Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 42/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- bể cá cảnh — Fish tank
- biển số — License plate
- bể cảnh — Decorative pond
- bệ — Platform
- bẫy chuột — Mouse trap
- biệt phủ — Mansion
- biệt thự nghỉ dưỡng — Vacation villa
- bẩy — Lever
- bẫy sập — Pitfall trap
- biển vẫy quảng cáo — Advertising sidewalk sign
- biển vẫy — Sidewalk sign
- bia tiến sĩ — Doctoral stele
- biển hiệu cửa hàng — Shop sign
- bia mộ — Gravestone
- biển hiệu công ty — Company signboard
- bia đá — Stone stele
- biển chức danh — Nameplate
- bia đỡ đạn — Shooting target
- biển hiệu — Signboard
- bi đông — Canteen
- bể chứa nước sạch — Clean water tank
- bích chương — Poster
- bịch giấy vệ sinh — Toilet paper pack
- bao — Bag
- bể chứa bùn — Sludge tank
- bịch — Small bag
- bể chứa nước — Water tank
- băng hình — Video tape
- bao bì — Packaging
- băng khánh thành — Ribbon
- bao bì giấy — Paper packaging
- bao bì nilon — Nylon packaging
- bảng hiệu xe — License plate
- bảng tương tác — Interactive whiteboard
- bao bì nhựa — Plastic packaging
- bảng vẽ điện tử — Graphics tablet
- bảng từ trắng — Magnetic whiteboard
- bánh xà phòng — Soap bar
- bảng tính điện tử — Spreadsheet
- bảng vẽ — Drawing board
- băng chuyền — Conveyor belt
- bành tượng — Elephant saddle
- bảng ngoài trời — Billboard
- băng tải cao su — Rubber conveyor belt
- bàn thạch — Rock foundation
- băng ghi âm — Audio tape
- bảng đá — Stone slab
- băng cát sét — Cassette tape
- bàn xoay — Rotating table
- bán nguyệt san — Semi-monthly magazine
- băng từ — Magnetic tape
- bàn uống nước — Coffee table
- bảng trắng — Whiteboard
- băng vệ sinh dạng ống — Tampon
- bao diêm — Matchbox
- bàn ủi hơi nước — Steam iron
- bao đay — Jute bag
- băng tải con lăn — Roller conveyor belt
- bầu rượu — Wine flask
- bao da điện thoại — Phone leather case
- bầu hơi — Air tank
- bạt nhún — Trampoline
- bao da — Leather case
- bạt chống cháy — Fireproof tarp
- bạt che nắng — Sunshade tarp
- bao con nhộng — Capsule
- bao con nhộng chứa thuốc — Pill capsule
- bảo kiếm — Sacred sword
- bát chiết yêu — Waist-shaped bowl
- bao bì sản phẩm — Product packaging
- bát chậu — Basin bowl
- bao gói — Wrapping
- bao thư — Envelope
- bao kiếm — Scabbard
- bao thuốc lá — Cigarette pack
- bao tải dứa — Polypropylene sack
- bao giấy — Paper bag
- bạt — Tarpaulin
- bao đựng thẻ nhân viên — ID card holder
- bao súng lục — Pistol holster
- bao đũa — Chopstick sleeve
- bao súng — Gun case
- bao đựng mũi tên của cung thủ — Quiver
- bao quần áo — Garment bag
- bàn bếp — Kitchen counter
- bạc ròng — Pure silver
- ấn kiếm — Sword seal
- ấn chiếu — Proclamation
- balo dây rút — Drawstring backpack
- bản chép lại — Copy
- bạc nén — Silver ingot
- âm li — Amplifier
- balô — Backpack
- ăng ten ứng chế — Suppression antenna
- ắc quy — Battery
- ắc quy khô — Dry cell battery
- ảnh chiếu nổi — 3D projection
- bạch ngọc — White jade
- bài lá — Card game
- bấc đèn — Lamp wick
- bấc — Wick
- ảnh bán thân — Portrait photo
- ăng ten vô hướng — Omnidirectional antenna
- ba toong — Cane
- bả chuột — Rat poison
- anbom ảnh — Photo album
- ang — Clay pot
- âu — Bowl
- ấn triện — Stamp
- ấn tín — Seal
- anten — Antenna
- ảnh bộ nhớ — Memory image
- bàn đạp — Pedal
- bàn dài — Long table
- án thư — Writing desk
- bản đồ vòng cao độ — Contour map
- bàn đã được đặt — Reserved table
- bàn dã chiến — Field table
- bản ghi — Record
- bàn đá — Stone table
- bản đồ tỷ lệ nhỏ — Small-scale map
- bàn cuốc — Folding table
- bản đồ tỷ lệ lớn — Large-scale map
- bàn ủi — Iron
- bàn nạo — Grater
- bản đồ địa chất — Geological map
- bàn có hai ngăn kéo — Two-drawer desk
- bản đồ chính xác — Accurate map
- bản đồ căn bản — Basic map
- bàn là điện — Electric iron
- bản đồ tỷ lệ trung bình — Medium-scale map
- bàn dát — Veneer table
- bản đồ méc ca to — Mercator map
- bản đồ kẻ ô — Grid map
- bản đồ tổng quát — General map
- bản đồ nổi — Relief map
- bàn đạp thắng chân — Brake pedal
- bản đồ tạm họa — Sketch map
- bàn đạp ở yên ngựa — Stirrup
- bản đồ địa phương — Local map
- vật đi kèm — Accessory
- bàn đạp ga — Accelerator pedal
- bản đồ địa hình tỉ mỉ — Detailed topographic map
- ăng ten khung — Loop antenna
- vạt giường — Bed frame
- ăng ten kép — Dual antenna
- vật hình đĩa — Disc-shaped object
- túi giặt quần áo — Laundry bag
- vật gia truyền — Heirloom
- vật đệm — Cushion
- vật đu đưa lúc lắc — Pendulum
- vật để ngụy trang — Camouflage object
- vật để chèn — Spacer
- vật do người tái tạo phỏng theo lịch sử — Replica
- vật hiến tế — Sacrificial object
- ăng ten đĩa — Dish antenna
- ăng ten nửa sóng — Half-wave antenna
- ăng ten căn bản — Basic antenna
- vật hấp dẫn nhưng không giá trị — Trinket
- vật dụng trong nhà — Domestic item
- vật dụng gia đình — Household item
- ăng ten chống phá sóng — Anti-jamming antenna
- vật dụng hàng ngày — Everyday item
- ăng ten cần — Mast antenna
- vật dụng cần thiết — Essentials
- vật hình nón — Cone-shaped object
- ăng ten hướng sóng — Directional antenna
- vật hình T — T-shaped object
- vật dụng đánh cá — Fishing gear
- vật dụng — Utility item
- ăng ten hình bầu dục — Oval antenna
- vật hình mỏ chim — Beak-shaped object
- vật giả mạo — Counterfeit item
- vật phủ lên vật khác — Overlay
- vật thứ hai — Backup
- bản đồ hàng không — Aeronautical chart
- bản đồ lưu thông — Traffic map
- vật tượng trưng — Symbol
- vật trung gian — Mediator
- vật thay thế — Substitute
- vật thưởng — Prize
- bản đồ hành quân — Military map
- tượng — Statue
- ăng ten phần tư sóng — Quarter-wave antenna
- vật quý — Treasure
- vật tương tự giấy da — Parchment
- vật hộ mệnh — Talisman
- vật trang trí sân khấu — Stage prop
- vật lưu niệm từ ai — Memento
- vật mua lại — Repurchased item
- vật tư dự phòng — Spare parts
- ăng ten treo — Hanging antenna
- vấu — Lug
- bức điện tín — Telegram
- bản đồ khu vực được phòng hại — Defense map
- vật phủ — Cover
- vật kỉ niệm — Keepsake
- ăng ten râu — Whip antenna
- vật trang trí — Decoration
- vật vô dụng — Useless item
- vật vô giá trị — Worthless item
- bản đồ không hành — Flight map
- ăng ten phát — Transmitting antenna
- vật đáng ghét — Detestable object
- vật bảo đảm — Collateral
- vật có hình yên ngựa — Saddle-shaped object
- ăng ten trừ nhiễu âm — Noise-cancelling antenna
- ván trượt tuyết — Snowboard
- vật có hình mõm — Snout-shaped object
- vật đầu tiên — First object
- vật chạm chìm — Engraved object
- ván lướt sóng — Surfboard
- vật bất ly thân — Must-have
- vật chất — Matter
- vật bảo lãnh — Surety
- vali kéo — Rolling suitcase
- vật chắn — Barrier
- vật chứng — Evidence
- vật báo trước — Omen
- vật chứa — Container
- vạc dầu — Oil cauldron
- ván ép — Plywood
- ván trượt nước — Wakeboard
- ván — Wooden board
- vật cản — Obstacle
- vali đựng quần áo — Garment bag
- vali du lịch — Travel suitcase
- vật bức xạ — Radiating object
- ván gỗ — Wooden plank
- vách ngăn di động — Mobile partition
- ván ghép — Wood composite
- vại — Ceramic jar
- vật bỏ đi — Trash
- vách — Partition wall
- tuýp kem đánh răng — Toothpaste tube
- túi lọc bụi — Dust filter bag
- túp lều — Hut
- túi ngủ — Sleeping bag
- túi lọc — Filter bag
- va li — Suitcase
- túi hút ẩm — Desiccant bag
- túi hút chân không — Vacuum-sealed bag
- vạc — Cauldron
- túi giữ nhiệt — Insulated bag
- túi zip — Ziplock bag
- va li nhỏ màu đen để đựng tài liệu — Briefcase
- ủng đi mưa — Rain boots
- túi ni lông — Nylon bag
- túi thừa — Diverticulum
- túi rút — Drawstring bag
- túi sưởi ấm — Heating pad
- tượng thạch cao — Plaster statue
- túi nhựa — Plastic bag
- tượng sáp — Wax statue
- túi PE — PE bag
- tượng đài — Monument
- tượng đá — Stone statue
- túi ngực áo — Chest pocket
- túi nhôm — Aluminum bag
- tủ rượu — Wine cabinet
- tủ nhiều ngăn — Multi-drawer cabinet
- túi đựng đồ đạc — Duffel bag
- tủ rack — Rack cabinet
- Túi dết — Satchel
- tủ nấu cơm công nghiệp — Industrial rice cooker
- tủ làm mát — Cooler cabinet
- tù và — Horn
- túi đựng rác — Trash bag
- túi lì xì — Red envelope
- tủ locker — Locker
- túi đựng thuốc súng — Powder bag
- túi đựng tài liệu — Document holder
- tủ lạnh mini — Mini fridge
- tủ vải — Fabric wardrobe
- Túi đệm chống xóc — Shockproof bag
- tủ trang trí — Decorative cabinet
- tư trang — Personal belongings
- Túi chườm nóng — Hot compress bag
- tủ trưng bày — Display cabinet
- Túi bóng — Plastic bag
- Túi chườm — Compress bag
- tủ thuốc y tế — Medicine cabinet
- tủ thờ — Ancestral altar cabinet
- Tuần san — Weekly magazine
- tủ sắt — Metal cabinet
- Tuần báo — Weekly newspaper
- tủ tài liệu — Filing cabinet
- tu huýt — Whistle
- tủ hấp bánh bao — Steamer cabinet
- tủ an toàn sinh học — Biological safety cabinet
- trụ thép — Steel pillar
- tủ gỗ — Wooden cabinet
- trứng màu — Colored eggs
- trứng phục sinh — Easter eggs
- tủ đựng thức ăn — Pantry cabinet
- trụ rào — Fence post
- trụ tiêu — Pepper pole
- trái cầu đá — Shuttlecock
- tủ kính trưng bày — Display glass cabinet
- tủ kính — Glass cabinet
- tủ két — Safe
- trụ cột — Pillar
- tủ cứu hỏa — Fire cabinet
- tủ chén — Dish cabinet
- tủ có ngăn kéo — Drawer cabinet
- tủ để tivi — TV stand
- tủ điện — Electrical cabinet
- tủ cấp đông — Freezer cabinet
- tủ chè — Display cabinet
- tủ để giày — Shoe cabinet
- tủ cấy vô trùng — Laminar flow cabinet
- tủ áo — Wardrobe
- tủ đồ — Storage cabinet
- tủ báo cháy trung tâm — Central fire alarm cabinet
- tủ điện âm tường — Recessed electrical cabinet
- tranh thêu tay — Hand embroidery
- tủ điện điều khiển — Control panel cabinet
- tranh sơn mài — Lacquer painting
- trụ đèn — Lamp post
- trụ pin — Battery column
- tranh số hóa — Digital art
- tranh phong thủy — Feng Shui painting
- trống hội — Festival drum
- trụ móng — Foundation pillar
- tranh nghệ thuật — Artwork
- tranh phong cảnh — Landscape painting
- trống định âm — Tuning drum
- tủ báo cháy — Fire alarm cabinet
- trụ chống để dựng lều — Tent pole
- trống lục lạc — Tambourine
- tro trấu — Rice husk ash
- tranh minh họa — Illustration
- tro hỏa táng — Cremation ashes
- trụ đỡ — Support pillar
- tròng kính — Lens
- tro — Ash
- trống cơm — Cylindrical drum
- tro cốt — Cremated remains
- trụ cứu hỏa — Fire hydrant
- trống canh — Watch drum
- trụ bóng rổ — Basketball pole
- tranh treo tường — Wall art
- tráp đựng tiền — Money box
- tranh tĩnh vật — Still life painting
- trống bỏi — Hand drum
- tráp — Wedding gift box
- tro xỉ — Coal ash
- tranh bộ ba — Triptych
- tranh gạo — Rice painting
- tranh để bàn — Desk art
- trang tin điện tử — News website
- tranh chì — Graphite drawing
- trang sách — Book page
- tranh ghép — Jigsaw puzzle
- trang phục dạ hội — Evening gown
- tranh đính đá — Rhinestone painting
- trang mạng xã hội — Social media site
- trang phục lịch sự — Formal attire
- trang phục công sở — Office attire
- trang phục biểu diễn — Performance costume
- trái châu Noel — Christmas bauble
- trang mạng — Website
- tranh để lợp mái — Thatching
- trang chẵn — Even page
- trang thông tin điện tử — Information website
- trang thương mại điện tử — E-commerce site
- trang bìa tạp chí — Magazine cover
- trang — Page
- trăng — Moon
- trang thiết bị hiện đại — Modern equipment
- trang báo điện tử — Online newspaper
- trầm hương — Agarwood
- già giang — Neck shackle
- trang cá nhân Facebook — Facebook profile
- trang giấy — Sheet of paper
- trang sức — Jewelry
- giá đứng để treo quần áo — Clothes rack
- gia dụng — Household appliance
- giá đựng bát đĩa — Dish rack
- ghế nhỏ — small chair
- ghế ngựa — wooden bedframe
- ghế quay — swivel chair
- giá đỡ laptop — Laptop stand
- trâm cài tóc — Hairpin
- đuốc — torch
- ghế ngồi — seat
- ghế nghỉ — lounge chair
- trái banh — Ball
- ghế nằm ở bãi biển — beach lounger
- ghế massage — massage chair
- gia bảo — Heirloom
- ghế xoay văn phòng — Office chair
- giá gỗ chướng ngại — Wooden obstacle
- giạ — Bushel
- ghim bấm giấy — Staple
- ghim cài cổ áo — Collar pin
- ghim cài áo — Brooch
- ghế xích đu — swing chair
- ghim giấy — Paper clip
- giá để sách — Bookshelf
- ghế tràng kỷ — wooden settee
- ghim bấm — Stapler
- giá để hàng — Rack
- ghế sofa — sofa
- ghế tình yêu — love chair
- gia cư — Household
- giá để đồ — Shelf
- gậy như ý — ruyi scepter
- gậy chống — walking stick
- ghế điện — electric chair
- ghế đẩy của trẻ con — stroller
- gậy chỉ huy — baton
- gậy đánh golf — golf club
- ghế dài — long chair
- ghế không tựa — backless chair
- gậy đánh bóng chày — baseball bat
- ghế chờ — waiting chair
- ghế gỗ — wooden chair
- ghế giường nằm — reclining chair
- gel bôi trơn — lubricant gel
- gậy cricket — cricket bat
- gàu ròng — bucket pulley
- ghế dựa — chair with backrest
- gậy nhọn để thúc trâu bò — cattle prod
- ghế bập bênh — rocking chair
- ghế bành — armchair
- gậy leo núi — trekking pole
- ghế băng dài — long bench
- gậy dài dùng làm vũ khí — staff
- gậy của trẻ chăn bò — herding stick
- ghế băng — bench
- gen nịt bụng — waist trainer
- gel rửa tay khô — hand sanitizer gel
- gậy có móc — hooked stick
- ghế ăn dặm — high chair
- gậy tày — quarterstaff
- găng tay len — knitted gloves
- găng tay cao su — rubber gloves
- gel rửa tay — hand cleansing gel
- đuôi đèn — lamp socket
- đường rạch — incision
- găng tay bảo hộ — safety gloves
- gánh hàng rong — street vendor pole
- găng — glove
- dược điển — pharmacopeia
- gánh guồng nước — water carrying pole
- dung lượng ổ cứng — hard drive capacity
- dụng cụ đo khoảng cách giữa hai vì sao — astrometer
- gầu tải — bucket elevator
- gánh hàng — carrying pole
- ga nệm — mattress cover
- dung lượng lớn — large capacity
- gài móc — To hook
- gầm giường — under the bed
- gầm cầu thang — spandrel
- ga gối — pillowcase
- gậm — underside
- fax — fax machine
- ê ti két — Etiquette
- ga trải giường — bed sheet
- gác chuông — bell tower
- dương vật giả — dildo
- đường rãnh trên một vật liệu cứng — groove
- dụng cụ thí nghiệm — laboratory equipment
- đuốc hoa — ceremonial torch
- gác đũa — chopstick rest
- Mắt xích — Chain link
- dụng cụ — tool
- dụng cụ đo khí áp — barometer
- dụng cụ cá nhân — personal tools
- dứng — wattle frame
- dụng cụ thể thao — sports equipment
- móc treo đồ — utility hook
- gáo múc nước — water scoop
- dụng cụ hút mũi — nasal aspirator
- dụng cụ vẽ — drawing tools
- dụng cụ đo nhiệt lượng — calorimeter
- dụng cụ nghiệm tĩnh điện — static tester
- gạt tàn — ashtray
- dụng cụ đo lực — dynamometer
- dụng cụ vặn ốc vít — screwdriver
- dụng cụ đo độ ẩm — hygrometer
- món đồ hối lộ — bribe
- món quà giáng sinh — Christmas present
- dụng cụ may vá — sewing tools
- dung lượng file — file size
- dụng cụ ăn uống — utensils
- dụng cụ vệ sinh — cleaning tools
- dụng cụ đo điện — multimeter
- món quà bất ngờ — surprise gift
- dụng cụ đo nhiệt độ — thermometer
- món hời — bargain
- dụng cụ nghiệm ẩm — moisture meter
- dụng cụ trang điểm — makeup tools
- dụng cụ bảo hộ lao động — protective gear
- móc kéo — tow hook
- món hàng — product
- móc quai — strap hook
- miếng xốp — foam piece
- miếng nhỏ — small piece
- móc phơi đồ — clothes hanger
- móc quần áo — clothes hanger
- miếng rửa bát — dish sponge
- miếng mút xốp — spongy foam pad
- Mật thư — Cipher
- miếng mút — foam pad
- móc treo chìa khóa — key hook
- móc chìa khóa — keychain
- móc sắt — metal hook
- miếng lót ly — cup sleeve
- miếng lót giày — insole
- bức thư — Letter
- mỏ vịt — speculum
- móc câu — fishhook
- mỏ hàn chì — lead soldering iron
- mộc cầm — xylophone
- mỏ hàn — soldering iron
- mộc bản — woodblock
- mõ — wooden gong
- móc điện thoại — phone charm
- miếng lót — pad
- móc giấy vệ sinh — toilet paper holder
- mô hình mẫu — prototype
- móc dán tường — adhesive hook
- món đồ — item
- mỡ bôi trơn — lubricant
- mỡ bôi trơn công nghiệp — industrial lubricant
- Mây tre — Bamboo and rattan
- Men sứ — Ceramic glaze
- Mắt kiếng — Glasses
- Mẹt tre — Woven bamboo tray
- miếng gạc hút máu — gauze pad
- Mạt sắt — Iron filings
- Miếng dán ngực — Nipple cover
- Máy nghiệm dao động — Oscilloscope
- Mắt kính cận — Nearsighted glasses
- Mền — Blanket
- Miếng dán tủ lạnh — Fridge sticker
- Mẹt — Bamboo tray
- miếng giẻ rách — torn cloth
- miếng lót chuột — mouse pad
- Miếng dán màn hình — Screen protector
- Miếng dán cường lực — Tempered glass protector
- Mây tre đan — Woven bamboo and rattan
- Miếng dán — Adhesive patch
- Mành che — Shade
- Mẫu — Sample
- Mấu bút — Pen clip
- Máy sấy tay — Hand dryer
- miếng đệm — cushion
- Máy nghe trộm — Bugging device
- miếng đắp — dressing
- Mắt cắt cỏ — Mower blade
- Mền bông — Cotton quilt
- Mấu — Lug
- Mắt gặt — Harvester blade
- Mắt kính chuồn chuồn — Goggles
- Mạt đá — Stone dust
- Mạt giũa — Filing dust
- Màn sáo — Window blind
- Mảnh vụn — Debris
- Mảnh vỡ có cạnh sắc — Sharp-edged shard
- gấu nhồi bông — teddy bear
- Màng ngăn — Diaphragm
- Màn tuyn — Tulle
- Màng co quấn hàng — Stretch wrap
- Mảnh ghép hình — Puzzle piece
- Mành — Blind
- Mảnh vỡ — Fragment
- Mảnh rời — Detached piece
- Màng lọc — Filter membrane
- Màng bọc — Cling wrap
- Màn trướng — Curtain
- Mảnh ghép hoàn hảo — Perfect fit
- Màng chắn — Barrier film
- Màng xốp hơi — Bubble wrap
- Màng bao — Protective film
- Màng co PVC — PVC shrink wrap
- Màng co — Shrink wrap
- Màng nhựa — Plastic film
- Máng đèn — Light fixture
- Mặt bích — Flange
- Màn vải — Fabric curtain
- có nhiều màu — multicolored
- cài then — fasten the latch
- Máng nhựa — Plastic trough
- Màng chít — Stretch film
- cổ chai — bottleneck
- màn hình nền vi tính — desktop background
- ma ní — lashing shackle
- đĩa bán chạy — bestseller disc
- mâm — tray
- mắc cài — bracket
- lược chải tóc — comb
- ma nơ canh — mannequin
- màn ảnh — cinema screen
- lược khít răng — precision comb
- có màu sữa — milky
- mái chèo — oar
- mắc áo — hanger
- ma ní cẩu — lifting shackle
- mạ điện — electroplating
- luống cày — furrow
- lưới bóng rổ — basketball net
- mạ thiếc — tin plating
- màn — curtain
- lược đồ — diagram
- mã tấu — machete
- lượng vàng — gold quantity
- chuông reo — ringing bell
- mâm cơm — dining tray
- lưới — net
- mâm cặp — chuck
- lược thưa — wide-tooth comb
- cái ủ bình trà — tea cozy
- lưới giăng — fishing net
- màn hình chiếu — projection screen
- màn hình chính — home screen
- cân thiên bình — Libra's scale
- màn cửa sổ — window curtain
- cân thư — letter weight
- màn hình phẳng — flat screen
- cái thao — coarse silk tassel
- dây xích beo — seat belt
- màn nhựa — plastic curtain
- màn hình tràn viền — edge-to-edge screen
- có mép lởm chởm như răng cưa — serrated
- lư — censer
- lục bảo — emerald
- súng bật nẩy — rebound hammer
- màn hình chờ — standby screen
- lót sàn — flooring
- lớp chống gỉ — Anti-rust coating
- lớp chống thấm — Waterproof layer
- lưng ghế — backrest
- lốp bóng — Bald tire
- lớp chắn — Barrier layer
- lược bí — fine-tooth comb
- lục lạp — chloroplast
- lốp bẹp — Flat tire
- lớp bao bọc — Coating
- lục lạc — bell
- lốp xì hơi — Deflated tire
- lớp lót — Lining layer
- lốp ô tô — Car tire
- lớp lông nhung — Soft fur layer
- lót chuột — Mouse pad
- lớp gỉ — Rust layer
- long diên hương — Ambergris
- lớp gỗ — Wood veneer
- lòng lò sưởi — Fireplace hearth
- lõi dây điện — Electrical core
- lọc không khí — Air purifier
- lốp dự phòng — Spare tire
- lợp ngói — Roof tiling
- lớp đệm — Padding layer
- lộ hàng — Wardrobe malfunction
- loại xe — Vehicle type
- lốc điều hòa — Air conditioner compressor
- lốp — Tire
- lõi — Core
- chuông cửa — doorbell
- lon nước — Soda can
- lon — Can
- lọc gió — Air filter
- lông đền vênh — Spring washer
- lõi lọc nước — Water filter cartridge
- lồng ấp — Incubator
- lồng đèn — Lantern
- lon bia — Beer can
- lồng bàn — Food cover
- lọng che — Canopy
- lồng — Cage
- lọc lõi — Filter cartridge
- chuồng gia súc — livestock pen
- lợn tiết kiệm — Piggy bank
- lốc sữa — Milk pack
- chuồng heo — pigsty
- loa phát thanh — Public address speaker
- lỗ thủng — Hole
- lòng chảo — Basin
- loa nghe nhạc — Music speaker
- lốc máy — Engine block
- loa ngoài — External speaker
- loa toàn dải — Full-range speaker
- lò than — Charcoal stove
- lò thổi — Blast furnace
- loa tai — Helix
- loa thùng — Box speaker
- lô sấy máy in — Printer fuser roller
- lò sát sinh — Butchery
- lơ xe — Bus conductor
- loa phường — Community speaker
- lọ sành — Earthenware jar
- loa bị rè — Faulty speaker
- lò vôi — Lime kiln
- loa đài — Stereo system
- loa kẹo kéo — Trolley speaker
- loa monitor — Studio monitor
- loa kèn — Easter Lily
- loa bluetooth — Bluetooth speaker
- chuồng chó — dog kennel
- lò trung tần — Medium-frequency furnace
- lọ thủy tinh — Glass jar
- lỗ rỗng — Void
- loa cầm tay — Portable speaker
- lô hàng nhập khẩu — Imported shipment
- lỗ rò — Leak
- lô gô — Logo
- lô hàng hóa — Batch of goods
- lọ đựng gia vị — Spice jar
- lò đúc — Foundry furnace
- lỗ rãnh — Groove
- lò rèn — Forge
- lo ren xi um — Lawrencium
- lò mổ động vật — Slaughterhouse
- chùm — cluster
- lò đốt rác — Incinerator
- lỗ mở — Opening
- lò nướng than — Charcoal grill
- lò luyện kim — Metallurgical furnace
- chữ khắc — engraving
- lò nung gạch — Brick kiln
- lò hỏa thiêu — Cremation oven
- lọ mực — Ink bottle
- lò nung — Kiln
- lò luyện — Smelting furnace
- chòi nghỉ — gazebo
- lò mổ heo — Pig slaughterhouse
- lịch âm — Lunar calendar
- lò hỏa táng — Crematorium
- lịch bàn — Desk calendar
- li bê ria — Liberia
- lịch — Calendar
- lô cốt — Blockhouse
- Chiếu thư — Royal edict
- lỗ cống — Manhole
- li băng — Shot glass
- thảm cách điện — Insulating Mat
- líp — Gear cassette
- lò đốt — Furnace
- lò đất — Clay oven
- lỗ đen — Black hole
- liên 2 hóa đơn — Customer invoice copy
- lò bánh mì — Bread oven
- lò cao — Blast furnace
- liên 2 — Duplicate copy
- liên 1 — Original copy
- lọ — Jar
- Lò ấp — Hatcher
- liễn — Scroll
- lò — Oven
- lịch bloc — Tear-off calendar
- lịch treo tường — Wall calendar
- líp xe đạp — Bicycle sprocket
- lều nhỏ — Small tent
- thau — Basin
- len tăm — Ribbed wool
- lề giấy — Paper margin
- len bông — Cotton yarn
- lệnh bài — Command token
- lều cắm trại — Camping tent
- lều dựng sơ sài — Makeshift tent
- thanh nẹp giấy — Paper clip
- thanh treo quần áo — Clothes rod
- thạp — Glazed terracotta jar
- thành hồ bơi — Pool edge
- thanh nẹp — Support bar
- thang khỉ — Monkey bars
- thau giặt đồ — Laundry tub
- thảm xốp — Foam mat
- thang hàng — Freight elevator
- thau chậu — Wash tub
- thân ghế — Chair frame
- thang chữ a — Step ladder
- thang — Ladder
- thanh gỗ — Wooden plank
- thang xoắn — Spiral staircase
- thang leo — Climbing ladder
- thảm yoga — Yoga mat
- tem nhãn — Label
- tem bưu điện — Postage stamp
- thảm lót sàn nhà — Floor mat
- tem dán — Sticker
- tem thư — Postage Stamp
- tem phiếu — Ration Ticket
- tem niêm phong — Security Seal
- tem nhãn phụ — Supplementary Label
- thảm nhựa — Plastic mat
- tem sản phẩm — Product Tag
- tem chống giả — Anti-counterfeit label
- tem mã vạch — Barcode label
- thảm lót sàn ô tô — Car floor mat
- tem kiểm định — Inspection label
- thảm chùi chân — Doormat
- tem mác quần áo — Clothing label
- thảm trải sàn — Carpet
- tem hiệu chuẩn — Calibration label
- thảm bay — Magic Carpet
- tem vỡ — Void Label
- tem giày — Shoe label
- thảm trải picnic — Picnic mat
- thảm tập gym — Gym mat
- tạp chí dược học — Pharmacy journal
- tay nải — Cloth bundle
- tặng phẩm — Gift item
- tem mác — Product label
- tay ghế — Armrest
- tàn hương — Incense ash
- tem bảo hành — Warranty seal
- tay cầm cửa — Door handle
- tấm ván — Wooden plank
- tấm vải căng để vẽ lên — Canvas
- tay vịn ban công — Balcony railing
- tấm xốp — Foam sheet
- tập tài liệu — Document set
- tay nắm — Grip
- tay vịn — Handrail
- tay cầm — Handle
- tay cầm chơi game — Game controller
- tập hồ sơ — File folder
- tập san — Journal
- tập quảng cáo — Brochure
- tẩu thuốc — Tobacco pipe
- tạp giề — Apron
- tẩu — Pipe
- tập truyện — Storybook
- tấm thiệp — Card
- tập thơ — Poetry collection
- táp đầu giường — Nightstand
- tấm chiếu — Mat
- tấm che nắng — Sunshade
- tấm lưới — Mesh sheet
- tấm mica — Acrylic sheet
- tấm che nắng xe ô tô — Car sunshade
- tấm vải — Fabric sheet
- tấm vải bạt — Canvas sheet
- tấm chắn sáng — Light blocker
- tăm tre — Bamboo toothpick
- tấm kính — Glass pane
- tấm chắn — Shield
- tấm cách nhiệt — Thermal insulation sheet
- tấm thớt — Cutting board
- tấm lót bàn ăn — Placemat
- tấm lót thùng carton — Carton liner
- tấm hình — Picture
- tấm hắt sáng — Reflector
- tấm lót — Padding sheet
- tấm lọc — Filter sheet
- tấm ép cứng — Hardboard
- tấm gỗ — Wooden board
- tấm lấy sáng — Skylight panel
- tấm biển quảng cáo — Billboard
- súng rút đinh — Nail puller
- tấm đắp — Blanket
- súng nước — Water gun
- dấu chân chó — Dog paw print
- đũa thần — Magic wand
- súng phun lửa — Flamethrower
- dữ kiện — Fact
- súng săn — Hunting rifle
- dù bay — Paraglider
- tấm ra trải giường — Bedsheet
- đồng xu — Coin
- tấm nhựa — Plastic sheet
- tấm pin năng lượng mặt trời — Solar panel
- đống tạp nham — Clutter
- súng bắn keo silicon — Caulking gun
- súng hơi — Air gun
- súng bắn thẻ bài — Tagging gun
- súng đo nhiệt độ — Infrared thermometer
- súng bắn đinh — Nail gun
- súng bắn keo — Glue gun
- súng điện — Stun gun
- súng cao su — Slingshot
- đẫy — Full
- dây nhợ — Cord
- tấm bạt che — Tarp cover
- súng bơm mỡ — Grease gun
- tấm bạt — Tarpaulin
- súng bắn vít — Screw gun
- tấm bạt nhựa — Plastic tarp
- Chậu rửa bát — Kitchen sink
- tai treo — Hanging hook
- tấm bạt che nắng — Sunshade tarp
- súng xịt hơi — Air duster
- tấm bạt căng trên khung gắn lò xo để nhào lộn — Trampoline
- tai phone — Earphones
- tã — Diaper
- tai nghe không dây — Wireless headphones
- tấm bạt che mưa — Rain tarp
- tã vải của trẻ em — Cloth diaper
- tấm áp phích — Poster
- tã quần — Pull-up diaper
- sườn xe — Vehicle frame
- tai nghe — Headphones
- tài liệu đính kèm — Attachment
- tấm ảnh cũ — Old photograph
- tã giấy — Disposable diaper
- tách trà — Tea cup
- tăm — Toothpick
- tai nghe có dây — Wired headphones
- tã dán — Tape diaper
- đồ chơi lắp ráp — Building blocks
- tai nghe bluetooth — Bluetooth headphones
- đồ chơi lego — Lego set
- đồ chơi mô hình — Model toy
- đồ bật lửa — Lighter
- diêm — Matchstick
- đồ chơi trẻ em — Children's toy
- đồ chơi tình dục — Sex toy
- đích để ngắm bắn — Target
- đĩa thu — Recording disc
- đồ chơi nấu ăn — Cooking playset
- đồ chơi người lớn — Adult toy
- đồ bằng đất nung — Earthenware
- đĩa than — Phonograph record
- đồ câu cá — Fishing gear
- đĩa quang — Optical disc
- đồ bôi bảng — Board eraser
- đồ bấm kim — stapler gun
- đồ bộ mặc nhà — Homewear set
- đồ bấm giấy — stapler
- đồ bịt mắt ngủ — Sleep mask
- diễn đài — Podium
- diêm tiêu — Saltpeter
- đồ bỏ — Junk
- đồ biếu — Gift
- đồ tạo tác — Artifact
- đoản đao — Short saber
- diễn văn — Speech
- đồ đã qua sử dụng — Secondhand item
- đồ tái chế — Recycled item
- đồ đạc — Furniture
- đồ cũ — Old item
- đồ có giá trị — Valuable item
- đống phế thải — Waste pile
- đồng nát — Scrap metal
- đôi bốt — Boots
- đoản kiếm — Short sword
- đồ nhựa — Plastic item
- đồ chụp đèn — Lampshade
- đồ chơi xếp hình — Jigsaw puzzle
- đồ sứ — Porcelain item
- đồ đồng — Brassware
- đồ điện dân dụng — Household appliance
- đồ sắt — Ironware
- đồ dễ vỡ — Fragile item
- đồ sạc điện thoại — Phone charger
- đồ sạc pin — Battery charger
- đồ sành — Stoneware
- đĩa đựng hoa quả — Fruit plate
- đồ đạc trong nhà — Household items
- địa đồ — Map
- đồ đan — Woven item
- đồ phong thủy — Feng Shui item
- đĩa cứng — Hard drive
- dép tông — Flip-flop
- dép sục — Clog
- dép quai hậu — Sandal
- đĩa ném — Frisbee
- đĩa mềm — Floppy disk
- đĩa mỏng kim loại — Thin metal disc
- đệp — Bamboo basket
- đĩa đựng xà phòng — Soap dish
- đèn sự cố — Emergency light
- đệm vênh — Lock washer
- di chiếu — A king's last will
- đĩa CD — CD
- di chỉ — Archaeological site
- di chúc — Will
- di ảnh — Memorial photo
- di vật — Relic
- di bút — Posthumous publication
- đĩa — Plate
- đi văng — Sofa
- đệm giường — Mattress
- đĩa nhạc — record
- dĩa bay — Flying saucer
- decor — Decor
- di cốt — Remains
- dẻ lau — Cleaning cloth
- decal phản quang — Reflective decal
- đệm ngồi — Cushion
- dây yếm quần — Suspender strap
- đế âm tường — Recessed mounting box
- Đế — Sole
- Dây viền — Trim cord
- đệm lò xo — Spring mattress
- đệm mút — Foam mattress
- đệm hơi — Air mattress
- đế nến — Candle holder
- dây truyền dịch — IV line
- đề mục nhỏ — Subheading
- decal lưới — Mesh decal
- đồ chơi — Toy
- decal mờ — Frosted decal
- đồ — Thing
- decal — Decal
- đề mục — Heading