Danh sách từ vựng Việt - Anh (trang 25/71)
1.000 mục từ trên Từ điển The Real IELTS. Bấm vào từng từ để xem nghĩa tiếng Anh, phát âm, ví dụ câu và video minh hoạ.
- tận nơi — Door-to-door
- đôi bờ — Riverbanks
- viện kiểm sát nhân dân — People’s Procuracy
- viện kiểm sát nhân dân tối cao — Supreme People’s Procuracy
- tại gia — At home
- địa ngục trần gian — Living hell
- viện hàn lâm khoa học xã hội việt nam — Vietnam Academy of Social Sciences
- địa ngục — Hell
- viện khoa học hình sự — Institute of Forensic Science
- viện kiểm sát — Procuracy
- viện hải dương học — Institute of Oceanography
- Chỗ hội họp — Meeting Place
- Con hẻm — Alley
- viện dinh dưỡng quốc gia — National Nutrition Institute
- viện hải dương học nha trang — Nha Trang Institute of Oceanography
- Chỗ — Place
- Chỗ đông người — Crowded Place
- viện điều dưỡng — Nursing Institute
- Chỗ đó — That Place
- chỗ ngồi — seat
- tháp bà — Temple tower
- bãi phế liệu — Junkyard
- bãi tập kết — Staging area
- bạch dinh — White villa
- viện bỏng quốc gia — National Burn Institute
- văn phòng ảo — Virtual office
- vành móng ngựa — Horseshoe
- thao trường — Training ground
- thành trì — Stronghold
- thảo cầm viên — Zoo and botanical garden
- tuyến đầu — Frontline
- vàm — River mouth
- tư gia — Private residence
- thành thị — Urban area
- thành phố vệ tinh — Satellite city
- trường đua — Racetrack
- trường đua ngựa — Horse racetrack
- thành phố nhỏ — Small city
- thành phố thuộc tỉnh — Provincial city
- thành phố sương mù — Misty city
- trường cao đẳng — College
- thành phố nhộn nhịp — Bustling city
- tranh ảnh minh họa — Illustrations
- truông — Flatland
- thành phố mộng mơ — Dreamy city
- thành phố cổ — Ancient city
- thành phố lớn — Big city
- trang web đen — Dark website
- thành phố cảng — Port city
- trang web — Website
- An dưỡng đường — Convalescent home
- thành phố biển — Coastal city
- thánh địa — Holy land
- Cái bản — Village
- Buồng phòng — Hotel room
- thảm cỏ — Grass lawn
- Buồng ngủ — Bedroom
- Buồng the — Canopied room
- thành bể — Pool wall
- thắng cảnh du lịch — Tourist attraction
- thảm cỏ xanh — Green lawn
- Bờ hè — Pavement
- thác tràn — Overflow waterfall
- biển hồ — Inland sea
- Buồng khuê — Maiden's chamber
- bể đông — Freezer tank
- thác nước lớn — Waterfall
- tây bắc — Northwest
- bến nước — Dock
- tệ xá — Humble abode
- bể cạn — Shallow tank
- tâm điểm — Focus
- bể bơi phao — Inflatable pool
- bể bơi bốn mùa — All-season pool
- tận cùng — Extremity
- sườn núi — Mountainside
- lối ngắn — Shortcut
- tại chỗ — On-site
- bản môn điếm — Local store
- băng đảo — Ice island
- trang viên — Manor
- trần gian — Earthly realm
- sự ồn ào huyên náo — Hubbub
- trạm xe buýt — Bus stop
- mốc tọa độ — Coordinate marker
- trạm xá — Clinic
- mỏ khí — Gas field
- mô giới — Brokerage
- trạm nghỉ chân — Rest area
- mỏ than — Coal mine
- trạm kiểm soát — Checkpoint
- trạm cân xe — Vehicle weigh station
- miền — Region
- mỏ cát — Sand mine
- miếu — Temple
- mặt ngoài — Exterior
- trạm dừng chân — Rest stop
- trạm cứu hỏa — Fire station
- trạm cân — Weigh station
- mảnh đất — Land plot
- trại nuôi lợn — Pig farm
- mảnh đất hiu quạnh — Desolate land
- màn trời chiếu đất — Homelessness
- trại tị nạn — Refugee camp
- trại tế bần — Poorhouse
- lữ quán — Guesthouse
- luồng cảng biển — Port channel
- tòa thị chính — City Hall
- lữ xá — Dormitory
- ga tàu điện ngầm — Subway station
- ga ra xe — Car garage
- lối vào phụ — Secondary entrance
- lối vào ở bên — Side entrance
- ga đường sắt — Railway station
- ga quốc nội — Domestic terminal
- ga cuối — Terminal station
- ga — Station
- lối vào — Entrance
- liền bên — Adjacent
- lối vào chính — Main entrance
- dưỡng lão viện — Nursing home
- đường sách — Book street
- đường hoa — Flower street
- làng xã — Village
- liên xã — Inter-communal
- tháp nước — Water tower
- tháp đồng hồ — clock tower
- đáy bể — Tank bottom
- tháp nhọn — Spire
- dưới chân núi — At the foot of the mountain
- đầu hẻm — Alley entrance
- đầu phố — Street corner
- tháp chuông — bell tower
- tháp chăm — Cham Tower
- đầu ngõ — Lane entrance
- tháp bút — Pen Tower
- Trung tâm — Center
- Phi trường — Airfield
- đầu giường — Headboard
- tháp bà ponagar — Ponagar Tower
- hồ điều hòa — regulating reservoir
- hồ điều tiết — balancing lake
- Mã bưu điện — Postal Code
- hố đất — soil pit
- Phi cảng — Airport
- hồ câu cá — fishing pond
- Lưu cầu — Bridge
- hố đào — excavation pit
- Con rạch — Creek
- Công cộng — Public
- hiệu sách — bookstore
- hiệu giặt tự động — laundromat
- hiểm địa — dangerous terrain
- hiệu cầm đồ — pawn shop
- Con kênh — Canal
- Con hẻm nhỏ — Narrow Alley
- chốt kiểm soát — control post
- chung cư nhà ở xã hội — social housing apartment
- hí viện — opera house
- Cố cung — Forbidden City
- hí trường — theater
- chốt chặn — checkpoint
- hậu cung — inner palace
- chốt công an — police checkpoint
- hậu đường — rear hall
- hang chuột — mouse hole
- hành lang — corridor
- chỗ uốn khúc của sông — river bend
- hành lang lộ giới — road boundary
- chỗ trống — vacant spot
- hầm trú bom — bomb shelter
- chỗ thắt lại — bottleneck
- hang — cave
- chỗ sụt xuống — sinkhole
- chỗ núp — hiding spot
- chỗ ngồi cho trẻ con — child seat
- hầm để xe — parking garage
- hầm mộ — crypt
- hầm chui — underpass
- Chỗ đậu xe — Parking Space
- Chỗ cũ — Old Spot
- hải ngạn — seashore
- hầm chứa — storage cellar
- Chính điện — Main Hall
- cầu ao — pond bridge
- hải hà — vast waters
- đầu cầu — Bridgehead
- cảnh sắc — scenery
- đôi hồi — Nostalgia
- hải khẩu — river mouth
- gian triển lãm — exhibition booth
- đồ thư quán — Library
- hải cảng — seaport
- giới — realm
- đoạn đầu đài — Execution scaffold
- gian hàng trong siêu thị — supermarket aisle
- sông nước — waterways
- sông Máng — Mang River
- dinh thự — Mansion
- đô thành — Metropolis
- diêm điền — Salt field
- dinh thất — Palace
- sông con — tributary
- sông đào — canal
- đình thần — Communal temple
- sòng bài — card room
- sông cái — main river
- sòng — gambling den
- địa phận — Territory
- đích đến — Destination
- địa ốc — Real estate
- sòng bạc — casino
- sơn trang — mountain lodge
- địa ốc ngân hàng — Bank-owned real estate
- đế đô — Imperial capital
- xưởng làm việc — Work studio
- đền thờ — Worship temple
- sơn dã — wilderness
- sơn trại — mountain camp
- sơn môn — monastery
- xuất xứ sản phẩm — Product origin
- sơn cốc — mountain valley
- trung tâm mua sắm — Shopping mall
- sơn cước — highland
- trung tâm học thêm — Tutorial center
- sới — arena
- sinh quyển — biosphere
- trung tâm gia sư — Tutoring Agency
- sở làm — workplace
- trung tâm hành chính — Administrative center
- trung tâm dạy thêm — Tutoring Center
- shop quần áo — clothing store
- siêu đô thị — megacity
- trung tâm đô thị — Urban Center
- trung tâm giải trí — Entertainment Center
- Cửu tuyền — Underworld
- trung tâm dạy học — Teaching Center
- Cửa hàng đại lý — Authorized Dealer
- Sạp báo — Newspaper stand
- cửa hàng bánh kẹo — confectionery shop
- cửa hàng bán thịt — butcher shop
- Cửa thoát hiểm — Emergency Exit
- Cửa xả — Discharge Outlet
- Cường quốc kinh tế — Economic Powerhouse
- Cửa hàng chính thức — Official Store
- cửa hàng xăng dầu — gas station
- cửa hàng bán đồ ngọt — candy store
- Cửa hàng ăn nhanh — Fast Food Restaurant
- Cửa hàng — Store
- Cửa ngõ — Gateway
- cửa hàng vật liệu xây dựng — hardware store
- cửa hàng trang sức — jewelry store
- cửa hàng văn phòng phẩm — stationery store
- Cửa ải — Border Gate
- cửa hàng ăn uống — food and drink shop
- Công xưởng — Factory
- Cổng trời — Heaven's Gate
- Đồng cỏ chăn thả — Pasture
- cửa hàng tiện ích — utility store
- cửa hàng tổng hợp — department store
- cửa hàng thực phẩm — food store
- Đơn vị ở — Housing Unit
- Đồn trú — Garrison
- cửa hàng thức ăn nhanh — fast food restaurant
- cửa hàng tiện dụng — convenience store
- cửa hàng thịt — butcher shop
- Đồn trại — Military Camp
- Đồn điền — Plantation
- Đồn lính ở vòng ngoài — Outer Post
- cửa hàng thời trang — fashion boutique
- Đồn cảnh sát — Police Station
- cửa hàng miễn thuế — duty-free shop
- cửa hàng mỹ phẩm — cosmetics store
- cửa hàng mắt kính — optical shop
- Đồn bót — Military Outpost
- Đồn biên phòng — Border Guard Station
- Cửa hàng đồ uống — Beverage Store
- Cửa hàng đồ gia dụng — Home Appliance Store
- Đồn ải — Border Outpost
- Cửa hàng đồ ăn nhanh — Fast Food Outlet
- đô thị thông minh — smart city
- doanh trại — barracks
- đô thị loại 1 — first-class city
- Cửa hàng điện thoại — Mobile Phone Store
- Cửa hàng đồ chơi — Toy Store
- dinh cơ — mansion
- cảnh quan thiên nhiên — natural landscape
- Cửa hàng điện máy — Electronics Store
- đỉnh đèo — mountain pass peak
- đô thị hạt nhân — core city
- cảnh quan đô thị — urban landscape
- cảnh quan — landscape
- Điền trang — Estate
- đình — communal house
- cánh gà sân khấu — stage wings
- Cấm địa — Restricted Zone
- huyễn hoặc — illusion
- Diện tiền — Facade
- căn tin — canteen
- Điện thờ — Shrine
- Góc đường — Street Corner
- Góc phố — Corner of the Street
- Đất cây xanh — Green Space
- đền chùa — temples
- huyên đường — ancestral hall
- hương thôn — rural village
- hữu hảo — friendly relations
- Đất bỏ hoang — Abandoned Land
- hữu ngạn — right bank
- Đất bị bỏ hóa — Fallow Land
- Hội trường bậc dốc — Amphitheater
- dặm phần — allotted distance
- dặm nghìn — thousand-mile journey
- dặm trường — long journey
- hoàng tuyền — underworld
- hoang điền — abandoned field
- dặm khơi — offshore mile
- hoàng thành — royal citadel
- dặm liễu — willow-lined path
- hoang đảo — uninhabited island
- hoàng cung — imperial palace
- dặm hồng — romantic path
- hoang địa — wasteland
- đài vọng cảnh — scenic viewpoint
- đài truyền thanh — local radio station
- đài truyền hình — television station
- hoa viên — garden
- đài truyền hình quốc gia — national television station
- hỏa diệm sơn — volcano
- hồ tắm — swimming pool
- Đài phát thanh — Radio Station
- đại siêu thị — hypermarket
- hồ nước ngọt — freshwater lake
- hồ nước — lake
- Đài phát thanh truyền hình — Radio and Television Station
- Phố — Street
- Sập — Wooden platform
- hồ sen — lotus pond
- Đắc địa — Prime Location
- Phố ẩm thực — Food street
- Sảnh tòa nhà — Building lobby
- Phế tích — Ruins
- Sảnh tiệc cưới — Wedding hall
- Phiên chợ — Market fair
- Ốc đảo — Oasis
- Sảnh tiệc — Banquet hall
- Nông trại vui vẻ — Happy farm
- Ổ chuột — Slum
- Sảnh đường — Grand hall
- Sảnh sân bay — Airport lobby
- Sảnh lễ tân — Reception hall
- Sân trượt băng — Ice skating rink
- Sảnh chung cư — Apartment lobby
- Nơi vắng vẻ tiêu điều — Desolate place
- Sảnh chính — Main lobby
- Nơi trốn tránh — Hiding place
- Sân trong — Courtyard
- Sân thượng để tắm nắng — Sunbathing terrace
- Sân trước — Front yard
- Sân thể thao — Sports ground
- Nơi tiêu thụ — Consumption site
- Nơi thú đến sinh đẻ — Breeding ground
- Nơi thường xảy ra những sự rắc rối — Trouble hotspot
- Sân tập golf — Golf driving range
- Sân tập thể dục — Fitness training ground
- Nội thị — Town center
- Sân sau — Backyard
- Nơi thiêng liêng — Holy site
- Sân phơi bùn — Sludge drying bed
- Sân tập — Training field
- Sàn diễn thời trang — Fashion runway
- Sàn đấu — Arena
- Nội thành Hà Nội — Hanoi inner city
- Nội thành và ngoại thành — Urban and suburban areas
- Sân quần vợt — Tennis court
- Sân máy bay — Aircraft apron
- Sân khấu kịch — Drama theater
- Sân đá bóng — Football field
- Sân khấu điện ảnh — Film stage
- Nơi thần linh sống — Sacred abode
- Sân chơi golf — Golf course
- Nơi tập trung người tỵ nạn — Refugee camp
- Sân chơi thể thao — Sports field
- Sân khách — Away field
- Nơi tập trung cá cược bất hợp pháp — Illegal gambling den
- Sàn catwalk — Catwalk
- Sân chơi bóng rổ — Basketball court
- Sân cầu lông — Badminton court
- Sân hiên — Patio
- Nơi sinh sống — Habitat
- Nơi ở bẩn thỉu — Filthy dwelling
- Sân bóng đá mini — Mini soccer field
- Sân bóng chuyền — Volleyball court
- Nơi ở hiện tại — Current residence
- Nơi nuôi cá — Fish farm
- Nơi nhận hàng — Delivery point
- Nơi nhận — Receiving office
- Sân bóng chày — Baseball field
- Sân bãi — Yard
- Sân bay vũ trụ — Spaceport
- Nơi linh thiêng — Sacred place
- Nơi lưu trú — Accommodation
- Salon làm đẹp — Beauty salon
- Nơi lý tưởng — Ideal place
- Sân banh — Soccer field
- Nơi không người — Uninhabited area
- Nơi làm việc của quận trưởng — District office
- Sa trường — Battlefield
- Nội khu — Inner area
- Sa mạc huấn luyện — Training desert
- Nơi học tập — Learning space
- Rạp hát — Theater
- Rạp xiếc — Circus
- Nơi hỏa táng — Cremation site
- Rạp chiếu phim quốc gia — National Cinema
- Nơi gửi — Sending office
- Rạp chiếu phim — Movie theater
- Nơi giao hàng — Delivery location
- Quê quán — Place of origin
- Quê ngoại — Maternal hometown
- Quê người — Foreign land
- Nơi đi — Departure point
- Nơi gặp gỡ — Meeting place
- Nơi đến — Destination
- Quầy thu tiền — Payment counter
- Nơi đăng ký kết hôn — Marriage registry
- Nơi đáng sống — Livable place
- Quầy thuốc — Pharmacy counter
- Quầy thu ngân — Cashier counter
- Nơi đánh bắt cá — Fishing ground
- Nội cung — Inner palace
- Phòng thể chất — Physical training room
- Quầy hàng — Merchandise counter
- Quầy lưu niệm — Souvenir shop
- Quầy giữ đồ — Baggage counter
- Quầy giao dịch ngân hàng — Bank counter
- Quầy thu đổi ngoại tệ — Currency exchange booth
- Phòng yoga — Yoga studio
- Phòng tập thể dục — Fitness room
- Phòng tập nhảy — Dance studio
- Phòng tắm hơi — Sauna
- Quầy check-in — Check-in counter
- Phòng tạm giam — Detention room
- Quầy bán vé — Ticket counter
- Quầy giao dịch — Transaction desk
- Quán trọ — Inn
- Phòng siêu âm — Ultrasound room
- Phòng tắm — Bathroom
- Quầy bán báo — Newsstand
- Quầy bán hàng — Sales counter
- Quán trà đá — Iced tea stall
- Quán trà — Tea house
- Phòng sách — Library room
- Phòng sale — Sales office
- Quán rượu — Tavern
- Phòng nhỏ ấm cúng — Cozy small room
- Phòng sạch — Clean room
- Phòng ốc — Rooms
- Phòng rửa mặt — Washroom
- Quán quen — Regular spot
- Quán nước vỉa hè — Sidewalk drink stall
- Quận nội thành — Urban district
- Quán giải khát — Refreshment shop
- Phòng nhì — Second room
- Quán nhậu bình dân — Budget-friendly bar
- Phòng ngủ tập thể — Dormitory
- Phòng ngoài — Outer room
- Phòng nhạc — Music room
- Quán game — Gaming café
- Phòng nghỉ giáo viên — Teachers' lounge
- Quán cơm bụi — Outdoor rice stall
- Phòng nấu ăn — Kitchen
- Phòng nghỉ giải lao — Break room
- Quán cơm bình dân — Budget rice shop
- Quán cơm — Rice shop
- Quán cafe — Coffee shop
- Quán bia — Beer hall
- Phòng mẫu — Sample room
- Phòng nghỉ — Rest room
- Phòng massage — Massage room
- Phòng kín — Enclosed room
- Phòng làm việc — Workspace
- Quán ăn nhỏ — Small eatery
- Quán bar — Bar
- Quán ăn tự phục vụ — Self-service restaurant
- Quán ăn lề đường — Roadside eatery
- Phòng khánh tiết — Reception room
- Quả núi — Mountain
- Phòng học ở nhà — Study room
- Phòng hội trường — Auditorium
- Phường quận — District ward
- Quả đồi — Hill
- phòng giặt ủi — Laundry room
- Quả đất — Earth
- Phòng gym — Gym
- Phòng đôi — Double room
- Phòng xử án — Courtroom
- Phòng xông hơi — Steam room
- Phòng đơn — Single room
- Phụ cận — Vicinity
- Phòng để đồ — Storage room
- Phòng đọc sách — Reading room
- Phòng để đồ ăn — Pantry
- Phòng xét nghiệm — Laboratory
- Phòng vi tính — Computer room
- Phòng chờ ở sân bay — Airport lounge
- Phòng vệ sinh — Restroom
- Phòng áp mái — Attic room
- Phòng trống — Vacant room
- Phòng trọ sinh viên — Student dormitory
- Phòng bán hàng — Sales room
- Phòng 4 người — Quadruple room
- Phòng thực hành — Practice room
- Phòng thư viện — Library room
- Phòng trà ca nhạc — Music lounge
- Phố xá — Streetscape
- Phòng thu âm — Recording studio
- Phòng âm nhạc — Music room
- Phòng thư giãn — Relaxation room
- Phòng 3 giường — Triple room
- Phố phường — Urban streets
- Phòng — Room
- Phòng thờ cúng — Worship room
- Quận 12 — District 12
- Phòng thiết bị — Equipment room
- Quận 2 — District 2
- Quận 3 — District 3
- kho hàng — Warehouse
- tại nhà mình — At my house
- Quận 7 — District 7
- kho đông lạnh — Cold storage
- kho dự trữ — Stockpile
- kho để hàng — Goods warehouse
- tại nơi làm việc — At the workplace
- kho dữ liệu — Data warehouse
- Sân bay nội địa — Domestic airport
- Sân bay Nội Bài — Noi Bai Airport
- kho đồ ăn — Food storage facility
- kho đạn dược — Ammunition depot
- Sân bay quốc tế — International airport
- kho thóc ở trang trại — Farm granary
- kho tổng — General warehouse
- Quê nội — Paternal hometown
- Sân bay nhỏ — Small airport
- kho chứa vũ khí — Armory
- vũng bùn — mud puddle
- Quận 9 — District 9
- vũng nước — puddle
- kho thóc — Grain storage
- Quê bác — Uncle Ho's homeland
- vùng quê — countryside
- kho tàng — Treasure trove
- vực sâu — abyss
- kho thành phẩm — Finished goods warehouse
- vũ đài — arena
- kho lưu trữ — Archive
- vùng ngoại ô — suburb
- vọng gác — watchtower
- kho nguyên liệu — Raw material warehouse
- vùng nông thôn — rural area
- võ đường — martial arts school
- vùng ngoài — outer area
- Phường 5 — Ward 5
- Phường 6 — Ward 6
- kho hàng trung chuyển — Transit warehouse
- nghiêm đường — late parents
- nghĩa trang — cemetery
- Phường 4 — Ward 4
- võ đài — boxing ring
- khách sạn cách ly — Quarantine hotel
- khách sạn 3 sao — Three-star hotel
- Phường 3 — Ward 3
- vùng khó khăn — disadvantaged area
- vũng lầy — swamp
- nghị trường — assembly hall
- Nơi công cộng — Public place
- kênh đào — Canal
- kế — Next to
- Phường 2 — Ward 2
- nằm dưới lòng đất — underground
- vùng có dịch — epidemic area
- wc — toilet
- vùng cách biệt — isolated area
- Phường 1 — Ward 1
- Nơi chôn rau cắt rốn — Birthplace
- Nơi chim ngủ — Roost
- thành phố thủ đức — Thu Duc city
- vườn tược — garden
- Nơi chim trú — Bird shelter
- nghĩa trang liệt sỹ — martyrs' cemetery
- thiên đường mua sắm — Shopping paradise
- thiên đường ẩm thực — Culinary paradise
- tại nước mình — In one’s country
- vườn thượng uyển — royal garden
- tây cung — Western palace
- làng nhỏ — Small village
- Nơi chim đậu — Perching spot
- ngục — prison
- vườn rau — vegetable garden
- vườn thú — zoo
- ngôi đền — temple
- làng nghề thủ công — Handicraft village
- Nơi bình yên — Peaceful place
- kho chứa — Storage warehouse
- ngư trường — fishing ground
- vườn nho — vineyard
- ngôi chùa — pagoda
- làng gốm — Pottery village
- kho cảng — Port warehouse
- Nơi an toàn — Safe place
- làng Đại học — University village
- khắp thế giới — Worldwide
- ngoại tỉnh — outside province
- ngọn núi — mountain peak
- Nơi ẩn náu hẻo lánh — Secluded refuge
- ngọn đồi — hill
- vườn hoa — flower garden
- khắp thành phố — Throughout the city
- Nơi ẩn náu — Refuge
- vườn hoa hồng — rose garden
- ngoại thành hà nội — suburban Hanoi
- Như mê cung — Maze-like
- ngôi trường — school
- ký túc xá sinh viên — Student dormitory
- khuôn viên trường học — School campus
- khắp chốn — Everywhere
- Như đầm lầy — Swamp-like
- ngôi mộ — grave
- vườn cây — orchard
- ngoài sân — in the yard
- vùng xung quanh — surrounding area
- khắp cả nước — Nationwide
- nhà bên cạnh — next-door house
- khuôn viên cây xanh — Green campus
- ngoại ô thành phố — city outskirts
- ngục tối — dark cell
- khu phố 1 — Neighborhood 1
- ngôi làng — village
- vùng xanh — green zone
- ngoài hành tinh — extraterrestrial
- vũng sình — mudflat
- ngoài khơi — offshore
- ngục thất — dungeon
- khán phòng — Auditorium
- kênh xáng — Dredged canal
- vịnh nhỏ — cove
- thiên hà — Galaxy
- ngôi đình — communal house
- khách sạn nhỏ — Small hotel
- thiên hạ — The world
- viện hàn lâm — academy
- villa — villa
- vịnh — bay
- thế giới xung quanh — Surrounding world
- thị sảnh — Main hall
- thế giới phẳng — Flat world
- vị trí tiếp giáp — adjoining position
- vị trí thuận lợi — convenient location
- thiên đàng — Paradise
- viện — institute
- vị trí đắc địa — prime location
- thế giới động vật — Animal kingdom
- thế giới ngầm — Underground world
- thế giới song song — Parallel world
- vị trí không đánh trực tiếp được — inaccessible position
- thế giới bên ngoài — Outside world
- thế giới di động — Mobile world
- ven sông — riverside
- vị trí công việc — job position
- thế giới bên kia — Afterlife
- thế giới ảo — Virtual world
- ven hồ — lakeside
- ven biển — coastal
- lân bang — Neighboring country
- làng quê — Countryside village
- kiot — Kiosk
- kỹ viện — Brothel
- vệ — riparian
- tòa nhà cao tầng — skyscraper
- toa hành lý và bưu vụ — baggage and mail car
- tòa lâu đài — castle
- kinh thành — Imperial city
- kinh tuyến — Meridian
- toa hành khách của tàu hỏa — passenger car
- kinh độ — Longitude
- tòa đại sứ — embassy
- tòa giám mục — bishop’s residence
- kim mã ngọc đường — Golden hall
- kinh đô — Capital
- tòa chung cư — apartment building
- kịch trường — Theater
- tổ và khu phố — block and neighborhood
- tổ đình — main temple
- tịnh xá — monastery
- khuôn viên sân bãi — Open courtyard
- tiểu ban — subcommittee
- khuê các — Aristocratic chamber
- tỉnh thành phố — provincial cities
- khu vui chơi — Amusement park
- tiểu khu — subdivision
- khu trường sở — Campus
- khu tự trị — Autonomous region
- tiền sảnh — lobby
- khu tích hợp — Integrated zone
- tiền đồn — outpost
- tiệm vàng — jewelry store
- khu quân sự — Military zone
- tiên cảnh — fairyland
- tiệm trà sữa — bubble tea shop
- khu rừng nhỏ — Small forest
- tiệm tóc — hair salon
- khu phi thuế quan — Duty-free zone
- khu ngoại giao đoàn — Diplomatic quarter
- tiệm sửa xe — repair shop
- khu nhà ổ chuột của thành phố — Urban slum
- tiệm thuốc tây — drugstore
- tiệm internet — internet café
- khu nghỉ dưỡng — Resort
- khu mua sắm — Shopping district
- tiệm nail — nail salon
- khu hành chính — Administrative zone
- tiệm giặt ủi — laundry service
- khu kinh tế cửa khẩu — Border economic zone
- tiệm may — tailor shop
- khu giải phóng — Liberated zone
- tiệm bánh — bakery
- khu định cư — Settlement
- khu đầu mối — Logistics hub
- khu di tích — Heritage site
- tiệm bán hoa — florist
- tiệm — shop
- khu công nghiệp — Industrial zone
- tiệm áo cưới — bridal shop
- khu đất trống — Vacant land
- tiệm ăn — diner
- thượng viện — senate
- thủy cung — aquarium
- khu buôn bán của thành phố — Commercial district
- thương xá tax — Tax Trade Center
- khu đất trồng cây — Plantation area
- thương xá — shopping mall
- không phận — Airspace
- không gian tên — Namespace
- thượng uyển — royal garden
- không gian máy tính — Computer space
- không gian mẫu — Sample space
- thực cảnh — live scene
- thực địa — fieldwork
- khóm phường — Urban cluster
- thư viện trường — school library
- thư viện học — Academic library
- thủ phủ — Provincial capital
- khoang kín của tàu vũ trụ — Pressurized cabin
- khối đế — Base block
- khoang tàu — Ship compartment
- khoang chở hàng — Cargo hold
- khoang hành khách — Passenger cabin
- thư phòng — Study room
- thông tấn xã — News agency
- khoang cháy — Combustion chamber
- thôn trang — Rural estate
- thôn xã — Commune
- thôn quê — Countryside
- khoa trường — Examination hall
- thôn xóm — Hamlet
- khoang — Compartment
- kho xăng dầu — Fuel depot
- kho vật tư — Supplies warehouse
- thiên nhai — Horizon
- thính phòng — Auditorium
- không những thế — not just that
- kho trữ — Storage facility
- tôi thích học tiếng anh — I like learning English
- không ngoại trừ — no exception
- tôi từ bỏ — I give up
- không hổ danh — live up to
- tôi rất khỏe — I am very healthy
- theo đúng nghĩa đen của nó — literally
- thế nhưng — however
- tôi sẽ rút kinh nghiệm — I will learn from experience
- trong tình thế khó — in a tough situation
- tôi sẽ bảo vệ bạn — I will protect you
- thấy ghê — feel gross
- bên giao và bên nhận — the delivering and receiving parties
- không được cào xới — do not dig
- ít ra — At Least
- trong đó phải kể đến — notably
- Thằng ranh — Rascal
- làm rõ đầu đuôi vấn đề — clarify the matter
- trong mắt mọi người — in the eyes of the public
- tôi nói — I speak
- ít có — Rare
- tối ngày mai — tomorrow evening
- tốt hơn là — It is better to
- tôi muốn ăn cơm — I want to eat
- làm việc có trách nhiệm — work responsibly
- lắm mồm — talkative
- lãng phí thời gian — waste time
- Tôi không tốt — I am not good
- Thằng chó — Bastard
- Tôi không quan tâm — I don't care
- không thay đổi hoặc nhân nhượng — uncompromising
- không làm việc riêng — stay focused
- Tôi làm bài tập về nhà — I do my homework
- Tôi khác biệt — I am different
- thì hiện tại đơn — Present simple
- Tôi học bài — I study my lessons
- không là cái nào — none of them
- Tôi không có thời gian — I don't have time
- làm chùng — loosen
- lai tạp — blend
- làm cao lên — elevate
- thế kỷ 21 — 21st century
- thể giả định — subjunctive
- lai nguyên — source
- thế chân vạc — triumvirate
- thể đối cách — accusative
- thể khẳng định — affirmative
- khó chữa — refractory
- khối nghiệp vụ — department
- lăng quăng — mosquito larva
- lạc vận — unrhymed
- khanh khách — Peal
- khơi chừng — remote
- lam — turquoise
- thừa từ — Pleonastic
- khá — Fair
- kẹt tiền — broke
- theo chiều ngược lại — Counterclockwise
- thiên tuế — Sago Palm
- thế thượng phong — Upper hand
- thì tương lai gần — Near Future Tense
- thiên tân — Tianjin
- theo chiều kim đồng hồ — Clockwise
- theo cách — In a manner
- làm nhẹ nhõm — Relieve
- làm giảm đau — relieve
- thì quá khứ đơn — Simple Past
- thi tứ — Poetic Thought
- lẫn nhau — each other
- thì hiện tại tiếp diễn — Present continuous
- thì quá khứ — Past tense
- làm sưng lên — swell
- không dựa trên thực nghiệm — non-empirical
- thì hiện tại hoàn thành — Present perfect
- không đối không — air-to-air
- làm ngập trong — Flood
- làm oằn — Bend
- làm nghẽn — Block
- làm mủi lòng — Stir
- không đối đất — air-to-surface
- làm lạnh — Cool
- làm mất hết sự sống động — Dull
- không chính thống — unorthodox
- thóp — Depressed Area
- thoảng — Faint
- không bao gồm thuế VAT — excluding VAT
- không chịu thuế — tax-exempt
- không chiến — aerial combat
- thiu — Spoiled
- làm khô — dry
- khổ độc — doggerel
- khinh khí — helium => hydrogen
- thiết bì — Leaden
- khó phân hủy — non-biodegradable
- làm hóa đá — petrify
- làm dồn lại — accumulate
- khả biến — Variable
- khắc khổ — Austere
- khí động — aerodynamic
- then chốt — Key
- làm dậy sóng — stir
- làm chướng tai — irritate
- thì — Tense
- làm đầy lên — swell
- làm u ám — darken
- lẫn — mix
- thơm ngát — Perfumed
- làm vững — stabilize
- làm đơ người — paralyze
- thơm lừng — Fragrant
- thối rữa — Putrid
- làm vững chắc — reinforce
- làm vụn — crumble
- thơm ngon — Delicious
- làm vui thích — delight
- thối nát — Corrupt
- thối — Stinking
- thoạt tiên — At First
- làm vọt ra — spurt
- làm tuyệt giống — exterminate
- thoát nước — Drainage
- làm vật đệm cho cái gì — cushion
- làm u mê — stupefy
- thoát nhiệt — Heat Dissipation
- làm tuôn ra — gush
- làm tươi sáng — brighten
- thoát khí — Air Release
- làm tươi lại — refresh
- thoáng qua — Fleeting
- thoáng khí — Ventilated
- làm tự mãn — overindulge
- thoáng mát — Breezy
- thoang thoảng — Faintly
- làm trục trặc — make something malfunction
- làm trở ngại — hinder
- thoai thoải — Sloping
- thoải — Slightly Sloping
- làm trẹo — dislocate
- làm trở nên rộng rãi — broaden
- thỏa đáng — Satisfactory
- làm trĩu xuống — weigh down
- làm trệch đi — deflect
- thơ mộng — Romantic
- thô sơ — Rudimentary
- làm trắng đi — bleach
- thô — Crude
- thò lò — Runny nose
- làm tỉnh táo — make someone alert
- làm tỉnh lại — revive
- thua trận — Defeated
- làm tiêu tốn — consume
- thưa thớt — Sparse
- làm tiêu chuẩn — standardize
- làm tiêu tan — dissipate
- thừa thãi — Excessive
- thừa ra — Extra
- lắm tiền — wealthy
- làm thức tỉnh — awaken
- thua kém — Inferior
- thu nhỏ lại — Shrink
- làm thuận tiện — facilitate
- làm thức dậy — wake someone up
- thừa lời — Verbose
- thú vị hơn — More Entertaining
- thưa dân — Sparsely Populated
- làm thoát ra — release
- thu dung — Admission
- làm thoải mái — make something comfortable
- thõng xuống — Drooping
- thông thoáng — Clear
- làm thỏa mãn — Satisfy someone with something
- thông thống — Unobstructed
- làm thoái chí — Discourage someone from something
- làm thỏa ước nguyện — Fulfill someone's wish
- làm thèm thuồng — Make someone crave something
- thong thả — Leisurely
- thông hơi — Airy
- làm thiên lệch — Bias someone towards something
- làm thích nghi với môi trường — Make someone adapt to the environment
- làm thèm muốn — Make someone tempted
- thon thả — Slender
- làm thất bại — thwart
- thông gió — Ventilation
- làm thất vọng — disappoint
- thon gọn — Streamlined
- thong dong — Easy-going
- thôn dã — Rustic
- lầm than — miserable
- làm thanh khiết — purify
- thiên cổ — Eternity
- thon — Slim
- làm thấm nhuần — instill
- thiu thối — Rotten
- thơm phức — Aromatic
- hiển — Superficial
- thịt chắc — Firm Meat
- thịnh vượng — Thriving
- theo mùa — Seasonally
- theo từng chữ — Literally
- theo chiều ngang — Horizontally
- thịnh soạn — Lavish
- thênh thang — Spacious
- thịnh thế — Prosperous Times
- thịnh trị — Flourishing Reign
- thế thủ — Defensive
- thình lình — Suddenly
- thịnh — Prosperous
- thể thức — Procedure
- thế thống trị — Dominance
- thiếu ý thức — Unaware
- thể thống — propriety
- thinh — Silently
- thịnh đạt — Flourishing
- thể thống nhất — Unity
- thê thảm — Miserable
- thiếu vắng — Absent
- thiếu việc làm — Unemployed
- thế sự — worldly affairs
- thế thái — human behavior
- thể phủ định — negative
- thiếu thông tin — Uninformed
- thiếu trách nhiệm — Irresponsible
- thiếu uy tín — Untrustworthy
- thế cục — situation
- thiếu thốn — Deprived
- thiếu thứ gì — Missing
- the — citrusy
- thế lợi — advantageous
- thấy được bằng mắt thường — visible to the naked eye