Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 27/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- có dạng xoắn — Spiral-shaped
- đen giòn — Shiny black
- có hình dáng cân đối — Symmetrical
- đủ sức — Strong enough
- chỏng gọng — Splayed
- Sự thông dụng — Ubiquity
- số lượng ít — Small quantity
- phỉ phong — Symbol of purity
- đồ ăn không hợp khẩu vị — Unappetizing food
- chưa thuế — Tax-free
- dịu ngọt — Sweet and gentle
- xoắn — Twisted
- sự lắc lư — Swaying
- đứa hớt lẻo — Tattletale
- đét — Smack
- có tính nhỏ dần — Tapering
- đềnh đoàng — Sloppy
- xoay chuyển — Turnaround
- có đầy rẫy — Swamped
- khả nghi — Suspicious
- đèo đẽo — Tag along
- đục nước — Turbid
- chồng ngồng — Towering
- chút đỉnh — Slightly
- đồng nghĩa với — Synonymous with
- dễ bị ảnh hưởng — Susceptible
- dày vò — Torment
- phỉ sức — To the capability of one's strength
- deo dẻo — Slightly flexible
- xê xích — Slightly shifted
- dị đoan — Superstition
- đồng tốc — Synchronous
- có thừa — Surplus
- do đó — Therefore
- chút nữa — Soon
- yếu lược — Summary
- đen sì — Solid black
- phi thời gian — Timeless
- dựa trên lý thuyết — Theoretically based
- dễ sợ — Terrifying
- dở òm — Terrible
- đứa côn đồ — Thug
- xuyên không — Time-travel
- dẻo quẹo — Soft and pliable
- xứng — Suitable
- dày hơn — Thicker
- nhờ đó — Therefore
- xoắn xít — Snug
- dễ ám thị — Suggestible
- dịu nhẹ — Soft and light
- nhỏ hơn — Smaller
- người tính toán chi li — Nitpicker
- có tính tạm thời — Temporary
- đủ dùng — Sufficient
- đứa trẻ hay mách người lớn — Tell-tale child
- dịch sữa — Milk secretion
- đĩ bợm — Lustful
- có vẻ xa xỉ — Luxurious-looking
- dẻo chân — Nimble-footed
- khuyết — Missing
- sự kém may mắn — Misfortune
- dở chừng — Midway
- dìu dịu — Mildly
- kế đến — Next
- sự lơi ra — Looseness
- xui xẻo — Misfortunate
- cô quạnh — Lonely
- chưa được quan tâm — Neglected
- nhỏ hẹp — Narrow
- dở bữa — Mid-meal
- để đời — Memorable
- kể trên — Mentioned above
- sự không ngay hàng thẳng lối — Misalignment
- đông vui — Lively
- có mùi mốc — Musty
- đủ sống — Livable
- đứ đừ — Motionless
- xịn xò — Lit
- xô lệch — Misaligned
- đẹp nhất — Most beautiful
- huống hồ — Let alone
- xoắn não — Mind-boggling
- đông hơn — More crowded
- độc địa — Malicious
- đớt — Lisp
- đực — Male
- dềnh dàng — Leisurely
- di hận — Lingering resentment
- hoá lỏng — Liquefy
- chủ yếu — Major
- đẹp hơn — More beautiful
- xung đột lớn — Major conflict
- để trống — Leave blank
- xiêu — Leaning
- chống ẩm — Moisture-proof
- có hạn — Limited
- di lụy — Lingering burden
- dột — Leaky
- sự hiện đại — Modernity
- chủ lực — Main
- dễ chảy — Meltable
- đứa con lai — Mixed-race child
- chứa tạp chất — Impure
- đù đờ — Lethargic
- di hại — Lasting harm
- dễ bị ảnh hưởng bởi người khác — Impressionable
- có tính chất sát hại lẫn nhau — Internecine
- điểm hẹn — Meeting point
- đồng hữu — Joint ownership
- có cỡ trung bình — Medium-sized
- chõm chọe — Imposing
- chung tay — Join hands
- Chuẩn quốc tế — International standard
- xoàng — Mediocre
- xen lẫn — Intermixed
- dớp — Jinx
- sự không hoàn hảo — Imperfection
- núng nính — Jiggly
- chung đụng — Interaction
- đủ tiêu chuẩn sức khỏe — Medically fit
- đồ sộ — Massive
- có nghĩa — Meaningful
- chủ tâm — Intentional
- lưu danh — Immortalized
- đen nhánh — Jet black
- chớp nhoáng — Instantaneous
- yêu cầu bắt buộc — Mandatory
- dốt nát — Illiterate
- chưa hoàn thành — Incomplete
- chơm chởm — Jagged
- di mệnh — Last will
- có tính bắt buộc — Mandatory
- sự không ăn khớp — Incompatibility
- xoàng xĩnh — Inferior
- chưa có kinh nghiệm — Inexperienced
- cỡ đại — Large-sized
- sự ì — Inertia
- đủ điều — Knowledgeable
- do con người làm ra — Man-made
- sự không hòa hợp — Incompatibility
- nguội điện — Kick the bucket
- sự không khúc chiết — Incoherence
- đưa vào công thức — Incorporate into formula
- dị đồng — Inconsistency
- dị dưỡng — Malnutrition
- hòa hợp với — In harmony with
- dễ nặn hình — Malleable
- chủ chốt — Key
- dễ dát mỏng — Malleable
- chưa kích hoạt — Inactive
- kè kè — Keep close
- độ ẩm không khí — Air humidity
- xuôi chiều — Aligning
- sự không nhất quán — Inconsistency
- sự không hoàn thiện — Incompletion
- kích ứng — Irritation
- dồi dào — Abundant
- đi trước thời đại — Ahead of one's time
- đôi chút — A little
- độc đoán — Authoritarian
- đồng quan điểm — Agree with
- dữ tợn — Aggressive
- phi lý — Absurd
- lướt thướt — Flowing
- đẹp mã — Attractive-looking
- đứa trẻ hung hăng thích đánh nhau — Aggressive child
- Có nguy cơ — At risk
- dở hơi — Absurd
- có tính chất lực sĩ — Athletic
- lượt chơi — Game turn
- đẹp tuyệt vời — Absolutely stunning
- khươm năm — Ages ago
- kếch xù — Enormous
- có tính nghệ thuật — Artistic
- lượt là — Elegant
- dị hình — Abnormal shape
- dư dật — Affluent
- xung quanh — Around
- dị thường — Abnormal
- đông khách — Busy
- nguôi nguôi — Calmed down
- xồm xoàm — Bushy
- dựa trên câu chuyện có thật — Based on a true story
- dựa trên cơ sở — Based on a foundation
- có thể thay đổi — Adjustable
- kề nhau — Adjacent
- nhớ đời — Burned into memory
- điềm đạm — Calm and composed
- chuẩn xác — Accurate
- chống chếnh — Barren
- du côn — Bully
- đồ nhắm — Bar snacks
- do nhầm lẫn — By mistake
- kèm — Accompany
- cồng kềnh — Bulky
- xù lông — Bristle
- do số mệnh — By fate
- có nhiều — Abundant
- có sẵn — Available
- điềm xấu — Bad omen
- xôn xao — Buzzing
- có tính cạnh tranh — Competitive
- mà — But
- có tính ra lệnh — Authoritative
- đỏ chói — Bright red
- đỏ au — Bright red
- điều bực dọc — Annoyance
- có hình dáng đẹp — Beautiful
- đủ trình độ — Competent
- đột phá khẩu — Breakthrough point
- dị hướng — Anisotropic
- con đen — Commoner
- nhỏ gọn — Compact
- dễ gãy — Breakable
- đẹp đẽ — Beautiful
- hòa khí — Amicable
- dựa trên — Based on
- còn mới — Brand-new
- lút đầu — Be up to the ears
- chung — Common
- đứa con tinh thần — Brainchild
- dựa vào đó — Based on that
- xen kẽ nhau — Alternating
- có tính thương mại — Commercial
- dễ cháy — Combustible
- đều có — All have
- xém — Almost
- xuýt xoát — Close to
- đội bảng — Bottom of the heap
- dựa vào thuyết định mệnh — Based on fatalism
- hớ — Blunder
- cỡ chừng — Approximate
- kì quái — Bizarre
- chũn chĩn — Chubby
- đỏ booc đô — Bordeaux red
- đem lại lợi ích — Beneficial
- chua xót — Bitter
- đẹp duyên — Charming
- có tính ứng dụng — Applicable
- dựa trên ứng dụng — Application-based
- hoa hoét — Blooming
- dễ bẻ — Bendable
- phi chính trị — Apolitical
- xô bồ — Chaotic
- có mùi tanh — Bloody
- có thể tin được — Believable
- nhúng máu — Bloodstained
- dị hóa — Catabolism
- đủ khả năng — Capable
- chống đổ — Anti-tipping
- hòa cùng — Blend with
- hương sắc — Beauty
- cố định — Fixed
- chống nhiễu — Anti-interference
- có vẻ bề ngoài mới — Fresh-looking
- đê nhục — Humiliation
- dốt — Ignorant
- sự giống hệt — Identicalness
- hoà — Harmonize
- dị vực — Foreign territory
- dị vật — Foreign object
- xòe — Flared
- đầy tính nhân văn — Humane
- dễ bắt lửa — Flammable
- yêu cầu cao — High expectations
- khuôn sáo — Formulaic
- yêng hùng — Heroic
- độ chính xác cao — High accuracy
- sự kết hợp hài hòa — Harmonious combination
- lý do bất khả kháng — Force majeure
- sự hoàn mỹ — Idealism
- có cường độ lớn — High-intensity
- phỉ nguyền — Fulfill a vow
- đầy hơi nước — Humid
- xuẩn ngốc — Foolish
- chống nóng — Heatproof
- có thể thực hiện được — Feasible
- địa vị cao trọng — High status
- có tính chất thủy tinh — Glassy
- có tính chất anh hùng — Heroic
- xong xuôi — Finished
- đủ mặt — Full attendance
- đề huề — Harmonious
- xịn — High-quality
- xuôi theo — Go along with
- dính mép — Food-stained lips
- có tiếng — Famous
- đủ tiền sống dư giả nhàn hạ — Financial comfort
- độ ẩm cao — High humidity
- y hệt — Identical
- dễ gập — Foldable
- điếc tai — Hard of hearing
- có gia vị — Flavored
- dị tính — Heterogeneity
- độ nóng — Heat level
- dễ uốn cong — Flexible
- phỉ chí — Fulfilled
- có tình cảm cho — Fond of
- xun xoe — Fawning
- dị chất — Foreign substance
- chóng tàn — Fleeting
- dẻo — Flexible
- độc lập về tài chính — Financially independent
- đỏ như lửa — Fire red
- có chất lượng — High-quality
- xứng với — Fit for
- đầy thù hận — Full of hatred
- đỏ bừng — Flushed
- dậy thì thành công — Glow-up
- lưu lượng — Flow rate
- đen đỏ — Fortune and misfortune
- lút cán — Fully embedded
- chống lửa — Fireproof
- có hại — Harmful
- đồng hương — Fellow countryman
- dẻo dang — Graceful
- dữ dằn — Fierce
- có tính ứng dụng cao — Highly-applicable
- đẹp không góc chết — Flawless from every angle
- sự khái quát — Generalization
- hỏa — Fire
- có bọt — Foamy
- lưu loát — Fluent
- kệch — Garish
- lượt thượt — Gangly
- chung cuộc — Final
- dư âm khó chịu do đồ uống có cồn nồng độ cao — Hangover
- dị hợm — Grotesque
- đủ sức khỏe làm việc — Fit to work
- đẫy túi — Full pockets
- chung chung — General
- điên cuồng — Frenzied
- đẹp lão — Gracefully aged
- dèn dẹt — Flat
- đứa trẻ thiên tài — Gifted child
- xì — Hiss
- độc thân vui tính — Happily single
- dơ bẩn — Filthy
- đông đủ — Fully attended
- dữ — Fierce
- dịu hiền — Gentle and kind
- xẹp — Flattened
- đủ trò — Full of tricks
- có tính học thuật cao — Highly-academic
- xủi bọt — Foam
- có mùi cá — Fishy
- diễm lệ — Gorgeous
- có thể uốn cong được — Flexible
- có tính phí — Fee-based
- dính mỡ — Greasy
- có mùi thơm — Fragrant
- động trời — Earth-shattering
- kếch — Grand
- xuýt — Gasp
- sự không hài hòa — Disharmony
- sự không liên tục — Discontinuity
- sự kém tiện nghi — Discomfort
- dậy thì sớm — Early puberty
- đủ — Enough
- diễn biến phức tạp — Complicated development
- đủ để — Enough to
- Chói tai — Ear-piercing
- sự phức tạp — Complexity
- dê cụ — Dirty old man
- địch hậu — Enemy territory
- dốt đặc — Completely ignorant
- dột nát — Dilapidated
- do bởi — Due to
- Dẻo sức — Enduring
- dẻo dai — Enduring
- xệ xuống — Droop
- điếc đặc — Completely deaf
- đen thui — Completely black
- xìu — Droopy
- dị biệt — Different
- đủ số — Complete count
- xuýt xoa — Drool over
- đêm trường — Endless night
- có thể ước lượng được — Estimable
- dễ nhận thấy — Easy to notice
- dễ tìm — Easy to find
- kịch tính — Dramatic
- đầy sức thuyết phục — Convincing
- có nội dung — Content-filled
- có tính khiêu dâm — Erotic
- đều nhau — Equal
- dễ ngủ — Easy to fall asleep
- chứa trong — Contained
- chủ đạo — Dominant
- có thể viết thành sử thi — Epic-worthy
- dễ nhìn — Easy on the eyes
- dễ thay đổi — Easily changeable
- Sự phong phú — Diversity
- có tính dẫn điện — Conductive
- xây xẩm — Dizziness
- đê mê — Enraptured
- nhiệt liệt — Enthusiastic
- cô đọng — Concise
- dễ dàng hơn — Easier
- ly tán — Dispersed
- điểm tựa tinh thần — Emotional anchor
- Dễ chịu khi nhìn — Eye-pleasing
- cô đặc — Concentrated
- còm cõi — Emaciated
- chuệch choạc — Disorganized
- dễ gây chú ý — Eye-catching
- điển — Dashing
- ý vị — Delightful
- đen nghịt — Dense black
- cỡ cực lớn — Extra-large
- đen đen — Darkish
- đủ tư cách — Eligible
- diễn cảm — Expressive
- địa vị đẳng cấp — Elite position
- sự khuyết — Deficiency
- hương lão — Elder
- đôi mắt biết nói — Expressive eyes
- chỏng lỏn — Curt
- điểm tối — Dark spot
- có tính chất phòng thủ — Defensive
- xoăn — Curly
- có vẻ đắt đỏ — Expensive-looking
- sự hiệu quả — Efficiency
- công phu — Elaborate
- đỏ đọc — Deep red
- dễ vỡ vụn — Crumbly
- chuyên dụng — Dedicated
- chuyên biệt — Exclusive
- có hiệu quả — Effective
- dị chủng — Different species
- chưa kể — Excluding
- xéo qua — Cross diagonally
- có chất lượng đặc biệt — Exceptional
- đông đúc — Crowded
- đội quần — Eat humble pie
- xiêu vẹo — Crooked
- xéo — Diagonal
- đọng sương — Dewy
- dễ sử dụng — Easy to use
- dị tộc — Different ethnicity
- dễ thấy — Easy to spot
- đích xác — Exact
- đìu hiu — Desolate
- xung yếu — Critical
- xuất sắc về — Excel at
- đều — Even
- dễ nhớ — Easy to remember
- điểm gay go — Critical point
- đích đáng — Deserved
- dễ nhận biết — Easy to recognize
- đệ tam — The Third
- xuôi tai — Convincing
- dù — Umbrella
- đồ chừng — Estimate
- đệ nhất — The First
- đệ nhị — The Second
- đệ lục — The Sixth
- đen — Black
- yên — Calm
- sự mập mờ — Ambiguity
- lượt — Turn
- chót vót — Towering
- xuyên — Pierce
- sự lấp lánh nhẹ — Twinkle
- sự rực rỡ — Brilliance
- sự mạnh mẽ — Strength
- nguội ngắt — Stone-cold
- chóng vánh — Brief
- xuyên thấu — Transparent
- sự nhiễu loạn — Turbulence
- điểm mù — Blind spot
- xơ cứng — Stiff
- có tính gợi ý — Suggestive
- xuôi — Downstream
- xuống — Down
- đen trắng — Black and white
- sự tươi — Freshness
- xù — Fluffy
- sự ướt át — Dampness
- sự lấp lánh — Sparkle
- nhỏ lửa — Simmer
- xê dịch — Shift
- sự mục nát — Decay
- kế bên — Beside
- xối xả — Torrential
- sự méo mó — Distortion
- chút xíu — Tiny
- xíu — Tiny
- chỏng chơ — Bare
- sự sắc — Sharpness
- xây xát — Abrasion
- kém — Inferior
- để sai chỗ — Misplace
- xẹo — Scar
- chút — A bit
- xuất — Issue
- điểm mốc — Milestone
- chòng chành — Wobble
- dữ dội — Intense
- chướng tai — Discordant
- kẻ giờ — Mark time
- sự lúc lắc — Wobble
- chùng — Slack
- cơ chế — Mechanism
- chuẩn — Standard
- sự lung lay — Instability
- lý — Reason
- có tính chất hòn đảo — Insular
- còn trống — Vacant
- chưa chín — Undercooked
- lưu lạc — Lost
- cồm cộm — Uneven
- chờn vờn — Hover
- chưa chín muồi — Unripe
- sự thiếu mạch lạc — Incoherence
- đỏ đèn — Lit up
- chông chênh — Unsteady
- chưa làm — Undone
- hộ — Household
- Chữ điền — Square script
- xê ri — Series
- chưa sinh — Unborn
- chót — Top
- dẹo — Swaying
- dư ra — Leftover
- đến từ một phía — Come from one side
- dơ — Dirty
- sự thường xuyên — Frequency
- đục nhám — Rough
- đổ bể — Collapse
- xù xì — Rough
- đồ bẩn thỉu — Dirty items
- dị dạng — Deformed
- đinh tai — Deafening
- nhỏ lẻ — Fragmented
- dịu — Gentle
- dễ bể — Fragile
- Chói lọi — Radiant
- xú uế — Foul
- dễ tiêu hóa — Easy to digest
- dính máu — Blood-stained
- sự nguyên chất — Purity
- còn nguyên chất — Pure
- chơm chớp — Flicker
- dễ thở — Easy to breathe
- điểm tựa — Fulcrum
- dở người — Peculiar
- sự linh hoạt — Flexibility
- họa hoằn lắm — Few and far between
- dễ nhai — Easy to chew
- đẹp mặt — Honorable
- dễ nghe — Pleasant-sounding
- điểm sáng — Bright spot
- sự quá tải — Overload
- xỉn màu — Faded
- núng — Crumble
- Chói loà — Dazzling
- nốt — Note
- dị kỳ — Extraordinary
- Dễ ăn — Palatable
- Nguội lạnh — Lukewarm
- hở — Open
- cong queo — Crooked
- sự mắc míu — Entanglement
- điểm nóng — Hotspot
- sự trọng thể — Grandeur
- sự trống rỗng — Emptiness
- đột biến — Mutation
- dư vị — Lingering flavour
- xó xỉnh — Corner
- sự liên tục — Continuity
- điểm nổi bật — Highlight
- dư âm — Aftertaste
- sự long lanh — Gleam
- đục ngầu — Murky
- nhỏ giọt — Drip
- hình trạng — Condition
- lưu động — Mobile
- đầy bùn bẩn — Muddy
- sự lạnh — Coldness
- để ráo nước — Drain
- kẽ hở — Gap
- dở — Bad
- di động — Mobile
- đầy pin — Fully charged
- có đường cong — Curved
- trồi ra — pop out
- đông lạnh — Frozen
- trống tràng — drumroll
- trợn — glare
- trống trải — empty
- tròm trèm — roughly
- trôi qua — pass by
- tròn — round
- trong lành — fresh
- trộn vào — mix in
- trung hòa — neutralize
- trong nước và ngoài nước — domestic and international
- trung bình — average
- trung hạn — medium-term
- trở thành thật — become real
- trống không — completely empty
- trôi lững lờ — glide
- trứ danh — renowned
- trung độ — midpoint
- trôi lều bều — drift aimlessly
- trơ trọi — desolate
- trơ trụi — bare
- trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình — become the best version of yourself
- trở nên biến dạng — deformed
- trợ năng — accessibility
- trơ trơ — unyielding
- trở thành hiện thực — come true
- trở nên — become
- trôi lềnh bềnh — bob up and down
- trở nên xanh — turn green
- trội hơn — surpass
- trớ trêu — ironic
- trơ tráo — shameless
- trỗi dậy — rise
- trở mùi — smell bad
- trở nên vô cùng vui sướng hạnh phúc — feel ecstatic
- trở mặt — betray
- trở nên vững chắc — strengthen
- trôi dạt — drift
- trợ thủ đắc lực — reliable assistant
- trơ — inert
- trình độ trung bình — average level
- trội — stand out
- trơ lì — unresponsive
- trôi — float
- trở nên mệt mỏi — fatigued
- trở nên méo mó — warped
- trình độ tin học — computer literacy
- trở giọng — change tone
- trói — tie up
- trình độ tiếng Anh — English proficiency
- trọc phú — nouveau riche
- trĩu quả — heavy with fruit
- trở nên khô — dry out
- tróc — peel off
- trình độ thạc sĩ — master's degree
- trịnh trọng — solemnly
- trìu mến — affectionate
- trở nên ít đi — diminish
- trở nên đỏ — turn red
- trinh khiết — chastity
- trở xuống — downward
- trình độ lý luận chính trị — political theory knowledge
- trình độ phổ thông — high school education
- trơ xương — skin and bones
- trở nên điên rồ — go mad
- triền miên — continuous
- trình độ trung cấp chuyên nghiệp — vocational education
- trên sau mép phải — upper rear right edge
- trở nên tức giận — get angry
- trình độ chuyên môn kỹ thuật — technical expertise
- trịch thượng — condescending
- trên máy bay — on board
- trình độ chuyên môn cao — highly specialized
- trở nên tỉnh rượu — sober up
- trí nhớ kém — poor memory
- trên mặt đất — on the ground
- trở nên tỉnh táo và thực tế — become grounded
- trí nhớ tốt — good memory
- trình độ cao — high-level
- trì độn — slow-witted
- trở nên thịnh vượng — prosper
- trên không trung — in the air
- trí mạng — life-threatening
- trên khắp — all over
- trên lý thuyết — in theory
- trở nên thận trọng — become cautious
- trở nên thân thiết hơn với ai — grow closer to someone
- trình — present
- treo trên tường — hung on the wall
- trinh bạch — purity
- trình độ khá — intermediate level
- trên tinh thần — in the spirit of
- triệt để — thorough
- trở nên tệ — worsen
- treo thõng xuống — hanging down
- trèo trẹo — creaking
- trở nên rồ dại — go crazy
- trên tình bạn dưới tình yêu — more than friends but not lovers
- tréo ngoe — awkward
- trở nên quẫn trí — become distressed
- trình độ học vấn đại học — university education
- trình độ đào tạo — level of training
- trở nên phát đạt — thrive
- trên thị trường — on the market
- trở nên ổn định — stabilize
- trên thuyền — on the boat
- trên xe lửa — on the train
- trên tay — in hand
- trình độ dân trí thấp — low literacy rate
- trình độ đại học, cao đẳng — college or university level
- trở nên nổi tiếng — become famous
- trên tổng số — out of the total
- trên tinh thần hợp tác — in a cooperative spirit
- mờ mờ — Dim
- trên tàu — aboard ship
- trình độ cử nhân — bachelor's degree
- trở nên mồ côi — orphaned
- đúng với — true to
- mờ đi — Fade
- dung hòa — Harmonize
- dung dị — Simple
- đúng tuyến — on route
- đúng kế hoạch — As Planned
- đứng đắn — Decent
- mịt mù — Foggy
- dung tục — vulgar
- đứng đầu — Leading
- đứng hình — Freeze
- dùng chung — Shared
- mịt mờ — Hazy
- dùng hết sức để nâng lên — Lift With All Strength
- đứng tim — heart-stopping
- đúng trọng tâm — on point
- đứng thứ hai — second
- đúng cách — Properly
- minh — Clear
- dùng hết sức — Exert All Effort
- đứng bóng — Zenith
- đúng hẹn — On Time
- miên man — Endless
- được biết — to be informed
- dùng hết — Use Up
- mới tinh — Sparkling New
- đụng hàng — Matching
- mới nguyên — Brand New
- đúng mức — Reasonable
- được bày bán trên thị trường — available for sale
- đúng mốt — Trendy
- đứng máy — Halted
- được bao che — to be covered up
- được bảo quản tốt — well-preserved
- mới mẻ — novel
- đúng gu — Suit My Taste
- được ban cho — to be bestowed
- đứng gió — Calm
- mới hay — Realize
- đúng luật — Lawful
- mờ tối — Dusky
- đứng giá — Stable
- mơ mòng — Dreamy
- đúng lịch — On Schedule
- dùng được — Usable
- đúng yêu cầu — meet the requirements
- đầy đủ thông tin — Informative
- dùng lại được — Reusable
- đủng đỉnh — Leisurely
- đứng thứ nhất — first
- được đưa vào sử dụng — to be put into use
- đầy đủ — Complete
- đẩy nổi — Buoyant
- đúng thời hạn — on time
- được động viên — to be encouraged
- đứng thứ 3 — third
- đúng thời gian — punctual
- được đỡ từ dưới — to be supported from below
- đầy nhiệt tâm với — Dedicated
- dày dặn — Durable
- đày đọa — Torment
- được công nhận — to be recognized
- Đúng thời — Timely
- được chọn lọc — to be handpicked
- dày dạn — Experienced
- đầy nhiệt huyết — Passionate
- dậy mùi — Fragrant
- được cho là — allegedly
- dày đặc — Dense
- được che đậy — to be concealed
- dùng tại chỗ — on-site use
- dày cộm — Bulky
- được chấp thuận — to be approved
- đầy mê hoặc — Enchanting
- đúng sở thích của ai — to someone's liking
- đầy hoài niệm — Nostalgic
- được chào mừng — to be welcomed
- đúng nơi quy định — designated place
- đừng — Don’t
- đúng quy định — in compliance
- đầy chật — Packed
- đúng nguyên văn — Verbatim
- đùm đụp — Overcrowded
- đầy ắp — Overflowing
- đun quá nóng — Overheat
- được cải trang — to be disguised
- mọng — Juicy
- dúm dó — Crumpled
- dựng ngược — turn upside down
- một nửa còn lại — Other Half
- được bơm phồng — to be inflated
- gần kề — Imminent
- được biết đến rộng rãi — to be widely known
- đúng mục đích — Purposeful
- món ăn yêu thích — Favorite Dish
- đầy nước — Waterlogged
- đúng mực — Proper
- trẻ tuổi — young
- được biết đến — to be known
- mới vừa — Just Now
- trạc — approximate
- trái tim nhân hậu — compassionate heart
- tràn ra — spill out
- trẻ trung — youthful
- tốt tươi — flourishing
- trái tim băng giá — cold heart
- tràn ngập với — flooded with
- tốt tiếng — reputable
- trễ nải — negligent
- tràn ngập khắp — widespread
- trái tim ấm áp — warm heart
- tốt phúc — fortunate
- trẻ hơn — younger
- trễ hơn — later
- trái Hành Chính — administrative violation
- tràn đầy sức sống — vibrant
- tốt nhất có thể — as good as possible
- trật — misplaced
- trái ngược với — contrary to
- tốt nghiệp trung học phổ thông — graduate from high school
- tràn đầy — full of
- trên cơ sở đó — on that basis
- trải dài — stretch over
- trân — cherish
- trái múi giờ — time zone difference
- trái mùa — out of season
- trái luật — illegal
- trắng bóng — glossy white
- trên cơ sở của — on the basis of
- Trặc — Sprain
- trắng dã — stark white
- trải — spread
- trái luân thường đạo lý — against morality
- trắng bạch — pure white
- trên cơ sở — based on
- trác tuyệt — outstanding
- trắc trở — obstacle
- trên cạn — on land
- trần tục — mundane
- trái lại — on the contrary
- trái khoáy — peculiar
- trác táng — debauched
- trên cả tuyệt vời — beyond amazing
- trần truồng — naked
- trên — above
- trái gió trở trời — under the weather
- trập trùng — undulating
- trần trụi — bare
- tràn trề — abundant
- trải đời — worldly-wise
- trên giấy tờ — on paper
- tráng lệ — magnificent
- trên đường về nhà — on the way home
- tráo trở — deceitful
- trầm — profound
- trào — gush
- tráng kiện — robust
- trắng trợn — blatant
- trên đường đi — on the way
- trái với sự thật — contrary to the truth
- tráng khí — heroic spirit
- trái với lý lẽ thông thường — against common sense
- trâng tráo — brazen
- trên đường băng — on the runway
- trên dưới — above and below
- trắng hồng — rosy white
- trên đời — in the world
- trái tuyến — out of network
- trang hoàng — decorate
- trắng tinh — pure white
- trắng toát — dazzling white
- trắng pha xám — grayish white
- trái tim tan vỡ — broken heart
- trắng đục — milky white
- trên diện rộng — widespread
- trạng thái tiềm sinh — dormant state
- trắng như bạc — silvery white
- trái tim tan chảy — melting heart
- trên đây — above-mentioned
- tràn — overflow
- trạng thái song song — parallel state
- trầm trọng — serious
- trắng nhờ nhờ — hazy white
- trạng thái mờ — opaque state
- trầm tĩnh — calm
- trên danh nghĩa mà thôi — in name only
- trang nghiêm — solemn
- trạng thái lỏng — liquid state
- trên đà phát triển — on the rise
- trên đại học — postgraduate
- trên danh nghĩa của — in the name of
- trên cùng — at the top
- trắng tay — penniless
- trầm mặc — contemplative
- trầm lặng — silent
- trắng ngần — spotless white
- Trầm lắng — Quiet
- trắng sữa — milky white
- tồi tàn — shabby
- trắng ngà — ivory white
- giả cách — pretend
- tối tân — state-of-the-art
- tốt nghiệp thạc sĩ — earn a master's degree
- tổng quan — overview
- tốt nghiệp loại xuất sắc — graduate with excellence
- giá buốt — freezing
- ghê tởm — disgusting
- tông màu chủ đạo — dominant color
- tòn tèn — jingle
- tối nghĩa — ambiguous
- tốt nghiệp đúng hạn — graduate on time
- ghê rợn — eerie
- ghê người — unsettling
- tồn tại trước — preexist
- tốt nghiệp đại học loại giỏi — graduate with honors
- tối mịt — pitch-dark
- tồn tại mãi mãi — everlasting
- ghê hồn — spine-chilling
- tối màu — dark-colored
- tôi mệt rồi — I’m tired
- tốt nghiệp chuyên ngành — graduate in a major
- Tốt mã — All that glitters
- tốt lành — benevolent
- giá rét — frigid
- tốn sức — labor-intensive
- tợn — fierce
- tốn — consume
- top 1 — rank 1
- tột độ — extreme
- tông vào — crash into
- giả lập — simulate
- già hơn — older
- giả hiệu — counterfeit
- tổng thu — total revenue
- tơi xốp — crumbly
- tõm — plop
- gia giáo — well-mannered
- tổng số tiền — total amount of money
- tốt đẹp — excellent
- tột đỉnh — pinnacle
- tối thượng — supreme
- giả da — faux leather
- tổng quát — general
- tồi tệ hơn — worse
- tổng số lượng — total quantity
- tốt cho sức khỏe — healthy
- tọt — slide
- tóp tép — crunching
- tốn nhiều thời gian — time-consuming
- tơi bời — battered and exhausted
- toàn quốc — nationwide
- toan tính — scheme
- toán quân — troop
- tôn nghiêm — solemnity
- tôn lên vẻ đẹp — enhance beauty
- tời — winch
- tôn kính — revere
- tới — arrive
- toàn năng — omnipotent
- toàn thế giới — worldwide
- toàn lực — full force
- toàn khóa — full-term
- toàn tập — complete collection
- toi — ruined
- tổn hao thiệt hại — significant loss
- toàn thể — entirety
- tóe — splatter
- Toét — Wide open
- toàn diện — comprehensive
- tồn đọng — backlog
- tổn hao — depreciation
- toi mạng — lose one’s life
- tới lui — go back and forth
- toàn quyền — full authority
- toàn cục — overall
- toàn tâm toàn ý — wholeheartedly
- tốc hành — express
- toàn cầu — global
- tốn điện — energy-consuming
- tối kỵ — taboo
- tốc độ ở lối ra — exit speed
- tồn đầu kỳ — beginning inventory
- tối giản — minimalist
- toàn cảnh — panoramic
- tôn dáng — accentuate the figure
- tốc độ cao — high speed
- tốn công sức — labor-intensive
- tối đa hóa — maximize
- tồn cuối kỳ — ending inventory
- toàn — entire
- tốc biến — blink
- tốn chi phí — costly
- toang hoác — wide open
- toại nguyện — fulfilled
- tối dạ — slow-witted
- toạc — ripped