaven
- đơn tử — only son
- hoằng pháp — Dharma propagation
- đa chủng tộc — multiracial
- hoàn tục — return to secular life
- hóa vàng — burning votive offerings
- cư gia — lay Buddhist
- độn thổ — earth burrowing
- hổ phù — tiger tally
- hòa thượng — Buddhist abbot
- đơn thần — henotheism
- độ vong — soul salvation
- hủ tục — outdated custom
- hộ pháp — Dharma protector
- hộ mệnh — guardian protection
- độ trì — bless and protect
- đồn lũy — fortress
- tảng đá lớn bị nước làm mòn — eroded rock
- họ đạo — parish community
- tàn lụi — wither
- tảng đá — boulder
- tàn lửa — embers
- tàn dư một cơn bão — the aftermath of a storm
- tăng cứng — hardening
- tăng cao — rise
- tan đi hoàn toàn — completely disappear
- tầng bình lưu — stratosphere
- tàn dư — remnants
- tàn tích — ruins
- tảng băng trôi — ice floe
- tảng — mass
- tan ra — melting
- tán xạ — scatter
- tan rã — disintegrative
- tan vỡ — break
- tàn phá — devastate
- giới yên — precept of abstaining from smoking
- tan nát — shattered
- tan trong dung môi — dissolve
- giáo họ — parish community
- giặm — Patch
- sự đô hộ — Colonization
- giỗ chạp — collective memorial day
- sự đầu thai — Reincarnation
- sự chuyên chế — Tyranny
- giáo hạt — deanery
- giai vị — Delicacy
- giới tửu — precept of abstaining from alcohol
- giải tội cho — Absolve
- giáo đường — church
- giỗ tổ ngành may — garment industry memorial day
- giải hạn — Bad luck expulsion
- Giáo hội Phật giáo Việt Nam — Vietnam Buddhist Sangha
- giáo lý — doctrine
- giỗ tổ — ancestral death anniversary
- giáo hữu — church member
- giáo hội chính thống — Orthodox Church
- giỗ hết — final memorial ceremony
- sự đoán số tử vi — Horoscope reading
- giai thoại — Anecdote
- giáo đường Do Thái — Synagogue
- sự độ lượng — Generosity
- nhân đức — benevolence
- giáo hội — religious church
- giới sắc — chastity precepts
- giỗ — death anniversary
- giáo lý công giáo — Catholic doctrine
- giới sát — precept of non-killing
- gọi hồn — spirit summoning
- giáng họa — Bring calamity
- giấy tiền vàng mã — joss paper
- giáng thế — Descend to the mortal world
- gieo quẻ — cast lots
- giám quốc — Regent
- giáo lý cơ đốc — Christian doctrine
- giọng thổ — baritone
- giới luật — religious precepts
- gieo cầu — make offerings
- giáo sĩ — clergy
- giáo đồ — devotee
- giáo tỉnh — ecclesiastical province
- giáo dân — Parishioner
- giới đàn — ordination platform
- giọng kim — soprano
- giáo chủ — Religious leader
- giáo phái — sect
- giáo phái tin lành — Protestant sect
- giáo thọ — catechist
- tác dụng ngược — countereffect
- tan đi — dissolve
- giáo phụ — Church Father
- tan chảy — melt
- tác động qua lại — interrelation
- tam tai — triple misfortune
- tan biến — vanish
- tác động lẫn nhau — mutual interaction
- tắc — blocked
- tai mèo — cat’s ear
- tác động bên ngoài — external influence
- tàn — remnants
- tài nguyên thiên nhiên — natural resources
- tâm bão — eye of the storm
- tai họa lớn — catastrophe
- tái tổ hợp — recombination
- tai họa — disaster
- tắc nghẽn — congested
- tai ách — calamity
- tài nguyên sinh vật — biological resources
- sương giá — frost
- tài nguyên môi trường — environmental resources
- sụt lún — subsidence
- sương muối — hoarfrost
- suy biến — degenerate
- sụp đổ — downfall
- suy yếu — weakening
- suy di — genetically drifting
- sụp — collapse
- suy mòn — depleted
- sụt thế — voltage drop
- suy suyễn — respiratory failing
- suy tổn — damaged
- suy tàn — decaying
- tà khí — evil aura
- sụt — drop
- suy vi — declining
- suy vong — extinct
- suy sút — deteriorating
- sụt áp — pressure drop
- sự yên lặng — silence
- sự xáo động — turbulence
- sự xuất hiện — appearance
- sự xoáy — vortex
- sự xuất thần — ecstasy
- sức ép — pressure
- sức hút — attraction
- sự xoay quanh — rotation
- sức ảnh hưởng — influence
- sun — shrinking
- sức nóng — heat
- sức hút mao dẫn — capillary action
- sương — mist
- sự xúc tác — catalysis
- sức xô tới — thrust
- sức ỳ — inertia
- sùi — frothing
- sức nặng — weight
- sụm — collapse
- sự xung đột — conflict
- sự việc xảy ra — occurrence
- sự vụ — incident
- sự trinh sản — parthenogenesis
- sự trao đổi khí của máu — gas exchange
- sự tổng hợp — synthesis
- sự va chạm — collision
- sự việc khủng khiếp đột ngột — catastrophe
- sự trao đổi chất — metabolism
- sự tồn tại — existence
- sự trội hơn — superiority
- sự ưu thế hơn — advantage
- sự tuyệt chủng — extinction
- sự tuần hoàn — circulation
- sự trôi dạt — drifting
- sự tự miễn dịch — autoimmunity
- sự trôi dạt lục địa — continental drift
- sự trinh sinh — virgin birth
- sự trung gian — mediation
- sự tự giao — self-pollination
- sự trở ngại — obstacle
- sự thẩm thấu — osmosis
- sự tiêu — consumption
- sự thoát nước — drainage
- sự thay đổi đột ngột — sudden change
- sự tái diễn — recurrence
- sự tan — dissolution
- sự tóe lửa — sparking
- sự tiến triển — progress
- sự thực — truth
- sự tán xạ — scattering
- sự thế — substitution
- sự tăng trưởng — growth
- sự tăng dần — gradual increase
- sự thể — situation
- sự thấm lọc vào — infiltration
- sự tạo thành chùm — clustering
- sự tăng — increase
- sự tan vỡ — breakup
- sự tăng tiết bã nhờn — sebaceous hypersecretion
- sư thay đổi hoàn cảnh theo chiều hướng xấu — downturn
- sêu tết — New Year offering
- sân rồng — royal courtyard
- số tử vi — Horoscope
- sơn hà — Homeland
- số mạng — fate
- sở nguyện — Desire
- Rào Cản Văn Hóa — cultural barrier
- Sắc Giới — material realm
- sở kiến — personal insight
- sô gai — burlap
- Quyền Năng — divine power
- rấm vợ — prearrange a bride
- sự chia cắt đất nước — National division
- Sắc Tứ — royal decree
- sự bội giáo — Apostasy
- Quyên Giáo — religious donation
- sử — History
- sống thử trước hôn nhân — Cohabitation
- song thê — Double marriage
- Quyền Bính — authority
- Sa Môn — monk
- Quyền Bình Đẳng — equality rights
- sơn thủy — Landscape
- quỷ vương — demon king
- sinh linh — Living beings
- số đỏ — Good luck
- sô vanh — Chauvinism
- sinh giới — Biosphere
- sở cậy — rely on
- số đen — Bad luck
- siêu sinh — Transcendence
- siêu linh — transcendental spirit
- sinh tử — Life and death
- sở cầu — Aspiration
- nền y học — medical field
- siêu độ — Salvation
- sinh thực — reproductive
- sinh thú — Pleasure
- sinh năm — be born in
- sĩ hoạn — scholar-official
- nền y tế — healthcare system
- sinh thành — Procreation
- sĩ khí — morale
- sấm ngữ — divine utterance
- sêu — son-in-law's gift ritual
- sinh mạng — Life
- sinh phần — prearranged burial site
- sinh lực — Vitality
- sự phun lửa — eruption
- sấm ngôn — prophecy
- sự tắc nghẽn — congestion
- Sách Sáng Thế — Book of Genesis
- sự suy yếu — weakening
- sự phồng ra — bulging
- sự phồng lên — swelling
- sự phát xạ — radiation
- sự suy giảm — decline
- sự tắc — blockage
- sự phát triển tự nhiên của cái gì — natural evolution
- sự sụp đổ — collapse
- sự rỉ ra — seepage
- sự sống — life
- sự rỉ nước từng giọt — leaking
- sự sinh sôi — proliferation
- sự rã ra — crumbling
- sự rút xuống — recession
- sự rung chuyển mạnh — jolt
- sự quay vòng — rotation
- sự rung chuyển — tremor
- sự rã — disintegration
- ngải phép — magical herb
- nghi thức hóa — ritualization
- ngọ — midday
- thuyết luân hồi — reincarnation
- ngai vàng — throne
- nghi thức đặc biệt — special ritual
- ngưu — ox
- nét đẹp lao động — beauty of labor
- nhân điện — bioenergy therapy
- nghiệp quật — karmic payback
- nghỉ tết dương lịch — New Year holiday
- nền văn minh lúa nước — wet rice civilization
- nghiệp đoàn — labor union
- nghi môn — ceremonial gate
- người yemen — Yemeni
- nền văn minh cổ đại — ancient civilization
- nghiệp chướng — karmic obstacle
- nghi lễ chào cờ — flag-raising ceremony
- ngũ uẩn — five aggregates
- nền văn minh — civilization
- nghề rèn — blacksmithing
- người ý — Italian
- vong hồn — lost soul
- vòng quay mặt trời — solar cycle
- nghiệp báo — karmic retribution
- người xông nhà — house blessing visitor
- theo đạo phật — Practice Buddhism
- thuyết hữu thần — theism
- nghi vấn — inquiry
- thông tục — common practice
- vòng tròn âm dương — yin-yang circle
- theo xu hướng — trend-oriented
- thích ca phật đài — Shakyamuni Buddha Pagoda
- nghi tiết — ceremonial procedure
- Thế tục — Secularism
- theo tục lệ — habitual
- nghi thức ngoại giao — diplomatic protocol
- thiếu nhi thánh thể — Eucharistic youth
- ngũ giới — five precepts
- theo phong trào — Bandwagoning
- theo từng thời điểm — situational
- theo chủ nghĩa siêu thực — Surrealism
- Niệm — Chanting
- thuyết nam nữ bình quyền — gender equality theory
- vong linh — spirit
- tín ngưỡng tôn giáo — religious belief
- phép biến hình — shapeshifting
- nghi thức giao tiếp của một nền văn hóa — cultural communication etiquette
- nghi thức đám ma — funeral ritual
- vòng luân hồi — samsara
- ngựa một sừng — unicorn
- quy y — take refuge in Buddhism
- phong thủy — feng shui
- quỷ thuật — dark magic
- quỷ thần — supernatural beings
- phép lành — Blessing
- phật tổ như lai — Tathagata
- phật tổ — Supreme Buddha
- Ngũ đoản — Short-limbed
- quỷ sứ — imp
- người xem phim — moviegoer
- phép phù thủy — witchcraft
- vô văn hóa — uncultured
- phép lạ — magical event
- Ngọc chỉ — Imperial edict
- quỷ sa tăng — Satan
- phật thủ — Buddha's Hand
- ngọc bội — jade pendant
- phóng sanh — animal liberation
- phật thích ca — Gautama Buddha