Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 23/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- giỗ đầu — year's mind
- thời gian cụ thể — specific time
- thời gian di chuyển — travel time
- thời gian đăng ký — registration period
- thời gian có thể bắt đầu làm việc — earliest start time
- giờ chuẩn — standard time
- hạ chí — summer solstice
- thời gian chu trình — cycle time
- kiếp nô dịch — slavery
- thời gian cao điểm — peak hours
- kỳ nghỉ thai sản — maternity leave
- thời gian ấp trứng — incubation period
- hậu sản — postpartum
- đông chí — winter solstice
- thời gian cách ly — quarantine period
- thời gian bảo quản — shelf life
- giao thừa — Lunar New Year's Eve
- suốt đời — lifelong
- tháng bảy — July
- thời gian ân hạn — grace period
- thời cơ — opportunity
- kỷ băng hà — ice age
- tân xuân — early spring
- sự khởi tạo — initialization
- thời điểm thích hợp — right time
- lai sinh — hybridization
- tại một thời điểm — at instant time
- tấm bé — since childhood
- giờ sinh hoạt — homeroom period
- thời gian trôi nhanh quá — how time flies
- lịch sử hình thành công ty — history of the company's formation
- sớm hơn chờ đợi — earlier than expected
- sau khi xem xét — upon consideration
- lịch sử đảng cộng sản việt nam — history of the Communist Party of Vietnam
- sau những giờ học căng thẳng — after intense study hours
- tháng một — January
- sau cơn mưa — after the rain
- sau giờ làm việc — after hours
- thời đại 4.0 — Industry 4.0 era
- thời đại công nghệ — Information Age
- sáng nay — this morning
- sáng mai — tomorrow morning
- thời đại Hùng Vương — Hung Kings' Era
- sáng sớm — early morning
- thời đại số — digital era
- thời đại đồ đồng — Bronze Age
- sáng hôm qua — yesterday morning
- tháng mười hai — December
- sáng hôm sau — next morning
- sáng chủ nhật — Sunday morning
- phút đầu — first minute
- quá khứ của tôi — my past
- thập niên 80 — the eighties
- tháng tám — August
- ra giêng — after Tet
- niên chế — year-based system
- phút cuối — last minute
- nhâm dần — Year of the Water Tiger
- tháng tư — April
- thời cổ đại — ancient times
- niên biểu — timeline
- mất thời gian — time-wasting
- tân sửu — Year of the Metal Ox
- nhằm lúc — taking advantage (of the moment)
- nhiều năm kinh nghiệm — years of experience
- tháng 13 — thirteenth month
- Tết Nhâm Dần — The Lunar New Year of the Water Tiger
- mất rất nhiều thời gian — time-consuming
- lúc nào không hay — without notice
- lúc ở văn phòng — at the office
- quá khứ đơn — simple past
- lịch trình công tác — work schedule
- lúc hấp hối — in dying moments
- lỡ hẹn — miss an appointment
- Tết Tân Sửu — The Lunar New Year of the Metal Ox
- tháng chín — September
- lịch trình bận rộn — busy schedule
- sau sinh — postpartum
- nhà thanh — Qing Dynasty
- sau khi tốt nghiệp — postgraduate
- lịch sử lâu đời — long history
- nha phiến — opium
- lịch sử mua hàng — purchase history
- lịch sử hào hùng — glorious history
- thời kỳ hội nhập — period of international integration
- lâu hơn — longer
- nô en — Christmas
- tình hình covid — COVID situation
- kinh nghiệm thi công — construction experience
- khung thời gian — timeframe
- chênh lệch múi giờ — time difference
- tháng ngày — time
- quá khứ — past
- lúc chạng vạng — at twilight
- sau đây — following
- niên lịch — calendar
- cận đại — early modern period
- cá tháng 4 — April Fools' Day
- niên xỉ — age
- phiên — session
- niên đại — date
- bộ tịch — affected mannerism
- giờ nghỉ — break time
- vòng lặp — loop
- thời vận — fortune
- tuổi thọ trung bình — average life expectancy
- giờ xanh — blue hour
- lúc — moment
- lịch trình di chuyển — travel itinerary
- lịch trình — schedule
- niên canh — birth time
- lúc tan trường — at dismissal time
- lịch sử hình thành và phát triển — formation and development history
- lịch sử phát triển — development history
- lúc mặt trời lặn — at sundown
- lúc gà gáy — at cockcrow
- lúc nghỉ — at break
- niên san — annual publication
- lịch chiếu phim — movie showtime
- lần giao hàng — delivery
- kỳ báo — issue
- hôm — day
- sau công nguyên — AD (Anno Domini)
- tuổi vị thành niên — adolescence
- kỉ niệm — memory
- đến hồi kết — come to an end
- niên học — academic year
- đợt — phase
- đến giờ — so far
- la mã cổ đại — ancient Rome
- cuộc đời — life
- cữ — interval
- lịch sử triết — history of philosophy
- thời hạn — term
- thời kỳ — period
- giờ G — H-hour
- chóng — quick
- rằm tháng 7 — Ghost Festival
- chiều — afternoon
- bữa — time, day
- hửng sáng — dawn
- lúc đó — then
- thời kỳ pháp thuộc — French colonial period
- hai tuần một lần — fortnightly
- cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 — Fourth Industrial Revolution
- nguyên niên — first year of reign
- tận thế — apocalypse
- ngũ đại — Five Dynasties
- sự toàn cầu hóa — globalization
- triều đại — dynasty
- sự hình thành — formation
- rằm tháng giêng — First Full Moon Festival
- giêng — first lunar month
- tháng giêng — first lunar month
- niên thiếu — boyhood/girlhood
- tuổi nợ — debt age
- tuần này — this week
- triều đại phong kiến — feudal dynasty
- tuần cuối cùng của tháng — last week of the month
- thời kỳ phong kiến — feudal period
- niên hiệu — era name
- tình hình dịch bệnh căng thẳng — severe pandemic situation
- ra hè — end-of-summer memorial service
- tình hình dịch bệnh phức tạp — complicated pandemic situation
- phục sinh — Easter
- vài ngày tới — next few days
- tính đến — as of
- lịch trực nhật — duty roster
- đồ đá — stone tools
- tính đến năm — as of year
- đêm trung thu — Mid-Autumn Festival night
- kỷ nguyên số — digital age
- tương lai xa — distant future
- tương lai gần — near future
- đinh dậu — Year of the Fire Rooster
- thứ mấy — what day
- dạo — time
- thời hạn vay — loan term
- thứ ngày — day and date
- đêm giáng sinh — Christmas Eve
- cuộc cách mạng công nghiệp — Industrial Revolution
- thời gian và địa điểm — time and venue
- giờ giới nghiêm — curfew hours
- thời gian thuê — rental period
- thời gian thực — real-time
- thời gian thực hiện hợp đồng — contract period
- thời gian tổ chức — event time
- chốc chốc — now and then
- thường xuyên — regularly
- trung cổ — medieval
- thời gian thực hiện — execution time
- tính từ ngày — starting from
- cấp tiến — progressive
- thường ngày — everyday
- thực trạng hiện nay — current state
- thời hạn thuê — lease term
- thời gian thư giãn — relaxation time
- buổi đi chơi — outing
- tình hình hiện nay — current situation
- buổi họp mặt — gathering
- tình hình dịch bệnh — pandemic situation
- thời hạn thanh toán — payment term
- tình hình chung — general situation
- thời gian thi hành — implementation period
- bỗng chốc — suddenly
- tính đến nay — up to now
- thời gian tại chức — term of office
- vào đại học — enter university
- thời gian trôi thật nhanh — time goes by so fast
- thời gian thanh toán — payment period
- tính đến hôm nay — as of today
- thời gian diễn ra — the time of
- thời gian rảnh — free time
- tình thế — situation
- thời gian trôi qua — time goes by
- tiếp đến — next
- thời gian quy định — specified time
- thuở xưa — in olden times
- thời xưa — in the past
- thời cực thịnh — heyday
- sáng ngày — on the morning of
- thời gian ngừng họp — recess
- tiền thân — predecessor
- mọi lúc mọi nơi — anytime and anywhere
- thời gian quá gấp — tight deadline
- lần trước — previous time
- mới rồi — just now
- thường niên — annual
- lúc sau buổi chạng vạng — after dusk
- thời gian nghỉ phép — leave
- cựu thời — former times
- thường — usually
- thường thường — normally
- thứ trong tuần — weekday
- hôm kìa — day before yesterday
- vào buổi sáng — in the morning
- buổi chiêu đãi — reception
- bốn mùa — four seasons
- đến hạn thanh toán — payment due
- thời thanh xuân — youth
- đầu tiên — first
- vào ban ngày — during the day
- vài ngày trước — few days ago
- thời lượng chương trình — program duration
- bối cảnh lịch sử — historical context
- thời lượng — duration
- dạo này — lately
- biến cố lịch sử — historical event
- thời kỳ quá độ — transition period
- tuổi trung niên — middle age
- bao giờ cũng được — anytime
- thời kỳ khô hạn — drought period
- đã qua — gone by
- tuổi thọ sản phẩm — product lifespan
- cựu trào — old-regime
- bán thế kỷ — half century
- bằng giờ năm ngoái — same time last year
- tuổi thọ tối đa — maximum lifespan
- cuộc khủng hoảng — crisis
- thời kỳ bao cấp — subsidy period
- thời hạn visa — visa duration
- cuộc hành trình — journey
- ba năm một lần — triennial
- tuổi sinh học — biological age
- tuổi thọ — life expectancy
- xảy ra đúng lúc — at the right time
- tuần lễ — week
- thời gian vận chuyển — shipping time
- thời gian vô tận — everlasting
- cuộc cách mạng — revolution
- cùng thời — contemporary
- tuổi đời — age
- tuổi nghề — years of experience
- thời gian trước — some time ago
- thời gian trăm năm — centenary
- thời gian tới — upcoming time
- tuần trước nữa — the week before last
- cùng lúc — simultaneously
- tính đến thời điểm hiện tại — up to now
- tình hình chuyển biến — changing situation
- cứ mỗi nửa năm — every six months
- tuần sau — next week
- tính đến thời điểm — up to the time
- thời gian đáp ứng — response time
- thời gian đặt hàng — order time
- lần gần đây nhất — most recent time
- kể từ ngày — from the day
- hồi trước — in the past
- lúc rạng đông — at dawn
- thời điểm hiện tại — present moment
- thời đại mới — new age
- giây lát — moment
- thời cuộc — current affairs
- thời gian dài — long time
- hậu covid — post-covid
- thi thoảng — occasionally
- thời gian công tác — job tenure
- đến kỳ hạn — fall due
- hạn cuối — deadline
- thời gian cố định — fixed time
- đương khi — just when
- cùng một lúc — at the same time
- thì giờ — spare time
- theo từng giai đoạn — phase by phase
- thời gian chuyển tiếp — transition period
- thời gian chờ — waiting time
- dĩ vãng — bygone days
- đến tuổi cập kê — reach marriageable age
- tháng trước — last month
- bình sinh — in one's lifetime
- tháng sau — next month
- đến hết ngày — until the end of day
- thời gian bay — flight time
- tại thời điểm đó — at that time
- lúc hoàng hôn — at sunset
- tân thời — modern
- thời gian bảo hành — warranty period
- đến hạn — due
- hôm nọ — the other day
- thời gian áp dụng — application period
- tại từng thời điểm — at different times
- đêm tối — dark night
- tận — until
- đến lúc nào đó — at some point
- thời giá — market price
- cách đây không lâu — not long ago
- đêm nay — tonight
- suýt — almost
- thời điểm thanh toán — time of payment
- thuở — time, era (in the past)
- đêm khuya — late night
- cả cuộc đời — whole life
- thời gian nghỉ ngơi — rest time
- suốt — throughout
- sự khởi đầu — beginning
- thời gian nghỉ — break time
- thời gian biểu — timetable
- đêm — night
- đang phiên trực — on duty
- sớm hơn — earlier
- dần dà — gradually
- xưa và nay — past and present
- mới nảy sinh — newly emerged
- sớm hay muộn — sooner or later
- thời gian ngắn — short time
- thời gian này — this time
- sau khi — after
- đã từng — used to
- thời gian lưu trú — length of stay
- xưa kia — formerly
- xưa — ancient
- sau cùng — ultimately
- xế chiều — late afternoon
- thời gian làm bài — test duration
- đã từ lâu — been a long time
- cổ đại — ancient
- xảy ra ngay lập tức — happen immediately
- thời gian khởi công — commencement date
- còn thời hạn — still valid
- sau 1 thời gian — after a while
- thời gian kết thúc — end time
- xảy ra đồng thời — occur simultaneously
- rạng đông — dawn
- qua thời gian — over time
- chốc lát — a short while
- vào thời điểm đó — at that time
- thời gian học — study time
- qua rồi — be over
- cách đây 1 năm — one year ago
- cách ngày — every other day
- thời gian hoàn thành — completion time
- cách đây — ago
- thời gian hoạt động — operating time
- vào lúc này — at this moment
- qua ngày — get by
- buổi họp song phương — bilateral meeting
- phần lớn thời gian — most of the time
- thời gian giao hàng — delivery time
- vào đầu tháng — at the beginning of the month
- vào lúc — at the time
- thời gian gần nhất — soonest possible time
- suy hô hấp cấp — Acute respiratory failure
- nhiều năm trôi qua — over the years
- sự ốm yếu — Frailty
- buổi dã ngoại — picnic
- suy thận mạn — Chronic kidney failure
- sán lá — Fluke
- đái tật — Urinary malformation
- viêm hầu — Pharyngitis
- suy thận cấp — Acute kidney failure
- suy hô hấp — Respiratory failure
- rối loạn cương dương — Erectile dysfunction (ED)
- sự suy dinh dưỡng — Malnutrition
- viêm hạch — Lymphadenitis
- rối loạn chức năng — Dysfunction
- viêm thanh quản — Laryngitis
- chảy mủ — Pus drainage
- viêm tụy — Pancreatitis
- viêm tai — Otitis
- chảy dịch — Discharge
- ham muốn tình dục quá độ — Hypersexuality
- tăng huyết áp — Hypertension
- viêm cơ — Myositis
- sự mê sảng — Delirium
- phình đĩa đệm — Disc bulge
- viêm cầu thận — Glomerulonephritis
- răng sâu — Tooth decay
- sự sảy thai — Miscarriage
- sự loạn dưỡng — Dystrophy
- sự khuyết tật — Disability
- nội ký sinh — Endoparasite
- viêm bóng đái — Cystitis
- hoắc loạn — Severe dyspepsia
- sự tổn hại — Damage
- què quặt — Crippled
- sung huyết — Congestion
- hở hàm ếch — Cleft palate
- rối loạn chuyển hóa — Metabolic disorder
- sứt môi — Cleft lip
- rối loạn đông máu — Coagulation disorder
- gãy tay — Broken arm
- chai tay — Callus
- viêm cổ tử cung — Cervicitis
- viêm tiểu phế quản — Bronchiolitis
- mụn nhọt — Boil
- rò hậu môn — Anal fistula
- mụn nước — Blister
- viêm bờ mi — Blepharitis
- giộp — Blister
- tắc tia sữa — Milk duct blockage
- mô bệnh học — Histopathology
- trẹo chân — Sprained ankle
- viêm va — Adenoiditis
- sự làm trầy da — Abrasion
- tàn phế — Disability
- con bệnh — Patient
- cồi — Core
- vết bỏng — Burn
- vết chém — Slash
- sốt vàng da — Yellow fever
- bạch biến — Vitiligo
- biến thể covid — COVID variant
- biến thể delta — Delta variant
- lao màng não — Tuberculous meningitis
- sự giãn tĩnh mạch — Varicose veins
- thị lực kém — Poor vision
- sốt vi rút — Viral fever
- sâu quảng — Tropical ulcer
- viêm tiết niệu — Urinary tract infection
- ho lao — Tuberculosis
- u tuyến giáp — Thyroid nodule
- hở van 3 lá — Tricuspid valve regurgitation
- đột quỵ — Stroke
- sự sưng tấy — Swelling
- đột tử — Sudden death
- đàm suyến — Sputum expectoration
- đột quỵ não — Cerebral stroke
- gai đôi cột sống — Spina bifida
- sỏi niệu quản — Ureteral stone
- mầm mống phát sinh — Source of emergence
- hẹp ống sống — Spinal stenosis
- trầm cảm cười — Smiling depression
- u bã đậu — Sebaceous cyst
- sót nhau — Retained placenta
- vôi hóa cột sống — Spinal calcification
- sản dục — Reproduction
- bể thận — Renal pelvis
- sức khỏe tâm thần trường học — School mental health
- lao phổi — Pulmonary tuberculosis
- rôm sảy — Heat rash
- hăm tã — Diaper rash
- lan u lồi — Protuberant tumor
- sốt phát ban — Rash fever
- sụp mí mắt — Ptosis
- tăng độ cận — Myopia progression
- bùng phát — Outbreak
- trầm cảm sau sinh — Postpartum depression
- hàm hô — Overbite
- giấy kiểm dịch thực vật — Phytosanitary certificate
- sức khoẻ thể chất — Physical health
- tắc ruột — Intestinal obstruction
- ban xuất huyết — Petechiae
- lệnh giãn cách — Social distancing order
- sâu bệnh — Pest and disease
- sự tập tễnh — Limping
- vôi ăn da — Lime burn
- què — Lame
- hở van 2 lá — Mitral valve regurgitation
- tật đi khập khiễng — Limping
- cam tẩu mã — Noma
- tai biến — Medical complication
- mầm bệnh — Pathogen
- viêm khớp gối — Knee arthritis
- ban bạch — Leukoderma
- tật nguyền — Handicap
- gút — Gout
- nội thương — Internal injury
- u mỡ — Lipoma
- vết bầm — Bruise
- trĩ nội — Internal hemorrhoids
- cúm heo — Swine flu
- đổ bệnh — Fall ill
- thiểu năng tuần hoàn não — Cerebral insufficiency
- lây lan dịch bệnh — Epidemic spread
- viêm họng cấp — Acute pharyngitis
- giãn cách — Distancing
- phù nề — Edema
- phù não — Cerebral edema
- thương tật — Disability
- mầm mống — Germ
- bùng phát dịch — Disease outbreak
- thoái hóa cột sống — Spinal degeneration
- thoái hóa xương khớp — Bone and joint degeneration
- mắc bệnh ung thư — Developing cancer
- đứt tay — Finger cut
- thoái hóa đốt sống — Vertebral degeneration
- dương tính covid — COVID-positive
- vết cắt — Cut
- kinh niên — Chronic
- thoái hóa cột sống cổ — Cervical degeneration
- lạnh người — Chills
- thôi nhiễm — Cease infection
- lành tính — Benign
- thoát vị — Hernia
- rối loạn viêm da mãn tính — Chronic dermatitis
- viêm đại tràng — Colitis
- áp huyết — Blood pressure
- rối loạn hành vi — Behavioral disorder
- sùi mào gà — Genital warts
- sức khoẻ và sắc đẹp — Health and beauty
- vết cào — Scratch
- hen suyễn — Asthma
- vết phỏng rộp — Blister
- sướt — Scratch
- viêm da cơ địa — Atopic dermatitis
- giấy kiểm dịch động vật — Animal health certificate
- rối loạn lo âu — Anxiety disorder
- gãy chân — Broken leg
- hắc lào — Ringworm
- mỡ máu — Blood lipids
- mụn nội tiết — Hormonal acne
- vỡ mủ — Abscess rupture
- tiền mãn kinh — Perimenopause
- vết thương phần mềm — Soft tissue injury
- viêm da dị ứng — Allergic dermatitis
- mỡ nội tạng — Visceral fat
- thủy đậu — Chickenpox
- hiếm muộn — Infertility
- rối loạn tri giác — Perceptual disorder
- giấy kiểm dịch — Quarantine certificate
- viêm kết mạc — Conjunctivitis
- mửa mật — Vomiting bile
- tê tay chân — Numbness in hands and feet
- rối loạn cảm xúc — Mood disorder
- đau bao tử — Stomach pain
- trẹo hàm — Jaw dislocation
- thiểu năng — Deficiency
- phù chân — Leg edema
- mãn tính — Chronic
- hạ sốt — Fever reduction
- thương vong — Casualty
- mắc bệnh covid — Contracting COVID-19
- thiệt hại về người — Human casualties
- đau dây thần kinh tọa — Sciatica
- viêm họng mãn tính — Chronic pharyngitis
- sự hóc — Choking
- đau ruột thừa — Appendicitis pain
- viêm âm đạo — Vaginitis
- giun tóc — Whipworm
- sự viêm họng — Sore throat
- mụn viêm — Inflamed acne
- giãn cách xã hội — Social distancing
- viêm màng bồ đào — Uveitis
- vảy mốc trên da — Skin flaking
- vết rộp miệng — Cold sore
- viêm khớp dạng thấp — Rheumatoid arthritis
- sự sai khớp — Dislocation
- viêm tuyến giáp — Thyroiditis
- viêm da tiết bã — Seborrheic dermatitis
- sán — Tapeworm
- lây — Transmission
- sút cân — Weight loss
- thai chết lưu — Stillbirth
- sự nhức — Ache
- vọp bẻ — Muscle cramp
- ốm nghén — Morning sickness
- viêm xoang mũi — Sinusitis
- viêm tuyến nước bọt — Sialadenitis
- suy giảm trí nhớ — Memory loss
- sức khỏe tinh thần — Mental health
- giun tròn — Roundworm
- viêm võng mạc — Retinitis
- sán máng — Schistosome
- ốm đau thai sản — Maternal illness
- thương tích — Injury
- sán lãi — Roundworm
- viêm màng lưới — Retinitis
- tái bùng phát — Resurgence
- cúm — Influenza
- cúm gia cầm — Avian influenza
- sức đề kháng thấp — Low immunity
- tái nhiễm — Reinfection
- sự lây nhiễm — Infection
- thoát vị hoành — Hiatal hernia
- rò luân nhĩ — Preauricular fistula
- tần số tim — Heart rate
- polyp túi mật — Gallbladder polyp
- polyp đại tràng — Colon polyp
- giả mạc — Pseudomembrane
- thoát vị đĩa đệm — Herniated disc
- thể hạch — Lymphadenopathy
- sinh lý — Physiology
- viêm họng hạt — Granular pharyngitis
- thận đa nang — Polycystic kidney disease
- lóa mắt — Glare
- hạch — Lymph node
- thương hàn — Typhoid fever
- viêm loét dạ dày — Gastric ulcer
- tái khám — Follow-up visit
- phế viêm — Pneumonitis
- dính thắng lưỡi — Tongue-tie
- lang ben — Tinea versicolor
- viêm lỗ chân lông — Folliculitis
- hạch bạch huyết — Lymph node
- suy yếu do tuổi già — Age-related weakness
- suy gan — Liver failure
- viêm gân — Tendinitis
- phong hàn — Cold wind syndrome
- giun chỉ — Filaria
- liệt giường — Bedridden
- kinh phong — Epilepsy
- hủi — Leprosy
- tay cán vá — Carpal tunnel syndrome
- lupus ban đỏ — Systemic lupus erythematosus (SLE)
- tác nhân gây chết người — Lethal agent
- động kinh — Epilepsy
- lạc nội mạc tử cung — Endometriosis
- tẩu mã — Sudden body ache
- tăng gánh thất trái — Left ventricular hypertrophy
- viêm đường tiết niệu — Urinary tract infection
- chắp lẹo — Stye
- vảy da dầu — Seborrheic dermatitis
- viêm giác mạc — Keratitis
- viêm đường hô hấp trên — Upper respiratory infection
- thoái hóa khớp gối — Knee osteoarthritis
- thuyên tắc — Embolism
- sự nhiễm trùng — Bacterial infection
- phân liệt — Schizophrenia
- rối loạn ám ảnh cưỡng chế — Obsessive-compulsive disorder (OCD)
- men gan cao — Elevated liver enzymes
- phù voi — Elephantiasis
- viêm đường hô hấp — Respiratory infection
- tự kỉ — Autism
- bần huyết — Anemia
- hoàng đản — Jaundice
- suy giảm thị lực — Visual impairment
- tiểu đêm — Nocturia
- viêm não nhật bản b — Japanese encephalitis
- đau tim — Heart attack
- rối loạn thần kinh — Neurological disorder
- sức khỏe tốt — Good health
- áp xe — Abscess
- viêm — Inflammation
- viêm ruột hoại tử — Necrotizing enterocolitis
- suy nhược — Fatigue
- corona — Coronavirus
- suy giảm hệ miễn dịch — Immunodeficiency
- mất sức — Fatigue
- mỡ nước — Water fat
- tác nhân gây sảy thai — Abortifacient
- tự kỉ ám thị — Auto-suggestion
- suy tuyến giáp — Hypothyroidism
- viêm não mô cầu — Meningococcal meningitis
- ba ca tử vong — death
- dịch tả heo châu phi — African swine fever (ASF)
- sởi — Measles
- mùa dịch covid — COVID-19 pandemic season
- mụn rộp — Herpes
- viêm gan — Hepatitis
- sức khoẻ dồi dào — Excellent health
- hưng cảm — Mania
- tâm căn — Emotional distress
- sự xuất huyết — Hemorrhage
- viêm phần phụ — Pelvic inflammatory disease
- cam tích — Malnutrition-related indigestion
- sức khỏe suy giảm — Declining health
- ghẻ lở — Scabies
- thông liên thất — Ventricular septal defect
- sa tử cung — Uterine prolapse
- tán huyết — Hemolysis
- tiểu đường thai kỳ — Gestational diabetes
- viêm khớp — Arthritis
- viêm gan c — Hepatitis C
- sán dây — Cestode
- tê thấp — Rheumatism
- trĩ — Hemorrhoids
- viêm gan siêu vi b — Hepatitis B
- loạn nhịp tim — Arrhythmia
- sốt hồi quy — Relapsing fever
- rung nhĩ đáp ứng thất nhanh — Rapid ventricular response
- hạch cổ — Cervical lymph node
- viêm đài bể thận — Pyelonephritis
- rối loạn nhân cách chống xã hội — Antisocial personality disorder
- viêm lộ tuyến cổ tử cung — Cervical ectropion
- u mạch — Hemangioma
- dại — Rabies
- u xơ — Fibroma
- tay chân miệng — Hand, foot, and mouth disease
- sự mất kinh — Amenorrhea
- đục thủy tinh thể — Cataract
- cụm nhọt — Carbuncle
- mụn mủ — Pustule
- dịch tả châu phi — African swine fever
- chàm — Eczema
- vết thương thấu bụng — Abdominal puncture
- hạch ở nách — Axillary lymph node
- bẻm — talkative
- loạn thần — Psychotic disorder
- thai ngoài tử cung — Ectopic pregnancy
- thuyên tắc phổi — Pulmonary embolism
- tật bệnh — Disease and defect
- thông liên nhĩ — Atrial septal defect
- rung nhĩ — Atrial fibrillation
- tật cà lăm — Stuttering
- rối loạn giấc ngủ — Sleep disorder
- ốm nặng — Severe illness
- sụ táo bón — Constipation
- loạn tâm — Psychosis
- vảy nến — Psoriasis
- hạ cam — Chancroid
- song thị — Diplopia
- sức khỏe cộng đồng — Public health
- giun đũa — Ascaris
- suy buồng trứng sớm — Premature ovarian failure
- kiết lỵ — Dysentery
- sốt xuất huyết não — Cerebral hemorrhagic fever
- sức khỏe không tốt — Poor health
- tiền sản giật — Preeclampsia
- tai biến mạch máu não — Cerebrovascular accident (CVA)
- đi tả — Diarrhea
- sức mạnh thể chất — Physical strength
- viêm phổi — Pneumonia
- rối loạn tuần hoàn não — Cerebral circulation disorder
- hậu chấn thương tâm lý — Post-traumatic stress disorder (PTSD)
- tiểu đường — Diabetes
- hẹp bao quy đầu — Phimosis
- viêm da — Dermatitis
- sự dùng quá liều — Overdose
- u bò — Bovine tumor
- sự trương tim — Cardiomegaly
- mắt cận — Nearsightedness
- giun sán — Parasitic worm
- sinh bệnh học — Pathogenesis
- vết thương nhẹ — Minor injury
- viêm loét giác mạc — Corneal ulcer
- u lành tính — Benign tumor
- viêm nhiễm — Infection
- liệt dây thần kinh số 7 — Bell's palsy
- sạn vôi mắt — Conjunctival concretions
- thượng mã phong — Coital cephalalgia
- sẩn — Papule
- rối loạn thần kinh thực vật — Autonomic nervous system disorder
- ốm đau — Illness
- loạn sắc tố ảo sắc — Chromatopsia
- không thể chữa trị — Incurable
- vùng tác dụng — target area
- nấc cụt — hiccup
- triệu chứng — Symptom
- triệu chứng cơ năng — Subjective symptom
- máu nóng — hot temper
- nôn khan — dry heaving
- múa giật — Chorea
- sự đau yếu — frailty
- dấu hiệu bệnh — symptom
- loá — glare
- trượt đốt sống — Spondylolisthesis
- mưng mủ — suppurate
- rạn xương — bone fracture
- rã người — exhausted
- đau dạ dày — stomach pain
- kịch phát — exacerbation
- dự sinh — due date
- tràn dịch — Fluid effusion
- đau cột sống — spinal pain
- nguồn lây — source of infection
- sai khớp — dislocation
- ám điểm — Scotoma
- lười vận động — sedentary lifestyle
- sản dịch — postpartum discharge
- di chứng — sequela
- phồng đĩa đệm — bulging disc
- đau thắt lưng — lower back pain
- đau vai — shoulder pain
- có khả năng gây bệnh — pathogenic
- loãng — diluted
- gò tử cung — uterine contraction
- hết hơi — out of breath
- nhân mụn — acne core
- bội thực — Overeating
- dây rốn quấn cổ — nuchal cord
- phát bệnh — onset of illness
- đau cổ — neck pain
- co bóp — contraction
- bụng cóc — Bloated stomach
- mỏi cổ — neck strain
- tụt mood — Mood drop
- đau cơ — muscle pain
- phỏng — burn
- bọng nước — Blister
- nhược cơ — myasthenia gravis
- phồng rộp — blister
- mụt — boil
- triệu chứng nhẹ — Mild symptoms
- tình trạng bị kích động — agitation
- sự đau ốm nhẹ — minor illness
- nấc — hiccup
- sốt nhẹ — mild fever
- dày dính màng phổi — Pleural thickening
- sự đau cấp tính — acute pain
- trầy — Abrasion
- ứ — Stasis
- lao tâm — mental strain
- phát hỏa — flare-up
- mất vị giác — loss of taste
- tâm thần — mental health
- rối ruột — intestinal discomfort
- lười ăn — loss of appetite
- mất mùi — loss of smell
- lảo đảo — unsteadiness
- nám — melasma
- đau đẻ — labor pain
- tê bì chân tay — limb numbness
- nóng trong người — internal heat
- truyền nhiễm — Infectious
- tê chân — leg numbness
- nhánh mạch máu — blood vessel branch
- sốt cơn — intermittent fever
- khè khè — wheeze
- nan y — incurable
- miễn dịch — immunity
- mồ hôi trộm — night sweats
- tụt huyết áp — Hypotension
- hạ đường huyết — hypoglycemia
- đi tướt — mild diarrhea
- hạ huyết áp — hypotension
- độc tính — toxicity
- sang chấn tâm lý — psychological trauma
- tụt canxi — Hypocalcemia
- hạ canxi — hypocalcemia
- sự chấn thương — trauma
- sẹo tròn — round scar
- mẫn cảm — sensitivity
- co giật — seizure
- thâm mụn — acne scars
- sốt cao — high fever
- ứ dịch — Fluid stasis
- vấn đề sức khỏe — Health issues
- đái nhắt — frequent urination
- sẹo thẳng — linear scar
- đập thình thịch mạnh bất thường — heart palpitations
- sẹo lõm — pitted scar
- nhuốm bệnh — feeling unwell
- sẹo cong — curved scar
- thai — fetus
- sẹo thâm — dark scar
- sôi bụng — stomach rumbling
- mỏi mắt — eye strain
- nặng mặt — facial heaviness
- sẹo chấm — punctate scar
- lạnh quá — extreme cold
- say thuốc — drug intolerance
- ngộ độc — poisoning
- hồi xuân — rejuvenation
- mất nước — dehydration
- nhờn thuốc — drug resistance
- đầu độc — poisoning
- trúng thực — Food poisoning
- hay lây — contagious
- tức ngực — Chest tightness
- ứ huyết — Blood stasis
- lưu huyết — blood circulation
- sự tê chân — leg numbness
- sự đau đớn — pain
- tê — numbness
- tê bại — paralysis
- hôi miệng — bad breath
- đau chân — leg pain
- đau tay — arm pain
- ê mặt — Facial numbness
- nhược thị — amblyopia
- đầu mắt phải — inner corner of the right eye
- vàng vọt — Jaundiced
- răng móc — misaligned tooth
- sự ngứa — itching
- nung bệnh — incubation period
- mắt đỏ — red eyes
- hắt hơi — sneezing
- phù — edema
- khí thũng — emphysema
- đẻ bọc điều — en caul birth
- đau khớp gối — knee pain
- tiểu buốt — dysuria
- tràn dịch khớp gối — Knee effusion
- nhức răng — toothache
- thở khó khăn — dyspnea
- lỵ — dysentery
- sản hậu — postpartum period
- tháo dạ — diarrhea
- ráy — earwax
- phát sốt — fever onset
- lỗ sâu trên răng — dental cavity
- chống xã hội — antisocial
- độ lệch răng hai hàm — dental malocclusion
- trẻ chậm phát triển — Developmentally delayed child
- triệu chứng covid — COVID-19 symptoms
- thiếu máu lên não — cerebral ischemia
- vảy ở vết thương sắp lành — scab
- vẩn đục dịch kính — Vitreous floaters
- thai ngôi mông — breech fetus
- dị nguyên — allergen
- ảo thị — Visual hallucination
- nhức mỏi — body ache
- đẻ ngôi mông — breech birth
- giãn tĩnh mạch thừng tinh — varicocele
- dấu hiệu sinh tồn — vital signs
- nhân xơ tử cung — uterine fibroid
- nhân tuyến giáp — thyroid nodule
- máu lắng — blood sedimentation
- mạch máu — blood vessel
- đau nhức toàn thân — body aches
- động thai — threatened miscarriage
- độc toàn thân — systemic toxicity
- phỏng sinh học — biological burn
- sốc phản vệ — anaphylactic shock
- hồi dương — terminal lucidity
- dính ngón — syndactyly
- bế kinh — Amenorrhea
- tắt kinh — amenorrhea
- dấu hiệu toàn thân — systemic signs
- sự dị ứng — allergy
- mụt lẹo mắt — stye
- ngộ độc rượu — alcohol poisoning
- kén khí — air cyst
- sốc nhiễm trùng — septic shock
- sơ nhiễm — primary infection
- sa trực tràng — rectal prolapse
- ình bụng — abdominal discomfort
- sự đau bụng — abdominal pain
- lão thị — presbyopia
- đầy ruột — abdominal bloating
- sự đau dạ dày — stomach pain
- ngoại tâm thu — premature ventricular contraction
- đau họng — sore throat
- cò cử — spasm
- thai kỳ — pregnancy
- đa huyết — polycythemia
- bị ăn đạn — Shot
- thứ phát — secondary
- tràn dịch màng phổi — Pleural effusion
- tràn khí màng phổi — Pneumothorax
- nổi mẩn — rash
- sổ mũi — runny nose
- nhau bong non — placental abruption
- nhu động — peristalsis
- đau mắt đỏ — pink eye
- ngoại biên — peripheral
- kết quả dương tính — positive result
- sự buồn nôn — nausea
- nha chu — periodontium
- kết quả âm tính — negative result
- thiểu ối — oligohydramnios
- nang buồng trứng — ovarian cyst
- nơ ron — neuron
- tiền sử bệnh lý — medical history
- thiếu máu cơ tim cục bộ — myocardial ischemia
- nặng tai — hearing loss
- khu trú — localized
- ngôi thai — fetal position
- dãi nhớt — mucus
- lở miệng — mouth ulcer
- thai trứng — molar pregnancy
- không có triệu chứng — asymptomatic
- chửa trứng — molar pregnancy
- ho khan — dry cough
- tình trạng bệnh — disease status
- ngã nước — Malaria
- xoang hàm — maxillary sinus
- toan chuyển hóa — Metabolic acidosis
- tiền sử dị ứng — allergy history
- trào ngược dạ dày — Acid reflux
- ợ chua — acid reflux
- nổi hạch — lymph node swelling
- đại hồng cầu — macrocyte
- xẹp phổi — lung collapse
- nang thận — kidney cyst
- chuyển bụng — labor onset
- sự co tĩnh mạch — venous spasm
- đau nhức xương khớp — joint and bone pain
- bọng — Swelling
- thận ứ nước — hydronephrosis