Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 24/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- ho gió — cold-induced cough
- sổ thai — expulsion of fetus
- ho hen — asthmatic cough
- tràn máu màng phổi — Hemothorax
- miễn dịch cộng đồng — herd immunity
- ho ra máu — hemoptysis
- hóc xương cá — fishbone choking
- máu khó đông — hemophilia
- ho có đờm — productive cough
- ngắn hơi — shortness of breath
- phình giáp — goiter
- rong huyết — abnormal bleeding
- thai nghén — gestation
- chỗ xước móng rô — hangnail
- sốc đường — glucose shock
- mang thai ngoài ý muốn — unintended pregnancy
- sốt co giật — febrile seizure
- muỗi đốt — mosquito bite
- gây co hoặc giãn tĩnh mạch — Venoconstriction or dilation
- phù thũng — generalized edema
- ê buốt răng — Tooth sensitivity
- ù tai — Tinnitus
- lưới nội bào — endoplasmic reticulum
- mối — termite
- xoang sàng — ethmoid sinus
- hùm beo — tiger
- ong bắp cày — Wasp
- loài — species
- mãnh thú — predator
- lột xác — molt
- trứng rận — Mite egg
- lông xù — fluffy fur
- lông chuột — mouse fur
- lợn con — piglet
- lợn — pig
- lông mèo — cat fur
- lông chó — dog fur
- hổ — tiger
- linh dương — antelope
- dảnh — tiller
- sứa biển — jellyfish
- én — swallow
- sừng tê giác — rhinoceros horn
- tôm biển — Shrimp
- sừng — horn
- gà trống — rooster
- sò quéo — Cockle
- mòi — sardine
- sư tử biển — sea lion
- linh dương xaiga — saiga antelope
- trăn — Python molurus
- giao long — Sea serpent
- gà gô đỏ — red partridge
- tôm đất — River shrimp
- mèo thần tài — lucky cat
- tôm he — King prawn
- tê giác — rhinoceros
- bộ cánh màng — Membranous wings
- sừng trâu — buffalo horn
- gấu trúc mỹ — raccoon
- loài khỉ — monkey
- lòng heo — pork intestine
- báo bờm — Mane leopard
- mỡ gà — chicken fat
- mang cá — fish gill
- mèo đực — male cat
- mỡ lợn — pork fat
- sâu mọt — Woodworm
- bọ bạc — Silverfish
- mèo — cat
- sư tử — lion
- tôm hùm bông — Spiny lobster
- mèo con — kitten
- sư tử cái — lioness
- bất thụ — Infertility
- linh cẩu — hyena
- sự sinh tổng hợp — biosynthesis
- hồ điệp — Butterfly
- sức ngựa — horsepower
- sò ốc — Shellfish
- ong vò vẽ — Hornet
- gấu xám — grizzly bear
- sắm — Purchase
- đuôi gà — rooster tail
- ngỗng — Goose
- đuôi ngựa — horse tail
- ếch — frog
- gà rừng — wild chicken
- gấu trúc — giant panda
- lông thú — fur
- đuôi cá — fish tail
- đuôi tôm — shrimp tail
- mèo cái — female cat
- đuôi chẻ đôi — forked tail
- lông vũ — feather
- mai rùa — turtle shell
- đuôi — tail
- gấu con — bear cub
- gạc hươu — deer antlers
- sư tử con — cub
- vật nuôi — Pet
- gà trống non — cockerel
- dũi — mole
- tôm giống — Shrimp seed
- tôm hùm đất — Crayfish
- đạp mái — mate
- gà chọi — fighting cock
- trứng non — Immature egg
- lứa lợn — litter
- mèo ta — domestic cat
- trâu — buffalo
- gà — chicken
- lợn giống — breeding pig
- lứa gà — brood
- mèo tam thể — calico cat
- tôm sắt — Greasyback shrimp
- sừng tuần lộc — antler
- mật gấu — bear bile
- mèo mun — black cat
- gấu ngựa — Asiatic black bear
- tôm nõn — Peeled shrimp
- gấu nâu — brown bear
- gấu chó — sun bear
- tôm mũ ni — Slipper lobster
- tôm hùm alaska — Alaskan lobster
- mỏ chim — bird beak
- gấu — bear
- gà đông tảo — Dong Tao chicken
- đuông dừa — coconut grub
- gà bó xôi — sticky rice chicken
- mỏ nhát — digging beak
- gà giò — young chicken
- lợn đất — Piggy bank
- gà đồng — prairie chicken
- lốm đốm — spotted
- loài ăn cỏ — herbivore
- sụn cá mập — shark cartilage
- gà giống — breeding chicken
- sự thích nghi — adaptation
- tắc kè hoa — chameleon
- linh dương đầu bò — wildebeest
- linh thú — sacred animal
- khướu — babbler
- sự phân bào có tơ — mitosis
- sự sinh sản đơn tính — asexual reproduction
- sò tộ — Giant clam
- hậu bị — Reserve
- gấu trắng — polar bear
- sự phân bào giảm nhiễm — meiosis
- gấu koala — koala
- mô phôi — embryonic tissue
- mèo rừng — wildcat
- gà thiến — capon
- gà mái tơ — pullet
- sinh vật đơn bào dạng ống — Amoeboid organism
- mèo mướp — tabby cat
- mỡ động vật — animal fat
- đuôi chim nhạn — swallowtail
- gà lôi — pheasant
- gà gô — partridge
- mèo máy — robotic cat
- đười ươi — orangutan
- mèo ba tư — Persian cat
- động vật thủy sinh — aquatic animal
- mắt cá — fish eye
- mèo anh lông ngắn — British Shorthair
- lườn cá hồi — salmon belly
- cánh giống — Homopteran
- bộ chân guốc lẻ — Perissodactyl
- động vật thuộc lớp nhện — arachnid
- lưỡng cư — amphibian
- lông mao — fine hair
- bộ cánh úp — Elytra
- bộ cánh nửa — Hemelytra
- lớp thạch tùng — lycophyte
- bộ cánh thẳng — Tegmina
- lông cánh — wing feather
- bào tử — Spore
- bao đựng mật — Gall bladder
- long — Dragon
- lợn rừng đực — male wild pig
- lợn hơi — Carcass weight
- bách thanh — Shrike
- lợn rừng — wild pig
- loài thiên địch — natural enemy
- loài gặm nhấm — rodent
- loài giáp xác — crustacean
- tha đi — carry away
- táp — snap
- dang — spread
- sự hoảng loạn của bầy gia súc — stampede
- loài vượn cáo — lemur
- bộ cánh — Wing set
- gà tây — turkey
- loài dương quy — angiosperm
- gầm gừ — snarl
- loài bò sát — reptile
- lon thiếc — tin can
- gạch tôm — shrimp roe
- vật thể — Object
- mạng nhện — spider web
- bộ cánh vẩy — Scaly wings
- ấp trứng — Incubate
- lục cá nguyệt — semester
- trứng nước — Aquatic egg
- vật thể lạ — UFO
- nhảy ổ — Nesting
- gà ri — Ri chicken
- sâu ban miêu — Blister beetle
- tiếng kêu cạc cạc của vịt — Quack
- tuyến trùng — Nematode
- râu mực — Tentacle
- trứng nở — Hatching egg
- gà ấp — brooding hen
- gà đẻ trứng — laying hen
- gầm ghì — growl
- gặm cỏ — graze
- rắn nhiều đầu — Hydra
- gặm nhấm — gnaw
- tuần lộc — Reindeer
- ốc sạo — Periwinkle
- ngao hoa — Clam
- tắc kè — gecko
- gà thả vườn — free-range chicken
- phượng hoàng lửa — Phoenix
- sự vỗ cánh — flapping
- trùng giày — Paramecium
- trùng roi — Flagellate
- bách thú — Fauna
- nghê — Mythical lion
- bảo vệ môi sinh — Environmental protection
- tu hú — Cuckoo
- trứng chấy — Lice egg
- sự tiến hóa — evolution
- tuyệt chủng — Extinction
- gà gáy — rooster crowing
- tôm cỡ lớn — Jumbo shrimp
- trực khuẩn — Bacillus
- trùn quế — Red worm
- thằn lằn rangiông — fringe-toed lizard
- thằn lằn — lizard
- gan bò — beef liver
- lợn thiến — castrated pig
- sự thiến — castration
- lông cừu — wool
- trâu rừng — Wild buffalo
- thạch ở bóng cá — fish gelatin
- thằn lằn hai óc — double-headed gecko
- lợn lòi đực — wild boar
- tê giác một sừng — one-horned rhinoceros
- trâu nước — Water buffalo
- khu nhà ở — Residential area
- tai heo — pig ear
- tê tê — pangolin
- tảo cát — diatom
- không gian quán — Café space
- khu nhà mẫu — Show home area
- không gian riêng tư — Confidential space
- khu liên hợp — Integrated complex
- khu nhà ở cao tầng — High-rise residential area
- không gian nhỏ ấm cúng — Cozy small space
- khu sinh thái — Ecotourism area
- khu liên cơ — Multi-agency complex
- không gian nhà hàng — Restaurant space
- khu tổ hợp — Complex
- khu quy hoạch — Planned area
- khu nhà trọ — Rental housing area
- không gian hạn chế — Limited space
- không gian học tập — Study space
- không gian làm việc — Workspace
- khu giữ đồ — Storage area
- khu hàng xóm — Neighborhood
- khu giải trí — Entertainment area
- khu nhà ở thấp tầng — Low-rise residential area
- không gian mở — Open space
- khu gần đó — Nearby area
- không gian đẹp — Beautiful space
- khu du lịch Văn Thánh — Van Thanh Tourist Area
- khu dân cư Trung Sơn — Trung Son Residential Area
- khu căn hộ — Apartment complex
- khu biệt thự — Villa complex
- khu du lịch Đại Nam — Dai Nam Tourist Area
- không gian xanh — Green space
- khu cắm trại — Camping area
- khu đô thị sinh thái Hòa Xuân — Hoa Xuan Eco-Urban Area
- không gian thoáng đãng — Open and airy space
- không gian sống — Living space
- khu đô thị Phú Mỹ Hưng — Phu My Hung Urban Area
- không gian rộng rãi — Spacious area
- khu đô thị sinh thái — Eco-urban Area
- trạm khí tượng thủy văn — Meteorological and hydrological station
- trại dưỡng lão — Elderly care home
- tổng liên đoàn lao động — General Confederation of Labor
- trạm hạ thế — Step-down substation
- khu ăn uống — Dining area
- tổng lãnh sự quán pháp — French Consulate General
- trạm đổ xăng — Gas station
- trụ sở cảnh sát — Police headquarters
- trân châu cảng — Pearl Harbor
- trại chăn nuôi — Livestock farm
- trại cải tạo — Reeducation camp
- tổng lãnh sự quán — Consulate General
- tổng lãnh sự quán đức — German Consulate General
- trạm y tế — Health station
- trạm y tế xã — Commune health station
- trạm điện — Power station
- trạm cân điện tử — Electronic weigh station
- trạm cắt — Switch station
- trại cai nghiện — Rehabilitation center
- trạm xử lý nước thải — Wastewater treatment plant
- tổng lãnh sự — Consul General
- tổng hội xây dựng việt nam — Vietnam Construction Association
- trạm trộn bê tông — Concrete batching plant
- tổng liên đoàn lao động việt nam — Vietnam General Confederation of Labor
- tổng trấn — Governor-General
- trường sân khấu điện ảnh — Academy of Theatre and Cinema
- trại tập trung — Concentration camp
- Úc — Australia
- trạm biến thế — Transformer station
- trung sơn — Zhongshan
- trường lái — Driving school
- trùng khánh — Chongqing
- trại tâm thần — Mental health facility
- trường kinh tế quốc dân — National Economics University
- trung học phổ thông quốc gia — National high school exam
- trung hoa — China
- trại phục hồi nhân phẩm — Rehabilitation center
- ụ tàu — Dry dock
- UAE — United Arab Emirates
- trường giáo dưỡng — Reformatory school
- trường giáo dục thường xuyên — Continuing education school
- trương gia giới — Zhangjiajie
- trường y — Medical school
- tuyệt tình cốc — Lovers’ Valley
- trại nghỉ — Holiday camp
- trại gà — Poultry farm
- trụ sở chi nhánh — Branch office
- trung du miền núi phía bắc — Northern midland and mountainous region
- trường sĩ quan công binh — Military Engineering School
- trụ sở giao dịch — Transaction office
- không gian — Space
- Bưu điện Hà Nội — Hanoi Post Office
- baku — Baku
- Bưu cục — Post office
- bản đồ cao độ — Topographic map
- bạch ốc — White House
- Bưu chính — Postal service
- văn phòng tỉnh ủy — Provincial office
- văn phòng trung ương đảng — Central party office
- trạm quan trắc — Observation station
- trạm sơ cứu — First aid station
- văn phòng quốc hội — Parliamentary office
- ấn quán — Publishing house
- Buồng giấy — Filing room
- trạm phát sóng — Broadcasting station
- văn phòng khoa — Dean's office
- vancouver — Vancouver
- Buenos Aires — Buenos Aires
- trạm phát điện — Power station
- văn phòng hội đồng quản trị — Boardroom
- văn phòng đoàn — Youth union office
- bát quái đài — Octagonal pavilion
- Bố Chính — Bo Chinh
- văn phòng tuyển sinh — Admissions office
- trạm kiểm soát mặt đất — Ground control station
- trạm không gian — Space station
- bát đàn — Bat Dan Street
- văn phòng điều hành — Executive office
- Bình Nghị — Binh Nghi Commune
- trạm tiếp nhiên liệu — Refueling station
- Bình Định — Binh Dinh
- trạm thú y — Veterinary station
- văn phòng đảng ủy — Party committee office
- Bình Khang — Binh Khang
- bảo định — Baoding
- bằng tường — Pingxiang City
- Vân Nam — Yunnan
- trạm thu phí giao thông — Traffic toll station
- bao đầu — Baotou
- Văn Miếu Trấn Biên — Tran Bien Temple of Literature
- băng cốc — Bangkok
- biên hoà — Bien Hoa
- Ulanbato — Ulaanbaatar
- trạm thu phí bot — BOT toll station
- belgrade — Belgrade
- Ukraina — Ukraine
- trạm thu lộ phí — Toll booth
- trạm thu mua — Collection center
- belgorod — Belgorod
- lãnh sự quán hoa kỳ — U.S. Consulate
- lãnh sự quán canada — Canadian Consulate
- lãnh sự quán — Consulate
- đáy lò — Furnace bottom
- thánh đường hồi giáo — Mosque
- đáy chậu — Pelvic floor
- dục anh đường — Orphanage
- thánh đường chính của tu viện — Abbey church
- matxcova — Moscow
- mexico — Mexico
- làng việt kiều châu âu — Vietnamese expatriate village in Europe
- dublin — Dublin
- đông timo — East Timor
- malaysia — Malaysia
- tháp nghiêng pisa — Leaning Tower of Pisa
- thành cổ quảng trị — Quang Tri Ancient Citadel
- tháp ngà — Ivory tower
- động tiên — Fairy cave
- thăng long — Thang Long
- madrid — Madrid
- thành cổ loa — Co Loa Ancient Citadel
- thành phố ngàn hoa — City of a thousand flowers
- macau — Macau
- tổng cục du lịch — General Department of Tourism
- thành phố lazio — Lazio city
- thâm quyến — Shenzhen
- tổng cục hàng không dân dụng — Civil Aviation Authority
- tổng cục đo lường chất lượng — General Department of Standards and Quality
- mã tọa độ bản đồ — Map coordinates
- thành phố không ngủ — The city that never sleeps
- tổng cục hải quan việt nam — Vietnam Customs Administration
- thành phố hoa phượng đỏ — The city of red flamboyant flowers
- dương châu — Yangzhou
- tổng cục hải quan — General Department of Customs
- thành nhà hồ — Ho Dynasty Citadel
- tổng cục địa chính — General Department of Land Administration
- thành lũy — Rampart
- tổng cục dân số — General Department of Population
- đầu đao mái chùa — Temple roof curve
- đấu trường la mã — Colosseum
- tổng cục giáo dục Con người - Công việc — General Department of Human and Workforce Education
- tổng cục dạy nghề — General Department of Vocational Training
- tổng cục đường bộ việt nam — Vietnam Road Administration
- minsk — Minsk
- thanh hoá — Thanh Hoa Province
- tổng cục chính trị — General Political Department
- tổng cục an ninh — General Department of Security
- tổng hội — General association
- miền tây việt nam — Western Vietnam
- miền tây sông nước — Mekong Delta
- tổng cục du lịch việt nam — Vietnam National Administration of Tourism
- tổng hành dinh — Headquarters
- tổng cục — General Department
- tổng đài viễn thông — Telecommunications exchange
- georgia — Georgia
- geneva — Geneva
- lithuania — Lithuania
- tổng công ty hàng không việt nam — Vietnam Airlines Corporation
- tổng đài nội bộ — Internal telephone exchange
- miền bắc trung nam — Northern, Central, and Southern regions
- eo biển bốt xpho — Bosphorus Strait
- ecuador — Ecuador
- liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết — Soviet Union
- lisbon — Lisbon
- tổng công ty điện lực miền trung — Central Power Corporation
- tổng đại lý — General agency
- tòa thượng thẩm — Supreme court
- tokyo — Tokyo
- tổng đài điện thoại — Telephone switchboard
- Lào Cai — Lao Cai Province
- ê ti ô pi a — Ethiopia
- tòa nhà văn phòng — Office building
- tổng cục thuế việt nam — Vietnam Tax Administration
- tọa thiền — Meditation sitting
- tổng cục tiêu chuẩn đo lường chất lượng — General Department of Standards, Metrology and Quality
- dưỡng trí viện — Mental health facility
- lãnh sự quán úc — Australian Consulate
- tòa thánh vatican — Vatican City
- tòa nhà quốc hội — Parliament building
- tổng cục thuế — General Department of Taxation
- lãnh sự quán việt nam — Vietnamese Consulate
- tòa thánh — Holy See
- tổng cục thống kê — General Statistics Office
- tòa thánh tây ninh — Cao Dai Holy See
- ma cao — Macau
- tòa nhà hỗn hợp — Mixed-use building
- tòa soạn hội tụ — Converged newsroom
- los angeles — Los Angeles
- tổng cục năng lượng — General Department of Energy
- tòa nhà điều hành — Administrative building
- luân đôn — London
- gia nã đại — Canada
- lòng hồ — Reservoir bed
- tòa sơ thẩm — Trial court
- lò hồ quang điện — Electric arc furnace
- tổng cục kỹ thuật — General Department of Technical Services
- tòa phúc thẩm — Appellate court
- tổng cục hậu cần — General Department of Logistics
- gia các ta — Genghis Khan
- lô địa chỉ — Address block
- Đồng hồ Big Ben — Big Ben Clock Tower
- dinh thống nhất — Independence Palace
- đông lân — Lion dance performance
- Đập Tam Hiệp — Three Gorges Dam
- Đài Truyền Hình Việt Nam — Vietnam Television
- địa phận của giám mục — Diocese
- Đài Tiếng Nói Việt Nam — Voice of Vietnam
- dãy trường sơn — Truong Son range
- đền đài — Temples and monuments
- đền hùng — Hung Kings Temple
- Đài khí tượng thủy văn — Meteorological Station
- Đài Tiếng Nói Nhân Dân TP. — The People's Radio Station
- Cung đường — Scenic Route
- Cửu Trại Câu — Jiuzhaigou Valley
- xưởng vẽ — Art studio
- xưởng xay bột — Flour mill
- Cụm thi — Exam Center Cluster
- xưởng sửa chữa — Repair workshop
- Cụm tiểu thủ công nghiệp — Handicraft Cluster
- xưởng phát điện — Power plant
- Cụm trong địa chỉ — Address Segment
- Cụm dân cư — Residential Cluster
- xưởng mộc — Carpentry workshop
- xưởng phim — Film studio
- Cụm công nghiệp — Industrial Cluster
- xưởng máy — Machine shop
- Cột cờ Lũng Cú — Lung Cu Flagpole
- Cửa khẩu Hữu Nghị — Friendship Border Gate
- cửa hàng trưng bày — showroom
- xưởng gỗ — Woodworking workshop
- xưởng may — Garment workshop
- Đông cung — Crown Prince's Palace
- xưởng đóng tàu — Shipyard
- xưởng gia công — Processing workshop
- xưởng đúc — Foundry
- Doanh trại quân đội — Army Barracks
- xưởng cắt vải — Fabric cutting workshop
- đô hội — bustling metropolis
- xưởng điêu khắc — Sculpture workshop
- đô thị đặc biệt — special metropolis
- xưởng cơ khí — Mechanical workshop
- xiêm la — Siam
- đền rồng — Dragon Temple
- xít nây — Sydney
- Điện Kremlin — Kremlin
- HUTECH — HUTECH University
- xéc bi — Serbia
- Hợp Lưu — Confluence
- trung tâm hướng nghiệp dạy nghề — Vocational training center
- Huế — Hue
- trung tâm y tế phường — Ward health center
- trung tâm hội nghị quốc gia — National convention center
- trung tâm hội nghị — Convention center
- trung tâm y tế dự phòng — Preventive health center
- trung tâm y tế huyện — District health center
- trung tâm văn hóa thể thao — Sports and cultural center
- trung tâm tư vấn — Consulting center
- trung tâm văn hóa — Cultural center
- trung tâm hành chính công — Public administrative center
- trung tâm xúc tiến thương mại — Trade promotion center
- trung tâm du học — Study Abroad Center
- trung tâm tổ chức sự kiện — Event organizing center
- trung tâm tin học khoa học tự nhiên — Natural sciences and IT center
- trung tâm triển lãm — Exhibition center
- trung tâm đo đạc bản đồ — Surveying and Mapping Center
- trung tâm điều độ hệ thống điện quốc gia — National Power System Dispatch Center
- trung tâm tiệc cưới — Wedding banquet center
- trung tâm thể dục thể thao — Sports and fitness center
- trung tâm đào tạo liên tục — Continuing Education Center
- trung tâm điều độ hệ thống điện miền bắc — Northern Power System Dispatch Center
- trung tâm dạy tiếng Anh — English Language Center
- Trung tâm bảo trợ trẻ em — Child Support Center
- Trung tâm đào tạo — Training Center
- trung tâm sát hạch lái xe — Driving test center
- Trung tâm bảo trợ xã hội — Social Support Center
- trung tâm sức khỏe sinh sản cộng đồng — Community reproductive health center
- Trung tâm bảo trợ — Support Center
- Trung tâm báo cháy — Fire Alarm Center
- trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia — National judicial record center
- trung tâm phát triển quỹ đất — Land development center
- trung tâm ngoại ngữ và tin học — Language and IT center
- Hỏa lò — Hoa Lo Prison
- trung tâm luyện thi đại học — University entrance exam center
- trung tâm luyện thi — Test preparation center
- Nho Lâm — Confucian Grove
- trung tâm lưu ký chứng khoán — Securities depository center
- trung tâm kinh tế — Economic center
- Cổng làng — Village Gate
- trung tâm kinh doanh — Business center
- chùa 1 cột — One Pillar Pagoda
- chốt kiểm tra — inspection checkpoint
- cầu vàng — Golden Bridge
- chắc cà đao — Khmer stilt house
- cảng tổng hợp — multipurpose port
- cảng chuyển tải — transshipment port
- trung tâm kiểm định — Certification center
- Hàng xén — Small Goods Shop
- trung tâm khảo thí — Testing center
- trung tâm kiểm soát bệnh tật — Disease control center
- Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ — United States of America
- trung tâm khuyến nông — Agricultural extension center
- Hòn Trống Mái Sầm Sơn — Male and Female Rocks
- Hồng Lâu — Red Mansion
- Hòn Phụ Tử — Father and Son Rock
- Hòn Ngọc Viễn Đông — Pearl of the Far East
- Hòn Ngọc Biển Đông — Jewel of the East Sea
- Phòng khám nha khoa — Dental clinic
- Phòng khám ngoài giờ — After-hours clinic
- Hóc Môn — Hoc Mon District
- Hòn Chồng — Husband Rock
- Phòng khám mắt — Eye clinic
- Phòng khám đông y — Traditional medicine clinic
- Hoàng Thành Thăng Long — Thang Long Citadel
- Phòng khám da liễu — Dermatology clinic
- Hoàng Sa Trường Sa — Paracel and Spratly Islands
- Phòng khám đa khoa — General clinic
- Hồ Chí Minh — Ho Chi Minh City
- Hồ Hoàn Kiếm — Sword Lake
- Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt — Dental and maxillofacial clinic
- hồ sinh học — bio-lagoon
- Phòng khám chuyên khoa — Specialist clinic
- Phòng khám — Clinic
- hành dinh — military headquarters
- hành doanh — mobile base
- hậu tuyến — rear line
- Phòng khai thác — Operations room
- Hàng Châu — Hangzhou
- Phòng khách hàng doanh nghiệp — Corporate customer office
- Phòng khách hàng — Customer service office
- Phòng khách hàng cá nhân — Personal customer office
- hầm tự hoại — septic tank
- hầm rượu — wine cellar
- Haiti — Haiti
- Phòng kế hoạch vật tư — Material planning office
- hầm Thủ Thiêm — Thu Thiem Tunnel
- Phòng kế hoạch kinh doanh — Business planning office
- Phòng kế hoạch đầu tư — Investment planning office
- Phòng kế hoạch tài chính — Financial planning office
- Hải Nam — Hainan Island
- Ha Va Na — Havana
- Phòng hợp tác quốc tế — International cooperation office
- Phòng hồi tỉnh — Recovery ward
- Phòng hội thảo — Seminar room
- Phòng họp của ban giám đốc — Executive meeting room
- Hà Tĩnh — Ha Tinh
- Hà Tiên — Ha Tien
- Hà Nội — Hanoi
- Gujarat — Gujarat
- Hạ Long — Ha Long
- Phòng hội đồng — Council room
- Phòng hồi sức — Recovery room
- Phòng học vụ — Academic office
- Guinea Xích Đạo — Equatorial Guinea
- sông Trường Giang — Yangtze River
- Phòng hiệu trưởng — Principal's office
- sông Ngân — Milky Way
- Phòng giáo viên — Teachers’ Lounge
- Phòng hậu cần — Logistics room
- sông Mêkông — Mekong River
- Phòng giao nhận — Shipping and Receiving Room
- sông Hương — Perfume River
- sông băng — glacier
- sông Đa Nuýp — Danube River
- Phòng giáo dục — Education office
- sông Hồng — Red River
- Phòng giáo dục và đào tạo — Department of Education and Training
- Sơn Trà — Son Tra Peninsula
- Phòng giải trí — Recreation room
- Phòng giám thị — Supervisor’s room
- slôvenia — Slovenia
- sông Amur — Amur River
- Phòng ghi danh — Registration room
- Seoul — Seoul
- Phòng gác mái — Attic room
- Phòng dự toán — Budgeting room
- singapore — Singapore
- Phòng đối ngoại — Foreign affairs office
- Sàn giao dịch bất động sản — Real estate trading floor
- Sân vận động Tổ Chim — Bird’s Nest Stadium
- Phòng đóng gói — Packing room
- Sàn giao dịch chứng khoán — Stock exchange
- Sân ga — Train platform
- Phòng đoàn đội — Youth team room
- Sân đá bóng trong phạm vi đường biên — Regulation football field
- Phòng điều hành — Operations room
- Sân đỗ máy bay — Apron
- Sân chơi — Playground
- Sân cỏ nhân tạo — Artificial turf field
- Phòng đệm — Buffer room
- Phòng địa chính — Land registry office
- Phòng dịch vụ — Service room
- Phòng đầu tư — Investment office
- Phòng tài liệu — Document archive
- Sa mạc Gobi — Gobi Desert
- Sàn bất động sản — Real estate exchange
- Phòng đấu thầu — Bidding room
- Roma — Rome
- Phòng tài chính kế hoạch — Financial planning office
- Quý Châu — Guizhou Province
- Quốc Tử Giám — Temple of Literature
- Phòng sinh hoạt cộng đồng — Community activity room
- Phòng quản lý xuất nhập cảnh — Immigration office
- Phòng quản lý sản xuất — Production management office
- Phòng quản lý dược — Pharmaceutical management office
- Quốc lộ 22 — National Highway 22
- Quốc lộ 5 — National Highway 5
- Phòng quản lý dự án — Project management office
- Quảng trường Thời Đại — Times Square
- Quảng trường Lâm Viên — Lam Vien Square
- Quốc lộ 1A — National Highway 1A
- Phòng quản lý đô thị — Urban management office
- Quảng trường Ba Đình — Ba Dinh Square
- Quần đảo Hoàng Sa — Paracel Islands
- Phòng quản lý đào tạo — Training management office
- Phòng quần áo — Walk-in closet
- Phòng quan hệ khách hàng — Customer relations office
- Phòng phơi đồ — Drying room
- Phòng phát triển sản phẩm — Product development office
- Quận Gò Vấp — Go Vap District
- Quận ủy — District Party Committee
- Quận Hoàn Kiếm — Hoan Kiem District
- Phủ Tây Hồ — Tay Ho Temple
- Phong Nha Kẻ Bàng — Phong Nha-Ke Bang National Park
- Quần đảo Trường Sa — Spratly Islands
- Phòng phẫu thuật — Operating room
- Phòng phát triển kinh doanh — Business development office
- Phòng nghiệp vụ — Operations office
- Phòng nghiệp vụ y — Medical operations office
- Phòng y tế trường học — School health office
- Phủ Chủ tịch — Presidential Palace
- Phòng nguồn vốn — Capital resources office
- Phòng vé — Ticket office
- Phòng xuất nhập cảnh — Immigration office
- Phòng nghiên cứu phát triển — R&D department
- Phòng vắt sữa — Milk expression room
- Phòng ngân quỹ — Treasury office
- Phòng nghiên cứu — Research room
- Phòng mua hàng — Purchasing office
- Phòng vận tải — Transportation office
- Phòng văn hóa thông tin — Cultural and information office
- Phòng văn — Administrative office
- Phòng tuyển dụng — Recruitment office
- Phòng mẫu cây — Plant specimen room
- Phòng tư pháp — Judicial office
- Phòng mua bán — Trading room
- Phòng tư vấn — Consultation room
- Phòng trưng bày nghệ thuật — Art exhibition room
- Phòng marketing — Marketing office
- Phòng mạch — Private practice
- Phòng lý lịch tư pháp — Judicial record office
- Phòng trực phòng cháy chữa cháy — Fire control room
- Phòng lưu bệnh — Observation room
- Phòng triển lãm tranh — Painting exhibition room
- Phòng lưu trữ hồ sơ — Records archive
- Phòng triển lãm — Exhibition hall
- Phòng lao động thương binh xã hội — Labor and social affairs office
- Phòng tranh — Art gallery
- Phòng tổng vụ — General services office
- Phòng lãnh sự — Consulate office
- Phòng lạnh — Cold room
- Phòng trả thưởng — Reward redemption room
- Phòng tín dụng — Credit office
- Phòng tổng thống — Presidential suite
- Phòng kỹ thuật công nghệ — Technology engineering room
- Phòng kỹ thuật điện — Electrical engineering room
- Phòng làm việc tại nhà — Home office
- Phòng tiền tệ kho quỹ — Currency and treasury office
- Phòng tiếp khách — Guest reception room
- Phòng tiếp dân — Public reception office
- Phòng kinh tế kế hoạch — Economic planning office
- Phòng kinh tế đối ngoại — Foreign economic affairs office
- Phòng thương vụ — Commercial office
- Phòng kinh tế — Economics office
- Phòng thương mại quốc tế — International trade office
- Phòng thủ thuật — Procedure room
- Phòng kiểm nghiệm — Testing lab
- Phòng kho vận — Logistics room
- Phòng thị trường — Market research office
- Phòng kho — Storage room
- Phòng kiểm tra thuế — Tax audit office
- Phòng thử nghiệm — Testing lab
- Phòng khảo thí — Examination office
- Phòng thanh tra — Inspection office
- Phòng khám thú y — Veterinary clinic
- Phòng thu đổi mua bán ngoại tệ — Currency exchange office
- Phòng thanh toán quốc tế — International payment office
- Phòng khám răng hàm mặt — Dental and maxillofacial clinic
- Phòng khám tư — Private clinic
- Phòng khám răng — Dental clinic
- Phòng tham mưu — Advisory room
- Phòng tài vụ — Accounting office
- Phòng tài nguyên và môi trường — Natural resources and environment office
- Phòng khám phụ khoa — Gynecology clinic
- Phòng khám nhi — Pediatric clinic
- Đàng xa — Far Away
- Đằng xa kia — Over There
- Đằng sau lưng — Behind
- đằng này — this side
- Đằng trước — In Front
- Đáng số — Worth
- Phòng đăng ký kinh doanh Hà Nội — Hanoi business registration office
- Phòng đa năng — Multipurpose room
- Cuối câu — End of Sentence
- Phòng đăng ký kinh doanh — Business registration office
- đằng kia — over there
- Phòng đảm bảo chất lượng — Quality assurance room
- Phòng của lính gác — Guard room
- Phòng cung ứng vật tư — Material supply room
- Dọc đường — Along the Road
- Cuối đường — End of the Road
- Phòng cung ứng — Supply room
- hai bên — both sides
- hai bên đường — both sides of the road
- Phòng công nghệ thông tin — IT office
- sông núi — land and rivers
- Phòng công tác học sinh sinh viên — Student affairs office
- Quán xá — Shops and eateries
- Phòng công nghệ — Technology room
- sông ngòi — rivers and canals
- Phòng chuyên môn — Specialist room
- Phòng công đoàn — Union office
- Nơi đây — This place
- Phòng chụp ảnh — Photography studio
- Phòng công chứng — Notary office
- Phần mộ — Grave
- Nơi đó — That place
- Phòng chứng từ — Document room
- Phòng chỉ đạo tuyến — Referral coordination room
- tiệm photocopy — copy shop
- Nơi chốn — Place
- Phòng chiến lược kinh doanh — Business strategy room
- tiệm bánh ngọt — pastry shop
- tiệm cà phê — coffee shop
- tiệm cầm đồ — pawn shop
- Phòng cảnh sát quản lý hành chính và trật tự xã hội — Administrative and social order police office
- Phòng chăm sóc đặc biệt — Intensive care unit (ICU)
- khơi — Open sea
- thành đô — Chengdu
- Phòng cách ly — Isolation room
- kia — There
- Phòng cảnh sát giao thông — Traffic police office
- Phòng bệnh nhân — Patient room
- đích — Goal
- Phòng bảo trì — Maintenance room
- tại — At
- Phòng cách âm — Soundproof room
- Phòng bảo hành bảo trì — Maintenance and warranty room
- Phòng bảo hiểm — Insurance office
- xó — Corner
- Phòng bảo mật để giữ đồ có giá trị ở ngân hàng — Bank vault
- chóp — peak
- Phòng bảo hành — Warranty room
- chốn — place
- chỏm — top
- trạm — Station
- Phố Tây Bùi Viện — Bui Vien street
- chái — annex
- Hàng vôi — Lime Shop
- Chỗ mát mẻ dưới tán cây trong vườn — Shady Spot Under Garden Trees
- Phố Tây — Western street
- Phố Tàu — Chinatown
- đàng — path
- Phố đèn đỏ — Red-light district
- Pháp trường — Execution ground
- đằng — direction
- đỉnh — peak
- Pháp — France
- Phân xưởng sản xuất — Production workshop
- Pháo đài bay — Flying fortress
- Pháo đài — Fortress
- Địa chỉ nhận hàng — Delivery Address
- Địa chỉ nhà — Home Address
- Địa chỉ khóm — Neighborhood Address
- Địa chỉ liên lạc — Contact Address
- Phân viện — Branch institute
- Địa chỉ hộ khẩu — Registered Address
- Phân khu — Subdivision
- địa chỉ cư trú — residential address
- Địa chỉ để gửi thư — Mailing Address
- Peru — Peru
- Phần Lan — Finland
- gờ — edge
- Paris — Paris
- hầm mỏ — mine
- địa chỉ đăng ký kinh doanh — business address
- Pakistan — Pakistan
- Ô pê ra — Opera
- Sàn diễn — Stage
- Nước Tây Tạng — Tibet
- mũi tàu — ship’s bow
- gò — mound
- Nước Mông Cổ — Mongolia
- Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú — Permanent residence office
- Ổ — Nest
- Nơi đóng quân — Military base
- vùng lõm — depression
- Nơi cách ly — Quarantine area
- tòa — court
- tiệm chụp ảnh — photo studio
- nơi cấp chứng minh nhân dân — Identity issuance office
- Ninh Gia — Ninh Gia
- kỳ quan — Wonder
- khu — Area
- Nhà Trắng — White House
- Nhật Bản — Japan
- khúc quanh — Bend
- kẽ — Gap
- Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn — Saigon Notre-Dame Basilica
- Nha Trang — Nha Trang
- viện bảo vệ bà mẹ và trẻ sơ sinh — Mother and Child Protection Institute
- vĩ tuyến 17 — 17th parallel
- nhà thờ con gà — Chicken Church
- Nhà thờ Đức Bà Paris — Notre-Dame
- tòa án nhân dân thành phố hồ chí minh — HCMC Municipal People’s Court
- nhà thờ con gà đà nẵng — Da Nang Cathedral
- tòa án nhân dân thành phố hà nội — Hanoi Municipal People’s Court
- tòa án kinh tế tp hcm — HCMC Economic Court
- nha môn — administrative office
- tòa án nhân dân thành phố — Municipal People’s Court
- nhà hát vòng tròn — amphitheatre
- tòa án kinh tế hà nội — Hanoi Economic Court
- nha khoa thẩm mỹ — cosmetic dentistry
- nhà hát thành phố — Municipal Theatre
- tỉnh quảng đông — Guangdong Province
- nhà hát sydney — Sydney Opera House
- nhà hát thành phố hồ chí minh — Ho Chi Minh City Opera House
- tỉnh lộ 10 — Provincial Road 10
- nhà hát của những giấc mơ — Theatre of Dreams
- nhà hát lớn thành phố — Saigon Opera House
- tiêm bắp — intramuscular injection
- tibê — Tibet
- thường châu — Changzhou
- thượng hải — Shanghai
- thụy điển — Sweden
- nhà hát con sò — Sydney Opera House
- nhà ga xe lửa — train station
- Thư viện Khoa học Tổng hợp Đà Nẵng — Da Nang General Science Library
- thung lũng tình yêu — Valley of Love
- nhà dây thép — post office
- nhà ga sân bay — airport terminal
- thủ đô Lào — Vientiane
- thiên môn sơn — Tianmen Mountain
- ngục hình — penal prison
- thiền viện Trúc Lâm Phương Nam — Truc Lam Phuong Nam Zen Monastery
- thiền môn — Zen temple
- ngục tù — incarceration
- thiên đỉnh — Zenith
- ngũ giác đài — The Pentagon
- thiên đô — Capital relocation
- ngân hà — Milky Way
- nga — Russia
- nêpan — Nepal
- new york — New York
- nay pi to — Naypyidaw
- thiên an môn — Tiananmen Square
- thiên đình — Celestial court
- nam triều tiên — South Korea
- namibia — Namibia
- làng sen quê Bác — Ho Chi Minh’s Lotus Village
- nam tư — Yugoslavia
- lăng mộ Tần Thủy Hoàng — Mausoleum of Emperor Qin Shi Huang
- nam ninh — Nanning
- myanmar — Myanmar
- làng gốm Bát Tràng — Bat Trang Pottery Village
- nam dương — Indonesia
- lăng Chủ tịch — Presidential Mausoleum
- khu quản lý giao thông đô thị số 4 — Urban Traffic Management Zone 4
- mỹ la tinh — Latin America
- khuê văn các — Khue Van Pavilion
- lăng Bác — Ho Chi Minh Mausoleum
- my an mar — Myanmar
- mỹ — United States
- khu công nghiệp Tân Bình — Tan Binh Industrial Park
- mũi nghinh phong — Nghinh Phong Cape
- khu công nghiệp Tân Bình mở rộng — Tan Binh Industrial Park Expansion
- khu phố cổ Hà Nội — Hanoi Old Quarter
- mũi hảo vọng — Cape of Good Hope
- không gian vũ trụ — Outer space
- mũi cà mau — Cape Ca Mau
- xà lim — prison cell
- không gian mạng — Cyberspace
- washington — Washington
- vườn ươm — plant nursery
- vườn bách thú — zoological garden
- trung hoa dân quốc — Republic of China
- trung quốc đại lục — Mainland China
- bên ngoài — Outside
- vườn bách thảo — botanical garden
- vùng tây nguyên — Central Highlands
- bên sông — By the river
- gành đá đĩa — Ganh Da Dia (Disc Rock Reef)
- vùng phi quân sự hóa — demilitarized zone
- Vũng Tàu — Vung Tau
- bên hông — Side
- bên kia — Across
- bên kia đường — Across the street
- bên đường — Roadside
- bên dưới — Underneath
- vịnh thái lan — Gulf of Thailand
- vịnh phần lan — Gulf of Finland
- lối xóm — Alley
- vịnh mê hi cô — Gulf of Mexico
- vịnh ba tư — Persian Gulf
- bên bờ biển — By the sea
- vịnh bắc bộ — Gulf of Tonkin
- lối thoát — Escape route
- lối ra vào — Entrance and exit
- lối ra — Exit
- viện nghiên cứu — research institute
- viện sư phạm kỹ thuật — Technical Pedagogy Institute
- viện nghiên cứu thương mại — Institute of Commerce Research