Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 22/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- Giao thầu — tendering
- Lớp tăng cường — reinforcement layer
- Phần thô — rough construction
- viên ngói — roof tile
- xây lâu đài cát — build castles in the sand
- nấc phân áp — voltage tap
- mũi giáo — spear tip
- thềm — threshold
- Đất mặt tiền — street-front land
- bậc thềm — threshold
- bả mastic — mastic
- Cao độ hoàn thiện — finished floor level
- Cẩu tháp — tower crane
- Đất mặt nước — waterfront land
- dầm cầu — bridge beam
- dầm cân bằng — balancing beam
- bả ma tít — sealant
- Cầu quay — rotary crane
- Cửa sổ — window
- Đất kho tàng — storehouse land
- Cẩu long môn — boom crane
- Hố ga thu nước — stormwater catch basin
- Đất kho bãi — warehouse land
- Đất giao thông — transportation land
- Cửa sổ nhôm kính — aluminum-framed window
- Công trường — construction site
- Hố tiêu — latrine pit
- Công trình dân dụng — civil construction
- Tâm kính ở cửa sổ — window pane
- Hố xí — pit latrine
- Sân nhỏ — small courtyard
- Đất đô thị — urban land
- Hố thu nước — catch basin
- mương cáp ngầm — underground cable trench
- Công trình đang thi công — under-construction project
- Hố thu gom nước thải — wastewater sump
- Mômen tới hạn — ultimate moment
- Mômen xoắn — torsional moment
- mương cáp — cable trench
- Công trình cấp 1 — Class 1 construction
- Hố rác tự hoại — cesspit
- Hố thang — stair pit
- mũi taro — diamond core bit
- Momen — moment
- Hệ thống đường dây — cable system
- mũi mài — grinding bit
- Bể xử lý nước thải — wastewater treatment tank
- Mỏ đất — soil quarry
- mũi loe — chisel bit
- Hào cáp — cable trench
- mũi khoan bê tông — concrete drill bit
- Mỏ vật liệu — aggregate quarry
- Cáp đồng trục — parallel strand cable
- Cáp dự ứng lực — prestressed cable
- Bể trung gian — intermediate tank
- bả sơn — putty
- Bể thiếu khí — anoxic tank
- Mỏ vàng — gold mine
- tường — wall
- Tấm lót sàn — floor underlayment
- Cọc cát — sand pile
- Bê tông đá mi — exposed aggregate concrete
- tường nhà — house wall
- tường vây — enclosure wall
- Bê tông đúc sẵn — precast concrete
- Bê tông đá — exposed aggregate concrete
- Sàn thi công — construction floor
- Đóng cừ — rebar cage
- Sàn thao tác — working floor
- tường ngăn — partition wall
- Ép cọc đại trà — mass pile pressing
- Bê tông cốt thép toàn khối — monolithic reinforced concrete
- Ép cọc thử — trial pile pressing
- Sàn sườn toàn khối — monolithic rib floor system
- tường gạch — brick wall
- Ép cọc — pile pressing
- Bê tông cốt sắt — reinforced concrete
- Cầu phao — pontoon bridge
- Sàn bê tông — concrete floor
- Sàn bê tông cốt thép toàn khối — monolithic reinforced concrete floor
- Bê tông bịt đáy — base concrete
- Dầm thép — steel beam
- Cầu tàu — ship's bridge
- Ép âm cọc — pile pressing
- Đóng cọc — pile driving
- Cọc khoan nhồi — bored pile
- Cọc ly tâm — centrifugal pile
- Dầm sàn — floor beam
- Cầu dây thép — cable-stayed bridge
- Cầu đúc hẫng — monolithic bridge
- Tầng điển hình — typical floor
- Cọc ép — pressed pile
- Dầm nhà — main beam
- Cầu đá — stone bridge
- Cọc bê tông cốt thép — reinforced concrete pile
- Cọc đá — stone pile
- Dầm móng — foundation beam
- Dầm đỡ — support beam
- Cọc cừ — timber pile
- Cao độ thiết kế — design level
- Cọc chống — retaining pile
- Cao độ mặt đất tự nhiên — natural ground level
- Tầng đệm — floating floor
- Cao độ sàn — floor level
- Tầng áp mái — attic floor
- Dầm cầu trục — main girder
- Tầng đế — plinth floor
- Đường ống thoát nước — low-voltage power line
- Cột số thứ tự — serial number column
- Dầm console — console beam
- Cọc cát đầm chặt — compacted sand pile
- bề mặt — surface
- Căn hộ kép — duplex apartment
- Đường ống dẫn dầu — overhead power line
- Cột nước — water column
- Đường vòm nhọn — pointed arch
- Mặt sàn — floor surface
- Đường điện — power line
- Cột nhà sàn — stilt column
- Đường ziczac — zigzag
- bậc thang — step
- Công trình — structure
- Cột đo gió — wind mast
- kích thước phủ bì — overall dimension
- Đường dây hạ thế — low-voltage power line
- Cấu tạo kiến trúc — architectural composition
- Cán thép — steel rolling
- Đường dây điện trên đầu — overhead power line
- đài cọc — pile cap
- Cột đình — communal column
- Cột đèn đường — lamp post
- Bể tiêu năng — energy dissipation basin
- Chỉ giới xây dựng — building line
- Cửa sổ bật — casement window
- Mạch nước phun — artesian spring
- Cửa sắt kéo — sliding iron door
- Đường xoắn ốc — spiral
- Chống tĩnh điện — electrostatic protection
- Cốt đai — stirrups
- Cột chống sét — lightning protection mast
- Cửa sắt — iron door
- Chống thấm nước — waterproofing
- thông số kỹ thuật — technical specifications
- bệ ngọc — gem setting
- Cột cát nhỏ đánh dấu chỗ để bóng khi chơi gôn — flagstick
- vít tự khoan — self-drilling screw
- Chống thấm — waterproofing
- Cốt cao độ — datum elevation
- Chống thấm cổ ống — pipe collar waterproofing
- Cửa phai — tilt door
- Sàng rung — vibrating screen
- Cột bóng rổ — basketball pole
- Cột buồm — mast
- Cửa nhôm kính — aluminum glass door
- Cửa nhựa lõi thép — steel core plastic door
- Dàn giáo — scaffolding
- Bể sục — aeration tank
- nhà đám — funeral home
- Cột bê tông ly tâm — centrifugal concrete column
- Cốt thép đai — stirrups
- ngưỡng cửa — door threshold
- xả nhám — sand
- Cột bê tông — concrete column
- bể nuôi cá — fish tank
- thi công phần thô — rough construction
- bể nước ngầm — underground water tank
- Mô đất — earth mound
- ngầm dưới đất — underground area
- bề mặt nhám — rough surface
- Cột áp — bearing column
- Gân tăng cứng — stiffening rib
- Bê tông xi măng — cement concrete
- bể nước — water tank
- Cửa xoay — revolving door
- Bê tông tươi — fresh concrete
- bể lắng — settling tank
- Miệng cống — culvert inlet
- Lỗ thông gió — ventilation hole
- vật tư thi công — construction materials
- Bê tông thương phẩm — architectural concrete
- Chiếu nghỉ cầu thang — stair landing
- Lỗ mộng — mortise
- Cán vữa — rendering
- Bê tông tạo dốc — sloped concrete
- Bê tông nhựa rỗng — hollow plastic concrete
- khuôn đường — road formwork
- khổ thông thuyền — navigational clearance
- Lỗ thoát sàn — floor drain
- Cốt thép chờ — longitudinal reinforcement
- Bê tông nhựa hạt mịn — fine-grained polymer concrete
- Công trình đầu mối — transportation hub
- bể nén bùn — sludge press
- Hồ thủy sinh — aquatic pond
- Lỗ khoan trong lòng đất — borehole
- Bê tông nhựa chặt — dense polymer concrete
- Sào nằm ngang ở đỉnh lều — ridge pole
- kính tráng thủy — mirrored glass
- Lỗ đào để khai thác — excavation pit
- Lỗ khoan — drilled hole
- Bê tông nhựa — polymer concrete
- Đường ron — power line
- Giàn hoa — swing stage
- thềm ga — platform
- Chỉ tường — wall line
- Nhà pha — batching plant
- Bê tông hóa — concretization
- Bê tông gạch vỡ — crushed brick concrete
- Cây sủi tường — wall float
- khu phụ trợ — auxiliary area
- thông mạch điện — electrical wiring
- Cát nhật — graded sand
- thi công xây dựng — construction work
- Cầu trục — overhead crane
- Máy nạo vét — motor grader
- vít cấy — anchor bolt
- Cát mịn — fine sand
- Mái bạt — tarpaulin roof
- Bề sâu — depth
- thi công hoàn thiện — finishing work
- lăng — mausoleum
- láng nhựa — asphalt coating
- Cát gia cố xi măng — cement reinforcing sand
- bay xây dựng — cantilever
- bệ phóng — launch pad
- nhà công nghiệp — industrial building
- bả tường — wall putty
- Máy roto — rotary cutter
- Cát đen — black sand
- Máy thi công — construction equipment
- láng nền — floor screed
- kính trong suốt — clear glass
- thu hẹp khoảng cách — to narrow the gap
- nhà cổ — heritage house
- thu hẹp — to narrow
- khoan khảo sát địa chất — geotechnical drilling
- Máy phay CNC — CNC milling machine
- kiến trúc — architecture
- thông thủy — waterway
- vòm — arch
- khoan dẫn — pilot drilling
- Máy phản ứng — reactor
- kết cấu dạng mạng lưới — lattice structure
- thông tầng — floor opening
- Máy phát tín hiệu — signal generator
- vít me — wood screw
- tu sửa — repair
- Cột mốc — milestone
- kết cấu công trình — structural framework
- thông sàn — clear floor height
- Máy ổn áp — voltage stabilizer
- Giàn khoan dầu — oil drilling rig
- Máy nghiền đĩa — disc crusher
- Cọc vây — fence post
- Máy nén — compactor
- Hành cung — corridor
- Cọc — pile
- Đập tràn — overflow dam
- Gia tải — surcharge
- Cọc tiếp địa — grounding rod
- Chỉ giới đường đỏ — red line
- Lô — lot
- Cổ móng — foundation plinth
- Tấm ván gỗ ép — plywood
- Dăm gỗ — wood chips
- Co ngót — shrinkage
- dầm bo — bond beam
- Lộ trình thực hiện — implementation roadmap
- Cầu cạn — overpass
- Đá bọt — pumice
- Cổ hố ga — gas manhole frame
- khóa — lock
- kèo — strut
- khai sơn — groundbreaking
- Nhà thuyền — Houseboat
- Cường độ cao — high intensity
- tường đầu hồi — return wall
- Hồ dầu — cement slurry
- Cung thất — suspended ceiling
- Cổ cột — column plinth
- Cột dọc trong bóng đá — goalpost
- Cốp pha — formwork
- Gối cầu — bridge bearing
- Cửa — door
- Cần cẩu — crane
- tường chịu lực — load-bearing wall
- tường bị thấm nước — water-damaged wall
- bệ móng — footing
- Cống ngầm — underground culvert
- tường chắn — retaining wall
- Cống hộp — box culvert
- Cột — column
- Đất đắp — fill
- Cái xà rầm — crowbar
- Cột trụ — column
- tường bao — perimeter wall
- trắc địa công trình — construction surveying
- nhà để ô tô — carport
- Độ lưu động — fluidity
- xây lắp — erection
- Bê tông — concrete
- Đỉnh tròn — rounded apex
- Mâm giàn giáo — scaffold deck
- Cây chống — brace
- Nhà sách — bookstore
- tỉ khối — specific gravity
- Cột néo — anchor column
- thủy lực khí nén — pneumatic-hydraulic system
- Sơ đồ thoát hiểm — evacuation plan
- Hình chạm chìm — bas-relief design
- Cột dọc — vertical column
- Gạch bóng kính — glazed brick
- Sơ đồ mặt bằng — floor plan
- khoan cấy — post-installed anchoring
- Gạch chỉ — facing brick
- thử từ đường hàn — weld seam test
- vít nở — expansion anchor
- Cột dỡ nóc — roof removal column
- lán trại — temporary shelter
- kết cấu chịu lực — load-bearing structure
- Gạch bông gió — patterned brick
- Đá lát đường — paving stone
- dầm biên — edge beam
- vít bắn tôn — metal roofing screw
- Gạch — brick
- Gạch block tự chèn — interlocking concrete block
- Đá phấn — chalk
- dác gỗ — wooden block
- Sơn giả gỗ — wood-effect paint
- thiêu kết — bonding work
- Căn hộ tập thể — apartment block
- Sơn giả đá — stone-effect paint
- ngầm hóa — undergrounding
- bảo hành công trình — construction warranty
- Hệ thống xử lý rác thải — waste management system
- Lòng đất — subsurface
- nền đất — subgrade
- Cốt liệu — aggregate
- Sơn gai — textured paint
- Hệ thống xử lý chất thải — waste treatment system
- Cục gạch — brick
- Gọi thầu — call for tenders
- tiểu khung — subframe
- Sơn dặm — mottled paint
- Bệ rồng — dragon pedestal
- thầu khoán — construction tender
- Đắp cát — sand backfill
- Sơn chống cháy — fire-retardant paint
- Sơn chống rỉ — anti-corrosive paint
- Cường độ chịu nén — compressive strength
- Cát xây dựng — construction sand
- Cường độ bê tông — concrete strength
- nhà chọc trời — skyscraper
- Cát san lấp — leveling sand
- Đơn nguyên — monolithic
- Tầng bán hầm — semi-basement
- Sơn cách điện — insulating paint
- Đà kiềng — stone plinth
- Con lăn bê tông — concrete roller
- Hệ thống thủy lực — hydraulic system
- Sơn bả — putty paint
- thềm cửa — doorstep
- Tải trọng phân bố đều — uniformly distributed load
- Cây lăn sơn — paint roller
- Đá tổ ong — honeycomb stone
- Sơn nền — primer
- xét thầu — bid evaluation
- bậc cửa — doorstep
- Đá granite — granite
- kiểm định thiết bị — equipment inspection
- Chất dùng để sơn lót chống thấm lớp màu tiếp theo — primer
- Mạch ngừng thi công — construction joint
- nhà của chó — doghouse
- Bột bả — plaster
- Hoa cương — cement plaster
- Mối nối mềm — flexible joint
- Bể vi sinh — bioreactor
- xây lại — rebuild
- thủy lợi nội đồng — in-basin irrigation
- xây lại như cũ — restore
- Mặt bằng thoát nước — drainage plan
- Hệ thống tưới nước tự động — automated irrigation system
- Hầm cầu — underpass
- Gạch tự chèn — interlocking brick
- Mặt bằng tầng trệt — ground floor plan
- Gạch trang trí — decorative brick
- Cống rãnh — trench drain
- Gạch hoa — floral brick
- đài gương — cap beam
- Mô hình thu nhỏ — scale model
- Hồ xi măng — cement paste
- Gạch giả gỗ — wood-look brick
- Mô hình kiến trúc — architectural model
- tường cách âm — soundproof wall
- Cửa sổ trời — skylight
- Nhà rường — storehouse
- Gạch con sâu — grooved brick
- Cấp phối đá dăm — gravel batching
- Máng bọc xích — chain-reinforced apron
- Gạch đá — stone brick
- đầm bê tông — concrete beam
- Đê chắn sóng — seawall
- Cấp phối — concrete batching
- Máng lên — elevated apron
- Gạch chống trơn — anti-slip brick
- kè chắn sóng — seawall
- Tải trọng tĩnh — static load
- Chân công trình — building base
- Sika — Sika
- Phủ bì — skim coat
- Sê nô — cinder
- thềm nhiều bậc — flight of steps
- Chân cột bê tông — concrete column base
- Phủ băng — bitumen coating
- Sắt vụn — scrap metal
- Sắt thép — structural steel
- thềm nhà — stoop
- Nước bóng trên mặt đồ gỗ cổ — wood varnish
- Sắt tây — mild steel
- Nhà xây trong nông trại — farmhouse
- Nhà xuống cấp — dilapidated house
- thạch cao chống ẩm — moisture-resistant gypsum board
- Nhà xây thô — shell house
- Sắt hộp vuông — square hollow section
- Nội thất liền tường — built-in interior design
- tạo nhám — surface roughening
- Nhà xác — morgue
- Nóc gió — weather vane
- Sắt hộp — box section steel
- tạo giao — grooving
- Nhà vệ sinh công cộng — public restroom
- Sắt — iron
- Sắt gợn sóng — corrugated iron
- Nhôm kính — aluminum glass
- Tầng xép — raised access floor
- Tầng trên — upper floor
- Sào gương — concrete screed
- Nhà văn hóa thiếu nhi — children's cultural center
- Nhịp trong xây dựng — structural span
- Nhà tuyết — igloo
- Nhôm đúc — cast aluminum
- Nhiều tầng — multi-story building
- Nhịp cầu — bridge span
- Sàn nhựa giả gỗ — wood-look vinyl flooring
- Nhà tu kín — cloistered convent
- Tầng sân thượng — rooftop terrace
- Sàn nâng — raised floor
- Nhà tù Côn Đảo — Con Dao Prison
- Tầng nổi — floating floor
- Sàn nấm — cushioned floor
- Tầng lầu — storey
- Tầng lánh nạn — refuge floor
- Nhà xưởng để thực hành việc học — training workshop
- Nhiều phòng ốc — boarding house
- Nhà trưng bày — show house
- Hệ thống nối đất — grounding system
- Sàn mái — roof deck
- tôn sáng — polished metal sheet
- Sàn gỗ công nghiệp — engineered wood floor
- Tầng kỹ thuật — technical floor
- Công tác trắc địa — land surveying
- Hệ thống hạ tầng kỹ thuật — technical infrastructure system
- Sàn deck — deck floor
- Chỉ định thầu — direct award
- Hệ lam — purlin system
- tôn nhám — matte metal sheet
- Hàn khẩu — butt weld
- bể lọc sinh học — biofilter
- Sạn đạo — stone pathway
- Hạ tầng giao thông — transportation infrastructure
- tôn mạ kẽm — zinc-coated metal sheet
- Rọ đá — stone grating
- Ray trượt — sliding rail
- Hóa dầu — oil refining
- tôn lấy sáng — reflective metal sheet
- tôn lượn sóng — undulating metal sheet
- Râu thép — stirrups
- thi công nội thất — interior fit-out
- Cửa thông phòng — interior door
- tôn lạnh — cold-rolled metal sheet
- Gông thép — steel girder
- tạo dốc — grading
- tôn kẽm — galvanized metal sheet
- Cao su trương nở — rubber expansion
- Quy mô công trình — project scale
- Gối đỡ vòng bi — bearing support
- tôn gợn sóng — wavy corrugated sheet
- Gối cống — culvert cushion
- Cửa ra vào — entrance door
- Đúc mẫu bê tông — concrete test specimen
- Quy hoạch xây dựng — construction planning
- Phủ bóng — gloss coating
- Đúc hẫng cân bằng — cast balanced member
- Nhà văn hóa phụ nữ — women's cultural center
- tôn gân — ribbed corrugated sheet
- xây dốc thoai thoải — gentle slope construction
- tòa nhà chung cư — apartment building
- tòa tháp — tower
- Dự ứng lực — prestress
- Ghép mộng — spliced lintel
- Hệ thống thông tin di động toàn cầu — global mobile information system
- thi công lắp đặt — installation work
- Động lực học công trình — structural dynamics
- Hệ thống PCCC — fire protection system
- Đá mi bụi — scoria
- trích đo địa chính — cadastral survey
- Diềm tôn — metal eaves
- Đòn tay — hand lever
- Sơn vàng — gold paint
- trệt — ground-level
- Cừ larsen — Larsen clamp
- Công trình thủy điện — technical infrastructure
- Sơn tĩnh điện — electrostatic powder coating
- trát vữa — mortar render
- Sơn PU — polyurethane paint
- Địa chất công trình — engineering geology
- trát trần — ceiling plaster
- trát thạch cao — gypsum plaster
- Đầm chặt — compaction
- Công trình hạ tầng kỹ thuật — technical infrastructure
- bảng chuyển vị — transposition chart
- bán âm — semitone
- Sơn màu — pigmented paint
- trát — rendering
- Sơn phun — spray paint
- Đá mã não — agate
- trần giả — false ceiling
- Sơn mạ kẽm — zinc-rich paint
- bãi tiếp địa — earth bar
- Đà giáo — cantilever
- trần giật cấp — rapid-install ceiling
- Sơn hiệu ứng — effect paint
- Đà lanh tô — lintel
- Đà giằng — bracing beam
- bậc chịu lửa — fireproof step
- trám — grout
- ty giằng — bracing tie
- tuyến dẫn nước — water pipeline
- Cường độ ánh sáng — illuminance
- Sơn gốc dầu — oil-based paint
- tôn thưng — profiled steel sheet
- Sơ đồ thiết kế — design diagram
- thi công cuốn chiếu — rolled roofing
- tôn thép — steel sheet
- Chào thầu — invitation to tender
- Sổ đỏ nhà đất — land title deed
- Cái xà beng — hydraulic jack
- thi công công trình — construction work
- Sơ đồ mạch — circuit diagram
- Cầu rửa xe — car wash gantry
- Tấm đan bê tông — concrete reinforcement mat
- Sơ đồ bố trí — layout diagram
- vữa xây — masonry mortar
- Số sàn — floor number
- Bệ thờ — altar
- tôn tạo — historic restoration
- Mạ kẽm nhúng nóng — hot-dip galvanizing
- Tầng gác mái — attic
- Tầng điều khiển — control floor
- vữa trát — plaster mortar
- bạt hơi — inflatable canopy
- Tấm thạch cao — gypsum board
- bạt hiflex — hiflex tarp
- tôn tấm — plain sheet metal
- vữa lót — base coat mortar
- Lớp phủ chống ăn mòn — anti-corrosion coating
- bảo ôn ống gió — duct insulation
- Tấm tôn — sheet metal
- Liên động không tải — no-load interlocked system
- vữa chịu lửa — refractory mortar
- bảo ôn — insulation
- Gabro — gabbro
- vòm nhọn — pointed arch
- Liên động có tải — load-interlocked system
- vữa lát — tile adhesive
- xuyên tầng — inter-floor penetration
- Đòn dông — support lever
- vòm bát úp — inverted arch
- xỉ tảng — slag block
- Tải trọng gió — wind load
- Taluy — flagstone
- Độ mài mòn — abrasion resistance
- ty giằng xà gồ — girder bracing
- xây hướng về phía đông — east-facing construction
- tường chống — shear wall
- Tân trang nhà cửa — home renovation
- xà nhà — roof beam
- tưới nhựa dính bám — adhesive resin spraying
- xây dựng phần thô — rough construction
- Đố cửa — door setout
- Sửa chữa nhà — home repair
- xà mũ — cap beam
- xây dựng lại — reconstruction
- Đổ bê tông móng — foundation concrete pouring
- trục đường — road axis
- Sự thiết kế — architectural design
- lát bằng lati — laterite pavement
- Nhà trọ — boarding house
- vữa xây dựng — construction mortar
- trục cảnh quan — landscape axis
- Nhà tạm — temporary house
- Nhà tắm — bathroom
- Nhà thờ đá — Stone church
- Nhà thổ — Adobe house
- Nhà trên — Raised house / Stilt house
- Nhà trệt — single-storey house
- Nhà tranh vách đất — Adobe thatched house
- Nhà mặt đất — ground-level house
- Nhà ma — haunted house
- Nhà thiếu nhi thành phố — City Children's House
- Nhà sấy — drying shed
- Nhà lồng — cage house
- Nhà sau — back house
- Nhà thép tiền chế — pre-engineered steel building
- Nhà tranh — Thatched house
- Nhà tế bần — shanty
- Nhà liền thổ — grounded house
- Nhà phố liền kề — terraced house
- Nhà tang — funeral home
- Nhà phụ — annex building
- Nhà tổ — Ancestral home
- Nhà lắp ghép — prefabricated house
- Nhà tình nghĩa — House of benevolence
- Nhà nghỉ — guesthouse
- Nhà lầu — multi-story house
- Nhà hiệu bộ — academic building
- Nhà thương điên — Psychiatric hospital
- Nhà ngang — horizontal house
- Nhà hàng tiệc cưới — wedding banquet hall
- Nhà thương — Merchant house
- Nhà lá — thatched house
- Nhà mới — new house
- Nhà kiên cố — sturdy house
- Nhà thuê — Rental house
- Nhà mô hình vũ trụ — space habitat model
- Nhà hàng sang trọng — luxury restaurant
- Nhà không lầu — single-story house
- Nhà khách — guesthouse
- Nhà mở — open-concept house
- Nhà thờ nhỏ — Small church
- Nhà hàng khách sạn — hotel restaurant
- Nhà thờ lớn — Large church
- Nhà mẫu — model house
- quán cà phê nhỏ phục vụ đồ ăn và đồ uống nhẹ — small cafe
- Nhà phao — pontoon house
- Nhà hàng chay — vegetarian restaurant
- Nhà ngục — prison
- Nhà phố — townhouse
- Nhà hơi — boiler house
- Nhà thờ họ — Clan ancestral hall
- nhà chùa — temple
- ngói mũi hài — ridge tile
- Nhà phân lô — subdivided house
- ngôi nhà nhỏ — small house
- Nhà giam — prison
- Nhà ở trên đỉnh núi — mountain-top house
- ngói móc — hook tile
- nhà để xe máy — motorcycle shed
- nhà binh — military quarters
- nhà chòi — shack
- Nhà phố thương mại — commercial townhouse
- nhà bị dột — leaky house
- nhà bạt — tent house
- nhà dân — residential house
- ngói lỗp — roof shingle
- Nhà ở quê — rural house
- ngói để lỗp đỉnh nóc — ridge cap tile
- ngói chạc — plain roof tile
- nhà đa năng — multipurpose building
- Nhà ở hỗn hợp — mixed-use residential building
- nhà cửa — house
- nhà 3 tầng — three-story house
- Nhà ổ chuột — slum dwelling
- nhà bảo vệ — guardhouse
- Nhà ở — residential house
- Nhà hàng bình dân — casual restaurant
- nhà 2 tầng — two-story house
- nhà băng — ice house
- Nhà hàng Âu — European restaurant
- Nhà nổi — stilt house
- nhà banh — bathhouse
- nhà 2 mặt tiền — corner house
- nhà bán kiên cố — semi-permanent house
- nhà 1 tầng — one-story house
- Nhà hàng 5 sao — five-star restaurant
- Nhà nhỏ của người giữ cổng hoặc làm vườn cạnh nhà chủ — gatehouse
- Nhà gỗ nhỏ — small wooden house
- Nhà gỗ tạm thời cho binh lính — temporary wooden barracks
- nhà ăn sinh viên — student cafeteria
- ngói rìa — edge tile
- nhà ba gian — three-bay house
- Nhà ngủ — dormitory
- Nhà nghỉ ở vùng quê — country guesthouse
- nhà an dưỡng — nursing home
- Nhà nguyện — prayer house
- ngói ống — cylindrical tile
- Nhà gỗ — wooden house
- Căn hộ bàn giao thô — unfinished apartment
- Cửa trượt — sliding door
- nhà ẩn dật — secluded house
- Công trình dự thi — contest project
- Gác mái — attic
- Căn hộ cao cấp — luxury apartment
- Gạch kính — glass tile
- Công trình đô thị — urban project
- Căn hộ cho thuê — rental apartment
- Độ lún — settlement
- Cửa sau — back door
- Cửa ra — exit door
- Công trình công ích — public works
- Cửa thủy lực — hydraulic door
- Cọc đại trà — common pile
- Cổng trại — camp gate
- Căn hộ 1 phòng ngủ — one-bedroom apartment
- Độ lệch tâm — eccentricity
- Độ không đảm bảo đo — measurement uncertainty
- Cửa mái — overhead door
- Cửa mẹ bồng con — mother-and-child door
- Chiều cao thông thủy — clear height
- Bê tông móng — foundation concrete
- Bê tông lót — base concrete
- Đồ án kiến trúc — architectural design project
- Cửa lùa — sliding door
- Chấm thầu — bid evaluation
- Bê tông khối lớn — mass concrete
- Cây cầu — girder
- Cầu cống — culvert
- Đất trũng — low-lying land
- Cửa đi 1 cánh — single door
- Đất quy hoạch — zoned land
- Cửa gió — screen door
- Cao trình — high level
- Đất ở — residential land
- Đất thô — raw land
- Đất đá — stony soil
- Đất bãi — fill dirt
- Cao tầng — high-rise
- Cửa chính — front door
- Đất thịt — building land
- Đất công — engineered fill
- Cửa chớp — roller shutter door
- Cao độ vỉa hè — sidewalk elevation
- Đất chắc — firm soil
- Đất nền dự án — project land
- Cửa bật — swing door
- Cao độ trong xây dựng — construction elevation
- Má cửa — door jamb
- Gang xám — gray cast iron
- Đất nặng — heavy soil
- Cửa 4 cánh — four-panel door
- Cửa 2 cánh — double door
- Cốt thép — reinforcing bar
- Gang thép — structural steel
- Gang dẻo — ductile iron
- Mái tạo thành cửa vào một tòa nhà — entrance canopy
- Mái sảnh — atrium roof
- Nhà giáo — educator
- Gang cầu — bridge girder
- Lý trình — route kilometer
- Lũy — rampart
- Mái nhà — house roof
- Gạch tráng men — glazed tile
- Lồi lên — protrusion
- Lún — subsidence
- Mái kính — glass roof
- Cổng xếp — folding gate
- Cổng vòm — arched gate
- Cốt nền — base structure
- Mái đón — entrance canopy
- Lơ thu — spacer
- Gạch thông gió — ventilated tile
- Mái dốc — pitched roof
- Gạch sống — unglazed tile
- Mái che nắng — sunshade canopy
- Cổng từ an ninh — security gate
- thuợng tầng kiến trúc — architectural top floor
- Mái che mưa — rain canopy
- Cổng trục — pivot gate
- kích thước thông thủy — clear width
- Gạch nung già — mature-fired tile
- Gạch ốp tường — wall tile
- Mái che di động — movable canopy
- Gạch nhẹ — lightweight tile
- Công trình tiêu biểu — architectural project
- kiến trúc thượng tầng — superstructure
- Công trình phụ — urban project
- Mái che cầu thang — stair canopy
- kiến trúc độc đáo — unique architecture
- Công trình thủy — contest project
- Mài cạnh — edge grinding
- Gạch nhám — matte tile
- Gạch lá nem — nem leaf tile
- kiến trúc cung đình — imperial architecture
- kiến trúc cổ — classical architecture
- Gạch lát — floor tile
- Mái bê tông — concrete roof
- Đá lửa — refractory stone
- kiến trúc cảnh quan — landscape architecture
- Ma két — architectural model
- ngăn lộ đường dây — cable tray
- Công trình kiến trúc — architectural project
- Nhà rạp — cinema
- khung nhôm kính — aluminum glass frame
- Đá kê gối — cushion stone
- nền móng công trình — building foundation
- kiến trúc bền vững — sustainable architecture
- Đá hộc — rubble stone
- Đá hoa — patterned stone
- khung nhôm — aluminum frame
- nền mặt đường — pavement base
- Nhà xe — garage
- nền đường — road base
- nền gạch — brick base
- Đá ghép — stone veneer
- nhà gác — attic
- khung nhà — building frame
- nền bê tông — concrete base
- nhà đẹp — beautiful house
- Đá dăm đệm móng — crushed stone base
- khung kèo — roof truss
- nhà di động — mobile home
- Đá dăm — crushed stone
- khung cốt — structural frame
- mút tiêu âm — acoustic foam
- nhà đèn — lamp house
- nhà có phòng cho thuê — rental house
- kết cấu nhà — building structure
- mương thu nước — rainwater channel
- nhà cho hai hộ — duplex house
- kết cấu phần thân — superstructure
- Đá chẻ — split stone
- kết cấu áo đường — pavement structure
- Đá cắt — cut stone
- mương nước — water channel
- Cửa xe ô tô — car door
- kè đá — stone retaining wall
- Cửa vòm — arched door
- mũi cọc — pile point
- nhà cấp 3 — three-story house
- mũi đột — chisel bit
- nhà cấp 4 — one-story house
- Hiên nhà — veranda
- Cửa từ — bifold door
- Mộ chí — tombstone
- Hoạt tải — live load
- Ghém tường — wall cladding
- Đất á cát — sandy soil
- Mố — tomb
- Đất á sét — clayey soil
- Hạng mục phụ — auxiliary item
- Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp — industrial wastewater treatment system
- Mật đường — asphalt
- Hạng mục phát sinh — additional work items
- Hệ thống xử lý khí thải — exhaust gas treatment system
- Gia cường — reinforcement
- Máy nghiền — crusher
- Hệ thống treo — suspension system
- Hàng cây — tree row
- Đập dâng — dam
- Đắp bờ bao — embankment
- Mạt cưa — sawtooth pattern
- Hệ thống thông gió — ventilation system
- Dầm phụ — secondary beam
- Mặt bằng mái — roof plan
- Hệ thống thoát nước mưa — stormwater drainage system
- Hầm ngầm — underground tunnel
- đài móng — raft foundation
- Mặt bằng công trình — site plan
- Gối chậu — basin support
- Mặt bằng định vị — positioning plan
- đá xây dựng — building stone
- Giày bảo hộ lao động — safety shoes
- Hệ thống nước — water supply system
- Đá tảng — boulder
- Mặt bằng bố trí — payout plan
- Hệ thống nước thải — wastewater system
- Giải tỏa nhà — house clearance
- Hệ thống cống rãnh — drainage system
- Giám sát an toàn — safety supervision
- Măng sông — riprap
- Đá taluy — flagstone
- Hệ giằng — bracing system
- Giải phóng mặt bằng — site clearance
- Mái vòm — dome roof
- Đá rửa — washed stone
- Đá nhân tạo — cultured stone
- Hào lũy — levee
- Mái tum — low-pitched roof
- Hạng mục xây dựng — construction item
- Giải pháp kết cấu — structural solution
- Giải pháp thi công — construction solution
- Hạng mục thi công — construction work item
- Mái tôn — tin roof
- Đá nhám — rough stone
- Nhà thi đấu đa năng — multipurpose arena
- Đá mài — grinding stone
- Trại trẻ mồ côi — Orphanage
- Vận xui — Bad luck
- Mái thưa — sparse roof
- Gia biến — Family crisis
- Nhà tập luyện — training center
- Cháy bùng — Blaze
- Tai nạn sinh hoạt — Household accident
- Thủy kích — Water hammer
- Chết máy — Engine stall
- Vạ — Misfortune
- Tung tích — Trace
- Té ngã — Tumble
- Hung tin — Bad news
- Cháy âm ỉ — Smolder
- Đại bại — Crushing defeat
- U đầu — Bump
- Tai ương — Calamity
- Tai ương khó trừ — Persistent calamity
- Đâm xe — Car crash
- Vụ hỏa hoạn — Fire incident
- Cháy sém — Scorch
- Thập tử nhất sinh — Near-death experience
- Đống đổ nát — Rubble
- Thảm thương — Heartbreaking
- Hoạn nạn — Adversity
- Bể bánh xe — Flat tire
- Sự kiện bất khả kháng — Force majeure
- Hiểm họa — Hazard
- Tai nạn nghiêm trọng — Serious accident
- Cháy nhà — House fire
- Tai nạn — Accident
- Cháy — Fire
- Thảm sát — Massacre
- Thất lạc — Lost
- Cháy bừng bừng — Roaring fire
- Hỏa tai — Fire disaster
- Sự cố tràn dầu — Oil spill
- đại thái cổ — Archeozoic
- Thảm kịch — Tragedy
- thời gian trái đất quay quanh mặt trời — earth's orbital period
- tuổi Thân — Year of the Monkey
- sự kết thúc — end
- canh tàn — night's end
- ngu dân — obscurantism
- niên hạn — service life
- kỷ hợi — Year of the Earth Pig
- giữa buổi — mid-session
- kỳ nghỉ đông — winter break
- lỗ hổng thời gian — wormhole
- tiền thai sản — maternity allowance
- chạng vạng — twilight
- bản vị chủ nghĩa — nativism
- vòng đời — life cycle
- giờ ăn trưa — lunch hour
- lịch sử đảng — party history
- đang thì — youthful vigor
- 30 tết — the last day of the Lunar Year
- thứ 7 tuần trước — last Saturday
- thời hạn sử dụng đất — land use term
- bản vị kép — bimetallism
- tháng mười — October
- thời đường — Tang Dynasty
- tháng mười một — November
- thời gian nghỉ dịch — pandemic break
- thời gian giãn cách xã hội — social distancing period
- kỉ niệm ngày cưới — wedding anniversary
- xuân thu — Spring and Autumn Period
- hoàn cảnh ra đời — background of origin
- tháng sáu — June
- xuân phân — vernal equinox
- văn minh lúa nước — rice-farming civilization
- vòng lặp thời gian — time loop
- thời học sinh — school days
- thời hạn hiệu lực — validity period
- tuổi nghỉ hưu — retirement age
- thời hạn hoạt động — operational term
- thời hạn hợp đồng — contract term
- thời kỳ suy sụp — period of decline
- lấy bối cảnh — set in
- thời phục hưng — Renaissance period
- thời tiền sử — prehistoric period
- thời hạn cấp tín dụng — credit issuance period
- tiền căn — previous cause
- thời gian truy cập thông tin — information access time
- thời kỳ ở cữ — postpartum period
- hậu chiến — post-war
- thời hạn tạm trú — temporary residence period
- trẻ hóa dân số — population rejuvenation
- tình hình căng thẳng — tense situation
- thời khắc giao thừa — the moment of Lunar New Year
- tân niên — new year
- vải bị xù lông — pilling fabric
- xuân hạ thu đông — spring, summer, autumn, winter
- tuổi mới — new age
- tình hình chính trị — political situation
- thời gian sản xuất — production time
- sự duy tân — modernization
- thời kỳ dịch bệnh — pandemic period
- thời hiệu — statute of limitations
- thời gian dự phòng — buffer time
- tháng ba — March
- niên giám — yearbook
- bán niên — semi-annual
- tháng chạp — last lunar month
- thời gian nhận hàng — pickup time